wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CK1 - TIN HỌC 12 năm 24-25 | TN nhiều lựa chọn & Đ/S:

Total questions: 90

Worksheet time: 3hrs 10mins

Name
Class
Date
1.
AI viết tắt của từ gì?
a)
Artificial Intelligence
b)
Automated Intelligence
c)
Analog Intelligence
d)
Applied Intelligence
2.
Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?
a)
Khả năng của máy tính để xử lý số liệu
b)
Khả năng của máy tính để thực hiện các nhiệm vụ yêu cầu trí tuệ của con người
c)
Khả năng của máy tính để kết nối Internet
d)
Khả năng của máy tính để lưu trữ dữ liệu
3.
Một trong những mục tiêu của trí tuệ nhân tạo là gì?
a)
Tăng cường khả năng sáng tạo của con người
b)
Giảm thiểu sự thất nghiệp
c)
Tăng cường hiệu suất công việc
d)
Tạo ra thế giới ảo
4.
Mục tiêu của bài học về trí tuệ nhân tạo bao gồm điều nào sau đây?
a)
Xác định các lĩnh vực mà AI đang phát triển
b)
Giới thiệu lịch sử của máy tính
c)
Thảo luận về mạng Internet
d)
Trình bày về các phần mềm văn phòng
5.
Một trong những rủi ro tiềm tàng của việc phát triển AI là gì?
a)
Thiếu nguồn nhân lực
b)
Không đủ dữ liệu
c)
Sử dụng AI cho mục đích xấu
d)
Thiếu khả năng tài chính
6.
Một trong những cảnh báo về AI là gì?
a)
AI có thể thay thế hoàn toàn con người trong mọi công việc
b)
AI sẽ không bao giờ phát triển hơn nữa
c)
AI có thể gây nguy hiểm nếu không được kiểm soát
d)
AI không có khả năng học hỏi
7.
Một trong những vấn đề đạo đức liên quan đến AI là gì?
a)
AI sẽ làm việc miễn phí
b)
AI có thể đưa ra quyết định không công bằng
c)
AI sẽ không bao giờ mắc lỗi
d)
AI không thể học hỏi
8.
Một trong những vấn đề liên quan đến việc sử dụng AI là gì?
a)
Thiếu dữ liệu
b)
Quyền riêng tư
c)
Tăng cường an ninh
d)
Giảm số lượng công việc
9.
Ứng dụng của AI trong nhận diện chữ viết tay là gì?
a)
Chuyển đổi hình ảnh thành văn bản
b)
Dịch văn bản
c)
Nhận diện khuôn mặt
d)
Trợ lý ảo
10.
AI có thể áp dụng trong lĩnh vực vận tải như thế nào?
a)
Tự động lái xe
b)
Quản lý kho bãi
c)
Tăng cường dịch vụ khách hàng
d)
Giảm tốc độ giao thông
11.
AI có khả năng gì trong việc cải thiện giao thông?
a)
Điều chỉnh các tuyến đường phố
b)
Điều khiển đèn giao thông thông minh
c)
Giảm số lượng xe cộ
d)
Giảm tiền nộp phạt vi phạm giao thông
12.
Ứng dụng nào của AI trong y tế được đề cập trong tài liệu?
a)
Chẩn đoán bệnh
b)
Quản lý dữ liệu bệnh viện
c)
Đo chiều cao, cân nặng
d)
Kiểm soát chất lượng thực phẩm
13.
Thiết bị mạng nào sau đây có chức năng kết nối các máy tính trong một mạng LAN?
a)
Modem
b)
Router
c)
Hub
d)
Switch
14.
Thiết bị nào sau đây giúp phân luồng dữ liệu giữa các thiết bị mạng?
a)
Modem
b)
Router
c)
Hub
d)
Switch
15.
Thiết bị nào sau đây kết nối mạng LAN với Internet?
a)
Hub
b)
Router
c)
Switch
d)
Bộ chia cổng (splitter)
16.
Chức năng của modem là gì?
a)
Chuyển đổi tín hiệu số và tín hiệu analog
b)
Chuyển đổi tín hiệu âm thanh
c)
Chuyển đổi tín hiệu hình ảnh
d)
Chuyển đổi tín hiệu điện
17.
RJ45 được sử dụng cho loại kết nối nào?
a)
Kết nối cáp đồng
b)
Kết nối quang
c)
Kết nối mạng
d)
Kết nối điện thoại
18.
Chức năng của cổng RJ45 là gì?
a)
Kết nối cáp mạng
b)
Kết nối cáp quang
c)
Kết nối cáp điện
d)
Kết nối sóng radio
19.
Cáp Ethernet được kết nối với cổng nào?
a)
RJ11
b)
USB
c)
RJ45
d)
HDMI
20.
Kết nối không dây thường được sử dụng trong tình huống nào?
a)
Khi không có khả năng sử dụng cáp
b)
Khi cần tốc độ cao
c)
Khi không cần kết nối Internet
d)
Khi cần ổn định cao
21.
