wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 5

Total questions: 136

Worksheet time: 2hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Môi trường

(a)  

2.

Phá rừng

(a)  

3.

Biến đổi khí hậu

(a)  

4.

Có hại

(a)  

5.

tuyệt chủng

(a)  

6.

chịu đựng

(a)  

7.

đại dương

(a)  

8.

hệ sinh thái

(a)  

9.

động vật hoang dã

(a)  

10.

hòn đảo nổi

(a)  

11.

xem xét

(a)  

12.

thanh thiếu niên

(a)  

13.

phát minh

(a)  

14.

khí thải carbon

(a)  

15.

gió

(a)  

16.

tàu

(a)  

17.

cuối cùng

(a)  

18.

dọn dẹp

(a)  

19.

gây quỹ

(a)  

20.

chuyên gia

(a)  

21.

gần đây,hiện tại

(a)  

22.

lãng phí

(a)  

23.

vấn đề

(a)  

24.

rào cản

(a)  

25.

lái xe

(a)  

26.

chăm chỉ

(a)  

27.

bảo lưu

(a)  

28.

thu hút

(a)  

29.

mong đợi

(a)  

30.

phủ nhận

(a)  

31.

sân chơi

(a)  

32.

cần/muốn

(a)  

33.

ống/tuýt

(a)  

34.

kem đánh răng

(a)  

35.

cho ăn

(a)  

36.

giải cứu

(a)  

37.

tham gia

(a)  

38.

in

(a)  

39.

cảm hứng

(a)  

40.

dự án

(a)  

41.

( sức mạnh ) quyền lực

(a)  

42.

năng lượng

(a)  

43.

tái tạo

(a)  

44.

nhiên liệu hóa thạch

(a)  

45.

hơn nữa

(a)  

46.

kết quả

(a)  

47.

giảm bớt

(a)  

48.

Tài Nguyên

nguồn từ, nguồn Lực

(a)  

49.

kết luận

(a)  

50.

giải pháp

(a)  

51.

thực tế

(a)  

52.

bao gồm

(a)  

53.

ý

(a)  

54.

chính

(a)  

55.

tuyên bố, khẳng định

(a)  

56.

đốt

(a)  

57.

chất,khí thải

(a)  

58.

quý giá

(a)  

59.

tóm lại

(a)  

60.

tăng

(a)  

61.

chất lượng

(a)  

62.

kết quả

(a)  

63.

sản xuất

(a)  

64.

tác dụng, hiệu ứng, ảnh hưởng

(a)  

65.

không thể tái tạo

(a)  

66.

đĩa sứ

(a)  

67.

tự chế, nhà làm

(a)  

68.

tự chế, nhà làm

(a)  

69.

giao, dẫn đến

(a)  

70.

tờ giấy

(a)  

71.

mảnh

(a)  

72.

Rời rạc, không vô bao

thùng thình

(a)  

73.

đứng gần,bên cạnh,sẵn sàng

(a)  

74.

TRÁO đổi

(a)  

75.

công tắc

chuyển sang, đổi

(a)  

76.

Phong Trào ( sự chuyển động )

(a)  

77.

chống lại

(a)  

78.

mục đích

(a)  

79.

nhớ lại

(a)  

80.

báo cáo

trợ thủ, ủng hộ

(a)  

81.

không chịu được

(a)  

82.

ngăn chặn

ngăn cấm

(a)  

83.

dời, hoãn

(a)  

84.

luyện tập

(a)  

85.

Phiền

tâm trí lí trí

(a)  

86.

đề cập

(a)  

87.

giữ

tiếp tục

(a)  

88.

tưởng tượng

(a)  

89.

muốn

(a)  

90.

thoát ra

(a)  

91.

thoát ra

(a)  

92.

không thích

thảo luận

(a)  

93.

đón mừng

(a)  

94.

tránh, né

(a)  

95.

coi trọng

(a)  

96.

thừa nhận, thú nhận

(a)  

97.

dòng hải lưu

(a)  

98.

rác

(a)  

99.

treo lên, mốc lên

giữ máy, gác máy

(a)  

100.

vài phần, vài bộ phận

(a)  

101.

tạo thành

(a)  

102.

Thường xuyên, chung

(a)  

103.

cực độ

(a)  

104.

vấn đề chính, Trọng tâm

(a)  

105.

thở

(a)  

106.

giống loài

Nguy cơ (bị đe dọa)

(a)  

107.

với tới, chạm tới

(a)  

108.

nhựa

(a)  

109.

nhiệt độ

(a)  

110.

sự tăng lên, dâng lên

(a)  

111.

khí đốt

chất khí

(a)  

112.

(tầng ozone bị mỏng đi)

(a)  

113.

ô nhiễm

(a)  

114.

không khí

bầu không khí

(a)  

115.

giảm bớt

(a)  

116.

hậu quả

(a)  

117.

rừng nhiệt đới

(a)  

118.

tia cực tím

(a)  

119.

bề mặt

(a)  

120.

đo lường

(a)  

121.

kế hoạch lâu dài

(a)  

122.

đường sắt,đường ray

(a)  

123.

tuyến đường xuyên qua

(a)  

124.

hội đồng

(a)  

125.

xe cộ

(a)  

126.

doanh nghiệp

(a)  

127.

khởi đồng

tiến hành

(a)  

128.

suôn sẻ

không trở ngại

(a)  

129.

điện

(a)  

130.

giao thông

(a)  

131.

luồng giao thông

ùn tắc giao thông

khói giao thông

(a)  

132.

đưa ra

(a)  

133.

công dân

(a)  

134.

số lượng

(a)  

135.

tờ rơi quảng cáo

(a)  

136.

sự cho phép

(a)