Font size
S
M
L
XL
Worksheetstừ vựng đề tiếp
Total questions: 135
Worksheet time: 1hrs 8mins
Name
Class
Date
1.
storytelling
a)
kể chuyện
b)
văn phòng phẩm
c)
luật sư
d)
vết bẩn
2.
copyright
a)
bản quyền
b)
kể chuyện
c)
văn phòng phẩm
d)
luật sư
3.
dietary restriction
a)
chế độ ăn kiêng
b)
bản quyền
c)
kể chuyện
d)
văn phòng phẩm
4.
openness
a)
sự cởi mở
b)
chế độ ăn kiêng
c)
bản quyền
d)
kể chuyện
5.
Know how to do sth
a)
biết cách làm gì
b)
sự cởi mở
c)
chế độ ăn kiêng
d)
bản quyền
6.
For an undisclosed amount
a)
1 khoản không được tiết lộ
b)
biết cách làm gì
c)
sự cởi mở
d)
chế độ ăn kiêng
7.
Find something + Adj
a)
cảm thấy cái gì như thế nào
b)
1 khoản không được tiết lộ
c)
biết cách làm gì
d)
sự cởi mở
8.
speaking engagement (cụm cố định)
a)
bài phát biểu
b)
cảm thấy cái gì như thế nào
c)
1 khoản không được tiết lộ
d)
biết cách làm gì
9.
grasp of
a)
nắm bắt, hiểu biết
b)
bài phát biểu
c)
cảm thấy cái gì như thế nào
d)
1 khoản không được tiết lộ
10.
Tax benefits
a)
Những lợi ích về thuế
b)
nắm bắt, hiểu biết
c)
bài phát biểu
d)
cảm thấy cái gì như thế nào
11.
reveal
a)
tiết lộ
b)
Những lợi ích về thuế
c)
nắm bắt, hiểu biết
d)
bài phát biểu
12.
assertiveness
a)
sự quyết đoán
b)
tiết lộ
c)
Những lợi ích về thuế
d)
nắm bắt, hiểu biết
13.
fast-paced environment
a)
môi trường có nhịp độ nhanh
b)
sự quyết đoán
c)
tiết lộ
d)
Những lợi ích về thuế
14.
accumulate
a)
tích lũy
b)
môi trường có nhịp độ nhanh
c)
sự quyết đoán
d)
tiết lộ
15.
peak service hours
a)
giờ dịch vụ cao điểm
b)
tích lũy
c)
môi trường có nhịp độ nhanh
d)
sự quyết đoán
16.
fume
a)
khói
b)
giờ dịch vụ cao điểm
c)
tích lũy
d)
môi trường có nhịp độ nhanh
17.
drill rig
a)
giàn khoan
b)
khói
c)
giờ dịch vụ cao điểm
d)
tích lũy
18.
wilderness
a)
vùng hoang dã
b)
giàn khoan
c)
khói
d)
giờ dịch vụ cao điểm
19.
rugged (a)
a)
gồ ghề (a)
b)
vùng hoang dã
c)
giàn khoan
d)
khói
20.
protrude
a)
nhô ra, thò ra
b)
gồ ghề (a)
c)
vùng hoang dã
d)
giàn khoan
21.
stump
a)
gốc cây
b)
nhô ra, thò ra
c)
gồ ghề (a)
d)
vùng hoang dã
22.
ranger
a)
kiểm lâm
b)
gốc cây
c)
nhô ra, thò ra
d)
gồ ghề (a)
23.
debris
a)
mảnh vụn, mảnh vỡ
b)
kiểm lâm
c)
gốc cây
d)
nhô ra, thò ra
24.
sticks
a)
cây gậy
b)
mảnh vụn, mảnh vỡ
c)
kiểm lâm
d)
gốc cây
25.
under way
a)
đang tiến hành
b)
cây gậy
c)
mảnh vụn, mảnh vỡ
d)
kiểm lâm
26.
