Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng bài 1

Total questions: 30

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

"Tăng cường giao lưu" nghĩa tiếng Hàn là...

(a)  

2.

"이별" nghĩa tiếng Việt là "Kết duyên" đúng hay sai ?

a)

Đúng

b)

Sai

3.

"Giao lưu hữu nghị " nghĩa tiếng Hàn là " 교류 증진" đúng hay sai ?

a)

Đúng

b)

Sai

4.

Nghĩa tiếng Hàn của " Đồng nhất" là...

a)

동반자

b)

유사하다

c)

동일하다

d)

사호 교류

5.

Nghĩa tiếng Việt của "문화 교류" là...

a)

Giao lưu văn hóa

b)

Giao lưu quốc tế

c)

Sốc văn hóa

d)

Giao lưu song phương

6.

"Tương đồng" nghĩa tiếng Hàn là...

(a)  

7.

"운면" nghĩa tiếng Việt là...

(a)  

8.

Nghĩa tiếng Hàn của "Có nhân duyên" là...

a)

인연

b)

인연이 있다

c)

인연이 닿다

d)

접하다

9.

Nghĩa tiếng Hàn của "Sốc văn hóa" là...

a)

문화적 차이

b)

우호 관계

c)

문화 충격

d)

계기가 되

10.

"만난" nghĩa tiếng Việt là...

(a)  

11.

"동반자" nghĩa tiếng Việt là "người đồng hành" đúng hay sai ?

a)

Đúng

b)

Sai

12.

"협력" nghĩa tiếng Việt là "hợp tác" đúng hay sai ?

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Nghĩa tiếng Việt của "삭제" là...

a)

Có nhân duyên

b)

Nhân duyên

c)

Duyên nợ sâu sắc

d)

Duyên đã định, duyên không thể tránh được

14.

Nghĩa tiếng Việt của "우연" là...

a)

Ngẫu nhiên, tình cờ

b)

Cắt đứt quan hệ

c)

Trở thành nhân duyên/ cơ hội

d)

Sự chia ly

15.

"Chạm duyên, có duyên" nghĩa tiếng Hàn là...

a)

안연

b)

친선 교류

c)

우호 관계

d)

인연이 닿다

16.

"상이하다" nghĩa tiếng Việt là...

a)

Tương đồng

b)

Khác biệt

c)

Đồng nhất

d)

Hiệp định giao lưu

17.

"문화적 차이" nghĩa tiếng Việt là...

a)

Tương đồng

b)

Chạm duyên, có duyên

c)

Đại sứ danh dự

d)

Điểm khác biệt về văn hóa

18.

"가교 역할" nghĩa tiếng Việt là "Vai trò cầu nối' đúng hay sai ?

a)

Đúng

b)

Sai

19.

"악연" nghĩa tiếng Việt là...

a)

ác duyên, duyên chẳng lành

b)

không có nhân duyên

c)

cắt đứt nhân duyên

d)

nhân duyên

20.

"Tiếp cận" nghĩa tiếng Hàn là...

a)

유사하다

b)

교류를 맺다

c)

인연을 끊다

d)

접하다

21.

"Trở thành nguyên nhân/ cơ hội" nghĩa tiếng Hàn là...

a)

계기가 되다

b)

상이하다

c)

기솔 교류

d)

헙력

22.

"Duyên nợ sâu sắc" nghĩa tiếng Hàn là...

a)

홍보 대사

b)

만난

c)

인연이 깊다

d)

인연이 닿다

23.

"인연이 없다" nghĩa tiếng Việt là...

a)

Sự chia ly

b)

Vận mệnh

c)

Có nhân Duyên

d)

Không có nhân duyên

24.

"인연" nghĩa tiếng Việt là...

(a)  

25.

"인연을 맺다" nghĩa tiếng Việt là...

a)

Ngẫu nhiên, tình cờ

b)

Kết duyên

c)

Người đồng hành

d)

Thiết lập mối giao lưu

26.

"교류 증진" nghĩa tiếng Việt là...

(a)  

27.

"Tương đồng" nghĩa tiếng Hàn là " 유사하다" đúng hay sai ?

a)

Đúng

b)

Sai

28.

"Giao lưu kỹ thuật" nghĩa tiếng Hàn là...

a)

상호 교류

b)

기술 교류

c)

친선 교류

d)

학술 교류

29.

"가교 역할" nghĩa tiếng Việt là...

(a)  

30.

"교류를 맺다"nghĩa tiếng Việt là " Quan hệ hữu nghị" đúng hay sai ?

a)

Đúng

b)

Sai