wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về các mô hình phát triển phần mềm

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Hai mô hình nào KHÔNG định nghĩa yêu cầu ở các giai đoạn đầu của vòng đời phát triển phần mềm?

a)

Mô hình làm bản mẫu và xoắn ốc

b)

Mô hình thác nước và xoắn ốc

c)

Mô hình thác nước và RAD

d)

Mô hình làm bản mẫu và RAD

2.

Câu hỏi 2: Trong các phát biểu dưới đây, phát biểu nào là ĐÚNG?

a)

Mô hình RAD phù hợp với phần mềm có yêu cầu về độ tin cậy cao.

b)

Mô hình xoắn ốc phù hợp với phần mềm có yêu cầu về độ tin cậy cao.

c)

Mô hình thác nước phù hợp nếu lịch trình phát triển dự án rất chặt chẽ.

d)

Thông thường, chi phí cho bảo trì nhiều hơn chi phí sản xuất phần mềm.

3.

Hoạt động nào sau đây trong tiến trình phần mềm tổng quát cung cấp báo cáo phản hồi của khách hàng?

a)

Lập kế hoạch

b)

Triển khai

c)

Mô hình hóa

d)

Giao tiếp

4.

Phương án nào sau đây KHÔNG nêu đúng một pha của mô hình làm bản mẫu?

a)

Kỹ nghệ

b)

Thiết kế nhanh

c)

Lập trình

d)

Làm mịn bản mẫu

5.

Phương án nào sau đây nêu đúng nhược điểm lớn nhất của mô hình RAD?

a)

Không phù hợp với các dự án lớn hoặc phức tạp.

b)

Thời gian phát triển lâu hơn các mô hình khác.

c)

Chi phí cao hơn so với các mô hình truyền thống.

d)

Khó khăn trong việc quản lý dự án.

6.

Nhận định nào sau đây đúng về ưu điểm của mô hình làm bản mẫu (Prototyping Model) so với mô hình thác nước (Waterfall Model)?

a)

Mô hình làm bản mẫu giúp giảm thời gian phát triển phần mềm so với mô hình thác nước.

b)

Mô hình làm bản mẫu không yêu cầu tài liệu hóa chi tiết như mô hình thác nước.

c)

Mô hình làm bản mẫu không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.

d)

Mô hình làm bản mẫu cho phép người dùng điều chỉnh yêu cầu dựa trên nguyên mẫu trước khi sản phẩm hoàn chỉnh được phát triển.

7.

Nhược điểm nào của mô hình tăng trưởng (Incremental Model) có thể gây khó khăn cho việc xác định yêu cầu của người dùng?

a)

Mô hình tăng trưởng có thể khiến người dùng khó hình dung ra sản phẩm cuối cùng do phát triển qua các phần nhỏ.

b)

Mô hình tăng trưởng yêu cầu lập kế hoạch chi tiết cho tất cả các phần trước khi phát triển bắt đầu.

c)

Mô hình tăng trưởng yêu cầu người dùng cung cấp tất cả các yêu cầu trước khi phát triển.

d)

Mô hình tăng trưởng không cho phép kiểm thử sản phẩm trước khi tất cả các phần hoàn thành.

8.

Ưu điểm chính nào của mô hình làm bản mẫu (Prototyping Model) giúp khắc phục hạn chế của mô hình thác nước trong việc đáp ứng yêu cầu người dùng?

a)

Tạo ra các nguyên mẫu giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh yêu cầu trong quá trình phát triển.

b)

Giảm thiểu thời gian phát triển và đưa ra sản phẩm nhanh hơn.

c)

Giảm thiểu sự tham gia của khách hàng trong quá trình phát triển.

d)

Loại bỏ sự cần thiết của tài liệu hóa chi tiết.

9.

Điểm yếu nào của mô hình thác nước (Waterfall Model) được khắc phục bởi mô hình xoắn ốc (Spiral Model)?

a)

Mô hình xoắn ốc cho phép điều chỉnh yêu cầu và quản lý rủi ro qua mỗi vòng xoắn lặp lại.

b)

Mô hình xoắn ốc yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định ngay từ đầu.

c)

Mô hình xoắn ốc không cần lập kế hoạch chi tiết trước khi bắt đầu phát triển.

d)

Mô hình xoắn ốc giảm thiểu sự cần thiết của tài liệu hóa.