Giao thức TCP/IP được sử dụng để làm gì?
a)
Kết nối các thiết bị mạng trên Internet
b)
Lưu trữ dữ liệu
c)
Quản lý tập tin
d)
Chạy ứng dụng
22.
Địa chỉ IP là gì?
a)
Địa chỉ vật lý của máy tính
b)
Địa chỉ logic của máy tính trong mạng
c)
Địa chỉ MAC của router
d)
Địa chỉ của thiết bị ngoại vi
23.
Địa chỉ MAC là gì?
a)
Địa chỉ của một ứng dụng
b)
Địa chỉ của một máy tính trên mạng
c)
Địa chỉ của một trang web
d)
Địa chỉ vật lý của thiết bị mạng
24.
Subnet mask được sử dụng để làm gì?
a)
Phân chia mạng thành các phân mạng con
b)
Kết nối các thiết bị mạng
c)
Lưu trữ địa chỉ IP
d)
Quản lý ứng dụng
25.
Chức năng của lớp vận chuyển trong TCP/IP là gì?
a)
Chuyển đổi tín hiệu mạng
b)
Giao tiếp giữa các ứng dụng
c)
Định tuyến gói tin
d)
Đảm bảo dữ liệu được truyền đến đúng đích
26.
Chức năng của lớp vận chuyển trong TCP/IP là gì?
a)
Đảm bảo dữ liệu được truyền đến đúng đích
b)
Kết nối các thiết bị mạng
c)
Lưu trữ dữ liệu
d)
Quản lý tập tin
27.
Lớp mạng trong TCP/IP thực hiện chức năng gì?
a)
Định tuyến gói tin
b)
Giao tiếp giữa các ứng dụng
c)
Quản lý tập tin
d)
Kết nối thiết bị mạng
28.
Giao thức UDP khác TCP ở điểm nào?
a)
Không đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy
b)
Không định tuyến gói tin
c)
Không sử dụng địa chỉ IP
d)
Không truyền dữ liệu
29.
Giao thức TCP/IP bao gồm các lớp nào?
a)
Lớp ứng dụng, lớp vận chuyển, lớp mạng, lớp mạng truy cập
b)
Lớp vật lý, lớp liên kết dữ liệu, lớp mạng, lớp ứng dụng
c)
Lớp liên kết dữ liệu, lớp mạng, lớp vận chuyển, lớp ứng dụng
d)
Lớp vật lý, lớp mạng, lớp vận chuyển, lớp ứng dụng
30.
Giao thức nào được sử dụng để truyền dữ liệu một cách đáng tin cậy?
a)
UDP
b)
IP
c)
TCP
d)
HTTP
31.
Giao thức nào không thuộc lớp ứng dụng trong TCP/IP?
a)
FTP
b)
HTTP
c)
SMTP
d)
UDP
32.
Giao thức nào thuộc lớp vận chuyển trong TCP/IP?
a)
TCP
b)
IP
c)
Ethernet
d)
HTTP
33.
Giao thức nào thuộc lớp ứng dụng trong TCP/IP?
a)
HTTP
b)
IP
c)
TCP
d)
UDP
34.
Hành vi nào là cần thiết khi tham gia cộng đồng mạng?
a)
Tôn trọng luật pháp
b)
Vi phạm luật pháp
c)
Phát tán virus máy tính
d)
Lừa đảo
35.
Hành vi nào dưới đây là hành vi không đúng trong môi trường số?
a)
Tôn trọng người khác
b)
Phát tán thông tin sai lệch
c)
Bảo vệ dữ liệu cá nhân
d)
Tự giác tuân thủ luật pháp
36.
Luật pháp trong môi trường số có mục đích gì?
a)
Bảo vệ quyền lợi người dùng
b)
Khuyến khích phát tán thông tin
c)
Giảm thiểu việc sử dụng Internet
d)
Tăng cường giao tiếp không gian mạng
37.
Một trong những yếu tố cần thiết trong văn hóa số là gì?
a)
Sự tôn trọng
b)
Sự bất lịch sự
c)
Sự lừa đảo
d)
Sự phân biệt đối xử
38.
HTML là viết tắt của cụm từ nào?
a)
Hypertext Markup Language
b)
Hyperlink and Text Markup Language
c)
Hypertext Multi-language
d)
Hypertext Media Language
39.
Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
a)
Tạo bảng tính
b)
Tạo trang web
c)
Lập trình ứng dụng
d)
Xử lý dữ liệu
40.
Khi soạn thảo văn bản HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với định dạng nào?
a)
.txt
b)
docx
c)
.html
d)
.xml
41.
Để xem kết quả của tệp HTML, bạn cần làm gì sau khi lưu tệp?
a)
Mở tệp bằng trình soạn thảo văn bản
b)
Gửi tệp qua email
c)
Chạy tệp trên máy chủ
d)
Mở tệp bằng trình duyệt web
42.
Trong HTML, dấu “/” trong thẻ có ý nghĩa gì?
a)
Đánh dấu phần tử bị lỗi
b)
Kết thúc thẻ
c)
Bắt đầu thẻ
d)
Chỉ thị kiểu chữ
43.
Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?
a)
Có phân biệt
b)
Không phân biệt
c)
Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau
