Font size
WorksheetsSinh Học Phân Tử 401 - 500
Total questions: 103
Worksheet time: 1hrs 4mins
Tại sao các trình tự lặp lại DNA lại có thể gây ra các vấn đề trong di truyền?
Chúng có thể gây ra đột biến điểm
Chúng có thể tạo ra sự kết hợp không mong muốn giữa các gen
Chúng có thể làm gián đoạn các cơ chế phiên mã
Chúng có thể dẫn đến sự mất ổn định của nhiễm sắc thể và sự tái tổ hợp gen.
Trình tự lặp lại DNA có thể giúp xác định?
Sự phân loại loài
Các gen trong cơ thể
Các vùng điều hòa phiên mã
Các vùng cấu trúc của protein
Trình tự lặp lại ngắn tần suất cao (STR - Short Tandem Repeat) có thể ứng dụng trong lĩnh vực nào?
Phân tích sự biểu hiện gen
Nghiên cứu các đột biến gen
Phân tích ADN trong xét nghiệm di truyền và giám định pháp y
Phát hiện các đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể
lặp lại DNA là gì?
Trình tự codon
Trình tự SINE (Short Interspersed Nuclear Elements)
Trình tự lặp lại ngắn (STR)
Tất cả các lựa chọn trên
Motif lặp lại DNA có thể đóng vai trò quan trọng trong việc gì?
Tạo ra các protein mới
Điều chỉnh sự phiên mã của gen
Quản lý quá trình phân chia tế bào
Tạo ra các gen không mã hóa
Trong nghiên cứu di truyền, motif lặp lại ngắn (STR) có ứng dụng nào?
Phân tích sự thay đổi protein
Xác định mức độ biểu hiện gen
Xác định sự khác biệt di truyền giữa các cá thể
Điều chỉnh quá trình phiên mã
Các motif lặp lại DNA có thể gây ra vấn đề gì trong cấu trúc gen?
Tạo ra các đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể
Giảm khả năng tái tổ hợp
Làm ổn định các nhiễm sắc thể
Không có tác động gì đến cấu trúc gen
Các motif lặp lại DNA có thể được phát hiện bằng phương pháp nào?
PCR
Phân tích chuỗi DNA
Điện di gel
Tất cả các phương pháp trên
Các motif lặp lại của DNA có thể ảnh hưởng đến sự sửa chữa DNA như thế nào?
Làm giảm khả năng sửa chữa các đột biến
Làm tăng khả năng sửa chữa các đột biến
Không có ảnh hưởng đến sự sửa chữa DNA
Làm thay đổi cấu trúc các gen sửa chữa
Trình tự lặp lại DNA có thể được phân loại thành các nhóm nào?
Lặp lại đơn giản, lặp lại phức tạp
Lặp lại ngắn, lặp lại dài
Lặp lại cấu trúc, lặp lại phi cấu trúc
Lặp lại đối xứng, lặp lại không đối xứng
Trình tự lặp lại ngắn (short tandem repeats - STR) là một ví dụ của loại lặp lại nào?
Lặp lại ngắn, đơn giản
Lặp lại dài, phức tạp
Lặp lại có thể thay đổi trong quá trình tái tổ hợp
Lặp lại di truyền tương đối ổn định
Loại trình tự lặp lại DNA nào dưới đây thuộc nhóm "repetitive DNA sequences" dài?
Alu elements
Satellite DNA
Minisatellite DNA
Micro satellite DNA
Trình tự lặp lại DNA nào dưới đây có liên quan đến các yếu tố di truyền chuyển vị trong nhiễm sắc thể?
SINEs (Short Interspersed Nuclear Elements)
LTR (Long Terminal Repeats)
LINEs (Long Interspersed Nuclear Elements)
All of the above
Các trình tự lặp lại DNA nào dưới đây là dạng lặp lại đơn giản và ngắn, có thể được sử dụng trong giám định pháp y?
