wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cấu trúc cơ thể người

Total questions: 122

Worksheet time: 4hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Chứng minh ‘cơ thể làm một khối thống nhất’

4 lines
2.

Nếu ĐNTB, mô, cơ quan, hệ cơ quan

4 lines
3.

Cơ thể chúng ta được hình thành như thế nào?

a)

một tế bào duy nhất (gọi là hợp tử) sau khi trứng của mẹ + tinh trùng bố.

b)

Tế bào này sẽ phân chia và phát triển thành hàng nghìn tỷ tế bào => hình thành nên các bộ phận và cơ quan khác nhau của cơ thể.

c)

giai đoạn: phôi thai, sơ sinh, trẻ em, tuổi dậy thì, và cuối cùng là trưởng thành.

d)

Mỗi giai đoạn trong quá trình phát triển của con người đều có những thay đổi về hình dáng và chức năng của cơ thể, từ kích thước, chiều cao, trọng lượng đến khả năng nhận thức và hoạt động.

4.

Sự khác biệt giữa tuổi ấu thơ, tuổi dậy thì và tuổi trưởng thành

a)

Tuổi ấu thơ (từ sơ sinh đến khoảng 6-12 tuổi): lớn nhanh về chiều cao và cân nặng.

b)

Cách các cơ quan trong cơ thể chưa phát triển hoàn thiện.

c)

Hệ thần kinh, hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch còn non nớt => dễ bị nhiễm bệnh và cần được chăm sóc cẩn thận.

d)

Khả năng nhận thức và tư duy cũng đang trong giai đoạn phát triển mạnh, trẻ học hỏi và tiếp thu nhanh chóng.

5.

Tuổi dậy thì (khoảng 12-18 tuổi):

a)

thay đổi lớn, cả về thể chất và tinh thần.

b)

dấu hiệu trưởng thành về giới tính: Ở bé gái, ngực bắt đầu phát triển, xuất hiện chu kỳ kinh nguyệt, cơ thể trở nên nữ tính hơn.

c)

Ở bé trai, giọng nói trở nên trầm hơn, cơ thể phát triển cơ bắp, xuất hiện lông mặt và lông cơ thể.

d)

Hormone trong cơ thể thay đổi, dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ về chiều cao và cân nặng.

6.

Loại chất khoáng nào chiếm thành phần chủ yếu trong xương?

a)

canxi (calcium), cụ thể là canxi photphat (Ca₃(PO₄)₂)

b)

giúp xương chắc khỏe và chiếm khoảng 70% trọng lượng xương.

c)

khoáng chất khác như magie và kẽm, nhưng với lượng ít hơn nhiều so với canxi.

7.

Thiếu vitamin D chủ yếu sẽ gây ra bệnh nào cho cơ thể?

a)

Thiếu vitamin D chủ yếu sẽ gây ra bệnh còi xương ở trẻ em và loãng xương ở người lớn.

b)

Ở trẻ em, thiếu vitamin D làm giảm khả năng hấp thụ canxi và photphat từ thức ăn, dẫn đến sự phát triển không đủ của xương, làm cho xương yếu và dễ bị biến dạng, đặc biệt là xương chân và cột sống (còi xương).

c)

Ở người lớn, thiếu vitamin D có thể gây loãng xương hoặc nhuyễn xương, làm cho xương dễ bị gãy và yếu đi do sự mất mật độ khoáng chất.

8.

Hệ vận động nào bao gồm các bộ phận nào?

4 lines
9.

Hệ vận động nào bao gồm các bộ phận nào?

4 lines
10.

Loại khớp nào sau đây có cử động hạn chế?

a)

Khớp bán động

b)

Khớp động

c)

Khớp bất động

11.

Loại khớp nào có cử động dễ dàng?

a)

Khớp động

b)

Khớp bán động

c)

Khớp bất động

12.

Xương duy nhất ở phần xương đầu có cử động được là xương gì?

4 lines
13.

Khớp giữa xương cẳng tay và xương cánh tay thuộc loại khớp gì?

4 lines
14.

Khớp xương giữ các đốt sống ngực là khớp gì?

(a)  

15.

Xương sườn thuộc loại xương gì?

4 lines
16.

Xương đòn có phải là xương dài hay xương ngắn?

4 lines
17.