d)
Phân biệt trong các phiên bản khác nhau
44.
Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?
a)
Phần đầu
b)
Phần chân
c)
Phần thân
d)
Phần meta
45.
Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?
a)
Tiêu đề của trang web
b)
Doctype
c)
Nội dung của trang web
d)
Siêu dữ liệu
46.
HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp tiêu đề mục từ lớn đến nhỏ?
a)
3
b)
4
c)
5
d)
6
47.
Phần tử <a> trong HTML được sử dụng để làm gì?
a)
Tạo các đoạn văn bản
b)
Tạo các tiêu đề
c)
Tạo các siêu liên kết
d)
Tạo các bảng
48.
Thẻ nào dùng để chèn hình ảnh vào trang web?
a)
<img>
b)
<picture>
c)
<photo>
d)
<image>
49.
Thẻ nào được sử dụng để tạo các đoạn văn bản trên trang web trong HTML?
a)
<h1>
b)
<a>
c)
<p>
d)
<div>
50.
Cú pháp <strong> Nội dung </strong> sử dụng để:
a)
Tô màu đỏ nội dung
b)
In nghiêng nội dung
c)
Tô màu vàng nội dung
d)
In đậm nội dung
51.
Thẻ <br> được sử dụng để:
a)
Tạo một dòng mới
b)
Tạo một đoạn văn mới
c)
Tạo một liên kết
d)
Tạo một hình ảnh
52.
Thuộc tính nào trong thẻ <a> xác định địa chỉ của tài nguyên web?
a)
id
b)
src
c)
href
d)
class
53.
Phần tử nào trong HTML được sử dụng để in nghiêng nội dung?
a)
<b>
b)
<em>
c)
<u>
d)
<strong>
54.
Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách xác định thứ tự trong HTML?
a)
<ul>
b)
<ol>
c)
<li>
d)
<list>
55.
Thẻ nào dùng để tạo một danh sách không xác định thứ tự trong HTML?
a)
<ul>
b)
<ol>
c)
<li>
d)
<list>
56.
Thẻ nào được sử dụng để tạo các mục nội dung trong danh sách?
a)
<ul>
b)
<ol>
c)
<li>
d)
<list>
57.
Thuộc tính nào được sử dụng để xác định thứ tự bắt đầu của danh sách xác định thứ tự?
a)
type
b)
start
c)
order
d)
list
58.
Thẻ nào trong HTML được sử dụng để tạo bảng?
a)
<table>
b)
<title>
c)
<head>
d)
<grid>
59.
Thẻ nào trong HTML được sử dụng để định nghĩa một hàng trong bảng?
a)
<row>
b)
<td>
c)
<th>
d)
<tr>
60.
Thẻ nào trong HTML được sử dụng để định nghĩa một ô dữ liệu trong bảng?
a)
<td>
b)
<th>
c)
<tr>
d)
<cols>
61.
Cú pháp nào là đúng để khai báo một ô dữ liệu trong bảng?
a)
<tr>Data</tr>
b)
<td>Data</td>
c)
<th>Data</th>
d)
<table>Data</table>
62.
Thẻ nào được sử dụng để chèn hình ảnh vào trang web HTML?
a)
<image>
b)
<img>
c)
<picture>
d)
<photo>
63.
Thuộc tính nào xác định tên tệp ảnh được chèn vào trang web?
a)
height
b)
width
c)
src
d)
alt
64.
Thẻ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web HTML?
a)
<sound>
b)
<audio>
c)
<music>
d)
<soundtrack>
65.
Thuộc tính nào xác định tên tệp âm thanh được chèn vào trang web?
a)
height
b)
width
c)
src
d)
controls
66.
Thuộc tính nào được dùng để hiển thị bảng điều khiển trên màn hình trình duyệt web khi chèn âm thanh?
a)
mute
b)
controls
c)
src
d)
loop
67.
Thuộc tính alt có chức năng gì khi chèn hình ảnh vào trang web?
a)
Xác định kích thước chiều rộng của ảnh
b)
Xác định kích thước chiều cao của ảnh
c)
Cung cấp nội dung thay thế khi không hiển thị
d)
Xác định định dạng của ảnh
68.
Các định dạng ảnh phổ biến thường được sử dụng trên web là gì?
a)
JPG, PNG, GIF
b)
BMP, TIFF, PSD
c)
RAW, SVG, AI
d)
PDF, DOCX, XLSX
69.
Để tạo siêu liên kết đến một phần tử trong cùng trang web, bạn sử dụng cú pháp nào?
a)
<a href="http://example.com">
b)
<a href="#Tên Định Danh">
c)
<a href="mailto:email@example.com">
d)
<a href="tel:123456789">
70.
Các phần tử tiêu đề mục trong HTML được hiển thị với kiểu chữ và kích thước như thế nào?
a)
Tất cả đều có cùng kích thước và kiểu chữ
b)