deficiency
a)
sự thiếu hụt
b)
đang tiến hành
c)
cây gậy
d)
mảnh vụn, mảnh vỡ
27.
pump
a)
bơm, đổ
b)
sự thiếu hụt
c)
đang tiến hành
d)
cây gậy
28.
stuck
a)
mắc kẹt
b)
bơm, đổ
c)
sự thiếu hụt
d)
đang tiến hành
29.
cardiology
a)
Khoa tim mạch
b)
mắc kẹt
c)
bơm, đổ
d)
sự thiếu hụt
30.
mural
a)
tranh tường
b)
Khoa tim mạch
c)
mắc kẹt
d)
bơm, đổ
31.
storefront
a)
mặt tiền cửa hàng
b)
tranh tường
c)
Khoa tim mạch
d)
mắc kẹt
32.
scheme
a)
kế hoạch
b)
mặt tiền cửa hàng
c)
tranh tường
d)
Khoa tim mạch
33.
spirit
a)
tinh thần
b)
kế hoạch
c)
mặt tiền cửa hàng
d)
tranh tường
34.
endorser
a)
người ủng hộ
b)
tinh thần
c)
kế hoạch
d)
mặt tiền cửa hàng
35.
eyewear
a)
kính mắt
b)
người ủng hộ
c)
tinh thần
d)
kế hoạch
36.
improvisation
a)
Sự ứng biến, sự ngẫu hứng
b)
kính mắt
c)
người ủng hộ
d)
tinh thần
37.
gauge
a)
đo, định cỡ
b)
Sự ứng biến, sự ngẫu hứng
c)
kính mắt
d)
người ủng hộ
38.
dry-erase
a)
tẩy khô
b)
đo, định cỡ
c)
Sự ứng biến, sự ngẫu hứng
d)
kính mắt
39.
ahead of time
a)
trước thời hạn
b)
tẩy khô
c)
đo, định cỡ
d)
Sự ứng biến, sự ngẫu hứng
40.
cuisine
a)
ẩm thực
b)
trước thời hạn
c)
tẩy khô
d)
đo, định cỡ
41.
condenser
a)
bộ tích điện
b)
ẩm thực
c)
trước thời hạn
d)
tẩy khô
42.
presence
a)
sự hiện diện
b)
bộ tích điện
c)
ẩm thực
d)
trước thời hạn
43.
terminate
a)
(v) Chấm dứt, kết thúc
b)
sự hiện diện
c)
bộ tích điện
d)
ẩm thực
44.
snowboard = skis
a)
trượt tuyết, ván trượt tuyết
b)
(v) Chấm dứt, kết thúc
c)
sự hiện diện
d)
bộ tích điện
45.
stain
a)
vết bẩn
b)
trượt tuyết, ván trượt tuyết
c)
(v) Chấm dứt, kết thúc
d)
sự hiện diện
46.
attorney = a lawyer
a)
luật sư
b)
vết bẩn
c)
trượt tuyết, ván trượt tuyết
d)
(v) Chấm dứt, kết thúc
47.
stationery = office supply
a)
văn phòng phẩm
b)
luật sư
c)
vết bẩn
d)
trượt tuyết, ván trượt tuyết
48.
speculate
a)
suy đoán
b)
lên đến đỉnh điểm
c)
gian hàng
d)
người đổi mới
49.
launder
a)
giặt giũ
b)
suy đoán
c)
lên đến đỉnh điểm
d)
gian hàng
50.
towel
a)
khăn tắm
b)
giặt giũ
c)
suy đoán
d)
lên đến đỉnh điểm
51.
deeply committed
a)
cam kết sâu sắc
b)
khăn tắm
c)
giặt giũ
d)
suy đoán
52.
domestic
a)
nội địa
b)
cam kết sâu sắc
c)
khăn tắm
d)
giặt giũ
53.
incident
a)
sự cố
b)
nội địa
c)
cam kết sâu sắc
d)
khăn tắm
54.
