wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10 điểm tin

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) được hiểu là gì?

a)

Một hệ thống máy tính dùng để lưu trữ dữ liệu.

b)

Công nghệ mạng không dây hiện đại.

c)

Khoa học và kỹ thuật chế tạo máy móc thông minh.

d)

Một lĩnh vực nghiên cứu về tự động hóa quá trình sản xuất.

2.

Hội nghị nào được xem là sự kiện khai sinh ngành Trí tuệ nhân tạo?

a)

Hội nghị mùa hè tại Trường Dartmouth năm 1956.

b)

Hội nghị quốc tế về máy tính tại Harvard năm 1954

c)

Hội nghị tại Đại học Stanford năm 1950.

d)

Hội nghị khoa học tại MIT năm 1960.

3.

Điểm khác biệt chính giữa AI hẹp (ANI) và AI tổng quát (AGI) là gì?

a)

ANI chỉ tập trung vào cảm biến, trong khi AGI tập trung vào xử lý dữ liệu.

b)

ANI không thể học từ dữ liệu, trong khi AGI không cần học.

c)

ANI thực hiện nhiệm vụ cụ thể, AGI có khả năng học và áp dụng tri thức rộng hơn

d)

ANI chỉ sử dụng dữ liệu văn bản, AGI sử dụng dữ liệu hình ảnh.

4.

Ví dụ nào dưới đây minh họa khả năng suy luận của AI?

a)

AI sử dụng dữ liệu y khoa để hỗ trợ chẩn đoán bệnh.

b)

AI nhận diện khuôn mặt từ một bức ảnh chụp.

c)

AI dùng cảm biến để phát hiện nhiệt độ môi trường.

d)

AI tạo ra văn bản trả lời câu hỏi của người dùng.

5.

Vì sao AI có thể hỗ trợ hiệu quả trong việc dự đoán và giải quyết vấn đề?

a)

Vì AI hoạt động hoàn toàn độc lập mà không cần đến con người.

b)

Vì AI chỉ sử dụng dữ liệu được lập trình sẵn.

c)

Vì AI không cần cập nhật dữ liệu mới để vận hành.

d)

Vì AI kết hợp tri thức, nhận thức, suy luận và hiểu ngôn ngữ.

6.

. Ai là người đã đưa ra thuật ngữ "Trí tuệ nhân tạo" vào năm 1955?

a)

. Giáo sư John McCarthy

b)

Alan Turing

c)

. Elon Musk.

d)

. Giáo sư Marvin Minsky.

7.

. Mục đích chính của Trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

Phân tích dữ liệu để xây dựng mạng không dây.

b)

Tái hiện trí tuệ con người.

c)

Thiết kế robot vận hành tự động.

d)

. Xây dựng các cảm biến thông minh.

8.

AI có thể học từ dữ liệu và tích lũy tri thức như thế nào?

a)

Tự động xử lý thông tin và suy luận từ dữ liệu.

b)

Chỉ học khi được cập nhật phần mềm định kỳ.

c)

Nhờ con người phân tích dữ liệu và cung cấp thông tin.

d)

. Dựa vào cảm biến thu thập thông tin môi trường

9.

Khả năng nhận thức môi trường của AI được minh họa qua ví dụ nào sau đây?

a)

Hệ thống chăm sóc tự động điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm.

b)

AI dùng tri thức y khoa để chẩn đoán bệnh.

c)

Công cụ tìm kiếm phân tích câu hỏi của người dùng.

d)

AI tạo văn bản mô phỏng cách viết của con người.

10.

. Vì sao AI hẹp (ANI) không thể thích nghi linh hoạt như AI tổng quát (AGI)?

a)

Vì ANI chỉ có khả năng thực hiện các tác vụ được lập trình sẵn.

b)

Vì ANI sử dụng quá nhiều dữ liệu từ con người.

c)

Vì ANI không thể thực hiện các tác vụ cụ thể.

d)

Vì ANI hoạt động mà không cần phần mềm hỗ trợ.

11.

. Trí tuệ nhân tạo (AI) đóng vai trò như thế nào trong nền kinh tế số?

a)

. Làm giảm sử dụng công nghệ hiện đại.

b)

Nâng cao trải nghiệm khách hàng và hiệu quả dịch vụ.

c)

Giảm sự phụ thuộc vào khoa học công nghệ.

d)

Tăng chi phí vận hành tổ chức.

