wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HỌC KÌ I NĂM HỌC 2024 – 2025 MÔN: TIN HỌC 12A5

Total questions: 80

Worksheet time: 3615secs

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây là SAI?

a)

AI có thể được thay thế một số nghề.

b)

AI đang phụ thuộc vào con người.

c)

AI hoàn toàn có thể thay thế con người.

d)

AI hỗ trợ thực hiện nhiều công việc.

2.

Lĩnh vực nào sau đây ứng dụng AI để phân tích hành vi giúp hiểu và dự đoán hành vi, phát hiện các giao dịch đáng ngờ, có dấu hiệu lừa đảo, gian lận, tống tiền..?

a)

Tự động hoá

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Giáo dục và đào tạo

d)

Tài chính ngân hàng

3.

Phát biểu nào sau đây là tên thường gọi của mạng Wifi?

a)

Mang WLAN.

b)

Mạng Internet.

c)

Mạng không dây.

d)

Mạng cục bộ.

4.

Phương án nào sau đây chỉ ra loại giao thức đặc thù của Internet?

a)

TCP/DNS.

b)

IP/DNS.

c)

IP/MAC.

d)

IP/TCP.

5.

Phát biểu nào sau đây là sai về giao thức TCP/IP?

a)

Giao thức TCP/IP gồm hai phần chính là giao thức kiểm soát truyền tin và giao thức Internet.

b)

Giao thức TCP/IP không áp dụng khi truyền dữ liệu trên mạng Internet.

c)

Giao thức TCP/IP đảm bảo việc truyền dữ liệu ổn định trên mạng.

d)

Giao thức TCP/IP là bộ giao thức được sử dụng phổ biến hiện nay.

6.

Giao thức mạng được hiểu là điều nào sau đây?

a)

Quy tắc xác định lượng băng thông mạng cần tiêu thụ.

b)

Quy tắc điều khiển việc kết nối giữa các thiết bị mạng.

c)

Quy tắc phân phối các gói tin trên đường truyền mạng.

d)

Quy tắc kiểm tra lượng dữ liệu bị hao hụt sau khi gửi.

7.

Thiết bị nào sau đây được dùng để kết nối mạng trước Switch?

a)

Router.

b)

Switch.

c)

Repeater.

d)

Modem.

8.

Để truyền dữ liệu giữa máy tính và điện thoại bằng AirDroid, điều kiện gì cần thỏa mãn?

a)

Cả hai thiết bị phải kết nối cùng một mạng WiFi

b)

Cả hai thiết bị cần kết nối qua Bluetooth

c)

Phải có kết nối Internet trên máy tính

d)

Phải cài đặt thêm ứng dụng trên điện thoại

9.

Tại sao cần sử dụng cùng một mạng WiFi khi kết nối máy tính với tivi thông minh?

a)

Để đảm bảo tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh chóng và ổn định

b)

Để tránh hiện tượng xung đột giữa các thiết bị

c)

Để tăng chất lượng hình ảnh và âm thanh

d)

Để giảm lượng băng thông sử dụng

10.

Làm cách nào để quản lý một thiết bị Android từ xa qua AirDroid?

a)

Cài đặt ứng dụng AirDroid trên cả điện thoại và máy tính

b)

Sử dụng cáp USB

c)

Kích hoạt Bluetooth trên máy tính

d)

Tải ứng dụng quản lý file

11.

Khi kết nối máy tính và điện thoại qua AirDroid Personal, điều kiện bắt buộc là gì?

a)

Cả hai thiết bị phải dùng chung tài khoản AirDroid

b)

Điện thoại phải kết nối qua cáp USB

c)

Máy tính cần bật Bluetooth

d)

Không cần điều kiện nào đặc biệt

12.

Hành vi nào dưới đây không phù hợp với tính nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tôn trọng ý kiến và quan điểm của người khác.

b)

Sử dụng từ ngữ thô tục và xúc phạm để thể hiện sự bất bình.

c)

Chủ động tìm hiểu thêm thông tin trước khi đưa ra ý kiến của mình.

d)

Chê bai việc làm của người khác.

