WorksheetsDIAGRAM LABELING
Total questions: 108
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
electricity indicator button
a)
nút báo điện
b)
đi thẳng tới
c)
góc còn lại cuối cùng
d)
bách khoa toàn thư
e)
chứa đựng, đặt tại
2.
time control
a)
bộ điều khiển thời gian
b)
khu vực trung tâm
c)
thể loại
d)
tựa vào, dựa vào
e)
góc liền kề
3.
on/off switch
a)
công tắc bật/tắt
b)
giá sách
c)
cách xa nhau
d)
luyện tập
e)
từ điển lớn, nặng
4.
warning indicator
a)
đèn cảnh báo
b)
nút báo điện
c)
đi thẳng tới
d)
góc còn lại cuối cùng
e)
bách khoa toàn thư
5.
reset (n)
a)
nút thiết lập lại
b)
bộ điều khiển thời gian
c)
khu vực trung tâm
d)
thể loại
e)
tựa vào, dựa vào
6.
central heating radiator
a)
bộ tản nhiệt trung tâm
b)
công tắc bật/tắt
c)
giá sách
d)
cách xa nhau
e)
luyện tập
7.
radiator (n)
a)
bộ tản nhiệt
b)
đèn cảnh báo
c)
nút báo điện
d)
đi thẳng tới
e)
góc còn lại cuối cùng
8.
upstairs cupboard
a)
tủ trên lầu
b)
nút thiết lập lại
c)
bộ điều khiển thời gian
d)
khu vực trung tâm
e)
thể loại
9.
water heater (n)
a)
máy nước nóng
b)
bộ tản nhiệt trung tâm
c)
công tắc bật/tắt
d)
giá sách
e)
cách xa nhau
10.
round (a)
a)
tròn
b)
bộ tản nhiệt
c)
đèn cảnh báo
d)
nút báo điện
e)
đi thẳng tới
11.
on the far left
a)
ở xa bên trái
b)
tủ trên lầu
c)
nút thiết lập lại
d)
bộ điều khiển thời gian
e)
khu vực trung tâm
12.
control switch (n)
a)
công tắc điều khiển
b)
máy nước nóng
c)
bộ tản nhiệt trung tâm
d)
công tắc bật/tắt
e)
giá sách
13.
position (n)
a)
vị trí
b)
tròn
c)
bộ tản nhiệt
d)
đèn cảnh báo
e)
nút báo điện
14.
light up (v)
a)
phát sáng
b)
ở xa bên trái
c)
tủ trên lầu
d)
nút thiết lập lại
e)
bộ điều khiển thời gian
15.
square (n)
a)
hình vuông
b)
công tắc điều khiển
c)
máy nước nóng
d)
bộ tản nhiệt trung tâm
e)
công tắc bật/tắt
16.
by mistake
a)
nhầm lẫn
b)
vị trí
c)
tròn
d)
bộ tản nhiệt
e)
đèn cảnh báo
17.
tap (n)
a)
vòi nước
b)
phát sáng
c)
ở xa bên trái
d)
tủ trên lầu
e)
nút thiết lập lại
18.
pipe (n)
a)
ống dẫn
b)
hình vuông
c)
công tắc điều khiển
d)
máy nước nóng
e)
bộ tản nhiệt trung tâm
19.
go out (v)
a)
tắt
b)
nhầm lẫn
c)
vị trí
d)
tròn
e)
bộ tản nhiệt
20.
press (v)
a)
nhấn, ấn
b)
vòi nước
c)
phát sáng
d)
ở xa bên trái
e)
tủ trên lầu
21.
knob (n)
a)
núm vặn
b)
ống dẫn
c)
hình vuông
d)
công tắc điều khiển
e)
máy nước nóng
22.
alarm light (n)
a)
đèn báo động
b)
tắt
c)
nhầm lẫn
d)
vị trí
e)
tròn
23.
flash (v)
a)
nhấp nháy
b)
nhấn, ấn
c)
vòi nước
d)
phát sáng
e)
ở xa bên trái
24.
liquid (n)
a)
chất lỏng
b)
núm vặn
c)
ống dẫn
d)
hình vuông
e)
công tắc điều khiển
25.
radiation (n)
a)
bức xạ
b)
đèn báo động
c)
tắt
d)
nhầm lẫn
e)
vị trí
26.
energy exchanger (n)
a)
bộ trao đổi năng lượng
b)
nhấp nháy
c)
nhấn, ấn
d)
vòi nước
e)
phát sáng
27.
harness (v)
a)
khai thác
b)
chất lỏng
c)
núm vặn
d)
ống dẫn
e)
hình vuông
28.
generate (v)
a)
tạo ra
b)
bức xạ
c)
đèn báo động
d)
tắt
e)
nhầm lẫn
29.