Microsatellite DNA
Satellite DNA
Minisatellite DNA
Retrotransposon
Các trình tự lặp lại phức tạp ở DNA có đặc điểm gì?
Chúng chỉ lặp lại một số ít các đoạn ngắn và có độ dài đồng nhất
Chúng bao gồm các yếu tố chuyển vị hoặc trình tự ngẫu nhiên, có thể phân tán khắp toàn bộ bộ gen
Chúng chỉ xuất hiện trong vùng gen mã hóa
Chúng là những đoạn DNA không lặp lại trong bộ gen
Các trình tự "satellite DNA" là gì?
Các đoạn DNA lặp lại ở vùng ngoài nhiễm sắc thể
Các trình tự lặp lại dài và thường có cấu trúc dạng cụm, thường nằm ở các vùng trung tâm của nhiễm sắc thể
Các đoạn DNA lặp lại ngắn có tần suất lặp lại thấp
Các trình tự lặp lại chỉ xuất hiện trong các gen mã hóa protein
Trình tự "minisatellite DNA" có đặc điểm gì?
Chúng là các đoạn lặp lại dài, thường có từ 10 đến 60 base pairs và phân bố đồng đều trong toàn bộ bộ gen
Chúng là các đoạn lặp lại ngắn, thường có từ 1 đến 5 base pairs
Chúng là các yếu tố di truyền có thể thay đổi vị trí trong nhiễm sắc thể
Chúng có thể tạo ra các biến thể di truyền trong các quần thể
Trình tự "LINEs" (Long Interspersed Nuclear Elements) thuộc loại trình tự lặp lại DNA nào?
Trình tự lặp lại đơn giản
Trình tự lặp lại dài, phức tạp, và có khả năng di chuyển trong bộ gen
Trình tự lặp lại ngắn
Trình tự không mã hóa protein
Trình tự "SINEs" (Short Interspersed Nuclear Elements) là loại trình tự lặp lại DNA có đặc điểm gì?
Chúng là các yếu tố di truyền chuyển vị ngắn, không mã hóa protein, nhưng có thể ảnh hưởng đến biểu hiện gen
Chúng chỉ xuất hiện trong các gen mã hóa
Chúng có chiều dài lớn và phân bố đồng đều trên nhiễm sắc thể
Chúng là các đoạn DNA lặp lại rất dài
Trình tự DNA lặp lại ngắn (STR) có ứng dụng quan trọng nào trong giám định pháp y?
Trình tự DNA lặp lại ngắn (STR) có ứng dụng quan trọng nào trong giám định pháp y?
Xác định loại virus gây bệnh
Xác định mối quan hệ huyết thống và nhận diện cá thể
Phân tích sự biểu hiện gen
Tạo ra các protein nhân tạo
Trình tự lặp lại DNA nào sau đây được sử dụng trong nghiên cứu di truyền học quần thể?
Satellite DNA
Minisatellite DNA
Microsatellite DNA
Alu elements
Trình tự DNA lặp lại có thể được ứng dụng trong việc xác định sự thay đổi di truyền trong?
Các bệnh di truyền
Nghiên cứu di truyền của các loài động vật hoang dã
Phân tích di truyền trong các quần thể người
Tất cả các câu trên
Trình tự lặp lại DNA như Alu elements có vai trò gì trong nghiên cứu?
Cung cấp các dấu hiệu phân loại loài
Tạo ra các đột biến gen
Được sử dụng để so sánh sự khác biệt di truyền giữa các cá thể hoặc các quần thể
Cả A và C
Một ứng dụng của trình tự lặp lại DNA trong nghiên cứu tiến hóa là gì?
Xác định vị trí của các gen mã hóa protein
Phân tích sự thay đổi trong bộ gen giữa các loài
Tạo ra các gen nhân tạo
Phân tích sự khác biệt giữa các tế bào
Trình tự lặp lại ngắn trong DNA (STR) có thể được sử dụng để?
