wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sinh Học Phân Tử 401 - 500

Total questions: 103

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Tại sao các trình tự lặp lại DNA lại có thể gây ra các vấn đề trong di truyền?

a)

Chúng có thể gây ra đột biến điểm

b)

Chúng có thể tạo ra sự kết hợp không mong muốn giữa các gen

c)

Chúng có thể làm gián đoạn các cơ chế phiên mã

d)

Chúng có thể dẫn đến sự mất ổn định của nhiễm sắc thể và sự tái tổ hợp gen.

2.

Trình tự lặp lại DNA có thể giúp xác định?

a)

Sự phân loại loài

b)

Các gen trong cơ thể

c)

Các vùng điều hòa phiên mã

d)

Các vùng cấu trúc của protein

3.

Trình tự lặp lại ngắn tần suất cao (STR - Short Tandem Repeat) có thể ứng dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Phân tích sự biểu hiện gen

b)

Nghiên cứu các đột biến gen

c)

Phân tích ADN trong xét nghiệm di truyền và giám định pháp y

d)

Phát hiện các đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể

4.

lặp lại DNA là gì?

a)

Trình tự codon

b)

Trình tự SINE (Short Interspersed Nuclear Elements)

c)

Trình tự lặp lại ngắn (STR)

d)

Tất cả các lựa chọn trên

5.

Motif lặp lại DNA có thể đóng vai trò quan trọng trong việc gì?

a)

Tạo ra các protein mới

b)

Điều chỉnh sự phiên mã của gen

c)

Quản lý quá trình phân chia tế bào

d)

Tạo ra các gen không mã hóa

6.

Trong nghiên cứu di truyền, motif lặp lại ngắn (STR) có ứng dụng nào?

a)

Phân tích sự thay đổi protein

b)

Xác định mức độ biểu hiện gen

c)

Xác định sự khác biệt di truyền giữa các cá thể

d)

Điều chỉnh quá trình phiên mã

7.

Các motif lặp lại DNA có thể gây ra vấn đề gì trong cấu trúc gen?

a)

Tạo ra các đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể

b)

Giảm khả năng tái tổ hợp

c)

Làm ổn định các nhiễm sắc thể

d)

Không có tác động gì đến cấu trúc gen

8.

Các motif lặp lại DNA có thể được phát hiện bằng phương pháp nào?

a)

PCR

b)

Phân tích chuỗi DNA

c)

Điện di gel

d)

Tất cả các phương pháp trên

9.

Các motif lặp lại của DNA có thể ảnh hưởng đến sự sửa chữa DNA như thế nào?

a)

Làm giảm khả năng sửa chữa các đột biến

b)

Làm tăng khả năng sửa chữa các đột biến

c)

Không có ảnh hưởng đến sự sửa chữa DNA

d)

Làm thay đổi cấu trúc các gen sửa chữa

10.

Trình tự lặp lại DNA có thể được phân loại thành các nhóm nào?

a)

Lặp lại đơn giản, lặp lại phức tạp

b)

Lặp lại ngắn, lặp lại dài

c)

Lặp lại cấu trúc, lặp lại phi cấu trúc

d)

Lặp lại đối xứng, lặp lại không đối xứng

11.

Trình tự lặp lại ngắn (short tandem repeats - STR) là một ví dụ của loại lặp lại nào?

a)

Lặp lại ngắn, đơn giản

b)

Lặp lại dài, phức tạp

c)

Lặp lại có thể thay đổi trong quá trình tái tổ hợp

d)

Lặp lại di truyền tương đối ổn định

12.

Loại trình tự lặp lại DNA nào dưới đây thuộc nhóm "repetitive DNA sequences" dài?

a)

Alu elements

b)

Satellite DNA

c)

Minisatellite DNA

d)

Micro satellite DNA

13.

