Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test từ vựng

Total questions: 21

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

adapt

a)

thích nghi

b)

Bất hợp pháp

c)

bổ sung

d)

Tiền trợ cấp

2.

Illegal

a)

Bản địa

b)

Thuế

c)

Bất hợp pháp

d)

Giảm thiểu

3.

Subsidy

a)

Bất lợi

b)

Thống trị

c)

Chính sách

d)

Tiền trợ cấp

4.

Outweigh

a)

Đề xuất

b)

Nhiều hơn

c)

Số liệu

d)

Quá trình

5.

Policy

a)

Chính sách

b)

Trao đổi

c)

Hướng đến

d)

nổ lực

6.

Dominant

a)

Bổ sung

b)

Sự cam kết

c)

Bất lợi

d)

Thống trị

7.

Process

a)

Gỗ

b)

Quá trình

c)

Làm giảm

d)

Nợ

8.

AIM at

a)

Thu hút

b)

Bát lợi

c)

Gấp đôi

d)

Hướng đến

9.

Log (v)

a)

Đốn gỗ

b)

Nổ lực

c)

Trao đổi

10.

Attempt (V)

a)

nổ lực

b)

Thử

c)

Cam kết

d)

Tống trị

11.

Bất lợi

a)

Adverse

b)

Stake

c)

detrimental

d)

Harmful

e)

Tendency

12.

Thu Hút

a)

Captivate

b)

Appeal

c)

Attract

d)

Detrimental

e)

Interest

13.

Debt

a)

Bổ sung

b)

Nợ

c)

Chính sách

d)

Thống trị

14.

Polite

a)

Cảnh sát

b)

Ước tính

c)

Lịch sự

d)

Chính sách

15.

Anticipatie (v)

a)

Chính xác

b)

giảm thiểu

c)

mức độ

d)

ước tính

16.

Golt course

a)

Sân gôn

b)

Khai hoang

c)

Bản địa

d)

Mộ

17.

Inter (v)

a)

Cọc

b)

Khai hoang

c)

Chôn cất

d)

Mộ

18.

Grave

a)

Hướng đến

b)

Mộ

c)

Chi tiết

d)

Cột

19.

Clear land

a)

Khai hoang

b)

Bịt mắt

c)

Cọc

d)

Mộ

20.

In two mind

a)

Chán nản

b)

Thử

c)

Đang lưỡng lự

d)

Trao đổi

21.

Minimize

a)

Tăng trưởng

b)

Giảm thiểu

c)

Số liệu