13.

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng cần tuân thủ điều gì?

a)

Tôn trọng quyền riêng tư và không phát tán thông tin xấu.

b)

Chỉ cần thể hiện cảm xúc một cách cởi mở.

c)

Đảm bảo không giao tiếp với người lạ.

d)

Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu.

14.

Hãy chọn cách ứng xử phù hợp khi thấy một người bị bắt nạt trên mạng:

a)

Bỏ qua vì không liên quan đến mình.

b)

Tham gia ủng hộ người bắt nạt để tránh bị liên lụy.

c)

Báo cáo hành vi bắt nạt và hỗ trợ người bị hại.

d)

Chụp màn hình và phát tán thông tin lên mạng xã hội.

15.

Thuộc tính nào sau đây xác định URL mà siêu liên kết (tạo bởi thẻ ) sẽ chuyển đến khi được nhấn chuột?

a)

url

b)

href

c)

link

d)

src

16.

Đoạn văn bản (mã) HTML sau đây có lỗi khi tạo một siêu liên kết. Phương án nào cho bên dưới chỉ ra đúng lỗi đó?

a)

Thiếu hai dấu gạch chéo (//) trước tên miền.

b)

Thiếu kí tự gạch chéo (/) trước tên miền.

c)

Thiếu giao thức (http:// hoặc https://).

d)

Thiếu tên tệp tin cần liên kết.

17.

Trong HTML, phần tử <h1> và <h6> khác nhau như thế nào?

a)

<h1> tạo tiêu đề lớn nhất, <h6> tạo tiêu đề nhỏ nhất

b)

<h1> và <h6> không khác nhau

c)

<h1> để tạo danh sách, <h6> để tạo bảng

d)

<h1> dùng để làm nghiêng văn bản, <h6> để làm đậm văn bản

18.

Để tạo một đoạn văn bản với nội dung "HTML là ngôn ngữ tạo web" và làm đậm chữ "HTML", khai báo nào đúng?

a)

<p>HTML là ngôn ngữ tạo web</p>

b)

<p><strong>HTML</strong>HTML là ngôn ngữ tạo web</p>  

c)

<strong><p>HTML là ngôn ngữ tạo web</p></strong>

d)

<em><p>HTML là ngôn ngữ tạo web</p></em>

19.

Để tạo tiêu đề trang web với nội dung "Trang cá nhân của tôi", khai báo nào đúng?

a)

<h1>Trang cá nhân của tôi</h1>

b)

<heading>Trang cá nhân của tôi</heading>

c)

<title>Trang cá nhân của tôi</title>

d)

<p>Trang cá nhân của tôi</p>

20.

Trong HTML, phần tử nào được sử dụng để tạo danh sách không có thứ tự?

a)

<ol>

b)

<ul>

c)

<li>

d)

<table>

21.

Để tạo danh sách các môn học yêu thích theo thứ tự, cần sử dụng cấu trúc nào sau đây?

a)

<ul><li>Toán</li><li>Văn</li><li>Anh</li></ul>

b)

<ol><li>Toán</li><li>Văn</li><li>Anh</li></ol>

c)

<list><li>Toán</li><li>Văn</li><li>Anh</li></list

d)

<table><tr>Toán</tr><tr>Văn</tr><tr>Anh</tr></table>

22.

Phần tử <img> trong HTML được sử dụng để làm gì?

a)

Chèn âm thanh vào trang web

b)

Chèn video vào trang web

c)

Chèn hình ảnh vào trang web

d)

Tạo bảng dữ liệu

23.

Làm thế nào để chèn một hình ảnh có tên "hinh1.jpg" với nội dung thay thế "Hình ảnh 1"?

a)

<img controls="hinh1.jpg" alt="Hình ảnh 1">

b)

<img src="hinh1.jpg" alt="Hình ảnh 1">

c)

<img href="hinh1.jpg" alt="Hình ảnh 1">

d)

<img src="hinh1.jpg" controls="Hình ảnh 1">

24.