Xương có nhiều biến đổi do sự phát triển tiếng nói ở người là gì?

4 lines
18.

Xương đòn (clavicle) là xương dài (long bone). Xương này có dạng thon dài, nối giữa xương ức và xương vai.

4 lines
19.

Xương cón nhiều biến đổi do sự phát triển tiếng nói ở người là gì?

4 lines
20.

Xương đốt sống thuộc xương ngắn hay xương dài?

4 lines
21.

Đốt sống người có đặc điểm gì?

4 lines
22.

Hãy chứng minh hệ vận động của con người thích nghi với dáng đứng thẳng, đi bằng hai chân và cầm nắm các công cụ lao động.

4 lines
23.

Táchại, nguyên nhân và biện pháp phòng bệnh cong vẹo cột sống ở trẻ lứa tuổi tiểu học.

4 lines
24.

Táchại của cong vẹo cột sống: Đau lưng: Cong vẹo cột sống có thể gây ra các cơn đau lưng mãn tính do áp lực không đều lên các đốt sống và cơ.

4 lines
25.

Nguyên nhân gây cong vẹo cột sống: Tư thế ngồi không đúng: Ngồi học không đúng cách, nhưng ngồi cúi gập hoặc không có ghế tựa, có thể dẫn đến cong vẹo cột sống.

4 lines
26.

Biện pháp phòng ngừa: Giáo dục tư thế ngồi đúng: Hướng dẫn trẻ cách ngồi học đúng tư thế, đảm bảo lưng thẳng và cổ không bị cúi.

4 lines
27.

Nêu chức năng của huyết tương.

a)

Chứa nước

b)

Chứa muối khoáng

c)

Chứa protein

d)

Chứa các chất hòa tan khác

28.

Nêu chức năng của huyết tương

4 lines
29.

Loại mạch máu thực hiện trao đổi khí với TB được gọi là gì?

4 lines
30.

Văn nhĩ-thất của tim có tác dụng giúp máu di chuyển một chiều từ đâu đến đâu?

4 lines
31.

Màu từ phổ về tim đỏ tươi, màu từ các tế bào đỏ thẫm vì sao?

4 lines
32.

Nêu đặc điểm cấu tạo của bạch cầu.

4 lines
33.

Thành phần của máu, cấu tạo của chúng

4 lines
34.

Chức năng của các thành phần

4 lines
35.

Cấu tạo tim

4 lines
36.

Mạch máu nào có thành mạch dày nhất?

a)

Động mạch

b)

Tĩnh mạch

c)

Mạch bạch huyết

37.

Vị trí của tim

4 lines
38.

Khi tâm nhĩ trái co, máu được đẩy vào bộ phận nào của tim?

4 lines
39.

Mạch di chuyển chậm nhất trong loại mạch máu nào?

a)

Động mạch

b)

Tĩnh mạch

c)

Mạch bạch huyết

40.

Mạch máu phân bố ở những đâu?

4 lines
41.

Loại tế bào máu có số lượng nhiều nhất trong cơ thể có phải là hồng cầu không?

a)

b)

Không

42.

Sự phối hợp thống nhất các hoạt động trong cơ thể được thực hiện nhờ cơ chế điều hòa của hệ cơ quan nào?

a)

Hệ thần kinh

b)

Hệ nội tiết

c)

Hệ thần kinh và hệ nội tiết

43.

Hệ thần kinh và hệ nội tiết.

4 lines
44.

Bộ phận của thần kinh ngoại biên bao gồm?

a)

Dây thần kinh và hạch thần kinh.

b)

Dây thần kinh: Nối từ hệ thần kinh trung ương (não và tủy sống) đến các cơ quan, bao gồm: Dây thần kinh cảm giác (truyền thông tin từ cơ quan cảm giác về trung ương). Dây thần kinh vận động (truyền lệnh từ trung ương đến cơ bắp).

c)

Hạch thần kinh: Tập trung các tế bào thần kinh nằm ngoài não và tủy sống.

45.

Bộ phận của thần kinh trung ương bao gồm những bộ phận nào?

a)

Não và tủy sống.

b)

Hệ thần kinh trung ương bao gồm: Não bộ: Điều khiển ý thức, trí nhớ, cảm xúc, và các chức năng cao cấp. Tủy sống: Đóng vai trò trung gian truyền dẫn giữa não và cơ thể, và tham gia vào các phản xạ đơn giản như rút tay khi bị đau.

