wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về HTML

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tạo bảng tính

b)

Tạo trang web

c)

Lập trình ứng dụng

d)

Xử lý dữ liệu

2.

Trong HTML, dấu '/' trong thẻ có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu phần tử bị lỗi

b)

Kết thúc thẻ

c)

Bắt đầu thẻ

d)

Chỉ thị kiểu chữ

3.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có phân biệt

b)

Không phân biệt

c)

Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau

d)

Phân biệt trong các phiên bản khác nhau

4.

Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?

a)

 <body>

b)

<footer>

c)

<head>

d)

<header>

5.

Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web?

a)

<title>

b)

<header>

c)

<footer>

d)

<meta>

6.

Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?

a)

Phần đầu

b)

Phần chân

c)

Phần thân

d)

Phần meta

7.

Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?

a)

Tiêu đề của trang web

b)

Doctype

c)

Nội dung của trang web

d)

Siêu dữ liệu

8.

Khi cài đặt Sublime Text, bạn cần làm gì sau khi tải về tệp tin cài đặt?

a)

Chạy chương trình từ trang web

b)

Nhấp đúp vào tệp tin cài đặt

c)

Giải nén tệp tin cài đặt

d)

Mở tệp tin bằng trình soạn thảo văn bản

9.

Khi soạn thảo văn bản HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với định dạng nào?

a)

.txt

b)

.html

c)

.docx

d)

.xml

10.

Để xem kết quả của tệp HTML, bạn cần làm gì sau khi lưu tệp?

a)

Mở tệp bằng trình soạn thảo văn bản

b)

Mở tệp bằng trình duyệt web

c)

Chạy tệp trên máy chủ

d)

Gửi tệp qua email

11.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các đoạn văn bản trên trang web trong HTML?

a)

<h1>

b)

<a>

c)

<p>

d)

<div>

12.

HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp tiêu đề mục từ lớn đến nhỏ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

13.

Phần tử nào trong HTML được sử dụng để in đậm văn bản?

a)

<i>

b)

<em>

c)

<mark>

d)

<b>

17.

Phần tử nào được sử dụng để làm nổi bật văn bản bằng cách thay đổi định dạng?

a)

<b>

b)

<i>

c)

<mark>

d)

<p>

18.

Nếu bạn chỉ cung cấp tên miền trong URL mà không có giao thức, trình duyệt sẽ làm gì?

a)

Mở trang chủ của tên miền đó

b)

Hiển thị lỗi

c)

Tìm kiếm trên Internet

d)

Chuyển hướng đến trang mặc định

19.

Phần tử nào trong HTML được sử dụng để in nghiêng văn bản?

a)

<b>

b)

<i>

c)

<u>

d)

<strong>

20.

Các phần tử tiêu đề mục trong HTML được hiển thị với kiểu chữ và kích thước như thế nào?

a)

Tất cả đều có cùng kích thước và kiểu chữ

b)

Kích thước chữ giảm dần từ <h1> đến <h6> và kiểu chữ in đậm

c)

Kích thước chữ tăng dần từ <h1> đến <h6> và kiểu chữ in nghiêng

d)

Kích thước chữ không thay đổi và kiểu chữ khác nhau tùy thuộc vào trình duyệt

21.

Khi tạo tệp HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với phần mở rộng nào để trình duyệt có thể nhận diện đúng định dạng?

a)

.txt

b)

.html

c)

.htm

d)

.css

22.

Thẻ nào trong phần tử <head> được dùng để đặt tiêu đề của trang web?

a)

<meta>

b)

<title>

c)

<header>

d)

<body>

23.

Thẻ nào được sử dụng để tạo tiêu đề chính (Heading 1) trong HTML?

a)

<h1>

b)

<h2>

c)

<h3>

d)

<h4>

24.

Để thêm chú thích vào trong mã HTML, bạn nên sử dụng cặp thẻ nào?

a)

<!-- và -->

b)

<comment> và </comment>

c)

{! và !}

d)

/* và */

25.

Để thêm chú thích vào trong mã HTML, bạn nên sử dụng cặp thẻ nào?

a)

b)

c)

{! và !}

d)

/* và */

26.

