wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch sử máy tính

Total questions: 64

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Ai là người phát minh ra máy tính cơ học đầu tiên, được gọi là "Máy tính phân tích"?

a)

Blaise Pascal

b)

Charles Babbage

c)

Ada Lovelace

d)

John von Neumann

2.

Blaise Pascal phát minh ra máy tính nào vào năm 1641?

a)

Máy tính cơ học

b)

Máy tính đại số

c)

Máy tính để bàn

d)

Máy tính cộng

3.

Ada Lovelace nổi tiếng với vai trò gì trong lịch sử máy tính?

a)

Phát minh ra máy tính

b)

Lập trình viên đầu tiên

c)

Phát minh ra lý thuyết về máy tính

d)

Người tạo ra mô hình Von Neumann

4.

Máy tính ENIAC là máy tính điện tử đầu tiên, được phát minh bởi ai?

a)

Charles Babbage

b)

John von Neumann

c)

John Presper Eckert và John W. Mauchly

d)

Alan Turing

5.

John von Neumann đề xuất mô hình máy tính nào, còn được gọi là "Mô hình Von Neumann"?

a)

Máy tính có bộ nhớ riêng biệt cho chương trình và dữ liệu

b)

Máy tính có thể tự học và lập trình

c)

Máy tính chỉ có thể thực hiện các phép toán số học

d)

Chương trình máy tính được lưu trữ trong bộ nhớ và thực hiện tuần tự các lệnh

6.

Mô hình Von Neumann giúp thay đổi điều gì trong thiết kế máy tính?

a)

Cho phép chương trình và dữ liệu được lưu trữ trong bộ nhớ chung

b)

Làm cho máy tính trở nên nhỏ gọn và di động

c)

Tăng tốc độ tính toán của máy tính

d)

Loại bỏ nhu cầu sử dụng bộ vi xử lý

7.

Máy tính đầu tiên sử dụng bóng bán dẫn là máy tính nào?

a)

ENIAC

b)

IBM 1401

c)

Colossus

d)

UNIVAC I

8.

Máy tính IBM PC được phát hành vào năm nào?

a)

1980

b)

1981

c)

1983

d)

1985

9.

Phần mềm đầu tiên được phát triển cho máy tính Apple II là gì?

a)

MS-DOS

b)

Windows 95

c)

VisiCalc

d)

Mac OS

10.

Ai là người sáng lập ra Microsoft, công ty phát triển hệ điều hành Windows?

a)

Steve Jobs

b)

Larry Page

c)

Bill Gates

d)

Mark Zuckerberg

11.

Hệ điều hành Macintosh (MacOS) được phát triển bởi công ty nào?

4 lines
12.

Ai là người lập ra Microsoft, công ty phát triển hệ điều hành Windows?

a)

Steve Jobs

b)

Larry Page

c)

Bill Gates

d)

Mark Zuckerberg

13.

Hệ điều hành Macintosh (MacOS) được phát triển bởi công ty nào?

a)

IBM

b)

Microsoft

c)

Apple

d)

Google

14.

World Wide Web (WWW) được phát minh bởi ai vào năm nào?

a)

Alan Turing, 1945

b)

Tim Berners-Lee, 1989

c)

John von Neumann, 1957

d)

Steve Jobs, 1985

15.

Đâu là một trong những máy tính đầu tiên sử dụng bóng bán dẫn trong thiết kế?

a)

IBM 1401

b)

PDP-8

c)

Colossus

d)

ENIAC

16.

Máy tính ENIAC có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Sử dụng bóng bán dẫn

b)

Là máy tính cơ học

c)

Là máy tính điện tử đầu tiên sử dụng ống chân không

d)

Là máy tính đầu tiên sử dụng mô hình Von Neumann

17.

Trí tuệ nhân tạo (AI) ngày nay được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?

a)

Xử lý văn bản

b)

Lái xe tự động

c)

Trò chơi điện tử

d)

Tất cả các lĩnh vực trên

18.

Máy tính thế hệ 1 sử dụng loại phần cứng nào?

a)

Bóng bán dẫn

b)

Ống chân không

c)

Chip vi xử lý

d)

Mạch tích hợp

19.

Máy tính ENIAC được biết đến là máy tính điện tử đầu tiên, sử dụng phần cứng gì?

a)

Ống chân không

b)

Bóng bán dẫn

c)

Mạch tích hợp

d)

Chip vi xử lý

20.

Trong thế hệ 1, các bóng chân không được sử dụng để biểu thị gì?

a)

Các lệnh máy tính

b)

Các bit nhị phân

c)

Các phép toán số học

d)

Các tín hiệu âm thanh

21.

Ngôn ngữ chính được sử dụng trong thế hệ 1 của máy tính là gì?

a)

Assembly language

b)

Ngôn ngữ máy

c)

Ngôn ngữ bậc cao

d)

Ngôn ngữ lập trình hàm

22.

