wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Trí tuệ Nhân tạo

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Trợ lý ảo có chức năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Nhận dạng chữ viết tay.

d)

Kiểm tra lỗi chính tả.

2.

MYCIN là hệ chuyên gia trong lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục.

b)

Y học.

c)

Hoá học.

d)

Giao thông

3.

Hệ thống nào dưới đây không được coi là hệ thống có ứng dụng AI?

a)

Google Translate.

b)

Chat GPT.

c)

Dây chuyền lắp ráp tự động.

d)

Dự báo thời tiết.

4.

Trong trí tuệ nhân tạo (AI), thuật ngữ "machine learning" (học máy) đề cập đến quá trình gì?

a)

Cải thiện phần cứng máy tính để xử lý dữ liệu nhanh hơn.

b)

Phát triển các thuật toán cho phép máy tính học từ dữ liệu và cải thiện hiệu suất theo thời gian mà không cần lập trình lại.

c)

Xây dựng phần mềm có khả năng tự động cài đặt mà không cần sự can thiệp của con người.

d)

Thiết kế các mô hình toán học để giải quyết các bài toán cụ thể mà không cần sử dụng dữ liệu thực tế.

5.

Sự phát triển của AI mang lại lợi ích như thế nào cho lĩnh vực giáo dục?

a)

AI hỗ trợ tự động hoá cập nhật chứng từ, hoá đơn vào cơ sở dữ liệu của ngân hàng.

b)

AI được sử dụng để phát triển các phương tiện tự lái, quản lí giao thông thông minh và định tuyến phương tiện vận tải.

c)

Các trợ lí ảo học tập dựa trên AI có thể hỗ trợ học sinh và giáo viên bằng cách trả lời câu hỏi, cung cấp hướng dẫn và tài liệu học tập.

d)

AI có thể giúp người nông dân tối ưu hoá quy trình chăm sóc vật nuôi và cây trồng.

6.

IoT là gì?

a)

Công nghệ thông tin.

b)

Học sâu.

c)

Internet vạn vật.

d)

Thị giác máy tính.

7.

Một thành tựu của xử lí ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính là

a)

hệ thống tưới tiêu tự động.

b)

hệ thống phân tích dữ liệu.

c)

hệ thống lắp ráp tự động.

d)

hệ thống nhận dạng hình ảnh và video.

8.

Chat GPT được phát triển bởi

a)

Apple.

b)

OpenAI.

c)

Microsoft.

d)

Meta.

9.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của hệ chuyên gia về Toán học?

a)

DENDRAL.

b)

MYCIN.

c)

HEARSAY.

d)

MACSYMA.

10.

Một ứng dụng phổ biến của trí tuệ nhân tạo trong đời sống hàng ngày là gì?

a)

Máy giặt tự động

b)

Hệ thống định vị GPS

c)

Bút bi

d)

Máy photocopy

11.

Chương trình nào sau đây là một ví dụ điển hình về trí tuệ nhân tạo trong trò chơi điện tử?

a)

IBM Watson

b)

AlphaGo

c)

Siri

d)

Google Translate

12.

Một ví dụ điển hình của trí tuệ nhân tạo trong chăm sóc sức khỏe là:

a)

DENDRAL.

b)

MYCIN.

c)

HEARSAY.

d)

MACSYMA.

13.

Thiết bị nào xác định cổng kết nối giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận, sau đó thiết lập tạm thời kênh truyền giữa hai cổng kết nối để truyền dữ liệu và huỷ kết nối sau khi hoàn thành việc truyền?

a)

Switch.

b)

Router.

c)

Hub.

d)

Modem.

14.

Access Point có chức năng gì?

a)

Kết nối các thiết bị không dây với mạng có dây.

b)

Mã hóa dữ liệu mạng.

c)

Định tuyến lưu lượng mạng.

d)

Giám sát và bảo vệ mạng.

15.

Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

a)

Hub.

b)

Wireless Access Point.

c)

Switch.

d)

Router.

16.

Mạng cục bộ còn được gọi là

a)

mạng WAN.

b)

mạng PAN.

c)

mạng MAN.

d)

mạng LAN.

17.

