wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về quy trình phát triển phần mềm

Total questions: 105

Worksheet time: 2hrs 43mins

Name
Class
Date
1.

Phương án nào sau đây KHÔNG nêu đúng ưu điểm của quy trình phát triển phần mềm theo mô hình thác nước?

a)

Quá trình phát triển đơn giản nên phù hợp với những dự án có ít thay đổi.

b)

Giảm thiểu các lỗi mắc phải trong giai đoạn thiết kế.

c)

Các giai đoạn được định nghĩa, với đầu vào và đầu ra rõ ràng nên dễ phân công công việc, phân bổ chi phí, giám sát công việc.

d)

Sửa lỗi dễ dàng và tốn ít chi phí.

2.

Hoạt động nào sau đây trong tiến trình phần mềm tổng quát cung cấp báo cáo phản hồi của khách hàng?

a)

Mô hình hóa

b)

Giao tiếp

c)

Triển khai

d)

Lập kế hoạch

3.

Phương án nào sau đây mô tả đúng về ưu điểm chính của mô hình tăng trưởng?

a)

Dễ kiểm thử và debug và được dùng khi cần đưa sản phẩm ra thị trường sớm.

b)

Khách hàng có thể phản hồi sau mỗi lần tăng trưởng.

c)

Dễ kiểm thử và debug.

d)

Được dùng khi cần đưa sản phẩm ra thị trường sớm.

4.

Phương án nào sau đây KHÔNG nêu đúng một pha của mô hình làm bản mẫu?

a)

Làm mịn bản mẫu

b)

Kỹ nghệ

c)

Thiết kế nhanh

d)

Lập trình

5.

Trong quá trình Sprint Review, nhóm phát triển đã hoàn thành hết các mục tiêu đề ra cho Sprint. Tuy nhiên, khách hàng lại yêu cầu thêm một tính năng mới chưa có trong backlog. Nhóm nên xử lý như thế nào?

a)

Bắt đầu phát triển tính năng này ngay lập tức và gia hạn Sprint nếu cần thiết.

b)

Từ chối yêu cầu vì nó không nằm trong phạm vi của Sprint ban đầu.

c)

Hoàn thành tính năng mới này trong Sprint Review để đáp ứng yêu cầu khách hàng.

d)

Tạo một user story mới cho tính năng này và đưa vào backlog để xem xét cho các sprint sau.

6.

Trong một hệ thống phát triển theo mô hình SOA, nếu một dịch vụ quan trọng bị ngừng hoạt động do sự cố mạng, nhóm phát triển nên ưu tiên làm gì để đảm bảo rằng các dịch vụ khác vẫn tiếp tục hoạt động?

4 lines
7.

sự cố mạng, nhóm phát triển nên ưu tiên làm gì để đảm bảo rằng các dịch vụ khác vẫn tiếp tục hoạt động?

a)

Cấu hình hệ thống để sử dụng các dịch vụ thay thế khác, đảm bảo tính sẵn sàng và khả năng tiếp tục của các phần còn lại của hệ thống.

b)

Phát triển lại dịch vụ gặp sự cố ngay lập tức và tích hợp lại vào hệ thống sau khi hoàn thành.

c)

Tạm dừng toàn bộ hệ thống cho đến khi dịch vụ quan trọng được khôi phục hoàn toàn.

d)

Tìm kiếm các giải pháp thủ công để thay thế chức năng của dịch vụ gặp sự cố cho đến khi mạng hoạt động trở lại.

8.

Trong một dự án Agile, nếu nhóm phát hiện rằng yêu cầu của khách hàng thay đổi trong giữa chu kỳ phát triển, nhóm nên làm gì?

a)

Đưa ra giải pháp tạm thời để hoàn thành yêu cầu ban đầu và chuyển sang yêu cầu mới trong sprint tiếp theo.

b)

Tạm dừng tiến trình, tổ chức một cuộc họp ngay lập tức với khách hàng để làm rõ yêu cầu và điều chỉnh kế hoạch.

c)

Tiếp tục hoàn thành các nhiệm vụ theo kế hoạch ban đầu và xem xét yêu cầu mới sau khi hoàn thành.

d)

Ghi nhận yêu cầu mới và tích hợp vào Sprint tiếp theo mà không cần sự thông báo với khách hàng.

9.

Trong quá trình phát triển phần mềm dựa trên mô hình CBSE, nếu một thành phần quan trọng cần phải thay đổi, điều gì thường xảy ra?

a)

Thành phần sẽ được thay thế mà không cần dừng hệ thống.

b)

Thành phần có thể được thay thế tự động thông qua giao thức HTTP.

c)

Thành phần phải được biên dịch lại và tích hợp lại vào hệ thống.

d)

Thành phần được tích hợp mà không cần kiểm tra tính tương thích với các thành phần khác.

10.

Hai mô hình nào sau đây sẽ không thể cho ra sản phẩm đạt yêu cầu nếu không có sự tham gia của khách hàng?

a)

Mô hình thác nước và xoắn ốc.

b)

Mô hình RAD & xoắn ốc.

c)

Mô hình RAD & mô hình làm bản mẫu.

d)

Mô hình RAD & mô hình thác nước.

11.

Phương án nào sau đây nêu đúng nhược điểm lớn nhất của

4 lines
12.

Phương án nào sau đây nêu đúng nhược điểm lớn nhất của mô hình RAD?

a)

Không có phản hồi từ khách hàng

b)

Không tính sử dụng lại của các thành phần

c)

Thành viên trong nhóm cần có kỹ năng và trình độ cao

d)

Cả ba điều trên

13.

