Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về phần mềm

Total questions: 104

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Phương án nào sau đây nêu đúng các mục tiêu chính của kỹ nghệ phần mềm?

a)

Phần mềm có chất lượng, chi phí cho phép và không giới hạn về thời gian

b)

Phần mềm có chất lượng và hiệu quả về mặt chi phí

c)

Phần mềm có chất lượng, hoàn tất trong khoảng thời gian và chi phí cho phép

d)

Phần mềm có chất lượng, trong thời gian ngắn nhất

2.

Phương án nào sau đây nêu đúng lý do phần mềm tất yếu phải tiến hóa?

a)

Vì phần mềm không cần thích nghi với những thay đổi trong hạ tầng phần cứng.

b)

Vì tính phức tạp của phần mềm và yêu cầu sử dụng không ngừng thay đổi, cùng với sự tiến bộ nhanh của hạ tầng phần cứng.

c)

Vì phần mềm luôn ổn định và không cần phải thay đổi.

d)

Vì phần cứng không ảnh hưởng đến sự phát triển của phần mềm

3.

Khi phát triển một hệ thống phần mềm cho một công ty đa quốc gia, yếu tố nào là quan trọng nhất cần xem xét để đảm bảo phần mềm có thể được triển khai trên toàn cầu?

a)

Khả năng đa ngôn ngữ

b)

Tính khả dụng

c)

Tính bảo mật

d)

Tính thân thiện với người dùng

4.

Một công ty phần mềm muốn giảm thời gian phát triển mà không làm giảm chất lượng, họ nên thực hiện biện pháp nào sau đây?

a)

Giảm số lượng tính năng

b)

Giảm thời gian kiểm thử

c)

Tăng cường sử dụng các công cụ tự động hóa và tích hợp liên tục

d)

Tăng số lượng nhân viên

5.

Thành phần giao tiếp (giao diện) của phần mềm có chức năng nào sau đây?

a)

Quản lý việc lưu trữ và truy xuất dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu.

b)

Điều khiển hoạt động của phần cứng máy tính như CPU và RAM.

c)

Bảo vệ phần mềm khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài.

d)

Tiếp nhận các yêu cầu từ người sử dụng và trình bày các kết quả.

6.

Phương án nào sau đây nêu đúng khái niệm phần mềm dưới góc nhìn của người sử dụng là gì?

a)

Là hệ thống gồm chương trình và thiết bị phần cứng cho phép người dùng giải trí

b)

Là tập chương trình thực thi được trên máy tính hoặc các thiết bị chuyên dụng

7.

i góc nhìn của người sử dụng là gì?

a)

Là hệ thống gồm chương trình và thiết bị phần cứng cho phép người dùng giải trí

b)

Là tập chương trình thực thi được trên máy tính hoặc các thiết bị chuyên dụng khác, nhằm hỗ trợ thực hiện các thao tác nghiệp vụ

c)

Là tập các chương trình, dữ liệu và tài liệu liên quan như hướng dẫn sử dụng, thiết kế, đặc tả yêu cầu…

d)

Là một chương trình thực thi được trên máy tính hoặc các thiết bị chuyên dụng khác.

8.

Phương án nào sau đây nêu đúng lý do nền kinh tế của các nước đều phụ thuộc vào phần mềm?

a)

Phần mềm làm giảm chi phí vận hành của các tổ chức

b)

Phần mềm quyết định năng suất của tổ chức và tạo nên sự khác biệt.

c)

Phần mềm thay thế hoàn toàn con người trong quá trình làm việc.

d)

Phần mềm giúp bảo vệ môi trường và giảm khí thải carbon.

9.

Phương án nào sau đây nêu đúng và đủ các thành phần của một phần mềm dưới góc nhìn của người phát triển (chuyên viên Tin học)?

a)

thành phần giao diện, thành phần logic và thành phần dữ liệu

b)

Thành phần thuật toán, thành phần cấu trúc và thành phần dữ liệu

c)

Thành phần khái niệm, thành phần logic và thành phần vật lý

d)

Thành phần giao tiếp, thành phần xử lý và thành phần lưu trữ

10.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố chính trong kỹ nghệ phần mềm?

a)

Con người

b)

Tài chính

c)

Công cụ

d)

Quy trình

11.

Phần mềm là một tập hợp

a)

các chương trình và dữ liệu

b)

các tài liệu và dữ liệu

c)

các chương trình

d)

các chương trình, dữ liệu và tài liệu liên quan

12.

Phương án nào sau đây không phải là lý do phát triển phần mềm được coi là một lĩnh vực đầy khó khăn và thách thức?

a)

Nhân lực chất lượng cao khan hiếm

b)

Chi phí phát triển cao

c)

Yêu cầu thường xuyên thay đổi

d)

Khó kiểm soát quy trình và chất lượng

13.

Một công ty đang đối mặt với vấn đề bảo trì phần mềm do mã nguồn khó hiểu và không có tài liệu hóa. Công ty cần thực hiện biện pháp gì sau đây để giải quyết vấn đề này?

4 lines
14.

Một công ty đang đối mặt với vấn đề bảo trì phần mềm do mã nguồn khó hiểu và không có tài liệu hóa. Công ty cần thực hiện biện pháp gì sau đây để giải quyết vấn đề này?

a)

Thuê thêm nhân viên có kinh nghiệm

b)

Tăng cường kiểm thử phần mềm

c)

Tạo ra tài liệu hướng dẫn sử dụng mã nguồn và tổ chức lại mã nguồn

d)

Viết lại toàn bộ mã nguồn

15.

