wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mạng máy tính Bài 1

Total questions: 28

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Trong các lựa chọn sau, đâu là xu hướng phổ biến trong mạng máy tính hiện đại? (Chọn 2)

a)

Chuyển hoàn toàn sang mạng ngang hàng (Peer-to-peer)

b)

Ảo hóa hệ tầng mạng và sử dụng mạng SDN (Software Defined Networking)

c)

Giảm dần việc sử dụng giao thức TCP/IP

d)

Tích hợp công nghệ điện toán đám mây và Internet of Things (IoT)

2.

Những phát biểu nào sau đây đúng về thiết bị đầu cuối trong mạng máy tính? (Chọn 2)

a)

Thiết bị đầu cuối chỉ bao gồm máy tính để bàn và Laptop

b)

Thiết bị đầu cuối không thể kết nối trực tiếp với mạng không dây

c)

Thiết bị đầu cuối không hỗ trợ hệ điều hành mạng

d)

Thiết bị đầu cuối có thể là điểm phát sinh hoặc điểm đến của dữ liệu người dùng

e)

Thiết bị đầu cuối có thể cài đặt các chương trình ứng dụng người dùng

3.

Đâu là hai đặc điểm phân biệt mạng LAN và mạng WAN về mặt tốc độ và quản lý? (Chọn 2)

a)

WAN có tỷ lệ lỗi truyền thấp hơn LAN vì truyền qua nhiều điểm nút

b)

WAN có tốc độ truyền cao hơn LAN vì sử dụng công nghệ quang học hiện đại

c)

Mạng LAN và WAN không có sự khác biệt về quản lý vì đều dùng chung hạ tầng vật lý

d)

Tốc độ truyền của LAN thường cao hơn WAN do khoảng cách ngắn và ít nhiễu

e)

LAN thường được quản lý bởi tổ chức nội bộ, còn WAN thường do các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông điều hành

4.

Mạng máy tính đã ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân như thế nào trong bối cảnh hiện đại? (Chọn 2)

a)

Giảm thiểu sự phụ thuộc vào công nghệ trong giao tiếp hàng ngày

b)

Hạn chế khả năng học tập từ xa do băng thông thấp

c)

Hỗ trợ làm việc từ xa, nâng cao năng suất cá nhân

d)

Thúc đẩy sự kết nối toàn cầu và chia sẻ thông tin thời gian thực

e)

Thay thế hoàn toàn các hình thức giao tiếp truyền thống như điện thoại và thư tay

5.

Vì sao mạng máy tính được xem là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến đời sống xã hội? (Chọn 2)

a)

Tạo ra môi trường kỹ thuật số giúp thúc đẩy giáo dục và kinh tế

b)

Cho phép kiểm soát hoàn toàn hoạt động của người dùng cá nhân

c)

Làm giảm tương tác giữa con người với môi trường thực

d)

Giúp phổ cập kiến thức và tạo cơ hội tiếp cận thông tin rộng khắp

e)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu tương tác trực tiếp trong các tổ chức

6-8.

Hãy kéo dạng tín hiệu phù hợp vào đúng kiểu môi trường truyền dẫn? (Chỉ điền một số vào câu trả lời VD:1)

  1. Tín hiệu điện

  2. Sóng điện từ

  3. Tín hiệu ánh sáng

6.

Cáp đồng:

(a)  

7.

Wireless:

(a)  

8.

Cáp quang:

(a)  

9-11.

Hãy kéo các loại/tên mạng vào đúng cột phù hợp theo phạm vi hoạt động? (Chỉ điền một số vào câu trả lời VD:1)

  1. Trong tòa nhà/khu vực

  2. Trong phòng/cá nhân

  3. Toàn cầu

9.

Mạng LAN:

(a)  

10.

Mạng PAN:

(a)  

11.

Mạng Internet:

(a)  

12-14.

Hãy kéo từng lợi ích của mạng máy tính vào ví dụ minh họa phù hợp? (Chỉ điền một số vào câu trả lời VD:1)

  1. Xem phim, nghe nhạc trực tuyến

  2. Truy cập hệ thống công ty từ nhà

  3. Nhiều người dùng chung máy in, máy chủ

12.

Giải trí đa dạng:

(a)  

13.

Làm việc từ xa:

(a)  

14.

Chia sẻ tài nguyên:

(a)  

15-17.

Hãy kéo từng nguy cơ an ninh mạng phù hợp vào ví dụ cụ thể? (Chỉ điền một số vào câu trả lời VD:1)

  1. Đăng quá nhiều thông tin trên mạng xã hội

  2. Dữ liệu bị mã hóa, đòi tiền chuộc

  3. Email giả mạo yêu cầu xác minh tài khoản

  4. Firewall

15.

