Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm bài 4,5,6,7

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Bài viết trên trang web thường cung cấp thông tin gì?

a)

Thông tin sản phẩm, dịch vụ hoặc tin tức.

b)

Chỉ có thông tin sản phẩm.

c)

Chỉ có hình ảnh và video.

d)

Chỉ có thông tin dịch vụ.

2.

Nội dung bài viết trên trang web có thể được trình bày dưới dạng nào?

a)

Chỉ văn bản.

b)

Chỉ hình ảnh.

c)

Văn bản, hình ảnh và video.

d)

Chỉ video.

3.

Chân trang (footer) thường nằm ở đâu trên trang web?

a)

Ở phần đầu trang web.

b)

Ở phần giữa trang web.

c)

Ở vị trí dưới cùng của trang web.

d)

Ở bên cạnh trang web.

4.

Chân trang thường chứa những thông tin gì?

a)

Chỉ chứa logo.

b)

Chỉ chứa thông tin liên hệ.

c)

Thông tin liên hệ, bản đồ chỉ đường, bản quyền và liên kết nhanh.

d)

Chỉ chứa liên kết nhanh.

5.

Để thêm bài viết vào trang web, bước đầu tiên cần làm gì?

a)

Chọn "Add Footer".

b)

Chọn "Add Block to Page".

c)

Chọn "Add Image".

d)

Chọn "Add Video".

6.

Các thông số nào có thể điều chỉnh khi thêm bài viết vào trang web?

a)

Chỉ có màu nền.

b)

Chỉ có kích thước chữ.

c)

Full Width, Top/Bottom, Width, Title/Subtitle, Color/Image/Video.

d)

Chỉ có hình ảnh nền.

7.

Trong quá trình tạo bài viết, chức năng nào cho phép chọn nền bài viết là màu, hình ảnh hoặc video?

a)

Title/Subtitle.

b)

Full Width.

c)

Color/Image/Video.

d)

Width.

8.

Để thêm phần chân trang, cần chọn mục nào?

a)

Header.

b)

Footer.

c)

Sidebar.

d)

Content.

9.

Chức năng của Block Parameters khi chỉnh sửa bài viết là gì?

a)

Chỉ để thêm hình ảnh.

b)

Để thay đổi nền trang web.

c)

Để điều chỉnh thông số định dạng của bài viết.

d)

Để thêm video.

10.

Khi thêm bài viết, người dùng có thể chọn mẫu bài viết từ mục nào?

a)

Article, People, Contact, List.

b)

Footer, Header, Sidebar.

c)

Image, Video, Audio.

d)

Menu, Search, Login.

11.

Bài viết trên trang web là gì?

a)

Là phần cung cấp hình ảnh của trang web.

b)

Là phần cung cấp các nội dung của trang web.

c)

Là phần cung cấp thông tin chính của trang web.

d)

Là phần cung cấp thông tin thông tin liên hệ của trang web.

12.

Bài viết được trình bày như thế nào?

a)

Trình bày dưới dạng hình ảnh.

b)

Trình bày dưới dạng văn bản hoặc có thể kết hợp với hình ảnh, video minh hoạ.

c)

Trình bày dưới dạng video minh hoạ.

d)

Trình bày dưới dạng văn bản.

13.

Người dùng có thể nhập nội dung trang web vào vị trí nào?

a)

Trong khung soạn thảo văn bản.

b)

Trong khung hình học.

c)

Vào phần đầu trang web.

d)

Vào phần body của trang web.

14.

Việc lựa chọn, sắp xếp và trình bày nội dung các thông tin trên trang web có vai trò gì?

a)

Quyết định đến màu sắc website.

b)

Quyết định đến chất lượng website.

c)

Tạo hiệu ứng cho website.

d)

Tạo tính bắt mắt cho website.

15.

Trong trang web phần ở vị trí cuối cùng được gọi là:

a)

Header.

b)

Thân trang.

c)

Chân trang.

d)

Foot

16.

