wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

thương mại điện tử

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

• Đâu là yếu tố chính giúp khách hàng quyết định mua hàng trực tuyến?

a)

Giá thành sản phẩm

b)

Giao diện website

c)

Đánh giá và nhận xét từ người dùng khác

d)

Tất cả các phương án trên

2.

• Mô hình C2B trong thương mại điện tử là gì?

a)

A. Doanh nghiệp bán sản phẩm cho khách hàng

b)

B. Khách hàng bán sản phẩm cho doanh nghiệp

c)

C. Doanh nghiệp và khách hàng giao dịch với nhau

d)

D. Khách hàng bán hàng cho khách hàng khác

3.

• Một trong những yếu tố quyết định sự thành công của một trang web TMĐT là gì?

a)

A. Chất lượng sản phẩm và dịch vụ

b)

B. Giá cả

c)

C. Thiết kế trang web

d)

D. Tất cả các phương án trên

4.

“Customer Service” trong TMĐT có vai trò gì?

a)

Đảm bảo khách hàng hài lòng và giải quyết vấn đề khi cần thiết

b)

Tăng giá sản phẩm

c)

Giảm số lượng khách hàng

d)

Tăng thời gian giao hàng

5.

Một trong những cách để giảm tỷ lệ bỏ giỏ hàng là gì?

a)

Cung cấp tùy chọn thanh toán linh hoạt

b)

Giảm số lượng sản phẩm trong giỏ hàng

c)

Tăng thời gian giao hàng

d)

Giảm giá sản phẩm mỗi tháng

6.

“Influencer Marketing” là gì?

a)

Tiếp thị sản phẩm qua người nổi tiếng có sức ảnh hưởng

b)

Tiếp thị sản phẩm qua quảng cáo truyền hình

c)

Tiếp thị sản phẩm chỉ qua email

d)

Tiếp thị sản phẩm miễn phí

7.

Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc thiết kế website TMĐT?

a)

Giao diện dễ sử dụng và hấp dẫn

b)

.Nhiều quảng cáo trên trang

c)

Tốc độ tải trang trang chậm

d)

Nội dung phức tạp

8.

Một trong những lợi ích của việc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO)

a)

Tăng số lượng khách hàng tiềm năng truy cập vào website

b)

Giảm số lượng sản phẩm

c)

Tăng thời gian giao hàng

d)

Giảm chi phí quảng cáo

9.

“Webinar” trong TMĐT thường được sử dụng để:

a)

Quảng bá sản phẩm và dịch vụ qua hội thảo trực tuyến

b)

Đăng ký nhận bản tin

c)

Tăng thời gian giao hàng

d)

Giảm số lượng khách hang

10.

Tại sao việc sử dụng hình ảnh sản phẩm chất lượng cao lại quan trọng trong TMĐT

a)

Để tăng tốc độ tải trang

b)

Để thu hút sự chú ý và tạo sự tin tưởng từ khách hàng

c)

Để giảm chi phí quảng cáo

d)

Để tăng số lượng sản phẩm

11.

“Affiliate Marketing” là gì?

a)

Khách hàng tự bán hàng

b)

Doanh nghiệp hợp tác với người khác để quảng bá sản phẩm và nhận hoa hồng

c)

Doanh nghiệp bán sản phẩm miễn phí

d)

Doanh nghiệp tăng giá sản phẩm

12.

Đâu là một trong những nguyên tắc quan trọng trong TMĐT?

a)

Phải cung cấp thông tin sai lệch

b)

Đảm bảo bảo mật thông tin khách hàng

c)

Tăng giá sản phẩm mỗi tháng

d)

Giảm thời gian giao hàng

13.

“Return Policy” trong TMĐT là gì?

a)

Chính sách hoàn trả sản phẩm

b)

Chính sách giao hàng miễn phí

c)

Chính sách bảo mật thông tin

d)

Chính sách thanh toán

14.

