NEW
Font size
WorksheetsTuần 5
Total questions: 32
Worksheet time: 16mins
1. Khi một thiết bị nhận được một gói tin ARP yêu cầu (ARP request), thiết bị sẽ làm gì nếu địa chỉ IP trong yêu cầu trùng khớp với địa chỉ IP của nó?
A. Thiết bị sẽ gửi lại địa chỉ MAC của mình trong một gói tin ARP phản hồi (ARP reply).
B. Thiết bị sẽ bỏ qua gói tin yêu cầu.
C. Thiết bị sẽ gửi một gói tin ARP yêu cầu mới để xác nhận địa chỉ IP.
D. Thiết bị sẽ cập nhật bảng ARP của mình và chờ phản hồi.
2. Điều gì xảy ra nếu một thiết bị không tìm thấy địa chỉ MAC tương ứng với một địa chỉ IP trong bảng ARP của nó?
A. Thiết bị sẽ bỏ qua việc gửi dữ liệu.
B. Thiết bị sẽ yêu cầu địa chỉ MAC từ máy chủ DHCP.
C. Thiết bị sẽ gửi một yêu cầu ARP (ARP request) để tìm địa chỉ MAC tương ứng.
D. Thiết bị sẽ tự động gán một địa chỉ MAC ngẫu nhiên cho địa chỉ IP đó.
3. Khi một thiết bị nhận được gói tin ARP phản hồi (ARP reply), nó sẽ làm gì với thông tin nhận được?
A. Cập nhật bảng ARP với địa chỉ IP và địa chỉ MAC tương ứng.
B. Gửi một gói tin ARP yêu cầu (ARP request) mới để xác minh thông tin.
C. Xóa thông tin ARP cũ và không cập nhật thông tin mới.
D. Phát tán thông tin nhận được tới tất cả các thiết bị trong mạng.
4. Các thiết bị trong mạng LAN duy trì thông tin ARP trong bộ nhớ bao lâu trước khi thông tin bị loại bỏ?
A. 1 phút.
B. 5 phút.
C. 10 phút.
D. Thời gian không cố định, phụ thuộc vào cấu hình của thiết bị.
5. Khi một thiết bị nhận gói tin ARP phản hồi (ARP reply), nó sẽ cập nhật thông tin vào bảng ARP của nó và thực hiện điều gì tiếp theo?
A. Gửi gói tin ARP yêu cầu (ARP request) đến tất cả các thiết bị trong mạng.
B. Xác minh địa chỉ MAC trong bảng ARP với bộ định tuyến.
C. Sử dụng địa chỉ MAC mới nhận được để gửi dữ liệu đến thiết bị đích.
D. Xóa các mục cũ trong bảng ARP.
6. Nếu một thiết bị muốn duy trì sự đồng bộ của bảng ARP trong mạng, thiết bị có thể thực hiện điều gì?
A. Gửi gói tin ARP yêu cầu (ARP request) định kỳ đến tất cả các thiết bị trong mạng.
B. Cập nhật bảng ARP mỗi khi nhận được gói tin ARP yêu cầu (ARP request) hoặc phản hồi (ARP reply).
C. Thay đổi địa chỉ IP của thiết bị thường xuyên.
D. Gửi gói tin ARP yêu cầu (ARP request) đến các máy chủ DNS.
7. Đâu là địa chỉ MAC đích được sử dụng khi ARP phát quảng bá gói tin ARP request?
A. FF:FF:FF:FF:FF:FF
B. 00:00:00:00:00:00
C. 0.0.0.0
D. 255.255.255.255
8. Một thiết bị trong mạng cục bộ (LAN) cần gửi dữ liệu đến một thiết bị khác, nhưng nó chỉ biết địa chỉ IP của thiết bị đích và địa chỉ MAC của thiết bị đích không có sẵn trong bảng ARP của thiết bị nguồn. Thiết bị này sẽ làm gì để xác định địa chỉ MAC của thiết bị đích?
A. Gửi một gói tin ICMP đến thiết bị đích để nhận địa chỉ MAC.
B. Sử dụng bảng ARP của mình để tra cứu địa chỉ MAC tương ứng với địa chỉ IP.
C. Gửi một yêu cầu ARP (ARP Request) để yêu cầu mọi thiết bị trong mạng cung cấp địa chỉ MAC tương ứng với địa chỉ IP.
D. Gửi dữ liệu trực tiếp đến địa chỉ IP mà không cần biết địa chỉ MAC.
9. Khi một thiết bị gửi gói tin ARP request, gói tin đó sẽ được gửi đến địa chỉ MAC nào?
A. Địa chỉ MAC của thiết bị đích.
B. Địa chỉ MAC của bộ định tuyến.
C. Địa chỉ MAC phát quảng bá (FF:FF:FF:FF:FF:FF).
D. Địa chỉ MAC của máy chủ DHCP.
10. Trong một mạng LAN, gói tin ARP request có thể được xem như là một loại gói tin nào?
A. Gói tin định tuyến.
B. Gói tin điều khiển.
C. Gói tin phát quảng bá.
D. Gói tin đa hướng.
11. ARP hoạt động ở tầng nào trong mô hình OSI?
A. Tầng 2 (Liên kết dữ liệu).
B. Tầng 3 (Mạng).
C. Tầng 4 (Giao vận).
D. Tầng 5 (Phiên).
12. Để giảm thiểu lưu lượng mạng, một thiết bị có thể làm gì với bảng ARP của nó?