Một công ty đang phát triển một ứng dụng quản lý khách hàng. Để đảm bảo ứng dụng có thể mở rộng khi số lượng người dùng tăng lên, yếu tố nào sau đây cần được chú trọng trong quá trình phát triển phần mềm?

a)

Tính thích nghi

b)

Tính bảo mật

c)

Tính thẩm mỹ của giao diện người dùng

d)

Tính khả dụng

16.

Pha nào sau đây KHÔNG có trong vòng đời phát triển phần mềm?

a)

Kiểm thử

b)

Bảo trì

c)

Trừu tượng hóa

d)

Lập trình

17.

Phương án nào sau đây nêu đúng mô hình phát triển phần mềm có các pha phân tách rõ ràng và thực hiện tuần tự?

a)

Thác nước

b)

Làm bản mẫu

c)

Thiết kế ứng dụng nhanh RAD

d)

Xoắn ốc

18.

Các công cụ dựa trên máy tính được dùng để hỗ trợ các giai đoạn khác nhau trong vòng đời phát triển phần mềm gọi là

a)

Các công cụ CASE

b)

Các công cụ CAQE

c)

Các công cụ CARE

d)

Các công cụ CAME

19.

Phương án nào sau đây nêu đúng một pha nào trong vòng đời phát triển phần mềm?

a)

Quản lý dự án

b)

Đào tạo nhân viên

c)

Phân tích yêu cầu

d)

Xây dựng cơ sở dữ liệu

20.

Phương án nào sau đây nêu đúng một yếu tố chất lượng phần mềm được đánh giá dưới góc độ của người sử dụng?

a)

Tính dễ sửa đổi

b)

Tính dễ kiểm tra

c)

Tính dễ sửa lỗi

d)

Tính dễ sử dụng

21.

__________là tập các chương trình được viết để phục vụ các chương trình khác.

a)

Phần mềm nhúng (Embedded software)

b)

Phần mềm thời gian thực (Real time software)

c)

Phần mềm thương mại (Business software)

d)

Phần mềm hệ thống (System software)

22.

Công ty bạn đang phát triển một ứng dụng thương mại điện tử có thể hoạt động trên web, ứng dụng di động… Yếu tố nào sau

4 lines
23.

Công ty bạn đang phát triển một ứng dụng thương mại điện tử có thể hoạt động trên web, ứng dụng di động… Yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên trong quá trình phát triển?

a)

Giao diện người dùng thân thiện

b)

Khả năng xử lý nhanh

c)

Khả năng tương thích với nhiều nền tảng

d)

Khả năng tích hợp với các dịch vụ thanh toán

24.

Hoạt động nào trong số các hoạt động sau đây KHÔNG phải là một phần của tiến trình phát triển phần mềm?

a)

Phát triển phần mềm

b)

Sử dụng phần mềm

c)

Đặc tả phần mềm

d)

Thẩm định phần mềm

25.

Các yếu tố cơ bản của kỹ nghệ phần mềm KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Phương pháp

b)

Quy trình

c)

Công cụ

d)

Lịch sử phát triển

26.

Phương án nào sau đây nêu đúng khái niệm phần mềm dưới góc nhìn của người sử dụng là gì?

a)

Là hệ thống gồm chương trình và thiết bị phần cứng cho phép người dùng giải trí

b)

Là tập các chương trình, dữ liệu và tài liệu liên quan như hướng dẫn sử dụng, thiết kế, đặc tả yêu cầu…

c)

Là tập chương trình thực thi được trên máy tính hoặc các thiết bị chuyên dụng khác, nhằm hỗ trợ thực hiện các thao tác nghiệp vụ

d)

Là một chương trình thực thi được trên máy tính hoặc các thiết bị chuyên dụng khác.

27.

Tính hiệu quả của sản phẩm phần mềm không bao gồm sử dụng hiệu quả

a)

bộ nhớ

b)

phần mềm bản quyền

c)

CPU

d)

thiết bị vào/ra

28.

Phương án nào sau đây không phải là lý do phát triển phần mềm được coi là một lĩnh vực đầy khó khăn và thách thức?

a)

Khó kiểm soát quy trình và chất lượng

b)

Chi phí phát triển cao

c)

Yêu cầu thường xuyên thay đổi

d)

Nhân lực chất lượng cao khan hiếm

29.

Yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên trong quá trình phát triển?

a)

Giao diện người dùng thân thiện

b)

Khả năng tương thích với nhiều nền tảng

c)

Khả năng tích hợp với các dịch vụ thanh toán

d)

Khả năng xử lý nhanh

30.

Phần mềm là một tập hợp

a)

các chương trình

b)

các chương trình và dữ liệu

c)

các chương trình, dữ liệu và tài liệu liên quan

d)

các tài liệu và dữ liệu

31.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng?

a)

Kỹ nghệ phần mềm là một phần của kỹ nghệ hệ thống

b)

Kỹ nghệ phần mềm và khoa học máy tính không liên quan đến nhau

c)

Kỹ phần mềm liên quan mật thiết tới Khoa học máy tính

d)

Khoa học máy tính là một phần của Kỹ nghệ phần mềm

32.

