WorksheetsĐề Cương Tin Học 11
Total questions: 55
Worksheet time: 28mins
Dữ liệu là gì?
Thông tin thô chưa qua xử lý.
Tập hợp các thông tin đã được xử lý.
Thông tin được lưu trữ trên các thiết bị nhớ.
Hệ thống lưu trữ dữ liệu.
Cấu trúc lưu trữ dữ liệu phổ biến trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu là gì?
Cây thư mục.
Dạng bảng.
Đồ thị.
Mạng ngang hàng.
Thuật ngữ "truy vấn dữ liệu" có nghĩa là gì?
Nhập dữ liệu mới vào hệ thống.
Sửa đổi dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.
Lấy thông tin từ cơ sở dữ liệu dựa trên yêu cầu.
Xóa dữ liệu khỏi hệ thống.
Khái niệm trường (field) trong bảng dữ liệu là gì?
Một hàng trong bảng.
Một cột trong bảng.
Toàn bộ bảng dữ liệu.
Một tệp tin dữ liệu.
Công cụ phổ biến để quản lý dữ liệu là gì?
Microsoft Word.
Microsoft Excel.
Microsoft Access.
Adobe Photoshop.
Khóa chính (primary key) trong bảng dữ liệu có vai trò gì?
Định dạng kiểu dữ liệu.
Lưu trữ thông tin dư thừa.
Xác định duy nhất mỗi bản ghi.
Liên kết bảng dữ liệu khác.
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu là gì?
Phần mềm dùng để thiết kế giao diện.
Phần mềm dùng để xử lý dữ liệu thô.
Phần mềm quản lý và khai thác dữ liệu.
Phần mềm sao lưu dữ liệu.
Khi nào cần sử dụng truy vấn SQL?
Khi cần in báo cáo.
Khi cần chỉnh sửa giao diện bảng dữ liệu.
Khi cần lấy dữ liệu theo tiêu chí nhất định.
Khi cần thêm dữ liệu mới.
Tại sao việc lưu trữ dữ liệu theo dạng bảng là hiệu quả?
Dễ dàng chỉnh sửa giao diện.
Phù hợp với các công cụ văn bản.
Tổ chức dữ liệu có cấu trúc rõ ràng và dễ truy vấn.
Dễ dàng truyền tải qua email.
Một công ty muốn quản lý thông tin khách hàng, bảng dữ liệu nên có các trường nào sau đây?
Họ tên, Số điện thoại, Địa chỉ.
Số tài khoản, Ngày sinh, Sở thích.
Mã khách hàng, Họ tên, Số điện thoại.
Mã sản phẩm, Giá thành, Ngày sản xuất.
Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?
Một hệ điều hành.
Một tập hợp dữ liệu được lưu trữ có tổ chức.
Một chương trình phần mềm.
Một thiết bị lưu trữ dữ liệu.
Các thành phần chính của cơ sở dữ liệu là gì?
Phần cứng và phần mềm.
Dữ liệu và hệ quản trị cơ sở dữ liệu.
Người dùng và thiết bị đầu cuối.
Hệ điều hành và trình duyệt.
Khái niệm hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là gì?
Công cụ để xử lý văn bản.
Phần mềm để quản lý và khai thác cơ sở dữ liệu.
Hệ điều hành cho máy chủ.
Công cụ tạo trang web.
Trong cơ sở dữ liệu, bản ghi (record) là gì?
Một bảng dữ liệu.
Một dòng dữ liệu trong bảng.
Một cột dữ liệu trong bảng.
Một tệp dữ liệu.
Thuộc tính (attribute) trong cơ sở dữ liệu được hiểu là gì?
Một hàng dữ liệu.
Một cột dữ liệu.
Một bảng dữ liệu.
Một chương trình con.
Cơ sở dữ liệu quan hệ tổ chức dữ liệu dưới dạng gì?
Dạng bảng (table).
Dạng cây (tree).
Dạng đồ thị (graph).
Dạng danh sách liên kết (linked list).
Mục đích chính của cơ sở dữ liệu là gì?
Lưu trữ và truy xuất thông tin một cách hiệu quả.
Lưu trữ tài liệu đa phương tiện.
Lưu trữ phần mềm.