Mô hình nào sau đây KHÔNG phù hợp cho việc kỹ nghệ phần mềm có yêu cầu thay đổi?

a)

Mô hình phát triển nhanh RAD

b)

Mô hình thác nước

c)

Mô hình làm bản mẫu

d)

Mô hình xoắn ốc

14.

Mô hình phát triển phần mềm nào được chọn nếu đội ngũ phát triển của công ty ít kinh nghiệm trong các dự án tương tự?

a)

Mô hình tăng trưởng.

b)

Mô hình thác nước.

c)

Mô hình xoắn ốc.

d)

RAD.

15.

Phương án nào sau đây mô tả đúng về nhược điểm của mô hình xoắn ốc?

a)

Công việc phân tích rủi ro chiếm nhiều thời lượng

b)

Kiểm soát tài liệu chặt chẽ.

c)

Không phù hợp với các dự án nhỏ.

d)

Các chức năng phụ có thể thêm vào sau.

16.

Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm vừa và nhỏ trong một khoảng thời gian dài với yêu cầu của khách hàng đã được phân tích rõ ràng, quá trình phát triển và quy trình quản lý có tính tổ chức và hệ thống, phát hiện lỗi sớm do kiểm thử được lập kế hoạch song song với phát triển, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình xoắn ốc

b)

Mô hình RAD

c)

Mô hình thác nước

d)

Mô hình chữ V

17.

Nếu bạn là trưởng nhóm lập trình của một công ty phần mềm và bạn cần nộp sản phẩm trong một khoảng thời gian ngắn và không cần quan tâm đến chi phí, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình xoắn ốc

b)

Mô hình thác nước

c)

Mô hình tăng trưởng

d)

Mô hình RAD

18.

Nếu bạn là trưởng nhóm lập trình của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm lớn với nghiệp vụ phức tạp trong một khoảng thời gian dài và không cần quan tâm đến chi phí, yêu cầu của khách hàng đã được phân tích rất chi tiết và chỉ thay đổi trong một phạm vi nhất định, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình thác nước

b)

Mô hình RAD

c)

Mô hình xoắn ốc

d)

Mô hình tăng trưởng

19.

Trong Scrum, nếu Product Owner không tham gia đầy đủ vào quá trình làm việc của nhóm, điều gì có thể xảy ra?

a)

Sprint sẽ bị tạm dừng cho đến khi Product Owner tham gia trở lại.

b)

Sprint vẫn tiếp tục nhưng các yêu cầu có thể không chính xác hoặc không đáp ứng được nhu cầu khách hàng.

c)

Nhóm phát triển tự quyết định các ưu tiên sản phẩm và tiếp tục Sprint mà không cần Product Owner.

d)

Nhóm Scrum Master sẽ thay thế vai trò Product Owner và quản lý backlog.

20.

So với mô hình thác nước, mô hình RAD (Rapid Application Development) có ưu điểm nào liên quan đến thời gian phát triển?

a)

Mô hình RAD cho phép hoàn thiện sản phẩm nhanh chóng bằng cách chia nhỏ các yêu cầu và phát triển song song.

b)

Mô hình RAD không yêu cầu kiểm thử phần mềm trước khi phát hành.

c)

Mô hình RAD không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.

d)

Mô hình RAD giúp phát triển các dự án có yêu cầu rõ ràng ngay từ đầu.

21.

So với mô hình RAD (Rapid Application Development), mô hình thác nước (Waterfall Model) có nhược điểm nào về sự tham gia của khách hàng?

a)

Mô hình thác nước không cho phép khách hàng thay đổi yêu cầu sau khi quá trình phát triển bắt đầu.

b)

Mô hình thác nước cho phép khách hàng điều chỉnh yêu cầu thông qua các nguyên mẫu nhanh chóng.

c)

Mô hình thác nước yêu cầu khách hàng tham gia liên tục trong suốt quá trình phát triển.

d)

Mô hình thác nước

22.

Nhận định nào sau đây đúng về ưu điểm của mô hình làm bản mẫu (Prototyping Model) so với mô hình thác nước (Waterfall Model)?

a)

Mô hình làm bản mẫu không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.

b)

Mô hình làm bản mẫu không yêu cầu tài liệu hóa chi tiết như mô hình thác nước.

c)

Mô hình làm bản mẫu giúp giảm thời gian phát triển phần mềm so với mô hình thác nước.

d)

Mô hình làm bản mẫu cho phép người dùng điều chỉnh yêu cầu dựa trên nguyên mẫu trước khi sản phẩm hoàn chỉnh được phát triển.

23.

Nhận xét nào sau đây đúng về cách mô hình chữ V (V-Model) khắc phục nhược điểm của mô hình thác nước?

a)

Mô hình chữ V không cần đến sự tham gia của khách hàng trong giai đoạn kiểm thử.

b)

Mô hình chữ V kết hợp kiểm thử trong từng giai đoạn phát triển, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm.

c)

Mô hình chữ V không yêu cầu lập kế hoạch trước.

d)

Mô hình chữ V cho phép linh hoạt quay lại các giai đoạn trước khi có thay đổi yêu cầu.

24.

Nhận xét nào sau đây đúng về cách mô hình xoắn ốc (Spiral Model) xử lý rủi ro so với mô hình thác nước?

a)

Mô hình xoắn ốc loại bỏ việc kiểm thử phần mềm cho đến khi sản phẩm hoàn thành.

b)

Mô hình xoắn ốc kết hợp đánh giá rủi ro trong mỗi chu kỳ lặp, giúp quản lý rủi ro tốt hơn so với mô hình thác nước.

c)

Mô hình xoắn ốc yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định ngay từ đầu như mô hình thác nước.

d)

Mô hình xoắn ốc không cần đánh giá rủi ro trong quá trình phát triển.

