wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cuộc thi gõ phím

Total questions: 65

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Hoa hồng

(a)  

2.

Mặt trời

(a)  

3.

Con mèo

(a)  

4.

Học sinh

(a)  

5.

Ngôi sao

(a)  

6.

Cây bàng

(a)  

7.

Cái bàn

(a)  

8.

Xe đạp

(a)  

9.

Thời gian

(a)  

10.

Áo trắng

(a)  

11.

Quả táo

(a)  

12.

Chú chó

(a)  

13.

Sách vở

(a)  

14.

Bút chì

(a)  

15.

Đồng hồ

(a)  

16.

Chim non

(a)  

17.

Cá vàng

(a)  

18.

Nhà trường

(a)  

19.

Trái tim

(a)  

20.

Ngọn đèn

(a)  

21.

Rừng xanh

(a)  

22.

Đám mây

(a)  

23.

Đường làng

(a)  

24.

Lúa chín

(a)  

25.

Cánh đồng

(a)  

26.

Vườn rau

(a)  

27.

Quả cam

(a)  

28.

  • Bút mực



(a)  

29.

Bông cúc

(a)  

30.

Ông bà

(a)  

31.

  • Chữ viết



(a)  

32.

  • Lớp học



(a)  

33.

Bà nội

(a)  

34.

Ôn tập

(a)  

35.

  • Điểm số



(a)  

36.

  • Đề bài



(a)  

37.

  • Sách giáo khoa



(a)  

38.

Học bài

(a)  

39.

  • Đọc sách



(a)  

40.

  • Ôn thi



(a)  

41.

  • Sách vở



(a)  

42.

  • Bài thi thử



(a)  

43.

  • Làm bài



(a)  

44.

  • Viết chữ



(a)  

45.

  • Toán lớp 3



(a)  

46.

  • Bài tập



(a)  

47.

  • Tập đọc



(a)  

48.

  • Vở bài tập



(a)  

49.

  • Giáo viên



(a)  

50.

  • Học sinh



(a)  

51.

  • Xe hơi



(a)  

52.

  • Xe đạp



(a)  

53.

  • Xe buýt



(a)  

54.

  • Xe tải



(a)  

55.

  • Xe máy



(a)  

56.

  • Xe khách



(a)  

57.

  • Xe cứu thương



(a)  

58.

  • Xe cảnh sát



(a)  

59.

  • Xe cứu hỏa



(a)  

60.

  • Xe ủi



(a)  

61.

  • Xe lu



(a)  

62.

  • Xe nâng



(a)  

63.

  • Xe thể thao



(a)  

64.

  • Xe đua



(a)  

65.

  • Xe tự lái



(a)