wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Ngay khi thành lập (1967), tổ chức ASEAN đã

a)

kí Hiệp ước Thân thiện và hợp tác ở Đông Nam Á.

b)

thông qua bản Hiến chương ASEAN.

c)

đề ra ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN.

d)

ra Tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập.

2.

Mục tiêu “xây dựng một cộng đồng thịnh vượng và hòa bình ở Đông Nam Á” được đề ra năm 1967 trong văn kiện nào sau đây của tổ chức ASEAN?

a)

Hiệp ước Ba-li

b)

Tuyên bố Băng Cốc

c)

Hiến chương ASEAN

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020

3.

Năm 1997, văn kiện nào sau đây của tổ chức ASEAN đã được thông qua?

a)

Tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập

b)

Hiệp ước Thân thiện và hợp tác ở Đông Nam Á.

c)

Tuyên bố Cua-la Lăm-pua.

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

4.

ASEAN chính thức khẳng định ý tưởng xây dựng Cộng đồng khi đã

a)

đạt được những thành tựu nhất định trong quá trình phát triển

b)

kết nạp đầy đủ tất cả các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.

c)

xóa bỏ hết mâu thuẫn song phương và đa phương trong khu vực.

d)

xóa bỏ hoàn toàn hàng rào thuế quan trong buôn bán giữa các nước.

5.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa sự ra đời của văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020?

a)

Định hướng cho sự phát triển trong tương lai của tổ chức ASEAN

b)

Lần đầu tiên xác định được nguyên tắc trong quan hệ giữa các nước

c)

Chứng tỏ việc triển khai xây dựng Cộng đồng ASEAN đã hoàn thành cơ bản

d)

Đánh dấu hoàn thành quá trình mở rộng ASEAN ra toàn khu vực Đông Nam Á.

6.

Văn bản đầu tiên đề xuất ý tưởng xây dựng một Cộng đồng ASEAN là

a)

Tuyên bố Ba-li II                    

b)

Tuyên bố Cua-la Lăm-pua

c)

Tầm nhìn ASEAN 2020

d)

Hiệp định Khung về tăng cường hợp tác kinh tế ASEAN.

7.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN được các quốc gia thành viên chính thức khẳng định (1997) đã

a)

tạo tiền đề để các quốc gia ASEAN mở rộng quan hệ đối ngoại trên toàn cầu.

b)

tạo cơ sở cho sự hợp tác toàn diện giữa các nước phát triển lên một tầm cao mới

c)

đánh dấu chấm dứt sự chia rẽ trong nội bộ của các nước sáng lập tổ chức ASEAN

d)

đưa ASEAN trở thành tổ chức liên kết khu vực thành công nhất trên thế giới

8.

Văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020 được thông qua đã đáp ứng được nguyện vọng của các quốc gia thành viên về một khu vực Đông Nam Á

a)

gắn kết, hữu nghị, ổn định và hợp tác.                     

b)

nhất thể hóa, không có cạnh tranh.

c)

không có sự chênh lệch về trình độ phát triển

d)

không chịu ảnh hưởng của các cường quốc.

9.

“Toàn bộ Đông Nam Á sẽ là một cộng đồng ASEAN, nhận thức được các mối liên hệ lịch sử của mình, hiểu rõ di sản văn hóa của mình và gắn bó với nhau bằng một bản sắc chung của khu vực” là nội dung của văn kiện nào sau đây của tổ chức ASEAN?

a)

. Hiến chương ASEAN                   

b)

Tuyên bố Băng Cốc

c)

Tuyên bố Ba-li II                         

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020.    

10.

Văn kiện nào sau đây đã tạo cơ sở pháp lý để xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Tuyên bố Ba-li I                        

b)

Tuyên bố về Khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập          

c)

Hiến chương ASEAN               

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020.   

11.

Cộng đồng ASEAN được xây dựng dựa trên ba trụ cột là Cộng đồng Chính trị - An ninh, Cộng đồng Kinh tế và Cộng đồng

a)

Đối ngoại – Tiền tệ         

b)

Văn hóa – Xã hội     

c)

Thể thao – Du lịch    

d)

. Giáo dục – Công nghệ

12.

