wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Anh 10 - U4

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Hoạt động tình nguyện

(a)  

2.

Phát triển cộng đồng

(a)  

3.

Tình cờ

(a)  

4.

Quảng cáo

(a)  

5.

Xin việc

(a)  

6.

Thúc đẩy

(a)  

7.

Tổ chức

(a)  

8.

Tham gia

(a)  

9.

Dọn dẹp

(a)  

10.

Trại trẻ mồ côi

(a)  

11.

Điền vào

(a)  

12.

Hào hứng với việc gì đó

(a)  

13.

Lưu giữ hồ sơ

(a)  

14.

Xem trực tiếp

(a)  

15.

Sự tăng trưởng

(a)  

16.

Du khách

(a)  

17.

Xuất khẩu

(a)  

18.

Quyên góp

(a)  

19.

Hào phóng

(a)  

20.

Từ thiện

(a)  

21.

Nằm ở

(a)  

22.

Cơ hội

(a)  

23.

Lớp học môn công dân

(a)  

24.

Vùng sâu vùng xa

(a)  

25.

Lở đất

(a)  

26.

Đang tìm kiếm

(a)  

27.

Quảng cáo việc làm

(a)  

28.

Đồ thủ công

(a)  

29.

Thành lập

(a)  

30.

Vùng lũ

(a)  

31.

Chăn màn

(a)  

32.

Vở không sử dụng

(a)  

33.

Mang đến

(a)  

34.

Mục đích sống

(a)  

35.

Đau khổ

(a)  

36.

Cần thiết

(a)  

37.

Vô gia cư

(a)  

38.
Volunteering activities
a)
hoạt động tình nguyện
b)
hoạt động giải trí
c)
hoạt động thể thao
d)
hoạt động nghệ thuật
39.
Community development
a)
phát triển cộng đồng
b)
phát triển cá nhân
c)
phát triển kinh tế
d)
phát triển công nghệ
40.
By chance
a)
tình cờ
b)
có kế hoạch
c)
cẩn thận
d)
chắc chắn
41.
Advertisement
a)
quảng cáo
b)
bài báo
c)
chương trình
d)
phim tài liệu
42.
Apply for
a)
xin việc
b)
từ chức
c)
nghỉ phép
d)
học lên
43.
Boost
a)
thúc đẩy
b)
làm chậm
c)
làm giảm
d)
ngăn cản
44.
Organise
a)
tổ chức
b)
phá hủy
c)
từ chối
d)
gián đoạn
45.
Get involved
a)
tham gia
b)
từ chối
c)
tránh xa
d)
lờ đi
46.
Clean up
a)
dọn dẹp
b)
làm bừa bộn
c)
làm hỏng
d)
để lại
47.
Orphanage
a)
trại trẻ mồ côi
b)
bệnh viện
c)
trường học
d)
cửa hàng
48.
Fill
a)
điền vào
b)
xóa
c)
bỏ qua
d)
viết lại
49.
Excited about
a)
hào hứng với việc gì đó
b)
chán nản với
c)
nghi ngờ về
d)
lo lắng về
50.
Keep a record of
a)
lưu giữ hồ sơ
b)
xóa hồ sơ
c)
làm mất hồ sơ
d)
phớt lờ hồ sơ
51.
Watch something live
a)
xem trực tiếp
b)
xem lại
c)
nghe trực tiếp
d)
đọc lại
52.
Increase
a)
sự tăng trưởng
b)
sự suy giảm
c)
sự đình trệ
d)
sự rút lui
53.
Visitor
a)
du khách
b)
nhân viên
c)
cư dân
d)
chủ nhà
54.
Export
a)
xuất khẩu
b)
nhập khẩu
c)
sản xuất
d)
tiêu thụ
55.
Donate
a)
quyên góp
b)
nhận về
c)
tiêu dùng
d)
bán ra
56.
Generous
a)
hào phóng
b)
keo kiệt
c)
ích kỷ
d)
thờ ơ
57.
Charity
a)
từ thiện
b)
công ty
c)
cửa hàng
d)
ngân hàng
58.
Be located in
a)
nằm ở
b)
rời khỏi
c)
chuyển đi
d)
biến mất
59.
Opportunity
a)
cơ hội
b)
rủi ro
c)
vấn đề
d)
thử thách
60.
Civics class
a)
lớp học môn công dân
b)
lớp học môn khoa học
c)
lớp học môn ngữ văn
d)
lớp học môn toán
61.
Remote areas
a)
vùng sâu vùng xa
b)
thành phố
c)
thị trấn
d)
khu đô thị
62.
Landslides
a)
lở đất
b)
sạt lở
c)
động đất
d)
bão lũ
63.
Be searching for
a)
đang tìm kiếm
b)
đang giấu đi
c)
đang quên đi
d)
đang trốn tránh
64.
Job advert
a)
quảng cáo việc làm
b)
bài báo
c)
quảng cáo sản phẩm
d)
thông báo chung
65.
Handmade items
a)
đồ thủ công
b)
đồ nhập khẩu
c)
đồ công nghiệp
d)
đồ tái chế
66.
Set up
a)
thành lập
b)
phá bỏ
c)
trì hoãn
d)
giảm thiểu
67.
Flooded areas
a)
vùng lũ
b)
vùng khô hạn
c)
vùng núi
d)
vùng sa mạc
68.
Blanket
a)
chăn màn
b)
gối
c)
ga trải giường
d)
màn
69.
Unused notebooks
a)
vở không sử dụng
b)
sách giáo khoa
c)
tài liệu học tập
d)
bài kiểm tra
70.
Deliver
a)
mang đến
b)
giữ lại
c)
làm mất
d)
bỏ quên
71.
Sense of purpose
a)
mục đích sống
b)
sự hỗn loạn
c)
sự nhàm chán
d)
sự lạc lối
72.
Suffering
a)
đau khổ
b)
hạnh phúc
c)
vui vẻ
d)
bình yên
73.
Essential
a)
cần thiết
b)
không quan trọng
c)
vô dụng
d)
thừa thãi
74.
Homeless
a)
vô gia cư
b)
có nhà
c)
giàu có
d)
quyền lực