wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sinh Học Phân Tử 1

Total questions: 190

Worksheet time: 2hrs 38mins

Name
Class
Date
1.

Cấu trúc xoắn kép của DNA lần đầu tiên được phát hiện bởi ai?

a)

Linus Pauling

b)

James Watson và Francis Crick

c)

Rosalind Franklin và Maurice Wilkins

d)

Frederick Sanger

2.

Quá trình sao chép DNA diễn ra theo nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc bán bảo toàn

b)

Nguyên tắc bảo toàn hoàn toàn

c)

Nguyên tắc bảo toàn không hoàn toàn

d)

Nguyên tắc sửa chữa lỗi

3.

RNA khác DNA ở điểm nào sau đây?

a)

RNA chứa thymine thay vì uracil

b)

RNA là chuỗi xoắn kép

c)

RNA chứa uracil thay vì thymine

d)

RNA không có nhóm phosphate

4.

Loại RNA nào chịu trách nhiệm mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein?

a)

rRNA

b)

tRNA

c)

mRNA

d)

miRNA

5.

Enzyme nào sau đây có vai trò tổng hợp chuỗi DNA mới trong quá trình nhân đôi?

a)

RNA polymerase

b)

Helicase

c)

DNA ligase

d)

DNA polymerase

6.

Trong quá trình dịch mã, anticodon của tRNA liên kết với vùng nào trên mRNA?

a)

Codon

b)

Promoter

c)

Exon

d)

Introns

7.

Điều gì xảy ra trong quá trình phiên mã?

a)

DNA được sao chép thành DNA

b)

RNA được dịch thành protein

c)

DNA được sao chép thành RNA

d)

Protein được tổng hợp thành mRNA

8.

Đoạn DNA mã hóa cho một protein hoặc một đặc điểm cụ thể được gọi là gì?

a)

Nucleotide

b)

Gene

c)

Chromosome

d)

Codon

9.

Quá trình sửa chữa đột biến nhỏ trên DNA, ví dụ như thay đổi một cặp base, được gọi là gì?

a)

Sửa chữa mismatch

b)

Excision repair

c)

Base repair

d)

Polymerase proofreading

10.

Ribosome có vai trò gì trong quá trình tổng hợp protein?

a)

Phân tách DNA

b)

Tổng hợp mRNA từ DNA

c)

Gắn amino acid lại với nhau theo chuỗi polypeptide

d)

Tháo xoắn DNA

11.

Cấu trúc xoắn kép của DNA được phát hiện lần đầu tiên bởi:

a)

James Watson và Francis Crick

b)

Linus Pauling

c)

Rosalind Franklin

d)

Frederick Sanger

12.

Thành phần cơ bản của một nucleotide trong DNA bao gồm:

a)

Một base nitơ, một nhóm phosphate và một phân tử glucose

b)

Một base nitơ, một nhóm phosphate và một đường deoxyribose

c)

Một base nitơ, một nhóm hydroxyl và một đường ribose

d)

Một nhóm carboxyl, một nhóm phosphate và một đường ribose

13.

Cặp base trong DNA được liên kết với nhau bằng:

a)

Liên kết phosphodiester

b)

Liên kết ion

c)

Liên kết hydro

d)

Liên kết cộng hóa trị

14.

Trong cấu trúc xoắn kép của DNA, base nào liên kết với base adenine?

a)
Guanine
b)

Cytosine

c)

Thymine

d)

Uracil

15.

Cặp base trong DNA được liên kết với nhau bằng:

a)

Liên kết phosphodiester

b)

Liên kết ion

c)

Liên kết hydro

d)

Liên kết cộng hóa trị

16.

Trong cấu trúc xoắn kép của DNA, base nào liên kết với base adenine?

a)

Guanine

b)

Cytosine

c)

Thymine

d)

Uracil

17.

Đường trong cấu trúc DNA là loại đường nào?

a)

Glucose

b)

Ribose

c)

Deoxyribose

d)

Fructose

18.

Trong phân tử DNA, liên kết phosphodiester có vai trò gì?

a)

Liên kết hai chuỗi xoắn lại với nhau

b)

Liên kết các nucleotide trong cùng một chuỗi lại với nhau

c)

Liên kết các nhóm phosphate với base nitơ

d)

Liên kết các nhóm deoxyribose với base nitơ

19.

Sự kết đôi giữa các base của DNA diễn ra theo nguyên tắc nào?

a)

Adenine liên kết với guanine và cytosine liên kết với thymine

b)

Adenine liên kết với thymine và guanine liên kết với cytosine

c)

Guanine liên kết với thymine và adenine liên kết với cytosine

d)

Các base liên kết ngẫu nhiên với nhau

20.

Sự xoắn kép của DNA mang lại lợi ích gì cho phân tử này?

a)

Tăng khả năng sao chép và sửa chữa sai sót

b)

Bảo vệ các liên kết phosphodiester khỏi tác động môi trường

c)

Cho phép các base nitơ xếp chồng lên nhau, tăng tính ổn định

d)

Tất cả các ý trên

21.

Mô hình DNA có chu kỳ xoắn là:

a)

10 cặp base cho mỗi vòng xoắn

b)

15 cặp base cho mỗi vòng xoắn

c)

20 cặp base cho mỗi vòng xoắn

d)

25 cặp base cho mỗi vòng xoắn

22.

Thành phần nào sau đây không có trong cấu trúc của DNA?

a)

Thymine

b)

Uracil

c)

Adenine

d)

Cytosine

23.

Ai là người đầu tiên phát hiện ra cấu trúc xoắn kép của DNA vào năm 1953?

a)

Gregor Mendel

b)

Watson và Crick

c)

Rosalind Franklin

d)

Thomas Hunt Morgan

24.

Nghiên cứu của Rosalind Franklin đã đóng góp điều gì quan trọng cho khám phá cấu trúc DNA?

a)

Khái niệm di truyền

b)

Hình ảnh nhiễu xạ tia X của DNA

c)

Thuyết tiến hóa

d)

Mô hình chuỗi xoắn đơn của DNA

25.

Frederick Griffith đã thực hiện thí nghiệm quan trọng nào vào năm 1928?

a)

Tìm ra cấu trúc xoắn kép của DNA

b)

Thí nghiệm chuyển đổi (transformation) ở vi khuẩn

c)

Phát hiện mã di truyền

d)

Xác định trình tự các nucleotide trong DNA

26.