10.

So với mô hình làm bản mẫu, mô hình tiến hóa (Evolutionary Model) có ưu điểm nào trong việc xử lý các yêu cầu thay đổi?

a)

Mô hình tiến hóa cho phép yêu cầu thay đổi liên tục trong suốt quá trình phát triển, không chỉ dựa trên các nguyên mẫu ban đầu.

b)

Mô hình tiến hóa không cần sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.

c)

Mô hình tiến hóa không cho phép điều chỉnh yêu cầu sau khi phát triển bắt đầu.

d)

Mô hình tiến hóa yêu cầu hoàn thành tất cả các yêu cầu ngay từ đầu.

11.

Trong một hệ thống phát triển theo mô hình SOA, nếu một dịch vụ quan trọng bị ngừng hoạt động do sự cố mạng, nhóm phát triển nên ưu tiên làm gì để đảm bảo rằng các dịch vụ khác vẫn tiếp tục hoạt động?

a)

Tạm dừng toàn bộ hệ thống cho đến khi dịch vụ quan trọng được khôi phục hoàn toàn.

b)

Cấu hình hệ thống để sử dụng các dịch vụ thay thế khác, đảm bảo các bộ phận sẵn sàng và khả năng tiếp tục của các phần còn lại của hệ thống.

c)

Phát triển lại dịch vụ gặp sự cố ngay lập tức và tích hợp lại vào hệ thống sau khi hoàn thành.

d)

Tìm kiếm các giải pháp thủ công để thay thế chức năng của dịch vụ gặp sự cố cho đến khi mạng hoạt động trở lại.

12.

Trong một hệ thống phát triển dựa trên mô hình Kỹ nghệ hướng thành phần (CBSE), nếu một thành phần trong hệ thống gặp lỗi và cần được thay thế, nhóm phát triển nên làm gì để đảm bảo tính liên tục của hệ thống?

a)

Thay thế thành phần lỗi bằng một thành phần tương thích mới mà không cần tạm dừng hệ thống, nhờ khả năng thay thế động của CBSE.

b)

Liên hệ với nhà cung cấp thành phần lỗi và chờ phiên bản cập nhật trước khi tiếp tục.

13.

Trong một hệ thống phát triển dựa trên mô hình Kỹ nghệ hướng thành phần (CBSE), một hệ thống phần mềm cần được nâng cấp để hỗ trợ một chức năng mới mà thành phần hiện có không hỗ trợ. Nhóm phát triển cần ưu tiên thực hiện hành động nào?

a)

Tìm kiếm một thành phần đã được phát triển sẵn, có thể tái sử dụng và tích hợp vào hệ thống, nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí.

b)

Biên dịch lại hệ thống và kiểm tra lại tất cả các thành phần hiện tại trước khi phát triển chức năng mới.

c)

Viết lại toàn bộ chức năng mới từ đầu để tích hợp vào hệ thống.

d)

Thay thế toàn bộ các thành phần cũ bằng các thành phần mới để đảm bảo hệ thống đồng nhất.

14.

Trong một dự án lớn, yêu cầu về khả năng tương tác giữa các hệ thống sử dụng các ngôn ngữ và môi trường khác nhau là rất quan trọng. Đội phát triển nên chọn mô hình nào để đảm bảo hệ thống có khả năng mở rộng và linh hoạt tốt nhất?

a)

Phát triển phần mềm từ đầu mà không sử dụng tái chế các thành phần

b)

Component-based Software Engineering (CBSE)

c)

Chuyển đổi tất cả các hệ thống sang cùng một ngôn ngữ và môi trường để dễ quản lý

d)

Service-Oriented Architecture (SOA)

15.

Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm vừa và nhỏ trong một khoảng thời gian dài với yêu cầu của khách hàng đã được phân tích rõ ràng, quá trình phát triển và quy trình quản lý có tính tổ chức và hệ thống, phát hiện lỗi sớm do kiểm thử được lập kế hoạch song song với phát triển, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình RAD

b)

Mô hình xoắn ốc

c)

Mô hình chữ V

d)

Mô hình thác nước

16.

