WorksheetsTopic 21 - 25 | Vocab Check!
Total questions: 80
Worksheet time: 1hrs 2mins
Tìm nghĩa tiếng Anh của từ "giả dược":
Variant
Placebo
Objective
Rehabilitation
Từ "efficacy rate" có nghĩa là:
Tỉ lệ nhiễm bệnh
Hiệu quả
Tỉ lệ sống sót
Sự lây lan
"Hospitalization" đồng nghĩa với:
Recovery
Admission to a hospital
Prevention
Vaccination
Từ nào có nghĩa là "biến thể":
Variant
Dominant
Surplus
Striking
Nghĩa tiếng Việt của "rehabilitation" là:
Hồi phục
Hiệu quả
Đột phá
Phân tích
Từ nào đồng nghĩa với "sẵn sàng":
Emerged
Poised
Surged
Alleviate
Từ "dominant" có nghĩa là:
Nhập viện
Đột phá
Chiếm ưu thế
Bền vững
"Inclusion criteria" được sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Y tế
Công nghệ
Tài chính
Giáo dục
Tìm nghĩa tiếng Việt của "defang":
Tước đi nọc độc
Đột phá
Kích thích
Tăng vọt
Từ "hype" mang nghĩa:
Cường điệu hóa
Loại bỏ
Tiên phong
Phát minh
Từ nào có nghĩa là "cắt giảm":
Optimization
Retrenchment
Empower
Sustainability
"Alleviate" đồng nghĩa với:
Increase
Strengthen
Mitigate
Ignite
Nghĩa tiếng Việt của "backlash" là:
Phản ứng dữ dội
Tăng vọt
Tái tạo
Đột phá
Từ "emphasised" mang nghĩa:
Nhấn mạnh
Kích thích
Bỏ qua
Chống lại
Từ nào mang nghĩa "khó nắm bắt":
Elusive
Reared
Disparate
Repeatedly
Nghĩa tiếng Anh của "mặt trái" là:
Surge
Downside
Variant
Mitigation
Từ "circulation" có nghĩa là:
Sự lưu thông
Sự phát triển
Sự nổi bật
Sự giảm nhẹ
Từ nào mang nghĩa "phối hợp":
Empower
Mitigate
Coordinated
Albeit
Nghĩa tiếng Việt của "subtle" là:
Cấp bách
Khó nhận thấy
Bền vững
Đáng kể
Từ "bronchitis" mang nghĩa:
Viêmkhớp
Viêmphổi
Viêmphếquản
Độtquỵ
Từ "contentious" mang nghĩa:
Gâytranhcãi
Cấpbách
Dễnhậnbiết
Bềnvững
Từ "precedent" có nghĩa là:
Cảitiến
Tiềnlệ
Cắtgiảm
Phântích
"Empower" đồng nghĩa với:
Liberate
Authorize
Optimize
Address
Từ nào có nghĩa là "tái hiện, xảy ra":
Emerged
Materialise
Surged
Peaked
Nghĩa tiếng Việt của "resurgence" là:
Sựhồisinh
Sựthấtbại
Sựsuygiảm
Sựtranhcãi
Từ "mitigate" đồng nghĩa với:
Reduce
Enhance
Accelerate
Dismiss
"Innovative" mang nghĩa là:
Lạchậu
Táisửdụng
Sángtạo
Tăngtrưởng
"Nutrition" có nghĩa là:
Sựdinhdưỡng
Sựpháttriển
Sựthayđổi
Sựchữatrị
Từ nào mang nghĩa "sự dư thừa":
Optimization
Sustainability
Surplus
Mitigation
Từ "breakthrough" mang nghĩa là:
Độtphá
Khủnghoảng
Cạnhtranh
Bềnvững
Chính sách này nhằm làm giảm nghèo đói ở các vùng nông thôn
defang
exacerbate
alleviate
emphasize
Chính phủ đang nỗ lực khử cacbon nền kinh tế bằng cách giảm phát thải carbon
rehabilitate
decarbonize
mitigate
optimize
Phát minh ra penicillin là một bước đột phá lớn trong y học
breakthrough
retrenchment
optimization
hype
Sự tăng giá dầu đã làm trầm trọng thêm lạm phát trên toàn cầu
defanged
emphasized
exacerbated
optimized
Mục tiêu chính của dự án là giảm rác thải và thúc đẩy sự bền vững
objective
variant
surge
correlation
Chính sách mới có tác động sâu rộng đến hệ thống giáo dục
subtle
far-reaching
cumulative
elusive
The scientist’s latest (a) has transformed medical research. (gợi ý: /ˈbreɪkˌθruː/)
(Phát minh mới nhất của nhà khoa học đã làm thay đổi nghiên cứu y học.)
