wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRẮC NGHIỆM CHK1 TIN 10 - BTX

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Trong Python, cú pháp của câu điều kiện if là gì?

a)

if x == 5:

b)

if x = 5:

c)

if x equals 5:

d)

if x = 5

2.

Để kiểm tra điều kiện có nhiều lựa chọn trong Python, bạn sử dụng cú pháp nào?

a)

if-else

b)

if-elif-else

c)

switch

d)

for-in

3.

Khi muốn kiểm tra hai điều kiện đồng thời trong Python, bạn sử dụng điều kiện nào?

a)

and

b)

or

c)

not

d)

xor

4.

Câu điều kiện if trong Python kiểm tra giá trị nào?

a)

Chỉ kiểm tra giá trị True

b)

Chỉ kiểm tra giá trị False

c)

Kiểm tra giá trị True hoặc False

d)

Không kiểm tra giá trị nào

5.

Để kiểm tra xem một giá trị có thuộc một danh sách hay không, bạn sử dụng từ khóa nào?

a)

is

b)

in

c)

on

d)

exists

6.

Khi muốn kiểm tra xem một biến có khác một giá trị nào đó hay không, bạn sử dụng điều kiện nào?

a)

not

b)

<>

c)

!=

d)

!==

7.

Câu điều kiện if có thể được kết hợp với nhau bằng cách nào trong Python?

a)

combine

b)

and

c)

merge

d)

or

8.

Để kiểm tra xem một biến có giá trị nhỏ hơn hoặc bằng một giá trị nào đó, bạn sử dụng điều kiện nào?

a)

<

b)

<=

c)

>

d)

>=

9.

Trong Python, câu điều kiện if có thể được nhóm chung với câu điều kiện else bằng cách nào?

a)

if...elseif

b)

if...else if

c)

if...elif

d)

if...else

10.

Cú pháp của vòng lặp for trong Python là gì?

a)

for i in range(10):

b)

for i = 0 to 9:

c)

foreach i in range(10):

d)

for (i = 0; i < 10; i++):

11.

Vòng lặp for được sử dụng chủ yếu để làm gì trong Python?

a)

Kiểm tra điều kiện

b)

Lặp qua một dãy số hoặc chuỗi

c)

Thực hiện lặp vô hạn

d)

Thực hiện phép toán số học

12.

Trong vòng lặp for, biến điều khiển thường được ký hiệu là gì?

a)

index

b)

i

c)

count

d)

loop

13.

Để lặp qua một danh sách cụ thể, bạn sử dụng cú pháp nào?

a)

for i in list:

b)

for i in range(list):

c)

foreach i in list:

d)

for i = 0; i < len(list); i++:

14.

Hàm range(n) trong vòng lặp for được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo một danh sách số nguyên bất kỳ

b)

Tạo một dãy số từ 0 đến n-1

c)

Tạo một dãy số từ 1 đến n

d)

Tất cả đều đúng

15.

Trong vòng lặp for, câu lệnh break được sử dụng để làm gì?

a)

Dừng vòng lặp và tiếp tục thực hiện lệnh sau vòng lặp

b)

Dừng vòng lặp và kết thúc chương trình

c)

Dừng vòng lặp và tiếp tục với lần lặp kế tiếp

d)

Dừng vòng lặp và quay lại đầu vòng lặp

16.

Trong vòng lặp for, có thể sử dụng lệnh continue để bỏ qua một lần lặp.

a)

Đúng.

b)

Sai.

17.

Vòng lặp for có thể lặp lại một danh sách với số lượng phần tử không xác định.

a)

Đúng.

b)

Sai.

18.

Vòng lặp for có thể lặp qua đối tượng nào sau đây?

a)

Chuỗi

b)

Danh sách

c)

Tập hợp (set)

d)

Tất cả đều đúng

19.

Cú pháp đúng của vòng lặp for trong Python là gì?

a)

for i in range(10):

b)

loop i in range(10):

c)

for (i = 0; i < 10; i++):

d)

foreach i in range(10):

20.

Khi bạn sử dụng toán tử ++ trong Python, giá trị của biến sẽ như thế nào?

a)

Giảm giá trị

b)

Tăng giá trị

c)

Không thay đổi giá trị

d)

Đảo ngược giá trị

21.