Để tạo siêu liên kết trong HTML, bạn sử dụng thẻ nào?

a)

<link>

b)

<a>

c)

<url>

d)

<href>

27.

Khi tạo siêu liên kết đến một trang web khác, thuộc tính nào của thẻ cần được sử dụng để chỉ định URL đích?

Thuộc tính nào trong thẻ

được sử dụng để thêm chú thích cho bảng?

a)

caption

b)

header

c)

note

d)

description

32.

Cú pháp nào là đúng để khai báo một ô dữ liệu trong bảng?

a)

<td>Data</td>

b)

<tr>Data</tr>

c)

<table>Data</table>

d)

<th>Data</th>

33.

Khi tạo bảng và muốn đặt đường viền cho các ô trong bảng, thuộc tính nào cần thiết?

a)

border

b)

padding

c)

margin

d)

color

34.

Thẻ nào được sử dụng để chèn hình ảnh vào trang web?

a)

<img>

b)

<audio>

c)

<video>

d)

<iframe

35.

Thuộc tính nào của thẻ xác định tên tệp ảnh?

a)

alt

b)

width

c)

height

d)

src

36.

Thẻ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web?

a)

<img>

b)

<audio>

c)

<video>

d)

<iframe>

37.

Thuộc tính nào của thẻ

a)

src

b)

controls

c)

autoplay

d)

loop

38.

Thuộc tính nào của thẻ <video> cho phép hiển thị bảng điều khiển video trên trình duyệt?

a)

src

b)

controls

c)

autoplay

d)

loop

39.

Để xác định kích thước của vùng nhúng khi sử dụng thẻ <iframe>, thuộc tính nào được sử dụng?

a)

src

b)

controls

c)

width và height

d)

autoplay

40.

Định dạng âm thanh nào không phổ biến khi sử dụng thẻ

a)

MP3

b)

OGG

c)

WAV

d)

JPG

41.

Khi chèn hình ảnh, nếu không khai báo thuộc tính width và height, ảnh sẽ hiển thị theo kích thước nào?

a)

Kích thước gốc

b)

Kích thước của phần tử chứa ảnh

c)

Kích thước theo màn hình

d)

Kích thước của thẻ

42.

Hông khai báo thuộc tính width và height, ảnh sẽ hiển thị theo kích thước nào?

a)

Kích thước gốc

b)

Kích thước của phần tử chứa ảnh

c)

Kích thước theo màn hình

d)

Kích thước của thẻ

43.

Thuộc tính nào được sử dụng để xác định thứ tự bắt đầu của danh sách xác định thứ tự?

a)

type

b)

start

c)

order

d)

list

44.

Thuộc tính nào trong thẻ

được sử dụng để thêm chú thích cho bảng?

a)

caption

b)

header

c)

note

d)

description

45.

Cú pháp nào là đúng để khai báo một ô dữ liệu trong bảng?

a)

<td>Data</td>

b)

<tr>Data</tr>

c)

<table>Data</table>

d)

<th>Data</th>

46.

Khi tạo bảng và muốn đặt đường viền cho các ô trong bảng, thuộc tính nào cần thiết?

a)

border

b)

padding

c)

margin

d)

color

47.

Thuộc tính nào của thẻ xác định tên tệp ảnh?

a)

alt

b)

width

c)

height

d)

src

48.

Thuộc tính nào của thẻ

a)

src

b)

controls

c)

autoplay

d)

loop

49.

Thuộc tính nào của thẻ

a)

src

b)

controls

c)

autoplay

d)

loop

50.

Thuộc tính nào của thẻ <video> cho phép hiển thị bảng điều khiển video trên trình duyệt?

a)

src

b)

controls

c)

autoplay

d)

loop

51.

Định dạng âm thanh nào không phổ biến khi sử dụng thẻ

a)

MP3

b)

OGG

c)

WAV

d)

JPG

52.

Khi chèn hình ảnh, nếu không khai báo thuộc tính width và height, ảnh sẽ hiển thị theo kích thước nào?

a)

Kích thước gốc

b)

Kích thước của phần tử chứa ảnh

c)

Kích thước theo màn hình

d)

Kích thước của thẻ

53.

