WorksheetsTrắc Nghiệm Dân Số Trung Quốc
Total questions: 91
Worksheet time: 46mins
中国的总人口是多少?
10亿
12亿
13亿
14亿
根据2000年人口普查数据,中国大陆的总人口是多少?
1,265,830,000
1,295,330,000
1,200,000,000
1,000,000,000
中国的第一次人口普查发生在什么时候?
1949年
1957年
1961年
1953年
哪个历史时期,中国人口呈现出逐步增加的趋势?
汉朝
明朝
清朝
唐朝
新中国成立后的第一阶段人口增长率是多少?
22%
12%
15%
10%
中国人口在1950到2000年之间增长了多少人?
500,000,000
600,000,000
700,000,000
800,000,000
中国的生育率在70年代后期开始下降的原因是什么?
政府推行计划生育政策
经济增长
战争
疾病流行
因是什么?
政府推行计划生育政策
经济增长
战争
疾病流行
Lý do tỷ lệ sinh ở Trung Quốc giảm sau cuối thập niên 70 là gì?
Chính phủ thực hiện chính sách kế hoạch hóa gia đình
Tăng trưởng kinh tế
Chiến tranh
Dịch bệnh
在中华人民共和国成立初期,死亡率为多少?
25%
17%
9.6%
6.3%
Tỷ lệ tử vong khi Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa mới thành lập là bao nhiêu?
25%
17%
9.6%
6.3%
中国人口出生率在20世纪70年代达到多少?
35%
25%
15%
5%
Tỷ lệ sinh của Trung Quốc vào những năm 70 của thế kỷ 20 là bao nhiêu?
35%
25%
15%
5%
中国政府对人口增长的态度在20世纪50年代是什么?
控制人口增长
鼓励人口增长
没有任何政策
增加出生率
Chính phủ Trung Quốc trong những năm 50 của thế kỷ 20 có thái độ như thế nào đối với sự gia tăng dân số?
Kiểm soát tăng trưởng dân số
Khuyến khích tăng trưởng dân số
Không có chính sách
Tăng tỷ lệ sinh
清朝时,人口从100百万增加到多少?
200百万
300百万
400百万
500百万
Dưới triều đại Thanh, dân số tăng từ 100 triệu lên bao nhiêu?
200 triệu
300 triệu
400 triệu
500 triệu
1949年中国人口大约是多少?
540百万
500百万
600百万
700百万
Dân số Trung Quốc vào năm 1949 là bao nhiêu?
540 triệu
500 triệu
600 triệu
700 triệu
中国的生育观念传统上强调什么?
少子化
重男轻女
每个家庭只要一个孩子
增加经济发展
Quan niệm sinh sản truyền thống của Trung Quốc nhấn mạnh điều gì?
Sinh ít con
Trọng nam khinh nữ
Mỗi gia đình chỉ có một con
Tăng trưởng kinh tế
Quan niệm sinh sản truyền thống của Trung Quốc nhấn mạnh điều gì?
Sinh ít con
Trọng nam khinh nữ
Mỗi gia đình chỉ có một con
Tăng trưởng kinh tế
《新人口论》的作者是谁?
马寅初
孙中山
毛泽东
邓小平
新中国成立后的人口增长主要受什么因素影响?
经济发展
社会稳定
政府政策
战争
中国的人口最多时发生在什么时候?
1949年
2000年
1980年
2010年
中国人口最密集的省份是哪一个?
北京
广东
江苏
浙江
中国的计划生育政策开始实施在哪个年代?
1960年代
1970年代
1980年代
1990年代
1990年以后,中国的人口增长率有何变化?
下降
上升
保持不变
暂时停止
计划生育政策的主要目标是什么?
控制人口增长
鼓励人口增长
解决粮食问题
增加经济增长
计划生育政策的主要目标是什么?
控制人口增长
鼓励人口增长
解决粮食问题
增加经济增长
中国大陆人口中男性和女性的比例是多少?
105.74:100
106.74:100
107.74:100
108.74:100
2000年中国人口中,0-14岁的人口占总人口的百分比是多少?
