NEW
Font size
WorksheetsB11-13 L11
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?
Một tập hợp các bảng tính trong Excel.
Một tập hợp các tệp văn bản trong máy tính.
Một tập hợp dữ liệu có liên quan, được lưu trữ có tổ chức trên máy tính.
Một bộ sưu tập hình ảnh và video.
Tính chất nào sau đây là tính chất quan trọng của CSDL?
Tính dư thừa dữ liệu.
Tính toàn vẹn dữ liệu.
Tính phụ thuộc phần mềm.
Tính lưu trữ trên giấy
Khi thiết kế CSDL, việc đảm bảo tính không dư thừa có nghĩa là:
Giảm thiểu số lượng người dùng truy cập dữ liệu.
Hạn chế việc lưu trữ các dữ liệu lặp lại.
Tăng cường sự phụ thuộc vào phần mềm.
Lưu trữ tất cả dữ liệu ở cùng một nơi.
Hệ thống nào dưới đây thường sử dụng CSDL để quản lý dữ liệu?
Quản lý hồ sơ khách hàng của ngân hàng.
Viết nhật ký cá nhân.
Lưu trữ tài liệu văn bản trên ổ đĩa cứng.
Tạo bảng tính đơn giản trong Excel.
Tính độc lập dữ liệu trong CSDL là gì?
Khả năng phần mềm không cần cập nhật khi thay đổi dữ liệu.
Khả năng dữ liệu không phụ thuộc vào bất kỳ phần mềm nào.
Dữ liệu có thể được lưu trữ trên nhiều hệ thống khác nhau.
Dữ liệu chỉ có thể được truy cập từ một chương trình duy nhất.
Đâu là ví dụ về CSDL trong thực tế?
Một tập hợp các video được lưu trữ trên ổ cứng.
Hệ thống quản lý điểm số của học sinh trong trường.
Một bảng tính Excel chứa danh sách hàng hóa.
Một tài liệu văn bản được lưu trên máy tính.
Trong CSDL, tính bảo mật có nghĩa là:
Chỉ có một người được phép xem dữ liệu.
Mọi người đều có quyền truy cập dữ liệu.
Dữ liệu được bảo vệ khỏi truy cập trái phép và sửa đổi không hợp lệ.
Dữ liệu không bao giờ được thay đổi
Cơ sở dữ liệu nào sau đây cần đảm bảo tính nhất quán dữ liệu cao?
Hệ thống quản lý thư viện.
Ứng dụng lịch cá nhân.
Quản lý điểm thi của học sinh.
Tài khoản ngân hàng trực tuyến
Khi cập nhật CSDL, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu có nghĩa là:
Các giá trị dữ liệu phải tuân theo các quy tắc nhất định.
Dữ liệu không bao giờ được thay đổi.
Chỉ một người có thể thay đổi dữ liệu cùng một lúc.
Không cho phép người dùng truy cập dữ liệu cùng lúc.
Trong CSDL, khi có sự cố trong quá trình cập nhật dữ liệu, tính nhất quán đảm bảo rằng:
Dữ liệu vẫn được cập nhật đúng cách, ngay cả khi có sự cố.
Dữ liệu bị xóa nếu gặp sự cố.
Phần mềm sẽ tự động khôi phục dữ liệu.
Người dùng phải cập nhật lại toàn bộ dữ liệu từ đầu.
CSDL cho phép lưu trữ dữ liệu trên giấy một cách khoa học.
Đúng
Sai
CSDL giúp giảm trùng lặp và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.
Đúng
Sai
CSDL chỉ cần thiết khi có nhiều máy tính tham gia khai thác dữ liệu.
Đúng
Sai
CSDL là phương tiện lưu trữ dữ liệu lớn, đảm bảo tính toàn vẹn, nhất quán và không dư thừa của dữ liệu.
Đúng
Sai
Tính độc lập dữ liệu trong CSDL không phụ thuộc vào phần mềm ứng dụng.
Đúng
Sai
Tính độc lập dữ liệu trong CSDL là mọi người dùng đều có thể sửa đổi dữ liệu trong CSDL mà không cần phần mềm.
Đúng
Sai
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) có chức năng gì?
Cung cấp công cụ tạo lập cơ sở dữ liệu.
Cập nhật và truy xuất dữ liệu.
