wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MMT 456

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Khi biểu diễn dưới dạng nhị phân, đâu là các bit đầu tiên trong Octet 1 của lớp A?

a)

0

b)

111

c)

10

d)

110

2.

Khi biểu diễn dưới dạng nhị phân, đâu là các bit đầu tiên trong Octet 1 của lớp C?

a)

110

b)

10

c)

0

d)

111

3.

Địa chỉ 224.0.0.1 thuộc loại địa chỉ IP nào?

a)

Địa chỉ multicast

b)

Địa chỉ riêng (Private)

c)

Địa chỉ broadcast

d)

Địa chỉ công cộng (Public)

4.

Một địa chỉ IP thuộc lớp D được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Quảng bá (broadcast)

b)

Truyền thông điểm-điểm (point to point)

c)

Địa chỉ riêng

d)

Giao tiếp đa hướng (multicast)

5.

Địa chỉ IP nào sau đây thuộc lớp C?

Cho biết giá trị biến đổi thập phân nhị phân của các số sau:

192 -> 11000000

10 -> 00001010

172 -> 10101100

224 -> 11100000

a)

224.0.0.5

b)

192.0.2.1

c)

172.31.255.254

d)

224.0.0.5

6.

Địa chỉ IP nào sau đây KHÔNG phải là địa chỉ riêng?

a)

192.168.0.1

b)

10.0.0.1

c)

8.8.8.8

d)

172.16.0.1

7.

Trong địa chỉ IP, có 5 lớp A, B, C, D, E. Lớp B có dãy địa chỉ nào?

a)

240.0.0.0 tới 255.255.255.255

b)

224.0.0.0 tới 239.255.255.255

c)

128.0.0.0 tới 191.255.255.255

d)

192.0.0.0 tới 223.255.255.255

8.

Một mạng con lớp C mượn 5 bit để chia Subnet thì Subnet Mask sẽ là?

a)

255.255.255.248

b)

255.255.255.128

c)

255.255.254.0

d)

255.255.255.1

9.

Địa chỉ 139.219.255.255 là địa chỉ gì?

a)

Broadcast lớp C

b)

Broadcast lớp B

c)

Broadcast lớp A

d)

Host lớp B

10.

Trong mạng máy tính dùng giao thức TCP/IP và đều dùng Subnet Mask là 255.255.255.0 thì cặp máy tính nào sau đây liên thông?

a)

192.168.15.1 và 193.168.15.254

b)

192.168.1.3 và 192.168.100.1

c)

172.25.11.1 và 172.26.11.2

d)

192.168.100.15 và 192.168.100.16

11.

Subnet Mask nào sau đây là hợp lệ?

a)

0.255.255.255

b)

255.255.255.0

c)

0.0.0.255

d)

255.0.0.255

12.

Hãy chỉ ra địa chỉ IP của host hợp lệ với Subnet Mask = 215.255.255.224?

Trong đó :

224 -> 11100000

a)

222.81.22.104

b)

222.81.36.128

13.

Có một mạng đang sử dụng địa chỉ IP (subnet mask: 255.255.0.0), muốn chia mạng con với mỗi subnet có tối đa là 300 host. Hãy tính Subnet Mask mới.

a)

11111111 11111111 11111111 10000000

b)

11111111 11111111 11100000 00000000

c)

11111111 11111111 11111000 00000000

d)

11111111.11111111.11111110.00000000

14.

Cho địa chỉ IP 192.168.14.100 và mặt nạ mạng (Subnet Mask) là /27, địa chỉ IP hợp lệ nằm trong cùng mạng con với địa chỉ IP trên là?

Trong đó:

/27 –> 255.255.255.224 –> 11111111.11111111.11111111.11100000

100 –> 01100100

111 –> 01101111

127 –> 01111111

126 – >01111110

129 – >10000001

128-> 100000000

a)

192.168.14.89 - 192.168.14.111

b)

192.168.14.97 - 192.168.14.127

c)

192.168.14.97 - 192.168.14.126

d)

192.168.14.96 - 192.168.14.123

15.

Địa chỉ IP 10.0.0.1 thuộc loại địa chỉ nào?

a)

Địa chỉ quảng bá (Broadcast)

b)

Địa chỉ riêng (Private)

c)

Địa chỉ công cộng (Public)

d)

Địa chỉ multicast

16.

Địa chỉ IP 127.0.0.1 thường được gọi là gì?

a)

Địa chỉ localhost hoặc loopback

b)

Địa chỉ quảng bá (Broadcast)

c)

Địa chỉ công cộng (Public)

d)

Địa chỉ multicast

17.

Địa chỉ nào sau đây là địa chỉ quảng bá của mạng 192.168.25.128/28?

Trong đó:

/28: 11111111.11111111.11111111.11110000

128: 10000000

a)

192.168.25.141

b)

192.168.25.255

c)

192.168.25.180

d)

192.168.25.143

18.

Lớp A có thể có bao nhiêu địa chỉ mạng?Cho biết bảng giá trị của bit như sau:

a)

256

b)

128

c)

65,536

d)

16,777,214

19.