Trình tự lặp lại DNA nào dưới đây có liên quan đến các yếu tố di truyền chuyển vị trong nhiễm sắc thể?

a)

SINEs (Short Interspersed Nuclear Elements)

b)

LTR (Long Terminal Repeats)

c)

LINEs (Long Interspersed Nuclear Elements)

d)

All of the above

14.

Các trình tự lặp lại DNA nào dưới đây là dạng lặp lại đơn giản và ngắn, có thể được sử dụng trong giám định pháp y?

a)

Microsatellite DNA

b)

Satellite DNA

c)

Minisatellite DNA

d)

Retrotransposon

15.

Các trình tự lặp lại phức tạp ở DNA có đặc điểm gì?

a)

Chúng chỉ lặp lại một số ít các đoạn ngắn và có độ dài đồng nhất

b)

Chúng bao gồm các yếu tố chuyển vị hoặc trình tự ngẫu nhiên, có thể phân tán khắp toàn bộ bộ gen

c)

Chúng chỉ xuất hiện trong vùng gen mã hóa

d)

Chúng là những đoạn DNA không lặp lại trong bộ gen

16.

Các trình tự "satellite DNA" là gì?

a)

Các đoạn DNA lặp lại ở vùng ngoài nhiễm sắc thể

b)

Các trình tự lặp lại dài và thường có cấu trúc dạng cụm, thường nằm ở các vùng trung tâm của nhiễm sắc thể

c)

Các đoạn DNA lặp lại ngắn có tần suất lặp lại thấp

d)

Các trình tự lặp lại chỉ xuất hiện trong các gen mã hóa protein

17.

Trình tự "minisatellite DNA" có đặc điểm gì?

a)

Chúng là các đoạn lặp lại dài, thường có từ 10 đến 60 base pairs và phân bố đồng đều trong toàn bộ bộ gen

b)

Chúng là các đoạn lặp lại ngắn, thường có từ 1 đến 5 base pairs

c)

Chúng là các yếu tố di truyền có thể thay đổi vị trí trong nhiễm sắc thể

d)

Chúng có thể tạo ra các biến thể di truyền trong các quần thể

18.

Trình tự "LINEs" (Long Interspersed Nuclear Elements) thuộc loại trình tự lặp lại DNA nào?

a)

Trình tự lặp lại đơn giản

b)

Trình tự lặp lại dài, phức tạp, và có khả năng di chuyển trong bộ gen

c)

Trình tự lặp lại ngắn

d)

Trình tự không mã hóa protein

19.

Trình tự "SINEs" (Short Interspersed Nuclear Elements) là loại trình tự lặp lại DNA có đặc điểm gì?

a)

Chúng là các yếu tố di truyền chuyển vị ngắn, không mã hóa protein, nhưng có thể ảnh hưởng đến biểu hiện gen

b)

Chúng chỉ xuất hiện trong các gen mã hóa

c)

Chúng có chiều dài lớn và phân bố đồng đều trên nhiễm sắc thể

d)

Chúng là các đoạn DNA lặp lại rất dài

20.

Trình tự DNA lặp lại ngắn (STR) có ứng dụng quan trọng nào trong giám định pháp y?

4 lines
21.

Trình tự DNA lặp lại ngắn (STR) có ứng dụng quan trọng nào trong giám định pháp y?

a)

Xác định loại virus gây bệnh

b)

Xác định mối quan hệ huyết thống và nhận diện cá thể

c)

Phân tích sự biểu hiện gen

d)

Tạo ra các protein nhân tạo

22.

Trình tự lặp lại DNA nào sau đây được sử dụng trong nghiên cứu di truyền học quần thể?

a)

Satellite DNA

b)

Minisatellite DNA

c)

Microsatellite DNA

d)

Alu elements

23.

Trình tự DNA lặp lại có thể được ứng dụng trong việc xác định sự thay đổi di truyền trong?

a)

Các bệnh di truyền

b)

Nghiên cứu di truyền của các loài động vật hoang dã

c)

Phân tích di truyền trong các quần thể người

d)

Tất cả các câu trên

24.