Đâu là một trong những cách giúp tăng tỉ lệ chuyển đổi trên website TMĐT?

a)

Tối ưu hóa giao diện người dùng

b)

Tăng giá sản phẩm

c)

Giảm số lượng sản phẩm

d)

Tăng thời gian tải trang

15.

“Email Marketing” có vai trò gì trong TMĐT?

a)

Giảm chi phí quảng cáo

b)

Gửi thông tin khuyến mãi và duy trì mối quan hệ với khách hàng

c)

Tăng thời gian giao hàng

d)

Giảm sự tương tác với khách hàng

16.

“Virtual Reality” (VR) trong TMĐT giúp gì cho khách hàng?

a)

Tăng thời gian chờ đợi

b)

Tạo trải nghiệm mua sắm sống động

c)

Giảm chi phí quảng cáo

d)

Giảm số lượng sản phẩm

17.

Đâu là một phương thức tiếp thị phổ biến trong TMĐT?

a)

Tiếp thị qua điện thoại

b)

Tiếp thị qua mạng xã hội

c)

Tiếp thị truyền thông

d)

Tất cả các phương án trên

18.

“User Experience” (UX) trong TMĐT có ý nghĩa gì?

a)

Trải nghiệm của người dùng khi tương tác với website

b)

Số lượng sản phẩm trên website

c)

Giá sản phẩm

d)

Chất lượng dịch vụ khách hàng

19.

• Một trong những vấn đề lớn nhất trong TMĐT hiện nay là gì?

a)

Tăng số lượng website

b)

Tăng độ cạnh tranh

c)

An ninh mạng và bảo mật thông tin

d)

Giảm số lượng khách hàng

20.

“Analytics” trong TMĐT có tác dụng gì?

a)

Giúp phân tích và hiểu hành vi khách hàng

b)

Tăng lượng sản phẩm bán ra

c)

Giảm thời giao hàng

d)

Tăng chi phí quảng cáo

21.

“Payment Gateway” là gì?

a)

Hệ thống thanh toán trực tuyến giúp xử lý giao dịch

b)

Nền tảng bán hàng trực tuyến

c)

Công cụ phân tích dữ liệu

d)

Hệ thống chăm sóc khách hàng

22.

Đâu là một trong những công cụ quản lý đơn hàng phổ biến trong TMĐT?

a)

Microsoft Excel

b)

Shopify

c)

Adobe Photoshop

d)

Google Docs

23.

“Social Proof” trong TMĐT có vai trò gì?

a)

Giúp tăng lượng người theo dõi trên mạng xã hội

b)

Tăng lòng tin của khách hàng thông qua đánh giá và nhận xét

c)

Giảm chi phí vận chuyển

d)

Tăng thời gian giao hàng

24.

Tại sao “Loyalty Program” lại quan trọng trong TMĐT?

a)

Tăng chi phí quảng cáo

b)

Khuyến khích khách hàng quay lại mua hàng

c)

Giảm giá sản phẩm

d)

Tăng số lượng hàng tồn kho

25.

“Content Marketing” là gì?

a)

Tiếp thị sản phẩm bằng cách viết bài quảng cáo

b)

Tạo nội dung hấp dẫn để thu hút khách hàng

c)

Tiếp thị sản phẩm qua Video

d)

Tất cả các phương án trên

26.

“Dropshipping” là gì?

a)

Doanh nghiệp tự vận chuyển hàng hóa đến khách hàng

b)

Doanh nghiệp bán hàng nhưng không giữ hàng tồn kho

c)

Khách hàng tự vận chuyển hàng hóa

d)

Doanh nghiệp bán hàng với giá thấp hơn

27.

“Mobile Commerce” (M-commerce) là gì?

a)

Giao dịch thương mại điện tử trên máy tính để bàn

b)

Giao dịch thương mại điện tử trên thiết bị di động

c)

Giao dịch thương mại điện tử qua mạng xã hội

d)

Giao dịch thương mại điện tử qua email

28.

“SEO” trong TMĐT giúp gì cho doanh ngiệp?

a)

Tăng chí quảng cáo

b)

Tăng thứ hạng tìm kiếm trên các công cụ tìm kiếm

c)

Giảm số lượng khách hàng

d)

Tăng thời gian giao hàng

29.