Trong địa chỉ IP,có 5 lớp A,. B, C, D, E . Lớp C là lớp có dãy địa chỉ?

a)

192.0.0.0 tới 223.255.255 .255

b)

240.0.0.0 tới 255.255 .255 .255

c)

128.0.0.0 tới 191.255 .255 .255

d)

224.0 .0.0 tới 239 .255.255.255

20.

Địa chỉ nào trong số những địa chỉ dưới đây là địa chỉ Broadcast của lớp B (subnet mask: 255.255.0.0)?

a)

172.44 .255.255

b)

129.219.145.255

c)

221.218.253.255

d)

190.12.253.255

21.

Trong mạng máy tính dung giao thức TCP/IP và Subnet Mask là 255.255.255.224, hãy xác định địa chỉ broadcast của mạng nếu biết rằng một máy tính trong mạng có địa chỉ 192.168.1.1

Trong đó:

224 - 11100000

1 - 00000001

a)

192.168.1.31

b)

192.168.1.96

c)

192.168.1.255

d)

192.168.1.15

22.

Có một mạng sử dụng địa chỉ lớp B(subnet mask: 255.255.0.0), muốn chia mạng con với mỗi Subnet có tối đa là 500 host, như vậy phải dùng Subnet Mask?

a)

11111111.11111111.11111111.00000000

b)

11111111.11111111.11111111.10000000

c)

11111111.11111111.11111110.00000000

d)

11111111.11111111.11111111.11000000

23.

Địa chỉ IP lớp B có thể có bao nhiêu địa chỉ mạng?

Cho biết bảng giá trị các bit như sau:

a)

256

b)

16.384

c)

65.536

d)

16.777.214

24.

Địa chỉ IP 255.255.255.255 được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Địa chỉ multicast

b)

Địa chỉ quảng bá (Broadcast)

c)

Địa chỉ IP công cộng (Public)

d)

Địa chỉ cổng mặc định (Default Gateway)

25.

Một mạng con lớp A mượn 21 bit để chia Subnet thì Subnet Mask là?

a)

255.255.255.248

b)

255.255.248.0

c)

255.255.224.0

d)

255.255.192.0

26.

Cho địa chỉ IP 192.168.14.100 và subnet mask 255.255.255.224, địa chỉ mạng tương ứng là bao nhiêu?

a)

192.168.14.96

b)

192.168.14.98

c)

192.168.14.95

d)

192.168.14.97

27.

Cho địa chỉ IP 192.168.14.100 và mặt nạ mạng con (Subnet Mask) 255.255.255.224. Địa chỉ mạng tương ứng với địa chỉ IP và mặt nạ mạng đã cho là?

Trong đó:

100->1100100

224->11100000

a)

192.168.14.96

b)

192.168.14.98

c)

192.168.14.97

d)

192.168.14.95

28.

Hãy chỉ ra địa chỉ IP của host không hợp lệ với Subnet Mask = 255.255.255.224?

Trong đó:

224->11100000

a)

222.81.56.130

b)

222.81.22.104

c)

222.88.65.135

d)

222.81.55.128

29.

Khi biểu diễn dưới dạng nhị phân, đâu là các bit đầu tiên trong Octet 1 của lớp B?

a)

111

b)

10

c)

0

d)

110

30.

Cho địa chỉ IP 192.168.14.100 và mặt nạ mạng (Subnet Mask) là /27, dải địa chỉ IP tương ứng với địa chỉ IP và mặt nạ mạng đã cho là?

Trong đó:

/27 –> 255.255.255.224 –> 11111111.11111111.11111111.11100000

100 –> 01100100

111 –> 01101111

127 –> 01111111

126 – >01111110

128-> 100000000

a)

192.168.14.89 - 192.168.14.111

b)

192.168.14.97 - 192.168.14.127

c)

192.168.14.97 - 192.168.14.126

d)

192.168.14.96 - 192.168.14.123

31.

Khi biểu diễn dưới dạng nhị phân, đâu là các bit đầu tiên trong Octet 1 của lớp D?

a)

110

b)

10

c)

0

d)

111

32.

Bảng ARP trên một thiết bị lưu trữ những gì?

a)

Địa chỉ IP và địa chỉ MAC tương ứng của các thiết bị trong mạng.

b)

Chỉ có địa chỉ IP của các thiết bị trong mạng.

c)

Địa chỉ MAC của các thiết bị trong mạng và tên miền tương ứng.

d)

Địa chỉ IP của các thiết bị trong mạng và tên miền tương ứng.

33.

Bạn đang quản lý một máy tính chạy Windows và muốn xem tất cả các mục trong bảng ARP hiện tại của hệ thống. Lệnh nào dưới đây bạn nên sử dụng để thực hiện việc này?

a)

arp -d

b)

arp -a

c)

arp -s

d)

arp -r

34.

Bạn đã phát hiện rằng bảng ARP trên một máy tính chạy Windows chứa một mục không chính xác và muốn xóa mục đó. Lệnh nào dưới đây sẽ giúp bạn xóa mục cụ thể khỏi bảng ARP?

a)

arp -a

b)

arp -d [địa chỉ IP]

c)

arp -s [địa chỉ IP] [địa chỉ MAC]

d)

arp -r

35.