Một công ty phần mềm muốn giảm thiểu chi phí bảo trì sau khi phát triển phần mềm. Điều nào sau đây cần được chú trọng ngay từ giai đoạn phát triển?

a)

Sử dụng ngôn ngữ lập trình phổ biến

b)

Đảm bảo mã nguồn được tổ chức tốt và có tài liệu hóa đầy đủ

c)

Giảm bớt tính năng để giảm khối lượng mã

d)

Thuê nhân viên bảo trì ngay từ đầu

33.

Phương án nào sau đây KHÔNG nêu đúng một pha của mô hình làm bản mẫu?

a)

Làm mịn bản mẫu

b)

Thiết kế nhanh

c)

Kỹ nghệ

d)

Lập trình

34.

Vòng đời phát triển phần mềm SDLC là viết tắt của từ nào sau đây?

a)

Software Development Life Cycle.

b)

Software Design Life Cycle.

c)

System Design Life Cycle.

d)

System Development Life cycle.

35.

Phương án nào sau đây KHÔNG nêu đúng ưu điểm của quy trình phát triển phần mềm theo mô hình thác nước?

a)

Sửa lỗi dễ dàng và tốn ít chi phí.

b)

Quá trình phát triển đơn giản nên phù hợp với những dự án có ít thay đổi.

c)

Các giai đoạn được định nghĩa, với đầu vào và đầu ra rõ ràng nên dễ phân công công việc, phân bổ chi phí, giám sát công việc.

d)

Giảm thiểu các lỗi mắc phải trong giai đoạn thiết kế.

36.

Trong các phát biểu dưới đây, phát biểu nào là ĐÚNG?

4 lines
37.

Trong các phát biểu dưới đây, phát biểu nào là ĐÚNG?

a)

Thông thường, chi phí cho bảo trì nhiều hơn chi phí sản xuất phần mềm.

b)

Mô hình RAD phù hợp với phần mềm có yêu cầu về độ tin cậy cao.

c)

Mô hình xoắn ốc phù hợp với phần mềm có yêu cầu về độ tin cậy cao.

d)

Mô hình thác nước phù hợp nếu lịch trình phát triển dự án rất chặt chẽ.

38.

Phương án nào sau đây nêu đúng nhược điểm lớn nhất của mô hình RAD?

a)

Không tính sử dụng lại của các thành phần

b)

Thành viên trong nhóm cần có kỹ năng và trình độ cao

c)

Cả ba điều trên[1]

d)

Không có phản hồi từ khách hàng

39.

Nhận xét nào sau đây đúng về cách mô hình xoắn ốc (Spiral Model) xử lý rủi ro so với mô hình thác nước?

a)

Mô hình xoắn ốc kết hợp đánh giá rủi ro trong mỗi chu kỳ lặp, giúp quản lý rủi ro tốt hơn so với mô hình thác nước.

b)

Mô hình xoắn ốc yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định ngay từ đầu như mô hình thác nước.

c)

Mô hình xoắn ốc loại bỏ việc kiểm thử phần mềm cho đến khi sản phẩm hoàn thành.

d)

Mô hình xoắn ốc không cần đánh giá rủi ro trong quá trình phát triển.

40.

So với mô hình làm b��n mẫu, mô hình tiến hóa (Evolutionary Model) có ưu điểm nào trong việc xử lý các yêu cầu thay đổi?

a)

Mô hình tiến hóa cho phép yêu cầu thay đổi liên tục trong suốt quá trình phát triển, không chỉ dựa trên các nguyên mẫu ban đầu.

b)

Mô hình tiến hóa không cho phép điều chỉnh yêu cầu sau khi phát triển bắt đầu.

c)

Mô hình tiến hóa không cần sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.

d)

Mô hình tiến hóa yêu cầu hoàn thành tất cả các yêu cầu ngay từ đầu.

41.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng cách mô hình tăng trưởng (Incremental Model) giúp giảm rủi ro trong các dự án lớn so với mô hình thác nước?

4 lines
42.

tăng trưởng (Incremental Model) giúp giảm rủi ro trong các dự án lớn so với mô hình thác nước?

a)

Mô hình tăng trưởng phát triển toàn bộ hệ thống ngay từ đầu mà không cần qua các giai đoạn lặp lại.

b)

Mô hình tăng trưởng yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định trước khi phát triển bắt đầu.

c)

Mô hình tăng trưởng không yêu cầu tài liệu hóa như mô hình thác nước.

d)

Mô hình tăng trưởng giúp phát triển hệ thống theo từng phần nhỏ, cho phép kiểm thử sớm và điều chỉnh dựa trên phản hồi từ mỗi phần.

43.

Nhận xét nào sau đây đúng về cách mô hình chữ V (V-Model) khắc phục nhược điểm của mô hình thác nước?

a)

Mô hình chữ V cho phép linh hoạt quay lại các giai đoạn trước khi có thay đổi yêu cầu.

b)

Mô hình chữ V kết hợp kiểm thử trong từng giai đoạn phát triển, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm.

c)

Mô hình chữ V không yêu cầu lập kế hoạch trước.

d)

Mô hình chữ V không cần đến sự tham gia của khách hàng trong giai đoạn kiểm thử.

44.