Trình tự lặp lại DNA như Alu elements có vai trò gì trong nghiên cứu?

a)

Cung cấp các dấu hiệu phân loại loài

b)

Tạo ra các đột biến gen

c)

Được sử dụng để so sánh sự khác biệt di truyền giữa các cá thể hoặc các quần thể

d)

Cả A và C

25.

Một ứng dụng của trình tự lặp lại DNA trong nghiên cứu tiến hóa là gì?

a)

Xác định vị trí của các gen mã hóa protein

b)

Phân tích sự thay đổi trong bộ gen giữa các loài

c)

Tạo ra các gen nhân tạo

d)

Phân tích sự khác biệt giữa các tế bào

26.

Trình tự lặp lại ngắn trong DNA (STR) có thể được sử dụng để?

a)

Xác định các đột biến điểm trong gen

b)

Phát hiện các bệnh lý liên quan đến gen

c)

Phân tích ADN trong xét nghiệm pháp y và phân tích gia đình

d)

Điều chỉnh sự biểu hiện của các gen cụ thể

27.

Trình tự lặp lại DNA có thể giúp phát hiện bệnh di truyền nào?

a)

Bệnh tim mạch

b)

Bệnh Huntington

c)

Bệnh tiểu đường

d)

Bệnh ung thư

28.

Trình tự lặp lại DNA có thể ứng dụng trong nghiên cứu gì ngoài y học?

a)

Nghiên cứu sinh học tế bào

b)

Nghiên cứu tiến hóa và phân loại loài

c)

Nghiên cứu di truyền học pháp y

d)

Nghiên cứu gen và protein

29.

Các trình tự lặp lại DNA có thể giúp xác định sự khác biệt di truyền trong?

a)

Các bệnh lây nhiễm

b)

Các quần thể người và động vật hoang dã

c)

Các quá trình phiên mã

d)

Tất cả các câu trên

30.

Ứng dụng của trình tự lặp lại DNA trong nghiên cứu sinh học phân tử chủ yếu là?

4 lines
31.

Ứng dụng của trình tự lặp lại DNA trong nghiên cứu sinh học phân tử chủ yếu là?

a)

Phân tích biến dị di truyền

b)

Cải tiến các phương pháp chữa trị gen

c)

Tạo ra các loại thuốc mới

d)

Xác định các loài mới

32.

DNA có cấu trúc xoắn kép, các sợi DNA chạy theo chiều nào?

a)

Song song cùng chiều

b)

Song song ngược chiều

c)

Cùng chiều nhưng không song song

d)

Ngẫu nhiên không theo chiều nào cố định

33.

Các liên kết chính giữ hai mạch DNA với nhau là loại liên kết nào?

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết hydro

c)

Liên kết cộng hóa trị

d)

Liên kết van der Waals

34.

Trong phân tử DNA, thành phần nào có tính axit?

a)

Nhóm đường

b)

Nhóm phosphat

c)

Nhóm base nitơ

d)

Cả nhóm đường và nhóm base

35.

Đặc tính nào dưới đây đúng về DNA khi bị đun nóng ở nhiệt độ cao?

a)

Cấu trúc xoắn kép sẽ tách thành hai mạch đơn

b)

DNA trở nên cứng và không tan trong nước

c)

Cấu trúc DNA chuyển từ mạch đơn thành mạch kép

d)

Không có thay đổi nào xảy ra

36.

Tính chất tan của DNA trong dung môi phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ và độ pH

b)

Độ pH và loại enzyme

c)

Áp suất và độ pH

d)

Loại ion và nồng độ muối

37.

Độ nhớt của dung dịch DNA giảm khi:

a)

DNA bị biến tính

b)

pH giảm xuống dưới mức trung tính

c)

DNA được bảo quản ở nhiệt độ thấp

d)

Thêm muối vào dung dịch

38.