Ai là người đã xác định được rằng DNA là vật liệu di truyền, thông qua thí nghiệm với phage T2 vào năm 1952?

a)

James Watson và Francis Crick

b)

Rosalind Franklin

c)

Hershey và Chase

d)

Avery, MacLeod và McCarty

27.

Thí nghiệm của Avery, MacLeod và McCarty vào năm 1944 đã chứng minh điều gì

a)

a. Protein là vật chất di truyền

b)

b. DNA là vật chất di truyền

c)

c. ARN đóng vai trò quan trọng trong quá trình dịch mã

d)

d. Tế bào có khả năng tự nhân đôi

28.

Thí nghiệm với phage T2 vào năm 1952?

a)

James Watson và Francis Crick

b)

Rosalind Franklin

c)

Hershey và Chase

d)

Avery, MacLeod và McCarty

29.

Thí nghiệm của Avery, MacLeod và McCarty vào năm 1944 đã chứng minh điều gì?

a)

Protein là vật chất di truyền

b)

DNA là vật chất di truyền

c)

ARN đóng vai trò quan trọng trong quá trình dịch mã

d)

Tế bào có khả năng tự nhân đôi

30.

Ai là người được xem là "cha đẻ của di truyền học" với các quy luật di truyền về tính trạng?

a)

Alfred Hershey

b)

Gregor Mendel

c)

Erwin Chargaff

d)

Thomas Hunt Morgan

31.

Định luật Chargaff cho biết điều gì về thành phần nucleotide của DNA?

a)

A = G và C = T

b)

A = C và G = T

c)

A = T và G = C

d)

A + T = G + C

32.

Khái niệm "gen" được ai đề xuất lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 20?

a)

Gregor Mendel

b)

Thomas Hunt Morgan

c)

Wilhelm Johannsen

d)

James Watson

33.

Thí nghiệm nào chứng minh rằng quá trình nhân đôi DNA diễn ra theo cơ chế bán bảo tồn (semi-conservative)?

a)

Thí nghiệm của Griffith

b)

Thí nghiệm của Hershey và Chase

c)

Thí nghiệm của Meselson và Stahl

d)

Thí nghiệm của Avery, MacLeod và McCarty

34.

Ai là người đã phát minh ra phương pháp PCR (polymerase chain reaction) vào năm 1983, giúp nhân bản nhanh chóng các đoạn DNA?

a)

James Watson

b)

Kary Mullis

c)

Francis Crick

d)

Frederick Sanger

35.

Frederick Sanger là nhà khoa học đạt giải Nobel nhờ phát minh ra phương pháp nào?

a)

Kỹ thuật lai phân tử

b)

Kỹ thuật PCR

c)

Phương pháp giải trình tự DNA

d)

Phương pháp điện di

36.

Trong nghiên cứu sinh học phân tử, ai là người đưa ra khái niệm "dogma trung tâm" (central dogma) của sinh học phân tử, mô tả cách thông tin di truyền được truyền từ DNA sang RNA rồi đến protein?

a)

James Watson

b)

Francis Crick

c)

Rosalind Franklin

d)

Erwin Chargaff

37.

Tác giả nào đã sử dụng nấm mốc Neurospora crassa để chứng minh "một gen mã hóa một enzyme"?

a)

Watson và Crick

b)

Beadle và Tatum

c)

Avery và MacLeod

d)

Hershey và Chase

38.

Ai là người được coi là người đầu tiên phát hiện sự có mặt của acid nucleic (DNA) trong nhân tế bào vào năm 1869?

a)

Gregor Mendel

b)

Frederick Griffith

c)

Friedrich Miescher

d)

Erwin Chargaff

39.

Bản đồ gen đầu tiên của vi khuẩn E. coli được tạo ra bởi ai?

a)

Thomas Hunt Morgan

b)

Alfred Sturtevant

c)

François Jacob và Jacques Monod

d)

Joshua Lederberg và Edward Tatum

40.

Bản đồ gen đầu tiên của vi khuẩn E. coli được tạo ra bởi ai?

a)

Thomas Hunt Morgan

b)

Alfred Sturtevant

c)

François Jacob và Jacques Monod

d)

Joshua Lederberg và Edward Tatum

41.

Định luật di truyền của Gregor Mendel được phát hiện lại bởi ai vào đầu thế kỷ 20?

a)

Hugo de Vries, Carl Correns, và Erich von Tschermak

b)

Alfred Hershey và Martha Chase

c)

James Watson và Francis Crick

d)

Barbara McClintock

42.

Năm 1977, công nghệ nào đã giúp nhân loại lần đầu tiên giải trình tự được một bộ gen virus?

a)

PCR

b)

Lai phân tử

c)

Điện di gel

d)

Phương pháp giải trình tự Sanger

43.

Jacques Monod và François Jacob đã được trao giải Nobel nhờ nghiên cứu về điều gì?

a)

Cấu trúc DNA

b)

Điều hòa gen ở vi khuẩn Escherichia coli

c)

Giải mã mã di truyền

d)

Ứng dụng PCR trong y học

44.

Barbara McClintock đã được trao giải Nobel nhờ phát hiện ra điều gì?

a)

Phát hiện về gene nhảy (transposable elements)

b)

Phát hiện cấu trúc DNA

c)

Cơ chế di truyền của nhiễm sắc thể

d)

Điều hòa gen trong quá trình phát triển

45.

Ai là người đầu tiên sử dụng phage để nghiên cứu sự xâm nhập và lây nhiễm ở vi khuẩn, dẫn đến những hiểu biết về phage lambda?

a)

Salvador Luria

b)

Alfred Hershey

c)

Max Delbrück

d)

François Jacob

46.

Ai là người phát hiện ra enzym giới hạn (restriction enzyme), một công cụ quan trọng trong nghiên cứu di truyền phân tử?

a)

James Watson

b)

Hamilton Smith

c)

Francis Crick

d)

Alfred Hershey

47.

Enzym nào được sử dụng để cắt DNA tại các vị trí cụ thể, giúp tạo ra các đoạn DNA dùng trong công nghệ tái tổ hợp?

a)

DNA polymerase

b)

Restriction enzyme

c)

Ligase

d)

Helicase

48.

