wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Ứng dụng AI

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Lĩnh vực nào dưới đây đã ứng dụng AI để nhận diện và xác minh danh tính qua khuôn mặt?

a)

Công nghệ y sinh

b)

An ninh và bảo mật

c)

Xây dựng

d)

Hóa học

2.

Trợ lý ảo như Siri và Google Assistant chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Giao thông vận tải

b)

Nông nghiệp

c)

Công nghệ thông tin và truyền thông

d)

Kỹ thuật cơ khí

3.

AI có thể hỗ trợ ngành y học trong hoạt động nào dưới đây?

a)

Kỹ thuật chế tạo thuốc

b)

Chẩn đoán bệnh lý

c)

Trồng cây thuốc

d)

Khám phá hóa học

4.

Google Dịch là một ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Nhận diện hình ảnh

b)

Dịch thuật và ngôn ngữ học

c)

Xử lý cảm xúc

d)

Tự động hóa sản xuất

5.

AI đã hỗ trợ ngành công nghiệp giải trí như thế nào?

a)

Sản xuất máy móc

b)

Đề xuất nội dung trên nền tảng video

c)

Tạo vật liệu xây dựng

d)

Thiết kế thời trang

6.

Robot thông minh như Asimo được ứng dụng phổ biến trong lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục đại trà

b)

Điều khiển tự động và nghiên cứu khoa học

c)

Kỹ thuật dân dụng

d)

Truyền thông

7.

Công nghệ AI đã giúp ích gì trong lĩnh vực giao thông?

a)

Lập kế hoạch xây dựng đường bộ

b)

Điều khiển xe tự lái

c)

Tăng tốc độ internet

d)

Chế tạo vật liệu giao thông

8.

Hệ chuyên gia MYCIN được phát triển nhằm mục đích gì?

a)

Chẩn đoán và điều trị bệnh

b)

Phân tích dữ liệu nông nghiệp

c)

Hỗ trợ giáo dục trẻ em

d)

Tăng hiệu suất máy móc

9.

AI đã hỗ trợ ngành thương mại điện tử trong công việc nào?

a)

Xây dựng kho hàng tự động

b)

Xử lý hóa đơn và dữ liệu giao dịch

c)

Phân tích vật liệu xây dựng

d)

Chế tạo máy móc sản xuất

10.

Một cảnh báo phổ biến về sự phát triển của AI trong tương lai là gì?

a)

Mất kiểm soát hoặc lạm dụng AI

b)

Phát triển không đủ nhanh

c)

Không có ứng dụng thực tế

d)

Không đủ nguồn tài nguyên

11.

Cảnh báo về sự phụ thuộc vào AI là gì?

a)

Mất việc làm do tự động hóa

b)

Thay đổi hệ thống giáo dục

c)

Hạn chế trong nghiên cứu y học

d)

Tăng chi phí sản xuất

12.

Lĩnh vực nào dưới đây chưa phải là ứng dụng phổ biến của AI?

a)

Chẩn đoán y học

b)

Nhận dạng tiếng nói

c)

Khai thác mỏ truyền thống

d)

Dịch thuật ngôn ngữ

13.

Trí tuệ nhân tạo (AI) được hiểu như thế nào?

a)

Hệ thống vật lý học mô phỏng thiên nhiên.

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các nhiệm vụ trí tuệ như con người.

c)

Một loại robot thực hiện công việc thay thế con người.

d)

Hệ thống tự động hóa trong sản xuất công nghiệp.

14.

Ví dụ nào dưới đây thể hiện khả năng tự học của AI?

a)

Phần mềm xử lý văn bản.

b)

Hệ thống gợi ý phim trên Netflix dựa vào thói quen xem của người dùng.

c)

Máy in tự động kết nối mạng.

d)

Lập trình ngôn ngữ máy tính.

15.

Điểm khác biệt cơ bản giữa hệ thống AI và hệ thống tự động hóa là gì?

a)

AI có khả năng học hỏi và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.

b)

Hệ thống AI thực hiện nhiệm vụ nhanh hơn.

c)

Tự động hóa chỉ hoạt động trong môi trường công nghiệp.

d)

AI không phụ thuộc vào dữ liệu đầu vào.

16.

Ví dụ minh họa ứng dụng AI trong nhận dạng tiếng nói là gì?

a)

Chuyển đổi tệp văn bản sang giọng nói tự nhiên.

b)

Điều khiển thiết bị bằng lệnh giọng nói qua trợ lý ảo như Google Assistant.

c)

Dịch văn bản từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác.

d)

Tự động phát nhạc từ playlist.

17.

AI trong chẩn đoán bệnh lý hoạt động như thế nào?

a)

Sử dụng dữ liệu về triệu chứng để đưa ra chẩn đoán và gợi ý điều trị.

b)

Quản lý danh sách bệnh nhân trong bệnh viện.

c)

Phân tích kết quả thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.

d)

Tạo ra công thức thuốc mới.