Xác định các đột biến điểm trong gen
Phát hiện các bệnh lý liên quan đến gen
Phân tích ADN trong xét nghiệm pháp y và phân tích gia đình
Điều chỉnh sự biểu hiện của các gen cụ thể
Trình tự lặp lại DNA có thể giúp phát hiện bệnh di truyền nào?
Bệnh tim mạch
Bệnh Huntington
Bệnh tiểu đường
Bệnh ung thư
Trình tự lặp lại DNA có thể ứng dụng trong nghiên cứu gì ngoài y học?
Nghiên cứu sinh học tế bào
Nghiên cứu tiến hóa và phân loại loài
Nghiên cứu di truyền học pháp y
Nghiên cứu gen và protein
Các trình tự lặp lại DNA có thể giúp xác định sự khác biệt di truyền trong?
Các bệnh lây nhiễm
Các quần thể người và động vật hoang dã
Các quá trình phiên mã
Tất cả các câu trên
Ứng dụng của trình tự lặp lại DNA trong nghiên cứu sinh học phân tử chủ yếu là?
Ứng dụng của trình tự lặp lại DNA trong nghiên cứu sinh học phân tử chủ yếu là?
Phân tích biến dị di truyền
Cải tiến các phương pháp chữa trị gen
Tạo ra các loại thuốc mới
Xác định các loài mới
DNA có cấu trúc xoắn kép, các sợi DNA chạy theo chiều nào?
Song song cùng chiều
Song song ngược chiều
Cùng chiều nhưng không song song
Ngẫu nhiên không theo chiều nào cố định
Các liên kết chính giữ hai mạch DNA với nhau là loại liên kết nào?
Liên kết ion
Liên kết hydro
Liên kết cộng hóa trị
Liên kết van der Waals
Trong phân tử DNA, thành phần nào có tính axit?
Nhóm đường
Nhóm phosphat
Nhóm base nitơ
Cả nhóm đường và nhóm base
Đặc tính nào dưới đây đúng về DNA khi bị đun nóng ở nhiệt độ cao?
Cấu trúc xoắn kép sẽ tách thành hai mạch đơn
DNA trở nên cứng và không tan trong nước
Cấu trúc DNA chuyển từ mạch đơn thành mạch kép
Không có thay đổi nào xảy ra
Tính chất tan của DNA trong dung môi phụ thuộc vào yếu tố nào?
Nhiệt độ và độ pH
Độ pH và loại enzyme
Áp suất và độ pH
Loại ion và nồng độ muối
Độ nhớt của dung dịch DNA giảm khi:
DNA bị biến tính
pH giảm xuống dưới mức trung tính
DNA được bảo quản ở nhiệt độ thấp
Thêm muối vào dung dịch
Khả năng hấp thụ ánh sáng cực đại của DNA xảy ra ở bước sóng khoảng bao nhiêu?
200 nm
230 nm
260 nm
280 nm
DNA có tính chất biến tính và hồi tính, điều này có nghĩa là:
DNA có thể bị phá hủy hoàn toàn và không phục hồi
DNA bị tách mạch ở nhiệt độ cao và có thể trở lại dạng xoắn kép khi làm mát
DNA thay đổi cấu trúc hoàn toàn và không thể phục hồi
DNA trở nên bền vững hơn ở nhiệt độ cao
Tính chất hòa tan của DNA trong nước là do thành phần nào?
Nhóm phosphat mang điện tích âm
Đường deoxyribose không phân cực
Base nitơ trung tính
Các liên kết hydro
Điểm nóng chảy của DNA (Tm) là nhiệt độ tại đó:
Các liên kết cộng hóa trị giữa các nucleotide bị phá vỡ
50% các phân tử DNA trong mẫu chuyển t
Điểm nóng chảy của DNA (Tm) là nhiệt độ tại đó:
Các liên kết cộng hóa trị giữa các nucleotide bị phá vỡ
50% các phân tử DNA trong mẫu chuyển từ mạch kép thành mạch đơn
Toàn bộ phân tử DNA bị phân hủy
DNA tan hoàn toàn trong dung dịch nước
PCR là viết tắt của từ gì?
