Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Buổi 5. An sinh xã hội

Total questions: 50

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống các chính sách do Nhà nước và các lực lượng xã hội thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề xã hội, nâng cao năng lực tự bảo vệ của người dân trước những rủi ro hoặc nguy cơ giảm thu nhập, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống và phát triển công bằng xã hội. Đây là nội dung của khái niệm nào sau đây?

a)

Trợ giúp xã hội.

b)

Chính sách xã hội.

c)

An sinh xã hội.

d)

Bảo hiểm xã hội.

2.

Nội dung nào dưới đây là vai trò của an sinh xã hội đối với đối tượng hưởng chính sách?

a)

Trợ giúp xã hội nhằm tăng thu nhập, giảm bớt khó khăn cho người yếu thế, dễ bị tổn thương.

b)

Góp phần xóa đói giảm nghèo, nâng cao chất lượng đời sống người dân.

c)

Đóng góp vào ổn định chính trị - xã hội, nâng cao hiệu quả quản lý xã hội.

d)

Phát huy tinh thần đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau trên tinh thần tương thân tương ái của dân tộc Việt Nam.

3.

Trong các chính sách dưới đây, chính sách nào thuộc chính sách hỗ trợ việc làm, thu nhập và giảm nghèo ở Việt Nam hiện nay?

a)

Chương trình 30a và chương trình 135.

b)

Nghị định số 43-NĐ-CP về điều chỉnh lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội và trợ cấp hàng tháng.

c)

Quyết định số 05/2022/QĐ-TTg về tín dụng đối với học sinh, sinh viên.

d)

Nghị định 20/2021/NĐ-CP quy định chính sách trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội.

4.

Hỗ trợ người dân tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch,... thuộc chính sách nào của hệ thống an sinh xã hội?

a)

Chính sách bảo hiểm.

b)

Chính sách trợ giúp xã hội.

c)

Chính sách bảo đảm các dịch vụ xã hội cơ bản.

d)

Chính sách hỗ trợ việc làm, thu nhập và giảm nghèo.

5.

Theo em, việc hỗ trợ này thuộc chính sách nào của hệ thống an sinh xã hội?

a)

Chính sách bảo hiểm.

b)

Chính sách trợ giúp xã hội.

c)

Chính sách bảo đảm các dịch vụ xã hội cơ bản.

d)

Chính sách hỗ trợ việc làm, thu nhập và giảm nghèo.

6.

Việc chi trả khám bệnh, chữa bệnh và chế độ ốm đau, thai sản thuộc chính sách nào trong hệ thống an sinh xã hội?

a)

Chính sách bảo hiểm.

b)

Chính sách trợ giúp xã hội.

c)

Chính sách bảo đảm các dịch vụ xã hội cơ bản.

d)

Chính sách hỗ trợ việc làm, thu nhập và giảm nghèo.

7.

Phát biểu nào sau đây là sai về vai trò của an sinh xã hội?

a)

Hỗ trợ người dân chủ động phòng ngừa, giảm thiểu, khắc phục rủi ro trong cuộc sống.

b)

Nâng cao hiệu quả quản lý xã hội của Nhà nước, góp phần giữ vững ổn định xã hội.

c)

Gia tăng bất bình đẳng và công bằng xã hội.

d)

Thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển bền vững và tiến bộ.

8.

An sinh xã hội là gì?

a)

Hệ thống chính sách giúp tăng trưởng kinh tế của một quốc gia

b)

Hệ thống chính sách giúp giảm nghèo và bảo đảm sự an toàn cho người dân

c)

Chỉ là chính sách bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế

d)

Chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia

9.

Chính sách nào dưới đây thuộc hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam?

a)

Chính sách về cải cách giáo dục

b)

Chính sách việc làm và thu nhập

c)

Chính sách phát triển du lịch

d)

Chính sách thu hút đầu tư nước ngoài

10.