Mô hình “Subscription” trong TMĐT là gì?

a)

Mua hàng theo kiểu truyền thống

b)

Khách hàng trả phí định kỳ để sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm

c)

Mua hàng một lần duy nhất

d)

Mua hàng miễn phí hoàn toàn

30.

Một trong những lý do khiến khách hàng không quay lại mua hàng là:

a)

Giá sản phẩm hợp lý

b)

Dịch vụ khách hàng kém

c)

Quy trình thanh toán đơn giản

d)

Nhiều sự lựa chọn sản phẩm

31.

“A/B Testing” thường được sử dụng trong TMĐT để

a)

So sánh hai phiên bản của một sản phẩm

b)

Đánh giá hiệu quả của quảng cáo

c)

So sánh hai phiên bản của một trang web

d)

Tăng tốc độ giao hàng

32.

"Customer Relationship Management" (CRM) trong TMĐT giúp gì cho doanh nghiệp?

a)

Tăng doanh thu bán hàng

b)

Quản lý và duy trì mối quan hệ với khách hàng

c)

Tăng giá sản phẩm

d)

Giảm chi phí vận hành

33.

Đâu là một trong những xu hướng phát triển trong TMĐT hiện nay?

a)

Tăng cường sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR)

b)

Giảm số lượng trang web thương mại điện tử

c)

Tăng giá sản phẩm

d)

Giảm sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp

34.

“Marketplaces” là gì trong TMĐT?

a)

. Nơi bán hàng trực tiếp cho khách hàng

b)

Nền tảng cho nhiều người bán và người mua giao dịch với nhau

c)

Nơi doanh nghiệp chỉ bán sản phẩm của riêng mình

d)

Nền tảng chi cho phép giao dịch nội bộ

35.

Một yếu tố cần thiết để đảm bảo an toàn giao dịch trong TMĐT là gì?

a)

Giao diện đẹp

b)

Bảo mật thông tin khách hàng

c)

Giá sản phẩm hợp lý

d)

Hệ thống chăm sóc khách hàng tốt

36.

Đâu là ví dụ về phương thức thanh toán trực tuyến?

a)

Tiền mặt

b)

Chuyển khoản ngân hàng

c)

Thẻ tín dụng

d)

Cả B và C

37.

“B2G” trong TMĐT có nghĩa là gì?

a)

Doanh nghiệp bán hàng cho chính phủ

b)

Khách hàng mua hàng từ chính phủ

c)

Doanh nghiệp và khách hàng

d)

Khách hàng bán hàng cho doanh nghiệp

38.

"E-commerce platform" là gì?

a)

Nền tảng giúp doanh nghiệp xây dựng website bán hàng

b)

Nền tảng thanh toán trực tuyến

c)

Nền tảng mạng xã hội

d)

Nền tảng lưu trữ liệu

39.

Đâu là một trong những công cụ phổ biến để phân tích lưu lượng truy cập website?

a)

Google Ads

b)

Google Analytics

c)

Microsoft Word

d)

Adobe Photoshop

40.

"Big Data" trong TMĐT giúp gì cho doanh nghiệp

a)

Tăng giá sản phẩm

b)

Cung cấp thông tin chi tiết về hành vi khách hàng

c)

Giảm chi phí quảng cáo

d)

Tăng số lượng nhân viên

41.

"Chatbot" trong TMĐT thường được sử dụng để

a)

Giao tiếp với khách hàng và hỗ trợ họ

b)

Đăng bài trên mạng xã hội

c)

Phân tích dữ liệu

d)

Quản lý hàng tồn kho

42.

"Search Engine Marketing" (SEM) là gì?

a)

Quảng bá sản phẩm qua truyền hình

b)

Tiếp thị sản phẩm qua công cụ tìm kiếm

c)

Gửi email quảng cáo

d)

Tiếp thị truyền thống

43.

