wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Xã Hội Người Hoa

Total questions: 86

Worksheet time: 2hrs 43mins

Name
Class
Date
1.

Người bản địa Đài Loan: số lượng các dân tộc thiểu số, dân tộc nào đông dân nhất, các lễ hội truyền thống tiêu biểu nhất.

4 lines
2.

Một số nền văn hóa tiêu biểu nhất.

4 lines
3.

Nắm được các giai đoạn cai trị của ngoại tộc (6 thời kỳ), tên các nước/triều đại từng thống trị Đài Loan, một số mốc lịch sử và sự kiện tiêu biểu (hiệp ước, nét đặc trưng của từng thời kỳ...)

4 lines
4.

Nghệ thuật của người bản địa: nét đặc sắc, nền tảng ngôn ngữ...

4 lines
5.

Nguồn gốc, nền tảng ngôn ngữ, loại hình tiêu biểu của nghệ thuật của người Hán.

4 lines
6.

Tên các vị thần được người dân Đài Loan sùng bái nhất.

4 lines
7.

Một số lễ hội truyền thống: thời gian tổ chức, ý nghĩa...

4 lines
8.

Nguồn gốc của đạo Phật, Đạo Giáo.

4 lines
9.

Các môn phái chính (Đạo Phật gồm 2 nhánh và 8 tông phái lớn, Đạo Giáo gồm 7 tông phái lớn).

4 lines
10.

Tên một số bậc thầy Phật giáo lớn.

4 lines
11.

Một số phong tục, lễ nghi phổ biến liên quan tới sinh nở, hôn sự, tang lễ của người Hoa căn cứ theo câu tóm lược trong bài.

4 lines
12.

Vận dụng vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học.

4 lines
13.

Trước khi người Hoa di cư đến Đài Loan, các bộ tộc cư trú trên đảo Đài Loan được gọi là gì?

a)

台灣人Tái Wān rén

b)

漢人Hàn rén

c)

中國人 Zhōng Guó rén

d)

原住民yuán zhù mín

14.

Ngôn ngữ của người bản địa Đài Loan thuộc về hệ ngôn ngữ nào dưới đây?

a)

印歐語 Yìn Ōu yǔ xī

b)

阿爾泰語系 Ā Yǎ Tài yǔ xì

c)

南島語系 Nán dǎo yǔ xì

d)

漢藏語系 Hàn Cāng yǔ xì

15.

Hiện tại, tổng số bộ tộc người bản địa Đài Loan được công nhận là bao nhiêu?

a)

三族 sān zú

b)

九族 jiǔ zú

c)

五族 wǔ zú

d)

十六族 shí liù zú

16.

Trong số các bộ tộc bản địa Đài Loan, bộ tộc nào có dân số đông nhất?

a)

排灣族 Pái Wàn zú

b)

阿美族 Ā Měi zú

c)

泰雅族 Tài Yǎ zú

d)

太魯閣族 Tài Lǔ Gé zú

17.

Nơi nào có sự phân bố dân số người bản địa Đài Loan nhiều nhất?

a)

花蓮縣 Huā Lián xiàn

b)

臺東縣 Tái Dōng xiàn

c)

宜蘭縣 Yí Lán xiàn

d)

臺南縣 Tái Nán xiàn

18.

Trong thời kỳ đồ đá cũ, con người chủ yếu sống bằng cách nào?

4 lines
19.

Câu 6. Cái gì là công cụ chính của con người trong thời kỳ đồ đá cũ?

a)

Đồ gốm

b)

Đồ đá

c)

Đồ kim loại

d)

Đồ đá và đồ kim loại

20.

Câu 7. Ai được coi là văn hóa đại diện quan trọng khi Đài Loan bước vào thời kỳ kim loại?

a)

Văn hóa Trường Bình

b)

Văn hóa Đại Bản Khê

c)

Văn hóa Mười Ba Hàng

d)

Văn hóa Bỉ Nam

21.

Câu 8. Văn hóa cổ nhất được phát hiện ở Đài Loan là gì?

a)

Văn hóa Trường Bình

b)

Văn hóa Đại Bản Khê

c)

Văn hóa Mười Ba Hàng

d)

Văn hóa Bỉ Nam

22.

