wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

địa hk1

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Toàn cầu hóa kinh tế là gì? 

a)

Quá trình quốc tế hóa sản xuất và thị trường

b)

Tăng cường sự cô lập kinh tế giữa các quốc gia. 

c)

Xu hướng giảm hợp tác quốc tế

d)

Sự phụ thuộc hoàn toàn vào kinh tế nội địa. 

2.

Biểu hiện nổi bật của toàn cầu hóa kinh tế là 

a)

sự phát triển của các tập đoàn xuyên quốc gia

b)

loại bỏ hoàn toàn thương mại quốc tế. 

c)

tăng cường bảo hộ sản xuất nội địa.

d)

sự suy giảm giao thương giữa các quốc gia. 

3.

Yếu tố thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế là 

a)

sự phát triển của khoa học và công nghệ.

b)

gia tăng rào cản thương mại quốc tế

c)

tăng cường bảo hộ kinh tế trong nước.

d)

sự suy thoái kinh tế toàn cầu. 

4.

Tổ chức nào thúc đẩy tự do hóa thương mại toàn cầu? 

  

a)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). 

b)

Liên minh châu Âu (EU). 

c)

Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

d)

Ngân hàng Thế giới (WB). 

5.

Một hệ quả tích cực của toàn cầu hóa kinh tế là 

a)

tăng trưởng kinh tế nhanh chóng

b)

suy giảm liên kết kinh tế toàn cầu. 

c)

gia tăng mâu thuẫn kinh tế giữa các quốc gia.

d)

giảm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). 

6.

Một ví dụ điển hình của khu vực hóa kinh tế là 

a)

liên minh châu Âu (EU). 

b)

tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). 

c)

ngân hàng Thế giới (WB).

d)

liên Hợp Quốc (UN). 

7.

Tác động tích cực của khu vực hóa kinh tế là 

a)

thúc đẩy thương mại nội khối.

b)

giảm hợp tác kinh tế giữa các quốc gia

c)

tăng sự cô lập kinh tế của khu vực. 

d)

làm suy yếu quan hệ kinh tế khu vực. 

8.

Tổ chức nào đại diện cho khu vực hóa kinh tế tại Đông Nam Á? 

a)

ASEAN

b)

WTO

c)

NAFTA

d)

EU

9.

Một điều kiện để quốc gia tham gia khu vực hóa kinh tế hiệu quả là 

  

a)

nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia

b)

đóng cửa thị trường với các quốc gia ngoài khu vực.

c)

giảm đầu tư nội khối.  

d)

phát triển kinh tế độc lập hoàn toàn. 

10.

Khu vực hóa kinh tế giúp các quốc gia 

a)

tăng cường hợp tác và phát triển bền vững trong khu vực

b)

loại bỏ giao lưu kinh tế với các quốc gia ngoài khu vực

c)

giảm phụ thuộc vào các nước trong khu vực

d)

tăng cường bảo hộ kinh tế nội địa. 

11.

Nền kinh tế Mỹ Latinh có đặc điểm chung là 

a)

phát triển đồng đều ở tất cả các quốc gia

b)

phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu nguyên liệu thô. 

c)

không phụ thuộc vào đầu tư nước ngoài

d)

tăng trưởng nhanh và ổn định

12.

Một trong những thách thức lớn đối với nền kinh tế Mỹ Latinh là 

a)

chất lượng lao động thấp

b)

phụ thuộc vào xuất khẩu

c)

thiếu nguồn tài nguyên

d)

dân số giảm mạnh

13.

Khu vực kinh tế nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu kinh tế của Mỹ Latinh? 

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp nặng

c)

Dịch vụ. 

d)

Khai thác khoáng sản. 

14.

Quốc gia nào ở Mỹ Latinh có nền kinh tế phát triển mạnh nhất? 

a)

Venezuela

b)

Brazil

c)

Peru.

d)

Bolivia. 

15.

Một nguyên nhân khiến nền kinh tế Mỹ Latinh phát triển không bền vững là 

a)

thiếu đầu tư nước ngoài.

b)

nạn tham nhũng và bất ổn chính trị. 

c)

không có tài nguyên thiên nhiên. 

d)

không tiếp cận được thị trường quốc tế. 

16.

Brazil là một trong những quốc gia hàng đầu thế giới về sản xuất mặt hàng nào? 

a)

Máy móc công nghệ cao

b)

Cà phê, mía đường và đậu tương

c)

Ô tô và thiết bị điện tử

d)

Sản phẩm công nghiệp nặng

17.