Tài liệu đặc tả yêu cầu không có mục nào sau đây?

a)

Mục kiểm thử hệ thống

b)

Mục chức năng hệ thống

c)

Mục yêu cầu phi chức năng

d)

Mục phạm vi dự án

17.

Yêu cầu nào sau đây KHÔNG phải là yêu cầu phần mềm?

a)

Giới thiệu

b)

Yêu cầu chức năng

c)

Thiết kế phần mềm

d)

Yêu cầu phi chức năng

18.

Kỹ thuật thu thập yêu cầu nào sau đây lấy được yêu cầu từ số lượng lớn người dùng?

a)

Phỏng vấn

b)

Điều tra bằng bảng hỏi

c)

Quan sát

d)

Nghiên cứu tài liệu

19.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về quá trình thu thập yêu cầu?

a)

Yêu cầu rất dễ thay đổi

b)

Đôi khi có những yêu cầu mâu thuẫn lẫn nhau

c)

Yêu cầu luôn có thể được xác định một cách chính xác

d)

Yêu cầu khó phát hiện

20.

Quá trình thẩm định yêu cầu có sự tham gia của những đối tượng nào?

a)

Phân tích viên (BA) và khách hàng

b)

Phân tích viên (BA) và các bên liên quan

c)

Người quản lý dự án và phân tích viên

d)

Người quản lý dự án và khách hàng

21.

Stakeholder là người nào sau đây?

a)

Khách hàng

b)

Người dùng phần mềm

c)

Tất cả những người có liên quan đến phần mềm

d)

Nhà đầu tư tài chính để mua sản phẩm phần mềm

22.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng sự khác biệt giữa mục tiêu và yêu cầu trong phát triển hệ thống phần mềm?

a)

Yêu cầu là kết quả cuối cùng mà hệ thống cần đạt được, còn mục tiêu chỉ là các tính năng nhỏ của hệ thống.

b)

Mục tiêu là mô tả các chức năng chi tiết của hệ thống, còn yêu cầu là tầm nhìn chung của hệ thống.

c)

Mục tiêu là hướng tới kết quả cuối cùng, còn yêu cầu là các tiêu chí cụ thể có thể kiểm tra được.

d)

Mục tiêu chỉ là mong muốn chung của khách hàng, còn yêu cầu là những gì hệ thống có thể đạt được.

23.

Yêu cầu nào sau đây là yêu cầu người dùng trong một hệ thống đặt hàng trực tuyến?

a)

Hệ thống phải đảm bảo độ chính xác của dữ liệu hàng tồn kho.

b)

Người dùng cần có khả năng theo dõi đơn hàng sau khi đặt hàng.

c)

Hệ thống phải xử lý 1.000 đơn hàng mỗi giờ.

d)

Hệ thống cần gửi email xác nhận khi đơn hàng được xử lý.

24.

Yêu cầu nào sau đây là một ví dụ về yêu cầu, không phải mục tiêu?

a)

Hệ thống cần phải thân thiện với người dùng.

b)

Hệ thống cần phải có khả năng mở rộng để hỗ trợ nhiều người dùng hơn.

c)

Giao diện phải giúp người dùng dễ dàng tương tác với hệ thống.

d)

Hệ thống phải cung cấp giao diện đồ họa với các câu lệnh được chọn bằng menu.

25.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng sự khác biệt chính giữa yêu cầu người dùng và yêu cầu hệ thống?

a)

Yêu cầu người dùng là tổng quát và dễ hiểu hơn, trong khi yêu cầu hệ thống chi tiết và kỹ thuật hơn.

b)

Yêu cầu người dùng không cần phải rõ ràng trong tài liệu dự án.

c)

Yêu cầu hệ thống chỉ liên quan đến bảo mật, còn yêu cầu người dùng chỉ liên quan đến giao diện.

d)

Yêu cầu hệ thống mô tả mong muốn của người dùng, còn yêu cầu người dùng mô tả cách hệ thống vận hành.

26.