Router là gì?

a)

Bộ chuyển mạch.

b)

Bộ thu phát không dây.

c)

Bộ định tuyến.

d)

Bộ chia tín hiệu.

18.

Wi-Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?

a)

Sóng điện từ.

b)

Sóng vô tuyến

c)

Sóng ánh sáng.

d)

Sóng mang.

19.

Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?

a)

Cổng WAP.

b)

Cổng WAN.

c)

Cổng LAN.

d)

Cổng AP.

20.

Trong các thiết bị mạng sau, thiết bị nào chủ yếu dùng để kết nối các thiết bị trong cùng một mạng nội bộ?

a)

Router

b)

Switch

c)

Modem

d)

Access Point

21.

Giao thức nào là giao thức chính để gửi email?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

POP3

22.

Việc truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ căn cứ vào địa chỉ gì?

a)

Địa chỉ IP.

b)

Địa chỉ MAC.

c)

Địa chỉ LAN.

d)

Địa chỉ Server.

23.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Theo phương pháp định tuyến tĩnh, mỗi router có một bảng định tuyến.

b)

Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.

c)

MAC là địa chỉ vật lí của máy tính.

d)

Giao thức IP đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia và chuyển dữ liệu đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.

24.

Giao thức quy định cách biểu diễn (mã hoá) các trang web là

a)

SNMP.

b)

DNS.

c)

HTTP.

d)

DHCP.

25.

Giao thức TCP (Transmission Control Protocol) cung cấp tính năng gì quan trọng nhất?

a)

Giao thức không kết nối

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và kiểm soát lỗi

c)

Xác thực người dùng

d)

Mã hóa dữ liệu

26.

Các quy định liên quan đến gửi thư có tên là gì?

a)

Giao thức IMAP.

b)

Giao thức MQTT.

c)

Giao thức SMTP.

d)

Giao thức POP3.

27.

Giao thức UDP (User Datagram Protocol) khác với TCP ở điểm nào?

a)

UDP cung cấp kết nối, còn TCP không cung cấp kết nối.

b)

UDP không đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu, còn TCP thì có.

c)

UDP sử dụng mã hóa, còn TCP không sử dụng.

d)

UDP có tính năng nén dữ liệu, còn TCP không có.

28.

Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào?

a)

IPv4 và IPv6.

b)

IPv2 và IPv4.

c)

IPv4 và IPv5.

d)

IPv1 và IPv3.

29.

Địa chỉ máy chủ của Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể thay thế bằng

a)

moet.edu.com.

b)

edu.com.vn.

c)

moet.edu.vn.

d)

edu.moet.vn

30.

Giao thức HTTP (Hypertext Transfer Protocol) chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền dữ liệu giữa máy chủ và máy khách trên web.

b)

Kết nối các thiết bị mạng.

c)

Quản lý địa chỉ IP.

d)

Kiểm soát lưu lượng mạng.

31.

Khi lướt mạng Facebook, em thấy một nội dung sai sự thật có ảnh hưởng đến người khác, em sẽ làm gì?

a)

Chia sẻ ngay để nhiều người cùng biết.

b)

Bình luận, hùa theo nội dung đó.

c)

Báo cáo vì biết đó là thông tin sai sự thật.

d)

Chỉ nhấn like mà không bình luận gì.

32.

Bạn An cứ khoảng 10 phút lại xem điện thoại hay kiểm tra tin nhắn trên mạng xã hội. Hành động của bạn An thuộc tác hại nào?

a)

Thiếu giao tiếp với thế giới xung quanh.

b)

Nghiện Internet, khó tập trung trong việc học

c)

Tăng nguy cơ tham gia vào các vụ bắt nạt trên mạng.

d)

Dễ bị nghiện trò chơi trực tuyến.

33.

Khi giao tiếp qua mạng, điều nào sau nên làm?

a)

Tôn trọng người đang giao tiếp với mình.

b)

Nói bất cứ điều gì xuất hiện trong đầu.

c)

Kết bạn với những người mình không quen biết.

d)

Truy cập bất cứ liên kết nào nhận được.

34.

