wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin Học

Total questions: 131

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

Hành vi nào dưới đây được coi là vi phạm quyền tác giả?

a)

Sao chép một đoạn nhạc để sử dụng cá nhân

b)

Tải bài hát có bản quyền từ trang web không chính thống

c)

Chia sẻ đường link hợp pháp của một bộ phim

d)

Thảo luận về nội dung một bài báo đã đọc

2.

Bản quyền là gì?

a)

Quyền sao chép tự do mọi tác phẩm

b)

Quyền của tác giả với tác phẩm do mình sáng tạo

c)

Quyền hạn chế việc truy cập tài liệu trực tuyến

d)

Quyền sử dụng bất kỳ tác phẩm nào mà không cần xin phép

3.

Hành vi nào sau đây được xem là hợp pháp khi sử dụng tác phẩm trên mạng?

a)

Chỉnh sửa nội dung bài hát rồi phát hành công khai

b)

Sao chép toàn bộ tài liệu để bán lại

c)

Trích dẫn có ghi nguồn tác giả trong bài viết cá nhân

d)

Tải xuống phần mềm lậu để sử dụng

4.

Quy định nào dưới đây liên quan đến quyền tác giả ở Việt Nam?

a)

Bộ luật Dân sự 2015

b)

Luật Phòng chống tham nhũng

c)

Luật An toàn giao thông

d)

Luật Doanh nghiệp

5.

Vi phạm bản quyền có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Mất cơ hội sử dụng mạng xã hội

b)

Bị cảnh cáo mà không chịu hình phạt nào

c)

Chịu trách nhiệm pháp lý hoặc hình sự

d)

Không bị ảnh hưởng nếu không bị phát hiện

6.

"Phishing" là hình thức vi phạm nào trên môi trường số?

a)

Sao chép nội dung trái phép

b)

Lừa đảo đánh cắp thông tin cá nhân

c)

Truy cập trái phép vào hệ thống máy tính

d)

Phát tán virus qua mạng

7.

Tác phẩm nào sau đây được bảo hộ quyền tác giả?

a)

Một ý tưởng chưa được thể hiện cụ thể

b)

Một bài thơ được đăng tải công khai

c)

Một câu nói phổ biến của cộng đồng

d)

Một tài liệu có sẵn trên mạng xã hội

8.

Khi phát hiện thông tin sai sự thật trên mạng, bạn cần làm gì?

a)

Bỏ qua vì không liên quan

b)

Chia sẻ rộng rãi để mọi người biết

c)

9.

Khi phát hiện thông tin sai sự thật trên mạng, bạn cần làm gì?

a)

Bỏ qua vì không liên quan

b)

Chia sẻ rộng rãi để mọi người biết

c)

Báo cáo lên cơ quan quản lý hoặc nhà cung cấp dịch vụ

d)

Tự chỉnh sửa và đăng lại thông tin đúng

10.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm miễn phí nhưng có bản quyền nghiêm ngặt

b)

Phần mềm có mã nguồn công khai để sử dụng và chỉnh sửa

c)

Phần mềm do các công ty độc quyền phát triển

d)

Phần mềm được sử dụng miễn phí mà không cần bản quyền

11.

Một số mạng xã hội yêu cầu người dùng thực hiện điều gì để đảm bảo tính hợp pháp?

a)

Đồng ý với điều khoản sử dụng

b)

Chia sẻ tài khoản với bạn bè

c)

Đăng tải nội dung của người khác mà không ghi nguồn

d)

Trả phí sử dụng mạng xã hội

12.

Hành vi nào dưới đây KHÔNG vi phạm pháp luật?

a)

Chia sẻ phần mềm lậu

b)

Trích dẫn ngắn kèm ghi rõ nguồn

c)

Sao chép toàn bộ tài liệu bán kiếm lời

d)

Phát tán bài hát vi phạm bản quyền

13.

Quyền tác giả bao gồm quyền nào dưới đây?

a)

Quyền sao chép mọi tác phẩm không xin phép

b)

Quyền đặt tên và công bố tác phẩm

c)

Quyền chỉnh sửa nội dung của tác phẩm người khác

d)

Quyền tặng tác phẩm cho người khác mà không ghi nhận

14.

Quy định pháp lý về quyền tác giả nhằm mục đích gì?

a)

Hạn chế quyền tự do sáng tạo

b)

Đảm bảo quyền lợi và lợi ích cho tác giả

c)

Khuyến khích sử dụng tác phẩm bất hợp pháp

d)

Chỉ bảo vệ tác phẩm trực tuyến

15.

Điều nào sau đây thể hiện tinh thần ứng xử văn minh trên môi trường số?

a)

Đăng tải nội dung có lời lẽ thô tục

b)

Sử dụng ngôn từ lịch sự, tôn trọng khi giao tiếp

c)

Phê phán thẳng thắn tất cả mọi người

d)

Sao chép ý tưởng của người khác để thảo luận

16.