Kiểm soát quyền truy cập dữ liệu và sao lưu dự phòng.
Tất cả các ý đều đúng.
Hệ QTCSDL hỗ trợ người dùng truy xuất dữ liệu bằng cách nào?
Cung cấp giao diện lập trình ứng dụng cho người dùng cuối.
Thực hiện truy vấn theo các tiêu chí khác nhau.
Cài đặt ràng buộc toàn vẹn dữ liệu.
Thực hiện sao lưu dữ liệu.
Trong hệ cơ sở dữ liệu tập trung, dữ liệu được lưu trữ ở đâu?
Trên nhiều máy tính ở các địa điểm khác nhau.
Trên một máy tính duy nhất.
Trên nhiều máy chủ ở các quốc gia khác nhau.
Trên các máy trạm và máy chủ riêng biệt.
Ưu điểm của hệ cơ sở dữ liệu phân tán là gì?
Khó khăn trong việc đảm bảo tính nhất quán và bảo mật dữ liệu.
Chi phí duy trì thấp.
Tính sẵn sàng và độ tin cậy cao hơn.
Không cần bổ sung thêm trạm dữ liệu khi mở rộng.
Chức năng sao lưu dự phòng của hệ QTCSDL nhằm mục đích gì?
Giảm thiểu chi phí lưu trữ.
Đảm bảo dữ liệu không bị mất mát trong trường hợp sự cố.
Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu.
Hỗ trợ người dùng thao tác dữ liệu dễ dàng hơn.
Hệ cơ sở dữ liệu tập trung có nhược điểm nào sau đây?
Khó khăn trong việc mở rộng khi cần thêm máy trạm.
Chi phí bảo trì thấp.
Dễ dàng đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.
Tăng tính bảo mật dữ liệu.
Trong hệ cơ sở dữ liệu phân tán, dữ liệu được lưu trữ như thế nào?
Tập trung trên một máy tính duy nhất.
Phân tán trên nhiều máy tính ở các trạm khác nhau.
Được sao lưu duy nhất trên một máy chủ tập.
Lưu trên máy tính cục bộ và không có sự phân tán.
Chức năng nào sau đây là của phần mềm ứng dụng cơ sở dữ liệu?
Quản lý toàn bộ cơ sở dữ liệu.
Tương tác với hệ QTCSDL để khai thác dữ liệu.
Tạo lập cơ sở dữ liệu mới.
Sao lưu và bảo mật dữ liệu.
Một ví dụ về hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến hiện nay là gì?
Microsoft Excel
Google Sheets
Oracle
Microsoft Word
Chức năng nào KHÔNG phải là chức năng của hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS)?
Cung cấp công cụ tạo lập cơ sở dữ liệu.
Hỗ trợ truy vấn dữ liệu từ cơ sở dữ liệu.
Bảo đảm an toàn và bảo mật cho dữ liệu.
Xử lý toàn bộ các yêu cầu của người dùng mà không cần lập trình ứng dụng.
Điểm mạnh của hệ cơ sở dữ liệu phân tán so với hệ cơ sở dữ liệu tập trung là gì?
Tính nhất quán và bảo mật dữ liệu tốt hơn.
Dễ dàng mở rộng hệ thống mà không ảnh hưởng đến hoạt động.
Chi phí bảo trì và duy trì thấp hơn.
Việc triển khai và thiết kế đơn giản hơn.
Khái niệm cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?
CSDL lưu trữ dữ liệu dưới dạng tệp tin.
CSDL tổ chức dữ liệu theo dạng bảng.
CSDL không có quan hệ giữa các bảng.
CSDL chỉ có thể lưu trữ văn bản.
Khoá chính trong một bảng là gì?
Trường không bao giờ có giá trị trùng lặp.
Trường chứa thông tin về mối quan hệ giữa các bảng.
Trường có thể chứa giá trị trùng lặp.
Trường chỉ được sử dụng để lưu trữ văn bản.
Khái niệm khoá ngoài là gì?
Trường trong bảng xác định duy nhất bản ghi.
Trường trong bảng kết nối với khoá chính của bảng khác.
Trường chỉ lưu trữ dữ liệu văn bản.
Trường không có giá trị.
Dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?
Việc lưu trữ dữ liệu trong một bảng.
Việc gộp nhiều bảng dữ liệu thành một bảng duy nhất.
