wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G9 UNIT 8 VOCABULARY

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Agency (n)

a)

Hãng (du lịch)

b)

Nghĩa địa

c)

Nhà trọ

d)

Kỳ nghỉ trọn gói

2.

Agent (n)

a)

Nhân viên hãng

b)

Người đi nghỉ

c)

Gác mái

d)

Ứng dụng trên mạng

3.

Brochure (n)

a)

Quyển quảng cáo (du lịch)

b)

Đổ nát

c)

Lịch trình

d)

Tự tổ chức

4.

Domestic tourism

a)

Du lịch trong nước

b)

Du lịch mua sắm

c)

Du lịch ẩm thực

d)

Nghĩa địa

5.

Estimate (v)

a)

Ước tính

b)

Săn tìm

c)

Dạo chơi

d)

Trôi chảy

6.

Fixed (adj)

a)

Cố định

b)

Đổ nát

c)

Nghĩa địa

d)

Ứng dụng trên mạng

7.

Food tourism

a)

Du lịch ẩm thực

b)

Lịch trình

c)

Tự tổ chức

d)

Trôi chảy

8.

Graveyard (n)

a)

Nghĩa địa

b)

Du lịch mua sắm

c)

Kỳ nghỉ trọn gói

d)

Gác mái

9.

Holidaymaker (n)

a)

Người đi nghỉ

b)

Ứng dụng trên mạng

c)

Trôi chảy

d)

Du lịch ẩm thực

10.

Homestay (n)

a)

Nhà trọ

b)

Tự tổ chức

c)

Lịch trình

d)

Đổ nát

11.

Hop-on hop-off (n)

a)

(Tour) bằng xe buýt có thể lên, xuống tại nhiều điểm

b)

Du lịch trong nước

c)

Gác mái

d)

Du lịch mua sắm

12.

Hunt (v)

a)

Săn tìm

b)

Dạo chơi

c)

Cố định

d)

Soạn thảo

13.

Itinerary (n)

a)

Lịch trình

b)

Nghĩa địa

c)

Kỳ nghỉ trọn gói

d)

Gác mái

14.

Loft (n)

a)

Gác mái

b)

Tự tổ chức

c)

Trôi chảy

d)

Lịch trình

15.

Low season (n)

a)

Mùa (du lịch) vắng khách

b)

Đổ nát

c)

Ứng dụng trên mạng

d)

Du lịch mua sắm

16.

Online app (application)

a)

Ứng dụng trên mạng

b)

Du lịch trong nước

c)

Dạo chơi

d)

Gác mái

17.

Package holiday (n)

a)

Kỳ nghỉ trọn gói

b)

Nghĩa địa

c)

Đổ nát

d)

Trôi chảy

18.

Ruinous (adj)

a)

Đổ nát

b)

Lịch trình

c)

Ứng dụng trên mạng

d)

Du lịch ẩm thực

19.

Self-guided (adj)

a)

Tự tổ chức

b)

Cố định

c)

Du lịch

20.

Nghĩa địa

a)

Đổ nát

b)

Trôi chảy

21.

Ruinous (adj)

a)

Đổ nát

b)

Lịch trình

c)

Ứng dụng trên mạng

d)

Du lịch ẩm thực

22.

Self-guided (adj)

a)

Tự tổ chức

b)

Cố định

c)

Du lịch mua sắm

d)

Gác mái

23.

Shopping tourism

a)

Du lịch mua sắm

b)

Nhà trọ

c)

Dạo chơi

d)

Soạn thảo

24.

Smooth (adj)

a)

Trôi chảy

b)

Du lịch trong nước

c)

Nghĩa địa

d)

Gác mái

25.

Wander (v)

a)

Dạo chơi

b)

Ước tính

c)

Kỳ nghỉ trọn gói

d)

Du lịch ẩm thực

26.

World-famous (adj)

a)

Nổi tiếng thế giới

b)

Đổ nát

c)

Nghĩa địa

d)

Nhà trọ

27.

Work out (v)

a)

Soạn thảo, lên (kế hoạch)

b)

Tự tổ chức

c)

Trôi chảy

d)

Lịch trình

28.

Food tourism

a)

Du lịch ẩm thực

b)

Du lịch trong nước

c)

Đổ nát

d)

Cố định

29.

