wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi Kinh tế học

Total questions: 112

Worksheet time: 6hrs 36mins

Name
Class
Date
1.

Khan hiếm

4 lines
2.

Kinh tế học

4 lines
3.

Hiệu quả

4 lines
4.

Công bằng

4 lines
5.

Chi phí cơ hội

4 lines
6.

Con người duy lý

4 lines
7.

Sự thay đổi biên

4 lines
8.

Động cơ khuyến khích

4 lines
9.

Kinh tế thị trường

4 lines
10.

Quyền sở hữu tài sản

4 lines
11.

Thất bại thị trường

4 lines
12.

Ngoại tác

4 lines
13.

Quyền lực thị trường

4 lines
14.

Năng suất

4 lines
15.

Lạm phát

4 lines
16.

Chu kỳ kinh tế

4 lines
17.

Đường cong phillips

4 lines
18.

Sơ đồ chu chuyển

4 lines
19.

Đường giới hạn khả năng sản xuất

4 lines
20.

Kinh tế học vi mô

4 lines
21.

Kinh tế học vĩ mô

4 lines
22.

Phát biểu thực chứng

4 lines
23.

Phát biểu chuẩn tắc

4 lines
24.

Thị trường

4 lines
25.

Thị trường canh tranh

4 lines
26.

Lượng cầu

4 lines
27.

Luật cầu

4 lines
28.

Biểu cầu

4 lines
29.

Đường cầu

4 lines
30.

Hàng hóa thông thường

4 lines
31.

Hàng hóa thứ cấp

4 lines
32.

Thay thế

4 lines
33.

Bổ sung

4 lines
34.

Lượng cung

4 lines
35.

Luật cung

4 lines
36.

Biểu cung

4 lines
37.

Đường cung

4 lines
38.

Trạng thái cân bằng

4 lines
39.

Giá cân bằng

4 lines
40.

Lượng cân bằng

4 lines
41.

Thặng dư

4 lines
42.

Thiếu hụt

4 lines
43.

Quy luật cung cầu

4 lines
44.

Độ co dãn

4 lines
45.

Co dãn của cầu theo giá

4 lines
46.

Tổng doanh thu

4 lines
47.

Co dãn của cầu theo thu nhập

4 lines
48.

Co dãn của cầu theo giá chéo

4 lines
49.

Co dãn của cung theo giá

4 lines
50.

Giá trần

4 lines
51.

Giá sàn

4 lines
52.

Phạm vi anh hưởng của thuế

4 lines
53.

Kinh tế học phúc lợi

4 lines
54.

Giá sẵn lòng trả

4 lines
55.

Thặng dư sản xuất

4 lines
56.

Chi phí

4 lines
57.

Thặng dư sản xuất

4 lines
58.

Hiệu quả

4 lines
59.

Công bằng

4 lines
60.

Tổn thất vô ích

4 lines
61.

Tổng doanh thu

4 lines
62.

Tổng chi phí

4 lines
63.

Lợi nhuận

4 lines
64.

Chi phí hiện, chi phí sổ sách

4 lines
65.

Chi phí ẩn

4 lines
66.

Hiệu quả

4 lines
67.

Công bằng

4 lines
68.

Tổn thất vô ích

4 lines
69.

Tổng doanh thu

4 lines
70.

Tổng chi phí

4 lines
71.

Lợi nhuận

4 lines
72.

Chi phí hiện, chi phí sổ sách

4 lines
73.

Chi phí ẩn

4 lines
74.

Lợi nhuận kinh tế

4 lines
75.

Lợi nhuận kế toán

4 lines
76.

Hàm sản xuất

4 lines
77.

Sản lượng/năng suất biên

4 lines
78.

Sản lượng biên/ năng suất giảm dần

4 lines
79.

Chi phí cố định

4 lines
80.

Chi phí biến đổi

4 lines
81.

Tổng chi phí bình quân

4 lines
82.

Chi phí cố định bình quân

4 lines
83.

Chi phí biến đổi bình quân

4 lines
84.

Chi phí biên

4 lines
85.

Quy mô hiệu quả

4 lines
86.

Lợi thế kinh tế theo quy mô

4 lines
87.

Bất lợi thế kinh tế theo quy mô

4 lines
88.

Lợi thế không đổi theo quy mô

4 lines
89.

Thị trường cạnh tranh

4 lines
90.

Doanh thu bình quân

4 lines
91.

Doanh thu biên

4 lines
92.

Chi phí chìm

4 lines
93.

Độc quyền

4 lines
94.

Độc quyền tự nhiên

4 lines
95.

Phân biệt giá

4 lines
96.

Độc quyền nhóm

4 lines
97.

Canh trạnh độc quyền

4 lines
98.

Lý thuyết trò chơi

4 lines
99.

Sự cấu kết

4 lines
100.

Cartel

4 lines
101.

Cân bằng Nash

4 lines
102.

Tình huống tiến thoái lưỡng nan của người tù

4 lines
103.

Chiến lược thống soái

4 lines
104.

Ràng buộc ngân sách

4 lines
105.

Đường bằng quan

4 lines
106.

Tỉ lệ thay thế biên

4 lines
107.

Hàng hóa thay thế hoàn hảo

4 lines
108.

Hàng hóa bổ sung hoàn hảo

4 lines
109.

Hàng hóa thông thường

4 lines
110.

Tác động thu nhập

4 lines
111.

Tác động thay thế

4 lines
112.

Hàng hóa Giffen

4 lines