wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TNTV-K1-Phần 1

Total questions: 76

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Những từ nào dưới đây thuộc loại từ chỉ đặc điểm?

a)

Xanh, đỏ, to, nhỏ

b)

Học, chơi, ăn, ngủ

c)

Hoa, lá, cành, cây

d)

Nhà, trường, lớp, bảng

2.

Đáp án nào dưới đây là câu kể?

a)

Hôm qua bạn đi đâu?

b)

Trời hôm nay thật mát mẻ.

c)

Cùng nhau học bài nhé!

d)

Xin chào các bạn.

3.

Từ nào dưới đây là từ ghép?

a)

Bàn

b)

Ghế

c)

Cây cối

d)

Đá

4.

Chọn từ thích hợp trong ngoặc để điền vào chỗ trống:

a)

tròn

b)

dài

c)

nhọn

5.

Đáp án nào dưới đây là thành ngữ?

a)

Núi cao sông dài

b)

Đầu đội trời, chân đạp đất

c)

Mặt trời đỏ lửa

d)

Gió thổi mây bay

6.

Câu nào dưới đây sử dụng biện pháp so sánh?

a)

Con trâu là đầu cơ nghiệp.

b)

Cánh đồng xanh mướt như tấm thảm khổng lồ.

c)

Dòng sông lững lờ trôi.

d)

Bầu trời trong xanh.

7.

Thành ngữ nào dưới đây nói về lòng nhân ái?

a)

Lá lành đùm lá rách.

b)

Cây ngay không sợ chết đứng.

c)

Đi một ngày đàng, học một sàng khôn.

d)

Có công mài sắt, có ngày nên kim.

8.

Từ nào dưới đây chỉ hoạt động?

a)

Đẹp

b)

Học

c)

Vàng

d)

Cao

9.

Trong câu "Mặt trời đỏ rực như một quả cầu lửa," hình ảnh "quả cầu lửa" là hình ảnh:

a)

Nhân hóa

b)

So sánh

c)

Ẩn dụ

d)

Hoán dụ

10.

Từ nào dưới đây là từ láy?

a)

Hoa hồng

b)

Đẹp đẽ

c)

Cây cối

d)

Bàn ghế

11.

Chọn từ thích hợp trong ngoặc để điền vào chỗ trống:

a)

màu xanh

b)

cây xanh

c)

lá xanh

12.

Từ nào sau đây là từ láy?

a)

Hoa hồng

b)

Đẹp đẽ

c)

Cây cối

d)

Bàn ghế

13.

Chọn từ thích hợp trong ngoặc để điền vào chỗ trống: (màu xanh, cây xanh, lá xanh) Vườn nhà em có rất nhiều ...

a)

màu xanh

b)

cây xanh

c)

lá xanh

14.

Từ nào dưới đây là từ ghép?

a)

Bàn ghế

b)

Cây cối

c)

Núi non

d)

Cả 3 đáp án trên

15.

Trong câu thơ "Cây tre Việt Nam, rễ siêng không ngại đất nghèo," cây tre được nhân hóa để nói về đức tính:

a)

Siêng năng, cần cù

b)

Hiền lành, giản dị

c)

Gan dạ, kiên cường

d)

Thật thà, trung thực

16.

Từ "non xanh nước biếc" trong bài ca dao chỉ:

a)

Màu sắc thiên nhiên

b)

Địa danh

c)

Phong cảnh đẹp

d)

Lòng yêu quê hương

17.

Trong bài thơ "Con cò," hình ảnh con cò tượng trưng cho:

a)

Người lao động cần cù

b)

Người mẹ tần tảo

c)

Thiên nhiên quê hương

d)

Cả hai đáp án A và B

18.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Cánh đồng ... bát ngát thẳng cánh cò bay.

(a)  

19.

Từ nào dưới đây không phải là từ ghép?

a)

Cây tre

b)

Núi rừng

c)

Nhà cửa

d)

Chăm chỉ

20.