18.

Một hệ thống AI có khả năng nhận dạng chữ viết tay có thể làm gì?

a)

Chuyển đổi chữ viết trên giấy thành văn bản số để xử lý.

b)

Lưu trữ các tài liệu dưới dạng hình ảnh.

c)

Phân tích tài liệu và đưa ra bản tóm tắt.

d)

Tự động gửi email dựa trên mẫu có sẵn.

19.

Trong hệ thống điều khiển tự động, xe tự lái sử dụng AI để làm gì?

a)

Duy trì tốc độ ổn định trên đường cao tốc.

b)

Nhận diện chướng ngại vật và đưa ra quyết định an toàn.

c)

Phát hiện lỗi kỹ thuật trong hệ thống động cơ.

d)

Lập kế hoạch tuyến đường.

20.

Điểm đặc biệt của trợ lý ảo như Siri hoặc Google Assistant là gì?

a)

Khả năng hiểu và phản hồi theo ngôn ngữ tự nhiên.

b)

Khả năng lưu trữ nhiều dữ liệu hơn các phần mềm khác.

c)

Hỗ trợ xử lý dữ liệu phức tạp trong công nghiệp.

d)

Chỉ hoạt động khi kết nối với mạng không dây.

21.

Ví dụ nào dưới đây cho thấy AI có khả năng suy luận?

a)

Phân tích tốc độ tăng trưởng kinh tế.

b)

Hệ thống y tế dựa trên triệu chứng để xác định bệnh lý.

c)

Máy in tự động nhận lệnh từ điện thoại.

d)

Phân tích dữ liệu trong thời gian thực.

22.

Khái niệm AI tổng quát (AGI) thể hiện điều gì?

a)

AI được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

b)

AI có khả năng học hỏi và thực hiện nhiều công việc giống con người.

c)

AI chỉ hoạt động trong lĩnh vực hẹp như tài chính hoặc y tế.

d)

AI phụ thuộc hoàn toàn vào dữ liệu lập trình sẵn.

23.

Hệ thống nhận diện khuôn mặt của AI thường được ứng dụng trong lĩnh vực nào?

a)

An ninh và bảo mật.

b)

Xử lý văn bản.

c)

Điều khiển công nghiệp.

d)

Dịch thuật ngôn ngữ.

24.

Một ví dụ về AI kết hợp cả tri thức, suy luận và khả năng học tập là gì?

a)

Máy tính tính toán bảng dữ liệu.

b)

Hệ thống xe tự lái vừa nhận diện môi trường vừa đưa ra quyết định thông minh.

c)

Dây chuyền sản xuất tự động hóa không thay đổi chức năng.

d)

Một ứng dụng lưu trữ thông tin đám mây.

25.

Giao thức mạng (network protocol) là gì?

a)

Một loại phần cứng mạng.

b)

Tập hợp quy định về cách thức giao tiếp và truyền nhận dữ liệu qua mạng.

c)

Một phần mềm quản lý mạng.

d)

Một loại địa chỉ IP.

26.

Giao thức nào quy định cách gửi thư điện tử?

a)

HTTP

b)

TCP

c)

SMTP

d)

POP3

27.

Địa chỉ MAC thuộc loại địa chỉ nào?

a)

Địa chỉ phần cứng không thay đổi được.

b)

Địa chỉ IP tĩnh.

c)

Địa chỉ IP động.

d)

Địa chỉ được cấp phát tự động.

28.

Đâu là giao thức được sử dụng để nhận thư điện tử?

a)

SMTP

b)

IMAP

c)

TCP

d)

HTTP

29.

Một địa chỉ IPv4 có độ dài bao nhiêu byte?

a)

2 byte

b)

4 byte

c)

6 byte

d)

8 byte

30.

Giao thức IP có chức năng chính nào?

a)

Định tuyến và đánh địa chỉ.

b)

Kiểm tra lỗi dữ liệu.

c)

Xác thực người dùng.

d)

Tạo kết nối trực tiếp giữa hai máy.

31.

Địa chỉ IPv4 192.168.1.1 được viết dưới dạng nào?

a)

Hexadecimal

b)

Binary

c)

Dot decimal

d)

Octal

32.

Đâu là một chức năng chính của giao thức TCP?

a)

Cắt dữ liệu thành các gói nhỏ.

b)

Chọn đường truyền hiệu quả nhất.

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền.

d)

Kiểm soát địa chỉ MAC.

33.

Router sử dụng giao thức nào để định tuyến dữ liệu?

a)

IP

b)

MAC

c)

DNS

d)

TCP

34.

Giao thức DNS có nhiệm vụ gì?

a)

Quản lý địa chỉ MAC.

b)

Kiểm tra lỗi dữ liệu trong mạng.

c)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.

d)

Chia nhỏ gói tin để gửi đi.