Polymerase Catalytic Reaction
Polymerase Chain Reaction
Protein Chain Reaction
Phosphorylation Chain Reaction
Mục tiêu chính của kỹ thuật PCR là gì?
Tạo ra RNA từ DNA
Tạo ra protein từ RNA
Nhân bản DNA thành số lượng lớn
Phân hủy DNA thành các đoạn ngắn
Kỹ thuật PCR thường trải qua mấy giai đoạn nhiệt trong một chu kỳ?
2 giai đoạn
3 giai đoạn
4 giai đoạn
5 giai đoạn
Enzyme chủ yếu được sử dụng trong kỹ thuật PCR là gì?
Ligase
Helicase
Taq polymerase
Topoisomerase
Giai đoạn đầu tiên trong một chu kỳ PCR là gì?
Kéo dài
Biến tính
Gắn mồi
Tổng hợp
Trong bước "biến tính" của PCR, nhiệt độ thường được tăng lên đến mức nào?
37°C
55°C
72°C
94-95°C
Trong bước gắn mồi (annealing) của PCR, nhiệt độ thường nằm trong khoảng nào?
50-65°C
37-45°C
72-80°C
90-95°C
Mục đích của bước "kéo dài" (extension) trong PCR là gì?
Phân tách các sợi DNA
Gắn mồi vào sợi DNA
Tổng hợp DNA mới từ mồi
Phân hủy các mạch DNA đã nhân đôi
Tại sao enzyme Taq polymerase được sử dụng trong PCR?
Nó bền ở nhiệt độ cao
Nó là enzyme rẻ nhất
Nó hoạt động tốt nhất ở nhiệt độ thấp
Nó có khả năng sửa chữa sai sót
Một chu kỳ PCR hoàn chỉnh có thể kéo dài khoảng bao lâu?
10 giây
1 phút
2-3 phút
5-10 phút
Kỹ thuật PCR định lượng thời gian thực (Real-Time PCR) thường sử dụng để:
Nhân bản DNA với số lượng lớn
Phát hiện sự có mặt của vi khuẩn trong mẫu
Định lượng chính xác lượng DNA ban đầu trong mẫu
Phân hủy DNA thành các đoạn nhỏ hơn
Kỹ thuật nào thường được sử dụng để phát hiện nhanh các đột biến điểm trong DNA?
PCR định lượng (qPCR)
PCR gắn mồi đặc hiệu (ARMS-PCR)
PCR đa mồi (Multiplex PCR)
Nested PCR
Nào thường được sử dụng để phát hiện nhanh các đột biến điểm trong DNA?
PCR định lượng (qPCR)
PCR gắn mồi đặc hiệu (ARMS-PCR)
PCR đa mồi (Multiplex PCR)
Nested PCR
Kỹ thuật PCR đa mồi (Multiplex PCR) khác với PCR thông thường ở điểm nào?
Sử dụng nhiều cặp mồi để khuếch đại nhiều đoạn DNA cùng lúc
Chỉ cần một chu kỳ nhiệt duy nhất
Không sử dụng enzyme Taq polymerase
Không cần bước kéo dài
Trong kỹ thuật Nested PCR, mục đích của việc sử dụng hai cặp mồi là gì?
Để khuếch đại hai đoạn DNA khác nhau
Để giảm thiểu các sản phẩm không đặc hiệu
Để tăng số lượng DNA nhân bản
Để phân hủy các đoạn DNA nhỏ
Kỹ thuật PCR nào được sử dụng để khuếch đại RNA thay vì DNA?
PCR truyền thống
Real-Time PCR
RT-PCR (Reverse Transcription PCR)
qPCR
Ở kỹ thuật RT-PCR, RNA được chuyển thành DNA nhờ enzyme nào?
Taq polymerase
DNA polymerase
Reverse transcriptase
Ligase
Kỹ thuật PCR nào có thể phát hiện nhiều loại tác nhân gây bệnh từ một mẫu duy nhất?