25.

Mục đích của quy trình phần mềm là nhằm đưa ra phần mềm chỗ trống? Phương án nào dưới đây phù hợp nhất để điền vào

a)

a. Càng nhanh và tốn ít chi phí càng tốt.

b)

b. có chất lượng, có thời gian và chi phí hợp lý.

c)

c. có chất lượng và nhanh nhất có thể.

d)

d. đúng thời hạn, chất lượng cao, không quan tâm đến chi phí.

26.

Mục đích của quy trình phần mềm là nhằm đưa ra phần mềm chỗ trống? Phương án nào dưới đây phù hợp nhất để điền vào

a)

Càng nhanh và tốn ít chi phí càng tốt.

b)

có chất lượng, có thời gian và chi phí hợp lý.

c)

có chất lượng và nhanh nhất có thể.

d)

đúng thời hạn, chất lượng cao, không quan tâm đến chi phí.

27.

Mô hình nào sau đây có sự tham gia của khách hàng trong tất cả các pha của vòng đời phát triển phần mềm?

a)

Mô hình thác nước.

b)

Mô hình phát triển nhanh RAD.

c)

Cả hai mô hình RAD và làm bản mẫu.

d)

Mô hình làm bản mẫu.

28.

Vòng đời phát triển phần mềm SDLC là viết tắt của từ nào sau đây?

a)

Software Development Life Cycle.

b)

Software Design Life Cycle.

c)

System Development Life cycle.

d)

System Design Life Cycle.

29.

Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm lớn với tiêu chí phát triển theo hướng mở rộng, hoàn thiện dần, có khả năng kiểm soát rủi ro ở từng mức tiến hóa, được hỗ trợ chi phí cho chuyên gia, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình chữ V

b)

Mô hình làm bản mẫu

c)

Mô hình RAD

d)

Mô hình xoắn ốc

30.

Trong Agile, làm thế nào để nhóm phát triển đảm bảo rằng họ đang phát triển các tính năng có giá trị cao nhất trước tiên?

a)

Thực hiện phân tích chi tiết và xác định các tính năng dễ phát triển nhất để hoàn thành trước.

b)

Hoàn thành tất cả các tính năng nhỏ trước, sau đó chuyển sang các tính năng lớn và phức tạp hơn.

c)

Ưu tiên các tính năng theo thứ tự xuất hiện trong backlog mà không cần thay đổi.

d)

Làm việc chặt chẽ với Product Owner để liên tục đánh giá và sắp xếp lại backlog dựa trên giá trị kinh doanh và phản hồi của khách hàng.

31.

Khi phát triển một ứng dụng nhỏ với thời gian phát triển ngắn, và nhóm phát triển muốn tận dụng tối đa các thành phần phần mềm đã có sẵn, phương pháp nào sẽ tối ưu hơn?

a)

Chọn mô hình phát triển Waterfall

b)

Service-Oriented Architecture (SOA)

c)

Phát triển một hệ thống hoàn toàn mới mà không dùng thành phần hoặc dịch vụ tái chế

d)

Component-based Software Engineering (CBSE)

32.

Khi phát triển một ứng dụng nhỏ với thời gian phát triển ngắn, v�� nhóm phát triển muốn tận dụng tối đa các thành phần phần mềm đã có sẵn, phương pháp nào sẽ tối ưu hơn?

a)

Chọn mô hình phát triển Waterfall

b)

Service-Oriented Architecture (SOA)

c)

Phát triển một hệ thống hoàn toàn mới mà không dùng thành phần hoặc dịch vụ tái chế

d)

Component-based Software Engineering (CBSE)

33.

Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm với tiêu chí nhanh chóng xác định được yêu cầu, tạo cơ sở ký kết hợp đồng với khách hàng, thuận lợi trong việc đào tạo huấn luyện người sử dụng, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình RAD

b)

Mô hình xoắn ốc

c)

Mô hình chữ V

d)

Mô hình làm bản mẫu

34.

So với mô hình làm bản mẫu, mô hình tiến hóa (Evolutionary Model) có ưu điểm nào trong việc xử lý các yêu cầu thay đổi?

a)

Mô hình tiến hóa không cho phép điều chỉnh yêu cầu sau khi phát triển bắt đầu.

b)

Mô hình tiến hóa không cần sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.

c)

Mô hình tiến hóa cho phép yêu cầu thay đổi liên tục trong suốt quá trình phát triển, không chỉ dựa trên các nguyên mẫu ban đầu.

d)

Mô hình tiến hóa yêu cầu hoàn thành tất cả các yêu cầu ngay từ đầu.

35.

Nhược điểm nào của mô hình tăng trưởng (Incremental Model) có thể gây khó khăn cho việc xác định yêu cầu của người dùng?

a)

Mô hình tăng trưởng không cho phép kiểm thử sản phẩm trước khi tất cả các phần hoàn thành.

b)

Mô hình tăng trưởng có thể khiến người dùng khó hình dung ra sản phẩm cuối cùng do phát triển qua các phần nhỏ.

c)

Mô hình tăng trưởng yêu cầu lập kế hoạch chi tiết cho tất cả các phần trước khi phát triển bắt đầu.

d)

Mô hình tăng trưởng yêu cầu người dùng cung cấp tất cả các yêu cầu trước khi phát triển.

36.