Khi sử dụng tài liệu trực tuyến, cần lưu ý điều gì?

a)

Chia sẻ công khai tài liệu có nguồn gốc

b)

Tôn trọng quyền tác giả và ghi nguồn tài liệu

c)

Sao chép toàn bộ nội dung cho mục đích cá nhân

d)

Tải tài liệu từ mọi nguồn không kiểm chứng

17.

Tại sao việc chia sẻ phần mềm lậu lại vi phạm pháp luật?

a)

Vì phần mềm lậu thường chứa virus

b)

Vì không đóng góp vào sự phát triển của nhà sản xuất

c)

Vì làm tổn hại đến quyền lợi của chủ sở hữu phần mềm

d)

Vì không phù hợp với người dùng

18.

Khi trích dẫn nội dung từ tác phẩm khác, cần làm gì để không vi phạm bản quyền?

a)

Ghi rõ tên tác giả và nguồn tài liệu

b)

Chỉ trích dẫn nội dung ngắn mà không cần ghi nguồn

c)

Biến đổi nội dung để tránh giống bản gốc

d)

Sử dụng nội dung mà không cần xin phép

19.

Hành vi nào sau đây được coi là thiếu văn hóa trên môi trường số?

a)

Phê phán ý kiến của người khác một cách lịch sự

b)

Đăng tải thông tin cá nhân của người khác khi chưa được phép

c)

Chia sẻ thông tin hữu ích và có lợi cho cộng đồng

d)

Ghi nhận công lao của người khác trong tác phẩm

20.

Quyền nào dưới đây là quyền của tác giả đối với tác phẩm của mình?

a)

Quyền công khai tác phẩm và nhận tiền bản quyền

b)

Quyền sao chép tác phẩm của người khác

c)

Quyền hạn chế người khác tiếp cận tác phẩm

d)

Quyền sử dụng tác phẩm mà không bị phê bình

21.

Khi phát hiện thông tin sai sự thật trên mạng, vì sao cần báo cáo?

a)

Để người khác không phát hiện thông tin đó

b)

Để đảm bảo quyền lợi cho cá nhân người dùng

c)

Để giảm thiểu tác động tiêu cực đến cộng đồng

d)

Để tránh trách nhiệm pháp lý

22.

Cơ quan nào ở Việt Nam quản lý các vấn đề liên quan đến quyền tác giả?

a)

Bộ Công Thương

b)

Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch

c)

Bộ Y tế

d)

Bộ Khoa học và Công nghệ

23.

Điều gì khiến môi trường số trở nên nguy hiểm nếu không ứng xử đúng cách?

a)

Sự ẩn danh của người dùng

b)

Các quy định pháp luật quá chặt chẽ

c)

Thiếu kiến thức về công nghệ

d)

Sự kiểm soát của các cơ quan chức năng

24.

"Fair Use" trong luật bản quyền có nghĩa là gì?

a)

Sử dụng tác phẩm tự do không cần điều kiện

b)

Sử dụng hợp lý tác phẩm trong giới hạn nhất định

c)

Sử dụng mọi tác phẩm với mục đích thương mại

d)

Sử dụng tác phẩm để tạo ra sản phẩm tương tự

25.

Một cá nhân sao chép toàn bộ bài báo từ một trang web và đăng tải lên blog cá nhân. Hành vi này:

a)

Là hợp pháp vì không kiếm lợi từ bài báo

b)

Vi phạm bản quyền vì sao chép toàn bộ nội dung

c)

Được chấp nhận nếu trang web không ghi rõ bản quyền

d)

Chỉ bị xử phạt nếu tác giả kiện

26.

Tại sao cần giáo dục ứng xử văn minh trên môi trường số?

a)

Để phát triển kỹ năng giao tiếp

b)

Để tránh các xung đột pháp lý và xã hội

c)

Để nâng cao hiểu biết về công nghệ thông tin

d)

Để cải thiện khả năng sáng tạo nội dung

27.

Một số quy định pháp luật yêu cầu người dùng không được:

a)

Trích dẫn tài liệu hợp pháp

b)

Chia sẻ thông tin sai lệch hoặc xâm phạm quyền riêng tư

c)

Đóng góp ý kiến trên mạng xã hội

d)

Sử dụng các sản phẩm nguồn mở

28.

Quyền tác giả có hiệu lực bảo vệ trong bao lâu tại Việt Nam?

a)

Vô thời hạn

b)

50 năm sau khi tác giả qua đời

c)

75 năm kể từ khi công bố

d)

100 năm nếu tác giả còn sống

29.

Hành động nào dưới đây giúp đảm bảo văn minh trong giao tiếp trực tuyến?

a)

Gửi tin nhắn xúc phạm khi không đồng tình

b)

Đưa ra ý kiến dựa trên thông tin đã kiểm chứng

c)

Tạo tin giả để thu hút sự chú ý

d)

Phê phán cá nhân công khai trên mạng

30.

Khi sử dụng tác phẩm có bản quyền, việc trả phí là cần thiết trong trường hợp nào?

a)

Tác phẩm đã thuộc phạm vi công cộng

b)

Sử dụng tác phẩm cho mục đích thương mại

c)

Sử dụng tác phẩm trong phạm vi gia đình

d)

Tác phẩm không ghi rõ thông tin bản quyền

31.