22.89%
20.89%
23.89%
24.89%
根据2000年的人口普查,65岁及以上人口占总人口的百分比是多少?
6.96%
5.96%
7.96%
8.96%
2000年汉族人口占中国总人口的百分比是多少?
91.59%
90.59%
92.59%
93.59%
2000年接受大学教育的人口占总人口的百分比是多少?
2.8%
3.8%
4.8%
5.8%
2000年中国东南部人口密度是多少?
236人/平方公里
200人/平方公里
300人/平方公里
400人/平方公里
g tổng dân số Trung Quốc năm 2000?
2.8%
3.8%
4.8%
5.8%
2000年中国东南部人口密度是多少?
236人/平方公里
200人/平方公里
300人/平方公里
400人/平方公里
Mật độ dân số ở khu vực Đông Nam Trung Quốc năm 2000 là bao nhiêu?
236 người/km²
200 người/km²
300 người/km²
400 người/km²
中国的哪个省人口密度最大?
上海
北京
天津
广东
Tỉnh nào ở Trung Quốc có mật độ dân số cao nhất?
Thượng Hải
Bắc Kinh
Thiên Tân
Quảng Đông
2000��,哪一地区人口仅占全国1%?
西藏
青海
新疆
内蒙古
Vào năm 2000, khu vực nào chỉ chiếm 1% dân số cả nước?
Tây Tạng
Thanh Hải
Tân Cương
Nội Mông
根据2000年统计,接近文盲的比例为多少?
6.6%
5.6%
7.6%
8.6%
Theo thống kê năm 2000, tỷ lệ gần mù chữ là bao nhiêu?
6.6%
5.6%
7.6%
8.6%
中国的农村人口比例在2000年是多少?
63.91%
62.91%
64.91%
60.91%
Tỷ lệ dân số nông thôn ở Trung Quốc vào năm 2000 là bao nhiêu?
63.91%
62.91%
64.91%
60.91%
2000年,城市人口占总人口的百分比是多少?
36.09%
35.09%
37.09%
38.09%
Vào năm 2000, tỷ lệ dân số thành thị chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng dân số Trung Quốc?
36.09%
35.09%
37.09%
38.09%
中国的人口主要集中在哪些地区?
长江中下游地区
西北地区
青藏高原
东北地区
Dân số Trung Quốc chủ yếu tập trung ở khu vực nào?
Khu vực giữa và hạ lưu sông Dương Tử
Khu vực Tây Bắc
Cao nguyên Tây Tạng
Khu vực Đông Bắc
2000年,65岁及以上人口增加了多少个百分点?
1.39%
2.39%
3.39%
4.39%
2000年,65岁及以上人口增加了多少个百分点?
1.39%
2.39%
3.39%
4.39%
Tỷ lệ dân số từ 65 tuổi trở lên đã tăng bao nhiêu phần trăm vào năm 2000?
1.39%
2.39%
3.39%
4.39%
2000年,汉族人口比1990年增加了多少人?
11692万人
10692万人
12692万人
13692万人
Dân số dân tộc Hán vào năm 2000 tăng bao nhiêu người so với năm 1990?
116,92 triệu người
106,92 triệu người
126,92 triệu người
136,92 triệu người
2000年,65岁及以上人口的绝对数量是多少?
8811万人
7800万人
9000万人
8500万人
Số lượng dân số từ 65 tuổi trở lên vào năm 2000 là bao nhiêu người?
88,11 triệu người
78 triệu người
90 triệu người
85 triệu người
根据2000年数据,汉族人口比1990年增加了多少百分比?
11.22%
10.22%
12.22%
13.22%
Dân số dân tộc Hán so với năm 1990 đã tăng bao nhiêu phần trăm vào năm 2000?
11.22%
10.22%
12.22%
13.22%
2000年中国的城市化率是多少?
36.09%
35.09%
34.09%
37.09%
Tỷ lệ đô thị hóa của Trung Quốc vào năm 2000 là bao nhiêu?
36.09%
35.09%
34.09%
37.09%
2000年,农村人口占总人口的百分比为多少?