The treatment showed great (a) in curing the disease. (gợi ý: /ˈɛfɪkəsi/)
(Phương pháp điều trị cho thấy hiệu quả lớn trong việc chữa bệnh.)
A new (a) of the virus has caused widespread panic. (gợi ý: /ˈvɛriənt/)
(Biến thể mới của virus đã gây ra sự hoảng loạn diện rộng.)
The new policy aims to (a) carbon emissions by 50%. (gợi ý: /diːˈkɑːrbəˌnaɪz/)
(Chính sách mới nhằm giảm 50% lượng khí thải carbon.)
The team leader’s (a) inspired everyone to work harder. (gợi ý: /ˌɛnˈθuːziˌæzəm/)
(Sự nhiệt huyết của trưởng nhóm đã truyền cảm hứng để mọi người làm việc chăm chỉ hơn.)
The doctor’s (a) helped calm the patient during surgery. (gợi ý: /pərˈsɪvərəns/)
(Sự kiên nhẫn của bác sĩ đã giúp trấn an bệnh nhân trong ca phẫu thuật.)
The government took steps to (a) the poverty crisis. (gợi ý: /əˈliːviˌeɪt/)
(Chính phủ đã thực hiện các bước để giảm bớt cuộc khủng hoảng nghèo đói.)
The (a) group received no medication during the trial. (gợi ý: /kənˈtroʊl/)
(Nhóm đối chứng không nhận thuốc trong quá trình thử nghiệm.)
The company’s success was (a) by its employees' hard work. (gợi ý: /ˈɛksəkərˌbeɪtɪd/)
(Sự thành công của công ty bị ảnh hưởng bởi sự làm việc chăm chỉ của nhân viên.)
The software can (a) processes to save time and energy. (gợi ý: /ˈɑːptɪˌmaɪz/)
(Phần mềm có thể tối ưu hóa quy trình để tiết kiệm thời gian và năng lượng.)
Her explanation was (a) and easy to understand. (gợi ý: /səbˈtæl/)
(Lời giải thích của cô ấy tinh tế và dễ hiểu.)
The manager decided to (a) operations to reduce costs. (gợi ý: /rɪˈtrɛntʃ/)
(Quản lý quyết định thu hẹp hoạt động để giảm chi phí.)
The flood caused a sudden (a) in electricity demand. (gợi ý: /sɜːrdʒ/)
(Trận lụt đã gây ra sự tăng đột biến về nhu cầu điện.)
Climate change remains a (a) issue worldwide. (gợi ý: /ˈprɛsɪŋ/)
(Biến đổi khí hậu vẫn là một vấn đề cấp bách trên toàn thế giới.)
The CEO’s speech was filled with (a) remarks. (gợi ý: /kənˈtɛnʃəs/)
(Bài phát biểu của CEO chứa đầy những nhận xét gây tranh cãi.)
He tried to (a) the harmful effects of pollution. (gợi ý: /ˈmɪtɪˌgeɪt/)
(Anh ấy đã cố gắng giảm nhẹ tác hại của ô nhiễm.)
The medicine is designed to (a) the virus’s strength. (gợi ý: /ˌdiːˈfæŋ/)
(Thuốc được thiết kế để làm suy yếu sức mạnh của virus.)
We need to identify the (a) between pollution and disease. (gợi ý: /ˌkɔrəˈleɪʃən/)
(Chúng ta cần xác định mối tương quan giữa ô nhiễm và bệnh tật.)
Their team was (a) for success after months of preparation. (gợi ý: /pɔɪzd/)
(Đội của họ sẵn sàng cho thành công sau nhiều tháng chuẩn bị.)
The speech perfectly (a) his views on leadership. (gợi ý: /ɪnˈkæpsjʊˌleɪt/)
(Bài phát biểu đã tóm lược hoàn hảo quan điểm của ông về lãnh đạo.)
There was a noticeable (a) in public interest. (gợi ý: /ˌriːˈsɜːrdʒəns/)
(Đã có một sự trỗi dậy rõ rệt trong sự quan tâm của công chúng.)