Câu 9. Lịch sử Đài Loan có thể được chia thành bao nhiêu giai đoạn dựa trên sự thống trị của các dân tộc khác nhau?

a)

Sáu giai đoạn

b)

Bốn giai đoạn

c)

Năm giai đoạn

d)

Bảy giai đoạn

23.

Câu 10. Người phương Tây phát hiện Đài Loan trong giai đoạn lịch sử nào?

a)

Thời kỳ thống trị của Trịnh

b)

Cuối thế kỷ 19

c)

Thời kỳ thuộc địa của Hà Lan

d)

Thời kỳ hàng hải

24.

Câu 11. Dân tộc nào dưới đây không từng thống trị Đài Loan?

a)

Hà Lan

b)

Tây Ban Nha

c)

Bồ Đào Nha

d)

Nhật Bản

25.

Câu 12. Tên gọi 'Formosa' được quốc gia nào đặt cho Đài Loan?

a)

Bồ Đào Nha

b)

Tây Ban Nha

c)

Hà Lan

d)

Nhật Bản

26.

Câu 13. Ai đã gọi Đài Loan bằng tên 'Hermosa'?

a)

Bồ Đào Nha

b)

Tây Ban Nha

27.

uó jiā qǔ míng gěi Tái Wān?

a)

葡萄牙 Pú Táo Yá

b)

西班牙 Xī Bān Yá

c)

荷蘭 Hé Lán

d)

日本 Rì Běn

28.

誰以「Hermosa」這個名稱稱呼臺灣?

a)

葡萄牙 Pú Táo Yá

b)

西班牙 Xī Bān Yá

c)

荷蘭 Hé Lán

d)

日本 Rì Běn

29.

鄭成功攻打台灣時,當時統治台灣的是哪一個國家?

a)

葡萄牙 Pú Táo Yá

b)

西班牙 Xī Bān Yá

c)

荷蘭 Hé Lán

d)

日本 Rì Běn

30.

清朝於1858年與俄、美、英、法等國簽訂什麼條約?

a)

馬關條約 Mǎ Guān tiáo yuē

b)

天津條約 Tiān Jīn tiáo yuē

c)

臺灣條約 Tái Wān tiáo yuē

d)

臺北條約 Tái Běi tiáo yuē

31.

日本統治台灣的起點是下列哪一條條約?

a)

馬關條約 Mǎ Guān tiáo yuē

b)

天津條約 Tiān Jīn tiáo yuē

c)

南京條約 Nán Jīng tiáo yuē

d)

臺北條約 Tái Běi tiáo yuē

32.

日本在台灣的殖民統治在哪一年結束?

a)

1943

b)

1945

c)

1946

d)

1947

33.

臺灣原住民音樂受到哪一種語系的影響?

a)

福佬語言 Fú Lǎo yǔ yán

b)

南島語系 Nán dǎo yǔ xī

c)

阿爾泰語系 Ā Yǎ Tài yǔ xī

d)

漢藏語系 Hàn Cāng yǔ xī

34.

南管原流行於哪裡?

a)

台灣本地 Tái Wān běn dì

b)

中國北京 Zhōng Guó Běi Jīng

c)

東南亞 Dōng Nán Yǎ

d)

福建泉州及廈門一帶 Fú Jiàn Quán Zhōu jí Xià Mén yī dài

35.

北管的代表戲是?

a)

亂彈戲 Luàn tán xì

b)

梨園戲 lí yuán xì

c)

布袋戲 Bù dài xì

d)

歌仔戲 Gē zǎi xì

36.

南管的代表戲是?

a)

梨園戲 lí yuán xì

b)

亂彈戲 Luàn tán xì

c)

布袋戲 Bù dài xì

d)

歌仔戲 Gē zǎi xì

37.

歌仔戲發源於台灣哪

4 lines
38.

南管的代表戲是?

a)

梨園戲 lí yuán xì

b)

亂彈戲 Luàn tán xì

c)

布袋戲 Bù dài xì

d)

歌仔戲 Gē zǎi xì

39.

歌仔戲發源於台灣哪裡?

a)

宜蘭地區 Yí Lán dì qū

b)

台北地區Tái Běi dì qū

c)

花蓮地區 Huā Lián dì qù

d)

台南地區 Tái Nán dì qù

40.