Đặc điểm dân cư nổi bật ở Mỹ Latinh là

a)

tỷ lệ sinh cao và dân số trẻ.

b)

tỷ lệ sinh thấp và già hóa dân số. 

c)

dân cư chỉ tập trung ở vùng nông thôn. 

d)

thiếu lao động trẻ. 

18.

Nguyên nhân chính dẫn đến bất bình đẳng xã hội ở Mỹ Latinh là 

a)

chênh lệch giàu nghèo sâu sắc. 

b)

thiếu nguồn tài nguyên thiên nhiên.

c)

không phát triển hệ thống giáo dục.

d)

tăng trưởng dân số chậm. 

19.

Một trong những sản phẩm xuất khẩu chủ lực của Mỹ Latinh là 

a)

thép và ô tô. 

b)

hàng điện tử và dệt may. 

c)

cà phê và đường mía.

d)

gạo và ngô. 

20.

Đặc điểm nổi bật của quá trình đô thị hóa ở Mỹ Latinh là

a)

chậm và đều

b)

bền vững và hiện đại.

c)

tự phát và nhanh. 

d)

ổn định và cân đối. 

21.

Hạn chế của điều kiện tự nhiên Mỹ Latinh đối với phát triển kinh tế là 

a)

đất nông nghiệp bạc màu nhanh.

b)

khí hậu khô hạn trên diện rộng.

c)

thiếu nguồn tài nguyên khoáng sản

d)

nhiều thiên tai như động đất, núi lửa. 

22.

Ý nào sau đây ĐÚNG với vai trò của đồng bằng Amazon? 

a)

cung cấp dầu mỏ lớn nhất thế giới

b)

nơi tập trung dân cư đông đúc.

c)

cung cấp tài nguyên sinh học phong phú

d)

hình thành vùng chuyên canh cây công nghiệp

23.

Nguyên nhân nào dẫn đến việc khai thác tài nguyên thiên nhiên của Mỹ Latinh chưa đạt được hiệu quả cao? 

a)

Sự độc lập kinh tế cao của khu vực. 

b)

Thiếu vốn, công nghệ và cơ sở hạ tầng. 

c)

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng

d)

Dân cư ít tập trung ở các vùng có tài nguyên. 

24.

Nội dung nào ĐÚNG với quá trình đô thị hóa tự phát diễn ra ở Mỹ Latinh?

a)

Làm tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.

b)

Xuất hiện các khu ổ chuột với điều kiện sống thấp. 

c)

Đảm bảo việc làm ổn định cho người dân đô

d)

Hạn chế vấn đề di cư nông thôn - thành thị. 

25.

Dân cư Mỹ Latinh chủ yếu tập trung ở đâu? 

a)

các vùng cao nguyên và núi cao. 

b)

ven biển và các thành phố lớn. 

c)

các khu vực rừng rậm nhiệt đới. 

d)

đồng bằng sâu trong nội địa.

26.

Tỉ lệ sinh cao và di cư tự do ở Mỹ Latinh dẫn đến tình trạng gì? 

a)

Giảm áp lực dân số ở đô thị, nâng cao chất lượng cuộc sống. 

b)

Gia tăng tình trạng nghèo đói và thất nghiệp ở thành thị.

c)

Hạn chế các tác động tiêu cực đến môi trường. 

d)

Tăng cường sự phát triển đồng đều giữa các vùng. 

27.

Bất bình đẳng xã hội ở Mỹ Latinh là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng 

 

a)

đời sống nhân dân dần được cải thiện.

b)

ổn định đời sống ở vùng nông thôn. 

c)

bất ổn về tình hình chính trị và xã hội. 

d)

thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. 

28.

Ý nào dưới đây KHÔNG ĐÚNG với đặc điểm văn hóa ở Mỹ Latinh? 

a)

văn hóa bản địa giữ vai trò chủ đạo.

b)

đa dạng bản sắc văn hóa, tín ngưỡng. 

c)

nền văn hóa đa dạng, phong phú

d)

có sự kết hợp của nhiều nền văn hóa

29.

Mỹ Latinh được coi là khu vực xuất khẩu chủ yếu mặt hàng nào? 

a)

Sản phẩm công nghệ cao. 

b)

Sản phẩm nông nghiệp và khoáng sản. 

c)

Dịch vụ giáo dục và y tế. 

d)

Sản phẩm dầu khí tinh chế. 

30.

Tại sao nhiều quốc gia Mỹ Latinh gặp khó khăn trong phát triển kinh tế bền vững? 

a)

Chính trị bất ổn, phụ thuộc nhiều vào nước ngoài.

b)

Thiếu tài nguyên thiên nhiên, khí hậu khắc nghiệt. 

c)

Chỉ tập trung phát triển ngành dịch vụ và công nghiệp. 

d)

Cơ cấu dân số trẻ nên thiếu kinh nghiệm. 