ARMS-PCR
Multiplex PCR
RT-PCR
Nested PCR
Kỹ thuật Digital PCR khác với qPCR ở điểm nào?
Digital PCR chia mẫu DNA thành nhiều giọt nhỏ để định lượng chính xác từng phân tử DNA
Digital PCR chỉ khuếch đại một đoạn DNA duy nhất
Digital PCR cần nhiệt độ cao hơn qPCR
Digital PCR không sử dụng enzyme
PCR cảm biến nhiệt thấp (Low-Temperature PCR) thường được ứng dụng cho mục đích nào?
Phân tích các mẫu DNA bị phân hủy
Khuếch đại RNA thay vì DNA
Xác định cấu trúc bậc 2 của RNA
Khuếch đại DNA có cấu trúc không bền
Trong kỹ thuật PCR định lượng, chất nào được sử dụng phổ biến nhất để phát hiện sự khuếch đại DNA trong thời gian thực?
Ethidium bromide
SYBR Green
Acridine orange
Xanh methylen
Kỹ thuật nào được sử dụng trong xét nghiệm chẩn đoán bệnh COVID19?
qPCR
Multiplex PCR
Nested PCR
RT-PCR
Để định lượng DNA từ các mẫu sinh học, kỹ thuật PCR phổ biến nhất là:
Digital PCR
qPCR (Real-Time PCR)
Nested PCR
ARMS-PCR
Mục đích chính của kỹ thuật Hot Start PCR là gì?
Mục đích chính của kỹ thuật Hot Start PCR là gì?
Để bắt đầu quá trình khuếch đại ngay lập tức
Để giảm sản phẩm không đặc hiệu bằng cách kích hoạt enzyme sau khi nhiệt độ tăng cao
Để làm cho PCR diễn ra ở nhiệt độ phòng
Để tách RNA khỏi DNA trong mẫu
Kỹ thuật PCR nào sử dụng để nhân bản DNA từ các mẫu sinh học phức tạp có nhiều tác nhân gây nhiễu?
RT-PCR
Nested PCR
Multiplex PCR
qPCR
Một lợi thế của kỹ thuật Digital PCR so với qPCR là gì?
Có khả năng định lượng tuyệt đối mà không cần đường chuẩn
Tiết kiệm thời gian và chi phí hơn nhiều so với qPCR
Không cần enzyme polymerase
Có thể phát hiện RNA mà không cần chuyển ngược
Kỹ thuật ELISA được sử dụng để phát hiện và định lượng loại phân tử nào?
Protein và kháng thể
DNA và RNA
Carbohydrate
Lipid
Trong kỹ thuật ELISA, chất nền (substrate) được sử dụng để:
Gắn kết kháng nguyên với enzyme
Kích hoạt phản ứng tạo màu hoặc phát sáng
Phá hủy các kháng thể không đặc hiệu
Ngăn chặn phản ứng giữa kháng nguyên và kháng thể
Đặc điểm nổi bật của ELISA gián tiếp (Indirect ELISA) là gì?
Sử dụng hai kháng thể, một gắn với kháng nguyên và một kháng thể thứ hai gắn với enzyme
Chỉ sử dụng một loại kháng thể
Phát hiện các phân tử RNA
Không tạo màu trong phản ứng
Phương pháp ELISA nào sử dụng cả kháng thể cố định và kháng nguyên cố định để phát hiện sự hiện diện của kháng thể hoặc kháng nguyên trong mẫu?
Sandwich ELISA
Indirect ELISA
Competitive ELISA
Capture ELISA
Trong ELISA cạnh tranh (Competitive ELISA), nếu nồng độ kháng nguyên trong mẫu cao, kết quả đọc màu sẽ:
Cao hơn
Không thay đổi
Thấp hơn
Không xác định
Mục đích của giai đoạn blocking trong ELISA là gì?