A. Giữ lại tất cả thông tin ARP vĩnh viễn.
B. Xóa các mục ARP không còn sử dụng.
C. Gửi yêu cầu ARP mỗi lần cần gửi dữ liệu.
D. Thay đổi địa chỉ IP thường xuyên.
13. Thời gian mà một mục ARP được duy trì trong bảng ARP thường phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Cấu hình của thiết bị.
B. Tốc độ mạng.
C. Số lượng thiết bị trong mạng.
D. Địa chỉ IP.
14. Nếu một thiết bị nhận được một gói tin ARP request cho địa chỉ IP của nó nhưng không có địa chỉ MAC tương ứng, nó sẽ làm gì?
A. Gửi gói tin ARP reply với địa chỉ MAC của mình.
B. Gửi gói tin ARP request đến mạng khác.
C. Bỏ qua gói tin ARP request.
D. Gửi một thông báo lỗi đến thiết bị yêu cầu.
15.Tại sao việc duy trì bảng ARP quan trọng đối với các thiết bị trong mạng?
A. Để tăng cường bảo mật mạng.
B. Để cải thiện hiệu suất truyền dữ liệu.
C. Để giảm thiểu xung đột địa chỉ IP.
D. Để quản lý băng thông mạng.
16. Bảng ARP trên một thiết bị lưu trữ những gì?
A. Địa chỉ IP và địa chỉ MAC tương ứng của các thiết bị trong mạng.
B. Chỉ có địa chỉ IP của các thiết bị trong mạng.
C. Địa chỉ MAC của các thiết bị trong mạng và tên miền tương ứng.
D. Địa chỉ IP của các thiết bị trong mạng và tên miền tương ứng.
17. Khi một máy tính nhận được một gói tin ARP yêu cầu (ARP request), nhưng địa chỉ IP trong yêu cầu KHÔNG khớp với địa chỉ IP của nó, máy tính sẽ làm gì?
A. Gửi một gói tin ARP phản hồi với địa chỉ MAC của nó.
B. Gửi yêu cầu ARP đến tất cả các thiết bị trong mạng.
C. Bỏ qua gói tin yêu cầu và không phản hồi.
D. Cập nhật bảng ARP của nó với địa chỉ IP mới.
18. Nếu một thiết bị nhận được một gói tin từ một địa chỉ MAC KHÔNG có trong bảng ARP của nó, thiết bị sẽ làm gì?
A. Bỏ qua gói tin đó và không xử lý.
B. Gửi một yêu cầu ARP để xác minh địa chỉ MAC đó.
C. Thêm địa chỉ MAC đó vào bảng ARP của mình.
D. Phát tán gói tin tới tất cả các thiết bị khác để xác minh.
19. Khi một thiết bị gửi một yêu cầu ARP (ARP request), gói tin yêu cầu ARP sẽ được gửi đến đâu?
A. Tất cả các thiết bị trong mạng LAN (broadcast).
B. Chỉ thiết bị đích với địa chỉ IP tương ứng.
C. Chỉ thiết bị có địa chỉ MAC khớp với yêu cầu.
D. Bộ định tuyến (router) của mạng.
20. Khi một thiết bị nhận được gói tin ARP phản hồi (ARP reply), nó sẽ làm gì với thông tin nhận được?
A. Cập nhật bảng ARP với địa chỉ IP và địa chỉ MAC tương ứng.
B. Gửi một gói tin ARP yêu cầu (ARP request) mới để xác minh thông tin.
C. Xóa thông tin ARP cũ và không cập nhật thông tin mới.
D. Phát tán thông tin nhận được tới tất cả các thiết bị trong mạng.
21. Khi một thiết bị trong mạng LAN nhận được gói tin ARP yêu cầu (ARP request), thiết bị đó sẽ kiểm tra điều gì trước khi gửi phản hồi?
A. Địa chỉ MAC nguồn của gói tin yêu cầu ARP (ARP request).
B. Địa chỉ IP nguồn của gói tin yêu cầu ARP (ARP request).
C. Địa chỉ IP đích của gói tin yêu cầu ARP (ARP request) và xem nó có khớp với địa chỉ IP của thiết bị không.
D. Địa chỉ MAC đích của gói tin yêu cầu ARP (ARP request).
22. Nếu một thiết bị muốn duy trì sự đồng bộ của bảng ARP trong mạng, thiết bị có thể thực hiện điều gì?
A. Gửi gói tin ARP yêu cầu (ARP request) định kỳ đến tất cả các thiết bị trong mạng.
B. Cập nhật bảng ARP mỗi khi nhận được gói tin ARP yêu cầu (ARP request) hoặc phản hồi (ARP reply).
C. Thay đổi địa chỉ IP của thiết bị thường xuyên.
D. Gửi gói tin ARP yêu cầu (ARP request) đến các máy chủ DNS.
23. Trong quá trình giám sát mạng, bạn nhận thấy rằng một thiết bị đang liên tục gửi yêu cầu ARP (ARP Request) nhưng không nhận được phản hồi. Điều này có thể là dấu hiệu của vấn đề gì trong mạng?