Tạo giao diện người dùng.
Tại sao khóa chính (primary key) là cần thiết trong một bảng dữ liệu?
Để xác định mỗi bản ghi là duy nhất.
Để tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
Để giảm kích thước bảng.
Để sắp xếp dữ liệu theo thứ tự.
Mối quan hệ giữa các bảng dữ liệu trong CSDL quan hệ được xác định bởi gì?
Các công thức toán học.
Các khóa chính và khóa ngoại.
Các chỉ số tìm kiếm.
Các tệp dữ liệu liên kết.
Cho một cơ sở dữ liệu quản lý học sinh, bảng "Học sinh" có các trường: Mã HS, Họ tên, Ngày sinh, Lớp. Trường nào nên được chọn làm khóa chính?
Họ tên.
Ngày sinh.
Lớp.
Mã HS.
Ngôn ngữ nào được sử dụng phổ biến để làm việc với hệ quản trị cơ sở dữ liệu?
HTML.
SQL.
Python.
JavaScript.
Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu cần có những thành phần nào?
Phần mềm quản lý dữ liệu, phần cứng và người dùng.
Dữ liệu, tệp tin văn bản và mạng Internet.
Tệp tin, hình ảnh và trình duyệt web.
Phần cứng, phần mềm đồ họa và ứng dụng văn phòng.
Tại sao hệ quản trị cơ sở dữ liệu lại quan trọng trong việc quản lý dữ liệu?
Vì nó tự động hóa các công việc nhập dữ liệu.
Vì nó cung cấp cách lưu trữ, tìm kiếm và xử lý dữ liệu hiệu quả.
Vì nó giúp giảm kích thước của cơ sở dữ liệu.
Vì nó thay thế các công cụ lập trình.
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu có mối quan hệ gì với cơ sở dữ liệu?
Cơ sở dữ liệu là một phần của hệ quản trị cơ sở dữ liệu.
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu là công cụ để quản lý và khai thác cơ sở dữ liệu.
Cơ sở dữ liệu và hệ quản trị cơ sở dữ liệu không liên quan đến nhau.
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu chỉ dùng để sao lưu cơ sở dữ liệu.
Công ty cần lưu trữ thông tin khách hàng và đơn hàng trong cùng một hệ cơ sở dữ liệu. Phương pháp nào là hiệu quả nhất?
Sử dụng một bảng duy nhất để lưu tất cả thông tin.
Tạo hai bảng: bảng "Khách hàng" và bảng "Đơn hàng" với các khóa liên kết.
Lưu dữ liệu trong một tệp văn bản.
Dùng phần mềm soạn thảo để quản lý.
Một người dùng muốn lấy thông tin về tất cả các sản phẩm có giá trên 500.000 VNĐ trong cơ sở dữ liệu. Câu truy vấn SQL nào sau đây phù hợp?
SELECT * FROM SanPham WHERE Gia < 500000;
SELECT * FROM SanPham WHERE Gia > 500000;
SELECT Gia FROM SanPham WHERE Gia = 500000;
SELECT SanPham FROM Gia WHERE Gia > 500000;
Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, mỗi bảng dữ liệu còn được gọi là gì?
Một trường (field).
Một bản ghi (record).
Một thực thể (entity).
Một quan hệ (relation).
Khóa chính (primary key) trong cơ sở dữ liệu quan hệ dùng để làm gì?
Liên kết với bảng khác.
Định danh duy nhất mỗi bản ghi trong bảng.
Đánh dấu các bản ghi trùng lặp.
Tăng tốc độ truy vấn.
Khóa ngoại (foreign key) trong cơ sở dữ liệu quan hệ có vai trò gì?
Tự động sao lưu dữ liệu.
Xác định duy nhất bản ghi trong một bảng.
Liên kết các bảng khác nhau thông qua khóa chính.
Lưu trữ dữ liệu dạng tệp tin.
Một quan hệ (relation) trong cơ sở dữ liệu được đặc trưng bởi gì?
Số cột (thuộc tính) và số dòng (bản ghi).
Số lượng bảng trong cơ sở dữ liệu.
Số lượng tệp dữ liệu.
Kích thước dữ liệu lưu trữ.
