Font size
WorksheetsTIN HỌC TRẺ VÒNG 1 (ĐỀ 2)
Total questions: 51
Worksheet time: 28mins
Những thành phần nào sau đây thuộc giao diện của trình duyệt web? (Chọn tất cả các đáp án đúng)
Thẻ (Tab)
Cửa sổ (Window)
Thanh địa chỉ (Address Bar)
Công cụ tìm kiếm (Search Engine)
Tác giả trang Web (Site Author)
Những thành phần nào sau đây không thuộc giao diện của trình duyệt web? (Chọn tất cả các đáp án đúng)
Cửa sổ (Window)
Thanh địa chỉ (Address Bar)
Công cụ tìm kiếm (Search Engine)
Tác giả trang Web (Site Author)
Các ứng dụng (Applications)
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: " Một tin nhắn điện tử được gửi qua Internet có thể chứa văn bản, tập tin, hình ảnh và tập tin đính kèm."
Thư điện tử (email)
Trò chuyện video (video chat)
Tin nhắn trong ứng dụng (In-ap messaging)
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: " Giao tiếp trực diện, trực quan với những người dùng Internet khác bằng webcam."
Thư điện tử (email)
Trò chuyện video (video chat)
Tin nhắn trong ứng dụng (In-ap messaging)
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: "Thu thập thông tin về một chủ đề."
Công cụ tìm kiếm (Engine)
Nghiên cứu (research)
Tin nhắn trong ứng dụng (In-ap messaging)
(Web page)
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: "Tài liệu siêu văn bản có thể được hiển thị bằng trình duyệt web."
Công cụ tìm kiếm (Engine)
Nghiên cứu (research)
Tin nhắn trong ứng dụng (In-ap messaging)
(Web page)
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: " Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên world wide web"
Công cụ tìm kiếm (Engine)
Nghiên cứu (research)
Tin nhắn trong ứng dụng (In-ap messaging)
(Web page)
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: " Tin nhắn được gửi đến mọi người khi họ đang trực tiếp hoạt động trong một ứng dụng."
Thư điện tử (email)
Trò chuyện video (video chat)
Tin nhắn trong ứng dụng (In-ap messaging)
Chọn phương pháp giao tiếp kỹ thuật số phù hợp với tình huống sau: "Liên hệ với bộ phận hỗ trợ trực tuyến cho một sản phẩm."
Tin nhắn văn bản (Text message SMS)
Thư điện tử (email)
Tin nhắn trong ứng dụng (In-ap messaging)
Chọn phương pháp giao tiếp kỹ thuật số phù hợp với tình huống sau: " Gửi lịch đã sửa đổi cho tất cả mọi người trong đội điền kinh"
Tin nhắn văn bản (Text message SMS)
Thư điện tử (email)
Tin nhắn trong ứng dụng (In-ap messaging)
Chọn phương pháp giao tiếp kỹ thuật số phù hợp với tình huống sau: " Thông báo cho bạn bè rằng bạn đang đến muộn."
Tin nhắn văn bản (Text message SMS)
Thư điện tử (email)
Tin nhắn trong ứng dụng (In-ap messaging)
Em hãy lựa chọn những thành phần cơ bản của thư điện tử? (chọn tất cả các đáp án đúng)
Chủ đề (Subject)
Nội dung thư (Message Body)
Chữ ký (Signature)
Mật khẩu (Passwords)
Mã QR (QR Codes)
Tùy chọn nào sau đây là phù hợp với công thái học? (Chọn tất cả các đáp án đúng)
Giữ chân trên sàn.
Thư giãn vai của bạn.
Bắt chéo chân dưới bàn làm việc.
Cúi người về phía trước để xem màn hình.
Đâu là những ví dụ về sự thật (facts)?
Có 24 giờ trong một ngày.
Nhảy dù rất nguy hiểm.
Thật là một ngày tuyệt vời.
Một số cách đúng để thoát khỏi ứng dụng trên máy tính để bàn đã được cài đặt là gì?
Nhấp vào nút có dấu "X" ở góc phải trên cùng của cửa sổ.
Rút phích cắm màn hình.
Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Close, Exit hoặc Disable.
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: "Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau."
Ứng dụng (Application)
Ứng dụng (App)
Ứng dụng Máy tính để bàn (Desktop Application)
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: "Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy."