46.

Chức năng của bộ phận của tế bào thần kinh là gì?

a)

Tiếp nhận, xử lý và truyền dẫn xung thần kinh.

b)

Tế bào thần kinh (nơron) có ba chức năng chính: Tiếp nhận tín hiệu từ môi trường hoặc tế bào khác. Xử lý thông tin tại thân tế bào. Truyền tín hiệu đi qua các sợi trục đến các tế bào khác.

47.

Chức năng của hệ thần kinh sinh dưỡng là gì?

a)

Điều khiển các hoạt động không tự ý, chẳng hạn như hoạt động của các cơ quan nội tạng.

b)

Hệ thần kinh sinh dưỡng (hay tự chủ) điều khiển các hoạt động tự động như: Nhịp tim. Tiêu hóa. Hô hấp. Hoạt động của tuyến nội tiết.

48.

Chức năng của hệ thần kinh vận động là gì?

a)

Điều khiển các hoạt động có ý thức của cơ bắp.

b)

Hệ thần kinh vận động điều khiển các cử động có ý thức như đi, chạy.

49.

Chức năng của hệ thần kinh vận động là gì?

4 lines
50.

Một cung phản xạ gồm bao gồm 5 khâu. Đó là những khâu nào?

a)

Đường ly tâm: Dây thần kinh vận động mang lệnh từ trung ương đến cơ quan đáp ứng.

b)

Bộ phận tiếp nhận: Cơ quan cảm giác (ví dụ: da, mắt) tiếp nhận kích thích từ môi trường.

c)

Bộ phận tiếp nhận kích thích, đường dẫn truyền hướng tâm, trung ương thần kinh, đường dẫn truyền ly tâm, cơ quan đáp ứng.

d)

Đường hướng tâm: Dây thần kinh cảm giác truyền tín hiệu về trung ương thần kinh.

e)

Trung ương thần kinh: Não hoặc tủy sống xử lý tín hiệu và đưa ra phản hồi.

51.

Phản xạ là gì? Phân tích một cung phản xạ?

4 lines
52.

Người bị viễn thị, để có thể nhìn bình thường cần đeo kính hội tụ, có đúng không?

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Người bị cận thị, để có thể nhìn bình thường cần đeo kính phân kỳ, có đúng không?

4 lines
54.

Người bị viễn thị, để có thể nhìn bình thường cần đeo kính hội tụ, có đúng không?

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Người bị cận thị, để có thể nhìn bình thường cần phải đeo kính có mặt lõm (kính phân kỳ), có đúng không?

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Nguyên nhân của bệnh đau mắt đỏ có phải là do virus và vi khuẩn gây ra?

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Bộ phận thụ cảm của cơ quan phân tích của cơ thể người gồm?

4 lines
58.

Đồng hóa khác tiêu hóa thức ăn ở chỗ nào?

4 lines
59.

Đồng hóa khác tiêu hóa thức ăn ở chỗ nào?

a)

Xảy ra trong tế bào, tạo ra các chất cần thiết cho cơ thể từ các chất đơn giản hơn (như tổng hợp protein từ amino acid).

b)

Xảy ra trong hệ tiêu hóa, là quá trình phân giải thức ăn thành các chất đơn giản hơn để cơ thể hấp thụ.

60.

Dị hóa khác bài tiết ở chỗ nào?

a)

Là quá trình phân giải các chất hữu cơ phức tạp (như glucose) thành các chất đơn giản hơn (như CO₂, H₂O), kèm theo giải phóng năng lượng. Xảy ra bên trong tế bào.

b)

Là quá trình loại bỏ các chất thải và độc tố ra khỏi cơ thể (qua mồ hôi, nước tiểu, hơi thở).

61.

Triệu chứng, nguyên nhân, cách phòng tránh Lệch vai

a)

Một bên vai cao hơn bên còn lại, vai bị kéo về phía trước hoặc sau, khó giữ thẳng lưng.

b)

Tư thế ngồi học, làm việc sai, mang vác nặng một bên, chấn thương, bệnh lý cột sống.

c)

Ngồi học, làm việc đúng tư thế, mang vác đều hai bên, tập luyện thể dục đều đặn, đặc biệt là các bài tập tăng cường cơ vai và lưng, khám và điều trị sớm các bệnh lý cột sống.