Trong câu "Con trâu là đầu cơ nghiệp," hình ảnh con trâu thể hiện điều gì?

a)

Vẻ đẹp quê hương

b)

Vai trò quan trọng trong lao động nông nghiệp

c)

Sự thân thiết của làng quê

d)

Lòng biết ơn với thiên nhiên

21.

Trong đoạn văn sau, từ nào là từ láy? "Buổi sáng, những giọt sương lấp lánh đọng trên những chiếc lá xanh."

a)

Lấp lánh

b)

Sương

c)

Chiếc

d)

Đọng

22.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Em rất yêu thích những ... bài hát ru của bà.

(a)  

23.

Thành ngữ nào dưới đây thể hiện sự kiên trì?

a)

Góp gió thành bão

b)

Kiến tha lâu cũng đầy tổ

c)

Nước chảy đá mòn

d)

Cả ba đáp án trên

24.

Chọn từ phù hợp để hoàn chỉnh câu: Mỗi buổi sáng, em đều dậy sớm để ... bài tập.

(a)  

25.

Trong bài thơ "Tiếng gà trưa" của Xuân Quỳnh, tiếng gà gợi lên những hình ảnh nào?

a)

Những kỷ niệm tuổi thơ

b)

Cuộc sống bình dị ở quê hương

c)

Tình cảm gia đình ấm áp

d)

Cả ba đáp án trên

26.

Chọn từ ngữ miêu tả âm thanh phù hợp: Tiếng suối chảy róc rách nghe thật ...

a)

êm tai

b)

vui vẻ

c)

xanh mướt

d)

thoải mái

27.

Từ nào dưới đây không phải từ láy?

a)

Rung rinh

b)

Xanh mướt

c)

Chăm chỉ

d)

Lặng lẽ

28.

Trong câu "Mặt trời đỏ ửng trên đỉnh núi," từ "đỏ ửng" thể hiện:

a)

Màu sắc rực rỡ

b)

Sự chuyển động

c)

Hình dáng đặc biệt

d)

Cả ba đáp án trên

29.

Điền từ vào chỗ trống: Những bài học đầu tiên của em là từ ...

4 lines
30.

Trong bài thơ "Nhớ rừng" của Thế Lữ, hình ảnh "chúa sơn lâm" nói về:

a)

Con hổ trong rừng

b)

Sự tự do bị mất đi

c)

Niềm kiêu hãnh và khát vọng tự do

d)

Cả ba đáp án trên

31.

Từ nào dưới đây không thuộc từ chỉ đặc điểm?

a)

Tròn

b)

Mềm mại

c)

Thẳng thắn

d)

Chạy

32.

Chọn cụm từ phù hợp để hoàn chỉnh câu: Bầu trời xanh thẳm và ... mây trắng bay.

(a)  

33.

Từ "tích tắc" trong câu "Đồng hồ tích tắc từng giây" thuộc loại từ:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

c)

Từ tượng thanh

d)

Cả hai đáp án A và C

34.

Thành ngữ nào dưới đây khuyên con người phải luôn cố gắng?

a)

Có công mài sắt, có ngày nên kim

b)

Cá lớn nuốt cá bé

c)

Ăn quả nhớ kẻ trồng cây

d)

Ở hiền gặp lành

35.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Những đứa trẻ cười nói ... trên cánh đồng làng.

(a)  

36.

Trong câu "Trăng vàng óng ánh soi sáng dòng sông," cụm từ "vàng óng ánh" miêu tả:

a)

Ánh sáng của trăng

b)

Màu sắc của dòng sông

c)

Cảnh đẹp thiên nhiên

37.

Trong câu "Trăng vàng óng ánh soi sáng dòng sông," cụm từ "vàng óng ánh" miêu tả:

a)

Ánh sáng của trăng

b)

Màu sắc của dòng sông

c)

Cảnh đẹp thiên nhiên

d)

Cảm xúc của người ngắm

38.

Chọn từ đồng nghĩa với "cố gắng":

a)

Phấn đấu

b)

Nỗ lực

c)

Học hỏi

d)

Cả A và B

39.