31.

Liên minh châu Âu (EU) là tổ chức liên kết 

a)

kinh tế lớn nhất thế giới.  

b)

quân sự lớn nhất thế giới.

c)

kinh tế - chính trị lớn nhất châu Âu

d)

kinh tế - văn hóa lớn nhất châu Mỹ. 

32.

Tính đến năm 2024, EU có bao nhiêu quốc gia thành viên? 

a)

25

b)

27

c)

28

d)

30

33.

Mục tiêu lớn nhất của EU là 

a)

tăng cường sức mạnh quân sự. 

b)

xây dựng một thị trường chung, hòa bình, ổn định. 

c)

thống nhất chính trị giữa các quốc gia

d)

tăng cường hợp tác văn hóa và du lịch. 

34.

Mục tiêu của thị trường chung EU bao gồm 

a)

tăng thuế nhập khẩu với các quốc gia ngoài khu vực. 

b)

đảm bảo tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người. 

c)

xóa bỏ biên giới giữa các nước trong khu vực. 

d)

thúc đẩy phát triển văn hóa toàn cầu.

35.

Quốc gia nào là rời khỏi EU năm 2020? 

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Anh

d)

Ý

36.

Một trong những mục tiêu của EU là

a)

hạn chế di cư tự do trong khu vực. 

b)

phát triển kinh tế bền vững,nâng cao đời sống nhân dân. 

c)

tăng cường quân sự giữa các nước thành viên. 

d)

loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào các khu vực ngoài EU. 

37.

Một trong những điều kiện để các nước gia nhập EU là 

a)

phải có nền kinh tế phát triển ngang bằng với Đức. 

b)

tôn trọng các giá trị dân chủ, nhân quyền và pháp quyền. 

c)

có trữ lượng tài nguyên thiên nhiên lớn.

d)

đảm bảo quân sự độc lập hoàn toàn. 

38.

Quyền lực cao nhất trong EU thuộc về cơ quan nào? 

a)

Hội đồng châu Âu

b)

Ủy ban châu Âu.

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Tòa án Công lý châu Âu

39.

Nghị viện châu Âu có chức năng gì? 

a)

Điều hành chính sách đối ngoại. 

b)

Phê duyệt ngân sách và giám sát các hoạt động của EU. 

c)

Quản lý hệ thống ngân hàng trong khu vực

d)

Tăng cường hợp tác quân sự giữa các nước thành viên

40.

Hội đồng châu Âu có vai trò gì?

a)

Ban hành luật chung cho toàn khu vực

b)

Đề xuất chính sách phát triển kinh tế. 

c)

Quyết định các vấn đề chính trị, kinh tế quan trọng

d)

Quản lý các ngân hàng trong khu vực. 

41.

Đông Nam Á gồm bao nhiêu quốc gia? 

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

42.

Quốc gia nào ở Đông Nam Á có diện tích lớn nhất? 

a)

Việt Nam.

b)

Thái Lan.

c)

Indonesia

d)

Philippines. 

43.

Nền kinh tế Đông Nam Á chủ yếu dựa vào 

a)

nông nghiệp và khai thác tài nguyên thiên nhiên.

b)

công nghiệp nặng và dịch vụ hiện đại. 

c)

công nghiệp chế tạo máy móc. 

d)

sản xuất phần mềm và công nghệ cao. 

44.

Đông Nam Á nằm trong đới khí hậu nào?

a)

Ôn đới.

b)

Nhiệt đới. 

c)

Hàn đới.

d)

Hoang mạc. 

45.

Thế mạnh tự nhiên lớn nhất của khu vực Đông Nam Á là 

a)

tài nguyên khoáng sản phong phú 

b)

đất phù sa màu mỡ, nguồn nước dồi dào 

c)

nhiều cảng biển nước sâu 

d)

nguồn năng lượng tái tạo dồi dào. 

46.

Sản phẩm nông nghiệp xuất khẩu chủ lực của các nước Đông Nam Á là 

a)

ngô, lúa mì.

b)

cà phê, cao su, gạo

c)

bông và ngũ cốc. 

d)

trái cây ôn đới.

47.

Ngành kinh tế nào đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các quốc gia Đông Nam Á?

a)

 Du lịch.

b)

Sản xuất công nghệ cao

c)

Khai thác dầu mỏ

d)

Đóng tàu

48.

Ngành dịch vụ phát triển mạnh nhất ở quốc gia nào tại Đông Nam Á? 

a)

Lào

b)

Myanmar.

c)

Singapore. 

d)

Philippines. 

49.

