Font size
S
M
L
XL
WorksheetsA2 - Review 1
Total questions: 140
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
borrow
a)
mượn (v)
b)
Điện (n)
2.
lend
a)
cho mượn (v)
b)
Quan trọng (adj)
3.
uncle
a)
chú, bác trai (n)
b)
Giải quyết (v)
4.
entrance
a)
lối vào (n)
b)
Thông minh (adj)
5.
visitor
a)
khách du lịch (n)
b)
Xây dựng (v)
6.
receptionist
a)
Tiếp tân (n)
b)
Trung tâm sức khỏe
7.
building
a)
Tòa nhà (n)
b)
Đỉnh (n)
8.
gate
a)
Cổng (n)
b)
Thư viện (n)
9.
bell
a)
Chuông (n)
b)
Bất kì khi nào (adv)
10.
enter
a)
Bước vào (v)
b)
Dịch vụ (n)
11.
invite
a)
Mời (v)
b)
Nhặt lên, đón (v)
12.
turn off
a)
Tắt đi (v)
b)
Phương tiện giao thông công cộng (n)
13.
noisy
a)
ồn ào (adj)
b)
ứng dụng (n)
14.
course
a)
Khóa học (n)
b)
Thông tin (n)
15.
coach
a)
Xe khách, xe đò (n)
b)
Kì lạ, bất thường (adj)
16.
dangerous
a)
Nguy hiểm (adj)
b)
Máy bay trực thăng (n)
17.
trip
a)
Chuyến đi (n)
b)
Giày thể thao (n)
18.
during
a)
Trong suốt (thời gian)
b)
Sân bay (n)
19.
passport
a)
Hộ chiếu (n)
b)
Chuyến bay (n)
20.
dolphin
a)
Cá heo (n)
b)
Nguy hiểm (adj)
21.
teenager
a)
Thiếu niên (n)
b)
Gặp nguy hiểm
22.
towel
a)
Khăn tắm (n)
b)
ở lại (v)
23.
sweater
a)
Áo len (n)
b)
ấm áp (adj)
24.
aunt
a)
Cô, dì, bác gái (n)
b)
Cá heo (n)
25.
scarf
a)
Khăn choàng cổ (n)
b)
Môn trượt ván tuyết (n)
26.
gloves
a)
Găng tay (n)
b)
Hào hứng, phấn khởi (a)
27.
raincoat
a)
Áo mưa (n)
b)
Giày ống (n)
28.
miss
a)
Nhớ, bỏ lỡ (v)
b)
Khóa học (n)
29.
however
a)
Tuy nhiên
b)
Đến (v)
30.
twice
a)
2 lần (adv)
b)
Quay lại, trả lại (v)
31.
rainstorm
a)
Mưa bão (n)
b)
Khác (adj)
32.
cover
a)
Bao phủ (v)
b)
đã quen thuộc
33.
deep
a)
Sâu (adj)
b)
Không có (pre)
34.
electricity
a)
Điện (n)
b)
Nước (n)
35.
important
a)
Quan trọng (adj)
b)
Trở thành, trở nên (v)
36.
solve
a)
Giải quyết (v)
b)
Thay đổi (v)
37.
brilliant
a)
Thông minh (adj)
b)
Thông thường (adj)
38.
build
a)
Xây dựng (v)
b)
Ăn mặc (v)
39.
health centre
a)
Trung tâm sức khỏe
b)
Lý do (n)
40.
top
a)
Đỉnh (n)
b)
Đặc biệt (adj)
41.
library
a)
Thư viện (n)
b)
Nghèo (adj)
42.
whenever
a)
Bất kì khi nào (adv)
b)
Kì lạ (adj)
43.
service
a)
Dịch vụ (n)
b)
Thích hơn (v)
44.
pick up
a)
Nhặt lên, đón (v)
b)
Cho phép (v)
45.
public transportation
a)
Phương tiện giao thông công cộng (n)
b)
Sớm (adv)
46.
application
a)
ứng dụng (n)
b)
Chưa (adv)
47.
information
a)
Thông tin (n)
b)
bên ngoài
48.
unusual
a)
Kì lạ, bất thường (adj)
b)
cà phê (n)
49.
helicopter
a)
Máy bay trực thăng (n)
b)
bạn có muốn …?
50.
trainers
a)
Giày thể thao (n)
b)
sẵn sàng
51.
airport
a)
Sân bay (n)
b)
ở đó
52.
flight
a)
Chuyến bay (n)
b)
ở đây
53.
dangerous
a)
Nguy hiểm (adj)
b)
sớm (adj)
54.
in danger
a)
Gặp nguy hiểm
b)
cuộc chạy đua (n)
55.
stay
a)
ở lại (v)
b)
dĩ nhiên, tất nhiên
56.
warm
a)
ấm áp (adj)
b)
mập (adj)
57.
dolphin
a)
Cá heo (n)
b)
một nửa
58.
snowboarding
a)
Môn trượt ván tuyết (n)
b)
giá cả (n)
59.
excited
a)
Hào hứng, phấn khởi (a)
b)
nhân viên bán hàng (n)
60.
boots
a)
Giày ống (n)
b)
cái kệ (n)
61.
course
a)
Khóa học (n)
b)
khăn choàng cổ (n)
62.
arrive
a)
Đến (v)
b)
tổng cộng
63.
return
a)
Quay lại, trả lại (v)
b)
cơn mưa rào (n)
64.
different
a)
Khác (adj)
b)
lịch (n)
65.
tobe used to
a)
đã quen thuộc
b)
phổ biến (adj)
66.
without
a)
Không có (pre)
b)
tháng 10
67.
electricity
a)
Điện (n)
b)
tháng 11
68.
become
a)
Trở thành, trở nên (v)
b)
tháng 12
69.
change
a)
Thay đổi (v)
b)
để mà
70.