Mỗi trang web có mấy chân trang?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

17.

Những thông tin gì thường được trình bày trong phần chân trang?

a)

Danh sách các thư mục.

b)

Thông tin của cá nhân, tổ chức doanh nghiệp.

c)

Nội dung bao quát của trang web.

d)

Các menu của trang web.

18.

Thông tin bản quyền thường được đặt ở?

a)

Đầu trang.

b)

Giữa trang.

c)

Góc trên cùng bên phải của trang.

d)

Chân trang.

19.

Muốn thêm bài viết vào trang web ta cần chọn:

a)

Add to Page.

b)

Add Block to Page.

c)

Add Page.

d)

More Page.

20.

Mobirise cung cấp khối mẫu cho bài viết với các định dạng nào?

a)

Article, People, Contact, List.

b)

HTML.

c)

Top.

d)

Title.

21.

Hình ảnh đại diện và ảnh minh học trên trang Web thường có kích thước như thế nào?

a)

Kích thước lớn, chiếm toàn bộ trang web.

b)

Kích thước nhỏ, đặt xen kẽ với nội dung văn bản.

c)

Kích thước vừa phải, nằm dưới thanh điều hướng.

d)

Kích thước tùy chọn, không cần bố trí cụ thể.

22.

Hình ảnh/video nổi bật trên trang web thường được đặt ở vị trí nào?

a)

Dưới thanh điều hướng, có màu nền nhất quán.

b)

Ở góc trên bên phải của trang web.

c)

Ở giữa trang web với kích thước nhỏ.

d)

Ở dưới cùng của trang web với màu nền ngẫu nhiên.

23.

Bộ sưu tập (gallery) trên trang web thường hiển thị như thế nào?

a)

Hiển thị nhiều hình ảnh hoặc video cùng lúc dưới dạng lưới hoặc danh sách.

b)

Hiển thị một hình ảnh lớn duy nhất.

c)

Chỉ hiển thị hình ảnh video ở góc dưới bên trái.

d)

Không hiển thị bất kỳ hình ảnh nào.

24.

Thanh trượt (slider) trên trang web thường dùng để làm gì?

a)

Hiển thị nhiều hình ảnh hoặc video nhưng chỉ hiển thị từng cái một.

b)

Hiển thị hình ảnh duy nhất mà không có chuyển đổi.

c)

Chứa các liên kết đến các trang khác trên web.

d)

Hiển thị thông tin liên hệ của trang web.

25.

Để thêm hình ảnh vào trang web, bạn nên chọn khối nào từ cửa sổ Add Block to Page?

a)

Text & Code.

b)

Image & Video.

c)

Gallery & Slider.

d)

Navigation.

26.

Để điều chỉnh kích thước của hình ảnh trong khối hình ảnh, bạn cần thay đổi thông số nào?

a)

Title/Subtitle.

b)

Color/Image/Video.

c)

Image/Video (mục Size).

d)

Description

27.

Để thêm một thanh trượt vào trang web, bạn nên chọn khối nào từ cửa sổ Add Block to Page?

a)

Image & Video.

b)

Gallery & Slider.

c)

Text & Code.

d)

Contact Form.

28.

Để thay đổi nội dung video trong khối hình ảnh/video, bạn có thể sử dụng thông số nào để điều chỉnh tỷ lệ màn hình?

a)

Full Width.

b)

Aspect Ratio.

c)

Title/Subtitle.

d)

Top/Bottom.

29.

Khi thêm hình ảnh từ máy tính vào trang web, bạn có thể gán liên kết hoặc nội dung thay thế (Alt) cho hình ảnh ở đâu?

a)

Trong mục Description.

b)

Trong mục Background.

c)

Trong mục Image/Video.

d)

Trong mục Link Image to.

30.