Các thiết bị trong mạng LAN duy trì thông tin ARP trong bao lâu trước khi thông tin bị loại bỏ?

a)

1 phút.

b)

5 phút.

c)

10 phút.

d)

Thời gian không cố định, phụ thuộc vào cấu hình của thiết bị.

36.

Đâu là phát biểu đúng về thành phần của gói tin ARP yêu cầu?

a)

Chứa địa chỉ IP nguồn và đích, và địa chỉ MAC nguồn và đích.

b)

Chứa địa chỉ IP nguồn và đích, và địa chỉ MAC nguồn.

c)

Chứa địa chỉ MAC nguồn và đích, và địa chỉ IP nguồn và đích.

d)

Chứa chỉ địa chỉ IP nguồn và đích.

37.

Đâu là địa chỉ MAC đích được sử dụng khi ARP phát quảng bá gói tin request?

a)

FF:FF:FF:FF:FF:FF

b)

00:00:00:00:00:00

c)

0.0.0.0

d)

255.255.255.255

38.

Địa chỉ MAC là gì?

a)

Địa chỉ IP tĩnh của thiết bị trong mạng.

b)

Địa chỉ vật lý duy nhất được gán cho mỗi thiết bị mạng.

c)

Địa chỉ của máy chủ DNS trong mạng.

d)

Địa chỉ mạng toàn cục của một nhóm thiết bị.

39.

Địa chỉ MAC có vai trò gì trong quá trình truyền thông tin trong mạng?

a)

Xác định tuyến đường mà gói tin sẽ đi qua.

b)

Xác định thiết bị nguồn và đích trong một mạng cục bộ (LAN).

c)

Cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng.

d)

Mã hóa dữ liệu trước khi gửi đi.

40.

Địa chỉ MAC có độ dài bao nhiêu bit?

a)

32 bit

b)

64 bit

c)

48 bit

d)

128 bit

41.

Địa chỉ MAC thường được chia thành hai phần: phần OUI (Organizationally Unique Identifier) và phần NIC (Network Interface Controller). OUI chiếm bao nhiêu byte trong địa chỉ MAC và có vai trò gì?

a)

1 byte, dùng để xác định loại thiết bị.

b)

3 byte, dùng để xác định nhà sản xuất của thiết bị mạng.

c)

4 byte, dùng để xác định tên của thiết bị trong mạng.

d)

2 byte, dùng để xác định mô hình của thiết bị.

42.

Địa chỉ MAC 00:1A:2B:3C:4D:5E được biểu diễn trong định dạng nào và phần nào của địa chỉ được sử dụng để xác định nhà sản xuất?

a)

Địa chỉ MAC được biểu diễn trong hệ thập phân và phần 00:1A:2B xác định nhà sản xuất.

b)

Địa chỉ MAC được biểu diễn trong hệ thập lục phân và phần 00:1A:2B xác định nhà sản xuất.

c)

Địa chỉ MAC được biểu diễn trong hệ nhị phân và phần 3C:4D:5E xác định nhà sản xuất.

d)

Địa chỉ MAC được

43.

Điều gì xảy ra khi một thiết bị thay đổi địa chỉ MAC của nó một cách thủ công?

a)

Thiết bị sẽ không thể kết nối với bất kỳ mạng nào.

b)

Thiết bị có thể gặp xung đột địa chỉ vật lý với thiết bị khác trong cùng mạng.

c)

Địa chỉ IP của thiết bị cũng sẽ thay đổi theo.

d)

Bộ chuyển mạch sẽ tự động cập nhật bảng MAC với địa chỉ mới.

44.

Điều gì xảy ra nếu một thiết bị không tìm thấy địa chỉ MAC tương ứng với một địa chỉ IP trong bảng ARP của nó?

a)

Thiết bị sẽ bỏ qua việc gửi dữ liệu.

b)

Thiết bị sẽ yêu cầu địa chỉ MAC từ máy chủ DHCP.

c)

Thiết bị sẽ gửi một yêu cầu ARP để tìm địa chỉ MAC tương ứng.

d)

Thiết bị sẽ tự động gán một địa chỉ MAC ngẫu nhiên cho địa chỉ IP đó.

45.

Để xử lý tình trạng lũ ARP (ARP flood) trong một mạng lớn, giải pháp nào là phù hợp?

a)

Sử dụng ARP caching để lưu trữ và quản lý thông tin ARP trong thời gian dài hơn.

b)

Tăng số lượng gói tin ARP yêu cầu gửi đi.

c)

Đặt địa chỉ MAC của thiết bị gửi yêu cầu thành broadcast.

d)

Giảm thời gian tồn tại (TTL) của các mục trong bảng ARP.

46.

Giao thức ARP có nhiệm vụ gì trong mạng máy tính?

a)

Xác định địa chỉ IP của một thiết bị từ địa chỉ MAC.

b)

Xác định địa chỉ MAC của một thiết bị từ địa chỉ IP.

c)

Xác định địa chỉ MAC của bộ định tuyến từ địa chỉ IP.

d)

Xác định địa chỉ IP từ tên miền của một trang web.

47.