Quy tắc quan trọng nhất khi đăng tải nội dung lên mạng xã hội là gì?

a)

Không cần kiểm tra thông tin trước khi chia sẻ

b)

Đảm bảo nội dung không vi phạm pháp luật và đạo đức

c)

Sao chép nội dung từ các trang mạng nổi tiếng

d)

Chỉ sử dụng tài liệu đã có sẵn trên mạng

32.

Một học sinh muốn sử dụng bài hát có bản quyền để làm nền cho video thuyết trình của mình. Học sinh cần làm gì?

a)

Tải bài hát từ trang chia sẻ miễn phí

b)

Xin phép và trả phí sử dụng nếu cần

c)

Sao chép bài hát vì mục đích học tập không bị phạt

d)

Biên tập lại bài hát để tránh vi phạm

33.

Bạn phát hiện đồng nghiệp chia sẻ thông tin sai sự thật lên mạng xã hội. Hành động đúng là gì?

a)

Đăng bài phản bác công khai

b)

Báo cáo với cơ quan có thẩm quyền

c)

Cảnh báo đồng nghiệp trong cuộc họp

d)

Sao chép và chỉnh sửa nội dung trước khi đăng lại

34.

Một tổ chức muốn sử dụng hình ảnh của bạn để quảng bá. Điều kiện nào phải được đáp ứng?

a)

Không cần xin phép nếu hình ảnh đã công khai

b)

Xin phép bạn và tuân thủ các điều kiện bạn đặt ra

c)

Chỉ cần ghi tên bạn bên dưới hình ảnh

d)

Chỉnh sửa hình ảnh trước khi sử dụng

35.

Một công ty muốn sử dụng phần mềm lậu để giảm chi phí. Điều này sẽ dẫn đến hậu quả nào?

a)

Tăng hiệu quả công việc do tiết kiệm ngân sách

b)

Đối mặt với trách nhiệm pháp lý và mất uy tín

c)

Không ảnh hưởng nếu không bị phát hiện

d)

Được khuyến khích trong tình huống kinh tế khó khăn

36.

Bạn nhận được một tài liệu điện tử có dấu hiệu vi phạm bản quyền từ một người bạn. Bạn nên làm gì?

a)

Tải xuống ngay nếu nội dung hữu ích

b)

Từ chối và khuyên bạn tôn trọng bản quyền

c)

Sử dụng nhưng không chia sẻ lại

d)

Sao chép nội dung vào tài liệu của riêng mình

37.

Một bài đăng trên mạng xã hội bị phát hiện sử dụng hình ảnh không ghi nguồn và không xin phép tác giả. Hậu quả nào có thể xảy ra?

a)

Tác giả kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại

b)

Bài đăng sẽ tự động bị xóa bởi hệ thống

c)

Người đăng bài sẽ không bị ảnh hưởng gì

d)

Người đăng bài chỉ bị nhắc nhở nếu sửa lại nội dung

38.

Trong quá trình học tập, bạn cần tài liệu từ một cuốn sách có bản quyền. Cách sử dụng hợp pháp là gì?

a)

Sao chép toàn bộ cuốn sách dưới dạng PDF để sử dụng

b)

Trích dẫn một phần và ghi nguồn đúng quy định

c)

Đăng tải tài liệu lên mạng để chia sẻ với bạn bè

d)

Biến đổi nội dung sách để sử dụng cá nhân

39.

Khi bị xúc phạm hoặc bôi nhọ trên mạng xã hội, bạn nên xử lý thế nào?

a)

Đáp trả bằng những lời lẽ tương tự

b)

Báo cáo với nhà cung cấp dịch vụ và cơ quan chức năng

c)

Công khai phê phán người xúc phạm

d)

Không làm gì vì không thể giải quyết

40.

Một nhóm học sinh muốn làm báo tường bằng cách sử dụng bài thơ của một nhà thơ nổi tiếng. Nhóm cần làm gì để không vi phạm bản quyền?

a)

Sao chép toàn bộ bài thơ mà không cần ghi tên tác giả

b)

Xin phép và ghi rõ tên tác giả trên sản phẩm

c)

Biến đổi nội dung bài thơ thành bài viết mới

d)

Chỉ sử dụng một phần bài thơ và không ghi nguồn

41.

Một nhân viên phát hiện đồng nghiệp sử dụng trái phép tài khoản mạng xã hội của người khác. Hành động đúng đắn là gì?

a)

Giúp đồng nghiệp che giấu hành vi để tránh bị phát hiện

b)

Báo cáo với quản lý hoặc bộ phận liên quan

c)

Thuyết phục đồng nghiệp ngừng sử dụng tài khoản đó

d)

Phớt lờ vì không liên quan đến mình

42.

Thiết kế đồ họa là gì?

a)

Quá trình xử lý âm thanh.

b)

Quá trình thiết kế hình ảnh để truyền tải thông điệp.

c)

Quá trình tạo lập văn bản.

d)

Quá trình chỉnh sửa video.

43.