Ngăn các kháng thể không đặc hiệu gắn vào giếng
Giúp các enzyme hoạt động hiệu quả hơn
Giảm lượng mẫu cần sử dụng
Tăng cường phát hiện màu sắc
Loại enzyme phổ biến nhất thường được sử dụng trong kỹ thuật ELISA là:
Loại enzyme phổ biến nhất thường được sử dụng trong kỹ thuật ELISA là:
Alkaline phosphatase và horseradish peroxidase (HRP)
Amylase và lipase
Trypsin và chymotrypsin
Kinase và phosphatase
Trong ELISA sandwich, kháng thể đầu tiên được gắn vào giếng có vai trò gì?
Gắn với enzyme
Gắn kết với kháng nguyên đích
Gắn với chất nền
Gắn với kháng thể thứ hai
Trong một xét nghiệm ELISA, giá trị OD (Optical Density) càng cao thì:
Lượng kháng nguyên hoặc kháng thể càng thấp
Lượng kháng nguyên hoặc kháng thể càng cao
Độ chính xác của xét nghiệm càng thấp
Thời gian xét nghiệm càng ngắn
Để xác định kết quả ELISA, giá trị OD của mẫu thường được so sánh với:
Giá trị OD của mẫu không chứa kháng nguyên
Giá trị OD của enzyme
Giá trị OD của chất nền
Giá trị OD của mẫu chuẩn hoặc chuẩn đối chứng
DNA polymerase I từ E. coli có đặc tính nào sau đây?
Hoạt tính exonuclease 5'→3' và 3'→5'
Chỉ có hoạt tính exonuclease 3'→5'
Không có hoạt tính exonuclease
Chỉ có hoạt tính polymerase mà không có hoạt tính exonuclease
Đặc điểm nổi bật của DNA polymerase III từ E. coli là gì?
Có khả năng sửa sai nhờ hoạt tính exonuclease 3'→5'
Chỉ tham gia vào việc sửa chữa DNA mà không liên quan đến quá trình nhân đôi
Có hoạt tính exonuclease 5'→3' nhưng không có 3'→5'
Chỉ hoạt động trên DNA chuỗi đơn
DNA polymerase nào của E. coli đóng vai trò chủ yếu trong quá trình nhân đôi DNA?
DNA polymerase I
DNA polymerase II
DNA polymerase III
DNA polymerase IV
DNA polymerase I khác với DNA polymerase III ở điểm nào sau đây?
DNA polymerase I có hoạt tính exonuclease 5'→3', còn DNA polymerase III không có
DNA polymerase I chỉ tham gia vào quá trình nhân đôi DNA chính
DNA polymerase III có cả hoạt tính exonuclease 5'→3' và 3'→5'
DNA polymerase I chỉ hoạt động trên DNA chuỗi kép
DNA polymerase II của E. coli chủ yếu tham gia vào quá trình nào?
Nhân đôi DNA chính
Sửa chữa DNA và tổng hợp s
DNA polymerase II của E. coli chủ yếu tham gia vào quá trình nào?
Nhân đôi DNA chính
Sửa chữa DNA và tổng hợp sau tổn thương
Tổng hợp đoạn mồi RNA
Gắn kết các đoạn Okazaki
Vùng OriC là gì trong hệ gen của E. coli?
Vùng kết thúc của quá trình nhân đôi DNA
Vùng khởi đầu của quá trình nhân đôi DNA
Vùng chứa thông tin di truyền cho các protein màng
Vùng mã hóa cho các enzyme chuyển hóa
Vùng OriC trong E. coli chứa bao nhiêu cặp base?
Khoảng 100 cặp base
Khoảng 245 cặp base
Khoảng 500 cặp base
Khoảng 1000 cặp base
Đặc điểm nổi bật của vùng OriC trong E. coli là gì?
Chứa nhiều đoạn giàu adenine và guanine
Chứa nhiều đoạn giàu adenine và thymine, giúp dễ dàng mở chuỗi
Chứa nhiều đoạn giàu guanine và cytosine
Không có sự khác biệt so với các vùng khác trong hệ gen
Protein nào gắn vào vùng OriC để khởi đầu quá trình nhân đôi DNA?
