wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Hệ Điều Hành

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành là gì?

a)

Phần mềm điều khiển phần cứng máy tính

b)

Phần mềm quản lý dữ liệu

c)

Phần mềm giải trí

d)

Phần mềm chỉnh sửa văn bản

2.

Chức năng nào không phải của hệ điều hành?

a)

Quản lý tài nguyên máy tính

b)

Cung cấp giao diện người dùng

c)

Quản lý mạng

d)

Phát triển ứng dụng

3.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm miễn phí không thể thay đổi

b)

Phần mềm có mã nguồn được công khai và có thể chỉnh sửa

c)

Phần mềm không cần cài đặt

d)

Phần mềm chạy trên đám mây

4.

Phần mềm chạy trên Internet thường yêu cầu điều gì?

a)

Máy tính phải có hệ điều hành Windows

b)

Máy tính phải có kết nối Internet

c)

Máy tính phải có phần cứng mạnh

d)

Máy tính phải có phần mềm diệt virus

5.

Bộ phận nào trong máy tính chịu trách nhiệm xử lý dữ liệu?

a)

RAM

b)

CPU

c)

Màn hình

d)

Ổ cứng

6.

RAM có chức năng gì trong máy tính?

a)

Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

b)

Lưu trữ tạm thời dữ liệu khi máy tính hoạt động

c)

Chạy phần mềm

d)

Cung cấp năng lượng cho máy tính

7.

Bluetooth là công nghệ kết nối không dây dùng để:

a)

Chia sẻ tệp qua mạng cục bộ

b)

Kết nối các thiết bị như điện thoại, tai nghe

c)

Kết nối Internet

d)

Kết nối với màn hình má

8.

Bluetooth là công nghệ kết nối không dây dùng để:

a)

Chia sẻ tệp qua mạng cục bộ

b)

Kết nối các thiết bị như điện thoại, tai nghe

c)

Kết nối Internet

d)

Kết nối với màn hình máy tính

9.

Google Drive là một dịch vụ lưu trữ đám mây của:

a)

Microsoft

b)

Google

c)

Apple

d)

Amazon

10.

Công cụ tìm kiếm thông tin phổ biến nhất hiện nay là:

a)

Bing

b)

Yahoo

c)

Google

d)

DuckDuckGo

11.

Để tìm thông tin về một chủ đề cụ thể trên Internet, bạn nên sử dụng:

a)

Các từ khóa rõ ràng và chính xác

b)

Câu hỏi dài

c)

Tìm kiếm trong lịch sử trình duyệt

d)

Tìm kiếm trong các ứng dụng trò chuyện

12.

Email là gì?

a)

Một công cụ trò chuyện trực tuyến

b)

Một dịch vụ gửi và nhận thư qua Internet

c)

Một mạng xã hội

d)

Một công cụ tìm kiếm

13.

Facebook, Instagram và Twitter là các:

a)

Phần mềm diệt virus

b)

Mạng xã hội

c)

Dịch vụ lưu trữ đám mây

d)

Công cụ tìm kiếm

14.

Cách tốt nhất để bảo vệ tài khoản trực tuyến của bạn là:

a)

Sử dụng mật khẩu dễ nhớ

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi thường xuyên

c)

Không sử dụng mật khẩu

d)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè

15.

Khóa chính trong cơ sở dữ liệu có chức năng gì?

a)

Xác định bản ghi duy nhất trong bảng

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Liên kết các bảng với nhau

d)

Tổ chức dữ liệu thành bảng

16.

Một bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ bao gồm các thành phần nào?

a)

Dòng và cột

b)

Hàng và thẻ

c)

Cột và tên

d)

Hàng và bảng

17.

Khóa chính trong cơ sở dữ liệu quan hệ có vai trò gì?

a)

Đảm bảo mỗi bản ghi trong bảng là duy nhất

b)

Xác định mối quan hệ giữa các bảng

c)

Lưu trữ dữ liệu vào bảng

d)

Làm giảm kích thước của bảng

18.

Khóa ngoài trong cơ sở dữ liệu quan hệ dùng để làm gì?

a)

Tạo mối quan hệ giữa hai bảng

b)

Xác định giá trị duy nhất trong bảng

c)

Lưu trữ dữ liệu của người dùng

d)

Xóa các bản ghi trong bảng

19.

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, điều nào sau đây là đúng về một bảng?

a)

Một bảng không thể chứa các giá trị trùng lặp trong mỗi cột

b)

Mỗi cột trong bảng phải có tên duy nhất

c)

Một bảng không thể có các cột khác loại dữ liệu

d)

Một bảng không thể chứa các khóa chính

20.