Ưu điểm chính nào của mô hình làm bản mẫu (Prototyping Model) giúp khắc phục hạn chế của mô hình thác nước trong việc đáp ứng yêu cầu người dùng?

a)

Giảm thiểu thời gian phát triển và đưa ra sản phẩm nhanh hơn.

b)

Giảm thiểu sự tham gia của khách hàng trong quá trình phát triển.

c)

Tạo ra các nguyên mẫu giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh yêu cầu trong quá trình phát triển.

d)

Loại bỏ sự cần thiết của tài liệu hóa chi tiết.

37.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng cách mô hình tăng trưởng (Incremental Model) giúp giảm rủi ro trong các dự án lớn so với mô hình thác nước?

a)

Mô hình tăng trưởng yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định trước khi phát triển bắt đầu.

b)

Mô hình tăng trưởng phát triển toàn bộ hệ thống ngay từ đầu mà không cần qua các giai đoạn lặp lại.

c)

Mô hình tăng trưởng giúp phát triển hệ thống theo từng phần nhỏ, cho phép kiểm thử sớm và điều chỉnh dựa trên phản hồi từ mỗi phần.

d)

Mô hình tăng trưởng không yêu cầu tài liệu hóa như mô hình thác nước.

38.

Điểm yếu nào của mô hình thác nước (Waterfall Model) được khắc phục bởi mô hình xoắn ốc (Spiral Model)?

a)

Mô hình xoắn ốc không cần lập kế hoạch chi tiết trước khi bắt đầu phát triển.

b)

Mô hình xoắn ốc giảm thiểu sự cần thiết của tài liệu hóa.

c)

Mô hình xoắn ốc yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định ngay từ đầu.

d)

Mô hình xoắn ốc cho phép điều chỉnh yêu cầu và quản lý rủi ro qua mỗi vòng xoắn lặp lại.

39.

Hai mô hình nào KHÔNG định nghĩa yêu cầu ở các giai đoạn đầu của vòng đời phát triển phần mềm?

a)

Mô hình thác nước và xoắn ốc.

b)

Mô hình làm bản mẫu và RAD.

c)

Mô hình làm bản mẫu và xoắn ốc.

d)

Mô hình thác nước và RAD.

40.

Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm vừa và nhỏ với vòng đời ngắn, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình tiến hóa

b)

Mô hình tăng trưởng

c)

Mô hình làm bản mẫu

d)

Mô hình RAD

41.

ác giai đoạn đầu của vòng đời phát triển phần mềm?

a)

Mô hình thác nước và xoắn ốc.

b)

Mô hình làm bản mẫu và RAD.

c)

Mô hình làm bản mẫu và xoắn ốc.

d)

Mô hình thác nước và RAD.

42.

Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm vừa và nhỏ với vòng đời ngắn, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình tiến hóa

b)

Mô hình tăng trưởng

c)

Mô hình làm bản mẫu

d)

Mô hình RAD

43.

Trong một hệ thống phát triển dựa trên mô hình Kỹ nghệ hướng thành phần (CBSE), một hệ thống phần mềm cần được nâng cấp để hỗ trợ một chức năng mới mà thành phần hiện có không hỗ trợ. Nhóm phát triển cần ưu tiên thực hiện hành động nào?

a)

Tìm kiếm một thành phần đã được phát triển sẵn, có thể tái sử dụng và tích hợp vào hệ thống, nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí.

b)

Thay thế toàn bộ các thành phần cũ bằng các thành phần mới để đảm bảo hệ thống đồng nhất.

c)

Viết lại toàn bộ chức năng mới từ đầu để tích hợp vào hệ thống.

d)

Biên dịch lại hệ thống và kiểm tra lại tất cả các thành phần hiện tại trước khi phát triển chức năng mới.

44.

Khi một tổ chức muốn tích hợp một hệ thống CRM mới với hệ thống ERP hiện có mà cả hai hệ thống sử dụng các giao thức khác nhau, phương pháp nào dưới đây có thể giúp đảm bảo sự tương tác giữa các hệ thống trong kiến trúc SOA?

a)

Sử dụng một dịch vụ trung gian (middleware) hoặc một tầng tích hợp dịch vụ để cho phép các hệ thống giao tiếp mà không cần thay đổi các hệ thống hiện có.

b)

Tạm ngừng việc tích hợp cho đến khi tìm ra giải pháp tương thích giữa hai hệ thống.

c)

Phát triển lại các hệ thống để chúng sử dụng cùng một giao thức giao tiếp.

d)

Tích hợp thủ công các dữ liệu từ CRM vào ERP thông qua các kịch bản chuyển đổi dữ liệu hàng ngày.

45.

Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm khả năng mô đun hóa cao, thời gian phát triển sản phẩm ngắn (60-90 ngày), bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình RAD

b)

Mô hình bản mẫu

c)

Mô hình tiến hóa

d)

Mô hình tăng trưởng

46.

Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm nội bộ cho khách hàng với tiêu chí tiết kiệm, khả năng tùy biến cao, có nhiều sự hỗ trợ và tư vấn từ cộng đồng nhà phát triển, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình mã nguồn mở

b)

Mô hình hướng thành phần

c)

Mô hình Agile

d)

Mô hình sử dụng lại

47.

Khi một dự án Agile gặp phải sự chậm trễ do thiếu nguồn lực hoặc kỹ năng, nhóm Agile nên ưu tiên làm gì?

a)

Thay đổi phạm vi công việc và thông báo cho khách hàng về việc trì hoãn.

b)

Tăng cường giờ làm việc của nhóm để đảm bảo kịp tiến độ đã cam kết với khách hàng.

c)

Đánh giá lại backlog, tập trung vào các tính năng có giá trị cao và giảm thiểu yêu cầu không quan trọng.

d)

Hoãn dự án để tuyển thêm nhân sự có kỹ năng đáp ứng yêu cầu.