Thành ngữ nào dưới đây thể hiện sự đoàn kết?

a)

Chung lưng đấu cật

b)

Nước chảy đá mòn

c)

Một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ

d)

Cả A và C

40.

Điền từ chỉ trạng thái cảm xúc vào chỗ trống: Khi nhận được món quà bất ngờ từ bạn, em cảm thấy rất ...

(a)  

41.

Trong câu "Cơn mưa rào mùa hạ làm mát cả không gian," từ "mưa rào" thuộc loại từ nào?

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

c)

Từ tượng thanh

d)

Từ đơn

42.

Chọn cụm từ phù hợp để điền vào chỗ trống: Mỗi sáng, em đều dậy sớm để ... không khí trong lành.

(a)  

43.

Trong câu "Gió thổi vi vu qua những ngọn đồi," cụm từ "vi vu" miêu tả:

a)

Âm thanh của gió

b)

Hình ảnh của đồi

c)

Màu sắc thiên nhiên

d)

Cảm giác của người nghe

44.

Thành ngữ nào thể hiện sự gắn bó?

a)

Chia ngọt sẻ bùi

b)

Lên thác xuống ghềnh

c)

Góp gió thành bão

d)

Kiến tha lâu đầy tổ

45.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Chúng em cùng nhau ... vệ sinh lớp học sạch sẽ.

(a)  

46.

Trong bài thơ "Ông đồ" của Vũ Đình Liên, hình ảnh ông đồ gợi nhắc điều gì?

a)

Nền văn hóa chữ Hán xưa

b)

Sự thay đổi của thời gian

c)

Nỗi buồn trước sự mai một của văn hóa truyền thống

d)

Cả ba đáp án trên

47.

Chọn từ trái nghĩa với "vui vẻ":

a)

Hạnh phúc

b)

Buồn bã

c)

Hào hứng

d)

Sôi nổi

48.

Điền từ thích hợp để hoàn chỉnh câu: Ngọn núi cao chót vót như muốn ... lên bầu trời xanh.

(a)  

49.

Trong câu "Dòng sông chảy êm đềm giữa đôi bờ," từ nào miêu tả trạng thái của dòng sông?

a)

Êm đềm

b)

Giữa

c)

Đôi bờ

d)

Chảy

50.

Thành ngữ nào khuyên con người sống có tình nghĩa?

a)

Ăn quả nhớ kẻ trồng cây

b)

Lá lành đùm lá rách

c)

Một miếng khi đói bằng một gói khi no

d)

Cả ba đáp án trên

51.

Trong bài thơ "Mùa xuân nho nhỏ" của Thanh Hải, hình ảnh "dòng sông xanh, bông hoa tím biếc" tượng trưng cho:

a)

Vẻ đẹp thiên nhiên

b)

Tình yêu đất nước

c)

Sự yên bình

d)

Cả ba đáp án trên

52.

Từ nào dưới đây không phải từ tượng hình?

a)

Mềm mại

b)

Lấp lánh

c)

Cao lớn

d)

Lặng lẽ

53.

Thành ngữ nào thể hiện sự giúp đỡ lẫn nhau?

a)

Lá lành đùm lá rách

b)

Một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ

c)

Bầu ơi thương lấy bí cùng

d)

Cả ba đáp án trên

54.

Điền từ phù hợp vào chỗ trống: Ánh mặt trời làm ... những hạt sương sớm.

4 lines
55.

Trong câu "Những chú chim hót líu lo trên cành cây," cụm từ "líu lo" thuộc loại từ nào?

a)

Từ láy

b)

Từ tượng thanh

c)

Cả A và B

d)

Từ ghép

56.

Chọn từ phù hợp để hoàn chỉnh câu: Bài học hôm nay giúp chúng em hiểu thêm về ... của quê hương.

4 lines
57.

Thành ngữ nào dưới đây nói về sự chăm chỉ?

a)

Có công mài sắt, có ngày nên kim

b)

Kiến tha lâu đầy tổ

c)

Chớp mắt thành ngày

d)

Cả A và B

58.

Câu 60: Điền từ chỉ hành động vào chỗ trống: Những cánh diều no gió ... trên bầu trời quê em.