Những cách ứng xử nào sau đây là hợp lí khi truy cập một trang web có nội dung xấu?

a)

Tiếp tục truy cập trang web đó.

b)

Đóng ngay trang web đó.

c)

Đề nghị bố mẹ hoặc thầy cô hoặc người có trách nhiệm ngăn chặn truy cập trang web đó.

d)

Gửi trang web đó cho bạn bè xem.

35.

Khi giao tiếp qua mạng thì em nên làm gì:

a)

Đọc thông tin trong hộp thư của người khác.

b)

Sử dụng ngôn ngữ, hình ảnh, ... không lịch sự, lành mạnh.

c)

Đưa thông tin, hình ảnh của người khác.

d)

Tìm sự giúp đỡ của bố mẹ, thầy cô giáo khi bị bắt nạt trên mạng.

36.

Trong các việc sau, việc nào là không nên làm khi giao tiếp qua mạng?

a)

Tôn trọng mọi người khi giao tiếp qua mạng.

b)

Sử dụng ngôn ngữ, hình ảnh, ... văn minh, lịch sự.

c)

Đưa thông tin, hình ảnh của người khác lên mạng khi chưa được họ cho phép.

d)

Bảo vệ tài khoản cá nhân trên mạng.

37.

Cách tốt nhất em nên làm gì khi bị bắt nạt trên mạng?

a)

Nói lời xúc phạm trên mạng.

b)

Cố gắng quên đi và tiếp tục chịu đựng.

c)

Nhờ bố mẹ, thầy cô giáo giúp đỡ, tư vấn.

d)

Đe doạ người bắt nạt mình.

38.

Phương án nào sau đây không là tình huống sử dụng giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tham gia một cuộc họp trực tuyến.

b)

Tới thăm nhà họ hàng.

c)

Nộp bài tập bằng thư điện tử.

d)

Trò chuyện nhóm trên Facebook.

39.

Khi tham một cuộc thảo luận trên mạng xã hội, em cần ứng xử như thế nào?

a)

Tự ý trao đổi thông tin riêng tư trong thư điện tử giữa hai người với bên thứ ba.

b)

Mặc quần áo lịch sự và không để lộ những vật dụng hoặc cảnh quan không phù hợp.

c)

Sử dụng ngôn từ khiêu khích khi không đồng tình với ý kiến của người khác.

d)

Nếu có ý kiến trái ngược, cần trao đổi một cách lịch sự trên tinh thần tôn trọng quan điểm của người khác.

40.

Em cần làm gì để hình thành thói quen ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Đối xử với người khác theo cách mà mình muốn.

b)

Tự kiểm điểm, cải thiện hành vi trực tuyến của mình.

c)

Làm theo ý muốn cá nhân, không tôn trọng ý kiến của người khác.

d)

Sử dụng ngôn từ và cách viết tùy hứng.

41.

Em cần ứng xử như thế nào để thể hiện sự tôn trọng khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Cố gắng đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để có thể hiểu được những suy nghĩ, tình cảm, vấn đề của họ.

b)

Không sử dụng ngôn từ nhạy cảm, lăng mạ, châm chọc, phỉ bảng hoặc phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo,… 

c)

Không châm chọc hoặc làm cho người khác cảm thấy bị tổn thương. 

d)

Gửi những lời động viên chân thành, những tin nhắn an ủi khi người khác đang gặp khó khăn. 

42.

Cú pháp nào dưới đây là đúng cho thẻ Doctype ?

a)

< !DOCTYPE/html>

b)

< !DOCTYPE-html>

c)

< !DOCTYPE html>

d)

<DOCTYPE html> 

43.

Thẻ nào sau đây có thể xuất hiện nhiều hơn một lần trong một trang web ?

a)
  1. <html> 

b)
  1. <body> 

c)
  1. <p> 

d)
  1. <head> 

44.

Các tệp chứa trang web thường có phần mở rộng là gì ?

a)

Html

b)

Web

c)

Txt

d)

Tag

45.

Thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo một siêu liên kết trong HTML ?

a)
  1. <a> 

b)
  1. <link> 

c)
  1. <href> 

d)
  1. <url> 

46.

Đâu không phải là một địa chỉ liên kết được đặt trong một siêu liên kết ?

a)

http://fit.hnue.edu.vn/index.html

b)

https://hnue.edu.vn/index.html

c)

ftp://hnue.edu.vn/index.html

d)

img://fit/index.html

47.

