wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về hệ thống thông tin và viễn thông

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Khối nào trong hệ thống thông tin số thực hiện việc mã hóa tín hiệu để đảm bảo an ninh?

a)

Khối định dạng

b)

Khối mã hóa nguồn

c)

Khối mật mã hóa

d)

Khối ghép kênh

2.

Trong một hệ thống viễn thông, nhiệm vụ chính của tổng đài (exchange) là gì?

a)

Phát sinh và tiếp nhận thông tin từ người dùng

b)

Xử lý thông tin và chuyển mạch giữa các đối tượng

c)

Chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự

d)

Truyền tín hiệu từ dây dẫn đến không gian

3.

Mạng số liệu chuyển mạch gói công cộng (PSPDN) chia nhỏ dữ liệu thành:

a)

Tập tin (file)

b)

Gói tin (packet)

c)

Dòng bit (bitstream)

d)

Khối dữ liệu (data block)

4.

Thành phần nào trong mạng viễn thông chịu trách nhiệm kết nối thiết bị đầu cuối với tổng đài?

a)

Trung kế (trunk line)

b)

Đường dây thuê bao (subscriber line)

c)

Modem

d)

Bộ khuếch đại

5.

Khối định dạng trong hệ thống thông tin số thực hiện chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu từ số sang tương tự

b)

Chuyển đổi tín hiệu từ tương tự sang số

c)

Phân tích tín hiệu đầu vào

d)

Tăng cường công suất tín hiệu

6.

Tín hiệu ngẫu nhiên (random signal) thường được phân tích dựa trên:

a)

Các quan sát thống kê

b)

Các hàm toán học xác định

c)

Biểu đồ tuyến tính

d)

Đồ thị xác định

7.

Tín hiệu nào sau đây là tín hiệu rời rạc?

a)

Tín hiệu điện áp đo liên tục theo thời gian

b)

Tín hiệu nhiệt độ được ghi nhận mỗi giờ

c)

Áp suất không khí thay đổi liên tục

d)

Tín hiệu hình sin liên tục

8.

Tín hiệu vật lý phải thỏa mãn điều kiện nào sau đây?

a)

Có giá trị vô hạn

b)

Có phổ xác định trong dải tần số hữu hạn

c)

Không cần phải liên tục theo thời gian

d)

Phải là hàm phức

9.

Một tín hiệu được coi là tín hiệu năng lượng nếu:

a)

Có năng lượng hữu hạn và công suất vô hạn

b)

Có công suất hữu hạn và năng lượng vô h

10.

Một tín hiệu được coi là tín hiệu năng lượng nếu:

a)

Có năng lượng hữu hạn và công suất vô hạn

b)

Có công suất hữu hạn và năng lượng vô hạn

c)

Có năng lượng hữu hạn và công suất bằng 0

d)

Có năng lượng và công suất đều hữu hạn

11.

Tín hiệu nào sau đây là tín hiệu liên tục?

a)

Tín hiệu ánh sáng từ đèn LED nhấp nháy

b)

Tín hiệu điện áp đo được từ cảm biến nhiệt độ

c)

Dữ liệu được ghi nhận từ máy đếm xung

d)

Dữ liệu số từ một máy tính

12.

Quá trình chuyển đổi tín hiệu tương tự sang số theo kỹ thuật PCM gồm mấy bước cơ bản?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

13.

Số bit cần thiết để mã hóa từ mã PCM với 256 mức lượng tử hóa là bao nhiêu?

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

14.

Mã Manchester thuộc loại mã nào?

a)

RZ

b)

NRZ

c)

Unipolar

d)

Bipolar

15.

Một ưu điểm của hệ thống PCM so với thông tin tương tự là gì?

a)

Không bị suy giảm chất lượng theo khoảng cách

b)

Tần số thấp hơn

c)

Không có nhiễu lượng tử hóa

d)

Dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu môi trường

16.