Văn kiện Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN (2009 – 2015) đã

a)

xác định nguyên tắc trong quan hệ giữa các nước

b)

tạo hành lang pháp lý cho xây dựng Cộng đồng ASEAN

c)

vạch ra kế hoạch để xây dựng Cộng đồng ASEAN.

d)

đánh dấu Cộng đồng ASEAN chính thức có hiệu lực.    

13.

Trong giai đoạn 2009 – 2015, các quốc gia thành viên của tổ chức ASEAN đã

a)

hoàn thiện đề xuất ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN

b)

tích cực chuẩn bị cho sự xác lập của Cộng đồng ASEAN

c)

xóa bỏ hàng rào thuế quan trong buôn bán giữa các nước.

d)

xây dựng cơ sở pháp lý để thành lập Cộng đồng ASEAN.

14.

Sự kiện lịch sử nào sau đây đánh dấu Cộng đồng ASEAN chính thức được thành lập?

a)

Các nhà lãnh đạo ASEAN kí Tuyên bố Cua-la Lăm-pua

b)

Hội nghị cấp cao ASEAN thông qua Tầm nhìn ASEAN 2020.

c)

. Các nước sáng lập ASEAN thông qua Tuyên bố Băng Cốc.

d)

Các nước ASEAN kí Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác Đông Nam Á.

15.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa sự thành lập Cộng đồng ASEAN?

a)

Đáp ứng nguyện vọng phát triển của các quốc gia thành viên.

b)

. Đưa sự hợp tác toàn diện giữa các nước lên một nấc thang mới.

c)

Góp phần định hướng cho sự phát triển của ASEAN trong tương lai

d)

Đánh dấu sự hoàn thiện về thể chế, chính sách hợp tác của ASEAN.

16.

Năm 2015, tổ chức ASEAN đã có hoạt động nào sau đây?

a)

Thông qua Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025

b)

Thông qua Tuyên bố về sự hòa hợp ASEAN II.

c)

Tuyên bố thành lập Cộng đồng ASEAN

d)

Thống nhất chủ đề “Hướng tới Cộng đồng ASEAN: Từ tầm nhìn đến hành

17.

Trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2015, tổ chức ASEAN không có hoạt động nào sau đây?

a)

Thông qua bản Hiến chương ASEAN

b)

Chính thức thành lập Cộng đồng ASEAN.

c)

Thông qua Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN 2009 – 2015.

d)

Thông qua văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020.

18.

Nhận xét nào sau đây là đúng về quá trình thành lập Cộng đồng ASEAN?

a)

. Cộng đồng ASEAN ra đời là kết quả của quá trình chuẩn bị lâu dài.

b)

Sự tương đồng về thể chế chính trị là cơ sở thành lập Cộng đồng ASEAN

c)

Quá trình thành lập Cộng đồng ASEAN không chịu tác động từ bên ngoài

d)

. Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN được đề ra ngay khi thành lập tổ chức.

19.

Việc xây dựng Cộng đồng ASEAN không nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Đưa ASEAN thành tổ chức hợp tác liên chính phủ có liên kết sâu rộng.

b)

Mở rộng quan hệ hợp tác với bên ngoài thông qua nhiều khuôn khổ.

c)

Khiến các nước thành viên có sự ràng buộc hơn trên cơ sở pháp lý

d)

Xóa bỏ khoảng cách và sự chênh lệch trình độ phát triển giữa các nước.

20.

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN được thành lập nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Tạo ra một khối phòng thủ chung để bảo vệ các nước.

b)

Tạo dựng môi trường hòa bình và an ninh ở khu vực.

c)

Tạo ra một thị trường và nền tảng sản xuất thống nhất.

d)

Nâng cao ý thức về cộng đồng và bản sắc chung ASEAN.

21.

“Tại Hội nghị Tư lệnh lực lượng quốc phòng các nước ASEAN lần thứ 20 (2023), lần đầu tiên ASEAN đề ra kế hoạch tổ chức tập trận chung”.