63.91%
64.91%
65.91%
62.91%
Tỷ lệ dân số nông thôn trong tổng dân số của Trung Quốc vào năm 2000 là bao nhiêu?
63.91%
64.91%
65.91%
62.91%
2000年中国的文盲率为多少?
6.6%
7.6%
5.6%
4.6%
Tỷ lệ mù chữ của dân số Trung Quốc vào năm 2000 là bao nhiêu?
6.6%
7.6%
5.6%
4.6%
2000年,接受中等教育的人口占总人口的百分比是多少?
9%
10%
8%
7%
Tỷ lệ mù chữ của dân số Trung Quốc vào năm 2000 là bao nhiêu?
6.6%
7.6%
5.6%
4.6%
2000年,接受中等教育的人口占总人口的百分比是多少?
9%
10%
8%
7%
Tỷ lệ dân số hoàn thành giáo dục trung học (bao gồm trung học chuyên nghiệp) chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng dân số Trung Quốc năm 2000?
9%
10%
8%
7%
中国实施计划生育政策的原因是什么?
为了提高经济发展速度
因为人口过于庞大,增长过快
为了增加资源消耗
因为人民不愿生育
Tại sao Trung Quốc thực hiện chính sách kế hoạch hóa gia đình?
Để tăng tốc độ phát triển kinh tế
Vì dân số quá đông và tăng trưởng quá nhanh
Để tăng mức tiêu thụ tài nguyên
Vì người dân không muốn sinh con
中国的耕地面积占世界总耕地面积的百分比是多少?
7%
8%
10%
5%
Diện tích đất canh tác của Trung Quốc chiếm bao nhiêu phần trăm tổng diện tích đất canh tác của thế giới?
7%
8%
10%
5%
中国的城市化率在2000年是多少?
36.09%
40.09%
34.09%
38.09%
Tỷ lệ đô thị hóa của Trung Quốc vào năm 2000 là bao nhiêu?
36.09%
40.09%
34.09%
38.09%
1978年,计划生育政策首次被提出在哪次会议上?
中共十一届三中全会
中共八届全会
中共十届四中全会
中共十二届四中全会
Chính sách kế hoạch hóa gia đình lần đầu tiên được đề xuất tại hội nghị nào vào năm 1978?
Hội nghị Trung ương lần thứ ba, khóa XI Đảng Cộng sản Trung Quốc
Hội nghị Trung ương khóa VIII
Hội nghị Trung ương lần thứ tư, khóa X
Hội nghị Trung ương lần thứ tư, khóa XII
计划生育政策中的"晚婚晚育"指的是什么?
提倡年轻人早婚早育
提倡晚婚晚育
要求强制结婚
强制生育两
计划生育政策中的"晚婚晚育"指的是什么?
提倡年轻人早婚早育
提倡晚婚晚育
要求强制结婚
强制生育两个孩子
在计划生育政策下,一对夫妇最多能生多少个孩子?
一个
两个
三个
四个
中国的计划生育政策最初开始实行的年份是什么时候?
1980年
1985年
1990年
1995年
优生政策的主要目的是?
增加人口数量
提高生育质量
强制进行人工流产
鼓励多子多福
计划生育政策实施后,中国的出生率从1970年的33.43%下降到多少?
17.7%
20.5%
15.6%
25.4%
根据2000年数据,中国人口的文盲率是多少?
6.6%
8.6%
5.6%
4.6%
中国计划生育政策是否允许一些特殊情况下的双胞胎?
是
否
根据2000年的数据,中国的失明率是多少?
6.6%
8.6%
5.6%
4.6%
中国计划生育政策是否允许一些特殊情况下的双胞胎?
是
否
仅限某些省份
仅限城市
中国政府如何确保计划生育政策的实施?
通过设立专门机构并进行广泛宣传
仅通过罚款
仅通过强制措施
通过增加税收
中国计划生育政策的一个主要目标是?
提高生育率
控制人口增长
鼓励婚姻
提高人均收入
中国最初的计划生育政策主要由哪项措施组成?
鼓励少生优生
强制一胎化
强制离婚
鼓励人口迁移