Yêu cầu phi chức năng nào sau đây ảnh hưởng đến tính sẵn sàng của hệ thống?

a)

Hệ thống phải cung cấp chức năng đăng ký và đăng nhập.

b)

Hệ thống phải có thời gian đáp ứng dưới 3 giây.

c)

Hệ thống phải luôn khả dụng 99.9% thời gian hoạt động.

d)

Hệ thống phải có giao diện thân thiện với người dùng.

27.

Trong phát biểu yêu cầu hệ thống quản lý kho, yêu cầu nào sau đây là yêu cầu phi chức năng?

a)

Hệ thống cần đảm bảo độ trễ dưới 2 giây cho mỗi thao tác xử lý.

b)

Hệ thống cho phép thực hiện thao tác nhập và xuất hàng hóa.

c)

Hệ thống cho phép người dùng tìm kiếm sản phẩm theo mã vạch.

d)

Hệ thống cần có khả năng xử lý tối đa 1.000 yêu cầu nhập/xuất mỗi giờ.

28.

Yêu cầu nào sau đây là một yêu cầu hệ thống?

a)

Người dùng cần có khả năng tìm kiếm sản phẩm bằng mã sản phẩm.

b)

Người dùng có thể xem lịch sử giao dịch trong tài khoản của mình.

c)

Hệ thống phải xử lý được tối đa 500 giao dịch mỗi giây.

d)

Người dùng có thể thay đổi thông tin cá nhân bất cứ lúc nào.

29.

Yêu cầu nào sau đây thuộc nhóm yêu cầu phi chức năng liên quan tới đặc tính sản phẩm?

a)

Môi trường vận hành

b)

Ràng buộc về mô hình quy trình phần mềm

c)

Hiệu suất phục vụ

d)

Thời gian chuyển giao sản phẩm

30.

Khi yêu cầu miền ứng dụng không được thỏa mãn, hậu quả có thể là gì?

a)

Hệ thống có thể tiếp tục hoạt động nhưng với một số hạn chế về hiệu suất.

b)

Hệ thống có thể ngừng hoạt động hoàn toàn hoặc không hoạt động đúng cách.

31.

Yêu cầu miền ứng dụng có thể là loại yêu cầu nào trong hệ thống phần mềm?

a)

Có thể là yêu cầu chức năng hoặc yêu cầu phi chức năng

b)

Yêu cầu phi chức năng

c)

Yêu cầu chức năng

d)

Không thuộc yêu cầu chức năng hay phi chức năng

32.

SRS là viết tắt của?

a)

Specification Requirement Software

b)

Standard Requirement Specification

c)

Study Requirement Software

d)

Software Requirement Specification

33.

Khi cần thu thập thông tin về dữ liệu của hệ thống, kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng?

a)

Điều tra bằng bảng hỏi

b)

Nghiên cứu tài liệu

c)

Quan sát

d)

Phỏng vấn

34.

Phương án nào sau đây nêu đúng ý nghĩa của yêu cầu chức năng?

a)

Các yêu cầu về bảo mật và quản lý người dùng.

b)

Các yêu cầu về các hoạt động mà hệ thống có thể thực hiện

c)

Các yêu cầu về độ ổn định và bảo trì hệ thống.

d)

Các yêu cầu về tốc độ và hiệu suất của hệ thống.

35.

Phát biểu nào sau đây là đúng về yêu cầu hệ thống?

a)

Yêu cầu hệ thống tập trung vào các chức năng mà người dùng mong muốn.

b)

Yêu cầu hệ thống mô tả chi tiết cách thức các chức năng của hệ thống sẽ được thực hiện và các yêu cầu kỹ thuật cần thiết.

c)

Yêu cầu hệ thống chỉ mô tả các tính năng mà hệ thống cung cấp cho người dùng.

d)

Yêu cầu hệ thống chủ yếu là các yêu cầu về giao diện người dùng.

36.