35.

Giao thức nào quy định cách mã hóa và biểu diễn các trang web?

a)

SMTP

b)

HTTP

c)

IMAP

d)

TCP

36.

Vì sao giao thức TCP/IP được xem là đặc thù của Internet?

a)

Vì nó đảm bảo dữ liệu luôn được bảo mật.

b)

Vì nó xác định cách kết nối và trao đổi dữ liệu trên mạng toàn cầu.

c)

Vì nó mã hóa các trang web.

d)

Vì nó thay đổi địa chỉ IP khi cần.

37.

Vì sao cần có giao thức mạng trong các hoạt động truyền thông trên mạng?

a)

Để đảm bảo an toàn dữ liệu.

b)

Để quy định cách thức truyền nhận dữ liệu một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.

c)

Để mã hóa dữ liệu truyền đi.

d)

Để thay đổi địa chỉ IP tự động.

38.

Giao thức SMTP được sử dụng khi nào?

a)

Khi tải dữ liệu về từ máy chủ.

b)

Khi gửi thư điện tử qua Internet.

c)

Khi định tuyến dữ liệu trong mạng LAN.

d)

Khi phân giải tên miền.

39.

Chức năng chính của giao thức TCP là gì?

a)

Đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy và không lẫn giữa các ứng dụng.

b)

Định tuyến dữ liệu qua các mạng LAN.

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành địa chỉ MAC.

d)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu qua mạng.

40.

Địa chỉ IP khác với địa chỉ MAC ở điểm nào?

a)

Địa chỉ IP được gán cho thiết bị và có thể thay đổi, còn địa chỉ MAC gắn liền với phần cứng.

b)

Địa chỉ MAC dài hơn địa chỉ IP.

c)

Địa chỉ IP chỉ dùng trong mạng LAN, còn MAC dùng trên toàn cầu.

d)

Địa chỉ IP không thể thay đổi, còn MAC thì có thể.

41.

Tại sao các gói dữ liệu trong giao thức TCP phải được đánh số thứ tự?

a)

Để đảm bảo dữ liệu không bị mất hoặc nhầm lẫn khi đến nơi nhận.

b)

Để kiểm tra lỗi truyền dữ liệu.

c)

Để phân biệt dữ liệu trong các mạng khác nhau.

d)

Để tối ưu hóa tốc độ truyền.

42.

Giao thức định tuyến tĩnh và động khác nhau ở điểm nào?

a)

Định tuyến tĩnh cố định đường đi, còn định tuyến động có thể thay đổi đường đi dựa trên điều kiện thực tế.

b)

Định tuyến động nhanh hơn định tuyến tĩnh.

c)

Định tuyến tĩnh chỉ hoạt động trong mạng LAN, còn định tuyến động hoạt động trên Internet.

d)

Định tuyến động cần địa chỉ MAC, còn định tuyến tĩnh chỉ cần địa chỉ IP.

43.

Giao thức TCP giúp tối ưu đường truyền vật lý như thế nào?

a)

Bằng cách truyền dữ liệu theo từng gói nhỏ xen kẽ nhiều cuộc truyền khác nhau.

b)

Bằng cách tăng băng thông đường truyền.

c)

Bằng cách mã hóa dữ liệu truyền đi.

d)

Bằng cách kiểm tra lỗi toàn bộ dữ liệu.

44.

Vai trò của router trong mạng Internet là gì?

a)

Chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng dựa trên địa chỉ IP.

b)

Lưu trữ và xử lý dữ liệu.

c)

Cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị.

d)

Kiểm tra lỗi trong các gói dữ liệu.

45.

Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng giao thức POP3 hoặc IMAP?

a)

Tăng tốc tải dữ liệu.

b)

Giúp người dùng nhận thư từ máy chủ email về thiết bị của họ.

c)

Mã hóa dữ liệu trong quá trình truyền.

d)

Giảm kích thước tệp đính kèm trong email.

46.

Tại sao gọi điện qua Internet có thể thực hiện nhiều cuộc gọi đồng thời?

a)

Vì các gói dữ liệu được truyền xen kẽ trên cùng một đường truyền vật lý.

b)

Vì băng thông Internet lớn hơn mạng điện thoại.

c)

Vì giao thức IP ưu tiên dữ liệu thoại.

d)

Vì không cần định tuyến dữ liệu.

47.

Đâu là nguyên nhân chính mà các router cần bảng địnhRouting?

a)

Để xác định cổng thích hợp gửi gói dữ liệu đến đích.

b)

Để lưu trữ dữ liệu tạm thời.

c)

Để chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền.

d)

Để tăng tốc độ truyền dữ liệu qua mạng LAN.

48.