Những công việc nào sau đây không phải là khai thác thông tin từ dữ liệu đã có?

a)

Sắp xếp các học sinh có điểm kiểm tra giữa kỳ môn Tin từ cao xuống thấp.

b)

Thống kê học sinh có kết quả học tập xuất sắc.

c)

Nhập điểm mới vào hệ thống.

d)

Lọc ra những học sinh có điểm trung bình từ học kỳ I từ 8.0 trở lên

21.

Bạn có một cơ sở dữ liệu quản lý thông tin của các Sinh viên, Khóa học, và Đơn đăng ký học. Mỗi sinh viên có thể đăng ký nhiều khóa học, và mỗi khóa học có thể có nhiều sinh viên đăng ký. Bạn tạo ra 3 bảng sau:

  • Bảng Sinh viên với các cột: "Mã sinh viên" (khóa chính), "Họ tên", "Ngày sinh".

  • Bảng Khóa học với các cột: "Mã khóa học" (khóa chính), "Tên khóa học", "Giảng viên".

  • Bảng Đơn đăng ký học với các cột: "Mã sinh viên" (khóa ngoại), "Mã khóa học" (khóa ngoại), "Ngày đăng ký".

  • 1. Khóa chính trong bảng "Sinh viên" là "Mã sinh viên", giúp xác định duy nhất mỗi sinh viên trong cơ sở dữ liệu.

  • 2. Mối quan hệ "nhiều-nhiều" giữa bảng "Sinh viên" và bảng "Khóa học" được thể hiện qua bảng phụ "Đơn đăng ký học", nơi mỗi sinh viên có thể đăng ký nhiều khóa học và mỗi khóa học có thể có nhiều sinh viên.

  • 3. Khóa ngoại "Mã sinh viên" trong bảng "Đơn đăng ký học" không có liên kết với bảng "Sinh viên" mà chỉ dùng để lưu trữ thông tin của sinh viên đã đăng ký khóa học.

  • 4. Bảng "Khóa học" không thể có khóa chính "Mã sinh viên" vì mỗi khóa học chỉ được liên kết với một sinh viên duy nhất.

a)

ĐĐSS

b)

ĐSSĐ

c)

SSĐĐ

d)

SĐSĐ

22.

Giả sử bạn đang thiết kế một cơ sở dữ liệu quản lý thông tin Sinh viên với bảng "Sinh viên", trong đó lưu trữ các thông tin sau: Bảng Sinh viên với các cột: "Mã sinh viên" (kiểu dữ liệu số), "Họ tên" (kiểu dữ liệu văn bản), "Ngày sinh" (kiểu dữ liệu ngày tháng), "Điểm trung bình" (kiểu dữ liệu số thập phân).

1.Mã sinh viên" trong bảng "Sinh viên" là một trường có kiểu dữ liệu là số và dùng để xác định duy nhất mỗi sinh viên.

2.Mỗi bản ghi trong bảng "Sinh viên" sẽ lưu trữ thông tin của một sinh viên, bao gồm "Mã sinh viên", "Họ tên", "Ngày sinh", và "Điểm trung bình".

3."Họ tên" là một trường trong bảng "Sinh viên" có kiểu dữ liệu văn bản, dùng để lưu trữ tên của sinh viên.

4.Kiểu dữ liệu của trường "Điểm trung bình" trong bảng "Sinh viên" phải là kiểu văn bản để có thể lưu trữ các giá trị thập phân như "8.5", "7.2".

a)

ĐSSĐ

b)

SSĐĐ

c)

ĐĐĐS

d)

SĐSĐ

23.

Giả sử bạn có hai bảng trong cơ sở dữ liệu quản lý thông tin Sinh viênKhóa học:

  • Bảng Sinh viên với các cột: "Mã sinh viên" (khóa chính), "Họ tên", "Ngày sinh".

  • Bảng Đăng ký khóa học với các cột: "Mã sinh viên" (khóa ngoại), "Mã khóa học" (khóa ngoại), "Ngày đăng ký".

  • Bảng Khóa học với các cột: "Mã khóa học" (khóa chính), "Tên khóa học", "Giảng viên".

  • 1.Khóa ngoại "Mã sinh viên" trong bảng "Đăng ký khóa học" liên kết với khóa chính "Mã sinh viên" trong bảng "Sinh viên" để xác định sinh viên đã đăng ký khóa học nào.

  • 2.Liên kết giữa bảng "Sinh viên" và bảng "Khóa học" có thể được thực hiện trực tiếp mà không cần bảng phụ.

  • 3.Mã khóa học" trong bảng "Đăng ký khóa học" là một khóa ngoại, dùng để liên kết với khóa chính "Mã khóa học" trong bảng "Khóa học" và xác định khóa học mà sinh viên đã đăng ký.

  • 4.Nếu một bảng có khóa ngoài, trường này có thể liên kết với nhiều bảng khác nhau trong cơ sở dữ liệu.

a)

ĐĐSS

b)

ĐSSĐ

c)

ĐSĐS

d)

ĐSĐĐ