客家八音的「八音」這個名稱來源於?

a)

八種樂器 Bà zhǒng yuè qì

b)

八個人一起演奏 bà ge rén yì qǐ yǎn zòu

c)

製作樂器的八種材質 Zhì zuò yuè qì de bà zhǒng cái zhí

d)

八種琴子 bà zhǒng qín zi

41.

現代流行音樂起源於哪裡?

a)

台灣 Tái Wān

b)

上海 Shāng Hǎi

c)

北京 Běi Jīng

d)

香港 Xiāng Gǎng

42.

台灣「三金」指的是?

a)

金鐘獎,金馬獎,金曲獎 Jīn zhōng jiǎng, jīn mǎ jiǎng, jīn qǔ jiǎng

b)

金曲獎,金表獎,金馬獎 Jīn qǔ jiǎng, jīn biǎo jiǎng, jīn mǎ jiǎng

c)

金鴿獎,金表獎,金馬獎 Jīn gē jiǎng, jīn biǎo jiǎng, jīn mǎ jiǎng

d)

金曲獎,金馬獎,金童獎 Jīn qǔ jiǎng, jīn mǎ jiǎng, jīn tóng jiǎng

43.

臺灣人所祀奉的神祇前四名是哪幾位?

a)

媽祖, 土地公,福德正神, 三官大帝 Mā zǔ, tǔ dì gōng, fú dé zhèng shén, sān guān dà dì

b)

關公,玉皇大帝,媽祖,觀世音菩薩 Guān gōng, yù huáng dà dì, mā zǔ, Guān shì yīn pú sà

c)

土地公,王爺,媽祖,觀世音菩薩 Tǔ dì gōng, wáng yé, Mā zǔ, Guān shì yīn pú sà

d)

觀世音菩薩,王爺,玉皇大帝, 義民爺 Guān shì yīn pú sà, wáng yé, yù huáng dà dì, yì mín yé

44.

幾乎台灣每座廟宇都有所謂的「天公爐」來祭祀哪位神祇?

a)

玉皇大帝 Yù Huáng Dà Dì

b)

王爺 Wáng Yé

c)

福德正神 Fú Dé Zhēng Shén

d)

媽祖婆 Mā Zǔ Pó

45.

鹽水蜂炮是在哪裡舉行?

4 lines
46.

iào yǔ dòu yǒu suǒ wèi de `tiān gōng lú' lái jì sì nǎ wèi shén qí?

a)

玉皇大帝 Yù Huáng Dà Dì

b)

王爺 Wáng Yé

c)

福德正神 Fú Dé Zhēng Shén

d)

媽祖婆 Mā Zǔ Pó

47.

鹽水蜂炮是在哪裡舉行?

a)

台灣台南 Tái Wān Tái Nán

b)

台灣台北 Tái Wān Tái Běi

c)

台灣宜蘭 Tái Wān Yí Lán

d)

台灣台中 Tái Wān Tái Zhōng

48.

媽祖繞境在何時舉行?

a)

元宵節 yuán xiāo jié

b)

農曆七月十五日Nóng lì qī yuè shí wǔ rì

c)

春節 chūn jié

d)

農曆三月Nóng lì sān yuè

49.

王船信仰普遍盛行於中國東南沿海和臺灣西南海岸。一般認為「送王船」是一種什麼儀式?

a)

請瘟 Qǐng wēn

b)

迎瘟 Yíng wēn

c)

拜蘊 Bài yùn

d)

送瘟 Sòng wēn

50.

臺灣有名的民俗活動「鹽水蜂炮、東寒單」都與哪個節日有關?

a)

元宵節 yuán xiāo jié

b)

端午節 Duàn wǔ jié

c)

春節 chūn jié

d)

中秋節 Zhōng qiū jié

51.

在台灣地區,農曆七月份還有什麼別的名稱?

a)

迎神月,母親節,孝順節 Yíng shén yuè, mǔ qīn jié, xiào shùn jié

b)

鬼月,中元普渡,感恩月 Guǐ yuè, zhōng yuán pǔ dù, gǎn ēn yuè

c)

鬼月,父親節,中原普度 Guǐ yuè, fù qīn jié, zhōng yuán pǔ dù

d)

中元普渡,感恩月,母親節 Zhōng yuán pǔ dù, gǎn ēn yuè, mǔ qīn jié

52.