New evidence has (a) the importance of early treatment. (gợi ý: /ˈɛmfəˌsaɪzd/)
(Bằng chứng mới đã nhấn mạnh tầm quan trọng của điều trị sớm.)
A massive (a) followed the controversial decision. (gợi ý: /ˈbæklæʃ/)
(Một sự phản đối dữ dội đã xảy ra sau quyết định gây tranh cãi.)
This economic reform could have (a) effects on the market. (gợi ý: /ˈfɑːrˌriːtʃɪŋ/)
(Cải cách kinh tế này có thể có tác động sâu rộng đến thị trường.)
Their achievements were (a) over the last ten years. (gợi ý: /ˈkjuːmjʊˌleɪtɪv/)
(Thành tựu của họ được tích lũy trong suốt 10 năm qua.)
The new marketing strategy will (a) sales growth. (gợi ý: /ɪmˈpaʊər/)
(Chiến lược tiếp thị mới sẽ thúc đẩy tăng trưởng doanh số.)
The disease is difficult to diagnose because of its (a) symptoms. (gợi ý: /ɪˈluːsɪv/)
(Căn bệnh khó chẩn đoán vì các triệu chứng khó nắm bắt của nó.)
The project’s (a) was to improve water quality in the area. (gợi ý: /əbˈdʒɛktɪv/)
(Mục tiêu của dự án là cải thiện chất lượng nước trong khu vực.)
Her decision had a (a) impact on the company’s future. (gợi ý: /ˈstræɡərɪŋ/)
(Quyết định của cô ấy có tác động đáng kinh ngạc đến tương lai của công ty.)
Financial (a) make it hard for many students to attend college. (gợi ý: /ˈbæriərz/)
(Những rào cản tài chính khiến nhiều sinh viên khó theo học đại học.)
The pandemic caused a global (a) of economic activities. (gợi ý: /ˈsloʊˌdaʊn/)
(Đại dịch đã gây ra sự suy giảm các hoạt động kinh tế trên toàn cầu.)
This chemical has a (a) effect on the environment. (gợi ý: /ˈdet.rɪ.məntəl/)
(Hóa chất này có ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.)
The government introduced a new law to (a) environmental damage. (gợi ý: /kəmˈbæt/)
(Chính phủ đã ban hành một luật mới để chống lại sự hủy hoại môi trường.)
The scientist’s (a) findings shocked the entire community. (gợi ý: /ɡraʊndˈbreɪkɪŋ/)
(Những phát hiện đột phá của nhà khoa học đã khiến toàn thể cộng đồng bất ngờ.)
The team faced significant (a) during the final stages of the project. (gợi ý: /hɜːrdlz/)
(Đội đã gặp phải nhiều trở ngại trong giai đoạn cuối của dự án.)
The medicine is designed to (a) the progression of the disease. (gợi ý: /hɔːlt/)
(Thuốc được thiết kế để ngăn chặn sự tiến triển của căn bệnh.)
The (a) of fresh water has become a critical issue worldwide. (gợi ý: /ˈskeəsəti/)
(Sự khan hiếm nước sạch đã trở thành vấn đề cấp bách trên toàn cầu.)
The project was delayed due to (a) in funding. (gợi ý: /ɪnˈstəbɪlɪti/)
(Dự án bị trì hoãn do sự bất ổn trong nguồn tài trợ.)
The company’s new CEO introduced a (a) strategy to cut costs. (gợi ý: /ˈrɛdɪkəl/)
(Giám đốc điều hành mới của công ty đã giới thiệu một chiến lược cấp tiến để cắt giảm chi phí.)
They need to (a) their methods to keep up with new technology. (gợi ý: /əˈdɑːpt/)
(Họ cần điều chỉnh phương pháp của mình để bắt kịp công nghệ mới.)
The company’s failure was due to poor (a) of its resources. (gợi ý: /ˌmænɪˈdʒmɛnt/)
(Sự thất bại của công ty là do quản lý kém nguồn lực của mình.)
The speech was (a) by the media as controversial. (gợi ý: /ˈlaɪbld/)
(Bài phát biểu bị truyền thông coi là gây tranh cãi.)
The results were (a) due to the lack of clear data. (gợi ý: /ɪnˈkɑnkləsɪv/)
(Kết quả không có tính thuyết phục do thiếu dữ liệu rõ ràng.)
The manager was (a) to address the team’s concerns. (gợi ý: /rɪˈlʌktənt/)
(Người quản lý miễn cưỡng giải quyết các mối quan ngại của đội ngũ.)