Việc sử dụng khoá ngoài để kết nối dữ liệu từ hai bảng khác nhau.
Việc xóa dữ liệu trong bảng.
Mỗi hàng trong một bảng được gọi là gì?
Trường (field).
Bản ghi (record).
Khoá (key).
Dữ liệu (data).
Kiểu dữ liệu của trường nào không cho phép nhập số?
Trường số nguyên (integer).
Trường số thập phân (decimal).
Trường văn bản (string).
Trường ngày tháng (date
Tại sao cần phải có khoá chính trong một bảng?
Để lưu trữ thông tin về mối quan hệ giữa các bảng.
Để xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng.
Để tránh việc lưu trữ dữ liệu trùng lặp.
Để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.
Khi nào nên sử dụng khoá ngoài?
Khi cần phân biệt giữa các bản ghi trong cùng một bảng.
Khi cần kết nối thông tin giữa hai bảng khác nhau.
Khi cần lưu trữ dữ liệu văn bản.
Khi cần lưu trữ dữ liệu số.
Tại sao nên sử dụng nhiều bảng trong cơ sở dữ liệu thay vì chỉ sử dụng một bảng lớn?
Để tiết kiệm thời gian.
Để dễ dàng sửa đổi và bảo trì dữ liệu.
Để giảm chi phí lưu trữ.
Để tránh việc mất dữ liệu.
Một bảng có thể có bao nhiêu khoá chính?
Nhiều hơn một khoá chính.
Chỉ một khoá chính.
Không có khoá chính.
Tối đa hai khoá chính
Trong mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ, mỗi bản ghi trong một bảng được gọi là gì?
Trường
Bảng
Bản ghi
Khoá chính
Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, khoá chính có vai trò gì?
Xác định duy nhất một bản ghi trong bảng
Tạo ra quan hệ giữa các bảng
Lưu trữ dữ liệu của các đối tượng
Hạn chế sự trùng lặp của dữ liệu
Ngôn ngữ SQL bao gồm những thành phần nào sau đây?
DDL, DML, DCL
DDL, DML, HTML
DDL, CSS, DCL
DML, DC
Câu truy vấn nào dưới đây được sử dụng để tạo một bảng mới trong SQL?
CREATE TABLE
INSERT INTO
UPDATE TABLE
DELETE TABLE
Câu lệnh SQL nào được sử dụng để thêm dữ liệu vào một bảng?
CREATE TABLE
INSERT INTO
SELECT FROM
DELETE FROM
Câu truy vấn nào sau đây dùng để truy xuất tất cả các dòng trong bảng với một điều kiện cụ thể?
SELECT * FROM bảng WHERE điều kiện
SELECT * FROM bảng
DELETE FROM bảng WHERE điều kiện
UPDATE bảng SET cột = giá trị WHERE điều kiện
Câu lệnh SQL nào sau đây được sử dụng để xóa các dòng dữ liệu trong bảng?
DELETE FROM bảng
UPDATE bảng SET cột = giá trị
DROP TABLE bảng
TRUNCATE TABLE bảng
Câu lệnh SQL nào sau đây được sử dụng để sắp xếp kết quả của truy vấn theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần?
ORDER BY
GROUP BY
HAVING
WHERE
Để liên kết hai bảng trong SQL, chúng ta sử dụng câu lệnh nào?
JOIN
GROUP BY
UNION
WHERE
Câu lệnh SQL nào sau đây được sử dụng để tính tổng giá trị của một cột trong bảng?
SUM()
AVG()
COUNT()
MAX()
Câu lệnh nào sau đây được sử dụng để giới hạn số dòng trả về trong kết quả của truy vấn?
LIMIT
TOP
OFFSET
ROWNUM
Trong SQL, lệnh GRANT được sử dụng để làm gì?
Cấp quyền truy cập cho người dùng
Thu hồi quyền truy cập của người dùng
Tạo mới bảng
Xóa bảng
Trong SQL, thành phần nào của SQL được sử dụng để tạo bảng và khởi tạo cơ sở dữ liệu?
DML (Data Manipulation Language) để thao tác dữ liệu.
DDL (Data Definition Language) để khởi tạo cơ sở dữ liệu.
DCL (Data Control Language) để kiểm soát quyền truy cập.
TCL (Transaction Control) để quản lý giao dịch.