Mục tiêu chính của an sinh xã hội là gì?

a)

Đảm bảo an toàn và giảm thiểu rủi ro cho mọi thành viên trong XH

b)

Phát triển kinh tế và tăng trưởng GDP

c)

Thúc đẩy các dự án đầu tư nước ngoài

d)

Xây dựng hệ thống đường xá và cơ sở hạ tầng hiện đại

11.

Chính sách việc làm ở Việt Nam nhằm mục đích gì?

a)

Tăng thu nhập cho tất cả người dân

b)

Tạo ra việc làm và hỗ trợ người thất nghiệp tìm kiếm việc làm

c)

Cung cấp dịch vụ xã hội cho người nghèo

d)

Đảm bảo chế độ hưu trí cho người lao động

12.

Chính sách thu nhập và giảm nghèo tập trung vào điều gì?

a)

Cung cấp giáo dục miễn phí cho trẻ em

b)

Cải thiện thu nhập và giảm tỷ lệ nghèo

c)

Bảo vệ quyền lợi của người lao động

d)

Cung cấp dịch vụ y tế cho người dân

13.

Chính sách bảo hiểm xã hội bảo vệ quyền lợi của ai trong trường hợp nào?

a)

Người lao động trong trường hợp ốm đau, thai sản và tai nạn lao động

b)

Người nghèo trong trường hợp mất việc làm

c)

Trẻ em mồ côi trong trường hợp thiếu thốn tài chính

d)

Người cao tuổi trong trường hợp không có nguồn sống

14.

Chính sách trợ giúp xã hội có mục đích gì?

a)

Tạo việc làm cho người lao động

b)

Cung cấp hỗ trợ tài chính cho nhóm dễ bị tổn thương

c)

Cải thiện thu nhập cho người dân

d)

Đảm bảo dịch vụ y tế cơ bản

15.

Chính sách việc làm không nhằm mục đích gì?

a)

Tạo ra việc làm cho người lao động

b)

Hỗ trợ người thất nghiệp tìm kiếm việc làm

c)

Cung cấp dịch vụ xã hội cho người cao tuổi

d)

Nâng cao kỹ năng nghề nghiệp cho người lao động

16.

Chính sách thu nhập và giảm nghèo không bao gồm điều gì?

a)

Cải thiện thu nhập của người dân

b)

Đảm bảo mức sống tối thiểu cho hộ gia đình nghèo

c)

Cung cấp việc làm cho người lao động

d)

Giảm tỷ lệ nghèo

17.

Chính sách bảo hiểm xã hội không bảo vệ quyền lợi cho ai trong trường hợp nào?

a)

Người lao động trong trường hợp thai sản

b)

Người lao động trong trường hợp tai nạn lao động

c)

Người nghèo trong trường hợp ốm đau

d)

Người lao động trong trường hợp hưu trí

18.

Chính sách trợ giúp xã hội không nhằm mục đích gì?

a)

Cung cấp hỗ trợ tài chính cho người nghèo

b)

Đảm bảo dịch vụ y tế cho trẻ em

c)

Hỗ trợ người tàn tật và người cao tuổi

d)

Cung cấp dịch vụ xã hội cho nhóm dễ bị tổn thương

19.

Chính sách bảo hiểm xã hội không bao gồm nội dung nào dưới đây?

a)

Bảo vệ quyền lợi của người lao động trong trường hợp ốm đau

b)

Đảm bảo chế độ hưu trí cho người lao động

c)

Cung cấp hỗ trợ tài chính cho người nghèo

d)

Bảo vệ quyền lợi trong trường hợp tai nạn lao động

20.

Chính sách trợ giúp xã hội có điểm khác biệt nào so với chính sách bảo hiểm xã hội?

a)

Cung cấp hỗ trợ tài chính cho nhóm dễ bị tổn thương

b)

Bảo vệ quyền lợi của người lao động

c)

Tạo ra việc làm cho người lao động

d)

Đảm bảo chế độ hưu trí cho người lao động

21.

