wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[BỔ TRỢ] HỆ ĐIỀU HÀNH - BÀI 2

Total questions: 64

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Task Manager là công cụ gì trong Windows?

a)

Công cụ chỉnh sửa văn bản

b)

Công cụ giám sát và điều khiển tiến trình

c)

Công cụ thiết kế đồ họa

d)

Công cụ quản lý email

2.

Phím tắt nào dùng để mở Task Manager?

a)

Ctrl + Alt + Del

b)

Ctrl + Shift + Esc

c)

Alt + F4

d)

Ctrl + S

3.

Trong Task Manager, thẻ nào hiển thị danh sách ứng dụng và tiến trình hệ thống?

a)

Processes

b)

Performance

c)

App History

d)

Startup

4.

Thẻ Performance trong Task Manager cung cấp thông tin gì?

a)

Danh sách ứng dụng

b)

Biểu đồ thời gian thực về hiệu năng

c)

Lịch sử sử dụng ứng dụng

d)

Danh sách chương trình khởi động

5.

Chức năng "Users" trong Task Manager hiển thị thông tin gì?

a)

Danh sách tiến trình với PID

b)

Các tài khoản đang đăng nhập và tiến trình

c)

Liệt kê tất cả dịch vụ Windows

d)

Khởi chạy chương trình mới

6.

Lệnh nào trong menu File của Task Manager cho phép khởi chạy chương trình mới?

a)

Exit

b)

Run New Task

c)

Always on Top

d)

Minimize on Use

7.

Tùy chọn "Always on Top" trong Task Manager có tác dụng gì?

a)

Thu nhỏ cửa sổ Task Manager

b)

Đóng Task Manager

c)

Cửa sổ Task Manager luôn ở trên cùng

d)

Khởi chạy dịch vụ mới

8.

Chức năng "Hide When Minimized" trong Task Manager có tác dụng gì?

a)

Kết thúc chương trình đang chạy.

b)

Mở rộng để xem toàn bộ nhóm quy trình.

c)

Thu gọn nhóm đã mở rộng trước đó.

d)

Cửa sổ tiếp tục chạy trong system tray khi thu nhỏ.

9.

Chức năng "End task" trong Task Manager dùng để làm gì?

a)

Kết thúc chương trình đang chạy.

b)

Mở rộng để xem toàn bộ nhóm quy trình.

c)

Thu gọn nhóm đã mở rộng trước đó.

d)

Hiển thị quy trình chi tiết trên tab.

10.

Chức năng "Expand" trong Task Manager có tác dụng gì?

a)

Kết thúc chương trình đang chạy.

b)

Mở rộng để xem toàn bộ nhóm quy trình riêng lẻ

c)

Thu gọn nhóm đã mở rộng trước đó.

d)

Hiển thị quy trình chi tiết trên tab.

11.

Chức năng "Collapse" trong Task Manager có tác dụng gì?

a)

Kết thúc chương trình đang chạy.

b)

Mở rộng để xem toàn bộ nhóm quy trình.

c)

Thu gọn nhóm đã mở rộng trước đó.

d)

Hiển thị quy trình chi tiết trên tab.

12.

Chức năng "Create dump file" trong Task Manager có tác dụng gì?

a)

Kết thúc chương trình đang chạy.

b)

Mở rộng để xem toàn bộ nhóm quy trình.

c)

Giúp gỡ lỗi và chụp ảnh nhanh bộ nhớ của chương trình.

d)

Hiển thị quy trình chi tiết trên tab.

13.

Cột nào trong Task Manager cung cấp đánh giá định lượng về tài nguyên hệ thống mà mỗi tiến trình khởi động tiêu thụ?

a)

CPU Usage

b)

Memory Usage

c)

Startup Impact

d)

Disk Usage

14.