"Payment Security" trong TMĐT có ý nghĩa gì?

a)

Đảm bảo thông tin thanh toán của khách hàng được bảo mật

b)

Đảm bảo hàng hóa được giao đúng thời gian

c)

Đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng

d)

Đảm bảo giá cả hợp lý

44.

Bảo mật thông tin trong thương mại điện tử thường áp dụng công nghệ nào?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Sao lưu dữ liệu thường xuyên

c)

Đăng nhập 2 bước (two-factor authentication)

d)

Cả A và C đều đúng

45.

Thanh toán qua thẻ tín dụng thuộc loại thanh toán nào trong thương mại điện tử?

a)

Thanh toán trả sau

b)

Thanh toán trước

c)

Thanh toán trực tiêp

d)

Không có phương án đúng

46.

Quảng cáo trực tuyến thông qua việc trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột gọi là:

a)

Pay-Per-View

b)

Pay-Per-Click

c)

Pay-Per-Sale

d)

Pay-Per-Impression

47.

"Big Data" đóng vai trò gì trong thương mại điện tử?

a)

Phân tích hành vi và sở thích của khách hàng

b)

Tăng cường bảo mật hệ thống

c)

Cải thiện trái nghiệm người dùng

d)

A và C đúng

48.

Mô hình bán hàng đa kênh (Multi-channel) khác gì với mô hình bán hàng hợp kênh (Omni-channel)?

a)

Multi-channel chỉ sử dụng nhiều kênh riêng biệt, không liên kết với

b)

Omni-channel liên kết các kênh với nhau để tạo trải nghiệm liền mạch cho khách hàng

c)

Multi-channel chỉ bán hàng qua các kênh trực tuyến

d)

A và B đúng

49.

Trong thương mại điện tử, thuật ngữ "Omni-channel" có nghĩa là

a)

Sử dụng nhiều kênh trực tuyến để bán hàng

b)

Tích hợp các kênh bán hàng trực tuyến và truyền thống

c)

Chỉ bán hàng qua kênh trực tuyên

d)

Sử dụng một kênh duy nhất để bán hang

50.

"Shopping Cart" trong TMĐT có chức năng gì?

a)

Lưu trữ thông tin của khách hàng

b)

Giúp khách hàng chọn sản phẩm để mua

c)

Tính toán thuế và phí vận chuyển

d)

Tất cả các phương án trên

51.

"Return Policy" trong TMĐT là gì?v

a)

Chính sách hoàn trả sản phẩm

b)

Chính sách giao hàng miễn phí

c)

Chính sách bảo mật thông tin

d)

Chính sách thanh toán

52.

Bảo mật thông tin trong thương mại điện tử thường áp dụng công nghệ nào?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Sao lưu dữ liệu thường xuyên

c)

Đăng nhập 2 bước (two-factor authentication)

d)

Cả A và C đều đúng

53.

"Dropshipping" là gì trong thương mại điện tử?

a)

Người bán không cần lưu kho hàng hóa, chỉ gửi đơn hàng cho nhà cung cấp

b)

Người bán tự vận chuyển sản phẩm đến tay khách hàng

c)

Hình thức mua hàng trực tiếp từ nhà sản xuất

d)

Phương thức bán hàng đa cấp

54.

Trong thương mại điện tử, thuật ngữ "Omni-channel" có nghĩa là:

a)

Sử dụng nhiều kênh trực tuyến để bán hàng

b)

Tích hợp các kênh bán hàng trực tuyến và truyền thống

c)

Chỉ bán hàng qua kênh trực tuyến

d)

Sử dụng một kênh duy nhất để bán hàng

55.

Lợi ích chính của sử dụng công nghệ Blockchain trong thương mại điện tử là:

a)

Tăng tốc độ giao dịch

b)

Bảo mật thông tin và giao dịch

c)

Giảm chi phí vận hành

d)

Tăng doanh thu

56.