Đồ họa vectơ là gì?

a)

Hình ảnh được tạo từ các điểm ảnh.

b)

Hình ảnh được tạo từ các đường và hình học.

c)

Hình ảnh có độ phân giải thấp.

d)

Hình ảnh được quét từ máy in.

44.

Đồ họa điểm ảnh sử dụng yếu tố cơ bản nào để tạo hình ảnh?

a)

Đường thẳng.

b)

Điểm ảnh (pixel).

c)

Phương trình toán học.

d)

Khối lập phương.

45.

Phần mềm thiết kế đồ họa Inkscape thuộc loại nào?

a)

Đồ họa điểm ảnh.

b)

Đồ họa vectơ.

c)

Phần mềm xử lý ảnh.

d)

Trình duyệt web.

46.

Inkscape hỗ trợ định dạng tệp nào?

a)

PSD

b)

SVG

c)

JPG

d)

MP4

47.

Trong Inkscape, đối tượng nào dưới đây là đối tượng đồ họa?

a)

Đoạn văn bản.

b)

Đường cong.

c)

Màu sắc.

d)

Định dạng tệp.

48.

Đồ họa điểm ảnh thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

In ấn logo.

b)

Thiết kế banner web.

c)

Phác thảo bản vẽ kỹ thuật.

d)

Lập trình phần mềm.

49.

Đồ họa điểm ảnh thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

In ấn logo.

b)

Thiết kế banner web.

c)

Phác thảo bản vẽ kỹ thuật.

d)

Lập trình phần mềm.

50.

Đặc điểm nào sau đây là của đồ họa vectơ?

a)

Phụ thuộc vào độ phân giải.

b)

Không bị vỡ hình khi phóng to.

c)

Màu sắc luôn giống nhau.

d)

Chỉ có thể lưu dưới dạng PNG.

51.

Điểm ảnh là gì?

a)

Một ô vuông nhỏ chứa màu sắc trong hình ảnh.

b)

Một tập hợp của các đường cong.

c)

Một định dạng tệp.

d)

Một hiệu ứng trong phần mềm đồ họa.

52.

Định dạng tệp SVG là gì?

a)

Một loại tệp đồ họa điểm ảnh.

b)

Một loại tệp đồ họa vectơ.

c)

Một tệp văn bản.

d)

Một tệp âm thanh.

53.

Chức năng "Group" trong Inkscape dùng để làm gì?

a)

Xóa đối tượng.

b)

Gộp nhiều đối tượng thành một nhóm.

c)

Thay đổi màu sắc của đối tượng.

d)

Tách đối tượng thành từng phần.

54.

Màu sắc trong đồ họa vectơ được xác định bởi?

a)

Tọa độ.

b)

Điểm ảnh.

c)

Thuật toán.

d)

Đường cong.

55.

Công cụ "Bezier" trong Inkscape dùng để tạo?

a)

Văn bản.

b)

Đường cong.

c)

Hình chữ nhật.

d)

Đường thẳng.

56.

Trong thiết kế đồ họa, thuật ngữ “stroke” nghĩa là gì?

a)

Đường viền.

b)

Đổ bóng.

c)

Điểm ảnh.

d)

Độ trong suốt.

57.

Đồ họa vectơ được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực nào?

a)

Xử lý video.

b)

Thiết kế logo.

c)

Sửa ảnh chân dung.

d)

Lập trình game.

58.

Trong giao diện chính của Inkscape, khu vực nào là nơi người dùng thao tác vẽ và chỉnh sửa đối tượng?

a)

Thanh công cụ.

b)

Canvas.

c)

Thanh trạng thái.

d)

Bảng điều khiển màu sắc.

59.

Thanh công cụ chính trong Inkscape thường nằm ở đâu?

a)

Bên trái màn hình.

b)

Phía trên màn hình.

c)

Bên dưới màn hình.

d)

Bên phải màn hình.

60.

Thanh trạng thái trong Inkscape có chức năng gì?

a)

Hiển thị thông tin về đối tượng đang chọn.

b)

Thay đổi màu sắc đối tượng.

c)

Thêm các hiệu ứng đặc biệt.

d)

Hiển thị lịch sử chỉnh sửa.

61.

Công cụ "Fill and Stroke" trong Inkscape được truy cập từ menu nào?

a)

File.

b)

Edit.

c)

Object.

d)

View.

62.

Thanh công cụ nào chứa các nút để chọn, vẽ, tô màu và chỉnh sửa đối tượng?

a)

Thanh công cụ chính (Toolbox).

b)

Thanh menu (Menu bar).

c)

Thanh trạng thái (Status bar).

d)

Thanh lệnh (Command bar).

63.

Khi mở Inkscape, chế độ xem mặc định của canvas là gì?

a)

Trang (Page).

b)

Tài liệu (Document).

c)

Màn hình (Screen).

d)

Bản vẽ (Drawing).

64.

Trong giao diện Inkscape, nơi hiển thị màu sắc hiện tại của đối tượng được chọn nằm ở đâu?

a)

Thanh trạng thái.

b)

Thanh công cụ bên trái.

c)

Thanh menu trên cùng.

d)

Thanh lệnh dưới cùng.

65.