Tại sao CSDL quan hệ được sử dụng phổ biến trong các hệ thống quản lý dữ liệu?
Vì nó lưu trữ dữ liệu dạng phi cấu trúc.
Vì dữ liệu có thể dễ dàng được tổ chức và truy vấn bằng ngôn ngữ SQL.
Vì nó phù hợp với mọi loại dữ liệu không cần cấu trúc.
Vì nó hỗ trợ lưu trữ dữ liệu dạng đồ thị.
Bảng "Sinh viên" có các trường: Mã SV, Họ tên, Ngày sinh. Trong đó "Mã SV" là khóa chính. Điều này có nghĩa gì?
Không thể có hai sinh viên có cùng "Họ tên".
Mỗi sinh viên có một mã duy nhất để xác định.
"Mã SV" phải là số nguyên.
"Ngày sinh" không cần lưu trữ.
Hãy chọn khóa chính phù hợp cho bảng "Hóa đơn" với các trường: Mã hóa đơn, Ngày lập hóa đơn, Mã khách hàng.
Ngày lập hóa đơn.
Mã hóa đơn.
Mã khách hàng.
Cả ba trường đều là khóa chính.
Để kết nối bảng "Sản phẩm" (Mã sản phẩm, Tên sản phẩm, Giá) với bảng "Đơn hàng" (Mã đơn hàng, Mã sản phẩm, Số lượng), khóa ngoại nào cần được sử dụng?
Mã sản phẩm trong bảng "Đơn hàng" liên kết với Mã sản phẩm trong bảng "Sản phẩm".
Mã đơn hàng trong bảng "Sản phẩm" liên kết với Mã sản phẩm trong bảng "Đơn hàng".
Giá trong bảng "Sản phẩm" liên kết với Mã đơn hàng trong bảng "Đơn hàng".
Không cần sử dụng khóa ngoại.
Cho bảng "Khách hàng" có các trường: Mã KH, Họ tên, Địa chỉ. Để tìm kiếm tất cả khách hàng có địa chỉ ở "Hà Nội", câu truy vấn SQL nào sau đây là chính xác?
SELECT * FROM KhachHang WHERE DiaChi = 'Ha Noi';
SELECT DiaChi FROM KhachHang WHERE DiaChi = 'Ha Noi';
SELECT * FROM KhachHang WHERE DiaChi LIKE 'Ha Noi';
SELECT KhachHang WHERE DiaChi = 'Ha Noi';
SQL là viết tắt của cụm từ nào?
Structured Question Language
Simple Query Language
Structured Query Language
System Query Language
Câu lệnh SQL nào được dùng để lấy dữ liệu từ bảng?
SELECT
INSERT
UPDATE
DELETE
Câu lệnh SQL nào được sử dụng để thêm bản ghi mới vào bảng?
SELECT
INSERT INTO
DELETE
CREATE TABLE
Lệnh SQL nào được sử dụng để sửa dữ liệu trong một bảng?
ALTER TABLE
UPDATE
DROP TABLE
SELECT
Câu lệnh nào sau đây dùng để xóa bảng khỏi cơ sở dữ liệu?
DELETE
DROP TABLE
REMOVE TABLE
TRUNCATE
Kết quả của lệnh SQL SELECT * FROM SinhVien WHERE Diem > 8; là gì?
Chọn tất cả sinh viên có điểm lớn hơn 8.
Chọn tất cả sinh viên trong bảng SinhVien.
Cập nhật điểm của sinh viên lên lớn hơn 8.
Xóa sinh viên có điểm nhỏ hơn hoặc bằng 8.
Trong lệnh SQL INSERT INTO HocSinh (MaHS, HoTen, Lop) VALUES (101, 'Nguyen Van A', '10A1');, "MaHS", "HoTen", "Lop" đại diện cho gì?
Tên bảng trong cơ sở dữ liệu.
Các giá trị cần chèn vào.
Các trường (cột) của bảng.
Điều kiện để lọc dữ liệu.
Cho bảng "SanPham" có các trường: MaSP, TenSP, Gia. Hãy viết câu lệnh SQL để lấy thông tin của sản phẩm có giá lớn hơn 1 triệu VNĐ.