Các yếu tố nào sau đây có thể giúp giảm tỷ lệ "giỏ hàng bị bỏ rơi" (abandoned cart) trong thương mại điện tử?

a)

Tối tu ha quy trình thanh toán

b)

Cung cấp các mã giảm giá

c)

Cung cấp nhiều phương thức thanh toán linh hoạt

d)

Tất cả các phương án trên

57.

Tính năng "đánh giá và nhận xét sản phẩm" trên các trang web thương mại điện tử giúp:

a)

Tăng sự tin tưởng của khách hàng mới

b)

Giảm tỷ lệ hoàn trả sản phẩm

c)

Cải thiện chất lượng sản phẩm

d)

Tăng doanh số bán hàng trực tuyến

58.

Công nghệ nào được sử dụng để bảo mật các giao dịch trong thương mại điện tử?

a)

Hệ thống quân lý nội dung (CMS)

b)

Mã hóa SSL

c)

Thanh toán qua ngân hàng

d)

Quảng cáo trực tuyến

59.

"Hàng hóa số" (digital goods) trong thương mại điện tử là

a)

Hàng hóa có thể vận chuyển qua bưu điện

b)

Hàng hóa dưới dạng dữ liệu số, có thể tải về

c)

Hàng hóa được sản xuất hàng loạt

d)

Hàng hóa không có thật

60.

Để tăng lượng truy cập và doanh số, một trang web thương mại điện tử cần áp dụng phương pháp nào sau đây?

a)

SEO (Search Engine Optimization)

b)

Quảng cáo trả phí (Paid advertising)

c)

Tiếp thị qua email

d)

Tất cả các phương án trên

61.

Phần mềm quản lý kho hàng (Inventory Management Software) trong thương mại điện tử có vai trò gì?

a)

Quản lý số lượng hàng tồn kho

b)

Quản lý đơn hàng

c)

Quản lý việc giao nhận

d)

Quản lý khách hàng

62.

"Responsive Design" trong thương mại điện tử có nghĩa là:

a)

Thiết kế web có khả năng phản hồi ngay lập tức

b)

Thiết kế web phù hợp với mọi kích thước màn hình và thiết bị

c)

Thiết kế web tập trung vào tốc độ tái trang

d)

Thiết kế web tập trung vào nội dung

63.

Đâu là một ví dụ về "hàng hóa số" (digital goods)?

a)

Tài liệu PDF có thể tải về

b)

Sách in

c)

Quần áo

d)

Đồ điện tử

64.

Vai trò của Social Media trong thương mại điện tử là gì?

a)

Giúp tương tác với khách hàng tiềm năng

b)

Quảng bá sản phẩm một cách nhanh chóng

c)

Tạo dựng thương hiệu và tăng lượng truy cập

d)

Tất cả các phương án trên

65.

"Conversion Rate" trong thương mại điện tử có nghĩa là gì?

a)

Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành người mua hàng

b)

Tỷ lệ khách hàng rời bỏ website mà không mua hàng

c)

Tỷ lệ đơn hàng thành công

d)

Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu

66.

Phương thức giao hàng phổ biến nhất trong thương mại điện tử tại Việt

Nam là:

a)

Giao hàng qua bưu điện

b)

Giao hàng qua dịch vụ giao hàng nhanh

c)

Giao hàng qua nhà cung cấp

d)

Tự đến nhận hàng tại cửa hàng

67.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến sự thành công của một chiến dịch quảng cáo trực tuyến?

a)

Sự lựa chọn đúng đôi tượng mục tiêu

b)

Thiết kế quảng cáo hấp dân

c)

Thời gian triển khai chiến dịch

d)

Tất cả các phương án trên

68.

Phương thức thanh toán nào phổ biến nhất trong TMĐT?

a)

Tiền mặt

b)

Chuyển khoản ngân hàng

c)

Thẻ tín dụng

d)

Ví điện tử

69.

Một trong những cách hiệu quả nhất để quảng bá sản phẩm trong

TMĐT là gì?

a)

Sử dụng quảng cáo trả phí

b)

Gửi email quảng cáo

c)

Quảng bá trên mạng xã hội

d)

Tất cả các phương án trên

70.