Để phóng to hoặc thu nhỏ canvas trong Inkscape, người dùng có thể sử dụng thanh công cụ nào?

a)

Thanh công cụ chính.

b)

Thanh trạng thái.

c)

Thanh phóng to (Zoom bar).

d)

Thanh menu.

66.

Trong giao diện Inkscape, bảng điều khiển màu sắc (Color Palette) thường nằm ở đâu?

a)

Phía dưới cùng của màn hình.

b)

Bên trái màn hình.

c)

Phía trên cùng của màn hình.

d)

Bên phải màn hình.

67.

Menu nào trong Inkscape cho phép người dùng mở các công cụ chỉnh sửa lớp (Layer)?

a)

File.

b)

Edit.

c)

Object.

d)

Layer.

68.

Điểm khác biệt chính giữa đồ họa vectơ và đồ họa điểm ảnh là gì?

a)

Cách hiển thị màu sắc.

b)

Độ phức tạp của hình ảnh.

c)

Dữ liệu lưu trữ và khả năng phóng to.

d)

Số lượng màu sắc hỗ trợ.

69.

Tại sao đồ họa vectơ thường được sử dụng để thiết kế in ấn logo?

a)

Vì dễ chỉnh sửa điểm ảnh.

b)

Vì không bị mất chất lượng khi thay đổi kích thước.

c)

Vì hỗ trợ nhiều màu sắc phức tạp.

d)

Vì định dạng tệp nhỏ gọn hơn đồ họa điểm ảnh.

70.

Chức năng "Align and Distribute" trong Inkscape dùng để làm gì?

a)

Sao chép đối tượng.

b)

Căn chỉnh và phân phối các đối tượng.

c)

Tạo hiệu ứng đổ bóng.

d)

Thay đổi kích thước của đối tượng.

71.

Khi thiết kế với đồ họa điểm ảnh, kích thước của tệp thường lớn hơn vectơ vì?

a)

Lưu từng điểm ảnh riêng lẻ.

b)

Sử dụng các công thức toán học phức tạp.

c)

Hỗ trợ nhiều định dạng hơn.

d)

Bao gồm nhiều đường cong.

72.

Để tạo một hình elip trong Inkscape, người dùng sử dụng công cụ nào?

a)

Rectangle Tool.

b)

Circle Tool.

c)

Bezier Tool.

d)

Line Tool.

73.

Khi nào nên sử dụng đồ họa điểm ảnh thay vì đồ họa vectơ?

a)

Khi tạo hình ảnh yêu cầu độ chi tiết cao như ảnh chân dung.

b)

Khi thiết kế biểu ngữ quảng cáo đơn giản.

c)

Khi tạo các hình ảnh có đường nét rõ ràng.

d)

Khi in logo công ty.

74.

Lệnh "Ungroup" trong Inkscape được dùng để?

a)

Kết hợp các đối tượng.

b)

Tách các đối tượng đã gộp nhóm.

c)

Xóa các đối tượng đã chọn.

d)

Tô màu cho các đối tượng.

75.

Khi phóng to một hình ảnh điểm ảnh, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Hình ảnh giữ nguyên chất lượng.

b)

Hình ảnh bị mờ và mất chi tiết.

c)

Hình ảnh trở nên sắc nét hơn.

d)

Hình ảnh tự động chuyển sang dạng vectơ.

76.

Trong Inkscape, để thay đổi độ trong suốt của một đối tượng, cần điều chỉnh thuộc tính nào?

a)

Stroke.

b)

Opacity.

c)

Fill.

d)

Layer.

77.

Để thay đổi độ trong suốt của một đối tượng, cần điều chỉnh thuộc tính nào?

a)

Stroke.

b)

Opacity.

c)

Fill.

d)

Layer.

78.

Tệp PNG khác tệp SVG ở điểm nào?

a)

PNG là đồ họa vectơ, còn SVG là đồ họa điểm ảnh.

b)

PNG là đồ họa điểm ảnh, còn SVG là đồ họa vectơ.

c)

PNG không hỗ trợ độ trong suốt, còn SVG có.

d)

PNG chỉ sử dụng trong in ấn, còn SVG chỉ dùng trên web.

79.

Công cụ "Fill and Stroke" trong Inkscape cho phép người dùng thực hiện điều gì?

a)

Căn chỉnh đối tượng.

b)

Tô màu và thiết lập đường viền cho đối tượng.

c)

Nhóm các đối tượng thành một nhóm.

d)

Xoay đối tượng theo các góc độ.

80.

Khi sử dụng đồ họa vectơ, người thiết kế cần chú ý điều gì để đảm bảo tính chính xác?

a)

Số lượng điểm ảnh.

b)

Tọa độ các điểm và đường.

c)

Độ phân giải màn hình.

d)

Kích thước màu sắc.

81.

Đồ họa vectơ có nhược điểm nào so với đồ họa điểm ảnh?

a)

Không thể phóng to.

b)

Không thể tạo chi tiết ảnh chân thực.

c)

Không hỗ trợ nhiều định dạng tệp.

d)

Tốn dung lượng lưu trữ lớn.

82.