Khả năng hấp thụ ánh sáng cực đại của DNA xảy ra ở bước sóng khoảng bao nhiêu?

a)

200 nm

b)

230 nm

c)

260 nm

d)

280 nm

39.

DNA có tính chất biến tính và hồi tính, điều này có nghĩa là:

a)

DNA có thể bị phá hủy hoàn toàn và không phục hồi

b)

DNA bị tách mạch ở nhiệt độ cao và có thể trở lại dạng xoắn kép khi làm mát

c)

DNA thay đổi cấu trúc hoàn toàn và không thể phục hồi

d)

DNA trở nên bền vững hơn ở nhiệt độ cao

40.

Tính chất hòa tan của DNA trong nước là do thành phần nào?

a)

Nhóm phosphat mang điện tích âm

b)

Đường deoxyribose không phân cực

c)

Base nitơ trung tính

d)

Các liên kết hydro

41.

Điểm nóng chảy của DNA (Tm) là nhiệt độ tại đó:

a)

Các liên kết cộng hóa trị giữa các nucleotide bị phá vỡ

b)

50% các phân tử DNA trong mẫu chuyển t

42.

Điểm nóng chảy của DNA (Tm) là nhiệt độ tại đó:

a)

Các liên kết cộng hóa trị giữa các nucleotide bị phá vỡ

b)

50% các phân tử DNA trong mẫu chuyển từ mạch kép thành mạch đơn

c)

Toàn bộ phân tử DNA bị phân hủy

d)

DNA tan hoàn toàn trong dung dịch nước

43.

PCR là viết tắt của từ gì?

a)

Polymerase Catalytic Reaction

b)

Polymerase Chain Reaction

c)

Protein Chain Reaction

d)

Phosphorylation Chain Reaction

44.

Mục tiêu chính của kỹ thuật PCR là gì?

a)

Tạo ra RNA từ DNA

b)

Tạo ra protein từ RNA

c)

Nhân bản DNA thành số lượng lớn

d)

Phân hủy DNA thành các đoạn ngắn

45.

Kỹ thuật PCR thường trải qua mấy giai đoạn nhiệt trong một chu kỳ?

a)

2 giai đoạn

b)

3 giai đoạn

c)

4 giai đoạn

d)

5 giai đoạn

46.

Enzyme chủ yếu được sử dụng trong kỹ thuật PCR là gì?

a)

Ligase

b)

Helicase

c)

Taq polymerase

d)

Topoisomerase

47.

Giai đoạn đầu tiên trong một chu kỳ PCR là gì?

a)

Kéo dài

b)

Biến tính

c)

Gắn mồi

d)

Tổng hợp

48.

Trong bước "biến tính" của PCR, nhiệt độ thường được tăng lên đến mức nào?

a)

37°C

b)

55°C

c)

72°C

d)

94-95°C

49.

Trong bước gắn mồi (annealing) của PCR, nhiệt độ thường nằm trong khoảng nào?

a)

50-65°C

b)

37-45°C

c)

72-80°C

d)

90-95°C

50.

Mục đích của bước "kéo dài" (extension) trong PCR là gì?

a)

Phân tách các sợi DNA

b)

Gắn mồi vào sợi DNA

c)

Tổng hợp DNA mới từ mồi

d)

Phân hủy các mạch DNA đã nhân đôi

51.

Tại sao enzyme Taq polymerase được sử dụng trong PCR?

a)

Nó bền ở nhiệt độ cao

b)

Nó là enzyme rẻ nhất

c)

Nó hoạt động tốt nhất ở nhiệt độ thấp

d)

Nó có khả năng sửa chữa sai sót

52.

Một chu kỳ PCR hoàn chỉnh có thể kéo dài khoảng bao lâu?

a)

10 giây

b)

1 phút

c)

2-3 phút

d)

5-10 phút

53.