48.

Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm khả năng mô đun hóa cao, thời gian phát triển sản phẩm ngắn (60-90 ngày), bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình RAD

b)

Mô hình tăng trưởng

c)

Mô hình làm bản mẫu

d)

Mô hình tiến hóa

49.

Trong một hệ thống phát triển dựa trên mô hình Kỹ nghệ hướng thành phần (CBSE), nếu một thành phần trong hệ thống gặp lỗi và cần được thay thế, nhóm phát triển nên làm gì để đảm bảo tính liên tục của hệ thống?

a)

Tạm dừng hệ thống và biên dịch lại toàn bộ mã nguồn để tích hợp thành phần mới.

b)

Liên hệ với nhà cung cấp thành phần lỗi và chờ phiên bản cập nhật trước khi tiếp tục.

c)

Viết lại thành phần lỗi từ đầu và chạy lại toàn bộ hệ thống để kiểm tra tính tương thích.

d)

Thay thế thành phần lỗi bằng một thành phần tương thích mới mà không cần tạm dừng hệ thống, nhờ khả năng thay thế động của CBSE.

50.

RAD viết tắt của từ nào sau đây?

a)

Rapid Application Document

b)

Rapid Application Development

c)

Không từ nào

51.

RAD viết tắt của từ nào sau đây?

a)

Rapid Application Document

b)

Rapid Application Development

c)

Không từ nào

d)

Relative Application Development

52.

Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm có thể đưa vào hoạt động trong thời gian ngắn, sản phẩm chuyển giao chia thành từng phần tăng thêm theo yêu cầu chức năng, đáp ứng nhanh yêu cầu của khách hàng, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình RAD

b)

Mô hình làm bản mẫu

c)

Mô hình tăng trưởng

d)

Mô hình tiến hóa

53.

Mục đích của quy trình phần mềm là nhằm đưa ra phần mềm ____. Phương án nào dưới đây phù hợp nhất để điền vào chỗ trống?

a)

có chất lượng, có thời gian và chi phí hợp lý.[2]

b)

đúng thời hạn, chất lượng cao, không quan tâm đến chi phí.

c)

Càng nhanh và tốn ít chi phí càng tốt.

d)

có chất lượng và nhanh nhất có thể.

54.

Một công ty đang phát triển bản nâng cấp của một phần mềm đã được bán trên thị trường, mô hình nào sau đây thích hợp trong trường hợp này?

a)

Mô hình RAD

b)

Mô hình tiến hóa

c)

Mô hình xoắn ốc

d)

Cả mô hình RAD và tiến hóa

55.

Trong một dự án lớn, yêu cầu về khả năng tương tác giữa các hệ thống sử dụng các ngôn ngữ và môi trường khác nhau là rất quan trọng. Đội phát triển nên chọn mô hình nào để đảm bảo hệ thống có khả năng mở rộng và linh hoạt tốt nhất?

a)

Service-Oriented Architecture (SOA)

b)

Chuyển đổi tất cả các hệ thống sang cùng một ngôn ngữ và môi trường để dễ quản lý

c)

Phát triển phần mềm từ đầu mà không sử dụng tái chế các thành phần

d)

Component-based Software Engineering (CBSE)

56.

Phương án nào sau đây nêu đúng và đủ các thành phần của một phần mềm dưới góc nhìn của người phát triển (chuyên viên Tin học)?

a)

Thành phần khái niệm, thành phần logic và thành phần vật lý

b)

Thành phần giao tiếp, thành phần xử lý và thành phần lưu trữ

c)

Thành phần thuật toán, thành phần cấu trúc và thành phần dữ liệu

d)

thành phần giao diện, thành phần logic và thành phần dữ liệu

57.

sau đây nêu đúng và đủ các thành phần của một phần mềm dưới góc nhìn của người phát triển (chuyên viên Tin học)?

a)

Thành phần khái niệm, thành phần logic và thành phần vật lý

b)

Thành phần giao tiếp, thành phần xử lý và thành phần lưu trữ

c)

Thành phần thuật toán, thành phần cấu trúc và thành phần dữ liệu

d)

thành phần giao diện, thành phần logic và thành phần dữ liệu

58.

Các công cụ dựa trên máy tính được dùng để hỗ trợ các giai đoạn khác nhau trong vòng đời phát triển phần mềm gọi là

a)

Các công cụ CASE

b)

Các công cụ CAME

c)

Các công cụ CAQE

d)

Các công cụ CARE

59.

Phương án nào sau đây nêu đúng lý do phần mềm tất yếu phải tiến hóa?

a)

Vì phần mềm luôn ổn định và không cần phải thay đổi.

b)

Vì phần mềm không cần thích nghi với những thay đổi trong hạ tầng phần cứng.

c)

Vì tính phức tạp của phần mềm và yêu cầu sử dụng không ngừng thay đổi, cùng với sự tiến bộ nhanh của hạ tầng phần cứng.

d)

Vì phần cứng không ảnh hưởng đến sự phát triển của phần mềm.

60.

Khi phát triển một hệ thống phần mềm cho một công ty đa quốc gia, yếu tố nào là quan trọng nhất cần xem xét để đảm bảo phần mềm có thể được triển khai trên toàn cầu?

a)

Tính khả dụng

b)

Tính bảo mật

c)

Tình thân thiện với người dùng

d)

Khả năng đa ngôn ngữ

61.