Trong biểu mẫu trên trang web, điều khiển nào thường được sử dụng để người dùng nhập ký tự văn bản?

a)

<input type="checkbox">

b)

<input type="radio">

c)

<input type="text">

d)

<input type="submit">

54.

Điều khiển nào trên biểu mẫu cho phép người dùng chọn nhiều mục cùng một lúc?

a)

Nút chọn (radio button)

b)

Ô văn bản (text box)

c)

Hộp kiểm (checkbox)

d)

Nút gửi (submit button)

55.

Thuộc tính nào của điều khiển giúp nhận diện dữ liệu gửi từ biểu mẫu về máy chủ?

a)

type

b)

value

c)

name

d)

placeholder

56.

Điều khiển nào được sử dụng để gửi dữ liệu từ biểu mẫu về máy chủ web?

a)

<input type="text">

b)

<input type="radio">

c)

<input type="checkbox">

d)

<input type="submit">

57.

Điều nào sau đây không phải là một phần của biểu mẫu trên trang web?

a)

Ô văn bản

b)

Nút chọn

c)

Hộp kiểm

d)

Tiêu đề trang

58.

Câu 74: Điều nào sau đây không phải là một phần của biểu mẫu trên trang web?

a)

Ô văn bản

b)

Nút chọn

c)

Hộp kiểm

d)

Tiêu đề trang

59.

Câu 75: Khi sử dụng các nút chọn (radio button), thuộc tính nào phải giống nhau để đảm bảo người dùng chỉ chọn được một mục?

a)

value

b)

type

c)

name

d)

id

60.

Câu 76: Khi nào người dùng cần nhấp vào nút submit trên biểu mẫu?

a)

Khi nhập xong dữ liệu vào một ô văn bản

b)

Khi muốn hủy bỏ dữ liệu đã nhập

c)

Khi muốn gửi dữ liệu về máy chủ

d)

Khi muốn lưu dữ liệu trên trang web

61.

Câu 77: Thuộc tính value của có tác dụng gì nếu được khai báo?

a)

Định nghĩa tên điều khiển

b)

Xác định kiểu dữ liệu nhập

c)

Cung cấp nhãn cho nút submit

d)

Giới hạn số lượng ký tự nhập vào

62.

Câu 78: Việc sắp xếp các điều khiển nhập liệu và nút lệnh hợp lý trên biểu mẫu có tác dụng gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý của máy chủ

b)

Giảm số lượng dữ liệu nhập sai

c)

Tăng độ phức tạp của biểu mẫu

d)

Giúp người dùng dễ dàng sử dụng biểu mẫu

63.

Câu 79: Trong biểu mẫu, để người dùng dễ dàng lựa chọn và đảm bảo dữ liệu nhập vào được quản lý hiệu quả, cần lưu ý điều gì khi sử dụng các nút chọn?

a)

Đặt các nút chọn ở cuối biểu mẫu

b)

Chọn điều khiển nhập liệu phù hợp

c)

Đảm bảo các thuộc tính name của nút chọn giống nhau

d)

Sắp xếp các nút chọn theo hàng ngang

64.

Câu 80: Phát biểu sau đây là đúng hay sai khi nói về thiết kế biểu mẫu?

a)

Nên sắp xếp các điều khiển từ phải sang trái, từ trên xuống dưới.

b)

Chỉ nên sử dụng một loại điều khiển nhập liệu trong một biểu mẫu.

c)

Các nút lệnh nên được đặt ở cuối biểu mẫu.

d)

Đặt các nút lệnh có tần suất sử dụng nhiều ở bên phải.

65.

Trong HTML, dấu "/" trong thẻ có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu phần tử bị lỗi

b)

Kết thúc thẻ

c)

Bắt đầu thẻ

d)

Chỉ thị kiểu chữ

66.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có phân biệt

b)

Không phân biệt

c)

Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau

d)

Phân biệt trong các phiên bản khác nhau

67.

Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?

a)

<body>

b)

<footer>

c)

<head>

d)

<header>

68.

Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web?

a)

<title>

b)

<header>

c)

<footer>

d)

<meta>

69.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các đoạn văn bản trên trang web trong HTML?

a)

<h1>

b)

<a>

c)

<p>

d)

 <div>

70.

HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp tiêu đề mục từ lớn đến nhỏ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

71.

Phần tử nào trong HTML được sử dụng để in đậm văn bản?

a)

<strong>

b)

<em>

c)

<mark>

d)

<h>

72.

Các phần tử tiêu đề mục trong HTML được hiển thị với kiểu chữ và kích thước như thế nào?

a)

Tất cả đều có cùng kích thước và kiểu chữ

b)

Kích thước chữ giảm dần từ

<h1> đến <h6>

và kiểu chữ in đậm
c)

Kích thước chữ tăng dần từ

đến

và kiểu chữ in nghiêng

d)

Kích thước chữ không thay đổi và kiểu chữ khác nhau tùy thuộc vào trình duyệt

73.

Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách xác định thứ tự trong HTML?

a)

  • <ul>

b)

<ol>

c)

  • <table>

d)

<li>

74.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các mục nội dung trong danh sách?

a)

  1. <ol>

b)

  • <ul>

c)

  • <li>

d)

<table>

75.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các hàng trong bảng?

a)

<td>

b)

<th>

c)

<tr>

d)

<caption>

76.

Cú pháp nào là đúng để khai báo một ô dữ liệu trong bảng?

a)

<td>Data</td>

b)

<tr>Data</tr>

c)

<table>Data</table>

d)

<th>Data</th>

77.

Khi khai báo danh sách con trong danh sách xác định thứ tự, thẻ nào được sử dụng để tạo mục con?

a)

  • <li>

b)

  1. <ol>

c)

  • <ul>

d)

<table>

78.

Thẻ HTML được viết trong cặp dấu ngoặc nào sau đây?

a)

{ }

b)

[ ]

c)

( )

d)

< >

79.

Kết quả hiển thị khi chạy đoạn lệnh HTML sau đây là gì?

<p>Đây là dòng <em>đầu tiên</em>.</p>

a)

Đây là dòng đầu tiên.

b)

Đây là dòng đầu tiên.

c)

Đây là dòng đầu tiên

d)

Đây là dòng đầu tiên.

80.

Để tạo đoạn văn bản sau cần viết đoạn mã HTML như thế nào?

a)

<h1> Trường THPT Lê Lợi</h1>

<h2>Khối 12</h2>

<h3> Lớp 12A2</h3>

<h3> Lớp 12A3 </h3>

b)

<h1> Trường THPT Lê Lợi</h1>

<h1>Khối 12</h1>

<h1> Lớp 12A2</h1>

<h1> Lớp 12A3 </h1>

c)

<h3> Trường THPT Lê Lợi</h3>

<h2>Khối 12</h2>

<h1> Lớp 12A2</h1>

<h1> Lớp 12A3 </h1>

d)

<h2> Trường THPT Lê Lợi</h2>

<h1>Khối 12</h1>

<h2> Lớp 12A2</h2>

<h3> Lớp 12A3 </h3>

81.

Để định dạng kiểu chữ in nghiêng cho tiêu đề “Lịch sử phát triển HTML”, em cần viết mã HTML như thế nào?

a)

<h1> <em>Lịch sử phát triển của HTML</em> </h1>

b)

<h1> <b>Lịch sử phát triển của HTML</b> </h1>

c)

<p> Lịch sử phát triển của HTML </p>

d)

<p> <strong>Lịch sử phát triển của HTML</strong> </p>

82.

Câu hỏi chọn nhiều đáp án đúng

a)

a)

b)

b)

c)

c)

d)

d)

83.

Chọn đáp án đúng cho câu hỏi ở hình bên

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

84.

Chọn đáp án đúng

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

85.

Chọn đáp án đúng

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

86.

Chọn đáp án đúng

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

87.

Chọn nhiều đáp án đúng

a)

a)

b)

b)

c)

c)

d)

d)