Kỹ thuật PCR định lượng thời gian thực (Real-Time PCR) thường sử dụng để:

a)

Nhân bản DNA với số lượng lớn

b)

Phát hiện sự có mặt của vi khuẩn trong mẫu

c)

Định lượng chính xác lượng DNA ban đầu trong mẫu

d)

Phân hủy DNA thành các đoạn nhỏ hơn

54.

Kỹ thuật nào thường được sử dụng để phát hiện nhanh các đột biến điểm trong DNA?

a)

PCR định lượng (qPCR)

b)

PCR gắn mồi đặc hiệu (ARMS-PCR)

c)

PCR đa mồi (Multiplex PCR)

d)

Nested PCR

55.

Nào thường được sử dụng để phát hiện nhanh các đột biến điểm trong DNA?

a)

PCR định lượng (qPCR)

b)

PCR gắn mồi đặc hiệu (ARMS-PCR)

c)

PCR đa mồi (Multiplex PCR)

d)

Nested PCR

56.

Kỹ thuật PCR đa mồi (Multiplex PCR) khác với PCR thông thường ở điểm nào?

a)

Sử dụng nhiều cặp mồi để khuếch đại nhiều đoạn DNA cùng lúc

b)

Chỉ cần một chu kỳ nhiệt duy nhất

c)

Không sử dụng enzyme Taq polymerase

d)

Không cần bước kéo dài

57.

Trong kỹ thuật Nested PCR, mục đích của việc sử dụng hai cặp mồi là gì?

a)

Để khuếch đại hai đoạn DNA khác nhau

b)

Để giảm thiểu các sản phẩm không đặc hiệu

c)

Để tăng số lượng DNA nhân bản

d)

Để phân hủy các đoạn DNA nhỏ

58.

Kỹ thuật PCR nào được sử dụng để khuếch đại RNA thay vì DNA?

a)

PCR truyền thống

b)

Real-Time PCR

c)

RT-PCR (Reverse Transcription PCR)

d)

qPCR

59.

Ở kỹ thuật RT-PCR, RNA được chuyển thành DNA nhờ enzyme nào?

a)

Taq polymerase

b)

DNA polymerase

c)

Reverse transcriptase

d)

Ligase

60.

Kỹ thuật PCR nào có thể phát hiện nhiều loại tác nhân gây bệnh từ một mẫu duy nhất?

a)

ARMS-PCR

b)

Multiplex PCR

c)

RT-PCR

d)

Nested PCR

61.

Kỹ thuật Digital PCR khác với qPCR ở điểm nào?

a)

Digital PCR chia mẫu DNA thành nhiều giọt nhỏ để định lượng chính xác từng phân tử DNA

b)

Digital PCR chỉ khuếch đại một đoạn DNA duy nhất

c)

Digital PCR cần nhiệt độ cao hơn qPCR

d)

Digital PCR không sử dụng enzyme

62.

PCR cảm biến nhiệt thấp (Low-Temperature PCR) thường được ứng dụng cho mục đích nào?

a)

Phân tích các mẫu DNA bị phân hủy

b)

Khuếch đại RNA thay vì DNA

c)

Xác định cấu trúc bậc 2 của RNA

d)

Khuếch đại DNA có cấu trúc không bền

63.

Trong kỹ thuật PCR định lượng, chất nào được sử dụng phổ biến nhất để phát hiện sự khuếch đại DNA trong thời gian thực?

a)

Ethidium bromide

b)

SYBR Green

c)

Acridine orange

d)

Xanh methylen

64.

Kỹ thuật nào được sử dụng trong xét nghiệm chẩn đoán bệnh COVID19?

a)

qPCR

b)

Multiplex PCR

c)

Nested PCR

d)

RT-PCR

65.

Để định lượng DNA từ các mẫu sinh học, kỹ thuật PCR phổ biến nhất là:

a)

Digital PCR

b)

qPCR (Real-Time PCR)

c)

Nested PCR

d)

ARMS-PCR

66.

Mục đích chính của kỹ thuật Hot Start PCR là gì?

4 lines
67.