So với mô hình RAD (Rapid Application Development), mô hình thác nước (Waterfall Model) có nhược điểm nào về sự tham gia của khách hàng?

a)

Mô hình thác nước không cho phép khách hàng thay đổi yêu cầu sau khi quá trình phát triển bắt đầu.

b)

Mô hình thác nước cho phép khách hàng điều chỉnh yêu cầu thông qua các nguyên mẫu nhanh chóng.

c)

Mô hình thác nước không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong quá trình kiểm thử.

d)

Mô hình thác nước yêu cầu khách hàng tham gia liên tục trong suốt quá trình phát triển.

45.

Trong Agile, làm thế nào để nhóm phát triển đảm bảo rằng họ đang phát triển các tính năng có giá trị cao nhất trước tiên?

a)

Ưu tiên các tính năng theo thứ tự xuất hiện trong backlog mà không cần thay đổi.

b)

Hoàn thành tất cả các tính năng nhỏ trước, sau đó chuyển sang các tính năng lớn và phức tạp hơn.

c)

Làm việc chặt chẽ với Product Owner để liên tục đánh giá và sắp xếp lại backlog dựa trên giá trị kinh doanh

46.

Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm với tiêu chí nhanh chóng xác định được yêu cầu, tạo cơ sở ký kết hợp đồng với khách hàng, thuận lợi trong việc đào tạo huấn luyện người sử dụng, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình RAD

b)

Mô hình làm bản mẫu

c)

Mô hình chữ V

d)

Mô hình xoắn ốc

47.

Khi một tổ chức muốn tích hợp một hệ thống CRM mới với hệ thống ERP hiện có mà cả hai hệ thống sử dụng các giao thức khác nhau, phương pháp nào dưới đây có thể giúp đảm bảo sự tương tác giữa các hệ thống trong kiến trúc SOA?

a)

Tạm ngừng việc tích hợp cho đến khi tìm ra giải pháp tương thích giữa hai hệ thống.

b)

Tích hợp thủ công các dữ liệu từ CRM vào ERP thông qua các kịch bản chuyển đổi dữ liệu hàng ngày.

c)

Sử dụng một dịch vụ trung gian (middleware) hoặc một tầng tích hợp dịch vụ để cho phép các hệ thống giao tiếp mà không cần thay đổi các hệ thống hiện có.

d)

Phát triển lại các hệ thống để chúng sử dụng cùng một giao thức giao tiếp.

48.

Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm vừa và nhỏ trong một khoảng thời gian dài với yêu cầu của khách hàng đã được phân tích rõ ràng, quá trình phát triển và quy trình quản lý có tính tổ chức và hệ thống, phát hiện lỗi sớm do kiểm thử được lập kế hoạch song song với phát triển, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình xoắn ốc

b)

Mô hình RAD

c)

Mô hình chữ V

d)

Mô hình thác nước

49.

Khi một dự án Agile gặp phải sự chậm trễ do thiếu nguồn lực hoặc kỹ năng, nhóm Agile nên ưu tiên làm gì?

4 lines
50.

Mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình xoắn ốc

b)

Mô hình RAD

c)

Mô hình chữ V

d)

Mô hình thác nước

51.

Khi một dự án Agile gặp phải sự chậm trễ do thiếu nguồn lực hoặc kỹ năng, nhóm Agile nên ưu tiên làm gì?

a)

Hoãn dự án để tuyển thêm nhân sự có kỹ năng đáp ứng yêu cầu.

b)

Thay đổi phạm vi công việc và thông báo cho khách hàng về việc trì hoãn.

c)

Đánh giá lại backlog, tập trung vào các tính năng có giá trị cao và giảm thiểu yêu cầu không quan trọng.

d)

Tăng cường giờ làm việc của nhóm để đảm bảo kịp tiến độ đã cam kết với khách hàng.

52.

Phương án nào sau đây KHÔNG nêu đúng một pha của mô hình làm bản mẫu?

a)

Kỹ nghệ

b)

Làm mịn bản mẫu

c)

Thiết kế nhanh

d)

Lập trình

53.

Mô hình phát triển phần mềm nào được chọn nếu đội ngũ phát triển của công ty ít kinh nghiệm trong các dự án tương tự?

a)

Mô hình thác nước.

b)

RAD.

c)

Mô hình xoắn ốc.

d)

Mô hình tăng trưởng.

54.

Hai mô hình nào KHÔNG định nghĩa yêu cầu ở các giai đoạn đầu của vòng đời phát triển phần mềm?

a)

Mô hình thác nước và xoắn ốc.

b)

Mô hình thác nước và RAD.

c)

Mô hình làm bản mẫu và RAD.

d)

Mô hình làm bản mẫu và xoắn ốc.

55.

RAD viết tắt của từ nào sau đây?

a)

Không từ nào

b)

Rapid Application Development

c)

Rapid Application Document

d)

Relative Application Development

56.

Mô hình nào sau đây KHÔNG phù hợp cho việc kỹ nghệ phần mềm có yêu cầu thay đổi?

a)

Mô hình xoắn ốc

b)

Mô hình thác nước

c)

Mô hình phát triển nhanh RAD

d)

Mô hình làm bản mẫu

57.

Nhận xét nào sau đây đúng về cách mô hình chữ V (V-Model) khắc phục nhược điểm của mô hình thác nước?

a)

Mô hình chữ V cho phép linh hoạt quay lại các giai đoạn trước khi có thay đổi yêu cầu.

b)

Mô hình chữ V không yêu cầu lập kế hoạch trước.

c)

Mô hình chữ V không cần đến sự tham gia của khách hàng trong giai đoạn kiểm thử.

d)

Mô hình chữ V kết hợp kiểm thử trong từng giai đoạn phát triển, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm.