Để lặp qua một danh sách các phần tử, bạn sử dụng cú pháp nào trong vòng lặp for?

a)

for i in list:

b)

for i in range(list):

c)

for list as i:

d)

for each i in list:

22.

Trong vòng lặp while, câu lệnh break được sử dụng để làm gì?

a)

Kết thúc vòng lặp và chuyển đến lệnh sau vòng lặp

b)

Bỏ qua lần lặp hiện tại và chuyển đến lần lặp tiếp theo

c)

Đảo ngược hướng lặp

d)

Chấp nhận lỗi và tiếp tục vòng lặp

23.

Để lặp qua các ký tự trong một chuỗi, bạn sử dụng cú pháp nào trong vòng lặp for?

a)

for char in str:

b)

for i in str:

c)

for i in range(len(str)):{

d)

for each in str:

24.

Trong vòng lặp while, câu lệnh break được sử dụng để làm gì?

a)

Kết thúc vòng lặp và chuyển đến lệnh sau vòng lặp

b)

Bỏ qua lần lặp hiện tại và chuyển đến lần lặp tiếp theo

c)

Đảo ngược hướng lặp

d)

Chấp nhận lỗi và tiếp tục vòng lặp

25.

Để lặp qua các ký tự trong một chuỗi, bạn sử dụng cú pháp nào trong vòng lặp for?

a)

for char in str:

b)

for i in str:

c)

for each in str:

d)

for i in range(len(str)):

26.

Cú pháp đúng của vòng lặp while trong Python là gì?

a)

when condition:

b)

while condition:

c)

for condition:

d)

if condition:

27.

Trong vòng lặp while, biểu thức điều kiện được kiểm tra khi nào?

a)

Trước mỗi lần lặp

b)

Sau mỗi lần lặp

c)

Chỉ kiểm tra một lần

d)

Không kiểm tra điều kiện

28.

Trong vòng lặp while, biến điều khiển vòng lặp thường được cập nhật như thế nào?

a)

Tăng giá trị

b)

Giảm giá trị

c)

Thay đổi giá trị theo một biểu thức

d)

Tất cả đều đúng

29.

Trong vòng lặp while, câu lệnh break được sử dụng để làm gì?

a)

Kết thúc vòng lặp và chuyển đến lệnh sau vòng lặp

b)

Bỏ qua lần lặp hiện tại và chuyển đến lần lặp tiếp theo

c)

Đảo ngược hướng lặp

d)

Chấp nhận lỗi và tiếp tục vòng lặp

30.

Trong vòng lặp while, để tránh lặp vô hạn, bạn cần đảm bảo điều kiện dừng. Điều kiện dừng nên được thực hiện như thế nào?

a)

Khi biến điều khiển đạt đến một giá trị cụ thể

b)

Khi biểu thức điều kiện trả về False

c)

Khi sử dụng câu lệnh break

d)

Khi biến điều khiển không thay đổi

31.

Trong vòng lặp while, để kiểm tra một điều kiện nếu biểu thức điều kiện là False, bạn sử dụng câu lệnh nào?

a)

while check_condition:

b)

while not condition:

c)

while condition == False:

d)

while condition is False:

32.

Trong vòng lặp while, cú pháp while True: có ý nghĩa gì?

a)

Tạo ra vòng lặp vô hạn

b)

Lặp một lần và kết thúc

c)

Lặp mãi mãi cho đến khi có lệnh break

d)

Lặp một lần và chuyển đến lần lặp tiếp theo

33.

Vòng lặp while có thể lặp qua đối tượng nào sau đây?

a)

Chuỗi

b)

Danh sách

c)

Tập hợp (set)

d)

Tất cả đều đúng

34.

Trong vòng lặp while, để lặp qua các số từ 0 đến 9, bạn sử dụng cú pháp nào?

a)

while i <= 10:

b)

while i in range(10):

c)

while i <= 9:

d)

while i != 10:

35.

Trong vòng lặp while, cú pháp while not condition: có ý nghĩa gì?

a)

Kiểm tra điều kiện và lặp nếu điều kiện là False

b)

Kiểm tra điều kiện và lặp nếu điều kiện là True

c)

Luôn luôn lặp mà không kiểm tra điều kiện

d)

Chỉ lặp một lần

36.