pre-existing
a)
có từ trước
b)
sự cố
c)
nội địa
d)
cam kết sâu sắc
55.
buckle
a)
khóa thắt lưng
b)
có từ trước
c)
sự cố
d)
nội địa
56.
overpacking
a)
đóng gói quá mức
b)
khóa thắt lưng
c)
có từ trước
d)
sự cố
57.
bamboo
a)
cây tre
b)
đóng gói quá mức
c)
khóa thắt lưng
d)
có từ trước
58.
nonstick
a)
chống dính
b)
cây tre
c)
đóng gói quá mức
d)
khóa thắt lưng
59.
cookware
a)
dụng cụ nấu ăn
b)
chống dính
c)
cây tre
d)
đóng gói quá mức
60.
mild soap
a)
xà phòng dịu nhẹ
b)
dụng cụ nấu ăn
c)
chống dính
d)
cây tre
61.
Turkey
a)
Thổ Nhĩ Kỳ, gà tây
b)
xà phòng dịu nhẹ
c)
dụng cụ nấu ăn
d)
chống dính
62.
brew
a)
pha chế
b)
Thổ Nhĩ Kỳ, gà tây
c)
xà phòng dịu nhẹ
d)
dụng cụ nấu ăn
63.
biscuit
a)
bánh quy
b)
pha chế
c)
Thổ Nhĩ Kỳ, gà tây
d)
xà phòng dịu nhẹ
64.
sweets; candy
a)
bánh kẹo, đồ ngọt
b)
bánh quy
c)
pha chế
d)
Thổ Nhĩ Kỳ, gà tây
65.
pouch
a)
túi nhỏ
b)
bánh kẹo, đồ ngọt
c)
bánh quy
d)
pha chế
66.
steep
a)
(adj) dốc, dốc đứng
b)
túi nhỏ
c)
bánh kẹo, đồ ngọt
d)
bánh quy
67.
adaptor
a)
bộ chuyển đổi
b)
(adj) dốc, dốc đứng
c)
túi nhỏ
d)
bánh kẹo, đồ ngọt
68.
fellow
a)
bạn, đồng chí
b)
bộ chuyển đổi
c)
(adj) dốc, dốc đứng
d)
túi nhỏ
69.
appetizer
a)
món khai vị
b)
bạn, đồng chí
c)
bộ chuyển đổi
d)
(adj) dốc, dốc đứng
70.
gourment
a)
người sành ăn uống
b)
món khai vị
c)
bạn, đồng chí
d)
bộ chuyển đổi
71.
railway
a)
đường ray
b)
người sành ăn uống
c)
món khai vị
d)
bạn, đồng chí
72.
legible
a)
rõ ràng, dễ đọc
b)
đường ray
c)
người sành ăn uống
d)
món khai vị
73.
unveil
a)
tiết lộ, công bố
b)
rõ ràng, dễ đọc
c)
đường ray
d)
người sành ăn uống
74.
silhouette
a)
hình bóng
b)
tiết lộ, công bố
c)
rõ ràng, dễ đọc
d)
đường ray
75.
letterhead
a)
tiêu đề thư
b)
hình bóng
c)
tiết lộ, công bố
d)
rõ ràng, dễ đọc
76.
Trademark
a)
n. thương hiệu ~ brand
b)
tiêu đề thư
c)
hình bóng
d)
tiết lộ, công bố
77.
woodworking
a)
chế biến gỗ
b)
n. thương hiệu ~ brand
c)
tiêu đề thư
d)
hình bóng
78.
conscious
a)
tỉnh táo, biết rõ
b)
chế biến gỗ
c)
n. thương hiệu ~ brand
d)
tiêu đề thư
79.
preliminary
a)
sơ bộ
b)
tỉnh táo, biết rõ
c)
chế biến gỗ
d)
n. thương hiệu ~ brand
80.
