wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Wonderful world 5 unit 4 Lesson 1

Total questions: 52

Worksheet time: 2hrs 55mins

Name
Class
Date
1.

a)

Watch movies

b)

Collect stamps

c)

Make a paper bird

d)

play the piano

e)

read a comic books

2.

a)

Watch movies

b)

Collect stamps

c)

Make a paper bird

d)

play the piano

e)

read a comic books

3.

a)

Watch movies

b)

Collect stamps

c)

Make a paper bird

d)

play the piano

e)

read a comic books

4.

a)

Watch movies

b)

Collect stamps

c)

Make a paper bird

d)

play the piano

e)

read a comic books

5.

a)

Watch movies

b)

Collect stamps

c)

Make a paper bird

d)

play the piano

e)

read a comic books

6.

a)

Watch movies

b)

Collect stamps

c)

Make a paper bird

d)

play the piano

e)

read a comic books

7.

a)

Go ice-skating

b)

Collect stamps

c)

Make a paper bird

d)

play the piano

e)

read a comic books

8.

a)

Go ice-skating

b)

Collect stamps

c)

Make a paper bird

d)

play the piano

e)

read a comic books

9.

a)

Go ice-skating

b)

Collect stamps

c)

Make a paper bird

d)

play the piano

e)

read a comic books

10.

a)

Go ice-skating

b)

Collect stamps

c)

Make a paper bird

d)

play the piano

e)

read a comic books

11.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

Collect stamps

1.

Sưu tầm tem

b)

Make a paper bird

2.

Gấp hạc (Chim giấy)

c)

Be good at

3.

Tôt, giỏi về....

d)

read comic books

4.

Đọc truyện tranh

e)

watch movies

5.

xem phim

12.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Read

b)

comics

c)

books

1)
2)
3)
13.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

make

b)

a

c)

paper

d)

bird

1)
2)
3)
4)
14.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

go

b)

ice

c)

skating

1)
2)
3)
15.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

do

b)

art

c)

and crafts

1)
2)
3)
16.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

play

b)

the

c)

piano

1)
2)
3)
17.



(a)  

18.



(a)  

19.



(a)  

20.



(a)  

21.



(a)  

22.



(a)  

23.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

What

b)

do

c)

you

d)

like doing

e)

in your free time?

1)
2)
3)
4)
5)
24.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

What

b)

does

c)

he

d)

like doing

e)

in his free time?

1)
2)
3)
4)
5)
25.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

What

b)

does

c)

your mother

d)

like doing

e)

in her free time?

1)
2)
3)
4)
5)
26.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

He

b)

likes

c)

hitting

d)

the ball

1)
2)
3)
4)
27.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

What

b)

are

c)

you

d)

good

e)

at?

1)
2)
3)
4)
5)
28.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

What

b)

is

c)

she

d)

good

e)

at?

1)
2)
3)
4)
5)
29.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

She

b)

is

c)

good at

d)

playing

e)

the piano.

1)
2)
3)
4)
5)
30.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

She

b)

is

c)

good at

d)

making

e)

a paper bird.

1)
2)
3)
4)
5)
31.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

She

b)

is

c)

good at

d)

making

e)

a paper bird.

1)
2)
3)
4)
5)
32.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

What

b)

is

c)

she

d)

good

e)

at?

1)
2)
3)
4)
5)
33.

Dịch sang tiếng anh:

Cô ấy giỏi về điều gì?

(a)  

34.

Dịch sang tiếng anh:

Cô ấy giỏi về điều gì?

4 lines
35.

Dịch sang tiếng anh:

Bố của bạn giỏi về điều gì?

4 lines
36.

Dịch sang tiếng anh:

Bà của tôi thì giỏi về nấu ăn.

4 lines
37.

Mẹ của tôi thì giỏi về nấu ăn.

(a)  

38.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

A

b)

mu

c)

se

d)

ment

e)

park

1)
2)
3)
4)
5)
39.

Sắp xếp lại những thứ sau:

Hiệu sách

a)

B

b)

oo

c)

k

d)

sh

e)

op

1)
2)
3)
4)
5)
40.

Sắp xếp lại những thứ sau:

Trung tâm thể thao

a)

sp

b)

ort

c)

s

d)

cen

e)

ter

1)
2)
3)
4)
5)
41.

Sắp xếp lại những thứ sau:

Rạp chiếu phim

a)

c

b)

i

c)

n

d)

e

e)

ma

1)
2)
3)
4)
5)
42.

Sắp xếp lại những thứ sau:

Chơi tàu lượn siêu tốc

a)

Ride

b)

the

c)

roller

d)

coaster

1)
2)
3)
4)
43.

Sắp xếp lại những thứ sau:

Giúp bố

a)

H

b)

e

c)

l

d)

p

e)

dad

1)
2)
3)
4)
5)
44.

Sắp xếp lại những thứ sau:

Gỗ

a)

w

b)

o

c)

o

d)

d

1)
2)
3)
4)
45.

Sắp xếp lại những thứ sau:

Chơi bowling

a)

Go

b)

B

c)

o

d)

w

e)

ling

1)
2)
3)
4)
5)
46.

Sắp xếp lại những thứ sau:

Bố ơi, con cần vài quyển sách

a)

Dad,

b)

i

c)

need

d)

some

e)

books.

1)
2)
3)
4)
5)
47.

Sắp xếp lại những thứ sau:

Tôi có thể đi đến hiệu sách bây giờ không?

a)

Can

b)

i

c)

go to the

d)

bookshop

e)

now?

1)
2)
3)
4)
5)
48.

Sắp xếp lại những thứ sau:

a)

Can

b)

he

c)

go

d)

to the

e)

park?

1)
2)
3)
4)
5)
49.

ĐỌc to:

Can i go to the cinema now?

Yes, you can

4 lines
50.

ĐỌc to:

Can he go to the sports center now?

No, he can't

4 lines
51.

ĐỌc to:

Amusement park: Công viên giải trí

4 lines
52.

Sắp xếp lại những thứ sau:

Ăn bữa ăn lớn

a)

eat

b)

a

c)

big

d)

meal

1)
2)
3)
4)