Kích thước chữ giảm dần từ <h1> đến <h6> và kiểu chữ in đậm

c)

Kích thước chữ tăng dần từ <h1> đến <h6> và kiểu chữ in nghiêng

d)

Kích thước chữ không thay đổi và kiểu chữ khác nhau tùy thuộc vào trình duyệt

71.
Khai báo nào chèn ảnh hinhanh.jpg vào trang web?
a)
<img src="hinhanh.jpg" alt="Ảnh minh hoạ">
b)
<image src="hinhanh.jpg" alt="Ảnh minh hoạ">
c)
<img href="hinhanh.jpg" alt="Ảnh minh hoạ">
d)
<image href="hinhanh.jpg" alt="Ảnh minh hoạ">
72.
Khai báo nào chèn âm thanh quehuong.mp3 vào trang web đúng cú pháp?
a)
<audio source="quehuong.mp3" controls></audio>
b)
<audio source="quehuong.mp3" control></audio>
c)
<audio src="quehuong.mp3" control></audio>
d)
<audio src="quehuong.mp3" controls></audio>
73.
Khai báo nào chèn video monguockyniemxua.mp4 vào trang web đúng cú pháp?
a)
<video src="monguockyniemxua.mp4" controls></video>
b)
<video source="monguockyniemxua.mp4" control></video>
c)
<video src="monguockyniemxua.mp4" control></video>
d)
<video source="monguockyniemxua.mp4" controls></video>
74.
Thẻ nào được sử dụng để tạo một biểu mẫu trong HTML?
a)
<form>
b)
<input>
c)
<button>
d)
<label>
75.
Thuộc tính nào của thẻ <form> xác định URL của trang xử lý dữ liệu khi gửi biểu mẫu?
a)
action
b)
method
c)
submit
d)
target
76.
Thuộc tính nào của thẻ <form> xác định phương thức gửi dữ liệu (GET hoặc POST)?
a)
action
b)
method
c)
submit
d)
target
77.
Khai báo tạo điều khiển nhập dữ liệu nào sau đây là đúng cú pháp?
a)
<input option name="opt" value="Yes">
b)
<checkbox name="chkSoThich" value="BongDa">
c)
<textarea name="comments" width="200" height>
d)
<input type="text" name="diaChi" value="Nhập địa chỉ liên hệ">
78.
Khai báo đúng cho điều khiển nhập dữ liệu?
a)
<input type="textarea" name="diaChi" value="Nhập địa chỉ liên hệ">
b)
<input type="submit" name="cmd" value="Hủy bỏ">
c)
<input type="text" name="comments" cols="200" rows="10">
d)
<input type="radiobutton" name="opt" value="Yes"> Đồng ý
79.
Khai báo tạo điều khiển nhập dữ liệu ô đoạn văn bản đúng cú pháp?
a)
<textarea name="Comments" rows="5" cols="60"></textarea>
b)
<input type="textarea" name="Comments" rows="5" cols>
c)
<textarea name="Comments" rows="5" cols="60">"60">
d)
<textarea name="Comments" height="5" width="60"></textarea>
80.
Sự khác biệt cơ bản giữa radio button và checkbox là gì?
a)
Không có sự khác biệt
b)