Agency (n)

a)

Hãng (du lịch)

b)

Trôi chảy

c)

Gác mái

d)

Kỳ nghỉ trọn gói

30.

Agent (n)

a)

Nhân viên hãng

b)

Lịch trình

c)

Du lịch mua sắm

d)

Ứng dụng trên mạng

31.

Brochure (n)

a)

Quyển quảng cáo (du lịch)

b)

Đổ nát

c)

Nghĩa địa

d)

Tự tổ chức

32.

Domestic tourism

a)

Du lịch trong nước

b)

Nhà trọ

c)

Du lịch ẩm thực

d)

Dạo chơi

33.

Estimate (v)

a)

Ước tính

b)

Cố định

c)

Đặc điểm

d)

Nổi tiếng thế giới

34.

Fixed (adj)

a)

Cố định

b)

Nghĩa địa

c)

Ứng dụng trên mạng

d)

Gác mái

35.

Graveyard (n)

a)

Nghĩa địa

b)

Gác mái

c)

Trôi chảy

d)

Đổ nát

36.

Holidaymaker (n)

a)

Người đi nghỉ

b)

Nhà trọ

c)

Đặc điểm

d)

Kỳ nghỉ trọn gói

37.

Homestay (n)

a)

Nhà trọ

b)

Cố định

c)

Đổ nát

d)

Dạo chơi

38.

Hop-on hop-off (n)

a)

(Tour) bằng xe buýt có thể lên, xuống tại nhiều điểm

b)

Du lịch ẩm thực

c)

Lịch trình

d)

Nghĩa địa

39.

Hunt (v)

a)

Săn tìm

b)

Du lịch trong nước

40.

Hop-on hop-off (n)

a)

(Tour) bằng xe buýt có thể lên, xuống tại nhiều điểm

b)

Du lịch ẩm thực

c)

Lịch trình

d)

Nghĩa địa

41.

Hunt (v)

a)

Săn tìm

b)

Du lịch trong nước

c)

Soạn thảo

d)

Nhà trọ

42.

Itinerary (n)

a)

Lịch trình

b)

Du lịch mua sắm

c)

Gác mái

d)

Nghĩa địa

43.

Loft (n)

a)

Gác mái

b)

Trôi chảy

c)

Ứng dụng trên mạng

d)

Đổ nát

44.

Low season (n)

a)

Mùa (du lịch) vắng khách

b)

Gác mái

c)

Kỳ nghỉ trọn gói

d)

Cố định

45.

Online app (application)

a)

Ứng dụng trên mạng

b)

Du lịch trong nước

c)

Du lịch ẩm thực

d)

Đổ nát

46.

Package holiday (n)

a)

Kỳ nghỉ trọn gói

b)

Đặc điểm

c)

Nhà trọ

d)

Lịch trình

47.

Ruinous (adj)

a)

Đổ nát

b)

Nổi tiếng thế giới

c)

Gác mái

d)

Nghĩa địa

48.

Self-guided (adj)

a)

Tự tổ chức

b)

Ứng dụng trên mạng

c)

Đặc điểm

d)

Du lịch mua sắm

49.

Shopping tourism

a)

Du lịch mua sắm

b)

Trôi chảy

c)

Soạn thảo

d)

Nghĩa địa

50.

Smooth (adj)

a)

Trôi chảy

b)

Lịch trình

c)

Gác mái

d)

Du lịch trong nước

51.

Wander (v)

a)

Dạo chơi

b)

Cố định

c)

Đặc điểm

d)

Gác mái

52.

World-famous (adj)

a)

Nổi tiếng thế giới

b)

Kỳ nghỉ trọn gói

c)

Nghĩa địa

d)

Du lịch ẩm thực

53.

Work out (v)

a)

Soạn thảo, lên (kế hoạch)

b)

Đổ nát

c)

Dạo chơi

d)

Du lịch mua sắm

54.

Domestic tourism

a)

Du lịch trong nước

b)

Nhà trọ

c)

Trôi chảy

d)

Gác mái

55.

Food tourism

a)

Du lịch ẩm thực

b)

Nổi tiếng thế giới

c)

Săn tìm

d)

Lịch trình