Phương án nào sau đây nêu đúng một yếu tố chất lượng phần mềm được đánh giá dưới góc độ của người sử dụng?

a)

Tính dễ sửa lỗi

b)

Tính dễ sử dụng

c)

Tính dễ kiểm tra

d)

Tỉnh dễ sửa đổi

62.

Phương án nào sau đây nêu đúng lý do nền kinh tế của các nước đều phụ thuộc vào phần mềm?

a)

Phần mềm thay thế hoàn toàn con người trong quá trình làm việc.

b)

Phần mềm quyết định năng suất của tổ chức và tạo nên sự khác biệt.

c)

Phần mềm giúp bảo vệ môi trường và giảm khí thải carbon.

d)

Phần mềm làm giảm chi phí vận hành của các tổ chức

63.

Phương án nào sau đây nêu đúng khái niệm phần mềm dưới góc nhìn của người sử dụng là gì?

a)

Là một chương trình thực thì được trên máy tính hoặc các thiết bị chuyên dụng khác.

b)

Là hệ thống gồm chương trình và thiết bị phần cứng cho phép người dùng giải trí

c)

Là tập các chương trình, dữ liệu và tài liệu liên quan như hướng dẫn sử dụng, thiết kế, đặc tả yêu cầu.

d)

Là tập chương trình thực thi được trên máy tính hoặc các thiết bị chuyên dụng khác, nhằm hỗ trợ thực hiện các thao tác nghiệp vụ

64.

Phương án nào sau đây nêu đúng khái niệm phần mềm dưới góc nhìn của người sử dụng là gì?

a)

Là một chương trình thực thì được trên máy tính hoặc các thiết bị chuyên dụng khác.

b)

Là hệ thống gồm chương trình và thiết bị phần cứng cho phép người dùng giải trí

c)

Là tập các chương trình, dữ liệu và tài liệu liên quan như hướng dẫn sử dụng, thiết kế, đặc tả yêu cầu.

d)

Là tập chương trình thực thi được trên máy tính hoặc các thiết bị chuyên dụng khác, nhằm hỗ trợ thực hiện các thao tác nghiệp vụ

65.

Phần mềm là một tập hợp

a)

các chương trình, dữ liệu và tài liệu liên quan

b)

các tài liệu và dữ liệu

c)

các chương trình

d)

các chương trình và dữ liệu

66.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng?

a)

Kỹ sư phần mềm không nên chấp nhận những công việc ngoài khả năng của mình

b)

Kỹ sư phần mềm không nên sử dụng các kỹ năng, kỹ thuật để sử dụng máy tính của người khác vào mục đích cá nhân

c)

Kỹ sư phần mềm nên duy trì sự độc lập và liêm chính trong những đánh giá chuyên môn.

d)

Kỹ sư phần mềm nên phụ thuộc vào đồng nghiệp

67.

Tính hiệu quả của sản phẩm phần mềm không bao gồm sử dụng hiệu quả

a)

phần mềm bản quyền

b)

CPU

c)

thiết bị vào/ra

d)

bộ nhớ

68.

Phương án nào sau đây không phải là lý do phát triển phần mềm được coi là một lĩnh vực đầy khó khăn và thách thức?

a)

Nhân lực chất lượng cao khan hiếm

b)

Chi phí phát triển cao

c)

Khó kiểm soát quy trình và chất lượng

d)

Yêu cầu thường xuyên thay đổi

69.

Một công ty đang phát triển một ứng dụng quản lý khách hàng. Để đảm bảo ứng dụng có thể mở rộng khi số lượng người dùng tăng lên, yếu tố nào sau đây cần được chú trọng trong quá trình phát triển phần mềm?

a)

Tính bảo mật

b)

Tính thích nghi

c)

Tính thẩm mỹ của giao diện người dùng

d)

Tính khả dụng

70.

Lượng người dùng tăng lên, yếu tố nào sau đây cần được chú trọng trong quá trình phát triển phần mềm?

a)

Tính bảo mật

b)

Tính thích nghi

c)

Tính thẩm mỹ của giao diện người dùng

d)

Tính khả dụng

71.

Một công ty đang đối mặt với vấn đề bảo trì phần mềm do mã nguồn khó hiểu và không có tài liệu hóa. Công ty cần thực hiện biện pháp gì sau đây để giải quyết vấn đề này?

a)

Thuê thêm nhân viên có kinh nghiệm

b)

Viết lại toàn bộ mã nguồn

c)

Tạo ra tài liệu hướng dẫn sử dụng mã nguồn và tổ chức lại mã nguồn

d)

Tăng cường kiểm thử phần mềm

72.

Phương án nào sau đây nêu đúng các mục tiêu chính của kỹ nghệ phần mềm?

a)

Phần mềm có chất lượng, chi phí cho phép và không giới hạn về thời gian

b)

Phần mềm có chất lượng và hiệu quả về mặt chi phí

c)

Phần mềm có chất lượng, hoàn tất trong khoảng thời gian và chi phí cho phép

d)

Phần mềm có chất lượng, trong thời gian ngắn nhất

73.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng?

a)

Kỹ phần mềm liên quan mật thiết tới Khoa học máy tính

b)

Kỹ nghệ phần mềm là một phần của kỹ nghệ hệ thống

c)

Khoa học máy tính là một phần của Kỹ nghệ phần mềm

d)

Kỹ nghệ phần mềm và khoa học máy tính không liên quan đến nhau

74.