Ai là người đầu tiên phát hiện ra RNA th��ng tin (mRNA), giúp truyền thông tin di truyền từ DNA đến ribosome?

a)

James Watson

b)

François Jacob và Jacques Monod

c)

Erwin Chargaff

d)

Frederick Sanger

49.

Kỹ thuật Southern blotting, giúp phát hiện các đoạn DNA cụ thể trong hỗn hợp DNA, do ai phát minh?

a)

Edwin Southern

b)

Frederick Sanger

c)

Kary Mullis

d)

Hamilton Smith

50.

Ai là người đầu tiên đề xuất mã di truyền là bộ ba nucleotide (codon)?

a)

George Gamow

b)

James Watson

c)

Erwin Chargaff

d)

Rosalind Franklin

51.

Đột biến trong gen có thể dẫn đến thay đổi ở mức nào của protein?

a)

Cấu trúc bậc một

b)

Cấu trúc bậc hai

c)

Cấu trúc bậc ba

d)

Tất cả các cấu trúc trên

52.

biến trong gen có thể dẫn đến thay đổi ở mức nào của protein?

a)

Cấu trúc bậc một

b)

Cấu trúc bậc hai

c)

Cấu trúc bậc ba

d)

Tất cả các cấu trúc trên

53.

Ai là người đầu tiên phát hiện ra hiện tượng phiên mã ngược (reverse transcription)?

a)

James Watson

b)

Howard Temin và David Baltimore

c)

Francis Crick

d)

Thomas Hunt Morgan

54.

Sự kiện nào đánh dấu bước đầu tiên của kỹ thuật di truyền phân tử?

a)

Khám phá cấu trúc xoắn kép của DNA

b)

Phát hiện enzym giới hạn

c)

Sự phát triển của PCR

d)

Giải mã bộ gen người

55.

Thí nghiệm nào đã khẳng định rằng RNA có thể tự nhân đôi mà không cần protein?

a)

Thí nghiệm của Griffith

b)

Thí nghiệm của Cech và Altman

c)

Thí nghiệm của Avery

d)

Thí nghiệm của Hershey

56.

Công trình giải trình tự genome của sinh vật nào vào năm 1995 đã đánh dấu bước tiến lớn trong nghiên cứu genomics?

a)

Con người

b)

Vi khuẩn Escherichia coli

c)

Vi khuẩn Haemophilus influenzae

d)

Chuột

57.

"Điều hòa gen" là khái niệm được đề xuất bởi nhà khoa học nào?

a)

James Watson

b)

François Jacob

c)

Thomas Morgan

d)

Erwin Chargaff

58.

Giải Nobel năm 1983 được trao cho Barbara McClintock vì phát hiện gì?

a)

Mã di truyền

b)

DNA tái tổ hợp

c)

Yếu tố di truyền nhảy (transposable elements)

59.

Từ "gen" lần đầu tiên được sử dụng để chỉ yếu tố di truyền nào?

a)

Cấu trúc protein

b)

Đơn vị di truyền quy định tính trạng

c)

Đột biến gen

d)

Mã hóa RNA

60.

Mã di truyền gồm bao nhiêu bộ ba (codon) mã hóa axit amin?

a)

16

b)

32

c)

64

d)

128

61.

Thí nghiệm của Avery, MacLeod và McCarty giúp xác định điều gì?

a)

Tính di truyền của RNA

b)

Vai trò của protein trong di truyền

c)

DNA là chất liệu di truyền

d)

Chuỗi xoắn kép của DNA

62.

Phương pháp giải trình tự DNA do ai phát minh?

a)

Kary Mullis

b)

Frederick Sanger

c)

Hamilton Smith

d)

Thomas Morgan

63.

Sự phát hiện nào cho thấy DNA từ một tế bào có thể biến đổi đặc tính di truyền của một tế bào khác?

a)

Thí nghiệm của Griffith

b)

Thí nghiệm của Hershey và Chase

c)

Thí nghiệm của Watson và Crick

d)

Thí nghiệm của Avery

64.

Ai đã đề xuất rằng DNA có khả năng mã hóa thông tin theo dạng mã ba?

a)

Max Delbrück

b)

Rosalind Franklin

c)

George Gamow

d)

Alfred Hershey

65.

Điều gì đã được Hershey và Chase xác nhận bằng cách sử dụng phage và vi khuẩn?

a)

Protein là vật chất di truyền

b)

RNA là vật chất di truyền

c)

DNA là vật chất di truyền

66.

Điều gì đã được Hershey và Chase xác nhận bằng cách sử dụng phage và vi khuẩn?

a)

Protein là vật chất di truyền

b)

RNA là vật chất di truyền

c)

DNA là vật chất di truyền

d)

Enzyme là vật chất di truyền .

67.

Ai là người đầu tiên phát hiện DNA?

a)

Gregor Mendel

b)

Rosalind Franklin

c)

Friedrich Miescher

d)

James Watson

68.

Năm nào Watson và Crick công bố mô hình xoắn kép của DNA?

a)

1951

b)

1953

c)

1962

d)

1970

69.

"Dogma trung tâm" (Central Dogma) do ai đề xuất?

a)

James Watson

b)

Rosalind Franklin

c)

Erwin Chargaff

d)

Francis Crick

70.

Nhà khoa học nào đã phát triển phương pháp PCR vào năm 1983?

a)

Frederick Sanger

b)

Kary Mullis

c)

Thomas Hunt Morgan

d)

Barbara McClintock

71.

Thí nghiệm nào đã chứng minh rằng DNA là vật liệu di truyền, không phải protein?

a)

Thí nghiệm của Griffith

b)

Thí nghiệm của Avery

c)

Thí nghiệm của Hershey và Chase

d)

Thí nghiệm của Mendel

72.

Enzym giới hạn (restriction enzyme) có vai trò gì trong sinh học phân tử?

a)

Tạo mã di truyền

b)

Cắt DNA tại các vị trí cụ thể

c)

Tổng hợp RNA

d)

Giải mã protein

73.

Ai là người phát hiện ra mRNA?

a)

Frederick Sanger

b)

François Jacob và Jacques Monod

c)

Rosalind Franklin

d)

Erwin Chargaff

74.