Tab (App History) trong Task Manager hiển thị thông tin gì?

a)

Thời gian sử dụng ứng dụng

b)

Dung lượng ổ cứng còn trống

c)

Tên người dùng đăng nhập

d)

Phiên bản hệ điều hành

15.

Device Manager là gì?

a)

Một ứng dụng để quản lý phần mềm

b)

Một ứng dụng để quản lý phần cứng

c)

Một ứng dụng để quản lý tài liệu

d)

Một ứng dụng để quản lý mạng

16.

Device Manager được giới thiệu lần đầu trên hệ điều hành nào?

a)

Windows XP

b)

Windows 7

c)

Windows 95

d)

Windows 10

17.

Một trong những tác vụ của Device Manager là gì?

a)

Cài đặt phần mềm

b)

Cập nhật trình điều khiển

c)

Quản lý tài liệu

d)

Tối ưu hóa mạng

18.

Cách nào sau đây là cách mở Device Manager?

a)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+Alt+Del

b)

Nhấn tổ hợp phím Windows+X

c)

Nhấn tổ hợp phím Alt+F4

d)

Nhấn tổ hợp phím Shift+Esc

19.
Question Image

Hãy ghép các cách mở công cụ trên Windows bằng cửa sổ Run với các lệnh tương ứng.

a)

taskmgr

1.

Để mở Task Manager

b)

taskschd.msc

2.

Task Scheduler

c)

resmon

3.

Để mở Resource Monitor

d)

devmgmt.msc

4.

Để mở Device Manager

20.

Khi gặp sự cố với trình điều khiển âm thanh, bạn cần mở rộng mục nào trong Device Manager?

a)

Audio inputs and outputs

b)

Network adapters

c)

Display adapters

d)

Universal Serial Bus controllers

21.

Làm thế nào để xem các thiết bị ẩn trong Device Manager?

a)

Chọn View -> Show hidden devices

b)

Chọn File -> Open hidden devices

c)

Chọn Edit -> Display hidden devices

d)

Chọn Tools -> Reveal hidden devices

22.

Nếu thông báo dưới mục Device Status là “working properly”, điều đó có nghĩa là gì?

a)

Thiết bị cần cập nhật

b)

Thiết bị đang hoạt động bình thường

c)

Thiết bị bị lỗi

d)

Thiết bị cần gỡ cài đặt

23.

Khi nào nên sử dụng tùy chọn Uninstall device trong Device Manager?

a)

Khi thiết bị hoạt động bình thường

b)

Khi thiết bị cần cập nhật

c)

Khi thiết bị bị lỗi hoặc hỏng

d)

Khi thiết bị không cần thiết

24.

Bước nào sau đây là bước đầu tiên để gỡ cài đặt Driver thông qua Device Manager?

a)

Khởi động lại máy tính

b)

Chọn Unistall driver

c)

Kích hoạt Device Manager

d)

Chọn Update driver

25.

Performance Monitor là công cụ gì trong Windows?

a)

Công cụ chỉnh sửa văn bản

b)

Công cụ giám sát hiệu suất hệ thống

c)

Công cụ bảo mật hệ thống

d)

Công cụ quản lý tệp tin

26.

Performance Monitor sử dụng gì để giám sát hiệu suất hệ thống?

a)

Bộ nhớ

b)

Bộ đếm

c)

Bộ xử lý

d)

Bộ lưu trữ

27.

Nếu số lỗi bộ nhớ cache mỗi giây là 0.000, điều này có nghĩa là gì?

a)

Hệ thống có lỗi cache

b)

Hệ thống không có lỗi cache

c)

Hệ thống đang quá tải

d)

Hệ thống cần nâng cấp

28.

Tab Memory trong Resource Monitor hiển thị thông tin gì về bộ nhớ?

a)

Dung lượng bộ nhớ vật lý đang sử dụng, bộ nhớ dự phòng, và bộ nhớ trống.

b)

Tốc độ xử lý của CPU và dung lượng ổ cứng.

c)

Thời gian hoạt động của hệ thống và nhiệt độ CPU.

d)

Số lượng ứng dụng đang chạy và dung lượng ổ đĩa.