Sự khác biệt chính giữa yêu cầu chức năng và phi chức năng là gì?

a)

Yêu cầu chức năng mô tả cách hệ thống vận hành, còn yêu cầu phi chức năng mô tả những gì hệ thống thực hiện.

b)

Yêu cầu chức năng là những yêu cầu có thể kiểm thử được, còn yêu cầu phi chức năng không thể kiểm thử.

c)

Yêu cầu chức năng chỉ liên quan đến bảo mật, còn yêu cầu phi chức năng liên quan đến giao diện người dùng.

d)

Yêu cầu chức năng liên quan đến các tính năng cụ thể, còn yêu cầu phi chức năng liên quan đến chất lượng và hiệu suất của hệ thống.

37.

Yêu cầu nào sau đây là một yêu cầu chức năng?

a)

Hệ thống cần cho phép người dùng đăng nhập và đặt hàng trực tuyến.

b)

Hệ thống phải có khả năng xử lý 500 yêu cầu mỗi giây.

c)

Hệ thống phải hoạt động 24/7.

d)

Hệ thống cần phải có thời gian phản hồi dưới 1 giây cho mỗi yêu cầu.

38.

Yêu cầu nào sau đây là ví dụ của một yêu cầu phi chức năng?

a)

Hệ thống cần cho phép quản lý các đơn hàng của khách hàng.

b)

Hệ thống cần cung cấp chức năng tìm kiếm sản phẩm theo từ khóa.

c)

Hệ thống cần phải hỗ trợ đa ngôn ngữ.

d)

Hệ thống cần cho phép người dùng thêm sản phẩm vào giỏ hàng.

39.

Trong các yêu cầu sau đây, yêu cầu là yêu cầu chức năng?

a)

Hệ thống cần đảm bảo vận hành liên tục và ổn định 24 giờ/ngày

b)

Hệ thống cảnh báo người dùng khi dung lượng trống trên đĩa còn 20%

c)

Hệ thống cho phép thực hiện thao tác thêm mới và phân loại sản phẩm

d)

Hệ thống cần được chuyển giao tới tay người sử dụng để kiểm thử chấp nhận, sau ba tháng kể từ ngày ký hợp đồng triển khai dự án

40.

Là một khách hàng tôi muốn đánh giá chất lượng phục vụ cũng như chất lượng sản phẩm để giúp những khách hàng khác có thêm thông tin khi lựa chọn sản phẩm và nhà cung cấp trên sàn thương mại điện tử.

a)

Đánh giá chất lượng phục vụ cũng như chất lượng sản phẩm

b)

Lựa chọn nhà cung cấp trên sàn thương mại điện tử

c)

Giúp những khách hàng khác có thêm những thông tin khi lựa chọn sản phẩm và nhà cung cấp trên sàn thương mại điện tử

d)

Lựa chọn sản phẩm trên sàn thương mại điện tử

41.

Yêu cầu phi chức năng nào sau đây thuộc nhóm yêu cầu về tổ chức?

a)

Thời gian chuyển giao sản phẩm

b)

Quyền riêng tư

c)

Độ tin cậy

d)

Ràng buộc về mô hình phát triển phần mềm

42.

Kỹ thuật thu thập yêu cầu nào sau đây thu được nhiều thông tin về chức năng của hệ thống nhất?

a)

Phỏng vấn

b)

Điều tra bằng bảng hỏi

c)

Nghiên cứu tài liệu

d)

Quan sát

43.

Phương án nào sau đây không nêu đúng một pha trong kỹ nghệ yêu cầu?

a)

Khám phá yêu cầu

b)

Phân tích yêu cầu

c)

Thiết kế yêu cầu

d)

Quản lý yêu cầu

44.

Phương án nào sau đây nêu đúng người viết tài liệu đặc tả phần mềm SRS?

a)

Khách hàng

b)

Lập trình viên

c)

Phân tích viên (BA)

d)

Người quản lý dự án

45.

Kết quả của pha phân tích và đặc tả yêu cầu là

a)

Tài liệu nghiên cứu khả thi

b)

Tập hợp các yêu cầu

c)

Tài liệu đặc tả yêu cầu

d)

Các mô hình hệ thống

46.

Yêu cầu nào sau đây là ví dụ của một yêu cầu phi chức năng?

a)

Hệ thống cần cung cấp chức năng tìm kiếm sản phẩm theo từ khóa.

b)

Hệ thống cần cho phép người dùng thêm sản phẩm vào giỏ hàng.

c)

Hệ thống cần cho phép quản lý các đơn hàng của khách hàng.

d)

Hệ thống cần phải hỗ trợ đa ngôn ngữ

47.