Địa chỉ URL nào sau đây là đúng ?

a)

fit.hnue.edu.vn

b)

https://fit.hnue.edu.vn

c)

http://hnue.edu.vn/index.html

d)

C://fit.hnue.edu.vn

48.

Khi đặt một siêu liên kết vào một đoạn văn bản nào đó, đoạn văn bản sẽ có định dạng mặc định là gì ?

a)

In nghiêng và màu xanh.

b)

In nghiêng và gạch dưới.

c)

Gạch dưới và màu xanh.

d)

Gạch dưới và màu tím.

49.

Thành phần nào sau đây không có trong thẻ hiển thị ảnh của HTML ?

a)

Img

b)

Src

c)

Alt

d)

Size

50.

Thuộc tính nào sau đây được sử dụng để hiển thị các nút điều khiển start, stop và tăng giảm âm lượng cho một video ?

a)

Start, stop và volum

b)

Controls

c)

Start và volum

d)

Start, stop và control

51.

Thuộc tính nào sau đây không có trong thẻ hiển thị âm thanh ?

a)

Autoplay

b)

Width, height

c)

Alt

d)

Src

52.

Thẻ HTML nào sau đây được sử dụng để tạo bảng ?

a)
  1. <table> 

b)
  1. <tbl> 

c)
  1. <trow> 

d)
  1. <td> 

53.

Thẻ HTML nào sau đây được sử dụng để tạo các dòng trong bảng ?

a)
  1. <th> 

b)
  1. <tl> 

c)
  1. <tr> 

d)
  1. <trow> 

54.

Thẻ HTML nào sau đây được sử dụng để tạo một danh sách không xác định thứ tự ?

a)

  • <li> 

b)

  • <ul> 

c)

  1. <ol> 

d)
  1. <il> 

55.

Đoạn lệnh HTML nào sau đây là đúng để hiện thị kết quả sau trên trình duyệt ? Hợp kim titan cứng nhất thế giới tạo bằng công nghệ in 3D

a)

Hợp kim <em> titan </em> cứng nhất thế giới tạo bằng <strong> công nghệ in 3D</strong> 

b)

Hợp kim <em> titan </em> cứng nhất thế giới tạo bằng <h1> công nghệ in 3D<h1 > 

c)

Hợp kim <p><em> titan </em> </p>cứng nhất thế giới tạo bằng <b > công nghệ in 3D<b> 

d)

Hợp kim <i> titan </i> cứng nhất thế giới tạo bằng <h3> công nghệ in 3D</h3> 

56.

Để liên kết các trang web trong cùng một thư mục, đoạn mã nào sau đây là đúng nhất ?

a)
  1. <a href= ’’C:\home\news.html’’> News</a> 

b)

<a href= ’’news.html’’> News</a> 

c)

<a href= ’’http://fit.hnue.edu.vn/news.html’’> News</a> 

d)

<a href= ’’ftp://fit.hnue.edu.vn/news.html’’> News</a> 

57.

Đoạn mã lệnh HTML nào sau đây là đúng để liên kết tới trang web Facebook.com ?

a)

<a href= ’’facebook.com’’> Facebook</a> 

b)

<a herf= ’’facebook.com’’> Facebook</a> 

c)

<a href= ’’facebook.com’’> Facebook<a> 

d)

<a href= facebook.com > Facebook</a> 

58.

Cú pháp HTML nào sau đây là đúng để hiển thị một hình ảnh biểu tượng trên trình duyệt ?

a)

<image href=’’icon.jpg’’ alt=’’FIT HNUE’’> 

b)

<img src=’’icon.jpg’’ alt=’’FIT HNUE’’> 

c)

<img href=’’icon.tiff’’> 

d)

<icon src=’’icon.bmp’’> 

59.

Có một tệp ảnh kích thước 600x800. Đoạn lệnh sau đây sẽ hiển thị ảnh có kích thước là bao nhiêu trên trình duyệt ?

a)

300x600

b)

400x300

c)

600x800

d)

300x400

60.