Giả sử một thiết bị trong mạng LAN gửi gói tin ARP yêu cầu để tìm địa chỉ MAC của thiết bị đích với địa chỉ IP 192.168.1.10. Nếu thiết bị đích bị đổi địa chỉ IP nhưng vẫn trong cùng mạng LAN và không phản hồi, thiết bị gửi sẽ nhận được gì và làm thế nào để xử lý tình huống này?

a)

A. Thiết bị gửi sẽ nhận được một gói tin ARP phản hồi với địa chỉ MAC mặc định và tiếp tục gửi dữ liệu.

b)

B. Thiết bị gửi sẽ không nhận được phản hồi và sẽ bỏ qua việc gửi dữ liệu cho thiết bị đích.

c)

C. Thiết bị gửi sẽ không nhận được phản hồi và sẽ gửi một yêu cầu ARP mới sau một khoảng thời gian chờ.

d)

D. Thiết bị gửi sẽ nhận được một gói tin ARP phản hồi với địa chỉ MAC của bộ định tuyến.

48.

Khi một switch nhận được một gói tin, nó sử dụng địa chỉ MAC để làm gì?

a)

Xác định tuyến đường tốt nhất để gửi gói tin.

b)

Xác định giao thức truyền thông cần sử dụng.

c)

Xác định cổng mà gói tin cần được chuyển tới.

d)

Xác định xem gói tin có cần được mã hóa hay không.

49.

Khi hai thiết bị trong cùng một mạng LAN giao tiếp với nhau, vai trò của địa chỉ MAC trong quá trình này là gì?

a)

Xác định vị trí của các thiết bị trong mạng rộng hơn (WAN).

b)

Định vị và chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng LAN.

c)

Mã hóa dữ liệu để bảo mật truyền thông giữa các thiết bị.

d)

Tạo địa chỉ IP động cho các thiết bị trong mạng.

50.

Khi một thiết bị di chuyển từ một mạng này sang một mạng khác, địa chỉ MAC của nó sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Địa chỉ MAC sẽ được cấp phát lại bởi bộ định tuyến của mạng mới.

b)

Địa chỉ MAC vẫn giữ nguyên vì nó là địa chỉ vật lý của thiết bị.

c)

Địa chỉ MAC sẽ thay đổi để phù hợp với địa chỉ IP mới của thiết bị.

d)

Địa chỉ MAC sẽ được mã hóa lại để bảo mật trong mạng mới.

51.

Khi nào một thiết bị sử dụng giao thức ARP trong mạng?

a)

Khi thiết bị cần chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.

b)

Khi thiết bị cần tìm địa chỉ IP từ một địa chỉ MAC.

c)

Khi thiết bị cần tìm địa chỉ MAC tương ứng với địa chỉ IP đích trong cùng mạng.

d)

Khi thiết bị cần chuyển đổi địa chỉ IPv4 thành IPv6.

52.

Khi một thiết bị nhận được một gói tin ARP yêu cầu, thiết bị sẽ làm gì nếu địa chỉ IP trong yêu cầu trùng khớp với địa chỉ IP của nó?

a)

Thiết bị sẽ gửi lại địa chỉ MAC của mình trong một gói tin ARP phản hồi.

b)

Thiết bị sẽ bỏ qua gói tin yêu cầu.

c)

Thiết bị sẽ gửi một gói tin ARP yêu cầu mới để xác nhận địa chỉ IP.

d)

Thiết bị sẽ cập nhật bảng ARP của mình và chờ phản hồi.

53.

Khi một máy tính nhận được một gói tin ARP yêu cầu, nhưng địa chỉ IP trong yêu cầu không khớp với địa chỉ IP của nó, máy tính sẽ làm gì?

a)

Gửi một gói tin ARP phản hồi với địa chỉ MAC của nó.

b)

Gửi yêu cầu ARP đến tất cả các thiết bị trong mạng.

c)

Bỏ qua gói tin yêu cầu và không phản hồi.

d)

Cập nhật bảng ARP của nó với địa chỉ IP mới.

54.

Khi một thiết bị gửi một yêu cầu ARP, gói tin yêu cầu ARP sẽ được gửi đến đâu?

a)

Tất cả các thiết bị trong mạng LAN (broadcast).

b)

Chỉ thiết bị đích với địa chỉ IP tương ứng.

c)

Chỉ thiết bị có địa chỉ MAC khớp với yêu cầu.

d)

Bộ định tuyến (router) của mạng.

55.

Khi một thiết bị nhận được gói tin ARP phản hồi (ARP reply), nó sẽ làm gì với thông tin nhận được?

a)

Cập nhật bảng ARP với địa chỉ IP và địa chỉ MAC tương ứng.

b)

Gửi một gói tin ARP yêu cầu mới để xác minh thông tin.

c)

Xóa thông tin ARP cũ và không cập nhật thông tin mới.

d)

Phát tán thông tin nhận được tới tất cả các thiết bị trong mạng.

56.

Khi một thiết bị trong mạng LAN nhận được gói tin ARP yêu cầu, thiết bị đó sẽ kiểm tra điều gì trước khi gửi phản hồi?

a)

Địa chỉ MAC nguồn của yêu cầu ARP.

b)

Địa chỉ IP nguồn của yêu cầu ARP.

c)

Địa chỉ IP đích của yêu cầu ARP và xem nó có khớp với địa chỉ IP của thiết bị không.

d)

Địa chỉ MAC đích của yêu cầu ARP.

57.