Chức năng “Path” trong Inkscape chủ yếu dùng để?

a)

Biến đổi các đối tượng thành các đường cong.

b)

Căn chỉnh vị trí các đối tượng.

c)

Thay đổi màu sắc của đối tượng.

d)

Nhân bản các đối tượng.

83.

Trong Inkscape, để biến đổi một hình chữ nhật thành một đối tượng với góc bo tròn, cần làm gì?

a)

Sử dụng công cụ Rectangle và chỉnh tham số "Rx" và "Ry".

b)

Sử dụng công cụ Bezier để vẽ lại hình mới.

c)

Xóa hình chữ nhật và vẽ lại hình khác.

d)

Chuyển đổi sang dạng điểm ảnh và làm mờ.

84.

Làm thế nào để tạo hiệu ứng chuyển màu trên một đối tượng trong Inkscape?

a)

Sử dụng công cụ "Gradient".

b)

Sử dụng công cụ "Fill and Stroke".

c)

Chuyển đổi đối tượng sang điểm ảnh.

d)

Thêm lớp phủ màu lên đối tượng.

85.

Để tạo hiệu ứng chuyển màu trên một đối tượng trong Inkscape?

a)

Sử dụng công cụ "Gradient".

b)

Sử dụng công cụ "Fill and Stroke".

c)

Chuyển đổi đối tượng sang điểm ảnh.

d)

Thêm lớp phủ màu lên đối tượng.

86.

Khi thiết kế một hình tròn, cần đảm bảo đối tượng có kích thước cố định. Công cụ nào hữu ích?

a)

Align and Distribute.

b)

Transform.

c)

Gradient.

d)

Layers.

87.

Để tạo hình ngôi sao 5 cánh đối xứng trong Inkscape, công cụ nào được sử dụng?

a)

Bezier.

b)

Stars and Polygons.

c)

Rectangle.

d)

Circle.

88.

Làm thế nào để cắt một hình theo đường cong trong Inkscape?

a)

Sử dụng công cụ "Path > Division".

b)

Sử dụng công cụ "Align and Distribute".

c)

Chỉnh thuộc tính Fill and Stroke.

d)

Xóa toàn bộ hình và vẽ lại.

89.

Khi thiết kế một banner lớn sử dụng đồ họa vectơ, cần chú ý điều gì?

a)

Chọn kích thước pixel phù hợp.

b)

Tăng độ phân giải của màn hình.

c)

Sử dụng các đường và điểm để giảm dung lượng.

d)

Đảm bảo các màu sắc không bị biến đổi khi in ấn.

90.

Để tạo đối tượng đồng tâm (nhiều hình cùng trung tâm), sử dụng lệnh nào?

a)

Duplicate và căn chỉnh bằng Align and Distribute.

b)

Group và thay đổi kích thước.

c)

Path > Intersection.

d)

Layers > Add New Layer.

91.

Khi muốn cắt hình ảnh bitmap trong Inkscape, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Chuyển đổi hình ảnh bitmap thành đối tượng vectơ.

b)

Sử dụng công cụ Path.

c)

Xóa hình ảnh và thêm hình mới.

d)

Nhóm hình ảnh với các đối tượng khác.

92.

Để sao chép thuộc tính màu sắc từ một đối tượng sang đối tượng khác trong Inkscape, cần dùng công cụ nào?

a)

Eyedropper Tool.

b)

Bezier Tool.

c)

Align Tool.

d)

Rectangle Tool.

93.

Để vẽ một hình chữ nhật trong phần mềm đồ họa, bạn sử dụng công cụ nào?

a)

Rectangle Tool

b)

Line Tool

c)

Ellipse Tool

d)

Text Tool

94.

Lệnh nào được sử dụng để tô màu nền cho đối tượng đồ họa?

a)

Fill Color

b)

Stroke Color

c)

Transparency

d)

Gradient

95.

Thuộc tính màu viền của đối tượng được gọi là gì?

a)

Fill

b)

Stroke

c)

Shape

d)

Border

96.

Để tạo ra một hình tròn, công cụ nào được sử dụng?

a)

Rectangle Tool

b)

Ellipse Tool

c)

Polygon Tool

d)

Pen Tool

97.

Khi thiết lập màu vẽ, mã màu thường được sử dụng ở dạng nào?

a)

RGB hoặc HEX

b)

CMYK hoặc ASCII

c)

BMP hoặc JPG

d)

PNG hoặc GIF

98.

Công cụ nào được sử dụng để vẽ các hình đa giác?

a)

Rectangle Tool

b)

Polygon Tool

c)

Freehand Tool

d)

Pencil Tool

99.

Màu gradient là gì?

a)

Màu chuyển sắc từ đậm sang nhạt hoặc từ màu này sang màu khác

b)

Màu chỉ dùng cho viền

c)

Màu không thể chỉnh sửa được

d)

Màu đơn sắc

100.

Lệnh Union trong các phép ghép đối tượng đồ họa có tác dụng gì?

a)

Tạo một đối tượng mới từ giao của hai đối tượng ban đầu

b)

Gộp hai đối tượng thành một đối tượng chung

c)

Xóa vùng giao nhau giữa hai đối tượng

d)

Chia tách các đối tượng thành từng phần

101.