12.

. Trong lĩnh vực y tế, AI có thể hỗ trợ điều gì?

a)

Chẩn đoán bệnh và phân tích hình ảnh y khoa.

b)

Xây dựng hệ thống giáo dục trực tuyến.

c)

Tạo nội dung truyền thông tự động.

d)

Quản lý dữ liệu tài chính.

13.

Vì sao AI góp phần thúc đẩy sự phát triển của nhiều lĩnh vực khoa học và đời sống?

a)

Vì AI tự động hóa mọi hoạt động trong đời sống.

b)

Vì AI giúp phân tích dữ liệu, cá nhân hóa dịch vụ và khai thác tri thức hiệu quả.

c)

Vì AI thay thế hoàn toàn con người trong mọi lĩnh vực.

d)

. Vì AI chỉ tập trung vào lĩnh vực y tế và giáo dục.

14.

. Một trong những vấn đề đạo đức lớn nhất của AI là gì?

a)

Tạo ra hệ thống giáo dục thông minh.

b)

. Nâng cao hiệu quả chăm sóc y tế.

c)

Sử dụng dữ liệu thiên vị gây phân biệt đối xử

d)

Tự động hóa quy trình sản xuất.

15.

Công nghệ AI có thể gây lo ngại về quyền riêng tư qua cách nào?

a)

Tăng cường tính năng bảo mật của thiết bị.

b)

Tự động hoá công việc lặp đi lặp lại.

c)

. Giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng.

d)

Dự đoán thói quen chi tiêu từ dữ liệu mua sắm.

16.

Vì sao AI có thể trở thành mối đe dọa trong lĩnh vực an ninh mạng?

a)

AI tạo ra các phần mềm độc hại thông minh và tự động hóa tấn công mạng.

b)

. AI không thể tích luỹ tri thức từ dữ liệu mới.

c)

AI không đủ khả năng phát hiện các lỗ hổng bảo mật.

d)

AI chỉ tập trung vào việc cải thiện hệ thống phòng thủ.

17.

. Chatbot AI có thể thay thế con người trong lĩnh vực nào?

a)

Lập trình phần mềm phức tạp.

b)

Nghiên cứu khoa học chuyên sâu.

c)

Quản lý cấp cao

d)

Hỗ trợ khách hàng và tư vấn trực tuyến.

18.

Hậu quả tiềm tàng của việc AI tạo tin giả hoặc hình ảnh giả mạo là gì?

a)

. Ảnh hưởng tiêu cực đến cá nhân hoặc cộng đồng.

b)

Thúc đẩy ứng dụng công nghệ vào đời sống.

c)

Cải thiện khả năng xử lý dữ liệu hình ảnh.

d)

Tăng tính minh bạch trong truyền thông. Câu 19. Thiết bị nào có chức năng điều chế và

19.

Thiết bị nào có chức năng điều chế và giải điều chế tín hiệu trong mạng?

a)

Router

b)

Switch

c)

Modem

d)

Access point

20.

Access point (Điểm truy cập) có nhiệm vụ chính nào sau đây?

a)

Tạo mạng WLAN và kết nối thiết bị không dây vào mạng LAN.

b)

Kết nối các thiết bị mạng theo mô hình hình sao.

c)

Điều chỉnh tốc độ mạng trong môi trường không dây.

d)

Biến đổi tín hiệu từ số sang tương tự

21.

. Vì sao switch giúp mạng LAN hoạt động hiệu quả hơn?

a)

Switch tăng khả năng kết nối mạng không dây.

b)

Switch mở rộng băng thông và tạo mạch ảo giữa hai cổng kết nối.

c)

Switch thay thế hoàn toàn modem và access point.

d)

Switch tự động hóa việc cấu hình mạng.

22.

Thiết bị nào trong mạng vừa có thể phát wifi vừa mở rộng mạng không dây?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Router

d)

Access point

23.

Trong mô hình mạng, switch thường đóng vai trò gì?

a)

Trung tâm kết nối các thiết bị trong mạng theo mô hình hình sao.

b)

. Điều phối các gói dữ liệu trong mạng không dây.

c)

Kết nối mạng WLAN với mạng Internet toàn cầu.

d)

Quản lý quyền truy cập của các thiết bị mạng.