Trong vòng lặp while, cú pháp while i != 0: sẽ lặp bao lâu?

a)

Mãi mãi

b)

1 lần

c)

Cho đến khi i đạt đến giá trị 0

d)

Cho đến khi i đạt đến giá trị 1

37.

Để thêm một phần tử vào cuối danh sách, bạn sử dụng phương thức nào?

a)

add()

b)

append()

c)

insert()

d)

extend()

38.

Để thêm một phần tử vào cuối danh sách, bạn sử dụng phương thức nào?

a)

add()

b)

append()

c)

insert()

d)

extend()

39.

Làm thế nào để xóa phần tử có giá trị x đầu tiên trong danh sách?

a)

my_list.remove(x)

b)

my_list.delete(x)

c)

my_list.pop(x)

d)

my_list.erase(x)

40.

Phương thức my_list.reverse() thực hiện công việc gì?

a)

Đảo ngược thứ tự các phần tử trong danh sách

b)

Sắp xếp danh sách theo thứ tự tăng dần

c)

Loại bỏ các phần tử trùng lặp trong danh sách

d)

Xáo trộn ngẫu nhiên các phần tử trong danh sách

41.

Làm thế nào để kiểm tra xem một phần tử có tồn tại trong danh sách hay không?

a)

check()

b)

contains()

c)

in

d)

exists()

42.

Làm thế nào để lấy chiều dài (số lượng phần tử) của danh sách?

a)

length(my_list)

b)

my_list.size()

c)

len(my_list)

d)

my_list.count()

43.

Phương thức my_list.sort() thực hiện công việc gì?

a)

Sắp xếp danh sách theo thứ tự giảm dần

b)

Đảo ngược thứ tự các phần tử trong danh sách

c)

Loại bỏ các phần tử trùng lặp trong danh sách

d)

Sắp xếp danh sách theo thứ tự tăng dần

44.

Trong Python, làm thế nào để tạo một danh sách từ một chuỗi với các phần tử được tách nhau bởi dấu phẩy?

a)

list(my_string.split(','))

b)

my_string.to_list(',')

c)

split(my_string, ',')

d)

my_list = [my_string]

45.

Làm thế nào để lấy phần tử thứ 4 từ danh sách có tên my_list?

a)

my_list[3]

b)

my_list.get(3)

c)

my_list.element(3)

d)

my_list.pop(3)

46.

Trong danh sách, index (chỉ số) của phần tử đầu tiên là bao nhiêu?

a)

0

b)

1

c)

-1

d)

None

47.

Làm thế nào để sao chép một danh sách có tên my_list sang một danh sách mới có tên new_list?

a)

new_list = my_list.copy()

b)

new_list = my_list.clone()

c)

new_list = copy(my_list)

d)

new_list = my_list.duplicate()

48.

Xâu ký tự trong Python được đặt trong:

a)

Dấu ngoặc nhọn {}

b)

Dấu ngoặc vuông []

c)

Dấu ngoặc đơn '' hoặc dấu ngoặc kép ""

d)

Dấu ngoặc tròn ()

49.

Để tạo một xâu rỗng trong Python, ta sử dụng:

a)

""

b)

' '

c)

null

d)

None

50.

Kiểu dữ liệu của xâu trong Python là:

a)

int

b)

float

c)

str

d)

bool

51.

Để truy cập ký tự đầu tiên của xâu s, ta sử dụng:

a)

s[0]

b)

s[1]

c)

s[-1]

d)

s[len(s)]

52.

Để cắt xâu s từ chỉ số 2 đến 5 (không bao gồm chỉ số 5), ta sử dụng:

a)

s[2:5]

b)

s[2:6]

c)

s[3:5]

d)

s[2:-1]

53.

Để đảo ngược xâu s, ta sử dụng:

a)

s.reverse()

b)

s[::-1]

c)

s.flip()

d)

s.reverseString()

54.

Để nối hai xâu s1 và s2, ta sử dụng:

a)

s1.join(s2)

b)

s1 + s2

c)

s1.concat(s2)

d)

s1.append(s2)

55.