Mục đích chính của kỹ thuật Hot Start PCR là gì?

a)

Để bắt đầu quá trình khuếch đại ngay lập tức

b)

Để giảm sản phẩm không đặc hiệu bằng cách kích hoạt enzyme sau khi nhiệt độ tăng cao

c)

Để làm cho PCR diễn ra ở nhiệt độ phòng

d)

Để tách RNA khỏi DNA trong mẫu

68.

Kỹ thuật PCR nào sử dụng để nhân bản DNA từ các mẫu sinh học phức tạp có nhiều tác nhân gây nhiễu?

a)

RT-PCR

b)

Nested PCR

c)

Multiplex PCR

d)

qPCR

69.

Một lợi thế của kỹ thuật Digital PCR so với qPCR là gì?

a)

Có khả năng định lượng tuyệt đối mà không cần đường chuẩn

b)

Tiết kiệm thời gian và chi phí hơn nhiều so với qPCR

c)

Không cần enzyme polymerase

d)

Có thể phát hiện RNA mà không cần chuyển ngược

70.

Kỹ thuật ELISA được sử dụng để phát hiện và định lượng loại phân tử nào?

a)

Protein và kháng thể

b)

DNA và RNA

c)

Carbohydrate

d)

Lipid

71.

Trong kỹ thuật ELISA, chất nền (substrate) được sử dụng để:

a)

Gắn kết kháng nguyên với enzyme

b)

Kích hoạt phản ứng tạo màu hoặc phát sáng

c)

Phá hủy các kháng thể không đặc hiệu

d)

Ngăn chặn phản ứng giữa kháng nguyên và kháng thể

72.

Đặc điểm nổi bật của ELISA gián tiếp (Indirect ELISA) là gì?

a)

Sử dụng hai kháng thể, một gắn với kháng nguyên và một kháng thể thứ hai gắn với enzyme

b)

Chỉ sử dụng một loại kháng thể

c)

Phát hiện các phân tử RNA

d)

Không tạo màu trong phản ứng

73.

Phương pháp ELISA nào sử dụng cả kháng thể cố định và kháng nguyên cố định để phát hiện sự hiện diện của kháng thể hoặc kháng nguyên trong mẫu?

a)

Sandwich ELISA

b)

Indirect ELISA

c)

Competitive ELISA

d)

Capture ELISA

74.

Trong ELISA cạnh tranh (Competitive ELISA), nếu nồng độ kháng nguyên trong mẫu cao, kết quả đọc màu sẽ:

a)

Cao hơn

b)

Không thay đổi

c)

Thấp hơn

d)

Không xác định

75.

Mục đích của giai đoạn blocking trong ELISA là gì?

a)

Ngăn các kháng thể không đặc hiệu gắn vào giếng

b)

Giúp các enzyme hoạt động hiệu quả hơn

c)

Giảm lượng mẫu cần sử dụng

d)

Tăng cường phát hiện màu sắc

76.

Loại enzyme phổ biến nhất thường được sử dụng trong kỹ thuật ELISA là:

4 lines
77.

Loại enzyme phổ biến nhất thường được sử dụng trong kỹ thuật ELISA là:

a)

Alkaline phosphatase và horseradish peroxidase (HRP)

b)

Amylase và lipase

c)

Trypsin và chymotrypsin

d)

Kinase và phosphatase

78.

Trong ELISA sandwich, kháng thể đầu tiên được gắn vào giếng có vai trò gì?

a)

Gắn với enzyme

b)

Gắn kết với kháng nguyên đích

c)

Gắn với chất nền

d)

Gắn với kháng thể thứ hai

79.

Trong một xét nghiệm ELISA, giá trị OD (Optical Density) càng cao thì:

a)

Lượng kháng nguyên hoặc kháng thể càng thấp

b)

Lượng kháng nguyên hoặc kháng thể càng cao

c)

Độ chính xác của xét nghiệm càng thấp

d)

Thời gian xét nghiệm càng ngắn

80.