Đoạn thông tin trên phản ánh nỗ lực của ASEAN trong việc xây dựng Cộng đồng

a)

Kinh tế.              

b)

Văn hóa – Xã hội

c)

Chính trị - An Ninh.         

d)

Thể thao – Du lịch

22.

Nội dung nào sau đây không phải là cơ sở để xây dựng Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN?

a)

Thành quả hợp tác chính trị - an ninh đã đạt được.

b)

. Các nguyên tắc cơ bản tổ chức ASEAN xây dựng

c)

Các cơ sở pháp lý mà các nước thành viên thông qua.

d)

Sự tương đồng về thể chế chính trị giữa các nước

23.

Nội dung nào sau đây là cơ sở để thành lập Cộng đồng Kinh tế ASEAN?

a)

Những thành tựu trong việc xóa bỏ hàng rào thuế quan

b)

Các chương trình hợp tác kinh tế ASEAN đã thực hiện

c)

. Sự tương đồng về năng lực sản xuất giữa các nước

d)

. Các yếu tố cạnh tranh trong kinh tế đã bị xóa bỏ.

24.

Cộng đồng Kinh tế ASEAN được thành lập nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Xây dựng ASEAN thành khu vực kinh tế ổn định, thịnh vượng, cạnh tranh cao

b)

Xây dựng ASEAN thành khu vực có nền kinh tế phát triển mạnh nhất thế giới.

c)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng lấy con người và bình đẳng làm trung tâm.

d)

. Phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của khu vực, tạo dựng bản sắc ASEAN

25.

Một trong những nội dung của Cộng đồng Kinh tế ASEAN là

a)

Xây dựng một xã hội chia sẻ, hòa thuận, đùm bọc lẫn nhau.

b)

Tạo ra một thị trường chung và cơ sở sản xuất thống nhất.

c)

Tạo dựng một môi trường hòa bình và an ninh ở khu vực.

d)

Thúc đẩy trao đổi văn hóa, đề cao thống nhất trong đa dạng

26.

Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN, Hiệp định khung về dịch vụ ASEAN là những văn kiện thể hiện nỗ lực của tổ chức ASEAN trong việc xây dựng Cộng đồng

a)

Kinh tế         

b)

Chính trị - An ninh         

c)

Văn hóa – Xã hội          

d)

Giáo dục – Công nghệ

27.

Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN được thành lập nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Xây dựng một khu vực có sức cạnh tranh cao và phát triển đồng đều

b)

Xây dựng một khu vực năng động, có quan hệ rộng mở với bên ngoài

c)

Lấy con người làm trung tâm, xây dựng tình đoàn kết giữa các quốc gia

d)

Tạo ra sự di chuyển tự do của hàng hóa, dịch vụ đầu tư và luồng vốn.

28.

Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN không bao gồm nội dung cơ bản nào sau đây?

a)

Đảm bảo môi trường bền vững, tạo dựng bản sắc ASEAN.

b)

Phát triển con người, đảm bảo phúc lợi và bảo hiểm xã hội

c)

Thu hẹp khoảng cách phát triển, xây dựng bình đẳng xã hội.          

d)

Hội nhập đầy đủ, sâu sắc vào nền kinh tế chung của toàn cầu

29.

Việc xây dựng Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN đã mang lại ý nghĩa nào sau đây?

a)

Tạo thuận lợi để xây dựng hai trụ cột Kinh tế và Chính trị - An ninh.

b)

Góp phần xóa bỏ sự khác biệt về thể chế chính trị và văn hóa các nước

c)

Là nhân tố quyết định thúc đẩy phát triển kinh tế và hội nhập của ASEAN

d)

Tạo tiền đề để triển khai mục tiêu nhất thế hóa toàn bộ khu vực Đông Nam Á.

30.

APSC là tên viết tắt bằng tiếng Anh của

a)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN.                       

b)

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN.

c)

Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN        

d)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

31.

AEC là tên viết tắt bằng tiếng Anh của

a)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN.                       

b)

. Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN.

c)

Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN        

d)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

32.