A. Thiết bị đang cố gắng giao tiếp với một địa chỉ IP không tồn tại trong mạng.
B. Thiết bị đang gửi yêu cầu đến một địa chỉ MAC sai.
C. Thiết bị đã bị mất kết nối vật lý với mạng.
D. Thiết bị đang gửi yêu cầu đến một thiết bị trong mạng khác (WAN).
24. Khi hai thiết bị trong cùng một mạng LAN giao tiếp với nhau, vai trò của địa chỉ MAC trong quá trình này là gì?
A. Xác định vị trí của các thiết bị trong mạng rộng hơn (ví dụ WAN).
B. Định vị và chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng LAN.
C. Mã hóa dữ liệu để bảo mật truyền thông giữa các thiết bị.
D. Tạo địa chỉ IP động cho các thiết bị trong mạng.
25. Khi một switch nhận được một frame, nó sử dụng địa chỉ MAC đích (Destination MAC) để làm gì?
A. Xác định tuyến đường tốt nhất để gửi gói tin.
B. Xác định giao thức truyền thông cần sử dụng.
C. Xác định cổng của switch được dùng để chuyển tiếp frame.
D. Xác định xem frame có cần được mã hóa hay không.
26. Trong quá trình học địa chỉ MAC, switch sẽ làm gì khi nhận được một frame từ một thiết bị mới trong mạng?
A. Ghi nhớ địa chỉ MAC nguồn (Source MAC) tương ứng với số hiệu cổng (vừa nhận được frame) vào bảng MAC của mình.
B. Gửi gói tin tới tất cả các cổng để tìm địa chỉ MAC đích.
C. Cập nhật tất cả các địa chỉ MAC trong bảng MAC của switch.
D. Phát tán địa chỉ MAC mới đến tất cả các thiết bị trong mạng.
27. Bảng MAC trên một switch lưu trữ thông tin gì?
A. Địa chỉ IP của các thiết bị trong mạng.
B. Địa chỉ MAC và cổng tương ứng của các thiết bị trong mạng.
C. Thông tin về các giao thức truyền thông.
D. Thông tin về lưu lượng mạng.
28. Điều gì xảy ra khi một thiết bị thay đổi địa chỉ MAC của nó một cách thủ công (dùng công cụ tạo giả địa chỉ MAC)?
A. Thiết bị sẽ không thể kết nối với bất kỳ mạng nào.
B. Thiết bị có thể gặp xung đột địa chỉ vật lý với thiết bị khác trong cùng mạng.
C. Địa chỉ IP của thiết bị cũng sẽ thay đổi theo.
D. Bộ chuyển mạch sẽ tự động cập nhật bảng MAC với địa chỉ mới.
29. Khi một thiết bị nhận được một gói tin không xác định trong mạng, nó sẽ làm gì?
A. Bỏ qua gói tin đó và không phản hồi.
B. Gửi một yêu cầu ARP để xác minh nguồn gốc gói tin.
C. Phát tán gói tin đến tất cả các thiết bị khác trong mạng.
D. Ghi lại thông tin gói tin vào nhật ký của thiết bị.
30. Một thiết bị có thể làm gì để giảm thiểu xung đột địa chỉ MAC trong mạng?
A. Thay đổi địa chỉ IP của thiết bị thường xuyên.
B. Sử dụng địa chỉ MAC tĩnh thay vì động.
C. Gửi gói tin ARP yêu cầu (ARP request) định kỳ.
D. Kiểm tra bảng ARP trước khi thay đổi địa chỉ MAC.
Câu 31: Một frame có địa chỉ MAC nguồn là của một thiết bị A. Sau khi truyền qua switch, địa chỉ MAC nguồn của gói tin này sẽ như thế nào?
A. Được thay đổi thành địa chỉ MAC của thiết bị đích
A. Được mã hóa để bảo bảo mật trước khi gửi đi
A. Được thay đổi thành địa chỉ MAC của switch
A. Được giữ nguyên là địa chỉ MAC của thiết A
Câu 32: Khi một thiết bị di chuyển từ mạng này sang mạng khác, địa chỉ MAC của nó sẽ thay đổi như thế nào
A. Địa chỉ MAC sẽ đc cấp phát lại bởi bộ định tuyến của mạng mới
A. Địa chỉ MAC vẫn giữ nguyên vì nó là địa chỉ vật lý của thiết bị
A. Địa chỉ MAC đc mã hóa lại để bảo mật trong mạng mới
A. Địa chỉ MAC sẽ thay đổi để phù hợp với địa chỉ IP của thiết bị