Phát biểu nào sau đây là đúng về yêu cầu hệ thống?

a)

Yêu cầu hệ thống tập trung vào các chức năng mà người dùng mong muốn.

b)

Yêu cầu hệ thống mô tả chi tiết cách thức các chức năng của hệ thống sẽ được thực hiện và các yêu cầu kỹ thuật cần thiết.

c)

Yêu cầu hệ thống chủ yếu là các yêu cầu về giao diện người dùng.

d)

Yêu cầu hệ thống chỉ mô tả các tính năng mà hệ thống cung cấp cho người dùng.

48.

Yêu cầu nào sau đây là yêu cầu người dùng trong một hệ thống đặt hàng trực tuyến?

a)

Hệ thống cần gửi email xác nhận khi đơn hàng được xử lý.

b)

Người dùng cần có khả năng theo dõi đơn hàng sau khi đặt hàng.

c)

Hệ thống phải xử lý 1.000 đơn hàng mỗi giờ.

d)

Hệ thống phải đảm bảo độ chính xác của dữ liệu hàng tồn kho.

49.

Sự khác biệt chính giữa yêu cầu chức năng và phi chức năng là gì?

a)

Yêu cầu chức năng chỉ liên quan đến bảo mật, còn yêu cầu phi chức năng liên quan đến giao diện người dùng.

b)

Yêu cầu chức năng liên quan đến các tính năng cụ thể, còn yêu cầu phi chức năng liên quan đến chất lượng và hiệu suất của hệ thống.

c)

Yêu cầu chức năng là những yêu cầu có thể kiểm thử được, còn yêu cầu phi chức năng không thể kiểm thử.

d)

Yêu cầu chức năng mô tả cách hệ thống vận hành, còn yêu cầu phi chức năng mô tả những gì hệ thống thực hiện.

50.

Yêu cầu nào sau đây là một yêu cầu chức năng?

a)

Hệ thống phải có khả năng xử lý 500 yêu cầu mỗi giây.

b)

Hệ thống cần cho phép người dùng đăng nhập và đặt hàng trực tuyến.

c)

Hệ thống phải hoạt động 24/7.

d)

Hệ thống cần phải có thời gian phản hồi dưới 1 giây cho mỗi yêu cầu.

51.

Yêu cầu nào sau đây là một yêu cầu người dùng?

a)

Người dùng cần có khả năng thay đổi mật khẩu sau khi đăng nhập.

b)

Hệ thống phải đảm bảo tính sẵn sàng 99.9% trong suốt quá trình hoạt động.

c)

Hệ thống phải tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế.

d)

Hệ thống phải có khả năng lưu trữ dữ liệu tối thiểu 1TB.

52.

Đối với một hệ thống đảm bảo an ninh của một tòa nhà, yêu cầu “Bộ cảm biến phát hiện xâm nhập và phát ra cảnh báo an ninh cho toàn bộ nhân viên trực được biết” thuộc loại yêu cầu gì?

a)

Yêu cầu hệ thống

b)

Yêu cầu chức năng

c)

Yêu cầu hiệu năng

d)

Yêu cầu phi chức năng

53.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về quá trình thu thập yêu cầu?

a)

Đôi khi có những yêu cầu mâu thuẫn lẫn nhau

b)

Yêu cầu khó phát hiện

c)

Yêu cầu rất dễ thay đổi

d)

Yêu cầu luôn có thể được xác định một cách chính xác

54.

Yêu cầu miền ứng dụng có thể là loại yêu cầu nào trong hệ thống phần mềm?

a)

Yêu cầu phi chức năng

b)

Yêu cầu chức năng

c)

Không thuộc yêu cầu chức năng hay phi chức năng

d)

Có thể là yêu cầu chức năng hoặc yêu cầu phi chức năng

55.

Khi yêu cầu miền ứng dụng không được thỏa mãn, hậu quả có thể là gì?

a)

Hệ thống có thể ngừng hoạt động hoàn toàn hoặc không hoạt động đúng cách

b)

Hệ thống có thể gặp sự cố trong một số chức năng cụ thể

c)

Hệ thống sẽ gặp khó khăn trong việc mở rộng quy mô

d)

Hệ thống có thể tiếp tục hoạt động nhưng với một số hạn chế về hiệu suất

56.