Hiện tượng aliasing xảy ra khi nào?

a)

Tín hiệu lấy mẫu bị méo do nhiễu.

b)

Tần số lấy mẫu nhỏ hơn hai lần tần số cực đại của tín hiệu gốc.

c)

Tần số lấy mẫu bằng tần số tín hiệu.

d)

Sử dụng phương pháp lấy mẫu không liên tục.

17.

Mục đích chính của mã hóa nguồn là gì?

a)

Tăng cường độ dư của thông tin

b)

Loại bỏ độ dư và tối ưu hóa việc truyền tin

c)

Giảm tần suất truyền tin

d)

Bảo mật thông tin

18.

Thông lượng kênh là gì?

a)

Số lượng ký hiệu phát trong một đơn vị thời gian

b)

Lượng tin tối đa mà kênh có thể truyền qua trong một đơn vị thời gian mà không gây lỗi

c)

Tốc độ phát tín hiệu từ nguồn tin

d)

Khả năng lưu trữ dữ liệu của kênh

19.

Mã Huffman là gì?

a)

Mã có độ dài từ mã ngắn nhất

b)

Mã thống kê tối

20.

Mã Huffman là gì?

a)

Mã có độ dài từ mã ngắn nhất

b)

Mã thống kê tối ưu dựa trên xác suất xuất hiện của ký tự

c)

Mã dựa trên quy luật tuyến tính

d)

Mã dùng để mã hóa video

21.

Trong mã Huffman động, ký tự xuất hiện lần đầu tiên được xử lý như thế nào?

a)

Mã hóa bằng từ mã rỗng

b)

Mã hóa không nén

c)

Bỏ qua ký tự đó

d)

Truyền kèm từ mã kế tiếp

22.

Mã hóa kênh (Channel Encoding) khác mã hóa nguồn ở điểm nào?

a)

Mã hóa nguồn tăng độ dài từ mã, mã hóa kênh giảm độ dài từ mã

b)

Mã hóa nguồn tối ưu hóa việc lưu trữ, mã hóa kênh phát hiện và sửa lỗi

c)

Mã hóa nguồn dựa trên lý thuyết Shannon, mã hóa kênh dựa trên lý thuyết Hartley

d)

Mã hóa nguồn chỉ áp dụng cho tín hiệu âm thanh

23.

Khối nào trong hệ thống thông tin số thực hiện việc mã hóa tín hiệu để đảm bảo an ninh?

a)

Khối định dạng

b)

Khối mã hóa nguồn

c)

Khối mật mã hóa

d)

Khối ghép kênh

24.

Trong một hệ thống viễn thông, nhiệm vụ chính của tổng đài (exchange) là gì?

a)

Phát sinh và tiếp nhận thông tin từ người dùng

b)

Xử lý thông tin và chuyển mạch giữa các đối tượng

c)

Chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự

d)

Truyền tín hiệu từ dây dẫn đến không gian

25.

Mạng số liệu chuyển mạch gói công cộng (PSPDN) chia nhỏ dữ liệu thành:

a)

Tập tin (file)

b)

Gói tin (packet)

c)

Dòng bit (bitstream)

d)

Khối dữ liệu (data block)

26.

Khối định dạng trong hệ thống thông tin số thực hiện chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu từ số sang tương tự

b)

Chuyển đổi tín hiệu từ tương tự sang số

c)

Phân tích tín hiệu đầu vào

d)

Tăng cường công suất tín hiệu

27.

Phổ pha của tín hiệu liên quan đến:

a)

Biên độ của tín hiệu theo tần số

b)

Góc pha của tín hiệu theo tần số

c)

Năng lượng của tín hiệu theo thời gian

d)

Công suất của tín hiệu theo thời gian

28.

Chuỗi Fourier biểu diễn tín hiệu tuần hoàn dưới dạng:

a)

Một tổng hữu hạn của các tín hiệu điều hòa

b)

Một tổng vô hạn của các tín hiệu điều hòa

c)

Một tích phân của tín hiệu điều hòa

d)

Một hàm bước nhảy

29.

Tín hiệu liên tục là tín hiệu có:

a)

Thời gian rời rạc và biên độ liên tục

b)

Thời gian và biên độ đều liên tục

c)

Biên độ rời rạc và thời gian liên tục

d)

Cả biên độ và thời gian đều rời rạc

30.