Vì sao giao thức IP không đủ để truyền dữ liệu đến ứng dụng cụ thể?

a)

Vì IP chỉ đảm bảo kết nối giữa hai mạng, không phân biệt được các ứng dụng.

b)

Vì IP không hỗ trợ địnhRouting.

c)

Vì IP không thể xử lý các gói tin lớn.

d)

Vì IP chỉ hoạt động trên mạng LAN.

49.

Giao tiếp trong không gian mạng có thể thiếu đi yếu tố nào sau đây, dẫn đến những hiểu lầm trong quá trình giao tiếp?

a)

Ngôn ngữ cơ thể

b)

Sự thấu hiểu

c)

Hỗ trợ kỹ thuật

d)

Tôn trọng quyền riêng tư

50.

Một trong những ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Giao tiếp trực tiếp qua điện thoại

b)

Có thể thực hiện giao tiếp mọi nơi, mọi lúc

c)

Cần di chuyển để giao tiếp

d)

Mất nhiều thời gian và chi phí

51.

Hành vi nào dưới đây được coi là vi phạm đạo đức khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Chia sẻ thông tin chính xác

b)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

c)

Sử dụng ngôn từ phân biệt chủng tộc

d)

Hỗ trợ người khác khi cần

52.

Tại sao giao tiếp trong không gian mạng có thể gây hiểu lầm?

a)

Vì thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ

b)

Vì không có sự hỗ trợ của kỹ thuật

c)

Vì không có sự thấu hiểu giữa các bên

d)

Vì có sự phân biệt chủng tộc trong giao tiếp

53.

Giao tiếp trong không gian mạng có ưu điểm gì trong việc kết nối xã hội?

a)

Có thể giảm thiểu sự tương tác giữa người với người

b)

Mở rộng mối quan hệ

c)

Hạn chế sự phát triển cá nhân

d)

Giao tiếp chỉ giới hạn trong cùng khu vực địa lý

54.

Điều gì là một trong những nhược điểm chính của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Giao tiếp trực tuyến chỉ xảy ra trong những giờ làm việc

b)

Dễ bị ảnh hưởng bởi sự cố kỹ thuật

c)

Các công cụ giao tiếp không đa dạng

d)

Giao tiếp trở nên quá rắc rối và phức tạp

55.

Trong một cuộc trò chuyện qua thư điện tử, nếu bạn nhận thấy thông tin của một người bạn chia sẻ có thể không chính xác, bạn nên làm gì?

a)

Chia sẻ thông tin đó cho nhiều người khác

b)

Trả lời với ngôn ngữ lăng mạ và đe dọa

c)

Cẩn thận kiểm tra thông tin

d)

Từ chối đọc thư và bỏ qua

56.

Khi tham gia diễn đàn trực tuyến và không đồng ý với một ý kiến, bạn nên ứng xử như thế nào?

a)

Tấn công cá nhân người viết bài

b)

Dùng ngôn từ khiêu khích để tranh luận

c)

Cố gắng trao đổi lịch sự và tôn trọng quan điểm của người khác

d)

Im lặng và không tham gia thảo luận nữa

57.

Khi tham gia một cuộc thảo luận trên mạng xã hội, bạn nên làm gì trước khi đưa ra ý kiến phản bác?

a)

Đọc kỹ bài viết của người khác để hiểu đúng vấn đề

b)

Đưa ra ý kiến mà không cần xem xét bài viết của người khác

c)

Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm người khác

d)

Không cần phản hồi nếu không đồng ý

58.

Khi giao tiếp qua video, bạn nên chú ý đến điều gì để thể hiện thái độ đúng đắn?

a)

Mặc quần áo thoải mái, không quan tâm đến cảnh quan

b)

Giữ thái độ và diện mạo lịch sự

c)

Chỉ chú ý vào lời nói mà không để ý đến hình thức

d)

Để các vật dụng cá nhân lộn xộn trong không gian giao tiếp

59.

Bạn đang tham gia một cuộc thảo luận trực tuyến và đối diện với người có quan điểm trái ngược. Bạn nên:

a)

Bảo vệ quan điểm của mình bằng mọi cách, kể cả việc xúc phạm người khác

b)

Giữ bình tĩnh và lắng nghe ý kiến của họ, đưa ra lý do phản bác một cách lịch sự

c)

Cố gắng cắt lời và không cho họ nói

d)

Dừng cuộc thảo luận ngay lập tức

60.

Khi đăng tải thông tin lên mạng xã hội, bạn cần phải làm gì để đảm bảo không làm tổn hại đến người khác?

a)

Đọc kỹ nội dung và kiểm tra tính chính xác của thông tin

b)

Đăng tải thông tin mà không cần kiểm tra tính chính xác

c)

Chỉ chia sẻ những thông tin riêng tư của mình

d)

Đăng tải thông tin gây tranh cãi để thu hút sự chú ý