Chính sách dịch vụ xã hội cơ bản không tập trung vào điều gì?

a)

Cung cấp dịch vụ giáo dục cho trẻ em

b)

Tạo ra việc làm cho người lao động

c)

Đảm bảo dịch vụ y tế cho người dân

d)

Cung cấp nhà ở cho đối tượng yếu thế

22.

Vai trò chính của chính sách an sinh xã hội đối với người dân là gì?

a)

Hỗ trợ người dân tăng cường sức khỏe và sản xuất kinh doanh

b)

Bảo đảm điều kiện sống tối thiểu và bảo vệ quyền lợi sống

c)

Tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người lao động

d)

Giúp người dân tiết kiệm chi phí sinh hoạt

23.

Chính sách an sinh xã hội có vai trò gì đối với sự phát triển kinh tế xã hội?

a)

Giảm tỷ lệ thất nghiệp

b)

Thúc đẩy công bằng xã hội và ổn định chính trị

c)

Tăng cường đầu tư nước ngoài

d)

Cải thiện chất lượng sản phẩm

24.

Đối với nhà nước, vai trò của chính sách an sinh xã hội là gì?

a)

Giảm áp lực tài chính cho ngân sách nhà nước

b)

Đảm bảo quyền an sinh xã hội của người dân

c)

Tăng cường quyền lực cho chính phủ

d)

Giải quyết các vấn đề về môi trường

25.

An sinh xã hội là gì?

a)

Giảm áp lực tài chính cho ngân sách nhà nước

b)

Đảm bảo quyền an sinh xã hội của người dân

c)

Tăng cường quyền lực cho chính phủ

d)

Giải quyết các vấn đề về môi trường

26.

Đối tượng nào dưới đây không thuộc về vai trò của chính sách an sinh xã hội đối với người dân?

a)

Hỗ trợ người dân chống lại rủi ro trong đời sống

b)

Đảm bảo điều kiện sống tối thiểu cho người dân

c)

Cung cấp dịch vụ y tế miễn phí cho mọi người

d)

Trợ giúp xã hội cho những đối tượng yếu thế

27.

Vai trò của chính sách an sinh xã hội trong sự phát triển kinh tế xã hội không bao gồm điều gì?

a)

Nâng cao chất lượng đời sống người dân

b)

Tạo ra việc làm cho người lao động

c)

Giúp duy trì ổn định chính trị và xã hội

d)

Thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế

28.

Định nghĩa nào sau đây đúng về an sinh xã hội?

a)

Là hệ thống bảo vệ tài chính cho người dân khi gặp rủi ro

b)

Là chương trình hỗ trợ người dân gặp khó khăn về tài chính

c)

Là hệ thống chính sách nhằm đảm bảo quyền lợi cơ bản cho mọi người dân

d)

Là hình thức bảo hiểm bắt buộc cho mọi công dân

29.

Phạm vi của chính sách an sinh xã hội không bao gồm điều gì?

a)

Chăm sóc y tế miễn phí cho người nghèo

b)

Hỗ trợ tài chính cho người thất nghiệp

c)

Bảo hiểm nhân thọ

d)

Trợ cấp xã hội cho người khuyết tật

30.

Mục tiêu chính của chính sách an sinh xã hội là gì?

a)

Đảm bảo một mức sống tối thiểu cho mọi người dân

b)

Giảm thiểu tổn thất tài chính cá nhân trong trường hợp xảy ra sự kiện không mong muốn

c)

Đảm bảo lợi nhuận cho các công ty bảo hiểm

d)

Cung cấp dịch vụ bảo hiểm tự nguyện cho người dân

31.

Một trong những điểm khác biệt chính giữa an sinh xã hội và bảo hiểm là gì?

a)

An sinh xã hội không yêu cầu sự đóng góp từ người thụ hưởng, trong khi bảo hiểm yêu cầu.

b)

An sinh xã hội chỉ hỗ trợ cho người lao động, trong khi bảo hiểm hỗ trợ cho tất cả mọi người.

c)

An sinh xã hội chỉ cung cấp trợ cấp tiền mặt, trong khi bảo hiểm cung cấp nhiều loại bảo hiểm.

d)

An sinh xã hội là hình thức bảo vệ tài chính tự nguyện.