Để xác định kết quả ELISA, giá trị OD của mẫu thường được so sánh với:

a)

Giá trị OD của mẫu không chứa kháng nguyên

b)

Giá trị OD của enzyme

c)

Giá trị OD của chất nền

d)

Giá trị OD của mẫu chuẩn hoặc chuẩn đối chứng

81.

DNA polymerase I từ E. coli có đặc tính nào sau đây?

a)

Hoạt tính exonuclease 5'→3' và 3'→5'

b)

Chỉ có hoạt tính exonuclease 3'→5'

c)

Không có hoạt tính exonuclease

d)

Chỉ có hoạt tính polymerase mà không có hoạt tính exonuclease

82.

Đặc điểm nổi bật của DNA polymerase III từ E. coli là gì?

a)

Có khả năng sửa sai nhờ hoạt tính exonuclease 3'→5'

b)

Chỉ tham gia vào việc sửa chữa DNA mà không liên quan đến quá trình nhân đôi

c)

Có hoạt tính exonuclease 5'→3' nhưng không có 3'→5'

d)

Chỉ hoạt động trên DNA chuỗi đơn

83.

DNA polymerase nào của E. coli đóng vai trò chủ yếu trong quá trình nhân đôi DNA?

a)

DNA polymerase I

b)

DNA polymerase II

c)

DNA polymerase III

d)

DNA polymerase IV

84.

DNA polymerase I khác với DNA polymerase III ở điểm nào sau đây?

a)

DNA polymerase I có hoạt tính exonuclease 5'→3', còn DNA polymerase III không có

b)

DNA polymerase I chỉ tham gia vào quá trình nhân đôi DNA chính

c)

DNA polymerase III có cả hoạt tính exonuclease 5'→3' và 3'→5'

d)

DNA polymerase I chỉ hoạt động trên DNA chuỗi kép

85.

DNA polymerase II của E. coli chủ yếu tham gia vào quá trình nào?

a)

Nhân đôi DNA chính

b)

Sửa chữa DNA và tổng hợp s

86.

DNA polymerase II của E. coli chủ yếu tham gia vào quá trình nào?

a)

Nhân đôi DNA chính

b)

Sửa chữa DNA và tổng hợp sau tổn thương

c)

Tổng hợp đoạn mồi RNA

d)

Gắn kết các đoạn Okazaki

87.

Vùng OriC là gì trong hệ gen của E. coli?

a)

Vùng kết thúc của quá trình nhân đôi DNA

b)

Vùng khởi đầu của quá trình nhân đôi DNA

c)

Vùng chứa thông tin di truyền cho các protein màng

d)

Vùng mã hóa cho các enzyme chuyển hóa

88.

Vùng OriC trong E. coli chứa bao nhiêu cặp base?

a)

Khoảng 100 cặp base

b)

Khoảng 245 cặp base

c)

Khoảng 500 cặp base

d)

Khoảng 1000 cặp base

89.

Đặc điểm nổi bật của vùng OriC trong E. coli là gì?

a)

Chứa nhiều đoạn giàu adenine và guanine

b)

Chứa nhiều đoạn giàu adenine và thymine, giúp dễ dàng mở chuỗi

c)

Chứa nhiều đoạn giàu guanine và cytosine

d)

Không có sự khác biệt so với các vùng khác trong hệ gen

90.

Protein nào gắn vào vùng OriC để khởi đầu quá trình nhân đôi DNA?

a)

DNA polymerase I

b)

Primase

c)

DnaA

d)

Ligase

91.

Trong quá trình khởi đầu nhân đôi DNA, điều gì xảy ra tại vùng OriC?

a)

DNA được tổng hợp ngay lập tức

b)

Chuỗi DNA mở ra nhờ liên kết hydro bị phá vỡ tại các vùng giàu A-T

c)

Chuỗi DNA được sửa chữa tại OriC

d)

OriC tự động phân hủy sau khi nhân đôi hoàn tất

92.