Khi một thiết bị nhận gói tin ARP phản hồi, nó sẽ cập nhật thông tin vào bảng ARP của nó và thực hiện điều gì tiếp theo?

a)

Gửi gói tin ARP yêu cầu đến tất cả các thiết bị trong mạng.

b)

Xác minh địa chỉ MAC trong bảng ARP với bộ định tuyến.

c)

Sử dụng địa chỉ MAC mới để gửi dữ liệu đến thiết bị đích.

d)

Xóa các mục cũ trong bảng ARP.

58.

Một gói tin có địa chỉ MAC nguồn là của một thiết bị A. Sau khi truyền qua switch, địa chỉ MAC nguồn của gói tin này sẽ như thế nào?

a)

Được thay đổi thành địa chỉ MAC của switch.

b)

Được giữ nguyên là địa chỉ MAC của thiết bị A.

c)

Được thay đổi thành địa chỉ MAC của thiết bị đích.

d)

Được mã hóa để bảo mật trước khi gửi đi.

59.

Một thiết bị trong mạng cục bộ (LAN) cần gửi dữ liệu đến một thiết bị khác, nhưng nó chỉ biết địa chỉ IP của thiết bị đích và địa chỉ MAC của thiết bị đích không có sẵn trong bảng ARP của thiết bị nguồn. Thiết bị này sẽ làm gì để xác định địa chỉ MAC của thiết bị đích?

a)

Gửi một gói tin ICMP đến thiết bị đích để nhận địa chỉ MAC.

b)

Sử dụng bảng ARP của mình để tra cứu địa chỉ MAC tương ứng với địa chỉ IP.

c)

Gửi một yêu cầu ARP (ARP Request) để yêu cầu mọi thiết bị trong mạng cung cấp địa chỉ MAC tương ứng với địa chỉ IP.

d)

Gửi dữ liệu trực tiếp đến địa chỉ IP mà không cần biết địa chỉ MAC.

60.

Nếu một thiết bị nhận được một gói tin từ một địa chỉ MAC không có trong bảng ARP của nó, thiết bị sẽ làm gì?

a)

Bỏ qua gói tin đó và không xử lý.

b)

Gửi một yêu cầu ARP để xác minh địa chỉ MAC đó.

c)

Thêm địa chỉ MAC đó vào bảng ARP của mình.

d)

Phát tán gói tin tới tất cả các thiết bị khác để xác minh.

61.

Nếu một thiết bị muốn duy trì sự đồng bộ của bảng ARP trong mạng, thiết bị có thể thực hiện điều gì?

a)

Gửi gói tin ARP yêu cầu định kỳ đến tất cả các thiết bị trong mạng.

b)

Cập nhật bảng ARP mỗi khi nhận được gói tin ARP yêu cầu hoặc phản hồi.

c)

Thay đổi địa chỉ IP của thiết bị thường xuyên.

d)

Gửi gói tin ARP yêu cầu đến c

62.

Thời gian tồn tại (TTL) của một mục trong bảng ARP là gì và ảnh hưởng của nó đến bảng ARP?

a)

TTL là thời gian mà mục trong bảng ARP có thể tồn tại trước khi bị xóa và ảnh hưởng đến việc phải gửi yêu cầu ARP mới để cập nhật thông tin.

b)

TTL là thời gian mà gói tin ARP yêu cầu có thể tồn tại trong mạng trước khi bị xóa.

c)

TTL là thời gian mà gói tin ARP phản hồi có thể tồn tại trước khi bị xóa.

d)

TTL là thời gian mà thiết bị phải chờ để gửi gói tin ARP yêu cầu tiếp theo.

63.

Trong quá trình giám sát mạng, bạn nhận thấy rằng một thiết bị đang liên tục gửi yêu cầu ARP (ARP Request) nhưng không nhận được phản hồi. Điều này có thể là dấu hiệu của vấn đề gì trong mạng?

a)

Thiết bị đang cố gắng giao tiếp với một địa chỉ IP không tồn tại trong mạng.

b)

Thiết bị đang gửi yêu cầu đến một địa chỉ MAC sai.

c)

Thiết bị đã bị mất kết nối vật lý với mạng.

d)

Thiết bị đang gửi yêu cầu đến một thiết bị trong mạng khác (WAN).

64.

Trong một mạng cục bộ (LAN) với nhiều thiết bị, bạn nhận thấy rằng việc sử dụng ARP yêu cầu gây ra tình trạng nghẽn mạng do broadcast quá nhiều. Bạn quyết định sử dụng ARP caching để cải thiện tình hình. Bạn nên thực hiện bước nào để cấu hình ARP caching hiệu quả?

a)

Cấu hình các thiết bị để tăng thời gian tồn tại (TTL) của các mục trong bảng ARP.

b)

Giảm thời gian tồn tại (TTL) của các mục trong bảng ARP.

c)

Thực hiện ARP yêu cầu định kỳ cho tất cả các thiết bị trong mạng.

d)

Cấu hình thiết bị để không sử dụng ARP caching và gửi yêu cầu ARP mới cho mỗi gói tin.

65.

