wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LEC3.S2.3.MD: Thuốc điều trị thiếu máu

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò chính của sắt trong cơ thể là gì?

a)

Tăng tiết enzyme tiêu hóa

b)

Tham gia cấu trúc Hem và enzyme

c)

Tổng hợp acid nucleic

d)

Tạo lớp myelin cho neuron

2.

Hậu quả thường gặp khi thiếu sắt là gì?

a)

Thiếu máu HC to

b)

Thiếu máu nhỏ, nhược sắc

c)

Suy giảm chức năng gan

d)

Tăng tiết erythropoietin

3.

Nguyên nhân nào dưới đây gây thiếu sắt?

a)

Cung cấp không đủ

b)

Tăng cường hấp thu

c)

Dư thừa enzyme tiêu hóa

d)

Tăng chuyển hóa năng lượng

4.

Dạng chế phẩm sắt nào thích hợp khi không dung nạp qua đường uống?

a)

Sắt fumarat

b)

Sắt dextran

c)

Sắt gluconat

d)

Sắt gluconat

5.

Triệu chứng của ngộ độc sắt bao gồm:

a)

Co giật và mất ngủ

b)

Đau bụng, nôn, tiêu chảy

c)

Suy hô hấp cấp

d)

Tăng huyết áp đột ngột

6.

Vitamin B12 tham gia vào quá trình nào sau đây?

a)

Tổng hợp acid béo

b)

Chu trình Krebs

c)

Kích thích tạo BC đoạn trung tính

d)

Tổng hợp glycoprotein

7.

Nguyên nhân nào gây thiếu Vitamin B12?

a)

Thiếu chất sắt

b)

Thiếu yếu tố nội tại

c)

Tăng hấp thu qua đường tiêu hóa

d)

Giảm hấp thu acid folic

8.

Vitamin B12 thường được chỉ định điều trị trong trường hợp nào?

a)

Thiếu máu HC nhỏ

b)

Thiếu máu HC to không kèm tổn thương thần kinh

c)

Thiếu máu tan máu

d)

Thiếu máu nhược sắc

9.

Chống chỉ định của Vitamin B12 là gì?

a)

Suy dinh dưỡng

b)

Ung thư ác tính

c)

Thiếu máu do tan máu

d)

Phụ nữ mang thai

10.

Chế phẩm Vitamin B12 nào dùng để điều trị ngộ độc Cyanid?

a)

Cyanocobalamin

b)

Hydroxocobalamin

c)

Codroxomin

d)

Rubramin

11.

Nguồn gốc chính của acid folic là từ:

a)

Các chế phẩm thuốc

b)

Thực phẩm như súp lơ xanh, măng tây

c)

Động vật biển

d)

Men vi sinh

12.

Hậu quả của thiếu acid folic đối với thai nhi là gì?

a)

Chậm phát triển trí tuệ

b)

Dị tật ống thần kinh bẩm sinh

c)

Suy giảm chức năng gan

d)

Thiếu máu HC nhỏ

13.

Acid folic được sử dụng để dự phòng:

a)

Dị tật bẩm sinh hệ xương

b)

Dị tật ống thần kinh bẩm sinh

c)

Loãng xương ở người lớn tuổi

d)

Thiếu máu HC nhỏ

14.

Chế phẩm acid folic nào có sinh khả dụng không cao?

a)

Dạng tiêm tĩnh mạch

b)

Dạng phối hợp với vitamin khác

c)

Dạng viên uống

d)

Dạng tiêm bắp

15.

Acid folic tham gia vào quá trình nào?

a)

Tổng hợp protein

b)

Tổng hợp acid nucleic

c)

Tổng hợp lipid màng tế bào

d)

Tổng hợp enzyme tiêu hóa

16.

Nguồn gốc chính của erythropoietin là:

a)

Gan và tụy

b)

Thận và gan

c)

Tủy xương

d)

Dạ dày

17.

Vai trò chính của erythropoietin là gì?

a)

Điều hòa quá trình phân giải glucose

b)

Kích thích biệt hóa và trưởng thành hồng cầu

c)

Tăng hấp thu sắt

d)

Tổng hợp acid béo

18.

Erythropoietin được chỉ định cho bệnh nhân nào?

a)

Suy thận mạn

b)

Suy dinh dưỡng nặng

c)

Thiếu máu HC to do thiếu Vitamin B12

d)

Bệnh nhân béo phì

19.

Cần chỉnh liều erythropoietin cho bệnh nhân?

a)

Cao huyết áp không kiểm soát

b)

Thiếu máu HC nhỏ

c)

Suy gan cấp

d)

Rối loạn đông máu

20.

Cần phối hợp erythropoietin với thuốc nào để tăng hiệu quả tạo máu?

a)

Sắt

b)

Vitamin B12

c)

Acid folic

d)

Vitamin D

21.

Filgrastim là yếu tố kích thích tăng sinh loại tế bào nào?

a)

Hồng cầu

b)

Bạch cầu đoạn trung tính

c)

Tiểu cầu

d)

Tế bào lympho

22.

Molgrastim là chế phẩm tái tổ hợp kích thích loại tế bào nào?

a)

Bạch cầu hạt và đại thực bào

b)

Tiểu cầu

c)

Tế bào gốc

d)

Hồng cầu

23.

Filgrastim được dùng qua đường nào?

a)

Đường uống

b)

Tiêm

c)

Hít

d)

Bôi ngoài da

24.