Năm 2015, cùng với việc thành lập Cộng đồng ASEAN, các nhà lãnh đạo ASEAN đã thông qua văn kiện nào sau đây?

a)

Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025

b)

Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025.

c)

Tầm nhìn ASEAN 2020                        

d)

Hiến chương ASEAN

33.

Năm 2020, tổ chức ASEAN đã có hoạt động nào sau đây?

a)

Thông qua văn kiện Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025.

b)

Kết nạp Đông Ti-mo là quốc gia thành viên thứ 11.

c)

Tuyên bố chính thức thành lập Cộng đồng ASEAN

d)

Thông qua văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020

34.

Các nước ASEAN thông qua văn kiện Tầm nhìn Cộng đồng

a)

Mọi tranh chấp trên Biển Đông đã được giải quyết triệt để.

b)

Cộng đồng ASEAN đạt được nhiều thành tựu quan trọng.

c)

Xu thế liên kết khu vực và toàn cầu hòa bắt đầu xuất hiện.

d)

ASEAN đã kết nạp đủ tất cả các nước khu vực Đông Nam Á.

35.

Nội dung nào sau đây là điểm tương đồng giữa hai văn kiện Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025?

a)

Được thông qua sau khi Cộng đồng ASEAN đã đi vào hoạt động.

b)

Đề xuất các ý tưởng và lộ trình để thành lập Cộng đồng ASEAN

c)

Xây dựng, hoàn thiện cơ sở pháp lý về vấn đề tranh chấp Biển Đông.

d)

Khẳng định sự hợp tác giữa các nước thành viên trên cả ba trụ cột.

36.

Nội dung nào sau đây là điểm tương đồng về ý nghĩa sự ra đời của văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025?

a)

Tạo cơ sở pháp lý để ASEAN mở rộng các nước thành viên trong khu vực.

b)

Hoàn thiện về thể chế, chính sách để ASEAN mở rộng hợp tác với bên ngoài

c)

Định hướng cho hoạt động và phát triển của tổ chức ASEAN trong tương lai

d)

Đặt nền móng vững chắc để hoàn thành ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN

37.

Trong quá trình hoạt động và phát triển, Cộng đồng ASEAN phải đối mặt với thách thức nào sau đây?

a)

Sự đa dạng của các nước thành viên về chế độ chính trị, tôn giáo.

b)

Quá trình hoàn thiện các thể chế, chính sách tiếp tục được đẩy mạnh

c)

Quan hệ với các đối tác bên ngoài khu vực ngày càng rộng mở.

d)

                                                                                                                         

Mức độ liên kết, hợp tác giữa các nước thành viên ngày càng sâu rộng

38.

Nội dung nào sau đây là thách thức của Cộng đồng ASEAN đến từ bên ngoài?

a)

Sự chênh lệch đáng kể về thu nhập và trình độ phát triển giữa các quốc gia thành viên.

b)

Sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương

c)

Sự khác biệt trong hệ thống chính trị và tôn giáo giữa các quốc gia trong Cộng đồng

d)

Sự tương đồng trong sản xuất một số ngành nghề tạo sự cạnh tranh trong xuất khẩu.

39.

Sự chênh lệch về thu nhập, trình độ phát triển là một trong những thách thức của Cộng đồng ASEAN trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Quân sự           

b)

Chính trị         

c)

Kinh tế         

d)

Văn hóa

40.

Nội dung nào sau đây là triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Vai trò, vị thế của ASEAN đã được khẳng định trên trường quốc tế.

b)

Cộng đồng ASEAN là tổ chức có quy mô kinh tế đứng đầu thế giới

c)

Dịch bệnh, biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường đã được kiểm soát

d)

Sự đa dạng về chế độ chính trị, tôn giáo, văn hóa giữa các thành viên.

41.

Việc Việt Nam gia nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN đã tạo ra thách thức nào sau đây?

a)

. Các loại hàng hóa, dịch vụ và thương mại bị đánh thuế cao

b)

Sự cạnh tranh quyết liệt về thị trường tiêu thụ hàng hóa

c)

Nguồn vốn đầu tư ra bên ngoài bị phân tán và manh mún.

d)

Gia tăng xung đột và tranh chấp kinh tế ở khu vực Biển Đông.