power (n)
a)
năng lượng
b)
bộ trao đổi năng lượng
c)
nhấp nháy
d)
nhấn, ấn
e)
vòi nước
30.
solar panels
a)
tấm pin mặt trời
b)
khai thác
c)
chất lỏng
d)
núm vặn
e)
ống dẫn
31.
fix (v)
a)
gắn, cố định
b)
tạo ra
c)
bức xạ
d)
đèn báo động
e)
tắt
32.
typical (a)
a)
điển hình
b)
năng lượng
c)
bộ trao đổi năng lượng
d)
nhấp nháy
e)
nhấn, ấn
33.
travel (v)
a)
di chuyển
b)
tấm pin mặt trời
c)
khai thác
d)
chất lỏng
e)
núm vặn
34.
visible radiation (n)
a)
bức xạ nhìn thấy (ánh sáng)
b)
gắn, cố định
c)
tạo ra
d)
bức xạ
e)
đèn báo động
35.
invisible radiation (n)
a)
bức xạ không nhìn thấy (tia hồng ngoại)
b)
điển hình
c)
năng lượng
d)
bộ trao đổi năng lượng
e)
nhấp nháy
36.
infra red (n)
a)
tia hồng ngoại
b)
di chuyển
c)
tấm pin mặt trời
d)
khai thác
e)
chất lỏng
37.
pass through (v)
a)
xuyên qua
b)
bức xạ nhìn thấy (ánh sáng)
c)
gắn, cố định
d)
tạo ra
e)
bức xạ
38.
hit (v)
a)
chiếu tới, va chạm
b)
bức xạ không nhìn thấy (tia hồng ngoại)
c)
điển hình
d)
năng lượng
e)
bộ trao đổi năng lượng
39.
absorb (v)
a)
hấp thụ
b)
tia hồng ngoại
c)
di chuyển
d)
tấm pin mặt trời
e)
khai thác
40.
conduct (v)
a)
dẫn
b)
xuyên qua
c)
bức xạ nhìn thấy (ánh sáng)
d)
gắn, cố định
e)
tạo ra
41.
copper pipe (n)
a)
ống đồng
b)
chiếu tới, va chạm
c)
bức xạ không nhìn thấy (tia hồng ngoại)
d)
điển hình
e)
năng lượng
42.
filled with
a)
chứa đầy
b)
hấp thụ
c)
tia hồng ngoại
d)
di chuyển
e)
tấm pin mặt trời
43.
expand (v)
a)
giãn nở
b)
dẫn
c)
xuyên qua
d)
bức xạ nhìn thấy (ánh sáng)
e)
gắn, cố định
44.
locate (v)
a)
đặt tại
b)
ống đồng
c)
chiếu tới, va chạm
d)
bức xạ không nhìn thấy (tia hồng ngoại)
e)
điển hình
45.
water tank (n)
a)
bể nước
b)
chứa đầy
c)
hấp thụ
d)
tia hồng ngoại
e)
di chuyển
46.
pump (n)
a)
máy bơm
b)
giãn nở
c)
dẫn
d)
xuyên qua
e)
bức xạ nhìn thấy (ánh sáng)
47.
efficient system (n)
a)
hệ thống hiệu quả
b)
đặt tại
c)
ống đồng
d)
chiếu tới, va chạm
e)
bức xạ không nhìn thấy (tia hồng ngoại)
48.
agriculture park (n)
a)
công viên nông nghiệp
b)
bể nước
c)
chứa đầy
d)
hấp thụ
e)
tia hồng ngoại
49.
rare breeds section (n)
a)
khu vực giống hiếm
b)
máy bơm
c)
giãn nở
d)
dẫn
e)
xuyên qua
50.
grazing area (n)
a)
khu vực chăn thả
b)
hệ thống hiệu quả
c)
đặt tại
d)
ống đồng
e)
chiếu tới, va chạm
51.
marsh (n)
a)
đầm lầy
b)
công viên nông nghiệp
c)
bể nước
d)
chứa đầy
e)
hấp thụ
52.
experimental crops area
a)
khu vực trồng trọt thử nghiệm
b)
khu vực giống hiếm
c)
máy bơm
d)
giãn nở
e)
dẫn
53.
situate (v)
a)
đặt ở
b)
khu vực chăn thả
c)
hệ thống hiệu quả
d)
đặt tại
e)
ống đồng
54.
walk out of
a)
đi ra khỏi
b)
đầm lầy
c)
công viên nông nghiệp
d)
bể nước
e)
chứa đầy
55.
path (n)
a)
con đường
b)
khu vực trồng trọt thử nghiệm
c)
khu vực giống hiếm
d)
máy bơm
e)
giãn nở
56.
route (n)
a)
lộ trình
b)
đặt ở
c)
khu vực chăn thả
d)
hệ thống hiệu quả
e)
đặt tại
57.