Phương pháp Southern blotting do ai phát minh?

a)

Alfred Hershey

b)

Edwin Southern

c)

Kary Mullis

d)

Hamilton Smith

75.

Năm 1983, Barbara McClintock được trao giải Nobel nhờ phát hiện ra yếu tố nào?

a)

RNA

b)

Enzyme giới hạn

c)

Gen nhảy (transposable elements)

d)

Protein

76.

Kỹ thuật lai DNA nào được phát triển để xác định vị trí của gene trên nhiễm sắc thể?

a)

PCR

b)

Lai tại chỗ (in situ hybridization)

c)

Kỹ thuật Western blot

d)

Điện di gel

77.

Phát minh nào của Frederick Sanger cho phép giải trình tự DNA?

a)

PCR

b)

Phương pháp Sanger

c)

Điện di gel

d)

Southern blot .

78.

Năm nào hoàn thành bộ gen người?

a)

2001

b)

1995

c)

1990

d)

1985

79.

Từ "gen" lần đầu tiên được sử dụng để chỉ gì?

a)

Đơn vị di truyền quy định tính trạng

b)

Enzyme

c)

Đột biến

d)

Axit nucleic

80.

Jacques Monod và François Jacob phát hiện ra điều gì ở vi khuẩn E. coli?

a)

Cấu trúc DNA

b)

Điều hòa gen

c)

Sự biến đổi gen

d)

Thí nghiệm nhân bản

81.

Điều gì đã được Hershey và Chase chứng minh?

a)

Protein là vật liệu di truyền

b)

DNA là vật liệu di truyền

c)

Enzyme là vật liệu di truyền

d)

RNA là vật liệu di truyền

82.

Điều gì đã được Avery chứng minh bằng cách sử dụng các thí nghiệm về vi

4 lines
83.

Hase chứng minh?

a)

Protein là vật liệu di truyền

b)

DNA là vật liệu di truyền

c)

Enzyme là vật liệu di truyền

d)

RNA là vật liệu di truyền

84.

Điều gì đã được Avery chứng minh bằng cách sử dụng các thí nghiệm về vi khuẩn?

a)

Protein có thể truyền tính di truyền

b)

DNA là vật liệu di truyền

c)

Enzyme kiểm soát di truyền

d)

Axit nucleic là vật liệu di truyền

85.

Ai là người đầu tiên phát hiện ra các đoạn Okazaki?

a)

Okazaki và Jacob

b)

Okazaki và Watson

c)

Okazaki và Crick

d)

Reiji và Tsuneko Okazaki

86.

Ai là người đầu tiên phát hiện ra hiện tượng phiên mã ngược?

a)

Francis Crick

b)

Howard Temin và David Baltimore

c)

Erwin Chargaff

d)

Thomas Hunt Morgan

87.

Công trình giải trình tự genome của sinh vật nào vào năm 1995 đã đánh dấu bước tiến lớn trong nghiên cứu genomics?

a)

Con người

b)

Vi khuẩn Haemophilus influenzae

c)

Vi khuẩn E. coli

d)

Chuột

88.

Ai phát hiện ra tRNA và nghiên cứu chức năng của nó?

a)

François Jacob

b)

James Watson

c)

Francis Crick

d)

Paul Zamecnik và Mahlon Hoagland

89.

Enzyme polymerase giúp thực hiện quá trình nào?

a)

Phiên mã

b)

Sao chép DNA

c)

Cắt DNA

d)

Sửa chữa RNA

90.

Chức năng chính của ribosome là gì?

a)

Phân giải lipid

b)

Tổng hợp protein

c)

Biến đổi DNA

d)

Tạo năng lượng

91.

Mã di truyền có bao nhiêu bộ ba mã hóa axit amin?

a)

32

b)

64

c)

128

d)

256

92.

Ai là người đưa ra định luật tương quan tỉ lệ base A=T và G=C trong DNA?

a)

Rosalind Franklin

b)

Erwin Chargaff

c)

James Watson

d)

Gregor Mendel

93.

Một nucleotide có ba loại thành phần chính nào?

a)

Đường pentose, base nitơ, nhóm phosphate

b)

Đường glucose, base nitơ, nhóm phosphate

c)

Đường pentose, base nitơ, nhóm hydroxyl

d)

Đường glucose, base nitơ, nhóm carboxyl

94.

Trong một nucleotide của DNA, loại đường nào được tìm thấy?

a)

Glucose

b)

Ribose

c)

Deoxyribose

d)

Fructose

95.

Nhóm phosphate trong nucleotide liên kết với phần nào?

a)

Base nitơ

b)

Đường pentose

c)

Base thymine

d)

Không liên kết với bất kỳ phần nào

96.

Trong các nucleotide của DNA, base nitơ nào sau đây là base purine?

a)

Adenine và Cytosine

b)

Guanine và Thymine

c)

Adenine và Guanine

d)

Thymine và Uracil

97.

Thành phần nào không có trong một nucleotide của DNA?

a)

Thymine

b)

Ribose

c)

Deoxyribose

d)

Phosphate

98.

Phần nào của nucleotide chịu trách nhiệm mã hóa thông tin di truyền?

a)

Nhóm phosphate

b)

Đường pentose

c)

Base nitơ

d)

Liên kết phosphodiester

99.

Phần nào của nucleotide chịu trách nhiệm mã hóa thông tin di truyền?

a)

Nhóm phosphate

b)

Đường pentose

c)

Base nitơ

100.

Liên kết giữa các nucleotide trong chuỗi DNA là loại liên kết nào?

a)

Liên kết hydro

b)

Liên kết phosphodiester

c)

Liên kết ion

d)

Liên kết peptit

101.

Ở RNA, base nào thay thế cho thymine có trong DNA?

a)

Guanine

b)

Adenine

c)

Cytosine

d)

Uracil

102.

Base nào sau đây là một pyrimidine trong nucleotide của DNA?

a)

Adenine

b)

Thymine

c)

Guanine

d)

Ribose

103.

Trong chuỗi xoắn kép của DNA, liên kết giữa các nucleotide liền kề là liên kết gì?

a)

Liên kết hydro giữa các nhóm phosphate

b)

Liên kết phosphodiester giữa các nhóm phosphate và đường

c)

Liên kết hydro giữa các nhóm đường và base

d)

Liên kết peptit giữa các base

104.