Normal
a)
Thông thường (adj)
b)
bán (v)
71.
dress
a)
Ăn mặc (v)
b)
bao gồm (v)
72.
reason
a)
Lý do (n)
b)
thay vì, hơn là
73.
special
a)
Đặc biệt (adj)
b)
in ấn (v)
74.
poor
a)
Nghèo (adj)
b)
bởi vì, vì
75.
strange
a)
Kì lạ (adj)
b)
chọn (v)
76.
prefer
a)
Thích hơn (v)
b)
mỗi
77.
allow
a)
Cho phép (v)
b)
phía trước, mặt trước
78.
soon
a)
Sớm (adv)
b)
bìa sách, vỏ bọc (n)
79.
yet
a)
Chưa (adv)
b)
chắc chắn (adj)
80.
outside
a)
bên ngoài
b)
nông trại (n)
81.
coffee
a)
cà phê (n)
b)
nhà khách (n)
82.
Would you like …?
a)
bạn có muốn …?
b)
khu cắm trại (n)
83.
get ready
a)
sẵn sàng
b)
toàn bộ
84.
there
a)
ở đó
b)
trả tiền (v)
85.
here
a)
ở đây
b)
không may (adv)
86.
early
a)
sớm (adj)
b)
thuộc về (v)
87.
race
a)
cuộc chạy đua (n)
b)
cho là, nghĩ rằng (v)
88.
of course
a)
dĩ nhiên, tất nhiên
b)
chuẩn bị (v)
89.
fat
a)
mập (adj)
b)
sẵn lòng, vui mừng (a)
90.
half
a)
một nửa
b)
thực sự (adv)
91.
price
a)
giá cả (n)
b)
bữa ăn (n)
92.
shop assistant
a)
nhân viên bán hàng (n)
b)
phục vụ (v)
93.
shelf
a)
cái kệ (n)
b)
món tráng miệng (n)
94.
scarf
a)
khăn choàng cổ (n)
b)
gầy (adj)
95.
in total
a)
tổng cộng
b)
bụng, dạ dày (n)
96.
shower
a)
cơn mưa rào (n)
b)
lịch sự (adj)
97.
calendar
a)
lịch (n)
b)
lời khuyên (n)
98.
popular
a)
phổ biến (adj)
b)
(giá) thấp (adj)
99.
October
a)
tháng 10
b)
(màu) nhạt, sáng (adj)
100.
November
a)
tháng 11
b)
Thật đáng tiếc!
101.
December
a)
tháng 12
b)
đóng gói (v)
102.
so that
a)
để mà
b)
va-li (n)
103.
sell
a)
bán (v)
b)
hành lí (n)
104.
include
a)
bao gồm (v)
b)
gần như (adv)
105.
rather than
a)
thay vì, hơn là
b)
rỗng (adj)
106.
print
a)
in ấn (v)
b)
không gian (n)
107.
because = since = as
a)
bởi vì, vì
b)
mượn (v)
108.
choose
a)
chọn (v)
b)
cho mượn (v)
109.
every = each
a)
mỗi
b)
chú, bác trai (n)
110.
front
a)
phía trước, mặt trước
b)
lối vào (n)
111.
cover
a)
bìa sách, vỏ bọc (n)
b)
khách du lịch (n)
112.
sure
a)
chắc chắn (adj)
b)
Tiếp tân (n)
113.
farm
a)
nông trại (n)
b)
Tòa nhà (n)
114.
guest house
a)
nhà khách (n)
b)
Cổng (n)
115.
campsite
a)
khu cắm trại (n)
b)
Chuông (n)
116.
whole
a)
toàn bộ
b)
Bước vào (v)
117.
pay
a)
trả tiền (v)
b)
Mời (v)
118.
unfortunately
a)
không may (adv)
b)
Tắt đi (v)
119.
belong to
a)
thuộc về (v)
b)
ồn ào (adj)
120.
suppose
a)
cho là, nghĩ rằng (v)
b)
Khóa học (n)
121.
prepare
a)
chuẩn bị (v)
b)
Xe khách, xe đò (n)
122.
pleased
a)
sẵn lòng, vui mừng (a)
b)
Nguy hiểm (adj)
123.
actually
a)
thực sự (adv)
b)
Chuyến đi (n)
124.
meal
a)
bữa ăn (n)
b)
Trong suốt (thời gian)
125.
serve
a)
phục vụ (v)
b)
Hộ chiếu (n)
126.
dessert
a)
món tráng miệng (n)
b)
Cá heo (n)
127.
thin
a)
gầy (adj)
b)
Thiếu niên (n)
128.
stomach
a)
bụng, dạ dày (n)
b)
Khăn tắm (n)
129.
polite
a)
lịch sự (adj)
b)
Áo len (n)
130.
advice
a)
lời khuyên (n)
b)
Cô, dì, bác gái (n)
131.
low
a)
(giá) thấp (adj)
b)
Khăn choàng cổ (n)
132.
light
a)
(màu) nhạt, sáng (adj)
b)
Găng tay (n)
133.
It’s a pity!
a)
Thật đáng tiếc!
b)
Áo mưa (n)
134.
pack
a)
đóng gói (v)
b)
Nhớ, bỏ lỡ (v)
135.
suitcase
a)
va-li (n)
b)
Tuy nhiên
136.
luggage
a)
hành lí (n)
b)
2 lần (adv)
137.
nearly
a)
gần như (adv)
b)
Mưa bão (n)
138.
empty
a)
rỗng (adj)
b)
Bao phủ (v)
139.
space
a)
không gian (n)
b)
Sâu (adj)
140.
My English is ....
a)
very good :)
b)
very bad :(
Reset