Hạn chế sử dụng thanh trượt cho trang web trên thiết bị di động là vì lý do gì?

a)

Thanh trượt làm giảm chất lượng hình ảnh.

b)

Thanh trượt chiếm nhiều tài nguyên và làm chậm tốc độ tải trang.

c)

Thanh trượt không hỗ trợ video.

d)

Thanh trượt không thể được chỉnh sửa trên thiết bị di động.

31.

Hình ảnh, video được đưa vào trang web có mục đích gì?

a)

Thu hút nhiều người truy cập.

b)

Tạo độ dài cho trang web.

c)

Tạo dung lượng cho trang web.

d)

Tạo tính chuyên nghiệp cho trang web.

32.

Hình ảnh, video trên trang web được gọi chung là gì?

a)

Sản phẩm đồ họa.

b)

Sản phẩm web.

c)

Đối tượng đồ họa.

d)

Đối tượng web.

33.

Các hình ảnh phổ biến trên trang web là gì?

a)

Hình ảnh về thiên nhiên.

b)

Hình ảnh về học tập.

c)

Hình ảnh về doanh nghiệp.

d)

Ảnh đại diện, ảnh minh hoạ cho nội dung bài viết, hay các hình ảnh/video nổi bật.

34.

Các ảnh đại diện, ảnh minh hoạ có đặc điểm gì?

a)

Thường có kích thước nhỏ.

b)

Thường có kích thước lớn.

c)

Thường có chiều dài lớn.

d)

Thường có nội dung về doanh nghiệp.

35.

Các ảnh đại diện, ảnh minh hoạ được đặt ở vị trí nào?

a)

Đặt ở đầu trang.

b)

Đặt ở cuối trang.

c)

Đặt xen kẽ với các nội dung văn bản ở nhiều vị trí khác nhau trên trang web.

d)

Đặt ở giữa trang.

36.

Bộ sưu tập là gì?

a)

Là cách thức hiển thị cùng lúc nhiều hình ảnh hoặc video khác nhau trên trang web dưới dạng chữ.

b)

Là cách thức hiển thị cùng lúc nhiều hình ảnh hoặc video khác nhau trên trang web dưới dạng văn bản.

c)

Là cách thức hiển thị xen kẽ nhiều hình ảnh hoặc video khác nhau trên trang web.

d)

Là cách thức hiển thị cùng lúc nhiều hình ảnh hoặc video khác nhau trên trang web dưới dạng lưới hoặc danh sách.

37.

Biểu mẫu trên trang web chủ yếu được sử dụng để?

a)

Cung cấp nội dung văn bản cho người dùng.

b)

Thu thập thông tin từ người dùng như tên và địa chỉ email.

c)

Thiết lập màu nền của trang web.

d)

Thay đổi kích thước của các hình ảnh.

38.

Để xem trước trang web trên thiết bị di động trong Mobirise, bạn cần?

a)

Chọn chế độ Mobile View trên thanh công cụ.

b)

Chọn chế độ Desktop View trên thanh công cụ.

c)

Sử dụng tính năng Preview in Browser.

d)

Chọn chế độ Full Screen.

39.

Để xuất bản website dưới dạng các tệp tin HTML trên máy tính, bạn nên?

a)

Chọn Local drive folder và chọn BROWSE để truy cập đến thư mục mong muốn.

b)

Nhập tên miền con vào ô Notification Email.

c)

Chọn mobirisesite.com để xuất bản trang web.

d)

Sử dụng chế độ xem trực tiếp trên trình duyệt.

40.

Để xem trước trang web trên trình duyệt, bạn nên?

a)

Chọn Preview in Browser.

b)

Chọn chế độ Mobile View.

c)

Sử dụng chế độ Desktop View.

d)

Chọn chế độ Full Screen.

41.

Để thêm một biểu mẫu vào trang web, bạn cần thực hiện bước nào đầu tiên?

a)

Chọn Form từ Add Block to Page và kéo thả vào trang web.

b)

Chỉnh sửa các đối tượng trong biểu mẫu.

c)

Nhập địa chỉ email vào ô Notification Email.

d)

Thay đổi nội dung gợi ý trong ô nhập văn bản.