(a)  

59.

Câu 61: Trong câu "Cây đa già đứng sừng sững bên đường làng," từ "sừng sững" miêu tả:

a)

Hình dáng cây đa

b)

Cảm giác vững chãi

c)

Độ cao của cây đa

d)

Cả ba đáp án trên

60.

Câu 62: Điền từ miêu tả màu sắc vào chỗ trống: Những cánh đồng lúa chín vàng rực rỡ như ...

(a)  

61.

Câu 63: Trong bài thơ "Đất nước" của Nguyễn Khoa Điềm, hình ảnh "gánh chè xanh" gợi lên:

a)

Công việc lao động bình dị

b)

Tình yêu quê hương đất nước

c)

Văn hóa truyền thống

d)

Cả ba đáp án trên

62.

Câu 64: Thành ngữ nào nói về sức mạnh của sự đoàn kết?

a)

Một cây làm chẳng nên non

b)

Ba cây chụm lại nên hòn núi cao

c)

Chung lưng đấu cật

d)

Cả ba đáp án trên

63.

Câu 65: Điền từ chỉ trạng thái vào chỗ trống: Khi đến thăm làng quê, em cảm thấy rất ...

(a)  

64.

Câu 66: Trong câu "Ánh nắng ban mai dịu nhẹ trải dài khắp cánh đồng," cụm từ "dịu nhẹ" miêu tả:

a)

Sắc thái ánh nắng

b)

Tâm trạng người ngắm

c)

Sự yên bình của cánh đồng

d)

Cả A và C

65.

Câu 67: Chọn từ đồng nghĩa với "thân thiện":

a)

Hòa nhã

b)

Hiền lành

c)

Cởi mở

d)

Cả ba đáp án trên

66.

Câu 68: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: Tiếng chim ríu rít trên những cành cây khiến em cảm thấy ...

(a)  

67.

Câu 69: Từ nào dưới đây không phải từ chỉ đặc điểm?

a)

Đẹp

b)

Nhanh nhẹn

c)

Độ cao

d)

Vững chắc

68.

Câu 70: Trong bài thơ "Quê hương" của Tế Hanh, hình ảnh con thuyền buồm gợi nhắc điều gì?

a)

Cuộc sống lao động trên biển

b)

Ký ức tuổi thơ

c)

Tình yêu quê hương

d)

Cả ba đáp án trên

69.

Câu 71: Điền từ miêu tả hành động vào chỗ trống: Cô giáo ân cần ... từng trang vở của học sinh.

(a)  

70.

Thành ngữ nào dưới đây thể hiện lòng biết ơn?

a)

Uống nước nhớ nguồn

b)

Ăn quả nhớ kẻ trồng cây

c)

Đền ơn đáp nghĩa

d)

Cả ba đáp án trên

71.

Chọn từ trái nghĩa với "lặng lẽ":

a)

Sôi động

b)

Ồn ào

c)

Nhộn nhịp

d)

Cả ba đáp án trên

72.

Ánh trăng sáng ... cả con đường làng.

(a)  

73.

Trong câu "Cơn gió lạnh buốt thổi qua, khiến em run rẩy," từ "run rẩy" thuộc loại từ nào?

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

c)

Từ tượng hình

d)

Cả A và C

74.

Thành ngữ nào dưới đây thể hiện sự kiên trì, nhẫn nại?

a)

Nước chảy đá mòn

b)

Góp gió thành bão

c)

Có công mài sắt, có ngày nên kim

d)

Cả ba đáp án trên

75.

Trong bài thơ "Việt Bắc" của Tố Hữu, hình ảnh "mái đình cây đa" tượng trưng cho điều gì?

a)

Vẻ đẹp của quê hương Việt Bắc

b)

Sự gắn bó truyền thống

c)

Cuộc sống bình dị nhưng nghĩa tình

76.

Thành ngữ nào dưới đây nói về sự quý giá của thời gian?

a)

Thời gian là vàng bạc

b)

Một đi không trở lại

c)

Chớp mắt thành ngày

d)

Cả ba đáp án trên