Phân loại tín hiệu nào dựa trên số lượng biến độc lập?

a)

Tín hiệu xác định và ngẫu nhiên

b)

Tín hiệu một hướng và đa hướng

c)

Tín hiệu tuần hoàn và không tuần hoàn

d)

Tín hiệu liên tục và rời rạc

31.

Phân tích phổ (spectral analysis) chủ yếu xem xét tín hiệu trong miền nào?

a)

Miền thời gian

b)

Miền tần số

c)

Miền không gian

d)

Miền xác suất

32.

Kỹ thuật lấy mẫu tức thời sử dụng thiết bị nào?

a)

Bộ lọc thông thấp

b)

Bộ giữ mẫu (sample and hold)

c)

Bộ trễ (delay)

d)

Bộ khuếch đại

33.

Trong DPCM, bộ phận nào được sử dụng để dự đoán giá trị của mẫu tiếp theo?

a)

Bộ mã hóa

b)

Bộ dự đoán (predictor)

c)

Bộ giải mã

d)

Bộ khuếch đại

34.

Tỷ lệ lỗi bit (BER) càng nhỏ thì điều gì xảy ra?

a)

Tín hiệu càng dễ khôi phục

b)

Băng thông càng lớn

c)

Độ trễ tăng

d)

Nhiễu tăng

35.

Câu 33. Tỷ lệ lỗi bit (BER) càng nhỏ thì điều gì xảy ra?

a)

A. Tín hiệu càng dễ khôi phục

b)

B. Băng thông càng lớn

c)

C. Độ trễ tăng

d)

D. Nhiễu tăng

36.

Câu 34. Mục đích của mã hóa DPCM là gì?

a)

A. Giảm băng thông bằng cách sử dụng độ dư của tín hiệu

b)

B. Tăng độ dài từ mã

c)

C. Giảm chất lượng tín hiệu

d)

D. Tăng băng thông

37.

Câu 35. Một từ mã PCM với n bit có thể biểu diễn bao nhiêu mức lượng tử hóa?

a)

A. 2n

b)

B. n2

c)

C. n

d)

D. 2n-1

38.

Câu 36. Entropy của một nguồn tin được định nghĩa là gì?

a)

A. Độ dài từ mã trung bình của mã nguồn

b)

B. Giá trị trung bình thống kê của lượng tin chứa trong một ký tự

c)

C. Khả năng phát hiện lỗi trong quá trình truyền

d)

D. Tỷ lệ giữa tin tức thu và phát

39.

Câu 37. Độ dư (redundancy) của nguồn được định nghĩa là gì?

a)

A. Entropy cực đại trừ đi entropy thực tế của nguồn

b)

B. Lượng tin trung bình của nguồn

c)

C. Khả năng nén của nguồn tin

d)

D. Độ dài từ mã tối ưu

40.

Câu 38. Độ dài từ mã trung bình trong mã Huffman được tính như thế nào?

a)

A. Tổng các độ dài từ mã nhân với xác suất của ký tự

b)

B. Hiệu của entropy và độ dư

c)

C. Tổng của các xác suất ký tự

d)

D. Tổng các trọng lượng từ mã

41.

Câu 39. Trong mã hóa Huffman, cây mã được xây dựng theo quy trình nào?

a)

A. Sắp xếp ký tự theo trọng lượng tăng dần

b)

B. Sắp xếp ký tự theo xác suất giảm dần

c)

C. Sắp xếp ký tự theo thứ tự từ A đến Z

d)

D. Sắp xếp ký tự theo độ dài từ mã

42.

Câu 40. Trong mã hóa Huffman động, tại sao cần kiểm tra và thay đổi vị trí các nút trong cây?

a)

A. Để tối ưu hóa độ dài từ mã theo thời gian

b)

B. Để đảm bảo cây mã luôn cân bằng

c)

C. Để tăng trọng số cho các ký tự mới

d)

D. Để tối ưu hóa băng thông của kênh truyền