Ứng dụng (Application)
Ứng dụng (App)
Ứng dụng Máy tính để bàn (Desktop Application)
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: " Được thiết kế cho một mục đích và một chức năng duy nhất. Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay"
Ứng dụng (Application)
Ứng dụng (App)
Ứng dụng Máy tính để bàn (Desktop Application)
Những thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi? (Chọn tất cả các đáp án đúng)
Chuột (mouse)
Bàn phím (keyboard)
Máy ảnh (camera)
Máy in (printer)
Màn hình cảm ứng (touchscreen) No
Những thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị ngoại vi? (Chọn tất cả các đáp án đúng)
Chuột (mouse)
Bàn phím (keyboard)
Điện thoại thông minh (smartphone)
Máy tính bảng (tablet)
Màn hình cảm ứng (touchscreen) No
Phương pháp nào sau đây được sử dụng để khởi động ứng dụng đã cài đặt trên máy tính để bàn? (Chọn tất cả các đáp án đúng)
Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên thanh Taskbar và chọn Open.
Chọn tất cả các biểu tượng lối tắt trên màn hình và nhấn Enter trên bàn phím.
Nhấp đúp chuột vào biểu tượng lối tắt của chương trình trên màn hình nền (Desktop).
Vị trí mà bạn cho là nơi tốt nhất để sạc pin điện thoại thông minh?
Dưới chăn của một chiếc giường.
Trên sàn nhà bằng cách sử dụng bộ sạc của người lạ.
Trên bề mặt phẳng, nơi không có thức ăn, chất lỏng hoặc nhiệt độ quá cao.
Chọn thuật ngữ với định nghĩa sau: "Cố ý quấy rối người khác bằng cách đăng trực tuyến bình luận xúc phạm, không liên quan hoặc có hại."
Trò đùa (Trolling)
Quyền riêng tư (Privacy)
Cộng đồng kĩ thuật số (Digital Community)
Chọn thuật ngữ với định nghĩa sau: " Loại tệp tin được tạo bởi một chương trình phần mềm; có thể được thao tác (chỉnh sửa/xử lý) bởi chính ứng dụng đó."
Tài liệu (Document)
Trình chiếu (Presentation)
Định dạng (Formating)
Hình ảnh (Image)
Phông chữ (Font)
Chọn thuật ngữ với định nghĩa sau: "Một tập hợp các ký tự kiểu chữ hoặc văn bản có thể in hoặc hiển thị được; xác định hình dạng, kích thước và sự xuất hiện của các chữ cái, số và các ký tự đặc biệt"
Tài liệu (Document)
Trình chiếu (Presentation)
Định dạng (Formating)
Hình ảnh (Image)
Phông chữ (Font)
Chọn thuật ngữ với định nghĩa sau: "Hình ảnh hoặc đồ họa được lưu trữ dưới dạng điện tử."
Tài liệu (Document)
Trình chiếu (Presentation)
Định dạng (Formating)
Hình ảnh (Image)
Phông chữ (Font)
Chọn thuật ngữ với định nghĩa sau: " Một phần mềm được sử dụng để hiển thị thông tin trong trình chiếu"
Tài liệu (Document)
Trình chiếu (Presentation)
Định dạng (Formating)
Hình ảnh (Image)
Phông chữ (Font)
Chọn thuật ngữ với định nghĩa sau: " Cách thông tin sẽ được trông như thế nào trên bản in hoặc hiển thị trên màn hình"
Tài liệu (Document)
Trình chiếu (Presentation)
Định dạng (Formating)
Hình ảnh (Image)
Phông chữ (Font)
Chọn thuật ngữ với định nghĩa sau: "Mức độ bảo vệ mà người dùng có được khi sử dụng Internet, đặc biệt là về dữ liệu riêng tư hoặc dữ liệu nhạy cảm."
Trò đùa (Trolling)
Quyền riêng tư (Privacy)
Cộng đồng kĩ thuật số (Digital Community)
Chọn thuật ngữ với định nghĩa sau: " Một nhóm người giao tiếp bằng cách sử dụng Internet, thường là với mục đích hoặc mối quan tâm chung."
Trò đùa (Trolling)
Quyền riêng tư (Privacy)
Cộng đồng kĩ thuật số (Digital Community)
Phát biểu nào sau đây là đúng? (Chọn tất cả các đáp án đúng)
Bạn có thể xóa vĩnh viễn các tin nhắn độc hại hoặc các bài đăng trên mạng xã hội khỏi internet.
Trực tuyến là mãi mãi.
Bạn nên gửi tin nhắn riêng cho bạn cùng lớp mật khẩu của mình trong trường hợp bạn quên mật khẩu.
Thông tin cá nhân như địa chỉ và số điện thoại không nên được đăng trực tuyến.