24.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải và trao đổi thông tin giữa máy chủ web và trình duyệt web?

a)

. FTP

b)

SMTP

c)

HTTPS

d)

. MIME

25.

Giao thức TCP có chức năng chính là gì?

a)

Định tuyến dữ liệu qua các mạng khác nhau.

b)

. Kiểm tra lỗi và quản lý việc tái tạo dữ liệu đáng tin cậy.

c)

Truyền tải thư điện tử giữa các máy tính.

d)

Phân giải địa chỉ IP thành địa chỉ MAC.

26.

. Ưu điểm nào của giao thức TCP/IP giúp duy trì thứ tự các gói tin trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Định tuyến thông minh.

b)

Cơ chế kiểm soát luồng.

c)

. Khả năng kiểm soát lỗi

d)

Duy trì thứ tự của các gói tin.

27.

. Vì sao giao thức TCP không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu thời gian thực?

a)

Vì TCP không hỗ trợ truyền thông đến nhiều thiết bị cùng lúc.

b)

Vì cơ chế kiểm soát lỗi và tái tạo dữ liệu làm tăng độ trễ.

c)

Vì TCP không đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu.

d)

Vì TCP không hỗ trợ định tuyến dữ liệu qua các mạng lớn.

28.

Giao thức IP có vai trò gì trong bộ giao thức TCP/IP?

a)

. Quản lý việc định địa chỉ và định tuyến dữ liệu trong mạng.

b)

Truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị không dây

c)

Giám sát kết nối giữa các thiết bị.

d)

Cung cấp thông tin về trạng thái mạng.

29.

Giao thức nào dưới đây dùng để truyền tệp giữa các máy tính trên mạng?

a)

HTTP

b)

SMTP

c)

FTP

d)

WAP

30.

. Giao thức nào trong bộ TCP/IP đảm bảo rằng mỗi thiết bị trên mạng đều có một địa chỉ duy nhất?

a)

TCP

b)

IP

c)

FTP

d)

HTTPS

31.

Tại sao giao thức TCP/IP được coi là linh hoạt và dễ mở rộng?

a)

Vì TCP/IP chỉ được sử dụng trong mạng nội bộ.

b)

Vì TCP/IP hỗ trợ nhiều loại ứng dụng và cho phép thêm thiết bị dễ dàng.

c)

Vì TCP/IP không yêu cầu địa chỉ IP cho từng thiết bị.

d)

Vì TCP/IP loại bỏ nhu cầu định tuyến dữ liệu qua nhiều mạng.

32.

Để chia sẻ một ổ đĩa trong mạng, bạn cần làm gì đầu tiên?

a)

Nháy phải chuột vào thư mục cần chia sẻ.

b)

Nháy phải chuột vào ổ đĩa cần chia sẻ và chọn Properties.

c)

. Mở Control Panel và chọn Network and Sharing Center.

d)

. Nháy phải chuột vào máy in cần chia sẻ.

33.

. Để chia sẻ máy in trong mạng, bạn cần bật tính năng nào trong cửa sổ "Advanced Sharing Settings"?

a)

. File and Printer Sharing

b)

Internet Connection Sharing

c)

Password Protected Sharing

d)

Enable Bluetooth Sharing

34.

Khi chia sẻ Mobile Hotspot trên Windows 10, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Bật Mobile Hotspot

b)

Chọn Edit để thay đổi tên và mật khẩu

c)

Mở Start, chọn Settings

d)

Nhấn Save để lưu cài đặt

35.

. Trong các bước chia sẻ máy in, để tắt tính năng chia sẻ bằng mật khẩu, bạn cần chọn gì?

a)

Turn off password protected sharing

b)

Turn on password protected sharing

c)

Turn off file sharing

d)

Enable printer sharing

36.

. Để sử dụng máy in dùng chung trong mạng, bạn cần làm gì đầu tiên?

a)

Cài đặt driver của máy in trên máy tính sử dụng

b)

Kết nối máy tính với mạng Wi-Fi

c)

Xác định tên máy hoặc địa chỉ IP của máy chủ

d)

Cài đặt Mobile Hotspot trên thiết bị thông minh

37.

. Tại sao việc chia sẻ máy in qua mạng lại giúp tiết kiệm chi phí trong môi trường văn phòng?

a)

Vì chỉ có một máy tính duy nhất có thể in được.

b)

Vì mọi máy tính trong mạng đều có thể sử dụng chung máy in.

c)

Vì máy in không cần kết nối với mạng nội bộ.

d)

Vì người dùng không cần cài đặt driver máy in.