Cấu trúc xoắn kép của DNA lần đầu tiên được phát hiện vào năm nào?

a)

1944

b)

1953

c)

1962

d)

1970

105.

Trong mô hình xoắn kép của DNA, các base nitơ được giữ với nhau bằng loại liên kết nào?

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết cộng hóa trị

c)

Liên kết hydro

d)

Liên kết peptit

106.

Cặp base nào sau đây luôn kết đôi với nhau trong cấu trúc xoắn kép của DNA?

a)

Adenine với guanine

b)

Adenine với thymine

c)

Cytosine với adenine

d)

Cytosine với thymine

107.

Cấu trúc xoắn kép của DNA có một chu kỳ xoắn đầy đủ sau bao nhiêu cặp base?

a)

8 cặp base

b)

10 cặp base

c)

12 cặp base

d)

14 cặp base

108.

Trong mô hình DNA của Watson và Crick, hai chuỗi xoắn kép chạy như thế nào?

a)

Song song

b)

Vuông góc

c)

Ngược chiều nhau (antiparallel)

d)

Đồng hướng

109.

Base nào là base pyrimidine trong phân tử DNA?

a)

Adenine và thymine

b)

Guanine và cytosine

c)

Thymine và cytosine

d)

Adenine và guanine

110.

Trong phân tử DNA, đường deoxyribose và nhóm phosphate liên kết với nhau bằng loại liên kết nào?

a)

Liên kết hydro

b)

Liên kết cộng hóa trị

c)

Liên kết ion

d)

Liên kết peptide

111.

Vì sao cấu trúc xoắn kép của DNA lại có tính ổn định cao?

a)

Liên kết cộng hóa trị giữa các base nitơ

b)

Các liên kết hydro giữa các base và tương tác xếp chồng giữa các base

c)

Tính không phân cực của phân tử DNA

d)

Liên kết ion giữa các nhóm phosphate

112.

Trong DNA, điều gì giúp giữ các chuỗi lại với nhau trong cấu trúc xoắn kép?

a)

Liên kết phosphodiester giữa các base

b)

Các liên kết ion giữa các nhóm phosph

113.

Trong DNA, điều gì giúp giữ các chuỗi lại với nhau trong cấu trúc xoắn kép?

a)

Liên kết phosphodiester giữa các base

b)

Các liên kết ion giữa các nhóm phosphate

c)

Các liên kết hydro giữa các cặp base nitơ

d)

Các liên kết hydro giữa các nhóm đường

114.

Chức năng của cấu trúc xoắn kép trong DNA là gì?

a)

Bảo vệ DNA khỏi các tác nhân gây hại bên ngoài

b)

Tạo ra một cấu trúc mở giúp DNA dễ dàng phân hủy

c)

Giúp DNA gấp gọn và lưu trữ thông tin di truyền ổn định

d)

Tạo ra các liên kết hóa học giúp bảo vệ các base nitơ

115.

Trong DNA, thông tin di truyền được mã hóa dưới dạng gì?

a)

Chuỗi protein

b)

Chuỗi các nucleotide

c)

Chuỗi các amino acid

d)

Chuỗi các đường và nhóm phosphate

116.

Đoạn DNA mã hóa cho một protein hoặc tính trạng cụ thể được gọi là gì?

a)

Protein sang RNA

b)

RNA sang DNA

c)

DNA sang DNA mới

d)

DNA sang protein

117.

Trong quá trình sao chép DNA, thông tin di truyền được truyền từ:

a)

Protein sang RNA

b)

RNA sang DNA

c)

DNA sang DNA mới

d)

DNA sang protein

118.

Trong quá trình dịch mã, mỗi codon trong mã di truyền mã hóa cho:

a)

Một nucleotide

b)

Một amino acid

c)

Một nhóm phosphate

d)

Một đoạn DNA

119.

Codon nào sau đây là codon khởi đầu trong quá trình dịch mã?

a)

UAA

b)

AUG

c)

UGA

d)

UAG

120.

Tính chất nào sau đây của mã di truyền cho thấy cùng một amino acid có thể được mã hóa bởi nhiều codon khác nhau?

a)

Tính phổ quát (universal)

b)

Tính suy biến (degenerate)

c)

Tính không chồng lấp (non-overlapping)

d)

Tính bảo tồn

121.

Quá trình nào sau đây chuyển thông tin di truyền từ DNA sang mRNA?

a)

Dịch mã (translation)

b)

Phiên mã (transcription)

c)

Sao chép (replication)

d)

Tái tổ hợp (recombination)

122.

Trong quá trình dịch mã, mRNA cần tác nhân nào trong tế bào để tổng hợp protein?

a)

Nhân tế bào

b)

Ribosome

c)

Màng tế bào

d)

Ty thể

123.

Một chuỗi DNA có trình tự A-T-G-C. Trình tự bổ sung của nó là gì?

a)

T-A-C-G

b)

T-U-C-G

c)

A-U-G-C

d)

G-C-T-A

124.

Trong các tế bào sinh sản, đột biến xảy ra ở DNA có thể:

a)

Không ảnh hưởng đến bất kỳ thế hệ nào

b)

Chỉ ảnh hưởng đến tế bào hiện tại

c)

Ảnh hưởng đến thế hệ con cháu

d)

Bị loại bỏ hoàn toàn

125.

Trong phân tử DNA, các base nitơ được liên kết với nhau bởi loại liên kết nào?

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết cộng hóa trị

c)

Liên kết hydro

d)

Liên kết disulfide

126.

Trong phân tử DNA, các base nitơ được liên kết với nhau bởi loại liên kết nào?

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết cộng hóa trị

c)

Liên kết hydro

d)

Liên kết disulfide

127.

DNA thường mang điện tích gì ở pH sinh lý (khoảng 7.4)?

a)

Điện tích dương

b)

Điện tích âm

c)

Không mang điện

d)

Điện tích thay đổi theo môi trường

128.

Tính chất gì của DNA giúp nó ổn định trong môi trường nước?

a)

Liên kết phosphodiester

b)

Cấu trúc xoắn kép

c)

Độ hòa tan cao của các nhóm phosphate

d)

Liên kết disulfide giữa các base

129.