dedicated circuit
a)
mạch chuyên dụng
b)
sơ bộ
c)
tỉnh táo, biết rõ
d)
chế biến gỗ
81.
copyediting
a)
biên tập
b)
mạch chuyên dụng
c)
sơ bộ
d)
tỉnh táo, biết rõ
82.
magical
a)
kì diệu
b)
biên tập
c)
mạch chuyên dụng
d)
sơ bộ
83.
melody
a)
giai điệu
b)
kì diệu
c)
biên tập
d)
mạch chuyên dụng
84.
waft
a)
Thoảng qua, phảng phất
b)
giai điệu
c)
kì diệu
d)
biên tập
85.
cello
a)
đàn cello
b)
Thoảng qua, phảng phất
c)
giai điệu
d)
kì diệu
86.
orchestra
a)
dàn nhạc
b)
đàn cello
c)
Thoảng qua, phảng phất
d)
giai điệu
87.
chamber
a)
buồng, phòng
b)
dàn nhạc
c)
đàn cello
d)
Thoảng qua, phảng phất
88.
flute
a)
ống sáo
b)
buồng, phòng
c)
dàn nhạc
d)
đàn cello
89.
envelope
a)
phong bì
b)
ống sáo
c)
buồng, phòng
d)
dàn nhạc
90.
bulk
a)
số lượng lớn
b)
phong bì
c)
ống sáo
d)
buồng, phòng
91.
deduct
a)
(v) lấy đi, trừ đi
b)
số lượng lớn
c)
phong bì
d)
ống sáo
92.
portal
a)
Cổng thông tin
b)
(v) lấy đi, trừ đi
c)
số lượng lớn
d)
phong bì
93.
nomination
a)
đề cử
b)
Cổng thông tin
c)
(v) lấy đi, trừ đi
d)
số lượng lớn
94.
profiled
a)
đc phân loại, giới thiệu
b)
đề cử
c)
Cổng thông tin
d)
(v) lấy đi, trừ đi
95.
junior
a)
cấp dưới
b)
đc phân loại, giới thiệu
c)
đề cử
d)
Cổng thông tin
96.
fusion
a)
kết hợp
b)
cấp dưới
c)
đc phân loại, giới thiệu
d)
đề cử
97.
pastry
a)
bánh ngọt
b)
kết hợp
c)
cấp dưới
d)
đc phân loại, giới thiệu
98.
workforce
a)
lực lượng lao động
b)
bánh ngọt
c)
kết hợp
d)
cấp dưới
99.
uniform
a)
đồng phục
b)
lực lượng lao động
c)
bánh ngọt
d)
kết hợp
100.
retention
a)
(n) sự giữ lại, sự duy trì
b)
đồng phục
c)
lực lượng lao động
d)
bánh ngọt
101.
aircraft
a)
máy bay, khí cầu
b)
(n) sự giữ lại, sự duy trì
c)
đồng phục
d)
lực lượng lao động
102.
entryway, foyer
a)
lối vào
b)
máy bay, khí cầu
c)
(n) sự giữ lại, sự duy trì
d)
đồng phục
103.
clog
a)
cản trở, tắc nghẹn
b)
lối vào
c)
máy bay, khí cầu
d)
(n) sự giữ lại, sự duy trì
104.
drainpipe
a)
ống thoát nước
b)
cản trở, tắc nghẹn
c)
lối vào
d)
máy bay, khí cầu
105.
checklist
a)
danh sách kiểm tra
b)
ống thoát nước
c)
cản trở, tắc nghẹn
d)
lối vào
106.
landfill
a)
bãi rác
b)
danh sách kiểm tra
c)
ống thoát nước
d)
cản trở, tắc nghẹn
107.
cardboard
a)
(n) bìa cứng, các tông
b)
bãi rác
c)
danh sách kiểm tra
d)
ống thoát nước
108.
lift out
a)
nhấc ra
b)
(n) bìa cứng, các tông
c)
bãi rác
d)
danh sách kiểm tra
109.