Làm thế nào để tạo một nút gửi dữ liệu trên biểu mẫu?

a)

<input type="button" value="Gửi">

b)

<input type="submit" value="Gửi">

c)

<button type="reset">Gửi</button>

d)

<button>Gửi</button>

25.

Lạm dụng AI trong hoạt động học tập gây ra hậu quả nào sau đây?

a)

Hạn chế hoạt động trí tuệ.

b)

Kết quả học tập tiến bộ.

c)

Nâng cao kĩ năng máy tính.

d)

Giảm thiểu thời gian học.

26.

AI không có đặc trưng nào sau đây?

a)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

b)

Khả năng nhận thức môi trường xung quanh

c)

Khả năng rút kinh nghiệm từ những sai lầm

d)

Khả năng giải quyết vấn đề

27.

Phát biểu nào sau đây là SAI về Access Point (AP)?

a)

AP truyền tín hiệu dạng số.

b)

AP có thể thay thế switch, hub.

c)

AP có khả năng định tuyến.

d)

AP là thiết bị thu phát tín hiệu.

28.

Phát biểu nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG khi nói về Switch?

a)

Switch gồm nhiều cổng kết nối giữa các thiết bị.

b)

Switch có khả năng biển đổi các dạng tín hiệu.

c)

Switch tạo ra kết nối giữa trạm nhận và trạm gửi.

d)

Switch không được tích hợp bộ phát không dây.

29.

Địa chỉ MAC là gì?

a)

Địa chỉ IP của máy tính

b)

Địa chỉ định danh duy nhất của mỗi thiết bị trong mạng

c)

Địa chỉ của một website

d)

Địa chỉ của một email

30.

Giao thức TCP có chức năng gì?

a)

Định tuyến và định danh các gói tin để có thể chuyển tiếp các gói tin qua các mạng đến đúng địa chỉ máy nhận

b)

Truyền tải tệp giữa các máy tính

c)

Truyền tải dữ liệu giữa các trang web

d)

Đảm bảo việc truyền dữ liệu ổn định và đúng thứ tự giữa các ứng dụng trên mạng

31.

Giả sử cách kết nối máy tính với Switch để truy cập Internet gồm 4 bước như sau:

1. Cắm một đầu dây cáp vào cổng LAN trên máy tính.

2. Chuẩn bị một dây cáp mạng có hai đầu RJ45.

3. Truy cập được vào trang web bất kì.

4. Cắm đầu dây cáp còn lại vào cổng LAN trên Switch và quan sát sự thay đổi đèn báo hiệu trên cổng. Khi tín hiệu đèn trên hai cổng kết nối của hai thiết bị được sáng lên và nhấp nháy màu xanh báo hiệu rằng kết nối vật lí giữa hai thiết bị thành công.

Em hãy chọn trình tự đúng cho các bước trên:

a)

1 – 3 – 2 – 4

b)

4 – 2 – 1 – 3

c)

2 – 1 – 4 – 3

d)

3 – 1 – 2 – 3

32.

Khi kết nối máy tính với TV thông minh qua Wi-Fi, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Bật Bluetooth trên TV

b)

Bật Wi-Fi trên TV

c)

Cắm cáp HDMI

d)

Cài đặt phần mềm đặc biệt

33.

Khi sử dụng Bluetooth để kết nối máy tính với TV thông minh, bước cuối cùng là gì?

a)

Đồng ý ghép nối trên cả hai thiết bị

b)

Tắt Bluetooth trên máy tính

c)

Chọn 'Disconnect'

d)

Kết nối cáp HDMI bổ sung

34.