DNA biến tính khi bị nung nóng đến nhiệt độ nào?

a)

Khoảng 50-60°C

b)

Khoảng 70-80°C

c)

Khoảng 85-95°C

d)

Khoảng 100-110°C

130.

Độ ổn định của chuỗi DNA phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Độ dài của chuỗi DNA

b)

Số lượng liên kết hydro giữa các cặp base

c)

Cấu trúc đường deoxyribose

d)

Đường kính của phân tử DNA

131.

Quá trình biến tính (denaturation) của DNA là gì?

a)

DNA bị tách thành hai chuỗi đơn

b)

DNA bị phá vỡ thành các đoạn nhỏ hơn

c)

DNA gắn kết với RNA

d)

DNA gấp lại thành cấu trúc ba chiều phức tạp

132.

Khi DNA được làm lạnh lại sau khi biến tính, quá trình này được gọi là gì?

a)

Sao chép DNA

b)

Phiên mã

c)

Hồi tính (renaturation)

d)

Dịch mã

133.

Nhiệt độ nóng chảy (melting temperature, Tm) của DNA là gì?

a)

Nhiệt độ mà tại đó DNA bắt đầu tan chảy

b)

Nhiệt độ mà 50% các liên kết hydro trong DNA bị phá vỡ

c)

Nhiệt độ mà DNA hoàn toàn bị phá hủy

d)

Nhiệt độ mà DNA không còn mang điện

134.

DNA có tính chất quang học nào khi chiếu tia cực tím (UV) ở bước sóng 260 nm?

a)

Phát sáng mạnh mẽ

b)

Hấp thụ mạnh mẽ

c)

Khúc xạ mạnh

d)

Không phản ứng với tia UV

135.

Sự tăng cường hấp thụ ánh sáng UV của DNA khi bị biến tính được gọi là gì?

a)

Hiệu ứng siêu trội (supercoiling effect)

b)

Hiệu ứng hypochromic

c)

Hiệu ứng hyperchromic

d)

Hiệu ứng quang học

136.

Trong dung dịch kiềm mạnh, các chuỗi DNA bị:

a)

Phân cắt thành các nucleotide đơn lẻ

b)

Phân tách thành các chuỗi đơn

c)

Gấp lại thành cấu trúc ba chiều

d)

Không bị ảnh hưởng

137.

DNA bị phân hủy bởi enzyme nào sau đây?

a)

DNA polymerase

b)

DNA ligase

c)

DNase

d)

RNA polymerase

138.

Đặc điểm nào sau đây đúng với DNA bị biến tính (denatured DNA)?

a)

Các liên kết phosphodiester bị phá vỡ

b)

DNA trở nên dễ phân hủy dưới ánh sáng mạnh

c)

Các liên kết hydro giữa các cặp base bị phá vỡ

d)

Cấu trúc xoắn kép được tăng cường

139.

với DNA bị biến tính (denatured DNA)?

a)

Các liên kết phosphodiester bị phá vỡ

b)

DNA trở nên dễ phân hủy dưới ánh sáng mạnh

c)

Các liên kết hydro giữa các cặp base bị phá vỡ

d)

Cấu trúc xoắn kép được tăng cường

140.

DNA dễ bị phá hủy nhất bởi yếu tố nào dưới đây?

a)

Nhiệt độ thấp

b)

Tia cực tím (UV)

c)

Độ ẩm cao

d)

pH trung tính

141.

Để chiết tách DNA từ tế bào, người ta thường sử dụng dung dịch kiềm hoặc muối vì lý do nào?

a)

Làm DNA tan trong dung môi

b)

Giảm kích thước phân tử DNA

c)

Làm biến tính các protein liên kết với DNA

d)

Thay đổi trình tự các base

142.

Ở nhiệt độ nào thì DNA có thể hồi tính (renature) sau khi biến tính?

a)

Dưới 10°C

b)

Khoảng 20-25°C

c)

Khoảng 50-60°C

d)

Bất kỳ nhiệt độ nào dưới nhiệt độ nóng chảy

143.

Tính tan của DNA trong nước phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Độ lớn của phân tử DNA

b)

Nồng độ các base purine và pyrimidine

c)

Nhóm phosphate tích điện âm trên chuỗi DNA

d)

Các enzyme phân giải có trong nước

144.

Các đoạn DNA giàu GC có nhiệt độ nóng chảy cao hơn đoạn DNA giàu AT vì:

a)

Liên kết hydro giữa GC bền hơn do có ba liên kết

b)

Độ dài của chuỗi GC ngắn hơn AT

c)

GC tạo thành cấu trúc bền vững trong nước

d)

Liên kết phosphodiester trong GC mạnh hơn

145.

Cấu trúc của DNA giúp nó ổn định và chống lại sự phá hủy từ môi trường. Điều này chủ yếu nhờ:

a)

Liên kết cộng hóa trị giữa các base

b)

Tính kỵ nước của các base trong lõi xoắn kép

c)

Tính hòa tan của DNA trong các dung dịch kiềm

d)

Khả năng tự sao chép của DNA

146.

Sự phân tách hai chuỗi DNA trong quá trình biến tính có thể được theo dõi bằng cách:

a)

Quan sát sự thay đổi màu sắc của dung dịch DNA

b)

Đo sự tăng cường hấp thụ ánh sáng ở bước sóng 260 nm

c)

Sử dụng enzyme để phá vỡ các liên kết phosphodiester

d)

Đo sự thay đổi pH của dung dịch

147.

Bộ ba mã di truyền trong DNA là gì?

a)

Một chuỗi gồm ba nucleotide xác định mã hóa một axit amin

b)

Một chuỗi gồm ba axit amin tạo thành một protein

c)

Một chuỗi của ba phân tử protein

d)

Một chuỗi gồm ba codon trong RNA

148.

Mã di truyền trong DNA là đọc theo hướng nào?

a)

Từ 5' đến 3'

b)

Từ 3' đến 5'

c)

Từ 5' đến 5'

d)

Không có hướng cụ thể

149.