58.

Ưu điểm chính nào của mô hình làm bản mẫu (Prototyp

4 lines
59.

Ưu điểm chính nào của mô hình làm bản mẫu (Prototyping Model) giúp khắc phục hạn chế của mô hình thác nước trong việc đáp ứng yêu cầu người dùng?

a)

Giảm thiểu thời gian phát triển và đưa ra sản phẩm nhanh hơn.

b)

Giảm thiểu sự tham gia của khách hàng trong quá trình phát triển.

c)

Tạo ra các nguyên mẫu giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh yêu cầu trong quá trình phát triển.

d)

Loại bỏ sự cần thiết của tài liệu hóa chi tiết.

60.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng cách mô hình tăng trưởng (Incremental Model) giúp giảm rủi ro trong các dự án lớn so với mô hình thác nước?

a)

Mô hình tăng trưởng yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định trước khi phát triển bắt đầu.

b)

Mô hình tăng trưởng phát triển toàn bộ hệ thống ngay từ đầu mà không cần qua các giai đoạn lặp lại.

c)

Mô hình tăng trưởng giúp phát triển hệ thống theo từng phần nhỏ, cho phép kiểm thử sớm và điều chỉnh dựa trên phản hồi từ mỗi phần.

d)

Mô hình tăng trưởng không yêu cầu tài liệu hóa như mô hình thác nước.

61.

So với mô hình làm bản mẫu, mô hình tiến hóa (Evolutionary Model) có ưu điểm nào trong việc xử lý các yêu cầu thay đổi?

a)

Mô hình tiến hóa không cần sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.

b)

Mô hình tiến hóa yêu cầu hoàn thành tất cả các yêu cầu ngay từ đầu.

c)

Mô hình tiến hóa cho phép yêu cầu thay đổi liên tục trong suốt quá trình phát triển, không chỉ dựa trên các nguyên mẫu ban đầu.

d)

Mô hình tiến hóa không cho phép điều chỉnh yêu cầu sau khi phát triển bắt đầu.

62.

So với mô hình RAD (Rapid Application Development), mô hình thác nước (Waterfall Model) có nhược điểm nào về sự tham gia của khách hàng?

a)

Mô hình thác nước yêu cầu khách hàng tham gia liên tục trong suốt quá trình phát triển.

b)

Mô hình thác nước không yêu cầu

63.

Mô hình thác nước (Waterfall Model) có nhược điểm nào về sự tham gia của khách hàng?

a)

Mô hình thác nước yêu cầu khách hàng tham gia liên tục trong suốt quá trình phát triển.

b)

Mô hình thác nước không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong quá trình kiểm thử.

c)

Mô hình thác nước không cho phép khách hàng thay đổi yêu cầu sau khi quá trình phát triển bắt đầu.

d)

Mô hình thác nước cho phép khách hàng điều chỉnh yêu cầu thông qua các nguyên mẫu nhanh chóng.

64.

Khi phát triển một ứng dụng nhỏ với thời gian phát triển ngắn, và nhóm phát triển muốn tận dụng tối đa các thành phần phần mềm đã có sẵn, phương pháp nào sẽ tối ưu hơn?

a)

Component-based Software Engineering (CBSE)

b)

Phát triển một hệ thống hoàn toàn mới mà không dùng thành phần hoặc dịch vụ tái chế.

c)

Service-Oriented Architecture (SOA)

d)

Chọn mô hình phát triển Waterfall

65.

Trong một hệ thống phát triển theo mô hình SOA, nếu một dịch vụ quan trọng bị ngừng hoạt động do sự cố mạng, nhóm phát triển nên ưu tiên làm gì để đảm bảo rằng các dịch vụ khác vẫn tiếp tục hoạt động?

a)

Cấu hình hệ thống để sử dụng các dịch vụ thay thế khác, đảm bảo tính sẵn sàng và khả năng tiếp tục của các phần còn lại của hệ thống.

b)

Tìm kiếm các giải pháp thủ công để thay thế chức năng của dịch vụ gặp sự cố cho đến khi mạng hoạt động trở lại.

c)

Phát triển lại dịch vụ gặp sự cố ngay lập tức và tích hợp lại vào hệ thống sau khi hoàn thành.

d)

Tạm dừng toàn bộ hệ thống cho đến khi dịch vụ quan trọng được khôi phục hoàn toàn.

66.

Trong quá trình phát triển phần mềm dựa trên mô hình CBSE, nếu một thành phần quan trọng cần phải thay đổi, điều gì thường xảy ra?

a)

Thành phần có thể được thay thế tự động thông qua giao thức HTTP.

b)

Thành phần sẽ được thay thế mà không cần dừng hệ thống.

c)

Thành phần phải được biên dịch lại và tích hợp lại vào hệ thống.

d)

Thành phần được tích hợp mà không cần kiểm tra tính tương thích với các thành phần khác.

67.

Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm vừa và nhỏ trong một khoảng thời gian dài với yêu cầu của khách hàng đã được phân tích rõ ràng, quá trình phát triển và quy trình quản lý có tính tổ chức và hệ thống, phát hiện lỗi sớm do kiểm thử được lập kế hoạch song song với phát triển, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình thác nước

b)

Mô hình RAD

c)

Mô hình chữ V

d)

Mô hình xoắn ốc

68.

Nếu bạn là trưởng nhóm lập trình của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm lớn với nghiệp vụ phức tạp trong một khoảng thời gian dài và không cần quan tâm đến chi phí, yêu cầu của khách hàng đã được phân tích rất chi tiết và chỉ thay đổi trong một phạm vi nhất định, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình RAD

b)

Mô hình xoắn ốc

c)

Mô hình tăng trưởng

d)

Mô hình thác nước

69.

Mục đích của quy trình phần mềm là nhằm đưa ra phần mềm . Phương án nào dưới đây phù hợp nhất để điền vào chỗ trống?

a)

có chất lượng và nhanh nhất có thể.

b)

Càng nhanh và tốn ít chi phí càng tốt.

c)

đúng thời hạn, chất lượng cao, không quan tâm đến chi phí.

d)

có chất lượng, có thời gian và chi phí hợp lý.

70.

Phương án nào sau đây mô tả đúng về nhược điểm của mô hình xoắn ốc?

a)

Các chức năng phụ có thể thêm vào sau.

b)

Kiểm soát tài liệu chặt chẽ.

c)

Công việc phân tích rủi ro chiếm nhiều thời lượng.

d)

Không phù hợp với các dự án nhỏ.

71.

Phương án nào sau đây mô tả đúng về ưu điểm chính của mô hình tăng trưởng?

a)

Dễ kiểm thử và debug.

b)

Được dùng khi cần đưa sản phẩm ra thị trường sớm.

c)

Khách hàng có thể phản hồi sau mỗi lần tăng trưởng.

d)

Dễ kiểm thử và debug và được dùng khi cần đưa sản phẩm ra thị trường

72.

Câu 19: Phương án nào sau đây nêu đúng nhược điểm lớn nhất của mô hình RAD?

a)

Cả ba điều trên

b)

Không có phản hồi từ khách hàng

c)

Thành viên trong nhóm cần có kỹ năng và trình độ cao

d)

Không tính sử dụng lại của các thành phần

73.

Câu 20: Phương án nào sau đây KHÔNG nêu đúng ưu điểm của quy trình phát triển phần mềm theo mô hình thác nước?

a)

Quá trình phát triển đơn giản nên phù hợp với những dự án có ít thay đổi.

b)

Giảm thiểu các lỗi mắc phải trong giai đoạn thiết kế.

c)

Các giai đoạn được định nghĩa, với đầu vào và đầu ra rõ ràng nên dễ phân công công việc, phân bổ chi phí, giám sát công việc.

d)

Sửa lỗi dễ dàng và tốn ít chi phí.

74.

Câu 21: Nhược điểm nào của mô hình tăng trưởng (Incremental Model) có thể gây khó khăn cho việc xác định yêu cầu của người dùng?

a)

Mô hình tăng trưởng yêu cầu người dùng cung cấp tất cả các yêu cầu trước khi phát triển.

b)

Mô hình tăng trưởng yêu cầu lập kế hoạch chi tiết cho tất cả các phần trước khi phát triển bắt đầu.

c)

Mô hình tăng trưởng có thể khiến người dùng khó hình dung ra sản phẩm cuối cùng do phát triển qua các phần nhỏ.

d)

Mô hình tăng trưởng không cho phép kiểm thử sản phẩm trước khi tất cả các phần hoàn thành.

75.

Câu 22: Nhận định nào sau đây đúng về ưu điểm của mô hình làm bản mẫu (Prototyping Model) so với mô hình thác nước (Waterfall Model)?

a)

Mô hình làm bản mẫu không yêu cầu tài liệu hóa chi tiết như mô hình thác nước.

b)

Mô hình làm bản mẫu giúp giảm thời gian phát triển phần mềm so với mô hình thác nước.

c)

Mô hình làm bản mẫu cho phép người dùng điều chỉnh yêu cầu dựa trên nguyên mẫu trước khi sản phẩm hoàn chỉnh được phát triển.

d)

Mô hình làm bản mẫu không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.

76.

So với mô hình thác nước, mô hình RAD (Rapid Application Development) có ưu điểm nào liên quan đến thời gian phát triển?

a)

Mô hình RAD giúp phát triển các dự án có yêu cầu rõ ràng ngay từ đầu.

b)

Mô hình RAD không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.

c)

Mô hình RAD cho phép hoàn thiện sản phẩm nhanh chóng bằng cách chia nhỏ các yêu cầu và phát triển song song.

d)

Mô hình RAD không yêu cầu kiểm thử phần mềm trước khi phát hành.

77.

Điểm yếu nào của mô hình thác nước (Waterfall Model) được khắc phục bởi mô hình xoắn ốc (Spiral Model)?

a)

Mô hình xoắn ốc yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định ngay từ đầu.

b)

Mô hình xoắn ốc cho phép điều chỉnh yêu cầu và quản lý rủi ro qua mỗi vòng xoắn lặp lại.

c)

Mô hình xoắn ốc giảm thiểu sự cần thiết của tài liệu hóa.

d)

Mô hình xoắn ốc không cần lập kế hoạch chi tiết trước khi bắt đầu phát triển.

78.