下列哪一位神祇具有慈悲、救難、求子的形象?

a)

媽祖 Mā zǔ

b)

德福正神 Dé Fú zhēng shén

c)

觀世音菩薩 Guān shì yīn Pú sà

d)

玉皇大帝 Yù huáng dà dì

53.

佛教何時傳入中國?

a)

晉南北朝時期 Jìn nán běi cháo shí qí

b)

宋朝初年 Sòng cháo chū nián

c)

明朝末年時 Míng cháo mò nián

54.

Phật giáo khi nào truyền vào Trung Quốc?

a)

晋南北朝时期

b)

宋朝初年

c)

明朝末年时

d)

西汉到东汉时间

55.

Trung Quốc Phật giáo có bao nhiêu đại tông phái?

a)

Ba cái

b)

Tám cái

c)

Bảy cái

d)

Năm cái

56.

Tổ sư của Phật giáo Thiền tông là ai?

a)

Huyền Trang

b)

Đạo Xuân

c)

Bồ Đề Đạt Ma

d)

Quan Thế Âm

57.

Đạo giáo từ đâu truyền vào Trung Quốc?

a)

Ấn Độ cổ

b)

Đông Nam Á

c)

Là tôn giáo bản địa của Trung Quốc

d)

Malaysia

58.

Dưới đây ai có nguồn gốc từ tín ngưỡng thần tiên cổ đại của Trung Quốc và phát triển từ phương pháp tiên?

a)

Đạo giáo

b)

Nho giáo

c)

Phật giáo

d)

Kitô giáo

59.

Trung Quốc Đạo giáo có bao nhiêu đại tông phái?

a)

Bảy cái

b)

Hai cái

c)

Ba cái

d)

Năm cái

60.

Người Hoa tin rằng thần thai sẽ đi lại trong nhà của người mang thai, vì vậy người mang thai kiêng không cầm gì để tránh làm tổn thương thần thai?

a)

Cầm kéo, kim chỉ hoặc đinh

b)

Cầm dao, kéo, kìm

c)

Cầm nồi, kéo, dao

d)

Cầm kim chỉ, dao, đũa

61.

Người Hoa để dự đoán ý chí và tương lai của trẻ, sẽ tổ chức loại hoạt động nào?

a)

Cúng tổ tiên

b)

Bắt đầu

c)

Cạo tóc thai

d)

Báo rượu

62.

Trong văn hóa truyền thống của người Hoa, khi trẻ sơ sinh tròn một tháng sẽ tổ chức nghi lễ gì?

4 lines
63.

Hì xiàng hé wèi lái, huì jǔ háng liè hé zhǒng huó dòng?

a)

拜乾親 Bài qián qīn

b)

抓周 zhuā zhōu

c)

剃胎毛 Tì tāi máo

d)

報酒 Bào jiǔ

64.

Trong văn hóa truyền thống của người Hoa, khi trẻ sơ sinh tròn một tháng sẽ tổ chức nghi lễ gì?

a)

壓歲錢 Yà suì qián

b)

滿月酒 Mǎn yuè jiǔ

c)

成長禮 Chéng zhǎng lǐ

d)

報酒 Bào jiǔ

65.

Trong đám cưới truyền thống của người Hoa cổ đại, bên trai cần chuẩn bị lễ vật cho bên gái là bao nhiêu lễ?

a)

十二禮 shí èr lǐ

b)

八禮 bā lǐ

c)

六禮 liù lǐ

d)

七禮 qì lǐ

66.

Trong đám cưới hiện đại của người Hoa, bên trai cần chuẩn bị lễ vật cho bên gái là bao nhiêu lễ?

a)

十二禮 shí èr lǐ

b)

八禮 bā lǐ

c)

六禮 liù lǐ

d)

七禮 qì lǐ

67.

Trong số các nghi lễ truyền thống của người Hoa tại Đài Loan, cái nào không phải là nghi lễ thường thấy trong đám cưới?

a)

潑水 Pō shuǐ

b)

搶婚 Qiǎng hūn

c)

帶路雞 Dài lù jī

d)

丟扇子 Diù shàn zi

68.