Trong quá trình phiên mã, bộ ba mã di truyền của DNA sẽ được chuyển thành gì trong RNA?

a)

Cặp base tương ứng

b)

Cặp codon

c)

Cặp axit amin

d)

Cặp nucleotide đối diện

150.

Trong quá trình phiên mã, bộ ba mã di truyền của DNA sẽ được chuyển thành gì trong RNA?

a)

Cặp base tương ứng

b)

Cặp codon

c)

Cặp axit amin

d)

Cặp nucleotide đối diện

151.

Bộ ba mã di truyền có thể mã hóa cho một trong những gì sau đây?

a)

Axit amin

b)

Enzyme

c)

DNA

d)

ARN

152.

Tại sao có nhiều bộ ba mã di truyền khác nhau có thể mã hóa cho cùng một axit amin?

a)

Vì mã di truyền có sự dư thừa và tính suy biến

b)

Vì mỗi axit amin có thể được mã hóa bởi nhiều RNA

c)

Vì có nhiều loại protein tồn tại

d)

Vì sự thay đổi trong các gen

153.

Bộ ba mã di truyền "UCU" trong RNA mã hóa cho axit amin nào?

a)

Alanine

b)

Serine

c)

Threonine

d)

Tyrosine

154.

Mã di truyền nào là bộ ba kết thúc trong quá trình dịch mã?

a)

UAA

b)

AUG

c)

UGG

d)

UGC

155.

Bộ ba mã di truyền có thể mã hóa cho những gì sau đây, ngoại trừ:

a)

Protein

b)

Axit amin

c)

Các loại axit nucleic khác

d)

Các phân tử ARN

156.

Trong quá trình dịch mã, tRNA có vai trò gì?

a)

Mang axit amin đến ribosome

b)

Sao chép mã di truyền từ DNA

c)

Dịch mã thành các mã di truyền mới

d)

Tạo ra protein từ axit amin

157.

Nếu bộ ba mã di truyền của DNA là "AGT", thì bộ ba mã di truyền tương ứng trong mRNA là gì?

a)

UGC

b)

UCA

c)

UGA

d)

UGT

158.

RNA khác với DNA ở điểm nào sau đây?

a)

RNA có cấu trúc chuỗi kép, còn DNA có cấu trúc chuỗi đơn

b)

RNA chứa thymine (T), còn DNA chứa uracil (U)

c)

RNA có chứa ribose, còn DNA có chứa deoxyribose

d)

RNA không có vai trò trong quá trình phiên mã

159.

Loại RNA nào tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp protein?

a)

mRNA (messenger RNA)

b)

tRNA (transfer RNA)

c)

rRNA (ribosomal RNA)

d)

Cả A, B và C

160.

Trong quá trình phiên mã, enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp mRNA từ DNA?

a)

RNA polymerase

b)

DNA polymerase

c)

Ligase

d)

Helicase

161.

Trong mRNA, bộ ba mã di truyền nào chỉ thị bắt đầu phiên mã?

a)

AUG

b)

UAA

c)

UGA

d)

UAG

162.

Tác dụng của tRNA trong quá trình dịch mã là gì?

a)

Mang axit amin đến ribosome

b)

Sao chép mã di truyền từ DNA

c)

Cung cấp năng lượng cho quá trình dịch mã

d)

Tạo ra mRNA

163.

Loại RNA nào giúp cấu tạo nên ribosome?

a)

mRNA

b)

tRNA

c)

rRNA

d)

snRNA

164.

Đặc điểm nào sau đây đúng với mRNA?

a)

mRNA có cấu trúc chuỗi đơn và mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome

b)

mRNA có cấu trúc chuỗi kép như DNA

c)

mRNA tham gia trong quá trình sao chép DNA

d)

mRNA không có vai trò trong tổng hợp protein

165.

RNA có thể chịu sự biến đổi nào trong quá trình xử lý sau phiên mã?

a)

Thêm nhóm methyl vào đầu 5'

b)

Thêm đuôi poly-A ở cuối 3'

c)

Loại bỏ intron và nối exon lại với nhau

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

166.

Tại sao uracil (U) thay thế thymine (T) trong RNA?

a)

Vì uracil dễ bị phân hủy hơn thymine

b)

Vì uracil có cấu trúc hóa học đơn giản hơn thymine

c)

Vì uracil là một phân tử tổ hợp của ribose

d)

Vì uracil dễ dàng kết hợp với adenine trong quá trình phiên mã

167.

Đặc điểm nào sau đây không phải của tRNA?

a)

tRNA mang axit amin đến ribosome trong quá trình dịch mã

b)

tRNA có hình dạng giống như một lá clover

c)

tRNA có cấu trúc chuỗi kép giống DNA

d)

tRNA có anticodon đối diện với codon trên mRNA

168.

RNA có cấu trúc chuỗi nào dưới đây?

a)

Chuỗi đơn

b)

Chuỗi kép

c)

Chuỗi gấp khúc

d)

Chuỗi xoắn kép

169.

Một đặc điểm hóa lý của RNA so với DNA là gì?

a)

RNA ổn định hơn DNA

b)

RNA dễ bị phân hủy hơn DNA

c)

RNA có khả năng lưu trữ thông tin di truyền lâu dài như DNA

d)

RNA không tham gia vào quá trình tổng hợp protein

170.

Tính chất nào của RNA giúp nó dễ dàng tham gia vào quá trình dịch mã?

a)

RNA có cấu trúc bền vững và không thay đổi

b)

RNA có chuỗi đơn, linh hoạt và dễ dàng thay đổi cấu trúc

c)

RNA có chuỗi kép, đảm bảo tính ổn định

d)

RNA không có khả năng thay đổi cấu trúc

171.

RNA có khả năng tương tác với các phân tử nào dưới đây nhờ tính chất hóa lý của nó?

a)

Các axit amin

b)

Các phân tử nước

c)

Các phân tử protein trong quá trình dịch mã

d)

Các phân tử lipid trong quá trình phân tách

172.

Tại sao RNA có thể dễ dàng thay đổi cấu trúc của mình?

a)

Vì RNA có chuỗi kép, giúp duy trì cấu trúc ổn định

b)

Vì RNA chứa uracil thay vì thymine

c)

Vì RNA có chuỗi đơn, giúp linh hoạt và dễ dàng xoắn lại khi cần thiết

d)

Vì RNA có cấu trúc tương tự như protein

173.