29.

MsMpEng.exe là công cụ của phần mềm nào?

a)

Windows Defender

b)

Microsoft Word

c)

Google Chrome

d)

Adobe Reader

30.

Mục đích chính của Windows Update là gì?

a)

Tăng tốc độ máy tính

b)

Cải thiện chất lượng dịch vụ và hiệu quả hoạt động

c)

Giảm dung lượng ổ cứng

d)

Tăng cường bảo mật mạng

31.

Trong cửa sổ Settings, bạn cần nhấn chọn mục nào để cập nhật Windows?

a)

Personalization

b)

Update & Security

c)

System

d)

Gaming

32.

Trong Windows Update, để chọn tùy chọn nâng cao, bạn cần nhấn vào đâu?

a)

Pause updates

b)

Change active hours

c)

Advanced options

d)

View update history

33.

Để tắt tính năng Windows Update cần chọn mục gì ở ô số 1?

a)

Chọn OK

b)

Chọn Apply

c)

Chọn Disable

d)

Chọn Stop

34.

Trong cửa sổ "Firewall & network protection", bạn nên chọn tùy chọn nào nếu đang sử dụng Internet tại nhà?

a)

Public Network

b)

Domain Network

c)

Private Network

d)

Guest Network

35.

Khi nào bạn nên chọn "Public Network" trong "Firewall & network protection"?

a)

Khi sử dụng mạng Internet

b)

Khi sử dụng mạng gia đình

c)

Khi sử dụng mạng của trường học

d)

Khi sử dụng mạng của công ty

36.

Quy tắc nào trong Windows Firewall dùng để xác định các kết nối bảo mật sử dụng IPSec?

a)

Inbound Rules

b)

Outbound Rules

c)

Connection Security Rules

d)

Internal Rules

37.

Công cụ nào trong Windows giúp tự động hóa các tác vụ theo lịch trình đặt trước?

a)

Task Manager

b)

Task Scheduler

c)

Control Panel

d)

File Explorer

38.

Windows Event Viewer được sử dụng để làm gì?

a)

Ghi lại nhật ký các vấn đề và cảnh báo

b)

Tăng tốc độ máy tính

c)

Cài đặt phần mềm mới

d)

Tối ưu hóa bộ nhớ

39.

Nhập cú pháp để mở công cụ Event Viewer trong cửa sổ Run trên Window?

(a)  

40.

Nhật ký "Security" trong Windows Logs liên kết với điều gì?

a)

Tùy chọn bảo mật hệ thống

b)

Cài đặt mạng

c)

Cập nhật phần mềm

d)

Quản lý tài nguyên

41.

Tùy chọn "Critical" trong Event Viewer có ý nghĩa gì?

a)

Hiển thị khi một nhiệm vụ được hoàn thành thành công.

b)

Hiển thị trên một nhiệm vụ có khả năng gặp sự cố.

c)

Thông báo này được hiển thị trên một nhiệm vụ đã gặp sự cố nghiêm trọng.

d)

Hiển thị thông tin chi tiết về một tác vụ cụ thể đã gặp sự cố.

42.

MSConfig là công cụ gì trong hệ thống máy tính?

a)

Công cụ bảo mật

b)

Công cụ cấu hình hệ thống

c)

Công cụ quản lý tập tin

d)

Công cụ tối ưu hóa bộ nhớ

43.

Registry là gì trong hệ điều hành Windows?

a)

Một phần mềm diệt virus

b)

Một cơ sở dữ liệu lớn về cấu hình

c)

Một trình duyệt web

d)

Một công cụ chỉnh sửa ảnh

44.