Máy tính ENIAC có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Nhỏ gọn, tiết kiệm năng lượng

b)

Dùng chip vi xử lý

c)

Rất lớn và tiêu tốn nhiều năng lượng

d)

Có thể thực thi nhiều lệnh cùng lúc

23.

Máy tính thế hệ 1 chủ yếu được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Quản lý văn phòng

b)

Tính toán khoa học và quân sự

c)

Giả

24.

Máy tính thế hệ 1 chủ yếu được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Quản lý văn phòng

b)

Tính toán khoa học và quân sự

c)

Giải trí và chơi game

d)

Tính toán thương mại

25.

Một đặc điểm quan trọng của các máy tính thế hệ 1 là gì?

a)

Kích thước nhỏ và dễ di chuyển

b)

Tiết kiệm điện năng

c)

Rất lớn và cồng kềnh

d)

Có thể kết nối mạng

26.

Microcomputer thường được sử dụng bởi nhóm người dùng nào?

a)

Cá nhân và hộ gia đình

b)

Doanh nghiệp vừa và nhỏ

c)

Ngân hàng và tổ chức tài chính

d)

Các trung tâm nghiên cứu khoa học

27.

Loại máy tính nào nằm giữa Microcomputer và Mainframe về hiệu suất?

a)

Supercomputer

b)

Minicomputer

c)

Laptop

d)

Personal Computer

28.

Supercomputer thường được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng

b)

Dự báo thời tiết và mô phỏng vật lý phức tạp

c)

Lập trình và xử lý văn bản cơ bản

d)

Lưu trữ thông tin tài chính

29.

Mainframe phù hợp nhất với ứng dụng nào sau đây?

a)

Chơi game và giải trí cá nhân

b)

Xử lý giao dịch ngân hàng và quản lý tài nguyên

c)

Mô phỏng các hiện tượng thiên văn

d)

Dự báo thời tiết toàn cầu

30.

Loại máy tính nào có kích thước nhỏ gọn nhất?

a)

Mainframe

b)

Supercomputer

c)

Microcomputer

d)

Minicomputer

31.

Tính năng nào là đặc trưng của Mainframe?

a)

Tính toán khoa học và nghiên cứu vật lý

b)

Hỗ trợ hàng nghìn người dùng đồng thời

c)

Kích thước nhỏ gọn và dễ di chuyển

d)

Khả năng xử lý đồ họa cao cấp

32.

Supercomputer cần yếu tố nào sau đây để hoạt động hiệu quả?

a)

Pin di động

b)

Hệ thống làm mát mạnh mẽ

c)

Kết nối internet tốc độ cao

d)

Độ phân giải màn hình cao

33.

Máy tính nào thường được gọi là "máy tính cá nhân"?

a)

Mainframe

b)

Minicomputer

c)

Microcomputer

d)

Supercomputer

34.

Trong các loại máy tính sau, loại nào tiêu thụ năng lượng lớn nhất?

a)

Microcomputer

b)

Minicomputer

c)

Mainframe

35.

Trong các loại máy tính sau, loại nào tiêu thụ năng lượng lớn nhất?

a)

Microcomputer

b)

Minicomputer

c)

Mainframe

d)

Supercomputer

36.

Hệ thống nào có khả năng xử lý dữ liệu ở mức hàng triệu giao dịch mỗi giây?

a)

Microcomputer

b)

Minicomputer

c)

Mainframe

d)

Supercomputer

37.

Minicomputer được sử dụng chủ yếu cho mục đích nào?

a)

Dự báo thời tiết

b)

Quản lý sản xuất và doanh nghiệp vừa

c)

Chơi game và giải trí cá nhân

d)

Mã hóa dữ liệu quân sự

38.

Supercomputer chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Ngân hàng và tài chính

b)

Nghiên cứu khoa học và mô phỏng phức tạp

c)

Quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng

d)

Xử lý văn bản và công việc văn phòng

39.

Microcomputer có thể được tìm thấy ở đâu?

a)

Trung tâm dữ liệu của ngân hàng

b)

Phòng thí nghiệm nghiên cứu khoa học

c)

Nhà riêng hoặc văn phòng cá nhân

d)

Trong các hệ thống sản xuất lớn

40.

Điểm khác biệt chính giữa Minicomputer và Microcomputer là gì?

a)

Minicomputer có kích thước nhỏ hơn

b)

Minicomputer có hiệu suất cao hơn và hỗ trợ đa người dùng

c)

Microcomputer có khả năng xử lý phức tạp hơn

d)

Minicomputer chỉ được sử dụng trong nghiên cứu khoa học

41.

Supercomputer được đo hiệu suất bằng đơn vị nào?

a)

GHz

b)

FLOPS (Floating Point Operations Per Second)

c)

MB/s

d)

IPS (Instructions Per Second)

42.

Thành phần nào trong CPU chịu trách nhiệm điều phối và kiểm soát các thành phần khác?

a)

ALU

b)

CU

c)

Registers

d)

RAM

43.