Trong quá trình học địa chỉ MAC, switch sẽ làm gì khi nhận được gói tin từ một thiết bị mới trong mạng?

a)

Ghi nhớ địa chỉ MAC và cổng nguồn của gói tin vào bảng MAC của mình.

b)

Gửi gói tin tới tất cả các cổng để tìm địa chỉ MAC đích.

c)

Cập nhật tất cả các địa chỉ MAC trong bảng MAC của switch.

d)

Phát tán địa chỉ MAC mới đến tất cả các thiết bị trong mạng.

66.

Trong địa chỉ MAC AB:CD:EF:12:34:56, phần nào của địa chỉ được sử dụng để phân biệt các thiết bị của cùng một nhà sản xuất?

a)

Phần AB:CD xác định nhà sản xuất và phần EF:12:34:56 xác định thiết bị cụ thể.

b)

Phần AB:CD:EF xác định nhà sản xuất và phần 12:34:56 xác định thiết bị cụ thể.

c)

Phần EF:12 xác định nhà sản xuất và phần 34:56 xác định thiết bị cụ thể.

d)

Phần 12:34:56 xác định nhà sản xuất và phần AB:CD:EF xác định thiết bị cụ thể.

67.

Trong một gói tin ARP yêu cầu, trường địa chỉ MAC đích có giá trị là gì?

a)

Địa chỉ MAC của thiết bị gửi.

b)

Địa chỉ MAC của thiết bị đích (nếu đã biết).

c)

Địa chỉ MAC của bộ định tuyến.

d)

Địa chỉ MAC broadcast (FF:FF:FF:FF:FF:FF)

68.

Tại sao ARP lại quan trọng trong quá trình truyền dữ liệu trong mạng LAN?

a)

Vì ARP đảm bảo các gói tin được gửi đi theo đúng tuyến đường.

b)

Vì ARP chuyển đổi địa chỉ MAC thành địa chỉ IP để gói tin có thể được định tuyến.

c)

Vì ARP giúp xác định địa chỉ IP(MAC) khi biết địa chỉ (IP)MAC để dữ liệu được gửi đến đúng thiết bị.

d)

Vì ARP mã hóa dữ liệu để bảo vệ thông tin trên mạng.

69.

Tại sao địa chỉ MAC broadcast FF:FF:FF:FF:FF:FF được sử dụng trong gói tin ARP yêu cầu?

a)

Để đảm bảo rằng gói tin ARP yêu cầu chỉ đến thiết bị đích cụ thể.

b)

Để phát tán gói tin ARP yêu cầu đến tất cả các thiết bị trong mạng LAN để tìm thiết bị có địa chỉ IP đích.

c)

Để gửi yêu cầu ARP đến bộ định tuyến chính của mạng.

d)

Để giảm thiểu số lượng gói tin ARP yêu cầu trong mạng.

70.

Tại sao địa chỉ MAC lại quan trọng trong quá trình chuyển mạch của switch?

a)

Địa chỉ MAC giúp xác định một thiết bị duy nhất trong một mạng, ngăn ngừa xung đột trong việc chuyển mạch frame.

b)

Địa chỉ MAC được sử dụng để quản lý băng thông của mạng, ngăn xung đột khi truyền dữ liệu.

c)

Địa chỉ MAC mã hóa dữ liệu để ngăn chặn xung đột bảo mật.

d)

Địa chỉ MAC tự động điều chỉnh tần số sóng để tránh xung đột.

71.

Cáp xoắn đôi được sử dụng phổ biến trong các mạng LAN có hai loại chính là:

a)

UTP và STP

b)

STP và UDP

c)

FTP và STP

d)

UTP và FTP

72.

Môi trường truyền dẫn có tác động như thế nào đến tốc độ truyền dữ liệu trong mạng?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu liên thuộc chặt chẽ với môi trường truyền dẫn, vì môi trường truyền dẫn quyết định cách tín hiệu được truyền đi.

b)

Tạo ra độ trễ. Độ trễ được định nghĩa bởi khoảng thời gian dữ liệu không được truyền đi trong mạng.

c)

Môi trường truyền dẫn không ảnh hưởng đến tốc độ truyền dữ liệu, vì nó chỉ quan tâm đến việc truyền tín hiệu.

d)

Môi trường truyền dẫn chỉ tác động đến tốc độ truyền dữ liệu nếu tín hiệu bị nhiễu nhiều.

73.

Môi trường truyền dẫn sóng vô tuyến thường gặp khó khăn gì khi truyền dữ liệu ở khoảng cách xa?

a)

Nhiễu và suy hao tín hiệu.

b)

Yêu cầu băng thông lớn.

c)

Khả năng bảo mật kém.

d)

Chi phí lắp đặt cao.

74.

Tại sao tầng vật lý trong mô hình OSI lại không chịu trách nhiệm kiểm soát lỗi (Error control)?

a)

Vì điều khiển lỗi không quan trọng ở tầng vật lý.

b)

Vì tầng vật lý chỉ chịu trách nhiệm truyền tín hiệu, không quản lý dữ liệu.

c)

Vì tầng mạng mới chịu trách nhiệm điều khiển lỗi.

d)

Vì chức năng này thuộc về tầng liên kết dữ liệu.

75.