32.

Mô tả nào dưới đây đúng về bảo hiểm?

a)

Là chương trình hỗ trợ tài chính cho những người cần trợ giúp

b)

Là một hệ thống đảm bảo quyền lợi cơ bản cho mọi người dân

c)

Là hình thức bảo vệ tài chính yêu cầu đóng phí để nhận quyền lợi khi gặp rủi ro

d)

Là hệ thống chính sách nhằm duy trì sự ổn định xã hội

33.

Định nghĩa nào sau đây không đúng về an sinh xã hội?

a)

Là hệ thống chính sách và chương trình nhằm đảm bảo quyền lợi cho mọi người dân

b)

Là hình thức bảo vệ tài chính cho người dân khi gặp rủi ro

c)

Là chính sách hỗ trợ đời sống cho các nhóm dễ bị tổn thương

d)

Là chương trình do nhà nước thực hiện để bảo vệ quyền lợi của người dân

34.

Điều nào sau đây không phải là phạm vi của chính sách an sinh xã hội?

a)

Trợ cấp nghèo

b)

Chăm sóc y tế miễn phí

c)

Bảo hiểm xe cộ

d)

Giáo dục miễn phí

35.

Mục tiêu nào sau đây không thuộc về an sinh xã hội?

a)

Đảm bảo mức sống tối thiểu cho mọi người dân

b)

Duy trì sự ổn định xã hội

c)

Giảm thiểu tổn thất tài chính cá nhân

d)

Hỗ trợ người dân dễ bị tổn thương

36.

Điều nào sau đây mô tả không chính xác về bảo hiểm?

a)

Là hình thức bảo vệ tài chính yêu cầu người tham gia đóng phí

b)

Là chương trình trợ cấp cho người có thu nhập thấp

c)

Là phương thức chia sẻ rủi ro giữa nhiều người tham gia

d)

Có nhiều loại bảo hiểm khác nhau như bảo hiểm y tế và bảo hiểm tài sản

37.

Ai là người không phải đóng phí trong hệ thống an sinh xã hội?

a)

Người có thu nhập thấp

b)

Người khuyết tật

c)

Người tham gia bảo hiểm

d)

Người già không có lương hưu

38.

Ví dụ nào sau đây không phải là chính sách của an sinh xã hội?

a)

Trợ cấp tiền mặt cho người cao tuổi

b)

Hỗ trợ y tế miễn phí cho người nghèo

c)

Người tham gia bảo hiểm nhân thọ sẽ nhận được tiền bồi thường khi mất

d)

Các chương trình phúc lợi cho trẻ em

39.

Điều nào sau đây không phải là sự khác biệt chính giữa an sinh xã hội và bảo hiểm?

a)

An sinh xã hội không yêu cầu đóng phí từ người thụ hưởng, trong khi bảo hiểm có yêu cầu.

b)

An sinh xã hội là hình thức trợ giúp cho tất cả mọi người, trong khi bảo hiểm chỉ cho những người tham gia.

c)

An sinh xã hội chỉ cung cấp dịch vụ cho người lao động, trong khi bảo hiểm cung cấp dịch vụ cho mọi đối tượng.

d)

An sinh xã hội chủ yếu do ngân sách nhà nước tài trợ, trong khi bảo hiểm yêu cầu đóng phí từ người tham gia.

40.

Mô tả nào dưới đây không đúng về an sinh xã hội?

a)

Là hệ thống trợ giúp cho người dân không yêu cầu đóng góp trực tiếp

b)

Là chính sách giúp duy trì sự ổn định xã hội

c)

Là hình thức bảo vệ tài chính cho những người tham gia

d)

Là hệ thống hỗ trợ đời sống cho các nhóm dễ bị tổn thương

41.