Trong tình huống nào bạn nên sử dụng Wi-Fi thay vì Bluetooth để kết nối máy tính với TV thông minh?

a)

Truyền tệp lớn và cần độ phân giải cao

b)

Cần truyền dữ liệu bảo mật

c)

Không có kết nối Wi-Fi tại nhà

d)

Khi chỉ sử dụng hình ảnh nhỏ

35.

Với AirDroid, làm thế nào để gửi file nhanh nhất từ điện thoại sang máy tính?

a)

Sử dụng "File Transfer" trong ứng dụng AirDroid

b)

Gửi qua email

c)

Kết nối Bluetooth

d)

Sao chép vào thẻ nhớ và gắn vào máy tính

36.

Trong các trường hợp sau, trường hợp nào không phải là sự thể hiện của việc ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Đưa lên mạng ảnh chụp bạn trong một tư thế không đẹp.

b)

Sử dụng những ngôn từ khiếm nhã khi phê phán bạn trên mạng xã hội.

c)

Ngăn không cho bạn gửi lên mạng video quay cảnh hai bạn trong lớp đánh nhau.

d)

Chụp đoạn nhật kí của bạn (viết về những điều bạn không hài lòng về một bạn cùng lớp) rồi gửi cho các bạn khác.

37.

Vì sao giao tiếp qua không gian mạng có thể dễ dàng hơn giao tiếp trực tiếp?

a)

Vì nó yêu cầu phải sử dụng ngôn ngữ cơ thể.

b)

Vì có thể suy nghĩ kỹ trước khi phản hồi.

c)

Vì không cần học cách giao tiếp.

d)

Vì luôn có sự hiện diện của người nhận tin.

38.

Hành động nào dưới đây thể hiện tính nhân văn trên không gian mạng?

a)

Chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng.

b)

Không tham gia phát tán nội dung bắt nạt.

c)

Giả danh người khác để trêu đùa.

d)

Dùng ngôn ngữ xúc phạm trong tranh luận.