Nhận xét nào sau đây đúng về cách mô hình xoắn ốc (Spiral Model) xử lý rủi ro so với mô hình thác nước?

a)

Mô hình xoắn ốc kết hợp đánh giá rủi ro trong mỗi chu kỳ lặp, giúp quản lý rủi ro tốt hơn so với mô hình thác nước.

b)

Mô hình xoắn ốc yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định ngay từ đầu như mô hình thác nước.

c)

Mô hình xoắn ốc không cần đánh giá rủi ro trong quá trình phát triển.

d)

Mô hình xoắn ốc loại bỏ việc kiểm thử phần mềm cho đến khi sản phẩm hoàn thành.

79.

Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm nội bộ cho khách hàng với tiêu chí tiết kiệm, khả năng tùy biến cao, có nhiều sự hỗ trợ và tư vấn từ cộng đồng nhà phát triển, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình hướng thành phần

b)

Mô hình mã nguồn mở

c)

M

80.

Cho khách hàng với tiêu chí tiết kiệm, khả năng tùy biến cao, có nhiều sự hỗ trợ và tư vấn từ cộng đồng nhà phát triển, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình hướng thành phần

b)

Mô hình mã nguồn mở

c)

Mô hình Agile

d)

Mô hình sử dụng lại

81.

Khi một dự án Agile gặp phải sự chậm trễ do thiếu nguồn lực hoặc kỹ năng, nhóm Agile nên ưu tiên làm gì?

a)

Hoãn dự án để tuyển thêm nhân sự có kỹ năng đáp ứng yêu cầu.

b)

Thay đổi phạm vi công việc và thông báo cho khách hàng về việc trì hoãn.

c)

Tăng cường giờ làm việc của nhóm để đảm bảo kịp tiến độ đã cam kết với khách hàng.

d)

Đánh giá lại backlog, tập trung vào các tính năng có giá trị cao và giảm thiểu yêu cầu không quan trọng.

82.

Trong một hệ thống phát triển dựa trên mô hình Kỹ nghệ hướng thành phần (CBSE), một hệ thống phần mềm cần được nâng cấp để hỗ trợ một chức năng mới mà thành phần hiện có không hỗ trợ. Nhóm phát triển cần ưu tiên thực hiện hành động nào?

a)

Thay thế toàn bộ các thành phần cũ bằng các thành phần mới để đảm bảo hệ thống đồng nhất.

b)

Biên dịch lại hệ thống và kiểm tra lại tất cả các thành phần hiện tại trước khi phát triển chức năng mới.

c)

Viết lại toàn bộ chức năng mới từ đầu để tích hợp vào hệ thống.

d)

Tìm kiếm một thành phần đã được phát triển sẵn, có thể tái sử dụng và tích hợp vào hệ thống, nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí.

83.

Một công ty đang phát triển bản nâng cấp của một phần mềm đã được bán trên thị trường, mô hình nào sau đây thích hợp trong trường hợp này?

a)

Mô hình tiến hóa

b)

Mô hình RAD

c)

Cả mô hình RAD và tiến hóa

d)

Mô hình xoắn ốc

84.

Khi một tổ chức muốn tích hợp một hệ thống CRM mới với hệ thống ERP hiện có mà cả hai hệ thống sử dụng các giao thức khác nhau, phương pháp nào dưới đây có thể giúp đảm bảo sự tương tác giữa các hệ thống trong kiến trúc SOA?

a)

Tích hợp thủ công các dữ liệu từ CRM vào ERP thông qua các kịch bản chuyển đổi dữ liệu hàng ngày.

b)

Phát triển

85.

Pháp nào dưới đây có thể giúp đảm bảo sự tương tác giữa các hệ thống trong kiến trúc SOA?

a)

Tích hợp thủ công các dữ liệu từ CRM vào ERP thông qua các kịch bản chuyển đổi dữ liệu hàng ngày.

b)

Phát triển lại các hệ thống để chúng sử dụng cùng một giao thức giao tiếp.

c)

Sử dụng một dịch vụ trung gian (middleware) hoặc một tầng tích hợp dịch vụ để cho phép các hệ thống giao tiếp mà không cần thay đổi các hệ thống hiện có.

d)

Tạm ngừng việc tích hợp cho đến khi tìm ra giải pháp tương thích giữa hai hệ thống.

86.

Hai mô hình nào sau đây sẽ không thể cho ra sản phẩm đạt yêu cầu nếu không có sự tham gia của khách hàng?

a)

Mô hình thác nước và xoắn ốc.

b)

Mô hình RAD & xoắc ốc.

c)

Mô hình RAD & mô hình thác nước.

d)

Mô hình RAD & mô hình làm bản mẫu.

87.

Mô hình nào sau đây có sự tham gia của khách hàng trong tất cả các pha của vòng đời phát triển phần mềm?

a)

Mô hình phát triển nhanh RAD.

b)

Cả hai mô hình RAD và làm bản mẫu.

c)

Mô hình thác nước.

d)

Mô hình làm bản mẫu.

88.

Hoạt động nào sau đây trong tiến trình phần mềm tổng quát cung cấp báo cáo phản hồi của khách hàng?

a)

Triển khai

b)

Mô hình hóa

c)

Lập kế hoạch

d)

Giao tiếp

89.