Đọc đoạn thông tin sau: Điều 34 Hiến pháp năm 2013: “Công dân có quyền được bảo đảm an sinh xã hội”. An sinh xã hội là các chính sách, chương trình của Nhà nước hỗ trợ phúc lợi cho người dân thông qua các hình thức như: xây dựng nhà ở xã hội; hỗ trợ tiền cho các hoàn cảnh khó khăn, đặc biệt; chính sách hỗ trợ người cao tuổi, người khuyết tật,....

a)

Thông tin thể hiện nguyên tắc tất cả công dân Việt Nam đều được quyền hưởng và được đảm bảo an sinh xã hội

b)

Hỗ trợ tiền cho các hoàn cảnh khó khăn thuộc là chính sách trợ giúp xã hội của hệ thống an sinh xã hội.

c)

Việc thực hiện an sinh xã hội cho người dân đều được thực hiện thông qua hỗ trợ tiền.

d)

Người lao động là đối tượng tự nguyện tham gia bảo hiểm thất nghiệp theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội.

42.

Đọc đoạn thông tin sau: Trong bối cảnh đại dịch COVID-19 tác động tiêu cực đến đời sống kinh tế - xã hội nước ta, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 42/NQ-CP, ngày 9-4-2020, “Về các biện pháp hỗ trợ người dân gặp khó khăn do đại dịch COVID-19” và Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 15/2020/QĐ-TTg, ngày 24-4-2020, “Quy định về việc thực hiện các chính sách hỗ trợ người dân gặp khó khăn do đại dịch COVID-19” với gói hỗ trợ 62 nghìn tỷ đồng.

a)

Các chính sách trong thông tin trên nhằm hỗ trợ đột xuất của chính sách trợ giúp xã hội.

b)

Việc Nhà nước đưa ra gói hỗ trợ 62 nghìn tỷ đồng trong thời gian đất nước gặp khó khăn do đại dịch Covid-19 là không phù hợp với ngân sách nhà nước.

c)

Nhà nước ban hành các chính sách trên nhằm nâng cao hiệu quả quản lý xã hội của Nhà nước và giúp người dân vượt qua khó khăn do đại dịch gây ra.

d)

Các chính sách trên có thể dẫn đến sự bất bình đẳng trong xã hội

43.

Đọc đoạn thông tin sau: Nhằm thực hiện tốt an sinh xã hội, Đảng ta đã ban hành Nghị quyết số 15-NQ/TW, ngày 01/6/2012, “Một số vấn đề về chính sách xã hội giai đoạn 2012 - 2020” đề ra quan điểm bảo đảm ASXH với một cấu trúc bao gồm: 1-Việc làm, thu nhập và giảm nghèo; 2-Bảo hiểm xã hội; 3-Trợ giúp xã hội những người có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn; 4-Bảo đảm mức tối thiểu về một số dịch vụ xã hội cơ bản (giáo dục tối thiểu, y tế tối thiểu, nhà ở tối thiểu, nước sạch và bảo đảm thông tin).

a)

Nghị quyết trên đã định hình các chính sách cơ bản của hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam

b)

Những kết quả đạt được trên đã góp phần thực hiện mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.

c)

Chế độ ưu đãi hằng tháng đối với người có công thuộc chính sách đảm bảo các dịch vụ xã hội cơ bản

d)

Kết quả của chính sách hỗ trợ việc làm, thu nhập và giảm nghèo chưa đạt được hiệu quả

44.