39.
Cho đoạn mã (văn bản) HTML sau: <p> <strong>Đây là đoạn văn bản quan trọng.</strong> <p> Phát biểu nào cho ở dưới nhận xét đúng về đoạn mã này?
a)
Thẻ <strong> không được sử dụng để nhấn mạnh văn bản quan trọng.
b)
Thừa thẻ đóng </strong>.
c)
Thiếu kí tự / ở thẻ <p> thứ hai.
d)
Thẻ <strong> phải đặt ngoài thẻ <p>.
40.
Khi nào nên sử dụng thẻ <ul> thay vì <ol>?
a)
Khi cần trình bày danh sách không theo thứ tự
b)
Khi cần đánh số các mục trong danh sách
c)
Khi cần tạo liên kết giữa các mục trong danh sách
d)
Khi muốn làm nổi bật từng mục trong danh sách
41.
Để tạo một siêu liên kết với nội dung "Trang chủ" dẫn đến trang "index.html", khai báo nào đúng?
a)
<p href="index.html">Trang chủ</p>
b)
<a href="index.html">Trang chủ</a>
c)
<a link="index.html">Trang chủ</a>
d)
<ul href="index.html">Trang chủ</ul>
42.
Trong đoạn văn bản: <p>HTML là ngôn ngữ dùng để tạo trang web</p>. Để làm nổi bật từ “HTML”, cần thực hiện thao tác nào?
a)
Thêm thẻ <mark> trước và sau từ “HTML”
b)
Thêm thẻ <b> trước và sau từ “HTML”
c)
Thêm thẻ <i> trước và sau từ “HTML”
d)
Thêm thẻ <em> trước và sau từ “HTML”
43.
Dữ liệu trong các ô của bảng HTML thường thuộc loại nào?
a)
Văn bản, hình ảnh, siêu liên kết
b)
Chỉ có văn bản
c)
Chỉ có số liệu
d)
Chỉ có hình ảnh
44.
Trong HTML, làm thế nào để tạo một ô dữ liệu trong bảng?
a)
<li>
b)
<table>
c)
<tr>
d)
<td>
45.
Thuộc tính nào của thẻ <iframe> dùng để xác định đường dẫn URL nhúng vào trang web?
a)
alt
b)
src
c)
link
d)
target
46.
Để nhúng một trang web giáo dục có URL là https://giaoduc.vn, cú pháp nào đúng?
a)
<iframe alt="https://giaoduc.vn"></iframe>
b)
<iframe src="https://giaoduc.vn"></iframe>
c)
<iframe link="https://giaoduc.vn"></iframe>
d)
<iframe href="https://giaoduc.vn"></iframe>
47.
Để tạo biểu mẫu thu thập tên người dùng với ô nhập liệu mặc định là "Nguyễn Văn A", cú pháp nào đúng?
a)
<form><input type="text" value="Nguyễn Văn A"></form>
b)
<form><input type="checkbox" value="Nguyễn Văn A"></form>
c)
<form><input type="text" name="Nguyen VanA"></form>
d)
<form><input type="text"></form>
48.
Trong HTML, thẻ nào được sử dụng để tạo tiêu đề lớn nhất?
a)
<head>
b)
<heading>
c)
<h1>
d)
<h2>
49.
Từ URL là viết tắt của từ nào?
a)
Uniform Research Location
b)
Uniform Resource Locator
c)
Uniform Reference Locator
d)
Uniform Resource Location
50.
Thẻ <a> trong HTML có chức năng gì?
a)
Tạo danh sách
b)
Tạo liên kết đến các tài nguyên khác
c)
Tạo tiêu đề lớn
d)
Định dạng văn bản in nghiêng
51.
Trong HTML, thẻ <mark> được sử dụng để làm gì?
a)
Tô màu nền cho một đoạn văn bản
b)
Làm đậm văn bản
c)
Làm nổi bật một phần văn bản bằng cách tô nền
d)
Tô màu nền cho toàn bộ văn bản
52.
Trong khai báo siêu liên kết <a href="https://example.com">Example</a>, thuộc tính href có ý nghĩa gì?
a)
Xác định màu của liên kết
b)
Xác định nội dung hiển thị của liên kết
c)
Xác định URL của liên kết
d)
Xác định vị trí hiển thị của liên kết
53.
Trong các khai báo tạo siêu liên kết sau, khai báo nào đúng?
a)
<a href="https://example.com>Example<a>
b)
<a hlink="https://example.com">Example</a>
c)
<a href="https://example.com">Example</a>
d)
<a link="https://example.com">Example</a>
54.
Trong đoạn văn bản: <p>HTML là ngôn ngữ dùng để tạo trang web</p>. Để làm nổi bật từ “HTML”, cần thực hiện thao tác nào?
a)
Thêm thẻ <mark> trước và sau từ “HTML”
b)
Thêm thẻ <b> trước và sau từ “HTML”
c)
Thêm thẻ <i> trước và sau từ “HTML”
d)
Thêm thẻ <em> trước và sau từ “HTML”