Radio button luôn được chọn mặc định, còn checkbox luôn không được chọn.

c)

Radio button chỉ có hai trạng thái, còn checkbox có ba trạng thái

d)

Radio button chỉ cho phép chọn một tùy chọn, còn checkbox cho phép chọn nhiều tùy chọn.

81.

Cho thông tin sau, thí sinh CHỈ CHỌN NHỮNG ĐÁP ÁN ĐÚNG:

HTML là một ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản, được sử dụng để tạo ra các trang web. Theo em, những nhận định sau đây về HTML đúng hay sai?

a)
HTML sử dụng các thẻ để đánh dấu và định dạng nội dung.
b)
Các thẻ HTML có thể lồng nhau để tạo ra cấu trúc phức tạp cho trang web.
c)
HTML có thể được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng động trên trang web.
d)
HTML có thể được sử dụng để tạo ra các ứng dụng web phức tạp.
82.

Cho thông tin sau, thí sinh CHỈ CHỌN NHỮNG ĐÁP ÁN ĐÚNG:

Chọn phát biểu đúng trong các phát biểu sau:

a)
Thẻ HTML thường không có thẻ kết thúc.
b)
Tên thẻ HTML phân biệt chữ hoa và chữ thường.
c)
Phần đầu của một tệp HTML được xác định bởi thẻ <head> và </head>.
d)
Thẻ <body> chứa nội dung chính hiển thị trên màn hình của trình duyệt.
83.

Cho thông tin sau, thí sinh CHỈ CHỌN NHỮNG ĐÁP ÁN ĐÚNG:

Chọn phát biểu đúng về cấu trúc cơ bản của một tệp HTML?

a)
Phần đầu của tài liệu HTML thường bao gồm các thẻ <header> và </header>.
b)
Tệp HTML cần phải bắt đầu với chỉ dẫn doctype để chỉ định phiên bản HTML.
c)
Nội dung của trang web được hiển thị trong phần <head> của tệp HTML.
d)
Để tạo một tệp HTML, có thể sử dụng bất kỳ trình soạn thảo văn bản nào, không nhất thiết phải là Sublime Text.
84.

Cho thông tin sau, thí sinh CHỈ CHỌN NHỮNG ĐÁP ÁN ĐÚNG:

Mỗi phát biểu sau đây về mục đích sử dụng của các phần tử là đúng hay sai?

a)
Phần tử body dùng để khai báo phần nội dung sẽ hiển thị trên màn hình cửa sổ trình duyệt web.
b)
Phần tử head dùng để khai báo thông tin về cấu trúc của trang web.
c)
Phần tử title dùng để khai báo tiêu đề và thông tin tác giả soạn trang web.
d)
Phần tử html dùng để khai báo cấu trúc và nội dung của trang web.
85.

Cho thông tin sau, thí sinh CHỈ CHỌN NHỮNG ĐÁP ÁN ĐÚNG:

Mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai khi sử dụng các phần tử để định dạng văn bản trên trang web?

a)
Nội dung các tiêu đề mục tạo bởi các phần tử h1, h2, h3, h4, h5, h6 khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web đều được in đậm.
b)
Nội dung của phần tử strong không thể chứa phần tử h1.
c)
Nội dung của phần tử mark khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web được tô nền màu xanh.
d)
Đoạn văn bản tạo phần tử p được hiển thị trên một đoạn mới khi mở bằng trình duyệt web.
86.