Điều kiện nào cần thiết để mở Registry Editor?

a)

Đăng nhập với tài khoản Local Administrators

b)

Kết nối Internet

c)

Cài đặt phần mềm diệt virus

d)

Sử dụng trình duyệt web

45.

Nhập cú pháp để mở Registry Editor trong cửa sổ Run?

(a)  

46.

Registry có bao nhiêu thành phần chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

47.

Trong Registry, "key" có nghĩa là gì?

a)

Tập tin

b)

Thư mục

c)

Ứng dụng

d)

Dữ liệu

48.

Một key trong Registry có thể chứa gì?

a)

Chỉ các giá trị

b)

Chỉ các key khác

c)

Các key khác và các giá trị

d)

Chỉ các tập tin

49.

Có bao nhiêu root key trong Windows?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

50.

Group Policy Editor (gpedit.msc) là gì?

a)

Một trình duyệt web

b)

Một tiện ích cho phép thiết lập các chính sách cấu hình cho máy tính

c)

Một phần mềm diệt virus

d)

Một ứng dụng chỉnh sửa ảnh

51.

Nhập lệnh để khởi chạy Group Policy Editor trong cửa sổ Run?

(a)  

52.

Windows cung cấp hệ thống quản lý nguồn và pin linh hoạt thông qua công cụ nào?

a)

Device Manager

b)

Power Options

c)

Task Manager

d)

Network Settings

53.

Để mở các tùy chọn nâng cao trong cài đặt nguồn, bạn cần chọn tùy chọn nào?

a)

Change Plan Settings

b)

Change Advanced Power Settings

c)

Edit Plan Settings

d)

Power Options

54.

Làm thế nào để truy cập Windows Memory Diagnostic Tool trên Windows 11?

a)

Truy cập menu Start, nhập Windows Tools

b)

Truy cập Control Panel, chọn System

c)

Truy cập Settings, chọn Update & Security

d)

Truy cập Task Manager, chọn Performance

55.

Nhập cú pháp để mở công cụ Windows Memory Diagnostic trong cửa sổ Run?

(a)  

56.

Chế độ kiểm tra nào mất nhiều thời gian nhất trong Windows Memory Diagnostic?

a)

Basic

b)

Standard

c)

Extended

d)

Advanced

57.

Reliability Monitor là gì?

a)

Công cụ kiểm tra phần cứng

b)

Tiện ích giám sát độ ổn định hệ thống

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Trình duyệt web

58.

Reliability Monitor hiển thị thông tin dưới dạng nào?

a)

Danh sách các ứng dụng

b)

Biểu đồ đường và danh sách sự kiện

c)

Bảng số liệu

d)

Đồ thị cột

59.

BitLocker Drive Encryption là gì?

a)

Một công cụ giám sát hệ thống

b)

Một phần mềm diệt virus

c)

Một công cụ mã hóa ổ đĩa

d)

Một trình duyệt web

60.

Chức năng chính của BitLocker là gì?

a)

Tăng tốc độ máy tính

b)

Cung cấp một lớp bảo vệ cho các tệp dữ liệu

c)

Tối ưu hóa hiệu suất phần cứng

d)

Quản lý tài nguyên hệ thống

61.

BitLocker sử dụng mô-đun nào để lưu trữ an toàn khóa khởi động?

a)

CPU

b)

RAM

c)

TPM

d)

SSD

62.

Để lưu key BitLocker, bạn cần chọn tùy chọn nào?

a)

Save to your Azure AD account

b)

Save to a file

c)

Print the recovery key

d)

Save to a USB drive

63.

Remote Desktop Connection (RDC) là gì?

a)

Một phần mềm diệt virus

b)

Một tính năng cho phép kết nối và điều khiển máy tính từ xa

c)

Một trình duyệt web

d)

Một ứng dụng chỉnh sửa ảnh

64.

Để mở Remote Desktop, bạn cần vào phần nào trong Settings?

a)

Network & Internet

b)

Personalization

c)

System

d)

Devices