Cú pháp HTML nào sau đây là đúng để hiển thị một video trên trình duyệt ?

a)

<media src=’’fit.mp4’’ alt=’’FIT HNUE’’> 

b)

<img src=’’hnue.mp4’’ alt=’’FIT HNUE’’> 

c)

<audio src=’’fit.mp4’’> 

d)

<video src=’’hnue/fit.mp4’’> 

61.

Cho một cú pháp HTML như sau : <audio src=’’hnue/fit.mp3’’> 

a)

Hình ảnh

b)

Văn bản

c)

Video

d)

Âm thanh

62.

Để liệt kê danh sách các môn học, đoạn mã lệnh HTML nào sau đây là đúng ?

a)

  • <ul><li>Toán, vật lí, Hóa học </li></ul> 

b)
  1. <ul><ol>Toán</ol><ol>Vật lí</ol><ol>Hóa học</ol></ul> 

c)

  1. <ol><il>Toán</il><il>Vật lí</il><il>Hóa học</il></ol> 

d)

  • <ul><li>Toán</li><li>Vật lí</li><li>Hóa học</li></ul> 

63.

Sự khác nhau giữa thành phần nhập văn bản và nhập mật khẩu của biểu mẫu là gì ?

a)

Không có sự khác nhau.

b)

Giá trị trả về của hai thành phần này là khác nhau.

c)

Nội dung hiển thị của hai thành phần này là khác nhau.

d)

Hình dạng hiển thị của hai thành phần này là khác nhau.

64.

Để tạo ra một thành phần cho phép chọn một ngày trong năm, đoạn mã lệnh HTML nào sau đây là đúng ?

a)
  1. <input type=’’month’’> 

  1.  

b)
  1. <input type=’’date’’> 

c)
  1. <input type=’’year’’>

d)
  1. <input type=’’calendar’’> 

65.

Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?

a)

<body> 

b)

<footer> 

c)

<head> 

d)

<header> 

66.

Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web?

a)

<title> 

b)

<header> 

c)

<footer> 

d)

<meta> 

67.

Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?

a)

Phần đầu

b)

Phần chân

c)

Phần thân

d)

Phần meta

68.

Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?

a)

Tiêu đề của trang web

b)

Doctype

c)

Nội dung của trang web

d)

Siêu dữ liệu

69.

Khi soạn thảo văn bản HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với định dạng nào?

a)

.txt

b)

.html

c)

.docx

d)

.xml

70.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có, luôn phải viết chữ hoa

b)

Có, luôn phải viết chữ thường

c)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ thường

d)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ hoa

71.

Phần tử nào chứa toàn bộ nội dung HTML của trang web?

a)

<head> 

b)

<body> 

c)

<html> 

d)

<footer> 

72.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các đoạn văn bản trên trang web trong HTML?

a)

<h1> 

b)

<a>

c)

<p> 

d)

<div> 

73.

Để tạo siêu liên kết đến một phần tử trong cùng trang web, bạn sử dụng cú pháp nào?

a)

<a href="http://example.com"> 

b)

<a href="#Tên_định_danh"> 

d)

<a href="tel:123456789"> 

74.

Phần tử nào được sử dụng để làm nổi bật văn bản bằng cách thay đổi định dạng?

a)

<b> 

b)

<i>

c)

<mark> 

d)

<p>

75.

Các phần tử tiêu đề mục trong HTML được hiển thị với kiểu chữ và kích thước như thế nào?

a)

Tất cả đều có cùng kích thước và kiểu chữ

b)

Kích thước chữ giảm dần từ <h1> đến <h6> và kiểu chữ in đậm 

c)

Kích thước chữ tăng dần từ <h1> đến <h6> và kiểu chữ in nghiêng 

d)

Kích thước chữ không thay đổi và kiểu chữ khác nhau tùy thuộc vào trình duyệt 

76.

Thẻ nào trong phần tử được dùng để đặt tiêu đề của trang web?

a)

<meta> 

b)

<title> 

c)

<header> 

d)

<body> 

77.

Thẻ nào được sử dụng để tạo tiêu đề chính (Heading 1) trong HTML?

a)

<h1> 

b)

<h2>

c)

<h3> 

d)

<h4> 

78.

Khi tạo siêu liên kết đến một trang web khác, thuộc tính nào của thẻ cần được sử dụng để chỉ định URL đích?