Molgrastim có vai trò gì trong điều trị?

a)

Kích thích tăng trưởng tiểu cầu

b)

Tạo bạch cầu hạt và đại thực bào

c)

Ức chế tế bào miễn dịch

d)

Tăng hấp thu sắt

25.

Molgrastim được sử dụng trong dạng nào?

a)

Thuốc viên

b)

Thuốc tiêm tái tổ hợp

c)

Thuốc nước đường uống

d)

Thuốc đặt

26.

Nồng độ hấp thu của sắt tăng cao ở nhóm đối tượng nào?

a)

Trẻ em

b)

Người cao tuổi

c)

Phụ nữ có thai

d)

Nam giới trưởng thành

27.

Tác dụng không mong muốn khi uống sắt thường gặp nhất là gì?

a)

Phát ban

b)

Rối loạn tiêu hóa, phân đen

c)

Giảm chức năng thận

d)

Suy giảm miễn dịch

28.

Khi sử dụng sắt dạng uống, thời điểm nào tốt nhất để hấp thu?

a)

Ngay sau khi ăn

b)

Trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau bữa ăn 2 giờ

c)

Trước khi ngủ

d)

Uống trong khi ăn

29.

Quá liều sắt ở trẻ em có thể gây triệu chứng nào?

a)

Ngộ độc cấp tính với nôn mửa, tiêu chảy

b)

Tăng cân đột ngột

c)

Rối loạn chức năng gan

d)

Thiếu máu nhược sắc

30.

Sắt dạng tiêm được chỉ định khi nào?

a)

Khi bệnh nhân không dung nạp sắt đường uống

b)

Khi bệnh nhân thiếu Vitamin B12

c)

Khi bệnh nhân thiếu acid folic

d)

Khi bệnh nhân bị suy tim mạn

31.

Vitamin B12 tham gia vào việc duy trì cấu trúc nào trong cơ thể?

a)

Collagen da

b)

Myelin bao bọc neuron

c)

Tế bào miễn dịch

d)

Thành mạch máu

32.

Thiếu Vitamin B12 nghiêm trọng có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Tổn thương thần kinh

b)

Suy giảm chức năng gan

c)

Rối loạn tiêu hóa

d)

Hạ huyết áp

33.

Nguyên nhân giảm hấp thu Vitamin B12 thường gặp nhất là:

a)

Suy thận mạn

b)

Thiếu yếu tố nội tại do cắt dạ dày

c)

Giảm sản xuất insulin

d)

Tăng hấp thu ở ruột non

34.

Chế phẩm Cyanocobalamin thuộc nhóm nào?

a)

Vitamin B6

b)

Vitamin B12

c)

Acid folic

d)

Sắt

35.

Liều cao Vitamin B12 có thể gây nguy hiểm cho trường hợp nào?

a)

Dị ứng thuốc

b)

Phụ nữ mang thai

c)

Người suy gan

d)

Người suy thận mạn

36.

Chỉ định nào dưới đây là đúng với acid folic?

a)

Điều trị thiếu máu HC to có tổn thương thần kinh

b)

Dự phòng dị tật ống thần kinh ở thai nhi

c)

Điều trị thiếu máu nhược sắc

d)

Điều trị ngộ độc cyanid

37.

Một trong những nguyên nhân dẫn đến thiếu acid folic là gì?

a)

Thiếu yếu tố nội tại

b)

Do rượu làm giảm nồng độ acid folic máu

c)

Tăng hấp thu qua ruột

d)

Thiếu máu tan máu kéo dài

38.

Hậu quả khi thiếu acid folic không được điều trị là gì?

a)

Tăng áp lực nội sọ

b)

Thiếu máu hồng cầu to

c)

Giảm khả năng hấp thu vitamin D

d)

Tăng cân đột ngột

39.

Chế phẩm acid folic dạng tiêm thường dùng trong trường hợp nào?

a)

Bệnh nhân không dung nạp đường uống

b)

Phụ nữ mang thai

c)

Trẻ em bị suy dinh dưỡng

d)

Người mắc bệnh mãn tính

40.

Acid folic có sinh khả dụng cao nhất ở dạng nào?

a)

Uống cùng thức ăn giàu lipid

b)

Tiêm tĩnh mạch

c)

Dạng phối hợp với sắt

d)

Uống cùng vitamin D

41.

Tác dụng chính của erythropoietin tái tổ hợp là gì?

a)

Tăng tổng hợp acid béo

b)

Hỗ trợ giảm truyền máu trong phẫu thuật

c)

Giảm tiêu thụ glucose ở tế bào

d)

Tăng hấp thu Vitamin B12

42.

Chỉ định của erythropoietin trong điều trị là:

a)

Hóa trị liệu ung thư

b)

Trẻ đẻ non thiếu máu

c)

Suy thận mạn

d)

Cả 3 đáp án trên

43.

Erythropoietin thường được phối hợp với chất nào để tăng hiệu quả?

a)

Vitamin C

b)

Sắt

c)

Canxi

d)

Vitamin D

44.

Trong máu, erythropoietin liên kết với glucose có đặc điểm gì?

a)

Tăng hiệu lực dược lý

b)

Không có tác dụng dược lý

c)

Giảm độc tính

d)

Tăng sinh khả dụng

45.

Dạng chế phẩm Erythropoietin phổ biến nhất là gì?

a)

Dạng uống

b)

Dạng tiêm tĩnh mạch hoặc dưới da

c)

Dạng bột pha nước

d)

Dạng viên nén