Một trong những ngành xuất khẩu lớn của Đông Nam Á là 

a)

ô tô và dệt may

b)

điện tử và linh kiện

c)

máy bay và điện tử.

d)

dệt may và da giày. 

50.

Đông Nam Á được coi là "kho dự trữ sinh học" lớn của thế giới nhờ  

a)

nhiều khu vực núi đá vôi

b)

sự phong phú về tài nguyên rừng và sinh vật biển 

c)

tài nguyên nước phong phú 

d)

có nhiều khu vực núi lửa hoạt động. 

51.

Việc hợp tác kinh tế giữa các quốc gia ASEAN có ý nghĩa gì đối với khu vực? 

a)

Thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế, nâng cao vị thế khu vực. 

b)

Đẩy nhanh quá trình nhất thể hóa, tăng cường hợp tác. 

c)

Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên. 

d)

Nâng cao sản lượng các mặt hàng xuất khẩu. 

52.

Vì sao ASEAN được coi là khu vực có tiềm năng du lịch lớn? 

a)

Có nhiều di sản văn hóa, thiên nhiên và bãi biển đẹp.

b)

Có nhiều đô thị phát triển và công nghệ hiện đại.

c)

Có thiên nhiên đa dạng, dân cư đông đúc. 

d)

Đa số các nước có khí hậu ôn đới mát mẻ

53.

Sự ra đời của AFTA (Khu vực mậu dịch tự do ASEAN) nhằm mục tiêu chính là gì? 

a)

Xóa bỏ hoàn toàn thuế quan trong nội khối

b)

Phát triển ngành công nghiệp nặng

c)

Tăng cường xuất khẩu dầu mỏ ra ngoài khu vực. 

d)

Xây dựng hệ thống chính trị chung cho các nước.

54.

Đặc điểm kinh tế nổi bật của ASEAN là gì? 

a)

Tất cả các nước đều đạt trình độ phát triển kinh tế cao. 

b)

Kinh tế khu vực chủ yếu dựa vào xuất khẩu lúa gạo. 

c)

Các nước có sự chênh lệch rõ rệt về trình độ phát triển kinh tế. 

d)

Hầu hết các nước không có tài nguyên thiên nhiên. 

55.

Lý do chính khiến các nước ASEAN phải đẩy mạnh phát triển dịch vụ và công nghiệp là gì?

a)

Để khai thác tối đa nguồn tài nguyên thiên nhiên.

b)

Để hạn chế sự phụ thuộc vào nông nghiệp truyền thống.

c)

Để tăng nhanh dân số lao động

d)

Để giảm chi phí sản xuất hàng hóa

56.

Tại sao ngành nông nghiệp vẫn giữ vai trò quan trọng ở một số quốc gia ASEAN? 

a)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa, đất đai màu mỡ thuận lợi cho trồng trọt

b)

Công nghiệp và dịch vụ chưa phát triển.

c)

Nguồn lao động có trình độ cao tập trung vào nông nghiệp. 

d)

Các quốc gia ASEAN chỉ tập trung xuất khẩu lúa gạo. 

57.

Tại sao lúa gạo là cây trồng chính của hầu hết các nước ASEAN? 

a)

Điều kiện khí hậu và thủy lợi thuận lợi, dân cư tập trung đông. 

b)

Các nước ASEAN không có ngành công nghiệp chế biến. 

c)

Các nước ASEAN không có ngành công nghiệp chế biến. 

d)

Các nước ASEAN không có ngành công nghiệp chế biến. 

58.

Sự chênh lệch về trình độ phát triển giữa các nước ASEAN chủ yếu do 

a)

lịch sử phát triển kinh tế và khả năng quản lý tài nguyên.

b)

ảnh hưởng của khí hậu và môi trường sống

c)

mức độ sử dụng tài nguyên khoáng sản

d)

sự bất ổn về chính trị ở các quốc gia. 

59.

Sự phát triển mạnh của ngành dịch vụ ở Singapore góp phần 

a)

biến quốc gia này thành trung tâm tài chính, thương mại quốc tế.

b)

làm tăng sự phụ thuộc vào nguồn tài nguyên tự nhiên

c)

hạn chế xuất khẩu sản phẩm nông nghiệp

d)

phát triển ngành công nghiệp dầu khí. 

60.

Yếu tố nào giúp thúc đẩy thương mại nội khối ASEAN phát triển? 

a)

Ký kết các hiệp định thương mại tự do và giảm thuế quan

b)

Tăng cường sản xuất hàng hóa trong nước

c)

Giảm hoàn toàn sự phụ thuộc vào xuất khẩu.

d)

Tăng cường đầu tư vào nông nghiệp truyền thống.