Để tìm vị trí xuất hiện đầu tiên của xâu con sub trong xâu s, ta sử dụng:

a)

s.find(sub)

b)

s.index(sub)

c)

s.search(sub)

d)

s.locate(sub)

56.

Để thay thế tất cả các lần xuất hiện của xâu cũ thành xâu mới trong xâu s, ta sử dụng:

a)

s.replace(cũ, mới)

b)

s.substitute(cũ, mới)

c)

s.change(cũ, mới)

d)

s.switch(cũ, mới)

57.

Để chuyển đổi toàn bộ xâu s thành chữ thường, ta sử dụng:

a)

s.upper()

b)

s.lower()

c)

s.capitalize()

d)

s.title()

58.

Để duyệt qua từng ký tự trong xâu s, ta thường sử dụng:

a)

Vòng lặp for

b)

Vòng lặp while

c)

Cả A và B

d)

Không có cách nào

59.

Để đảo ngược từ trong một câu, ta sử dụng:

a)

Vòng lặp và hàm split()

b)

Hàm reverse()

c)

Hàm join()

d)

Tất cả đều đúng

60.

Để đếm số từ trong một câu, ta sử dụng:

a)

Hàm split() và len()

b)

Hàm count()

c)

Hàm find()

d)

Hàm index()

61.

Để loại bỏ các khoảng trắng thừa ở đầu và cuối của một xâu, ta sử dụng:

a)

Hàm strip()

b)

Hàm lstrip()

c)

Hàm rstrip()

d)

Tất cả đều đúng

62.

Kết quả đoạn lệnh sau:

(a)  

63.

Cho xâu s1=”12ab”, xâu s2=”123abc”. Câu lệnh s1 in s2 trả về giá trị gì?

a)

True

b)

False

64.

Cho xâu str=”12@#-abc”. Lệnh len(str) trả về kết quả bằng mấy?

(a)  

65.

Lệnh nào trong Python dùng để tách một chuỗi thành các phần tử con dựa trên một dấu phân cách cho trước?

a)

join()

b)

split()

c)

concat()

d)

separate()

66.

Cú pháp cơ bản của lệnh split() là gì?

a)

chuỗi.split()

b)

split(chuỗi)

c)

chuỗi.split(dấu_phân_cách)

d)

split(dấu_phân_cách, chuỗi)

67.

Khi không chỉ định dấu phân cách trong lệnh split(), Python sẽ mặc định sử dụng gì làm dấu phân cách?

a)

Dấu chấm phẩy (;)

b)

Dấu phẩy (,)

c)

Dấu gạch ngang (-)

d)

Khoảng trắng

68.

Lệnh nào trong Python dùng để nối các phần tử của một danh sách thành một chuỗi, sử dụng một dấu phân cách cho trước?

a)

split()

b)

join()

c)

concat()

d)

merge()

69.

Cú pháp cơ bản của lệnh join() là gì?

a)

dấu_phân_cách.join(danh_sách)

b)

danh_sách.join(dấu_phân_cách)

c)

join(dấu_phân_cách, danh_sách)

d)

join(danh_sách, dấu_phân_cách)

70.

Kết quả của lệnh '_'.join(['Python', 'là', 'tuyệt vời']) là gì?

a)

Python_là_tuyệt vời

b)

Python là tuyệt vời

c)

['Python_', 'là_', 'tuyệt vời']

d)

{'Python': '_', 'là': '_', 'tuyệt vời': '_'}

71.

Khi nào chúng ta nên sử dụng lệnh split()?

a)

Khi muốn nối các chuỗi lại với nhau

b)

Khi muốn tách một chuỗi thành các phần tử con

c)

Khi muốn sắp xếp các phần tử trong một danh sách

d)

Khi muốn tìm kiếm một chuỗi con trong một chuỗi

72.

Khi nào chúng ta nên sử dụng lệnh join()?

a)

Khi muốn tách một chuỗi thành các phần tử con

b)

Khi muốn nối các phần tử của một danh sách thành một chuỗi

c)

Khi muốn đảo ngược một chuỗi

d)

Khi muốn đếm số lần xuất hiện của một ký tự trong một chuỗi