38.

Khi chia sẻ Mobile Hotspot trên Windows 10, bước nào giúp bạn thiết lập tên và mật khẩu cho điểm truy cập?

a)

Mở Network and Sharing Center

b)

. Nhấn vào Edit và sau đó đặt tên và mật khẩu

c)

Chọn "Turn on file and printer sharing"

d)

Bật tính năng Mobile Hotspot

39.

Trong các bước chia sẻ máy in, khi bạn nhấn "Printer properties" và chọn thẻ nào để chia sẻ máy in?

a)

Security

b)

General

c)

Sharing

d)

Advanced

40.

. Để chia sẻ Mobile Hotspot trên một thiết bị thông minh, bạn cần vào cài đặt nào?

a)

Mạng và Internet → Kết nối Bluetooth

b)

Mạng và Internet → Điểm phát sóng và chia sẻ kết nối

c)

Cài đặt mạng Wi-Fi

d)

Chia sẻ file và máy in

41.

Khi chia sẻ tệp và thư mục trong hệ điều hành, chức năng chính nào được sử dụng để đảm bảo người dùng khác có thể truy cập?

a)

Windows Defender

b)

File and Printer Sharing

c)

. Internet Connection Sharing

d)

Task Manager

42.

Để kết nối thiết bị thông minh vào mạng máy tính qua cáp chuyển đổi USB-C sang LAN, bạn cần làm gì?

a)

Chọn chế độ Wifi để kết nối thiết bị thông minh

b)

Cắm đầu USB-C vào cổng LAN của thiết bị thông minh và kết nối cáp mạng vào router

c)

Cắm đầu USB-C vào thiết bị thông minh và kết nối đầu còn lại với router mạng

d)

Dùng ứng dụng EX Trình quản lý tệp để kết nối mạng

43.

. Khi kết nối thiết bị thông minh vào mạng máy tính qua wifi, bạn cần thực hiện bước nào đầu tiên?

a)

Cắm cáp mạng vào thiết bị thông minh và router

b)

Truy cập File Explorer để kiểm tra kết nối

c)

Vào Cài đặt → Kết nối → Wi-Fi → Nhập mật khẩu

d)

Chọn mạng LAN trong ứng dụng EX Trình quản lý tệp

44.

Khi sử dụng tệp và thư mục chia sẻ trên thiết bị Android, bạn cần làm gì để truy cập các tệp chia sẻ trong mạng LAN?

a)

. Dùng ứng dụng chia sẻ tệp qua Bluetooth

b)

Kết nối qua cáp USB và chọn tệp muốn chia sẻ

c)

Tải và sử dụng ứng dụng EX Trình quản lý tệp, chọn LAN và kết nối với máy tính chia sẻ tệp

d)

Truy cập trực tiếp vào File Explorer của Android để tìm tệp chia sẻ

45.

. Để sử dụng tệp chia sẻ trong mạng LAN trên thiết bị thông minh chạy hệ điều hành iOS, bạn cần làm gì?

a)

Truy cập vào Files → Chọn biểu tượng … → Connect to Server → Nhập địa chỉ IP của máy tính chia sẻ tệp

b)

Kết nối trực tiếp qua Wifi và chọn thư mục cần chia sẻ

c)

Dùng ứng dụng EX Trình quản lý tệp để kết nối với máy tính chia sẻ

d)

Cài đặt một ứng dụng hỗ trợ chia sẻ tệp giữa các thiết bị iOS và máy tính

46.

. Để tìm địa chỉ IP của máy tính đang chia sẻ tệp trong mạng LAN, bạn cần làm gì?

a)

Mở cửa sổ Run → Gõ "cmd" → Nhập "ipconfig" để tìm địa chỉ IP

b)

Kiểm tra địa chỉ IP trong cửa sổ File Explorer của thiết bị

c)

Mở Cài đặt → Wi-Fi → Xem thông tin kết nối

d)

Truy cập vào phần mềm chia sẻ tệp và tìm địa chỉ IP

47.

Một trong những ưu điểm chính của việc giao tiếp trong không gian mạng là:

a)

Tạo ra mối quan hệ trực tiếp

b)

Cải thiện các kĩ năng giao tiếp

c)

Tăng cường sự thiếu bảo mật

d)

Tiết kiệm thời gian và chi phí

48.