Để đổi màu tô của đối tượng, bạn thao tác trên bảng nào?

a)

Color Panel

b)

Layers Panel

c)

History Panel

d)

Tools Panel

102.

Công cụ nào được sử dụng để vẽ các đường thẳng?

a)

Line Tool

b)

Polygon Tool

c)

Eraser Tool

d)

Text Tool

103.

Để chọn một màu từ hình ảnh, bạn sử dụng công cụ nào?

a)

Color Picker

b)

Eyedropper Tool

c)

Paint Bucket Tool

d)

Gradient Tool

104.

Lệnh nào trong các phép ghép đối tượng có tác dụng tạo vùng giao nhau giữa hai hình?

a)

Intersect

b)

Union

c)

Subtract

d)

Divide

105.

Câu 13: Lệnh nào trong các phép ghép đối tượng có tác dụng tạo vùng giao nhau giữa hai hình?

a)

Intersect

b)

Union

c)

Subtract

d)

Divide

106.

Câu 14: Trong một hình vẽ, độ trong suốt của màu được điều chỉnh thông qua thuộc tính nào?

a)

Opacity

b)

Stroke

c)

Fill

d)

Color Balance

107.

Câu 15: Trong các phần mềm đồ họa, màu tô của đối tượng thường áp dụng cho:

a)

Viền ngoài đối tượng

b)

Bên trong đối tượng

c)

Toàn bộ màn hình

d)

Nền trang

108.

Câu 16: Màu vẽ trong đối tượng đồ họa khác gì với màu tô?

a)

Màu vẽ là màu của viền, màu tô là màu nền đối tượng

b)

Màu vẽ là màu nền, màu tô là màu viền đối tượng

c)

Cả hai giống nhau

d)

Không liên quan đến nhau

109.

Câu 17: Khi sử dụng lệnh Subtract trong các phép ghép đối tượng, phần nào của hai đối tượng sẽ được giữ lại?

a)

Phần giao giữa hai đối tượng

b)

Phần của đối tượng đầu tiên không giao với đối tượng thứ hai

c)

Cả hai đối tượng

d)

Không phần nào được giữ lại

110.

Câu 19: Khi sử dụng lệnh Divide để ghép hai đối tượng, kết quả nào sau đây xảy ra?

a)

Hai đối tượng được chia thành các vùng nhỏ dựa trên phần giao nhau.

b)

Hai đối tượng được hợp thành một đối tượng lớn.

c)

Vùng giao giữa hai đối tượng bị xóa.

d)

Hai đối tượng vẫn giữ nguyên như ban đầu.

111.

Câu 20: Bạn muốn đổi màu tô của một hình đa giác đã vẽ. Bước nào dưới đây là chính xác?

a)

Chọn đối tượng, sau đó thay đổi màu trong bảng Fill.

b)

Nhấp chuột phải vào đối tượng và chọn Change Color.

c)

Tô màu trực tiếp bằng công cụ Paint Bucket.

d)

Không thể đổi màu sau khi vẽ.

112.

Câu 21: Khi thiết lập màu gradient, điều gì xảy ra nếu bạn di chuyển các điểm màu trên thanh gradient?

a)

Vùng chuyển sắc sẽ thay đổi theo vị trí điểm màu.

b)

Màu gradient bị loại bỏ.

c)

Chỉ màu viền thay đổi, không ảnh hưởng đến màu nền.

113.

Điều gì xảy ra nếu bạn di chuyển các điểm màu trên thanh gradient?

a)

Vùng chuyển sắc sẽ thay đổi theo vị trí điểm màu.

b)

Màu gradient bị loại bỏ.

c)

Chỉ màu viền thay đổi, không ảnh hưởng đến màu tô.

d)

Thanh gradient tự động sắp xếp lại màu.

114.

Khi sử dụng lệnh Intersect để ghép hai đối tượng, kết quả nào sau đây đúng?

a)

Chỉ phần giao nhau của hai đối tượng được giữ lại.

b)

Toàn bộ hai đối tượng được hợp nhất.

c)

Vùng không giao nhau giữa hai đối tượng được giữ lại.

d)

Một trong hai đối tượng bị xóa.

115.

Khi áp dụng màu gradient cho một hình chữ nhật, bạn thấy màu sắc bị giới hạn trong hai màu. Làm thế nào để thêm nhiều màu hơn?

a)

Thêm điểm màu mới trên thanh Gradient.

b)

Tăng độ trong suốt của gradient.

c)

Đổi sang chế độ Fill là Pattern.

d)

Áp dụng Gradient Mesh thay vì Gradient Tool.

116.

Để điều chỉnh độ mờ của màu tô trong đối tượng, bạn sử dụng thuộc tính nào?

a)

Opacity

b)

Transparency

c)

Gradient

d)

Stroke

117.

Khi vẽ một hình tròn và áp dụng màu tô là None, điều gì xảy ra?

a)

Hình tròn chỉ hiển thị viền, không có màu nền.

b)

Hình tròn sẽ bị xóa hoàn toàn.

c)

Hình tròn có màu nền trắng.

d)

Hình tròn tự động chuyển sang màu viền.