Môi trường truyền dẫn nào dưới đây cần sử dụng bộ khuếch đại tín hiệu (Repeater) với chuẩn RJ45 để có thể truyền dữ liệu với khoảng cách xa hơn?

a)

Cáp UTP/STP

b)

Cáp quang

c)

Sóng 5G

d)

Sóng vô tuyến

76.

Một công ty mong muốn thiết lập một hệ thống mạng LAN có tốc độ cao, dễ vận hành, giá thành rẻ, yêu cầu băng thông lớn và khả năng truyền dữ liệu ổn định cho các phòng ban nằm ở các tầng khác nhau của tòa nhà. Để đáp ứng được yêu cầu của công ty, nếu bạn là một kỹ sư có kiến thức về môi trường truyền dẫn thì sẽ lựa chọn loại môi trường truyền dẫn nào?

a)

3G

b)

UTP

c)

Cáp quang

d)

Wifi

77.

Thiết bị nào sau đây chia một mạng thành nhiều miền xung đột? (chọn nhiều đáp án)

a)

Hub

b)

Switch

c)

Repeater

d)

Bridge

78.

Điều khiển truy cập dữ liệu (MAC) liên quan đến:

a)

Quản lý các kết nối TCP

b)

Quản lý quyền truy cập vào môi trường truyền dẫn

c)

Quản lý địa chỉ IP

d)

Quản lý tài nguyên máy tính

79.

Trong các phát biểu sau đây, phát biểu nào là đúng về Hub?

a)

Hub không tạo ra xung đột

b)

Hub không phải là thiết bị mạng

c)

Hub chia nhỏ miền xung đột

d)

Hub mở rộng miền xung đột

80.

Một Hub có bốn cổng kết nối với bốn máy tính tạo thành một mạng cục bộ LAN, mạng cục bộ LAN này có bao nhiêu miền xung đột?

a)

1 miền xung đột

b)

2 miền xung đột

c)

3 miền xung đột

d)

4 miền xung đột

81.

Trong các phát biểu sau đây, phát biểu nào là đúng về Repeater?

a)

Là thiết bị chia nhỏ miền xung đột

b)

Là thiết bị quản lý miền xung đột

c)

Là thiết bị chia nhỏ miền quảng bá

d)

Là thiết bị mở rộng miền xung đột

82.

Khi ta thấy nhiều thiết bị nối với switch và cùng truyền dữ liệu thì điều gì sẽ xảy ra với mạng?

a)

Miền xung đột sẽ mở rộng

b)

Xung đột sẽ xảy ra

c)

Miền xung đột sẽ giảm

d)

Xung đột không xảy ra do ở mỗi cổng trên switch là một miền xung đột riêng biệt

83.

Tại sao cáp quang có khả năng truyền dữ liệu xa hơn so với cáp đồng trục?

a)

Do tín hiệu ánh sáng ít bị suy hao hơn tín hiệu điện.

b)

Do cáp quang nhẹ hơn cáp đồng trục.

c)

Do cáp quang rẻ hơn cáp đồng trục.

d)

Do cáp quang dễ lắp đặt hơn cáp đồng trục.

84.

Điều gì sẽ xảy ra nếu sử dụng cáp xoắn đôi không được bọc chắn (UTP) trong một môi trường có nhiều nhiễu điện từ?

a)

Cáp sẽ tự động điều chỉnh để giảm thiểu nhiễu.

b)

Dữ liệu truyền qua cáp sẽ bị nhiễu và có thể bị mất.

c)

Dữ liệu truyền qua cáp sẽ không bị ảnh hưởng.

d)

Tốc độ truyền dữ liệu sẽ tăng lên do tín hiệu mạnh hơn.

85.

Giao thức tầng liên kết dữ liệu chủ yếu chịu trách nhiệm gì?

a)

Xác thực người dùng

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Điều khiển truy cập đường truyền và phát hiện lỗi

86.

Điều gì sẽ xảy ra nếu nhiều thiết bị trong một miền xung đột cố gắng truyền dữ liệu cùng lúc? Chọn nhiều đáp án

a)

Các thiết bị sẽ tự động chuyển sang một miền xung đột khác.

b)

Dữ liệu sẽ bị mất và không thể truyền lại.

c)

Các thiết bị sẽ phát hiện xung đột, cảnh báo xung đột và truyền lại dữ liệu sau một thời gian ngẫu nhiên.

d)

Dữ liệu sẽ được truyền đi mà không có vấn đề gì.

87.

Trong các phát biểu sau đây, phát biểu nào là đúng về Switch?

a)

Là thiết bị chia nhỏ miền xung đột.

b)

Là thiết bị chia nhỏ miền quảng bá.

c)

Là thiết bị quản lý xung đột.

d)

Là thiết bị mở rộng miền xung đột.

88.

Trong giao thức CSMA/CD, khi phát hiện xảy ra xung đột, thiết bị sẽ làm gì?

a)

Chờ ngẫu nhiên rồi tiếp tục truyền

b)

Tiếp tục truyền dữ liệu

c)

Ngừng truyền ngay lập tức và phát tín hiệu xung đột (jam signal)

d)

Phát lại dữ liệu mà không thay đổi gì

89.