Đơn vị số học và logic (ALU) có chức năng gì?

a)

Điều phối hoạt động của hệ thống

b)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

c)

Thực hiện các phép tính số học và logic

d)

Truyền dữ liệu giữa các thành phần

44.

Registers trong CPU dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu dài hạn

b)

Lưu trữ tạm thời dữ liệu trong khi CPU xử lý

c)

Điều khiển các lệnh trong hệ thống

d)

Xử lý các phép toán logic

45.

Đường truyền Busline trong CPU có nhiệm vụ gì?

a)

Tăng tốc xử lý của CPU

b)

Truyền dẫn thông tin đến các vị trí cần thiết

c)

Cung cấp nguồn điện cho CPU

d)

Điều khiển các tín hiệu từ thiết bị nhập

46.

Control Unit (CU) có chức năng chính là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu dài hạn

b)

Điều khiển và mã hóa các lệnh chỉ thị

c)

Thực hiện các phép tính số học

d)

Gửi tín hiệu từ RAM đến CPU

47.

Bộ nhớ nào sẽ mất dữ liệu khi tắt máy?

a)

ROM

b)

RAM

c)

SSD

d)

HDD

48.

Bộ nhớ nào lưu trữ chương trình khởi động hệ thống?

a)

RAM

b)

ROM

c)

Cache Memory

d)

Secondary Memory

49.

Bộ nhớ đệm (Cache Memory) nằm ở đâu?

a)

Trên ổ cứng

b)

Giữa CPU và RAM

c)

Trên bo mạch chủ

d)

Trong thiết bị lưu trữ ngoài

50.

Tốc độ truy xuất dữ liệu của bộ nhớ nào nhanh nhất?

a)

RAM

b)

ROM

c)

Cache Memory

d)

SSD

51.

Bộ nhớ ngoài được sử dụng để lưu trữ lâu dài là loại nào?

a)

RAM

b)

ROM

c)

HDD và SSD

d)

Cache Memory

52.

Các bộ nhớ ngoài thường phân loại theo công nghệ nào?

a)

Công nghệ bán dẫn, công nghệ RAM

b)

Công nghệ Flash, quang học, từ tính

c)

Công nghệ cơ học và vật lý

d)

Công nghệ nhiệt và quang

53.

Loại Bus nào truyền dữ liệu giữa các thành phần trong máy tính?

a)

Address Bus

b)

Data Bus

c)

Control Bus

d)

System Bus

54.

Control Bus có chức năng gì?

a)

Truyền địa chỉ của dữ liệu

b)

Truyền dữ liệu giữa các thành phần

c)

Truyền tín hiệu điều khiển từ CPU

d)

Lưu trữ tạm thời dữ liệu

55.

Address Bus được dùng để làm gì?

a)

Chỉ định vị trí của dữ liệu trong bộ nhớ

b)

Điều khiển thiết bị nhập/xuất

c)

Lưu trữ thông tin điều khiển

d)

Kết nối CPU với RAM

56.

Thiết bị nào là thiết bị nhập?

a)

Bàn phím

b)

Màn hình

c)

Loa

d)

Máy in

57.

Thiết bị nào là thiết bị xuất?

a)

Chuột

b)

Scanner

c)

Máy in

d)

Micro

58.

Máy quét (Scanner) thuộc loại thiết bị nào?

a)

Thiết bị xuất

b)

Thiết bị nhập

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị xử lý

59.

Các thiết bị xuất phổ biến nhất là gì?

a)

Màn hình, chuột, bàn phím

b)

Máy in, loa, màn hình

c)

Máy in, micro, ổ đĩa quang

d)

Scanner, bàn phím, màn hình

60.

Bo mạch chủ kết nối các thành phần nào trong máy tính?

a)

CPU, GPU, HDD, RAM

b)

Thiết bị nhập và xuất

c)

Bộ nhớ ngoài và bộ nhớ trong

d)

Tất cả các thành phần trên

61.

Cổng giao tiếp I/O nằm ở đâu trên máy tính?

a)

CPU

b)

RAM

c)

Bo mạch chủ

d)

Cache Memory

62.

Card màn hình (GPU) có chức năng gì?

a)

Điều khiển âm thanh

b)

Tăng tốc xử lý đồ họa và hình ảnh

c)

Kết nối mạng không dây

d)

Lưu trữ dữ liệu dài hạn

63.

Card mạng (NIC) được dùng để làm gì?

a)

Xử lý đồ họa

b)

Kết nối máy tính với mạng

c)

Điều khiển dữ liệu âm thanh

d)

Tăng tốc xử lý CPU

64.

Hệ thống tản nhiệt giúp máy tính thực hiện điều gì?

a)

Tăng tốc xử lý

b)

Làm mát các linh kiện phần cứng

c)

Kết nối các thành phần trên bo mạch chủ

d)

Điều khiển tín hiệu đầu vào