Việc giao tiếp trong không gian mạng giúp người dùng có thể:

a)

Giảm thiểu nguy cơ gặp phải vấn đề bảo mật

b)

Mở rộng khả năng tương tác với người từ các nền văn hóa khác nhau

c)

. Hạn chế khả năng chia sẻ thông tin

d)

Tăng cường các tội phạm mạng

49.

Một nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Tiết kiệm chi phí kết nối

b)

Thiếu tin cậy do thiếu tương tác trực tiếp

c)

C. Giảm khả năng tương tác

d)

Không gặp phải sự gián đoạn trong kết nối

50.

. Khi giao tiếp trong không gian mạng, sự thiếu bảo mật có thể dẫn đến:

a)

Đảm bảo an toàn thông tin

b)

Tăng cường bảo vệ dữ liệu cá nhân

c)

Đánh cắp thông tin và lộ thông tin cá nhân

d)

Cải thiện tín hiệu phi ngôn ngữ

51.

Một trong các đặc điểm của giao tiếp trong không gian mạng là

a)

Thời gian và không gian linh hoạt

b)

Chỉ sử dụng phương tiện truyền thông vật lý

c)

Tương tác chỉ với một nhóm nhỏ người dùng

d)

Không có nguy cơ về an ninh thông tin

52.

Tính nhân văn trong giao tiếp mạng được thể hiện qua việc:

a)

Đặt mình vào vị trí của người khác mà không quan tâm đến pháp luật

b)

Đảm bảo tự do tuyệt đối trong việc bày tỏ quan điểm

c)

Tăng cường sử dụng công nghệ cho giao tiếp

d)

. Giúp đỡ lẫn nhau trong hoạn nạn và không phân biệt đối xử

53.

. Xu hướng sống ảo trong không gian mạng có thể dẫn đến:

a)

Tăng cường sự thấu hiểu và đồng cảm giữa mọi người

b)

Việc chỉnh sửa hình ảnh và chạy theo trào lưu để tăng lượt yêu thích

c)

Cải thiện khả năng kiểm soát thông tin

d)

Mối quan hệ bền chặt và thực tế giữa người dùng

54.

Biện pháp gìn giữ tính nhân văn trong không gian mạng bao gồm việc:

a)

Tự do thể hiện mình mà không cần kiểm soát hành vi

b)

Sử dụng ngôn ngữ bạo lực để tạo sức hút

c)

Tuân thủ pháp luật và kiểm tra tính chính xác của thông tin trước khi chia sẻ

d)

Tăng cường độ giám sát của các cơ quan chức năng mà không cần sự đồng thuận của người dân

55.

Trí tuệ nhân tạo trong không gian mạng có thể:

a)

Tự động bảo vệ quyền lợi người dùng mà không cần sự can thiệp của con người

b)

Đề xuất thông tin lặp đi lặp lại, gây tin tưởng vào thông tin không đúng đắn

c)

Tăng cường khả năng bảo mật tuyệt đối cho người dùng

d)

Giúp ngừng phát tán các thông tin sai lệch ngay lập tức

56.

Việc kêu gọi đăng thông tin rõ nguồn gốc trong không gian mạng nhằm:

a)

Lan tỏa hình ảnh tốt đẹp về các hoạt động tình nguyện và tránh từ ngữ tục tĩu

b)

Phát tán thông tin chưa kiểm chứng cho người khác

c)

Thúc đẩy việc chia sẻ thông tin cá nhân mà không cần xác minh

d)

Chia sẻ thông tin không vi phạm pháp luật mà không cần kiểm tra

57.

. Việc sử dụng công nghệ bảo mật thông tin cá nhân nhằm:

a)

Giúp mọi người tránh xa các ứng dụng an toàn mạng

b)

Hạn chế nguy cơ mất thông tin tài khoản và tránh bị mạo danh

c)

Tăng cường việc chia sẻ thông tin cá nhân mà không cần sự đồng ý

d)

Đảm bảo mọi người có thể tự do truy cập vào thông tin cá nhân của người khác

58.

. Một trong các vấn đề phát sinh về tính nhân văn trong không gian mạng là

a)

Thực hiện các chiến dịch quảng cáo và tuyên truyền một cách công khai

b)

. Biến không gian mạng thành công cụ kích động, thiếu tôn trọng sự khác biệt xã hội

c)

Tăng cường việc chia sẻ thông tin chính thống từ các tổ chức

d)

Thực hiện giám sát hành vi người dùng để đảm bảo sự tự do ngôn luận

59.

