WorksheetsVocabulary - Test 1 - Lớp 11A1
Total questions: 70
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
academic
a)
học thuật
b)
ưu tiên
c)
cơ sở, tổ chức
d)
khái niệm
2.
accessibility
a)
khả năng tiếp cận
b)
năng suất
c)
phản hồi, trả lời
d)
sự hợp tác
3.
accountability
a)
trách nhiệm
b)
sự thành thạo
c)
quản lý
d)
học nhồi nhét
4.
active participation
a)
sự tham gia tích cực
b)
trình độ
c)
tài liệu
d)
tư duy phản biện
5.
announce
a)
thông báo
b)
củng cố
c)
đáng kể, quan trọng
d)
quan trọng, chủ yếu
6.
anxiety
a)
lo lắng
b)
từ xa,xa xôi
c)
tối đa hóa
d)
chương trình học
7.
approach
a)
phương pháp
b)
nguồn tài liệu
c)
trách nhiệm
d)
hạn chót
8.
assessment
a)
đánh giá
b)
trách nhiệm
c)
giảm thiểu
d)
chi tiết
9.
associate with
a)
liên kết, liên đới
b)
giữ lại
c)
động lực
d)
quyết định
10.
avoid
a)
tránh
b)
sự ghi nhớ
c)
cơ hội
d)
thảo luận
11.
boost
a)
tăng cường
b)
thói quen
c)
tổ chức
d)
năng động
12.
burnout
a)
kiệt sức
b)
lịch trình
c)
buổi định hướng
d)
hiệu quả
13.
concentration
a)
sự tập trung
b)
tự điều chỉnh
c)
tham gia
d)
khuyến khích
14.
concept
a)
khái niệm
b)
buổi học
c)
thụ động
d)
nâng cao
15.
cooperation
a)
sự hợp tác
b)
chiến lược
c)
nền tảng
d)
đảm bảo
16.
cramming
a)
học nhồi nhét
b)
đáng kể, lớn lao, quan trọng
c)
sự chuẩn bị
d)
kỳ thi
17.
critical thinking
a)
tư duy phản biện
b)
chuyển đổi
c)
ưu tiên
d)
ngoại khóa
18.
crucial
a)
quan trọng, chủ yếu
b)
học thuật
c)
năng suất
d)
quen thuộc
19.
curriculum
a)
chương trình học
b)
khả năng tiếp cận
c)
sự thành thạo
d)
phản hồi
20.
deadline
a)
hạn chót
b)
trách nhiệm
c)
trình độ
d)
linh hoạt
21.
detailed
a)
chi tiết
b)
sự tham gia tích cực
c)
củng cố
d)
kiểm tra
22.
determine
a)
quyết định
b)
thông báo
c)
từ xa,xa xôi
d)
tác động
23.
discussion
a)
thảo luận
b)
lo lắng
c)
nguồn tài liệu
d)
thực hiện, thực thi
24.
dynamic
a)
năng động
b)
phương pháp
c)
trách nhiệm
d)
cải thiện
25.
effective
a)
hiệu quả
b)
đánh giá
c)
giữ lại
d)
cơ sở, tổ chức
26.
encourage
a)
khuyến khích
b)
liên kết, liên đới
c)
sự ghi nhớ
d)
phản hồi, trả lời
27.
enhance
a)
nâng cao
b)
tránh
c)
thói quen
d)
quản lý
28.
ensure
a)
đảm bảo
b)
tăng cường
c)
lịch trình
d)
tài liệu
29.
examination
a)
kỳ thi
b)
kiệt sức
c)
tự điều chỉnh
d)
đáng kể, quan trọng
30.
extracurricular
a)
ngoại khóa
b)
sự tập trung
c)
buổi học
d)
tối đa hóa
31.
familiar
a)
quen thuộc
b)
khái niệm
c)
chiến lược
d)
phương pháp
32.
feedback
a)
phản hồi
b)
sự hợp tác
c)
đáng kể, lớn lao, quan trọng
d)
giảm thiểu
33.
flexible
a)
linh hoạt
b)
học nhồi nhét
c)
chuyển đổi
d)
động lực
34.
go over
a)
kiểm tra
b)
tư duy phản biện
c)
học thuật
d)
cơ hội
35.