DNA polymerase I
Primase
DnaA
Ligase
Trong quá trình khởi đầu nhân đôi DNA, điều gì xảy ra tại vùng OriC?
DNA được tổng hợp ngay lập tức
Chuỗi DNA mở ra nhờ liên kết hydro bị phá vỡ tại các vùng giàu A-T
Chuỗi DNA được sửa chữa tại OriC
OriC tự động phân hủy sau khi nhân đôi hoàn tất
Telomerase là một loại enzyme có vai trò gì trong tế bào?
Cắt bỏ các nucleotide khỏi DNA
Tổng hợp telomere ở các đầu mút của nhiễm sắc thể
Sửa chữa các đoạn DNA bị hỏng
Kết nối các đoạn Okazaki trong quá trình nhân đôi DNA
Telomerase chủ yếu hoạt động trong các loại tế bào nào?
Tế bào da
Tế bào mầm sinh dục và tế bào gốc
Tế bào hồng cầu trưởng thành
Tế bào thần kinh trưởng thành
Telomerase giúp bảo vệ nhiễm sắc thể khỏi hiện tượng nào sau đây?
Phân hủy các đoạn DNA bên trong tế bào chất
Rút ngắn dần các telomere qua mỗi lần nhân đôi DNA
Gắn kết các nucleotide không đặc hiệu
Kéo dài trình tự gene ở giữa nhiễm sắc thể
Thành phần RNA trong telomerase có vai trò gì?
Thành phần RNA trong telomerase có vai trò gì?
Cung cấp năng lượng cho hoạt động của enzyme
Làm khuôn mẫu để tổng hợp các đoạn telomere mới
Tham gia vào sửa chữa đứt gãy DNA
Ức chế sự hoạt động của telomerase
Sự suy giảm hoạt động của telomerase có liên quan đến hiện tượng nào trong cơ thể?
Gia tăng độ dài của telomere
Lão hóa và sự rút ngắn của telomere
Kéo dài tuổi thọ của tế bào
Tăng cường quá trình phân bào
Telomere là phần nào của nhiễm sắc thể?
Trung tâm của nhiễm sắc thể
Các đầu mút của nhiễm sắc thể
Vùng liên kết của hai nhiễm sắc thể
Vùng mã hóa protein của nhiễm sắc thể
Chức năng chính của telomere là gì?
Giúp nhiễm sắc thể nhân đôi chính xác và bảo vệ các đầu mút của nó
Thúc đẩy phiên mã các gene
Phân hủy các đoạn DNA lỗi
Điều chỉnh hoạt động của các enzyme
Khi telomere rút ngắn qua mỗi lần phân bào, điều gì sẽ xảy ra?
Nhiễm sắc thể sẽ trở nên dài hơn
Khả năng phân chia của tế bào sẽ giảm dần, dẫn đến lão hóa tế bào
Tế bào sẽ nhân đôi nhanh hơn
Telomere sẽ ngừng ảnh hưởng đến tế bào
Telomere giúp ngăn ngừa hiện tượng nào trong quá trình phân chia tế bào?
Sự đứt gãy hoặc gắn nhầm các đầu mút của nhiễm sắc thể với nhau
Sự giảm hoạt động của các enzyme nhân đôi
Sự xâm nhập của virus vào tế bào
Sự phân hủy của telomerase
Trong các tế bào bình thường, vùng telomere rút ngắn dần theo thời gian và đóng vai trò gì?
Ngăn chặn sự phân bào không kiểm soát và giới hạn tuổi thọ của tế bào
Kích thích quá trình nhân đôi DNA
Tăng cường khả năng sinh sản của tế bào
Giảm sự ổn định của bộ gen
Quá trình sửa sai trong sao chép DNA chủ yếu xảy ra khi nào?
Trước khi DNA nhân đôi
Trong hoặc ngay sau quá trình sao chép
Trong quá trình phiên mã
Sau khi tế bào phân chia