. Để tạo một môi trường không gian mạng trong sạch và lành mạnh, các cơ quan, tổ chức cần

a)

Đảm bảo kiểm duyệt nội dung xấu, độc, và yêu cầu hợp tác từ các nền tảng xuyên biên giới

b)

Tạo ra một môi trường không cần kiểm soát và cho phép người dùng tự do tuyệt đối

c)

Tăng cường việc chia sẻ thông tin mà không cần giám sát hành vi người dùng

d)

Xóa bỏ hoàn toàn các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động trong không gian mạng

60.

Giám sát hành vi người dùng trong không gian mạng nhằm:

a)

Cung cấp thông tin sai lệch về các sự kiện xã hội

b)

Tăng cường quyền tự do của người dùng mà không cần hạn chế

c)

Cho phép người dùng thực hiện hành vi phân biệt đối xử mà không bị xử lý

d)

Đảm bảo môi trường an toàn cho tất cả người dùng

61.

Một trong những biện pháp gìn giữ tính nhân văn trong không gian mạng là:

a)

. Sử dụng ngôn từ tục tĩu để thu hút người theo dõi

b)

Đăng tải thông tin chưa được kiểm chứng để gây sự chú ý

c)

Kiểm tra tính chính xác của thông tin trước khi chia sẻ

d)

Lờ đi các vấn đề liên quan đến bảo mật thông tin cá nhân

62.

Google Sites là ứng dụng gì?

a)

Ứng dụng trả phí dùng để tạo trang web

b)

Phần mềm thiết kế web trực tuyến miễn phí

c)

Phần mềm giúp tạo trang web mà không có khả năng tích hợp với các ứng dụng khác

d)

Công cụ tạo trang web phức tạp và yêu cầu kỹ năng lập trình cao

63.

Google Sites có thể tích hợp với ứng dụng nào trong hệ sinh thái của Google?

a)

Google Maps

b)

Google Drive, Google Docs, Google Calendar, YouTube

c)

C. Only Google Docs

d)

Các ứng dụng phần mềm bên ngoài hệ sinh thái của Google

64.

. Để tạo một trang web mới trên Google Sites, bạn có thể:

a)

. Truy cập vào sites.google.com và chọn Blank hoặc Template gallery để bắt đầu

b)

Cần tải xuống phần mềm và cài đặt trước khi sử dụng

c)

Sử dụng tài khoản Google nhưng không cần đăng nhập

d)

Chỉ có thể tạo trang web từ các mẫu có sẵn mà không thể tạo từ đầu

65.

. Thẻ "Themes" trong Google Sites cho phép:

a)

Tạo và quản lý các trang web

b)

Tùy chỉnh giao diện trang web theo các chủ đề có sẵn

c)

. Chèn nội dung như hình ảnh và video vào trang web

d)

. Cung cấp các công cụ để tạo video và hình ảnh

66.

Để xem trước trang web trên Google Sites, bạn cần nhấn vào:

a)

Insert → Preview

b)

Themes → Chọn Exit preview

c)

Pages → Preview

d)

. Preview → Chọn chế độ phone/tablet/large screen

67.

. Để tạo bản sao của trang chủ trong Google Sites, bạn cần sử dụng chức năng nào?

a)

Make homepage

b)

Duplicate page

c)

Add subpage

d)

Delete

68.

Chức năng "Hide from navigation" trong Google Sites có tác dụng gì?

a)

Đổi tên trang

b)

Thêm trang con vào trang chính

c)

Ẩn trang khỏi thanh điều hướng

d)

Chuyển trang thành trang chủ

69.

Để thay đổi thứ tự các trang trên thanh điều hướng trong Google Sites, bạn cần:

a)

Kéo thả trang cần thay đổi vị trí đến nơi mới trong danh sách trang

b)

Đổi tên trang

c)

Sao chép trang

d)

Ẩn trang khỏi thanh điều hướng

70.

. Chức năng "Make homepage" trong Google Sites được sử dụng để:

a)

Tạo bản sao của trang

b)

Đổi tên trang

c)

Chọn trang làm trang chủ

d)

. Xóa trang khỏi thanh điều hướng