Phương án nào sau đây nêu đúng mô hình phát triển phần mềm có các pha phân tách rõ ràng và thực hiện tuần tự?

a)

Thiết kế ứng dụng nhanh RAD

b)

Xoắn ốc

c)

Làm bản mẫu

d)

Thác nước

75.

Hoạt động nào trong số các hoạt động sau đây KHÔNG phải là một phần của tiến trình phát triển phần mềm?

a)

Phát triển phần mềm

b)

Đặc tả phần mềm

c)

Thẩm định phần mềm

d)

Sử dụng phần mềm

76.

Pha nào sau đây KHÔNG có trong vòng đời phát triển phần mềm?

a)

Lập trình

b)

Kiểm thử

c)

Bảo trì

d)

Trừu tượng hóa

77.

Thành phần giao tiếp (giao diện) của phần mềm có chức năng nào sau đây?

a)

Bảo vệ phần mềm khôi các cuộc tấn công từ bên ngoài.

b)

Điều khiển hoạt động của phần cứng máy tính như CPU và RAM

c)

Tiếp nhận các yêu cầu từ người sử dụng và trình bày các kết quả.

d)

Quản lý việc lưu trữ và truy xuất dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu.

78.

Thành phần giao tiếp (giao diện) của phần mềm có chức năng nào sau đây?

a)

Bảo vệ phần mềm khôi các cuộc tấn công từ bên ngoài.

b)

Điều khiển hoạt động của phần cứng máy tính như CPU và RAM.

c)

Tiếp nhận các yêu cầu từ người sử dụng và trình bày các kết quả.

d)

Quản lý việc lưu trữ và truy xuất dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu.

79.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố chính trong kỹ nghệ phần mềm?

a)

Quy trình

b)

Công cụ

c)

Con người

d)

Tài chính

80.

Phương án nào sau đây nêu đúng một pha nào trong vòng đời phát triển phần mềm?

a)

Quản lý dự án

b)

Xây dựng cơ sở dữ liệu

c)

Đào tạo nhân viên

d)

Phân tích yêu cầu

81.

Phương án nào sau đây nêu đúng lý do vận hành và bảo trì thường chiếm tỉ lệ cao trong chi phí phần mềm?

a)

Do các yêu cầu không được xác định rõ ràng ban đầu

b)

Do thời gian bảo trì dài và phần mềm phức tạp

c)

Do yêu cầu thay đổi liên tục và thời gian bảo trì dài hơn so với thời gian phát triển

d)

Do sự phức tạp của phần mềm và yêu cầu thay đổi liên tục

82.

Một công ty phần mềm muốn giảm thời gian phát triển mà không làm giảm chất lượng, họ nên thực hiện biện pháp nào sau đây?

a)

Giảm số lượng tính năng

b)

Tăng cường sử dụng các công cụ tự động hóa và tích hợp liên tục

c)

Giảm thời gian kiểm thử

d)

Tăng số lượng nhân viên

83.

Đâu là tập các chương trình được viết để phục vụ các chương trình khác.

a)

Phần mềm nhúng (Embedded software)

b)

Phần mềm hệ thống (System software)

c)

Phần mềm thương mại (Business software)

d)

Phần mềm thời gian thực (Real time software)

84.

Các yếu tố cơ bản của kỹ nghệ phần mềm KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Công cụ

b)

Quy trinh

c)

Lịch sử phát triển

d)

Phương pháp

85.

Tính hiệu quả của sản phẩm phần mềm không bao gồm sử dụng hiệu quả

a)

bộ nhớ

b)

phần mềm bản quyền

c)

thiết bị vào/ra

d)

CPU

86.

Tính hiệu quả của sản phẩm phần mềm không bao gồm sử dụng hiệu quả

a)

bộ nhớ

b)

phần mềm bản quyền

c)

thiết bị vào/ra

d)

CPU

87.

Phương án nào sau đây nêu đúng khái niệm phần mềm dưới góc nhìn của người sử dụng là gì?

a)

Là một chương trình thực thì được trên máy tính hoặc các thiết bị chuyên dụng khác.

b)

Là hệ thống gồm chương trình và thiết bị phần cứng cho phép người dùng giải trí

c)

Là tập chương trình thực thi được trên máy tính hoặc các thiết bị chuyên dụng khác, nhằm hỗ trợ thực hiện các thao tác nghiệp vụ

d)

Là tập các chương trình, dữ liệu và tài liệu liên quan như hướng dẫn sử dụng, thiết kế, đặc tả yêu cầu...

88.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố chính trong kỹ nghệ phần mềm?

a)

Quy trình

b)

Con người

c)

Tài chính

d)

Công cụ

89.

Công ty bạn đang phát triển một ứng dụng thương mại điện tử có thể hoạt động trên web, ứng dụng di động… Yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên trong quá trình phát triển?

a)

Khả năng tích hợp với các dịch vụ thanh toán

b)

Khả năng tương thích với nhiều nền tảng

c)

Khả năng xử lý nhanh

d)

Giao diện người dùng thân thiện

90.

Một công ty phần mềm muốn giảm thiểu chi phí bảo trì sau khi phát triển phần mềm. Điều nào sau đây cần được chú trọng ngay từ giai đoạn phát triển?

a)

Giảm bớt tính năng để giảm khối lượng mã

b)

Thuê nhân viên bảo trì ngay từ đầu

c)

Sử dụng ngôn ngữ lập trình phổ biến

d)

Đảm bảo mã nguồn được tổ chức tốt và có tài liệu hóa đầy đủ

91.