Lợi ích chính của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) trong thương mại điện tử là gì?

a)

Giảm chi phí nhân sự

b)

Tăng khả năng dự đoán nhu cầu của khách hàng

c)

Tăng tốc độ giao dịch

d)

Giảm chi phí vận hành

71.

"Affiliate Marketing" trong thương mại điện tử là gì?

a)

Hình thức tiếp thị liên kết

b)

Hình thức tiếp thị qua email

c)

Hình thức tiếp thị qua công cụ tìm kiếm

d)

Hình thức tiếp thị qua mạng xã hội

72.

Trong thương mại điện tử, "phương thức giao hàng thông minh" (smart delivery) có nghĩa là gì?

a)

Giao hàng theo yêu cầu của khách hàng

b)

Tối ưu hóa tuyến đường giao hàng để giảm chi phí và thời gian

c)

Sử dụng công nghệ robot và drone đề giao hàng

d)

Giao hàng nhanh trong vòng 24 giờ

73.

Khi một website thương mại điện tử muốn mở rộng hoạt động sang thị trường quốc tế, yếu tố nào là quan trọng nhất?

a)

Khả năng chuyển đổi ngôn ngữ

b)

Tích hợp hệ thống thanh toán quốc tế

c)

Cải thiện trải nghiệm người dùng toàn cầu

d)

Tất cả các phương án trên

74.

Mục đích của việc phân tích dữ liệu khách hàng trong thương mại điện tử là gì?

a)

Hiểu rõ hơn về hành vi của khách hàng

b)

Tối ưu hóa chiến lược tiếp thị

c)

Tăng cường cá nhân hóa sản phẩm

d)

Cả ba phương án trên

75.

"Remarketing" trong thương mại điện tử là gì?

a)

Phương thức bán hàng lại cho khách hàng cũ

b)

Tiếp thị lại cho những khách hàng đã truy cập nhưng chưa mua hàng

c)

Tiếp thị cho khách hàng sau khi họ đã hoàn thành mua hàng

d)

Quảng cáo sản phẩm qua nhiều kênh khác nhau

76.

"Checkout" trong thương mại điện tử là gì?

a)

Quá trình lựa chọn sân phẩm

b)

Quá trình thanh toán và hoàn tất đơn hàng

c)

Quá trình theo dõi đơn hàng

d)

Quá trình giao nhận hàng

77.

Các công nghệ như AI và Machine Learning được sử dụng trong thương mại điện tử đê:

a)

Cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm của khách hàng

b)

Tăng tốc độ xử lý đơn hàng

c)

Tăng hiệu quả quảng cáo

d)

Cả A và C đúng

78.

Đâu là một trong những lợi ích của việc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm

(SEO)?

a)

Tăng số lượng khách hàng tiềm năng truy cập vào website

b)

Giảm số lượng sản phẩm

c)

Tăng thời gian giao hàng

d)

Giảm chi phí quảng cáo

79.

Các rào cản chính đối với thương mại điện tử tại Việt Nam là

a)

Hệ thống thanh toán chưa hoàn chỉnh

b)

Tâm lý tiêu dùng e ngại

c)

Cơ sở hạ tầng cộng nghệ yếu

d)

Cả A, B và C đều đúng

80.

Website thương mại điện tử cần đảm bảo tiêu chuẩn nào để có thể xây dựng niềm tin với khách hàng?

a)

Đăng ký giấy phép kinh doanh

b)

Cung cấp thông tin đầy đủ về sản phẩm

c)

Đảm bảo tính bảo mật và quyền riêng tư

d)

Tất cả các phương án trên

81.

Các yếu tố nào sau đây có thể giúp giảm tỉ lệ " giỏ hàng bị bỏ rơi " ( abandoned cart ) trong thương mại điện tử

a)

Tối ưu quá quy trình thanh toán

b)

Cung cấp các mã giảm giá

c)

Cung cấp nhiều phương thức thanh toán linh hoạt

d)

Tất cả các phương án trên