Telomerase là một loại enzyme có vai trò gì trong tế bào?

a)

Cắt bỏ các nucleotide khỏi DNA

b)

Tổng hợp telomere ở các đầu mút của nhiễm sắc thể

c)

Sửa chữa các đoạn DNA bị hỏng

d)

Kết nối các đoạn Okazaki trong quá trình nhân đôi DNA

93.

Telomerase chủ yếu hoạt động trong các loại tế bào nào?

a)

Tế bào da

b)

Tế bào mầm sinh dục và tế bào gốc

c)

Tế bào hồng cầu trưởng thành

d)

Tế bào thần kinh trưởng thành

94.

Telomerase giúp bảo vệ nhiễm sắc thể khỏi hiện tượng nào sau đây?

a)

Phân hủy các đoạn DNA bên trong tế bào chất

b)

Rút ngắn dần các telomere qua mỗi lần nhân đôi DNA

c)

Gắn kết các nucleotide không đặc hiệu

d)

Kéo dài trình tự gene ở giữa nhiễm sắc thể

95.

Thành phần RNA trong telomerase có vai trò gì?

4 lines
96.

Thành phần RNA trong telomerase có vai trò gì?

a)

Cung cấp năng lượng cho hoạt động của enzyme

b)

Làm khuôn mẫu để tổng hợp các đoạn telomere mới

c)

Tham gia vào sửa chữa đứt gãy DNA

d)

Ức chế sự hoạt động của telomerase

97.

Sự suy giảm hoạt động của telomerase có liên quan đến hiện tượng nào trong cơ thể?

a)

Gia tăng độ dài của telomere

b)

Lão hóa và sự rút ngắn của telomere

c)

Kéo dài tuổi thọ của tế bào

d)

Tăng cường quá trình phân bào

98.

Telomere là phần nào của nhiễm sắc thể?

a)

Trung tâm của nhiễm sắc thể

b)

Các đầu mút của nhiễm sắc thể

c)

Vùng liên kết của hai nhiễm sắc thể

d)

Vùng mã hóa protein của nhiễm sắc thể

99.

Chức năng chính của telomere là gì?

a)

Giúp nhiễm sắc thể nhân đôi chính xác và bảo vệ các đầu mút của nó

b)

Thúc đẩy phiên mã các gene

c)

Phân hủy các đoạn DNA lỗi

d)

Điều chỉnh hoạt động của các enzyme

100.

Khi telomere rút ngắn qua mỗi lần phân bào, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Nhiễm sắc thể sẽ trở nên dài hơn

b)

Khả năng phân chia của tế bào sẽ giảm dần, dẫn đến lão hóa tế bào

c)

Tế bào sẽ nhân đôi nhanh hơn

d)

Telomere sẽ ngừng ảnh hưởng đến tế bào

101.

Telomere giúp ngăn ngừa hiện tượng nào trong quá trình phân chia tế bào?

a)

Sự đứt gãy hoặc gắn nhầm các đầu mút của nhiễm sắc thể với nhau

b)

Sự giảm hoạt động của các enzyme nhân đôi

c)

Sự xâm nhập của virus vào tế bào

d)

Sự phân hủy của telomerase

102.

Trong các tế bào bình thường, vùng telomere rút ngắn dần theo thời gian và đóng vai trò gì?

a)

Ngăn chặn sự phân bào không kiểm soát và giới hạn tuổi thọ của tế bào

b)

Kích thích quá trình nhân đôi DNA

c)

Tăng cường khả năng sinh sản của tế bào

d)

Giảm sự ổn định của bộ gen

103.

Quá trình sửa sai trong sao chép DNA chủ yếu xảy ra khi nào?

a)

Trước khi DNA nhân đôi

b)

Trong hoặc ngay sau quá trình sao chép

c)

Trong quá trình phiên mã

d)

Sau khi tế bào phân chia