circular area (n)
a)
khu vực hình tròn
b)
đi ra khỏi
c)
đầm lầy
d)
công viên nông nghiệp
e)
bể nước
58.
rectangular shape (n)
a)
hình dạng chữ nhật
b)
con đường
c)
khu vực trồng trọt thử nghiệm
d)
khu vực giống hiếm
e)
máy bơm
59.
rear (v)
a)
nuôi
b)
lộ trình
c)
đặt ở
d)
khu vực chăn thả
e)
hệ thống hiệu quả
60.
attract (v)
a)
thu hút
b)
khu vực hình tròn
c)
đi ra khỏi
d)
đầm lầy
e)
công viên nông nghiệp
61.
migrant birds
a)
chim di cư
b)
hình dạng chữ nhật
c)
con đường
d)
khu vực trồng trọt thử nghiệm
e)
khu vực giống hiếm
62.
beyond
a)
xa hơn, phía xa
b)
nuôi
c)
lộ trình
d)
đặt ở
e)
khu vực chăn thả
63.
refreshments (n)
a)
đồ ăn nhẹ, giải khát
b)
thu hút
c)
khu vực hình tròn
d)
đi ra khỏi
e)
đầm lầy
64.
bird hide (n)
a)
trạm ẩn quan sát chim
b)
chim di cư
c)
hình dạng chữ nhật
d)
con đường
e)
khu vực trồng trọt thử nghiệm
65.
wooded area (n)
a)
khu vực rừng
b)
xa hơn, phía xa
c)
nuôi
d)
lộ trình
e)
đặt ở
66.
indicate (v)
a)
chỉ ra, biểu thị
b)
đồ ăn nhẹ, giải khát
c)
thu hút
d)
khu vực hình tròn
e)
đi ra khỏi
67.
fairly close to
a)
khá gần với
b)
trạm ẩn quan sát chim
c)
chim di cư
d)
hình dạng chữ nhật
e)
con đường
68.
leading off
a)
dẫn ra, tách khỏi (đường mòn)
b)
khu vực rừng
c)
xa hơn, phía xa
d)
nuôi
e)
lộ trình
69.
surrounded by
a)
được bao quanh bởi
b)
chỉ ra, biểu thị
c)
đồ ăn nhẹ, giải khát
d)
thu hút
e)
khu vực hình tròn
70.
orient (v)
a)
định hướng, chỉ dẫn
b)
khá gần với
c)
trạm ẩn quan sát chim
d)
chim di cư
e)
hình dạng chữ nhật
71.
browse through (v)
a)
xem qua
b)
dẫn ra, tách khỏi (đường mòn)
c)
khu vực rừng
d)
xa hơn, phía xa
e)
nuôi
72.
travel consultant (n)
a)
tư vấn viên du lịch
b)
được bao quanh bởi
c)
chỉ ra, biểu thị
d)
đồ ăn nhẹ, giải khát
e)
thu hút
73.
counter (n)
a)
quầy
b)
định hướng, chỉ dẫn
c)
khá gần với
d)
trạm ẩn quan sát chim
e)
chim di cư
74.
specific function (n)
a)
chức năng cụ thể
b)
xem qua
c)
dẫn ra, tách khỏi (đường mòn)
d)
khu vực rừng
e)
xa hơn, phía xa
75.
vicinity (n)
a)
khu vực lân cận
b)
tư vấn viên du lịch
c)
được bao quanh bởi
d)
chỉ ra, biểu thị
e)
đồ ăn nhẹ, giải khát
76.
serve (v)
a)
phục vụ
b)
quầy
c)
định hướng, chỉ dẫn
d)
khá gần với
e)
trạm ẩn quan sát chim
77.
target (v)
a)
nhắm tới, hướng tới
b)
chức năng cụ thể
c)
xem qua
d)
dẫn ra, tách khỏi (đường mòn)
e)
khu vực rừng
78.
state-wide option (n)
a)
lựa chọn toàn bang
b)
khu vực lân cận
c)
tư vấn viên du lịch
d)
được bao quanh bởi
e)
chỉ ra, biểu thị
79.
involve (v)
a)
liên quan đến, bao gồm
b)
phục vụ
c)
quầy
d)
định hướng, chỉ dẫn
e)
khá gần với
80.
utilise (v)
a)
sử dụng
b)
nhắm tới, hướng tới
c)
chức năng cụ thể
d)
xem qua
e)
dẫn ra, tách khỏi (đường mòn)
81.
self-explanatory (a)
a)
rõ ràng, tự giải thích
b)
lựa chọn toàn bang
c)
khu vực lân cận
d)
tư vấn viên du lịch
e)
được bao quanh bởi
82.
general nature
a)
tính chất chung, không cụ thể
b)
liên quan đến, bao gồm
c)
phục vụ
d)
quầy
e)
định hướng, chỉ dẫn
83.
