NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsbuổi4
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
本
a)
sổ tay
b)
tạp chí
c)
sách
d)
từ điển
2.
電話
a)
đèn điện
b)
điện thoại
c)
tivi
d)
radio
3.
日本語
a)
thư
b)
ô dù
c)
tiếng Nhật
d)
cặp sách
4.
耳
a)
Nhĩ -
cái tai
b)
Xã -
xã hội
c)
Mục( mắt)
5.
言
a)
Ngôn -
nói
b)
Cổ -
cổ kính
c)
Ngữ
6.
読
a)
Độc -
đọc
b)
Vũ
mưa
c)
Thoại
d)
Ngữ
7.
天
a)
Thiên -
trời
b)
Mẫu -
mẹ
c)
Nguyên
8.
毎
a)
Mỗi -
mỗi ngày
b)
Bạch -
trắng
c)
Mẫu(mẹ)
d)
Hải( biển)
9.
聞
a)
Văn -
nghe
b)
Thực -
ăn
c)
Bế( đóng)
d)
Gian( thời gian)
10.
語
a)
Ngữ -
ngôn ngữ
b)
Thổ -
đất
c)
Thoại
11.
書
a)
Thư - viết
b)
Tiên -
trước tiên
c)
Chủ
d)
Sử/sứ
12.
電
a)
Điện -
điện lực
b)
Hiệu -
trường học
c)
Sắc(màu)
13.
休
a)
Hưu -
nghỉ ngơi
b)
Phụ -
cha
c)
Thể( cơ thể)
14.
小
a)
Tiểu -
nhỏ
b)
Thất -
số 7
c)
thiểu
15.
気
a)
Khí -
không khí
b)
Tiểu -
nhỏ
16.
来
a)
Lai -
đến
b)
Tả -
trái
c)
Mễ( gạo)
17.
円
a)
Viên -
tiền Yên, hình tròn
b)
Tử -
con
18.
見
a)
Kiến -
nhìn
b)
Nguyệt -
trăng, tháng
c)
Bối
19.
行
a)
Hành -
du hành
b)
Kiến -
nhìn
c)
Hà
20.
出
a)
Xuất -
đi ra
b)
Tam -
số 3
c)
Sơn ( núi)
21.
話
a)
Thoại-
hội thoại
b)
Nữ -
phụ nữ
22.
大
a)
Đại -
lớn
b)
Thập -
số 10
c)
Khuyển
d)
Thái
23.
国
a)
Quốc -
quốc gia
b)
Nhân -
người
c)
Vương (vua)
Reset
