Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chuyển hóa a.cmin

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Proteasom thuộc hệ thống thoái hóa nào trong tế bào?

a)

Lysosom

b)

Ubiquitin-proteasome

c)

Peroxisome

d)

Mitochondria

2.

Enzym nào hoạt hóa ubiquitin trong bước đầu của quá trình giáng hóa protein?

a)

E1

b)

E2

c)

E3

d)

Protease

3.

Quá trình thoái hóa protein nội sinh thông qua hệ thống ubiquitin-proteasome cần bao nhiêu ATP để hoạt hóa?

a)

Không cần ATP

b)

1 ATP

c)

Nhiều ATP

d)

10 ATP

4.

Loại protein nào thường bị thoái hóa qua hệ thống ubiquitin-proteasome?

a)

Protein có thời gian bán hủy dài

b)

Protein cấu trúc

c)

Protein gấp nếp sai

d)

Protein huyết tương

5.

Yếu tố nào kích hoạt sự gắn ubiquitin vào protein đích?

a)

Kết nối trực tiếp với proteasom

b)

Sự xúc tác của enzym E3

c)

Sự tăng nhiệt độ tế bào

d)

Hoạt động của lysosom

6.

Phức hợp proteasom bao gồm thành phần nào?

a)

20S và 30S

b)

20S và 19S

c)

26S và 19S

d)

20S và 26S

7.

Vai trò chính của ubiquitin trong quá trình thoái hóa protein là gì?

a)

Bảo vệ protein khỏi bị thoái hóa

b)

Đánh dấu protein cho quá trình giáng hóa

c)

Cung cấp năng lượng cho proteasom

d)

Tham gia tổng hợp protein

8.

Quá trình trao đổi amin diễn ra chủ yếu với enzym nào?

a)

Glutamat dehydrogenase

b)

Transaminase

c)

Reductase

d)

Amino acid oxidase

9.

Enzym nào xúc tác cho phản ứng khử amin oxy hóa glutamat?

a)

Glutamat oxidase

b)

Glutamat reductase

c)

Glutamat dehydrogenase

d)

Pyruvat oxidase

10.

Trong phản ứng khử amin oxy hóa glutamat, coenzym nào cần thiết?

a)

FMN

b)

NAD+ hoặc NADP+

c)

FAD

d)

ATP

11.

Sản phẩm nào được tạo ra từ phản ứng khử amin oxy hóa glutamat?

a)

Acid Oxalic

b)

NH3 và α-Cetoglutarat

c)

Acid pyruvic

d)

Oxaloacetat

12.

Sự hoạt động yếu của enzym L-amino acid oxidase có nguy cơ gây hại gì?

a)

Tạo H2O2 gây độc tế bào

b)

Tăng năng lượng dư thừa

c)

Tích tụ NH4+ trong cơ thể

d)

Phá hủy protein

13.

Chất trung gian vận chuyển nhóm amin trong cơ thể là gì?

a)

Glutamat

b)

Pyruvat

c)

Oxaloacetat

d)

α-Cetoglutarat

14.

Nguyên liệu nào KHÔNG tham gia chu trình ure?

a)

NH4+

b)

ATP

c)

Pyruvat

d)

Aspartat

15.

Enzym carbamyl phosphate synthetase cần chất nào để hoạt động?

a)

Mn2+

b)

Mg2+

c)

ATP

d)

NADH

16.

Citrulin được tạo thành trong giai đoạn nào của chu trình ure?

a)

Trong ty thể từ carbamyl phosphate và ornithin

b)

Trong bào tương từ fumarat và arginin

c)

Từ NH4+ và oxaloacetat

d)

Từ aspartat và pyruvat

17.

Chu trình ure giúp cơ thể loại bỏ chất độc nào?

a)

CO2

b)

NH4+

c)

Pyruvat

d)

Fumarat

18.

Chu trình ure cần bao nhiêu ATP để hoàn tất?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

19.

Liên kết giữa chu trình ure và chu trình acid citric thông qua chất nào?

a)

Oxaloacetat

b)

Fumarat

c)

Pyruvat

d)

Citrulin

20.

Enzym nào phân giải argininosuccinate?

a)

Arginase

b)

Argininosuccinate lyase

c)

Carbamyl phosphate synthetase

d)

Ornithin carbamyl transferase

21.

Ure được đào thải qua đâu?

a)

Gan

b)

Thận

c)

Ruột non

d)

Hệ bạch huyết