62.

Triệu chứng, nguyên nhân, cách phòng tránh Gù lưng

a)

Lưng cong về phía trước, vai khom, đầu thường cúi xuống.

b)

Tư thế ngồi học, làm việc sai, mang vác nặng, yếu cơ lưng, bệnh lý cột sống.

c)

Giữ tư thế thẳng lưng khi ngồi, đứng, nằm, tập luyện thể dục đều đặn, đặc biệt là các bài tập kéo giãn cột sống và tăng cường cơ lưng, khám và điều trị sớm các bệnh lý cột sống.

63.

Triệu chứng, nguyên nhân, cách phòng tránh Ưỡn bụng

a)

Bụng nhô ra phía trước, lưng cong về phía sau.

b)

Thừa cân, béo phì, mang thai, yếu cơ bụng, bệnh lý cột sống.

c)

Ăn uống điều độ, hạn chế đồ ngọt, chất béo, tập luyện thể dục đều đặn.

64.

Nguyênnhângâyrabệnhcongvẹocộtsốnglàgì?

4 lines
65.

Nguyên nhân gây ra bệnh cong vẹo cột sống là gì?

a)

Bẩm sinh: Một số trẻ em sinh ra đã có các bất thường về cột sống.

b)

Di truyền: Gen di truyền cũng đóng một vai trò nhất định trong việc gây ra bệnh này.

c)

Tư thế không đúng: Ngồi học sai tư thế, mang vác nặng một bên, hoặc đứng lệch vai trong thời gian dài có thể gây ra cong vẹo cột sống.

d)

Bệnh lý: Một số bệnh lý như bại não, viêm tủy sống cũng có thể gây ra biến dạng cột sống.

e)

Nguyên nhân khác: Còi xương, suy dinh dưỡng, chấn thương... cũng là những yếu tố nguy cơ.

66.

Nguyên nhân gây ra bệnh béo phì?

a)

Chế độ ăn uống không lành mạnh: Ăn quá nhiều đồ ngọt, đồ béo, thức ăn nhanh, uống nhiều nước ngọt...

b)

Ít vận động: Lười vận động, ít tham gia các hoạt động thể chất.

c)

Yếu tố di truyền: Gen di truyền cũng ảnh hưởng đến khả năng tăng cân của mỗi người.

d)

Một số bệnh lý: Rối loạn nội tiết, thuốc men...

67.

Bệnh về mắt mà mắt nhìn xa không rõ nhưng nhìn gần có thể bình thường là gì?

4 lines
68.

Để phòng tránh đuối nước, cần bơi ở khu vực nào?

a)

Có người lớn và các phương tiện cứu hộ xung quanh, mặc áo phao đúng quy định: Đây là điều kiện an toàn nhất khi bơi. Nếu có bất kỳ sự cố nào xảy ra, người lớn và phương tiện cứu hộ có thể kịp thời hỗ trợ.

b)

Khu vực không có người lớn trông coi, không có phương tiện cứu hộ là rất nguy hiểm.

c)

Giao thông đường thủy tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt là đối với những người không biết bơi.

d)

Chơi các trò chơi mạo hiểm trên sông, hồ là rất nguy hiểm, ngay cả khi mặc áo phao.

69.

Hệ tuần hoàn và máu:

4 lines
70.

Thành phần của máu:

4 lines
71.

Chức năng của máu:

4 lines
72.

Cơ chế cầm máu:

4 lines
73.

Điều hòa hoạt động cơ thể: Vận chuyển hormone và chất điện giải. Giúp điều hòa nội môi và đồng bộ hoạt động các cơ quan.

4 lines
74.

Cơ chế cầm máu: Mạch máu co lại để giảm lưu lượng máu, hạn chế mất máu.

4 lines
75.

Tạo nút tiểu cầu: Tiểu cầu kết dính tại vị trí tổn thương, tạo nút bịt vết thương.

4 lines
76.

Tạo cụm máu đông: Thromboplastin kích hoạt protrombin thành thrombin. Thrombin biến fibrinogen thành fibrin, tạo mạng lưới fibrin giữ hồng cầu.