42.

Để xuất bản trang web với tên miền con của mobirisesite.com, bạn cần?

a)

Nhập tên miền con vào ô phù hợp và chọn PUBLISH.

b)

Chọn Local drive folder và chọn BROWSE.

c)

Chọn FTP và nhập thông tin máy chủ web.

d)

Chọn chế độ Preview in Browser.

43.

Để xuất bản website và tải lên máy chủ web có sẵn trên Internet, bạn nên:

a)

Chọn FTP trong giao diện lựa chọn chế độ xuất bản và nhập thông tin máy chủ web.

b)

Chọn Local drive folder và lưu các tệp tin HTML.

c)

Chọn mobirisesite.com và nhập tên miền con.

d)

Xem trước trang web bằng cách chọn Preview in Browser.

44.

Để chỉnh sửa các đối tượng thu nhận dữ liệu trong biểu mẫu cần thực hiện?

a)

Mở bảng thông số bằng cách chọn Block Parameters.

b)

Thay đổi nội dung gợi ý trong ô nhập văn bản và thông báo gửi biểu mẫu thành công.

c)

Chọn chế độ Mobile View để xem trước.

d)

Nhập thông tin FTP vào ô root folder.

45.

Để xem trước trang web trong chế độ desktop?

a)

Chọn chế độ Desktop View trên thanh công cụ.

b)

Chọn chế độ Mobile View.

c)

Sử dụng chế độ Preview in Browser.

d)

Chọn Local drive folder để lưu trữ.

46.

Khi xuất bản website và chọn Local drive folder, kết quả xuất tệp tin bao gồm?

a)

Tệp dự án .mobirise và thư mục assets chứa tài nguyên trang web.

b)

Một tên miền con của mobirisesite.com.

c)

Thông tin máy chủ web và thư mục gốc.

d)

Một tệp tin HTML tương ứng với trang web.

47.

Nhiệm vụ chính của trang web là gì?

a)

Cung cấp các văn bản.

b)

Cung cấp nội dung.

c)

Cung cấp các hình ảnh.

d)

Cung cấp các video.

48.

Các trang web có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ cho phép tiếp nhận yêu cầu cửa người dùng.

b)

Chỉ có chức năng hiện thị nội dung không có chức năng tiếp nhận yêu cầu.

c)

Chỉ có chức năng hiện thị nội dung không có chức năng xử lí lỗi.

d)

Cho phép nhận và xử lí yêu cầu của người dùng.

49.

Thành phần nào giúp thu nhận thông tin từ người dùng?

a)

Menu.

b)

Biểu mẫu.

c)

Danh sách.

d)

Thực đơn.

50.

Biểu mẫu gồm thành phần nào?

a)

Gồm các câu lệnh.

b)

Gồm các kí hiệu.

c)

Gồm các nút đăng kí.

d)

Gồm các ô nhập văn bản.

51.

Trường Tiêu đề là gì?

a)

Là trường lựa chọn.

b)

Là trường đăng kí.

c)

Là các ô nhập văn bản.

d)

Là trường phản hồi.

52.

Phần mềm Mobirise không có chế độ nào sau đây:

a)

Chế độ mobile

b)

Chế độ deskstop

c)

Chế độ xem trực tiếp trên trình duyệt.

d)

Chế độ xuất bản video

53.

Chế độ desktop là gì?

a)

Là chế độ xem giả lập trên máy tính.

b)

Là chế độ cho phép xem trước trang web trên trình duyệt.

c)

Là chế độ xem giả lập trên điện thoại.

d)

Là chế độ màn hình máy tính.

54.

Chế độ cho phép xem trước trang web trên trình duyệt được gọi là gì?

a)

Chế độ desktop.

b)

Chế độ mobile.

c)

Chế độ xem trực tiếp trên trình duyệt.

d)

Chế độ Browser.

55.