Lộ thông tin cá nhân:

(a)  

16.

Mã độc máy tính Ransomware:

(a)  

17.

Lừa đảo qua mạng:

(a)  

18-19.

Hãy kéo các thiết bị mạng vào đúng cột thể hiện vai trò chính của chúng trong hệ thống mạng? (Điền số vào câu trả lời VD:12 hoặc điền đúng mô tả cách nhau một dấu cách (space) Máy in Router....)

  1. Máy in

  2. Máy Scan

  3. Router

  4. Switch

18.

1) Thiết bị đầu vào/ra (Input/Output):

(a)  

19.

2) Thiết bị trung gian (Chuyển tiếp dữ liệu):

(a)  

20-21.

Hãy kéo thả các thiết bị sau đây vào đúng cột phân loại? (Điền số vào câu trả lời VD:132... hoặc điền mô tả cách nhau một dấu cách (space) VD: Smartphone Access Point (AP) Modem )

  1. Camera giám sát IP

  2. Smartphone

  3. Laptop

  4. Access Point (AP)

  5. Modem

20.

1) Thiết bị đầu cuối:

(a)  

21.

2) Thiết bị mạng:

(a)  

22-25.

Hãy đánh giá Đúng/Sai cho các nhận định sau về đặc điểm của thiết bị đầu cuối trong mạng máy tính?

22.

1) B. Thiết bị đầu cuối là nơi trung chuyển dữ liệu giữa các mạng khác nhau

a)

Sai

b)

Đúng

23.

2) A. Thiết bị đầu cuối có thể là smartphone, máy tính bảng hoặc thiết bị IoT

a)

Đúng

b)

Sai

24.

3) D. Thiết bị đầu cuối không cần hệ điều hành hỗ trợ mạng để hoạt động

a)

Sai

b)

Đúng

25.

4) C. Thiết bị đầu cuối có thể cho phép cài đặt phần mềm ứng dụng của người dùng

a)

Đúng

b)

Sai

26-29.

Hãy đánh giá Đúng/Sai cho các nhận định sau về nguy cơ an ninh mạng và cách phòng tránh?

26.

1) B. Sử dụng mật khẩu mạnh và cập nhật phần mềm giúp giảm rủi ro an ninh

a)

Đúng

b)

Sai

27.

2) C. Mạng không dây cộng cộng hoàn toàn an toàn nếu có tín hiệu mạnh

a)

Sai

b)

Đúng

28.

3) D. Chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân trên mạng xã hội có thể bị lợi dụng

a)

Đúng

b)

Sai

29.

4) A. Lừa đảo qua mạng là một trong những nguy cơ phổ biến với người dùng

a)

Đúng

b)

Sai

30-33.

Đánh giá đúng/sai các phát biểu sau về việc sử dụng lệnh ipconfig và ping để kiểm tra kết nối mạng trên hệ điều hành Windows:

30.

1) B. Nếu "ping 127.0.0.1" không phản hồi, điều đó cho thấy mạng cục bộ (LAN) bị ngắt kết nối

a)

Sai

b)

Đúng

31.

2) C. Lệnh "ping" có thể kiểm tra được khả năng kết nối với địa chỉ IP hoặc tên miền cụ thể trên Internet

a)

Đúng

b)

Sai

32.

3) A. Lệnh "ipconfig" cho phép kiểm tra địa chỉ IP hiện tại và trạng thái kết nối mạng của máy tính

a)

Đúng

b)

Sai

33.

4) D. Nếu "ipconfig /renew" không cấp được địa chỉ IP, có thể do lỗi máy chủ DHCP hoặc mất kết nối vật lý

a)

Đúng

b)

Sai

34-37.

Đánh giá đúng/sai các phát biểu sau liên quan đến công cụ kiểm tra kết nối mạng trong môi trường Windows khi sử dụng lệnh "ping"?

34.

1) D. Khi không thể kết nối Internet, ping 8.8.8.8 là một cách phổ biến để kiểm tra kết nối ra bên ngoài

a)

Đúng

b)

Sai

35.

2) C. Lệnh "ping" luôn cho kết quả chính xác tuyệt đối, bất kể tường lửa hoặc cấu hình mạng

a)

Sai

b)

Đúng

36.

3) A. Lệnh "ping" giúp kiểm tra khả năng kết nối giữa máy tính của bạn và một thiết bị hoặc địa chỉ mạng khác

a)

Đúng

b)

Sai

37.