Đọc đoạn thông tin sau: Anh C là thương binh, đồng thời có mẹ là bà mẹ Việt Nam anh hùng. Do sức khỏe yếu nên anh C không đi làm. Tháng 8/2022, anh C bị ốm phải vào bệnh viện điều trị, nhưng do bệnh hiểm nghèo nên anh C đã qua đời.

a)

Người có công với cách mạng không phải là đối tượng của các chính sách an sinh xã hội.

b)

Anh C được hưởng các chế độ an sinh xã hội đối với thương binh bao gồm: chính sách trợ giúp xã hội, chính sách bảo hiểm

c)

Trong thời gian anh C ốm và điều trị tại bệnh viện không được hưởng chế độ an sinh xã hội nào.

d)

Gia đình anh C được hưởng các chế độ an sinh xã hội dành cho thân nhân thương binh và chế độ bà mẹ Việt Nam anh hùng

45.

Đọc đoạn thông tin sau:

Trong những năm qua, với mục tiêu tạo điều kiện phát triển về số lượng, nâng cao chất lượng giáo dục cho trẻ em, học sinh, sinh viên các dân tộc thiểu số rất ít người, Đảng và Nhà nước ta đặc biệt quan tâm thông qua nhiều các Nghị định Chính phủ, Quyết định của Thủ tướng Chính phủ. Trong đó, có Quyết định số 2123/QĐ-TTg phê duyệt Đề án Phát triển giáo dục đối với các dân tộc thiểu số rất ít người giai đoạn 2010-2015; Nghị định số 57/2017/NĐ-CP ngày 09/5/2017 của Chính phủ, về chính sách ưu tiên tuyển sinh, hỗ trợ học tập đối với trẻ em, học sinh, sinh viên các dân tộc thiểu số rất ít người (dưới 10.000 người). Thực hiện các chính sách trên, cơ sở vật chất trường, lớp tại các thôn, bản có học sinh dân tộc thiểu số rất ít người đã được đầu tư, xây dựng; chất lượng đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lí giáo dục ở các cơ sở giáo dục có học sinh dân tộc thiểu số rất ít người được nâng lên.

a)

Các chính sách dành cho các dân tộc thiểu số rất ít người trên là chính sách đảm bảo các dịch vụ xã hội cơ bản của hệ thống an sinh xã hội.

b)

Các chính sách dành cho các dân tộc thiểu số rất ít người trên là chính sách trợ giúp xã hội

c)

Chính sách đảm bảo các dịch vụ xã hội cơ bản đối với trẻ em, học sinh, sinh viên các dân tộc thiểu số rất ít người chủ yếu là hỗ trợ tiền học tập cho tất cả các đối tượng này.

d)

Việc hỗ trợ trong vấn đề giáo dục cho người dân tộc thiếu số rất ít người nhằm giúp người dân tộc thiểu số rất ít người tiếp cận được các dịch vụ xã hội về giáo dục.

46.

Chính sách trợ cấp thường xuyên cho người có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn (người cao tuổi, người khuyết tật,...) và trợ cấp đột xuất cho người dân khi gặp phải những rủi ro, khó khăn bất ngờ (thiên tai, hỏa hoạn,..) giúp họ ổn định cuộc sống là nội dung của chính sách an sinh xã hội nào?

(a)  

47.

Hệ thống các chính sách do Nhà nước và các lực lượng xã hội thực hiện giải quyết các vấn đề xã hội nhằm nâng cao năng lực tự bảo vệ của người dân và xã hội trước những rủi ro hay nguy cơ giảm hoặc mất thu nhập góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống, phát triển và công bằng xã hội là nội dung của khái niệm nào?

(a)  

48.

Hỗ trợ người dân phòng ngừa, giảm thiểu rủi ro khi thu nhập bị giảm hoặc bị mất do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động,... là nội dung của chính sách an sinh xã hội nào?

(a)  

49.

Hỗ trợ người lao động có cơ hội tìm kiếm việc làm, tham gia thị trường lao động để đảm bảo thu nhập tối thiểu cho người lao động và giảm nghèo bền vững cho người dân là nội dung của chính sách an sinh xã hội nào?

(a)  

50.

Hỗ trợ người dân tiếp cận hệ thống dịch vụ xã hội cơ bản ở mức tối thiểu như chính sách giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch, (a)   là nội dung của chính sách an sinh xã hội nào?