4 lines
77.

Tán cụm máu đông: Plasmin phá hủy fibrin, giúp tái thông mạch máu và liền sẹo.

4 lines
78.

Đặc tính cơ bản: Màu người chứa các kháng nguyên và kháng thể, được phân loại thành nhiều hệ nhóm máu khác nhau như ABO, Rh, M, Kell, Kidd, Ss.

4 lines
79.

Hệ ABO: Gồm 4 nhóm chính (A, B, AB, O) tùy theo sự hiện diện của kháng nguyên A và B trên hồng cầu và kháng thể trong huyết tương.

4 lines
80.

Nhóm A: Kháng nguyên A, kháng thể β. Nhóm B: Kháng nguyên B, kháng thể α. Nhóm AB: Kháng nguyên A và B, không có kháng thể. Nhóm O: Không có kháng nguyên, có cả kháng thể α và β.

4 lines
81.

Rh: Phân loại theo sự có mặt của kháng nguyên Rh (Rh+ hoặc Rh-). Lưu ý: Không truyền máu Rh+ cho người Rh-, nhưng có thể truyền Rh- cho người Rh+.

4 lines
82.

Vấn đề sản khoa: Sự không tương thích giữa máu mẹ Rh- và thai nhi Rh+ có thể gây biến chứng nghiêm trọng trong thai kỳ.

4 lines
83.

Nguyên tắc: Đảm bảo kháng nguyên của người cho không bị ngưng kết với kháng thể của người nhận.

4 lines
84.

Thực tế: Hiện nay ưu tiên truyền máu từng phần (hồng cầu, huyết tương, tiểu cầu) thay vì toàn phần để tối ưu hiệu quả và giảm rủi ro.

4 lines
85.

Dịch kẽ: Vị trí: Giữa các tế bào, chiếm 15% trọng lượng cơ thể (~10,5 lít). Chức năng: Cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho tế bào. Nhận CO₂ và sản phẩm chuyển hóa từ tế bào, đưa đến phổi và thận để bài tiết.

4 lines
86.

Dịch bạch huyết: Thành phần: Là dịch kẽ chảy vào hệ bạch huyết. Chứa: 3-4% protein, 1% glucose, 0,8-0,9% muối.

4 lines
87.

Cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho tế bào.

4 lines
88.

Thành phần của dịch bạch huyết là gì?

a)

3-4% protein, 1% glucose, 0,8-0,9% muối khoáng

b)

Chứa hồng cầu

c)

Chứa 5% protein, 2% glucose, 1% muối khoáng

89.

Hệ thống bạch huyết có cấu trúc như thế nào?

a)

Mạch bạch huyết → hạch bạch huyết → ống bạch huyết

b)

Mạch bạch huyết → tĩnh mạch

c)

Mạch bạch huyết → động mạch

90.

Chức năng chính của hệ bạch huyết là gì?

a)

Vận chuyển lipid, protein từ ruột vào máu

b)

Chỉ vận chuyển nước

c)

Chỉ vận chuyển oxy

91.

Tim nằm ở vị trí nào trong cơ thể?

4 lines
92.

Tim có cấu tạo như thế nào?

a)

Có 2 nửa (trái, phải) chia thành 4 ngăn

b)

Có 3 ngăn

c)

Có 5 ngăn

93.

Tần số tim ở người trưởng thành là bao nhiêu?

a)

Khoảng 75 nhịp/phút

b)

Khoảng 100 nhịp/phút

c)

Khoảng 60 nhịp/phút

94.

Các giai đoạn của chu kỳ tim là gì?

4 lines
95.

Tâm thất thu là gì?

a)

Tăng áp

b)

Tống máu

c)

Tống máu nhanh

d)

Tống máu chậm

96.

Cơ chế điều hòa hoạt động tim là gì?

a)

Dựa trên cơ chế Frank-Starling

b)

Dựa trên cơ chế thần kinh

c)

Dựa trên cơ chế dịch

97.

Các loại mạch máu có những đặc điểm gì?

a)

Động mạch

b)

Tĩnh mạch

c)

Mao mạch

98.

Vòng đại tuần hoàn có chức năng gì?

a)

Mang máu giàu oxy

b)

Mang máu nghèo oxy

99.