4) B. Lệnh "ping" có thể bị ảnh hưởng bởi tường lửa hoặc cấu hình mạng, do đó không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác trạng thái kết nối

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Trong các phát biểu sau, đâu là đặc điểm đúng về thiết bị mạng trong mạng máy tính? (Chọn 2)

a)

Thiết bị mạng không thể xử lý tín hiệu từ môi trường truyền dẫn

b)

Thiết bị mạng có thể là nơi khởi tạo dữ liệu người dùng

c)

Thiết bị mạng chủ yếu thực hiện chức năng trung chuyển thông tin

d)

Một số thiết bị mạng tiêu biểu là Switch, Router, Modem

e)

Thiết bị mạng thường cho phép cài đặt phần mềm ứng dụng người dùng

39.

Các nguy cơ an ninh phổ biến đối với người sử dụng mạng máy tính bao gồm? (Chọn 3)

a)

Mã độc máy tính như Ransomware

b)

Mất thông tin cá nhân do kết nối vào mạng công cộng

c)

Lừa đảo qua mạng (Phishing)

d)

Mô hình mạng không phân tầng

e)

Tốc độ truyền dữ liệu chậm hơn LAN

40-41.

Hãy kéo tên/loại mạng vào đúng cột tiêu chí phân loại theo Quy mô hoặc Môi trường truyền tín hiệu?

  1. Mạng không dây

  2. PAN

  3. LAN

  4. WAN

40.

1) Môi trường truyền tín hiệu:

(a)  

41.

2) Quy mô:

(a)  

42.

Các thành phần vật lý cơ bản của mạng máy tính bao gồm những yếu tố nào? (Chọn 3)

a)

Môi trường truyền dẫn

b)

Thiết bị đầu cuối

c)

Thiết bị mạng

d)

Giao thức mạng

e)

Trình duyệt Web

43.

Thành phần nào của mạng máy tính đảm nhận vai trò trung chuyển dữ liệu và mở rộng mạng? (Chọn 2)

a)

Thiết bị mạng

b)

Ứng dụng người dùng

c)

Môi trường truyền dẫn

d)

Thiết bị đầu cuối

e)

Giao thức mạng

44.

Vai trò chính của mô hình mạng trong thiết kế và triển khai hệ thống mạng máy tính là gì?

a)

Đảm bảo tất cả các thiết bị mạng sử dụng cùng một hệ điều hành

b)

Phân chia hệ thống mạng thành các tầng chức năng riêng biệt để dễ quản lý và phát triển

c)

Giảm kích thước vật lý của thiết bị mạng

d)

Tăng tốc độ xử lý của phần mềm ứng dụng trên thiết bị đầu cuối

45.

Mạng nào sau đây thường được sử dụng để kết nối các mạng LAN ở các vị trí địa lý xa nhau, chẳng hạn giữa các chi nhánh của một tập đoàn đa quốc gia?

a)

MAN

b)

LAN

c)

WAN

d)

PAN

46.

Loại mạng nào sau đây có phạm vi nhỏ nhất và chủ yếu phục vụ cho thiết bị cá nhân?

a)

WAN

b)

PAN

c)

MAN

d)

LAN

47.

Một trong những lợi ích chính của mạng máy tính là gì?

a)

Cho phép người dùng chia sẻ tài nguyên và thông tin nhanh chóng

b)

Tăng chi phí bảo trì hệ thống công nghệ thông tin

c)

Giảm sự phụ thuộc vào các thiết bị đầu cuối

d)

Ngăn chặn hoàn toàn sự xâm nhập từ bên ngoài

48.

Thành phần nào sau đây của mạng máy tính đóng vai trò trung chuyển thông tin giữa các thiết bị? (chọn 2 đáp án đúng)

a)

Thiết bị mạng

b)

Thiết bị đầu cuối

c)

Ứng dụng người dùng

d)

Giao thức mạng

e)
  • Yêu cầu thành công

49.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG được xem là thiết bị đầu cuối trong mạng máy tính?

a)

Điện thoại thông minh

b)

Bộ chuyển mạch (Switch)

c)

Máy chủ lưu trữ dữ liệu

d)

Máy tính xách tay

50.

 Trong các lựa chọn sau, đặc điểm nào không phù hợp với mạng LAN?

a)

Thường yêu cầu kết nối Internet tốc độ cao toàn cầu.

b)

Phạm vi kết nối giới hạn trong một khu vực nhỏ.

c)

Quản lý và triển khai tương đối đơn giản so với các loại mạng khác.

d)

Có tốc độ truyền dữ liệu cao.

51.

Mạng máy tính được gọi là một hệ thống vì lý do nào sau đây?

a)
  • Hoạt động mà không cần giao thức hay phần mềm hỗ trợ

b)
  • Luôn yêu cầu các thiết bị không dây để hoạt động

c)
  • Bao gồm nhiều thành phần độc lập phối hợp thực hiện nhiệm vụ chung

d)

Chỉ bao gồm một máy tính duy nhất và một kết nối ra Internet