Trong phần mềm Mobirise, bước đầu tiên khi tạo website là gì?

a)

Tạo và chỉnh sửa thành phần trang web

b)

Phác thảo cấu trúc website

c)

Xem trước và xuất bản

d)

Chuẩn bị tư liệu

56.

Để đảm bảo website có cấu trúc hợp lý, bạn cần có thành phần gì?

a)

Chân trang không có liên kết.

b)

Nội dung với hình ảnh, văn bản, video.

c)

Thanh điều hướng không có liên kết.

d)

Màu sắc không phù hợp với nội dung.

57.

Khi xuất bản website bằng phần mềm Mobirise, bạn không thể chọn cách nào sau đây?

a)

Xuất bản dưới dạng tệp tin HTML.

b)

Xuất bản qua FTP lên máy chủ web.

c)

Xuất bản dưới dạng tệp tin PDF.

d)

Xuất bản trên mạng Internet với tên miền con của mobirisesite.com.

58.

Để xem trước trang web trên thiết bị di động trong Mobirise, bạn nên sử dụng chế độ gì?

a)

Desktop View.

b)

Mobile View.

c)

Preview in Browser.

d)

Edit View.

59.

Để thay đổi nội dung trong thẻ <section> với thuộc tính class="display-7", bạn cần thực hiện thao tác gì?

a)

Thay đổi nội dung thẻ <p>

b)

Thay đổi nội dung thẻ <a>

c)

Thay đổi màu sắc của thẻ.

d)

Thay đổi kích thước của thẻ.

60.

Khi nào bạn nên xuất bản website dưới dạng tệp tin HTML và lưu vào thư mục trong máy tính?

a)

Khi cần gửi website qua email.

b)

Khi cần lưu trữ và tiếp tục chỉnh sửa trên máy tính.

c)

Khi cần xuất bản trên mạng Internet.

d)

Khi cần chia sẻ website với nhóm học tập.

61.

Để cập nhật nội dung mặc định của phần mềm Mobirise, bạn cần thực hiện thao tác nào trong trình soạn thảo văn bản?

a)

Thay đổi nội dung trong thẻ <footer>.

b)

Thay đổi nội dung trong thẻ <header>.

c)

Thay đổi nội dung trong thẻ

với class="display-7".

d)

Thay đổi nội dung trong thẻ <nav>.

62.

Trong bước chuẩn bị tư liệu cho website, bạn cần làm gì?

a)

Phác thảo cấu trúc website.

b)

Tạo và chỉnh sửa thành phần trang web.

c)

Tìm kiếm hoặc thiết kế hình ảnh minh họa và ảnh nền.

d)

Xem trước và xuất bản website.

63.

Để kiểm tra kết quả cuối cùng của trang web sau khi chỉnh sửa, bạn nên làm gì?

a)

Xuất bản và tải lên máy chủ web.

b)

Xem trước trang web trên trình duyệt.

c)

Tạo dự án website mới.

d)

Thay đổi nội dung thẻ <section>.

64.

Khi xuất bản website qua FTP, bạn cần thực hiện bước gì trước khi xuất bản?

a)

Xem trước trang web trên thiết bị di động.

b)

Thay đổi nội dung trong thẻ <a>.

c)

Nhập thông tin máy chủ và thư mục gốc vào ô root folder.

d)

Tìm kiếm hình ảnh minh họa.

65.

Để thêm khối hình ảnh, video, vào trang web, em không thể bỏ qua thao tác nào sau đây?

a)

Chọn Add Block to Page + phía góc phải trên cùng màn hình.

b)

Chọn Add Block to Page + phía góc trái dưới màn hình.

c)

Chọn Add Block to Page + phía góc phải dưới màn hình.

d)

Chon Add Block to Page + phía góc trái trên màn hình.

66.

Trong bảng thông số thiết lập của Mobirise không có thông số nào sau đây?

a)

Bottom.

b)

Title.

c)

Image.

d)

Stop.