118.

Công cụ Eyedropper thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Sao chép màu từ một đối tượng khác để áp dụng cho đối tượng hiện tại.

b)

Tạo một màu mới từ bảng Color Picker.

c)

Đổi màu của tất cả các đối tượng trên trang.

d)

Thay đổi thuộc tính độ dày viền.

119.

Khi áp dụng lệnh Subtract cho hai đối tượng, phần nào bị loại bỏ?

a)

Phần giao nhau giữa hai đối tượng.

b)

Phần ngoài của đối tượng thứ hai.

c)

Toàn bộ đối tượng thứ hai.

d)

Phần không giao nhau của hai đối tượng.

120.

Để tạo một đối tượng hình sao trong phần mềm đồ họa, công cụ nào được sử dụng?

a)

Star Tool

b)

Ellipse Tool

c)

Rectangle Tool

d)

Line Tool

121.

Khi chọn một đối tượng, tại sao bạn không thể thay đổi màu viền bằng công cụ Fill?

a)

Công cụ Fill chỉ áp dụng cho màu tô, không áp dụng cho màu viền.

b)

Fill và Stroke không thể hoạt động cùng lúc.

c)

Fill yêu cầu đối tượng phải là hình khối kín.

d)

Phần mềm không hỗ trợ thay đổi màu viền.

122.

Bạn cần tạo một logo sử dụng nhiều hình khối ghép lại. Lệnh nào sau đây giúp bạn gộp tất cả các hình khối thành một khối duy nhất?

a)

Union

b)

Intersect

c)

Subtract

d)

Divide

123.

Làm thế nào để áp dụng màu gradient chỉ cho viền của một hình?

a)

Chọn Stroke, sau đó chọn Gradient Tool

b)

Chọn Fill, sau đó chọn Gradient Tool

c)

Tô màu viền bằng công cụ Paint Bucket

d)

Không thể áp dụng gradient cho viền

124.

Khi thiết kế một hình, bạn cần tạo một vùng giao nhau giữa hai hình chữ nhật và tô màu khác cho vùng này. Các bước nào sau đây là đúng?

a)

Chọn hai hình, áp dụng lệnh Intersect, sau đó thay đổi màu tô.

b)

Tạo vùng giao nhau bằng lệnh Union, rồi tô màu.

c)

Tô màu từng hình trước, sau đó áp dụng lệnh Subtract.

d)

Áp dụng lệnh Divide, rồi tô màu vùng giao nhau.

125.

Bạn muốn tạo một hình vuông có màu chuyển sắc từ xanh sang vàng theo đường chéo. Bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Vẽ hình vuông, chọn Gradient Tool, điều chỉnh hướng gradient.

b)

Chọn hình vuông, áp dụng Stroke Color, chọn Gradient.

c)

Tô màu xanh, sau đó thêm màu vàng.

d)

Vẽ hai hình vuông, áp dụng lệnh Union, chọn Gradient.

126.

Để tách một hình tròn và một hình vuông thành các phần riêng lẻ dựa trên vùng giao nhau, bạn sử dụng lệnh nào?

a)

Divide

b)

Subtract

c)

Intersect

d)

Union

127.

Khi thiết kế, bạn nhận thấy màu viền quá nhạt so với yêu cầu. Làm thế nào để tăng độ đậm của màu viền?

a)

Điều chỉnh thuộc tính Stroke Weight.

b)

Thay đổi Fill Color.

c)

Áp dụng lệnh Intersect.

d)

Chỉnh độ Opacity của viền.

128.

Trong một bài tập thiết kế, bạn cần tạo ra một hình chữ nhật có viền nét đứt và màu nền trong suốt. Bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn Stroke Style là nét đứt, thiết lập Fill là None.

b)

Tô Fill Color là trong suốt và chọn viền nét đứt trong Stroke Options.

c)

Áp dụng Gradient cho viền và xóa màu tô.

d)

Không thể thực hiện trong cùng một đối tượng.

129.

Bạn cần ghép hai đối tượng thành một khối nhưng vẫn giữ nguyên các thành phần ban đầu. Bạn sử dụng lệnh nào?

a)

Group

b)

Union

c)

Combine

d)

Subtract

130.

Trong thiết kế, bạn muốn áp dụng một gradient phức tạp với nhiều điểm màu. Công cụ nào phù hợp nhất?

a)

Gradient Tool với chế độ Gradient Mesh.

b)

Fill Tool với chế độ Multiple Colors.

c)

Stroke Tool với nhiều lớp viền.

d)

Paint Bucket Tool với tùy chọn Color Overlay.

131.

Khi thiết lập màu cho một đối tượng, bạn nhận thấy mã màu HEX không phù hợp. Làm thế nào để chuyển đổi sang mã RGB?

a)

Sử dụng công cụ chuyển đổi trên bảng Color Picker.

b)

Chuyển đổi chế độ Stroke sang RGB.

c)

Sử dụng bảng Layers để thay đổi mã màu.

d)

Thay đổi thuộc tính của đối tượng sang CMYK.