impact
a)
tác động
b)
quan trọng, chủ yếu
c)
khả năng tiếp cận
d)
tổ chức
36.
implementing
a)
thực hiện, thực thi
b)
chương trình học
c)
trách nhiệm
d)
buổi định hướng
37.
improvement
a)
cải thiện
b)
hạn chót
c)
sự tham gia tích cực
d)
tham gia
38.
institution
a)
cơ sở, tổ chức
b)
chi tiết
c)
thông báo
d)
thụ động
39.
respond to
a)
phản hồi, trả lời
b)
quyết định
c)
lo lắng
d)
nền tảng
40.
manage
a)
quản lý
b)
thảo luận
c)
phương pháp
d)
sự chuẩn bị
41.
materials
a)
tài liệu
b)
năng động
c)
đánh giá
d)
ưu tiên
42.
significantly
a)
đáng kể, quan trọng
b)
hiệu quả
c)
liên kết, liên đới
d)
năng suất
43.
maximize
a)
tối đa hóa
b)
khuyến khích
c)
tránh
d)
sự thành thạo
44.
method
a)
phương pháp
b)
nâng cao
c)
tăng cường
d)
trình độ
45.
minimize
a)
giảm thiểu
b)
đảm bảo
c)
kiệt sức
d)
củng cố
46.
motivation
a)
động lực
b)
kỳ thi
c)
sự tập trung
d)
từ xa,xa xôi
47.
opportunity
a)
cơ hội
b)
ngoại khóa
c)
khái niệm
d)
nguồn tài liệu
48.
organization
a)
tổ chức
b)
quen thuộc
c)
sự hợp tác
d)
trách nhiệm
49.
orientation
a)
buổi định hướng
b)
phản hồi
c)
học nhồi nhét
d)
giữ lại
50.
participate
a)
tham gia
b)
linh hoạt
c)
tư duy phản biện
d)
sự ghi nhớ
51.
passive
a)
thụ động
b)
kiểm tra
c)
quan trọng, chủ yếu
d)
thói quen
52.
platform
a)
nền tảng
b)
tác động
c)
chương trình học
d)
lịch trình
53.
preparation
a)
sự chuẩn bị
b)
thực hiện, thực thi
c)
hạn chót
d)
tự điều chỉnh
54.
prioritize
a)
ưu tiên
b)
cải thiện
c)
chi tiết
d)
buổi học
55.
productivity
a)
năng suất
b)
cơ sở, tổ chức
c)
quyết định
d)
chiến lược
56.
proficiency
a)
sự thành thạo
b)
phản hồi, trả lời
c)
thảo luận
d)
đáng kể, lớn lao, quan trọng
57.
qualification
a)
trình độ
b)
quản lý
c)
năng động
d)
chuyển đổi
58.
reinforce
a)
củng cố
b)
tài liệu
c)
hiệu quả
d)
học thuật
59.
remote
a)
từ xa,xa xôi
b)
đáng kể, quan trọng
c)
khuyến khích
d)
khả năng tiếp cận
60.
resources
a)
nguồn tài liệu
b)
tối đa hóa
c)
nâng cao
d)
trách nhiệm
61.
responsibility
a)
trách nhiệm
b)
phương pháp
c)
đảm bảo
d)
sự tham gia tích cực
62.
retain
a)
giữ lại
b)
giảm thiểu
c)
kỳ thi
d)
thông báo
63.
retention
a)
sự ghi nhớ
b)
động lực
c)
ngoại khóa
d)
lo lắng
64.
routine
a)
thói quen
b)
cơ hội
c)
quen thuộc
d)
phương pháp
65.
schedule
a)
lịch trình
b)
tổ chức
c)
phản hồi
d)
đánh giá
66.
self-regulation
a)
tự điều chỉnh
b)
buổi định hướng
c)
linh hoạt
d)
liên kết, liên đới
67.
session
a)
buổi học
b)
tham gia
c)
kiểm tra
d)
tránh
68.
strategy
a)
chiến lược
b)
thụ động
c)
tác động
d)
tăng cường
69.
substantial
a)
đáng kể, lớn lao, quan trọng
b)
nền tảng
c)
thực hiện, thực thi
d)
kiệt sức
70.
transition
a)
chuyển đổi
b)
sự chuẩn bị
c)
cải thiện
d)
sự tập trung
100 %