rotating disc
a)
đĩa quay
b)
nhấc ra
c)
(n) bìa cứng, các tông
d)
bãi rác
110.
flatten
a)
làm phẳng
b)
đĩa quay
c)
nhấc ra
d)
(n) bìa cứng, các tông
111.
shred
a)
xé vụn
b)
làm phẳng
c)
đĩa quay
d)
nhấc ra
112.
magnet
a)
nam châm
b)
xé vụn
c)
làm phẳng
d)
đĩa quay
113.
crushed
a)
nghiền nát
b)
nam châm
c)
xé vụn
d)
làm phẳng
114.
shatter
a)
Đập vỡ, làm vỡ tan
b)
nghiền nát
c)
nam châm
d)
xé vụn
115.
frustrate
a)
làm thất bại, làm hỏng
b)
Đập vỡ, làm vỡ tan
c)
nghiền nát
d)
nam châm
116.
broader
a)
rộng hơn
b)
làm thất bại, làm hỏng
c)
Đập vỡ, làm vỡ tan
d)
nghiền nát
117.
diminish
a)
giảm bớt, thu nhỏ
b)
rộng hơn
c)
làm thất bại, làm hỏng
d)
Đập vỡ, làm vỡ tan
118.
freelance
a)
người làm nghề tự do
b)
giảm bớt, thu nhỏ
c)
rộng hơn
d)
làm thất bại, làm hỏng
119.
shoot
a)
(v) bắn súng, chụp hình, quay phim
b)
người làm nghề tự do
c)
giảm bớt, thu nhỏ
d)
rộng hơn
120.
fabric
a)
vải
b)
(v) bắn súng, chụp hình, quay phim
c)
người làm nghề tự do
d)
giảm bớt, thu nhỏ
121.
wire the money
a)
chuyển tiền
b)
vải
c)
(v) bắn súng, chụp hình, quay phim
d)
người làm nghề tự do
122.
auditorium
a)
khán phòng
b)
chuyển tiền
c)
vải
d)
(v) bắn súng, chụp hình, quay phim
123.
theatregoer
a)
n. khán giả (xem kịch/phim)
b)
khán phòng
c)
chuyển tiền
d)
vải
124.
fearless
a)
không sợ hãi, dũng cảm
b)
n. khán giả (xem kịch/phim)
c)
khán phòng
d)
chuyển tiền
125.
exquisite
a)
tinh tế
b)
không sợ hãi, dũng cảm
c)
n. khán giả (xem kịch/phim)
d)
khán phòng
126.
delicacy
a)
đặc sản , tinh vi
b)
tinh tế
c)
không sợ hãi, dũng cảm
d)
n. khán giả (xem kịch/phim)
127.
cacao beans
a)
hạt ca cao
b)
đặc sản , tinh vi
c)
tinh tế
d)
không sợ hãi, dũng cảm
128.
roast
a)
nướng
b)
hạt ca cao
c)
đặc sản , tinh vi
d)
tinh tế
129.
mill
a)
xưởng, nhà máy
b)
nướng
c)
hạt ca cao
d)
đặc sản , tinh vi
130.
kick off
a)
bắt đầu
b)
xưởng, nhà máy
c)
nướng
d)
hạt ca cao
131.
sleek
a)
kiểu dáng đẹp
b)
bắt đầu
c)
xưởng, nhà máy
d)
nướng
132.
hybird
a)
con lai, hỗn hợp
b)
kiểu dáng đẹp
c)
bắt đầu
d)
xưởng, nhà máy
133.
innovator
a)
người đổi mới
b)
con lai, hỗn hợp
c)
kiểu dáng đẹp
d)
bắt đầu
134.
booth
a)
gian hàng
b)
người đổi mới
c)
con lai, hỗn hợp
d)
kiểu dáng đẹp
135.
culminate
a)
lên đến đỉnh điểm
b)
gian hàng
c)
người đổi mới
d)
con lai, hỗn hợp
Reset