Điểm khác biệt chính giữa CSMA/CA và CSMA/CD là gì?

a)

CSMA/CA cố gắng tránh xung đột, còn CSMA/CD phát hiện và xử lý xung đột khi chúng xảy ra.

b)

CSMA/CD cố gắng tránh xung đột, còn CSMA/CA phát hiện và xử lý xung đột khi chúng xảy ra.

c)

CSMA/CA và CSMA/CD đều phát hiện và xử lý xung đột khi chúng xảy ra.

d)

CSMA/CA và CSMA/CD đều tránh xung đột trước khi truyền.

90.

Trong một mạng LAN, các thiết bị thường xuyên xảy ra xung đột khi truy cập vào môi trường truyền dẫn. Nếu được giao nhiệm vụ cải thiện khả năng truy cập và giảm xung đột, chúng ta nên triển khai giải pháp nào?

a)

Sử dụng các thiết bị mạng có khả năng mở rộng miền xung đột.

b)

Sử dụng các thiết bị mạng có khả năng tăng cường chất lượng tín hiệu.

c)

Sử dụng các thiết bị mạng có khả năng chia nhỏ miền xung đột.

d)

Sử dụng các thiết bị mạng có khả năng tăng cường kích thước khung dữ liệu.

91.

Trong các môi trường truyền dẫn phổ biến, môi trường nào có băng thông cao nhất?

a)

Cáp đồng trục

b)

Cáp xoắn đôi

c)

Sóng vô tuyến

d)

Cáp quang.

92.

Tại sao switch lại chia một mạng thành nhiều miền xung đột?

a)

Vì switch có thể lọc và chuyển tiếp các khung dữ liệu dựa trên địa chỉ MAC, giúp giảm xung đột.

b)

Vì switch không phát sóng tín hiệu ra tất cả các cổng.

c)

Vì switch có thể xử lý nhiều giao thức mạng cùng lúc.

d)

Vì switch hoạt động ở tầng mạng và có thể định tuyến gói tin.

93.

Trong các phát biểu sau đây, phát biểu nào là đúng về Bridge?

a)

Là thiết bị chia nhỏ miền xung đột

b)

Là thiết bị mở rộng miền xung đột

c)

Không phải là một thiết bị mạng

d)

Là thiết bị chia nhỏ miền quảng bá

94.

Trong CSMA/CD, khi nào thiết bị bắt đầu phát hiện xung đột?

a)

Trong quá trình truyền dữ liệu

b)

Sau khi nhận được phản hồi từ thiết bị đích

c)

Sau khi hoàn thành truyền dữ liệu

d)

Trước khi bắt đầu truyền dữ liệu

95.

Cho sơ đồ mạng dưới đây, sơ đồ mạng bao gồm hai máy tính kết nối thông qua 3 switch riêng biệt, các thiết bị kết nối với nhau bằng đường truyền song công (full-duplex). Hãy tính số lượng miền xung đột có trong sơ đồ mạng đã cho?

a)

1 miền xung đột

b)

2 miền xung đột

c)

Không có miền xung đột nào

d)

3 miền xung đột

96.

Trong CSMA/CA, bước nào được thực hiện để tránh xung đột khi truyền dữ liệu?

a)

Bắt đầu truyền dữ liệu ngay lập tức

b)

Chờ ngẫu nhiên trong một khoảng thời gian rồi kiểm tra kênh lại

c)

Giữ tin hiệu cảnh báo trước khi truyền

d)

Nghe kênh để phát hiện khi xảy ra xung đột

97.

Khi hai máy tính kết nối qua một switch và cố gắng truyền dữ liệu đồng thời, điều gì sẽ xảy ra với miền xung đột?

a)

Xung đột không xảy ra do mỗi cổng trên switch là một miền xung đột riêng biệt.

b)

Xung đột sẽ xảy ra.

c)

Miền xung đột sẽ giảm.

d)

Miền xung đột sẽ mở rộng.

98.

Sự khác biệt chính giữa cáp UTP/STP và cáp quang là gì?

a)

Cáp UTP/STP khó uốn cong với một góc nhỏ (mà vẫn đảm bảo hoạt động tốt) trong khi cáp quang có thể uốn cong thoải mái.

b)

Cáp UTP/STP truyền tín hiệu điện, trong khi cáp quang truyền tín hiệu ánh sáng.

c)

Cáp UTP/STP có tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn cáp quang.

d)

Cáp UTP/STP có băng thông lớn hơn cáp quang.

99.

Miền xung đột (Collision Domain) là gì?

a)

Khu vực mạng nơi các xung đột có thể xảy ra nếu hai thiết bị truyền dữ liệu cùng lúc.

b)

Khu vực mạng có bảo mật cao.

c)

Khu vực mạng giới hạn bởi các router.

d)

Khu vực mạng nơi các thiết bị có thể truyền dữ liệu đồng thời mà không xảy ra tranh chấp.

100.

Hub thuộc loại thiết bị nào trong mạng máy tính?

a)

Thiết bị đầu cuối.

b)

Thiết bị mạng.

c)

Thiết bị lưu trữ.

d)

Thiết bị bảo mật

101.

Một switch có bốn cổng kết nối với bốn máy tính tạo thành một mạng cục bộ LAN, mạng cục bộ LAN này có bao nhiêu miền xung đột?

a)

1 miền xung đột

b)

2 miền xung đột

c)

4 miền xung đột

d)

3 miền xung đột