Yêu cầu phi chức năng nào sau đây thuộc nhóm yêu cầu về tổ chức?

a)

Độ tin cậy

b)

Thời gian chuyển giao sản phẩm

c)

Ràng buộc về mô hình phát triển phần mềm

d)

Quyền riêng tư

57.

Kết quả của pha phân tích và đặc tả yêu cầu là

a)

Tài liệu đặc tả yêu cầu

b)

Tài liệu nghiên cứu khả thi

c)

Tập hợp các yêu cầu

d)

Các mô hình hệ thống

58.

Phương án nào sau đây nêu đúng ý nghĩa của yêu cầu chức năng?

a)

Các yêu cầu về tốc độ và hiệu suất của hệ thống

b)

Các yêu cầu về các hoạt động mà hệ thống có thể thực hiện

c)

Các yêu cầu về bảo mật và quản lý người dùng

d)

Các yêu cầu về độ ổn định và bảo trì hệ thống

59.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng sự khác biệt chính giữa yêu cầu người dùng và yêu cầu hệ thống?

a)

Yêu cầu người dùng không cần phải rõ ràng trong tài liệu dự án

b)

Yêu cầu hệ thống mô tả mong muốn của người dùng, còn yêu cầu người dùng mô tả cách hệ thống vận hành

c)

Yêu cầu hệ thống chỉ liên quan đến bảo mật, còn yêu cầu người dùng chỉ liên quan đến giao diện

d)

Yêu cầu người dùng là tổng quát và dễ hiểu hơn, trong khi yêu cầu hệ thống chi tiết và kỹ thuật hơn

60.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng sự khác biệt giữa mục tiêu và yêu cầu trong phát triển hệ thống phần mềm?

a)

Mục tiêu là mô tả các chức năng chi tiết của hệ thống, còn yêu cầu là tầm nhìn chung của hệ thống

b)

Mục tiêu chỉ là mong muốn chung của khách hàng, còn yêu cầu là những gì hệ thống có thể đạt được

c)

Mục tiêu là hướng tới kết quả cuối cùng, còn yêu cầu là các tiêu chí cụ thể có thể kiểm tra được

61.

Câu hỏi 9: Yêu cầu nào sau đây là một ví dụ về yêu cầu, không phải mục tiêu?

a)

Hệ thống cần phải thân thiện với người dùng

b)

Hệ thống phải cung cấp giao diện đồ hoạ với các câu lệnh được chọn bằng menu

c)

Giao diện phải giúp người dùng dễ dàng tương tác với hệ thống

d)

Hệ thống cần phải có khả năng mở rộng để hỗ trợ nhiều người dùng hơn

62.

Yêu cầu phi chức năng nào sau đây ảnh hưởng đến tính sẵn sàng của hệ thống?

a)

Hệ thống phải luôn khả dụng 99.9% thời gian hoạt động

b)

Hệ thống phải cung cấp chức năng đăng ký và đăng nhập

c)

Hệ thống phải có thời gian đáp ứng dưới 3 giây

d)

Hệ thống phải có giao diện thân thiện với người dùng

63.

Yêu cầu nào sau đây là yêu cầu chức năng?

a)

Phần mềm được lập trình sử dụng ngôn ngữ lập trình PHP

b)

Cho phép thêm, sửa, xoá thông tin hàng hoá

c)

Hệ thống phải được cài đặt trên nền tảng Web

d)

Cảnh báo người dùng khi dung lượng lưu trữ còn dưới 20%

64.

Câu hỏi 12: Yêu cầu nào sau đây là một yêu cầu người dùng?

a)

Hệ thống phải có khả năng lưu trữ dữ liệu tối thiểu 1TB

b)

Người dùng cần có khả năng thay đổi mật khẩu sau khi đăng nhập

c)

Hệ thống phải đảm bảo tính sẵn sàng 99.9% trong suốt quá trình hoạt động

d)

Hệ thống phải tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế