wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

On tap Bai 8

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

bánh quy là gì

a)

과자

b)

과일

c)

과도

d)

과다

2.

cá là gì?

a)

생선

b)

생일

c)

생명

d)

생생

3.

귤 là gì?

a)

quýt

b)

cam

c)

táo

d)

ổi

4.

Hiệu sách là gì?

a)

서점

b)

상가

c)

사업

d)

문구점

5.

소설책 là gì?

a)

truyện thiếu nhi

b)

sách tâm lý

c)

truyện tiểu thuyết

d)

sách giáo khoa

6.

망고 là gì?

a)

xoài

b)

táo

c)

cóc

d)

ổi

7.

수박 là gì?

a)

dưa hấu

b)

dưa lê

c)

dưa bở

d)

dưa vàng

8.

cơm là gì?

a)

b)

c)

d)

9.

국 là gì?

a)

canh

b)

cơm

c)

d)

cháo

10.

ngọt là gì?

a)

달다

b)

시다

c)

쓰다

d)

짜다

11.

맵다 là gì?

a)

cay

b)

chua

c)

mặn

d)

ngọt

12.

Chọn đáp án sai

a)

숟가락: thìa

b)

메뉴: thực đơn

c)

컵: bình, chai

d)

젓가락: đũa

13.

Từ nào dịch nghĩa sai?

a)

테이블: bàn ăn

b)

손님: khách hàng

c)

종업원: chủ nhà hàng

d)

흡연석: chỗ hút thuốc

14.

Chọn đáp án sai?

a)

금연석: chỗ cấm hút thuốc

b)

주문하다: thanh toán

c)

계산서: phiếu tính tiền

d)

영수증: hóa đơn

15.

Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại

a)

일본

b)

중국

c)

이름

d)

인도

16.

Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại

a)

공무원

b)

간호사

c)

주부

d)

호주

17.

Chủ đề chung của các từ vựng dưới đây là?

베트남, 인도네시아, 미국, 대만

a)

나라

b)

인사

c)

이름

d)

취미

18.

Chủ đề của đoạn văn dưới đây là?

안녕하세요, 제 이름은 링입니다. 반갑습니다.

a)

자기 소개

b)

학교 소개

c)

친구 소개

d)

직업 소개

19.

Chọn câu trả lời phù hợp với tình huống sau:

A: 뚜안 씨는 학생입니까?

B:___________

a)

네, 뚜안입니다

b)

네, 학생입니다

20.

A: 이 사람은 루이엔 씨입니까?

B: ____________

a)

네, 저는 학생입니다

b)

아니요 흐엉 씨입니다.

21.

A: 안녕하세요, 저는 최정우입니다.

B:________________

a)

안녕하세요? 저는 김유나 씨입니다

b)

반갑습니다. 제 이름은 히엔입니다.

22.

A: 마이클 씨는 미국 사람입니까?

B: ________________

a)

네, 미국 사람입니까.

b)

아니요, 호주 사람입니다.

23.

Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại

a)

학생

b)

요리사

c)

병원

d)

의사

24.

Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại

a)

일본

b)

시계

c)

책상

d)

칠판

25.

Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại

a)

주부

b)

텔레비전

c)

컴퓨터

d)

라디오

26.

Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại

a)

교실

b)

강의실

c)

백화점

d)

베트남

27.

Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại

a)

사전

b)

화장실

c)

은행

d)

학교

28.

Chọn câu trả lời phù hợp với tình huống sau:

A: 여기는 어디입니까?

B:___________

a)

도서관입니다.

b)

이것은 책입니다.

29.

A: 이것은 사전입니까?

B:__________

a)

네, 한국어 사전입니다.

b)

아니요, 가방이 아닙니다.

30.

Chọn câu trả lời phù hợp với tình huống sau:

A; 컴퓨터가 있습니까?

B: _______

a)

네, 컴퓨터입니다.

b)

아니요, 없습니다.

31.

Chọn câu trả lời phù hợp với tình huống sau:

A; 교실에 시계가 있습니까?

B:______

a)

네, 있습니다

b)

아니요, 시계가 아닙니다.

32.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống sau:

A: (___)을 좋아합니까?

B: 저는 영화를 좋아합니다.

a)

무엇

b)

어디

c)

누구

d)

언제

33.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống sau:

A: (보통) ____에서 한국어를 공부합니까?

B: 도서관에서 공부합니다.

a)

무엇

b)

어디

c)

누구

d)

언제

34.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống sau:

A: (___) 등산을 합니까?

B: 주말에 합니다.

a)

언제

b)

누구

c)

어디

d)

어느

35.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống sau:

A: (___)와 쇼핑합니까?

B: 저는 친구와 같이 합니다.

a)

누구

b)

언제

c)

어디

d)

무엇

36.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống sau:

A: 수요일에 명동에 갑니까?

B: 아니요,

a)

목요일에 갑니다.

b)

명동에서 쇼핑합니다.

37.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống sau:

A: 아침에는 무엇을 먹습니까?

B: 저는 보통 _________

a)

식당에서 먹습니다.

b)

빵과 우유를 먹습니다.

38.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống sau:

A: 언제 여행을 갑니까?

B: __________

a)

주말에 갑니다.

b)

다음 해에 만납니다.