Cho thông tin sau, thí sinh CHỈ CHỌN NHỮNG ĐÁP ÁN ĐÚNG:

Mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai khi sử dụng các phần ol, ul để tạo danh sách trên trang web?

a)

Khi khai báo thuộc tính type=“A”, danh sách xác định thứ tự các mục theo chữ cái in hoa.

b)
Số thứ tự trong danh sách xác định thứ tự luôn là số nguyên.
c)
Khi mở bằng trình duyệt web, theo mặc định mục trong danh sách không xác định thứ tự được hiển thị bắt đầu bằng dấu sao (*).
d)
Có thể thay đổi số thứ tự của mục bắt đầu trong danh sách xác định thứ tự.
87.

Cho thông tin sau, thí sinh CHỈ CHỌN NHỮNG ĐÁP ÁN ĐÚNG:

Mỗi phát biểu sau đây về sử dụng thuộc tính khi chèn ngữ liệu đa phương tiện vào trang web là đúng hay sai?

a)
Giá trị của thuộc tính alt trong khai báo phần tử img sẽ hiển thị trên màn hình trình duyệt web trong trường hợp gặp lỗi khi hiển thị ảnh.
b)
Khi khai báo phần tử audio để chèn tập âm thanh vào trang web, cần khai báo thuộc tính break để cho phép người dùng có thể tắt âm khi đang phát âm thanh trên trình duyệt web.
c)
Định dạng tệp “IMG” là một trong các định dạng tệp hình ảnh có thể chèn vào trang web.
d)
Thuộc tính src cần phải khai báo khi sử dụng phần tử img để xác định tập ảnh được chèn vào trang web.
88.

Cho thông tin sau, thí sinh CHỈ CHỌN NHỮNG ĐÁP ÁN ĐÚNG:

Mỗi phát biểu sau đây về biểu mẫu là đúng hay sai?

a)
Biểu mẫu trên trang web là một giao diện để thu nhận thông tin từ người dùng.
b)
Khi gán thuộc tính method = “POST”, dữ liệu gửi đến máy chủ bị hạn chế về dung lượng.
c)
Khi gán thuộc tính method = “GET”, dữ liệu gửi đến máy chủ không bị hạn chế về dung lượng.
d)
Phần tử input có thuộc tính type = “checkbox” được dùng để khai báo các mục lựa chọn cho phép người dùng có thể chọn nhiều mục chọn.
89.

Cho thông tin sau, thí sinh CHỈ CHỌN NHỮNG ĐÁP ÁN ĐÚNG:

Mỗi phát biểu sau đây về điều khiển nhập dữ liệu là đúng hay sai?

a)
Khai báo điều khiển nhập dữ liệu ô textarea để hỗ trợ người dùng có thể sử dụng phím Enter khi nhập dữ liệu kí tự trên nhiều dòng.
b)
Khai báo điều khiển nhập dữ liệu ô text để hỗ trợ người dùng có thể sử dụng phím Enter khi nhập dữ liệu kí tự trên nhiều dòng.
c)
Khai báo điều khiển nhập dữ liệu nút chọn lệnh radiobutton cho phép người dùng gửi dữ liệu về máy chủ web.
d)
Khai báo điều khiển nhập dữ liệu hộp kiểm checkbox để hỗ trợ người dùng có thể chọn nhiều mục chọn trong danh sách các mục chọn.
90.

Cho thông tin sau, thí sinh CHỈ CHỌN NHỮNG ĐÁP ÁN ĐÚNG:

Mỗi phát biểu sau đây về CSS là đúng hay sai?

a)
Các quy tắc định dạng có thể được ghi lưu dưới dạng tệp có phần mở rộng *.css.
b)
Để áp dụng external CSS, trong văn bản HTML phải khai báo tham chiếu đến tệp CSS.
c)
Để áp dụng internal CSS, trong văn bản HTML phải khai báo phần tử <link rel>.
d)
Các quy tắc định dạng trong khai báo internal CSS phải được khai báo trong nội dung phần tử head.