deal with (v)
a)
xử lý, giải quyết
b)
sử dụng
c)
nhắm tới, hướng tới
d)
chức năng cụ thể
e)
xem qua
84.
a separate room
a)
một phòng riêng biệt
b)
rõ ràng, tự giải thích
c)
lựa chọn toàn bang
d)
khu vực lân cận
e)
tư vấn viên du lịch
85.
reserved for
a)
dành riêng cho
b)
tính chất chung, không cụ thể
c)
liên quan đến, bao gồm
d)
phục vụ
e)
quầy
86.
independent learning centre
a)
trung tâm học tập độc lập
b)
xử lý, giải quyết
c)
sử dụng
d)
nhắm tới, hướng tới
e)
chức năng cụ thể
87.
seating (n)
a)
chỗ ngồi
b)
một phòng riêng biệt
c)
rõ ràng, tự giải thích
d)
lựa chọn toàn bang
e)
khu vực lân cận
88.
borrowing desk (n)
a)
quầy mượn sách
b)
dành riêng cho
c)
tính chất chung, không cụ thể
d)
liên quan đến, bao gồm
e)
phục vụ
89.
entry gate (n)
a)
cổng vào
b)
trung tâm học tập độc lập
c)
xử lý, giải quyết
d)
sử dụng
e)
nhắm tới, hướng tới
90.
reference books
a)
sách tham khảo
b)
chỗ ngồi
c)
một phòng riêng biệt
d)
rõ ràng, tự giải thích
e)
lựa chọn toàn bang
91.
check out (v)
a)
mượn (sách)
b)
quầy mượn sách
c)
dành riêng cho
d)
tính chất chung, không cụ thể
e)
liên quan đến, bao gồm
92.
suit (v)
a)
phù hợp với
b)
cổng vào
c)
trung tâm học tập độc lập
d)
xử lý, giải quyết
e)
sử dụng
93.
purpose (n)
a)
mục đích
b)
sách tham khảo
c)
chỗ ngồi
d)
một phòng riêng biệt
e)
rõ ràng, tự giải thích
94.
shift (v)
a)
di chuyển, dời đi
b)
mượn (sách)
c)
quầy mượn sách
d)
dành riêng cho
e)
tính chất chung, không cụ thể
95.
right beside
a)
ngay bên cạnh
b)
phù hợp với
c)
cổng vào
d)
trung tâm học tập độc lập
e)
xử lý, giải quyết
96.
confusingly (adv)
a)
một cách gây nhầm lẫn
b)
mục đích
c)
sách tham khảo
d)
chỗ ngồi
e)
một phòng riêng biệt
97.
house (v)
a)
chứa đựng, đặt tại
b)
di chuyển, dời đi
c)
mượn (sách)
d)
quầy mượn sách
e)
dành riêng cho
98.
adjacent corner
a)
góc liền kề
b)
ngay bên cạnh
c)
phù hợp với
d)
cổng vào
e)
trung tâm học tập độc lập
99.
huge weighty dictionaries
a)
từ điển lớn, nặng
b)
một cách gây nhầm lẫn
c)
mục đích
d)
sách tham khảo
e)
chỗ ngồi
100.
encyclopedia (n)
a)
bách khoa toàn thư
b)
chứa đựng, đặt tại
c)
di chuyển, dời đi
d)
mượn (sách)
e)
quầy mượn sách
101.
against
a)
tựa vào, dựa vào
b)
góc liền kề
c)
ngay bên cạnh
d)
phù hợp với
e)
cổng vào
102.
work on (v)
a)
luyện tập
b)
từ điển lớn, nặng
c)
một cách gây nhầm lẫn
d)
mục đích
e)
sách tham khảo
103.
the last remaining corner
a)
góc còn lại cuối cùng
b)
bách khoa toàn thư
c)
chứa đựng, đặt tại
d)
di chuyển, dời đi
e)
mượn (sách)
104.
genre (n)
a)
thể loại
b)
tựa vào, dựa vào
c)
góc liền kề
d)
ngay bên cạnh
e)
phù hợp với
105.
further apart
a)
cách xa nhau
b)
luyện tập
c)
từ điển lớn, nặng
d)
một cách gây nhầm lẫn
e)
mục đích
106.
follow your nose
a)
đi thẳng tới
b)
góc còn lại cuối cùng
c)
bách khoa toàn thư
d)
chứa đựng, đặt tại
e)
di chuyển, dời đi
107.
the central setting
a)
khu vực trung tâm
b)
thể loại
c)
tựa vào, dựa vào
d)
góc liền kề
e)
ngay bên cạnh
108.
shelving
a)
giá sách
b)
cách xa nhau
c)
luyện tập
d)
từ điển lớn, nặng
e)
một cách gây nhầm lẫn
100 %