SELECT * FROM SanPham WHERE Gia > 1000000;
SELECT SanPham FROM Gia WHERE Gia > 1000000;
SELECT Gia FROM SanPham WHERE Gia = 1000000;
SELECT SanPham WHERE Gia > 1000000;
Để cập nhật giá trị "Lớp" thành "12A1" cho học sinh có "MaHS" là 123, câu lệnh SQL nào đúng?
INSERT INTO HocSinh SET Lop = '12A1' WHERE MaHS = 123;
UPDATE HocSinh SET Lop = '12A1' WHERE MaHS = 123;
ALTER HocSinh SET Lop = '12A1' WHERE MaHS = 123;
SELECT HocSinh SET Lop = '12A1' WHERE MaHS = 123;
Cho bảng "NhanVien" với các trường: MaNV, TenNV, PhongBan. Viết lệnh SQL để lấy danh sách nhân viên thuộc phòng ban "IT".
SELECT * FROM NhanVien WHERE PhongBan = 'IT';
SELECT PhongBan FROM NhanVien WHERE TenNV = 'IT';
SELECT TenNV FROM NhanVien WHERE MaNV = 'IT';
SELECT * FROM PhongBan WHERE TenNV = 'IT';
Bảo mật cơ sở dữ liệu là gì?
Bảo vệ dữ liệu khỏi bị thất thoát hoặc hư hại.
Đảm bảo hệ thống không có lỗi.
Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu.
Tự động sao lưu dữ liệu định kỳ.
Mối đe dọa nào sau đây là nguy hiểm đối với bảo mật cơ sở dữ liệu?
Mã hóa dữ liệu.
Tấn công SQL Injection.
Tăng cường phân quyền.
Sao lưu dữ liệu.
Phân quyền người dùng trong hệ thống cơ sở dữ liệu có nghĩa là gì?
Cho phép tất cả người dùng truy cập dữ liệu.
Hạn chế quyền truy cập dựa trên vai trò của từng người dùng.
Chặn hoàn toàn quyền truy cập vào hệ thống.
Sao lưu dữ liệu trước khi cấp quyền.
Tính năng nào giúp bảo vệ cơ sở dữ liệu khỏi truy cập trái phép?
Mã hóa (Encryption).
Tăng tốc độ xử lý.
Lưu trữ dữ liệu trên đám mây.
Cài đặt phần mềm ứng dụng.
Tại sao cần sao lưu dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?
Để tăng kích thước tệp cơ sở dữ liệu.
Để phục hồi dữ liệu khi có sự cố xảy ra.
Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu.
Để giảm tải công việc quản trị.
Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu tốt cần đảm bảo những yếu tố bảo mật nào?
Tốc độ xử lý nhanh và giao diện thân thiện.
Phân quyền truy cập, mã hóa dữ liệu, và theo dõi hoạt động.
Khả năng tương thích với các thiết bị lưu trữ.
Lưu trữ dữ liệu trên nhiều thiết bị khác nhau.
SQL Injection là gì?
Một dạng lỗi hệ thống không xác định.
Một kỹ thuật tấn công nhằm lợi dụng lỗ hổng trong câu lệnh SQL.
Một phương pháp mã hóa dữ liệu.
Một công cụ tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
Cách nào sau đây giúp ngăn chặn tấn công SQL Injection?
Không sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ.
Sử dụng câu lệnh SQL động trong mã nguồn.
Sử dụng tham số hóa câu lệnh SQL (Prepared Statements).
Lưu trữ dữ liệu trong tệp văn bản.
Một công ty cần bảo vệ dữ liệu quan trọng khỏi truy cập trái phép. Họ nên áp dụng biện pháp nào?
Chỉ sao lưu dữ liệu hàng ngày.
Áp dụng mã hóa dữ liệu và phân quyền truy cập.
Tăng tốc độ xử lý của hệ thống.
Cho phép mọi nhân viên truy cập dữ liệu để thuận tiện.
Trong trường hợp CSDL bị lỗi và cần phục hồi dữ liệu, bước đầu tiên cần làm là gì?
Kiểm tra nhật ký hoạt động (logs).
Xóa toàn bộ dữ liệu hỏng.
Sử dụng bản sao lưu gần nhất để khôi phục.
Chạy lại hệ quản trị cơ sở dữ liệu.