Các yếu tố ảnh hưởng xấu đến hệ tuần hoàn trẻ em là gì?

a)

Chế độ ăn uống không hợp lý

b)

Căng thẳng

c)

Ít vận động

d)

Sử dụng chất kích thích

100.

Bệnh lý thường gặp ở trẻ là gì?

a)

Bệnh thấp tim

b)

Bệnh suy tim

101.

Máu không oxy từ cơ thể vào tâm nhĩ phải phải của tim.

4 lines
102.

Từ tâm nhĩ phải, máu được bơm xuống tâm thất phải, và đi đến phổi qua động mạch phổi để trao đổi khí.

4 lines
103.

Sau khi trao đổi khí tại phổi, máu nhận oxy và quay lại tâm nhĩ trái qua tĩnh mạch phổi.

4 lines
104.

Từ tâm nhĩ trái, máu được bơm xuống tâm thất trái, rồi bơm đi qua động mạch chủ đến các cơ quan và mô.

4 lines
105.

Tại các mao mạch, máu trao đổi oxy và chất dinh dưỡng với tế bào, đồng thời thu nhận CO₂.

4 lines
106.

Máu không oxy trở lại tim qua các tĩnh mạch, bắt đầu lại một chu trình mới.

4 lines
107.

Cấu trúc hệ tiêu hóa gồm những gì?

a)

Ống tiêu hóa và các tuyến tiêu hóa

b)

Chỉ có ống tiêu hóa

c)

Chỉ có các tuyến tiêu hóa

d)

Không có gì

108.

Ống tiêu hóa bao gồm những phần nào?

a)

Khoang miệng, hầu, thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già

b)

Chỉ có khoang miệng và hầu

c)

Chỉ có dạ dày và ruột non

d)

Không có gì

109.

Lớp niêm mạc có chức năng gì?

a)

Bảo vệ, tiết dịch và hấp thu

b)

Chỉ bảo vệ

c)

Chỉ tiết dịch

d)

Không có chức năng

110.

Tầng cơ ở thực quản có cơ gì hỗ trợ việc nuốt?

a)

Cơ vân

b)

Cơ trơn

c)

Cơ dọc

d)

Cơ vòng

111.

Tổ chức lympho nằm ở đâu?

a)

Trong lớp niêm mạc

b)

Trong lớp cơ

c)

Trong lớp thanh mạc

d)

Không có tổ chức lympho

112.

Lớp thanh mạc (tunica serosa): Thượng mô dẹt của phúc mạc giúp các tạng trượt lên nhau dễ dàng.

4 lines
113.

Chức năng của hệ tiêu hóa: Vận động: Cơ giãn cơ trơn ở thành ống tiêu hóa giúp vận chuyển thức ăn, cắt nhỏ và nhào trộn thức ăn với dịch tiêu hóa.

4 lines
114.

Tiêu hóa ở khoang miệng: Tiêu hóa cơ học: Thực hiện chủy chế nhờ răng cắt, xé, nghiền thức ăn, kết hợp với việc tạo viên thức ăn trơn để dễ nuốt.

4 lines
115.

Quá trình nuốt: Ở miệng: Lưỡi đẩy viên thức ăn về phía sau miệng.

4 lines
116.

Hầu (họng): Là ngã tư giữa đường tiêu hóa và đường hô hấp, chia thành 3 phần: Tỵ hầu, Khẩu hầu, Thanh hầu.

4 lines
117.

Thực quản: Là ống cơ dài 25-30cm nối hầu với dạ dày.

4 lines
118.

Tiêu hóa cơ học ở dạ dày

4 lines
119.

Tiêu hóa hóa học ở dạ dày

4 lines
120.

Vai trò của HCl trong dạ dày là gì?

a)

Ngăn chặn lên men thức ăn

b)

Kích thích các enzyme

c)

Tiêu diệt vi khuẩn

d)

Tất cả các đáp án trên

121.

Enzyme pepsin hoạt động tốt nhất ở pH nào?

a)

pH = 1

b)

pH = 2

c)

pH = 3

d)

pH = 4

122.

Pepsin có tác dụng gì trong tiêu hóa?

a)

Phân giải protein thành peptit ngắn

b)

Phân giải lipid

c)

Ngăn chặn vi khuẩn

d)

Tăng cường hấp thụ