Một trong những tính chất hóa lý đặc trưng của RNA là sự thay đổi độ bền trong các môi trường pH khác nhau. Trong môi trường pH thấp, RNA sẽ:

a)

Bị phân hủy nhanh chóng

b)

Duy trì cấu trúc bền vững

c)

Tạo ra các liên kết hydro mạnh

d)

Tăng khả năng tương tác với protein

174.

Đặc tính nào của RNA liên quan đến sự dễ bị phân hủy trong các điều kiện môi trường?

a)

Sự thiếu hụt nhóm hydroxyl ở đường ribose

b)

Sự có mặt của nhóm hydroxyl tại carbon 2' của ribose

c)

Tính ổn định nhờ cấu trúc chuỗi kép

d)

Tính linh hoạt của các phân tử protein tương tác với RNA

175.

RNA có khả năng kết hợp với ion kim loại nhờ vào tính chất hóa lý nào?

a)

Tính acid của các nhóm phosphate

b)

Tính cơ học của chuỗi polynucleotide

c)

Tính ổn định của nhóm hydroxyl tại ribose

d)

Tính dễ bị phân hủy trong môi trường kiềm

176.

Tính chất nào của RNA giúp nó có khả năng tạo cấu trúc ba chiều?

a)

Cấu trúc chuỗi kép

b)

Liên kết hydro giữa các phân tử

c)

Cấu trúc chuỗi đơn và sự tương tác giữa các base nitrogenous

d)

Khả năng bền vững trong môi trường axit

177.

RNA có độ phân giải ánh sáng khác với DNA vì:

a)

RNA có cấu trúc chuỗi kép

b)

RNA có nhóm hydroxyl tại carbon 2' của ribose

c)

RNA dễ dàng gập thành cấu trúc xoắn kép

d)

RNA không có khả năng hấp thụ ánh sáng

178.

Cấu trúc không gian của RNA chủ yếu là gì?

a)

Chuỗi đơn xoắn kép

b)

Chuỗi đơn, có thể tạo thành các cấu trúc ba chiều phức tạp

c)

Chuỗi kép xoắn phải

d)

Chuỗi kép xoắn trái

179.

RNA có thể tạo ra các cấu trúc không gian nào trong quá trình tương tác với các phân tử khác?

a)

Cấu trúc hình cầu

b)

Cấu trúc ba chiều nhờ các liên kết hydro và tương tác base-bases

c)

Cấu trúc tứ diện

d)

Cấu trúc không ổn định và không có khả năng tạo cấu trúc cố định

180.

Trong RNA, các base nitrogenous tương tác với nhau chủ yếu thông qua:

a)

Liên kết peptid

b)

Liên kết hydrogen

c)

Liên kết ionic

d)

Liên kết disulfide

181.

Trong cấu trúc không gian của RNA, các base có xu hướng sắp xếp như thế nào?

a)

Các base luôn tiếp xúc với môi trường bên ngoài

b)

Các base luôn nằm ở bên trong, tránh tiếp xúc với môi trường

c)

Các base tạo thành các cặp đối xứng

d)

Các base không có sự sắp xếp cố định

182.

Các cấu trúc không gian của RNA có thể hình thành nhờ vào các yếu tố nào sau đây?

a)

Liên kết peptide và liên kết ion

b)

Liên kết hydrogen giữa các base nitrogenous và các tương tác kỵ nước

c)

Liên kết disulfide và liên kết ion

183.

của RNA có thể hình thành nhờ vào các yếu tố nào sau đây?

a)

Liên kết peptide và liên kết ion

b)

Liên kết hydrogen giữa các base nitrogenous và các tương tác kỵ nước

c)

Liên kết disulfide và liên kết ion

d)

Tất cả các yếu tố trên

184.

Mô hình cấu trúc ba chiều của tRNA có hình dạng gì?

a)

Hình cầu

b)

Hình chữ U

c)

Hình chóp

d)

Hình lá clover

185.

Tính chất của RNA cho phép nó có thể xoắn lại tạo thành các cấu trúc ba chiều phức tạp chủ yếu là do:

a)

Cấu trúc chuỗi kép

b)

Các liên kết kỵ nước và liên kết hydrogen giữa các base

c)

Tính ổn định của các nhóm hydroxyl

d)

Sự tương tác giữa các phân tử protein và RNA

186.

Cấu trúc không gian của mRNA có sự thay đổi trong suốt quá trình dịch mã. Điều này chủ yếu là do:

a)

Các ribosome tác động vào mRNA

b)

mRNA có khả năng tự biến đổi và tạo các cấu trúc phức tạp

c)

mRNA không có cấu trúc ổn định

d)

Cả A và B đều đúng

187.

Tại sao RNA có thể tạo ra các cấu trúc ba chiều khác nhau trong các tế bào?

a)

Vì RNA có khả năng hình thành các liên kết gấp khúc và xoắn

b)

Vì RNA chỉ có thể tạo ra một cấu trúc không gian cố định

c)

Vì các phân tử RNA luôn giữ cấu trúc đơn giản

d)

Vì RNA không có tính linh hoạt

188.

Cấu trúc không gian của RNA có ảnh hưởng như thế nào đến chức năng của nó trong tế bào?

a)

Cấu trúc không gian của RNA không ảnh hưởng đến chức năng của nó

b)

Cấu trúc không gian quyết định sự tương tác của RNA với các phân tử khác và khả năng thực hiện chức năng sinh học

c)

Cấu trúc không gian của RNA chỉ ảnh hưởng đến sự ổn định của nó

d)

Cấu trúc không gian làm cho RNA không thể thực hiện chức năng trong tế bào

189.

mRNA là gì?

a)

Một loại axit amin

b)

Một loại RNA mang thông tin di truyền từ DNA ra ribosome

c)

Một loại protein tham gia trong quá trình phiên mã

d)

Một loại enzyme tham gia tổng hợp protein

190.

Một trong những đặc điểm của mRNA là:

a)

mRNA có cấu trúc chuỗi kép như DNA

b)

mRNA luôn được dịch mã trực tiếp thành protein

c)

mRNA có cấu trúc chuỗi đơn và mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome

d)

mRNA không tham gia vào quá trình tổng hợp protein