Vòng đời phát triển phần mềm SDLC là viết tắt của từ nào sau đây?

a)

Software Design Life Cycle.

b)

System Design Life Cycle.

c)

Software Development Life Cycle.

d)

System Development Life cycle.

90.

Trong các phát biểu dưới đây, phát biểu nào là ĐÚNG?

a)

Mô hình RAD phù hợp với phần mềm có yêu cầu về độ tin cậy cao.

b)

Mô hình xoắn ốc phù hợp với phần mềm có yêu cầu về độ tin cậy cao.

c)

Thông thường, chi phí cho bảo trì nhiều hơn chi phí sản xuất phần mềm.

d)

Mô hình thác nước phù hợp nếu lịch trình phát triển dự án rất chặt chẽ.

91.

Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm có thể đưa vào hoạt động trong thời gian ngắn, sản phẩm chuyển giao chia thành từng phần tăng thêm theo yêu cầu chứ

4 lines
92.

là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm có thể đưa vào hoạt động trong thời gian ngắn, sản phẩm chuyển giao chia thành từng phần tăng thêm theo yêu cầu chức năng, đáp ứng nhanh yêu cầu của khách hàng, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình RAD

b)

Mô hình tiến hóa

c)

Mô hình tăng trưởng

d)

Mô hình làm bản mẫu

93.

Trong Agile, làm thế nào để nhóm phát triển đảm bảo rằng họ đang phát triển các tính năng có giá trị cao nhất trước tiên?

a)

Ưu tiên các tính năng theo thứ tự xuất hiện trong backlog mà không cần thay đổi.

b)

Làm việc chặt chẽ với Product Owner để liên tục đánh giá và sắp xếp lại backlog dựa trên giá trị kinh doanh và phản hồi của khách hàng.

c)

Hoàn thành tất cả các tính năng nhỏ trước, sau đó chuyển sang các tính năng lớn và phức tạp hơn.

d)

Thực hiện phân tích chi tiết và xác định các tính năng dễ phát triển nhất để hoàn thành trước.

94.

Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm vừa và nhỏ với vòng đời ngắn, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình tiến hóa

b)

Mô hình làm bản mẫu

c)

Mô hình tăng trưởng

d)

Mô hình RAD

95.

Nếu bạn là trưởng nhóm lập trình của một công ty phần mềm và bạn cần nộp sản phẩm trong một khoảng thời gian ngắn và không cần quan tâm đến chi phí, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình RAD

b)

Mô hình thác nước

c)

Mô hình tăng trưởng

d)

Mô hình xoắn ốc

96.

Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm khả năng mô đun hóa cao, thời gian phát triển sản phẩm ngắn (60-90 ngày), bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình tăng trưởng

b)

Mô hình RAD

c)

Mô hình làm bản mẫu

d)

Mô hình tiến hóa

97.

Kết quả của pha phân tích và đặc tả yêu cầu là

a)

Tài liệu đặc tả yêu cầu

b)

Tài liệu nghiên cứu khả thi

c)

Tập hợp các yêu cầu

d)

Các mô hình hệ thống

98.

Kết quả của pha phân tích và đặc tả yêu cầu là

a)

Tài liệu đặc tả yêu cầu

b)

Tài liệu nghiên cứu khả thi

c)

Tập hợp các yêu cầu

d)

Các mô hình hệ thống

99.

Khi yêu cầu miền ứng dụng không được thỏa mãn, hậu quả có thể là gì?

a)

Hệ thống có thể ngừng hoạt động hoàn toàn hoặc không hoạt động đúng cách.

b)

Hệ thống sẽ gặp khó khăn trong việc mở rộng quy mô.

c)

Hệ thống có thể gặp sự cố trong một số chức năng cụ thể.

d)

Hệ thống có thể tiếp tục hoạt động nhưng với một số hạn chế về hiệu suất.

100.

Quá trình thẩm định yêu cầu có sự tham gia của những đối tượng nào?

a)

Phân tích viên (BA) và khách hàng

b)

Người quản lý dự án và phân tích viên

c)

Phân tích viên (BA) và các bên liên quan

d)

Người quản lý dự án và khách hàng

101.

Kỹ thuật thu thập yêu cầu nào sau đây lấy được yêu cầu từ số lượng lớn người dùng?

a)

Quan sát

b)

Điều tra bằng bảng hỏi

c)

Nghiên cứu tài liệu

d)

Phỏng vấn

102.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về quá trình thu thập yêu cầu?

a)

Yêu cầu luôn có thể được xác định một cách chính xác

b)

Yêu cầu rất dễ thay đổi

c)

Yêu cầu khó phát hiện

d)

Đôi khi có những yêu cầu mâu thuẫn lẫn nhau

103.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng sự khác biệt chính giữa yêu cầu người dùng và yêu cầu hệ thống?

a)

Yêu cầu hệ thống mô tả mong muốn của người dùng, còn yêu cầu người dùng mô tả cách hệ thống vận hành.

b)

Yêu cầu người dùng là tổng quát và dễ hiểu hơn, trong khi yêu cầu hệ thống chi tiết và kỹ thuật hơn.

c)

Yêu cầu hệ thống chỉ liên quan đến bảo mật, còn yêu cầu người dùng chỉ liên quan đến giao diện.

d)

Yêu cầu người dùng không cần phải rõ ràng trong tài liệu dự án.

104.

Yêu cầu nào sau đây là ví dụ của một yêu cầu phi chức năng?

4 lines