Yêu cầu miền ứng dụng có thể là loại yêu cầu nào trong hệ thống phần mềm?

a)

Không thuộc yêu cầu chức năng hay phi chức năng

b)

Có thể là yêu cầu chức năng hoặc yêu cầu phi chức năng

c)

Yêu cầu phi chức năng

d)

Yêu cầu chức năng

92.

Phát biểu nào sau đây là đúng về yêu cầu hệ thống?

a)

Yêu cầu hệ thống chủ yếu là các yêu cầu về giao diện người dùng.

b)

Yêu cầu hệ thống tập trung vào các chức năng mà người dùng mong m

c)

Yêu cầu hệ thống mô tả chi tiết cách thức các chức năng của hệ thống sẽ được thực hiện và các yêu cầu kỹ thuật cần thiết.

d)

Yêu cầu hệ thống chỉ mô tả các tính năng mà hệ thống cung cấp cho người dùng.

93.

Phát biểu nào sau đây là đúng về yêu cầu hệ thống?

a)

Yêu cầu hệ thống chủ yếu là các yêu cầu về giao diện người dùng.

b)

Yêu cầu hệ thống tập trung vào các chức năng mà người dùng mong muốn.

c)

Yêu cầu hệ thống mô tả chi tiết cách thức các chức năng của hệ thống sẽ được thực hiện và các yêu cầu kỹ thuật cần thiết.

d)

Yêu cầu hệ thống chỉ mô tả các tính năng mà hệ thống cung cấp cho người dùng.

94.

Yêu cầu nào sau đây là một ví dụ về yêu cầu, không phải mục tiêu?

a)

Hệ thống cần phải có khả năng mở rộng để hỗ trợ nhiều người dùng hơn.

b)

Hệ thống cần phải thân thiện với người dùng.

c)

Hệ thống phải cung cấp giao diện đồ họa với các câu lệnh được chọn bằng menu.

d)

Giao diện phải giúp người dùng dễ dàng tương tác với hệ thống.

95.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng sự khác biệt giữa mục tiêu và yêu cầu trong phát triển hệ thống phần mềm?

a)

Mục tiêu là hướng tới kết quả cuối cùng, còn yêu cầu là các tiêu chí cụ thể có thể kiểm tra được.

b)

Mục tiêu chỉ là mong muốn chung của khách hàng, còn yêu cầu là những gì hệ thống có thể đạt được.

c)

Yêu cầu là kết quả cuối cùng mà hệ thống cần đạt được, còn mục tiêu chỉ là các tính năng nhỏ của hệ thống.

d)

Mục tiêu là mô tả các chức năng chi tiết của hệ thống, còn yêu cầu là tầm nhìn chung của hệ thống.

96.

Yêu cầu nào sau đây là một yêu cầu người dùng?

a)

Hệ thống phải tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế.

b)

Hệ thống phải có khả năng lưu trữ dữ liệu tối thiểu 1TB.

c)

Người dùng cần có khả năng thay đổi mật khẩu sau khi đăng nhập.

d)

Hệ thống phải đảm bảo tính sẵn sàng 99.9% trong suốt quá trình hoạt động.

97.

Yêu cầu nào sau đây là yêu cầu chức năng?

a)

Hệ thống phải được cài đặt trên nền tảng Web

b)

Cho phép thêm, sửa, xóa thông tin hàng hóa

c)

Phần mềm được lập trinh sử dụng ngôn ngữ lập trình PHP

d)

Cảnh báo người dùng khi dung lượng lưu trữ còn dưới 20%

98.

Yêu cầu nà

4 lines
99.

Yêu cầu nào sau đây là một yêu cầu hệ thống?

a)

Người dùng có thể thay đổi thông tin cá nhân bất cứ lúc nào.

b)

Hệ thống phải xử lý được tối đa 500 giao dịch mỗi giây.

c)

Người dùng có thể xem lịch sử giao dịch trong tài khoản của mình.

d)

Người dùng cần có khả năng tìm kiếm sản phẩm bằng mã sản phẩm.

100.

Stakeholder là người nào sau đây?

a)

Khách hàng

b)

Tất cả những người có liên quan đến phần mềm

c)

Người dùng phần mềm

d)

Nhà đầu tư tài chính để mua sản phẩm phần mềm

101.

Tài liệu đặc tả yêu cầu không có mục nào sau đây?

a)

Giới thiệu

b)

Yêu cầu phi chức năng

c)

Thiết kế phần mềm

d)

Yêu cầu chức năng

102.

Phương án nào sau đây không nêu đúng một pha trong kỹ nghệ yêu cầu?

a)

Thẩm định

b)

Thiết kế

c)

Thu thập yêu cầu

d)

Lập tài liệu yêu cầu

103.

SRS là viết tắt của?

a)

Software Requirement Specification

b)

Standard Requirement Specification

c)

Specification Requirement Software

d)

Study Requirement Software

104.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng sự khác biệt chính giữa yêu cầu người dùng và yêu cầu hệ thống?

a)

Yêu cầu hệ thống chỉ liên quan đến bảo mật, còn yêu cầu người dùng chỉ liên quan đến giao diện.

b)

Yêu cầu người dùng không cần phải rõ ràng trong tài liệu dự án.

c)

Yêu cầu hệ thống mô tả mong muốn của người dùng, còn yêu cầu người dùng mô tả cách hệ thống vận hành.

d)

Yêu cầu người dùng là tổng quát và dễ hiểu hơn, trong khi yêu cầu hệ thống chi tiết và kỹ thuật hơn.

105.

Sự khác biệt chính giữa yêu cầu chức năng và phi chức năng

4 lines