wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제 4과 날짜와 요일

Total questions: 46

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

날짜

a)

Ngày tháng

b)

Thứ

c)

Năm

d)

Tổi

2.

요일

a)

Năm

b)

Thứ

c)

Ngày

d)

Tháng

3.

số 1

a)

b)

c)

d)

4.

Số 2

a)

b)

c)

d)

5.

3

a)

b)

c)

d)

6.

4

a)

b)

c)

d)

7.

5

a)

b)

c)

d)

8.

6

a)

b)

c)

d)

9.

7

a)

b)

c)

d)

10.

8

a)

b)

c)

d)

11.

9

a)

b)

c)

d)

12.

10

a)

b)

c)

d)

13.

20

a)

십이

b)

이십

c)

일십

d)

십일

14.

30

a)

b)

이십

c)

삼십

d)

사십

15.

40

a)

이십

b)

삼십

c)

사십

d)

오십

16.

50

a)

이십

b)

삼십

c)

사십

d)

오십

17.

60

a)

삼십

b)

사십

c)

오십

d)

육십

18.

70

a)

오십

b)

육십

c)

칠십

d)

팔십

19.

80

a)

칠십

b)

팔십

c)

구십

d)

20.

90

a)

칠십

b)

팔십

c)

구십

d)

21.

100

a)

b)

c)

d)

22.

1000

a)

b)

c)

d)

십만

23.

10 000

a)

b)

c)

d)

십만

24.

Thứ 2

a)

월요일

b)

화요일

c)

수요일

d)

목요일

25.

Thứ 6

a)

금요일

b)

토요일

c)

일요일

d)

주말

26.



(a)  

27.

tháng

(a)  

28.



(a)  

29.

a)

ngày

b)

tháng

c)

năm

d)

giờ

30.

Hôm nay

(a)  

31.

그저께

a)

Hôm kia

b)

Hôm qua

c)

hôm nay

d)

ngày mai

32.

hôm qua

(a)  

33.

내일

(a)  

34.

ngày kia

a)

어제

b)

오늘

c)

내일

d)

모레

35.

평일/ 주중

(a)  

36.

chọn những từ nói đúng về năm trước

a)

지난해

b)

다음해

c)

작년

d)

37.

chọn từ đúng của từ Năm nay

a)

올해

b)

지난해

c)

작년

d)

금년

38.

올해/ 금년 là gì?

a)

năm trước/ năm ngoái

b)

năm nay

c)

năm sau

39.

Năm sau tiếng Hàn là gì

a)

다음해

b)

작년

c)

내년

d)

지난

40.

tháng 10 tiếng hàn là gì?

a)

10월 / 십월

b)

10원/ 십원

c)

10월/ 시월

d)

10원 / 시원

41.

tháng 6 tiếng hàn là gì?

a)

육원

b)

육월

c)

유원

d)

유월

42.

지난 là gì

a)

Trước

b)

Này

c)

Sau

43.

다음 là gì?

(a)  

44.

이번

a)

Trước

b)

Này

c)

Sau

45.

a)

Năm

b)

Tháng

c)

Ngày

46.

a)

ngày

b)

tháng

c)

năm

d)

Tuần