Hãy chọn một phím phù hợp với cách sử dụng sau: "Một phím trên bàn phím dùng để xóa bất kỳ ký tự nào trước / sau vị trí hiện tại của con trỏ"
Backspace/delete
Enter/return
Tab
Esc
Caps lock
Hãy chọn một phím phù hợp với cách sử dụng sau: " Một phím trên bàn phím dùng để đưa con trỏ đến đầu dòng tiếp theo; cũng có thể được sử dụng để thực hiện một lệnh hoặc hoạt động"
Backspace/delete
Enter/return
Tab
Esc
Caps lock
Hãy chọn một phím phù hợp với cách sử dụng sau: " Một phím trên bàn phím dùng để di chuyển giữa các mục hoặc di chuyển về phía trước 5 ký tự (tùy thuộc vào nhiệm vụ)"
Backspace/delete
Enter/return
Tab
Esc
Caps lock
Hãy chọn một phím phù hợp với cách sử dụng sau: " Một phím ở trên cùng bên trái của bàn phím máy tính; cho phép người dùng hủy bỏ hoặc đóng một hoạt động"
Backspace/delete
Enter/return
Tab
Esc
Caps lock
Hãy chọn một phím phù hợp với cách sử dụng sau: " Một phím trên bàn phím dùng để máy tính có thể nhập các chữ cái viết hoa liên tục"
Backspace/delete
Enter/return
Tab
Esc
Caps lock
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: "Nêu chủ đề của email bằng một vài từ."
Dòng chủ đề (suject line)
Nội dung thư (message body)
Người nhận (recipient)
Lời chào (Greeting)
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: " Nơi bạn nhập thông điệp thực sự bạn muốn gửi"
Dòng chủ đề (suject line)
Nội dung thư (message body)
Người nhận (recipient)
Lời chào (Greeting)
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: " Người nhận thư (địa chỉ email bạn nhập vào trường To:)"
Dòng chủ đề (suject line)
Nội dung thư (message body)
Người nhận (recipient)
Lời chào (Greeting)
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: "Điều đầu tiên được đọc trong một cuộc giao tiếp; có thể không chính thức hoặc trang trọng tùy thuộc vào đối tượng
Dòng chủ đề (suject line)
Nội dung thư (message body)
Người nhận (recipient)
Lời chào (Greeting)
Những ví dụ nào dưới đây là các ý kiến? (Chọn tất cả các đáp án đúng)
Có 24 giờ trong một ngày.
Nhảy dù rất nguy hiểm.
Thật là một ngày tuyệt vời.
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: "Các hoạt động được thực hiện trước màn hình, như TV hoặc máy tính."
Screentime
Dữ liệu cá nhân (Personal data)
Tư thế (Posture)
Mật khẩu (Password)
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: "Thông tin có thể được sử dụng để xác định một người, chẳng hạn như địa chỉ đường phố và số điện thoại."
Screentime
Dữ liệu cá nhân (Personal data)
Tư thế (Posture)
Mật khẩu (Password)
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: "Vị trí và cách chúng ta giữ đầu, cổ, lưng và cột sống khi đứng, ngồi hoặc nằm."
Screentime
Dữ liệu cá nhân (Personal data)
Tư thế (Posture)
Mật khẩu (Password)
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: "Một chuỗi ký tự được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng trong quá trình xác thực."
Screentime
Dữ liệu cá nhân (Personal data)
Tư thế (Posture)
Mật khẩu (Password)
Tùy chọn nào sau đây là phù hợp giúp bảo mật kĩ thuật số? (Chọn tất cả các đáp án đúng)
Lưu trữ mật khẩu trên máy tính
Không chia sẻ mật khẩu với người khác.
Nói cho ai đó biết mật khẩu của bạn để họ cũng có thể sử dụng chúng
Sử dụng một mật khẩu khác nhau cho mỗi tài khoản.
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: "Máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện."
Máy tính để bàn (Desktop computer)
Máy tính xách tay (Latop computer)
Điện thoại thông minh (Smartphone)
Máy tính bảng (tablet)
Máy tính tất cả trong một (All in one computer)
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: "Máy tính được thiết kế để sử dụng ở nhiều địa điểm. Dùng pin hoặc ổ cắm kết nối tới nguồn điện (AC)."
Máy tính để bàn (Desktop computer)
Máy tính xách tay (Latop computer)
Điện thoại thông minh (Smartphone)
Máy tính bảng (tablet)
Máy tính tất cả trong một (All in one computer)
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: "Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành."
Máy tính để bàn (Desktop computer)
Máy tính xách tay (Latop computer)
Điện thoại thông minh (Smartphone)
Máy tính bảng (tablet)
Máy tính tất cả trong một (All in one computer)
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: "Máy tính có các thành phần máy tính để bàn trong một khối duy nhất, khép kín (thay vì một thùng máy riêng biệt tách khỏi màn hình hiển thị).
Máy tính để bàn (Desktop computer)
Máy tính xách tay (Latop computer)
Điện thoại thông minh (Smartphone)
Máy tính bảng (tablet)
Máy tính tất cả trong một (All in one computer)
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa sau: "Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)"
Máy tính để bàn (Desktop computer)
Máy tính xách tay (Latop computer)
Điện thoại thông minh (Smartphone)
Máy tính bảng (tablet)
Máy tính tất cả trong một (All in one computer)