Trong truyền thống của người Hoa, cô dâu sẽ ngồi trên gì để vào nhà của bên trai vào ngày cưới?

a)

花轎 huā jiāo

b)

牛車 niú chē

c)

婚車 hūn che

d)

馬車 mǎ chē

69.

Người Hoa cho rằng trong đám cưới, bất kỳ người, sự việc, vật nào cũng nên tuân thủ nguyên tắc số nào?

a)

單數原則但避免數字「7」 Dān shù yuán zé dàn bì miǎn shù zi `7'

b)

雙數原則但避免數字「4」 Shuāng shù yuán zé dàn bì miǎn shù zi `4'

c)

單數原則 Dān shù yuán zé

d)

雙數原則 Shuāng shù yuán zé

70.

Màu sắc chủ đạo trong tang lễ truyền thống của người Hoa là gì?

a)

黑色 Hèi sè

b)

白色 Bái sè

c)

灰色 Huì sè

d)

藍色 Lán sè

71.

Trong tang lễ của người Hoa, không nên nói gì khi lễ kết thúc?

a)

再見 Zài jiàn

b)

一路好走 Yì lù hǎo zǒu

c)

72.

lǐ de zhǔ sè diào shì shén me yán sè?

a)

黑色 Hèi sè

b)

白色 Bái sè

c)

灰色 Huì sè

d)

藍色 Lán sè

73.

華人喪禮結束不要說什麼?

a)

再見 Zài jiàn

b)

一路好走 Yì lù hǎo zǒu

c)

一路好夢 Yì lù hǎo mèng

d)

安息吧 Ān xí ba

74.

華人喪禮中禮奠儀必為什麼數字?

a)

單數但避免數字「7」

b)

雙數但避免數字「4」

c)

單數

d)

雙數

75.

請用指定的詞語寫一篇短文,文長至少3句。

4 lines
76.

Hôm qua, tôi lần đầu tiên tham dự đám cưới của một người bạn Đài Loan. Khi đến nhà anh ấy, tôi thấy một chữ "囍" màu đỏ lớn trên tường, và rất nhiều rượu cưới và kẹo cưới bày trên bàn. Cô dâu và chú rể đều mặc lễ phục màu đỏ. Tôi cũng chuẩn bị hồng bao cho đôi vợ chồng mới cưới. Khi họ thấy tôi đến, họ vui vẻ nói: "Hoan nghênh, hoan nghênh!" Tôi cũng nói với họ: "Chúc hai bạn mãi mãi bên nhau, sớm sinh quý tử!"

4 lines
77.

Từ gợi ý: tham gia tiệc thôi nôi bốc đồ của con một người bạn, thật thú vị, mục đích, bé sơ sinh, tự chọn đồ, dự đoán tương lai, một cây bút, học rất giỏi, tặng, hồng bao.

4 lines
78.

Mục đích chính của lễ bốc đồ là gì?

a)

Dự đoán tương lai của bé

b)

Chọn đồ vật cho bé

c)

Tổ chức tiệc thôi nôi

d)

Tặng quà cho bé

79.

Con của bạn tôi bốc được đồ vật gì?

a)

Một cây bút

b)

Một con gấu

c)

Một chiếc xe

d)

Một quyển sách

80.

Mọi người nói rằng sau này bé sẽ học như thế nào?

a)

Rất giỏi

b)

Bình thường

c)

Kém

d)

Xuất sắc

81.

Tôi không biết tặng em bé quà gì, tôi đã làm gì?

a)

Mừng hồng bao

b)

Tặng đồ chơi

c)

Gửi thiệp

d)

Không tặng gì

82.

Trước khi người Hán Trung Quốc di cư đến Đài Loan, hòn đảo này là nơi sinh sống của thổ dân Đài Loan.

4 lines
83.

Có 16 dân tộc bản địa tại Đài Loan, trong đó người Amis có dân số đông nhất.

4 lines
84.

Dân số thổ dân lớn nhất phân bố ở Huyện Hoa Liên.

4 lines
85.

Ngôn ngữ của thổ dân Đài Loan thuộc 'ngữ hệ Nam Đảo'.

4 lines
86.

Mỗi nhóm dân tộc ở Đài Loan đều có nền văn hóa độc đáo riêng, đáng trân trọng.

4 lines