55.
Để tạo tiêu đề trang web với nội dung "Trang cá nhân của tôi", khai báo nào đúng?
a)
<h1>Trang cá nhân của tôi</h1> tôi
b)
<heading>Trang cá nhân của tôi</heading>
c)
<title>Trang cá nhân của tôi</title>
d)
<p>Trang cá nhân của tôi</p>
56.
Khi tạo một trang web cá nhân, để tạo liên kết đến tệp "about.html" khi nhấn vào chữ "Giới thiệu", cần khai báo thế nào?
a)
<a href="about.html">Giới thiệu</a>
b)
<a hlink="about.html">Giới thiệu</a>
c)
<a link="about.html">Giới thiệu</a>
d)
<a target="about.html">Giới thiệu</a>
57.
Để tạo một đoạn văn bản HTML với nội dung "Thông tin cá nhân" in đậm và nghiêng, khai báo nào sau đây đúng?
a)
<b><i>Thông tin cá nhân</i></b>
b)
<b><mark>Thông tin cá nhân</mark></b>
c)
<p><b>Thông tin cá nhân</b></p>
d)
<i><mark>Thông tin cá nhân</mark></i>
58.
Trong HTML, phần tử nào được sử dụng để tạo biểu mẫu?
a)
<form>
b)
<input>
c)
<textarea>
d)
D.<button>
59.
Thuộc tính method trong thẻ <form> có hai giá trị phổ biến nào?
a)
GET và POST
b)
SEND và RECEIVE
c)
PUSH và PULL
d)
OPEN và CLOSE
60.
Thẻ <input> có thể sử dụng để làm gì?
a)
Chèn hình ảnh vào trang web
b)
Tạo các điều khiển nhập dữ liệu như ô văn bản, nút chọn
c)
Thêm liên kết đến trang khác
d)
Định dạng văn bản in nghiêng
61.
Khi nào nên sử dụng thuộc tính value trong thẻ <input>?
a)
Khi muốn hiển thị giá trị mặc định trong ô nhập liệu
b)
Khi muốn thay đổi màu sắc của ô nhập liệu
c)
Khi muốn thêm chú thích cho ô nhập liệu
d)
Khi muốn liên kết đến trang khác
62.
Thuộc tính action trong thẻ <form> có tác dụng gì?
a)
Xác định URL mà dữ liệu sẽ được gửi đến
b)
Đặt tên cho biểu mẫu
c)
Thay đổi kích thước biểu mẫu
d)
Hiển thị giá trị mặc định của biểu mẫu
63.
Hộp kiểm (checkbox) thường được sử dụng khi nào?
a)
Khi cần chọn nhiều mục cùng lúc
b)
Khi cần chọn một mục duy nhất
c)
Khi cần nhập văn bản
d)
Khi cần tạo liên kết
64.
Để tạo biểu mẫu thu thập tên người dùng với ô nhập liệu mặc định là "Nguyễn Văn A", cú pháp nào đúng?
a)
<form><input type="text" value="Nguyễn Văn A"></form>
b)
<form><input type="checkbox" value="Nguyễn Văn A"></form>
c)
<form><input type="text" name="Nguyen VanA"></form>
d)
<form><input type="text"></form>
65.
Làm thế nào để tạo một nút gửi dữ liệu trên biểu mẫu?
a)
<input type="button" value="Gửi">
b)
<input type="submit" value=" Gửi">
c)
<button type="reset">Gửi</button>
d)
<button>Gửi</button>
66.
Để tạo biểu mẫu cho phép chọn giới tính với hai lựa chọn (Nam, Nữ), cần sử dụng cấu trúc nào?
a)
<form><input type="checkbox" name="gender" value="Nam">Nam<input type="checkbox" name="gender" value="Nu">Nu</form>
b)
<form><input type="radio" name="gender" value="Nam">Nam<input type="radio" name="gender" value="Nu">Nu</form>
c)
<form><input type="text" name="gender" value="Nam">Nam<input type="text" name="gender" value="Nữ">Nu</form>
d)
<form><input type="submit" name="gender" value="Nam">Nam<input type="submit" name="gender" value="Nữ">Nu</form>
67.
Khi thiết kế biểu mẫu, làm thế nào để nhóm các điều khiển nhập dữ liệu theo danh mục (ví dụ: Thông tin cá nhân, Đăng ký dịch vụ)?
a)
Sử dụng thẻ <fieldset> và <legend>
b)
Sử dụng thẻ <div> và <span>
c)
Sử dụng thẻ <form> nhiều lần
d)
Sử dụng thẻ <section>
68.
Để tạo bảng hiển thị danh sách học sinh gồm các cột: STT, Họ và tên, Lớp, cần sử dụng cấu trúc nào?
a)
<table><tr><td>STT</td><td>Họ và tên</td><td>Lớp</td></tr></table>
b)
<ul><li>STT</li><li>Họ và tên</li><li>Lớp</li></ul>
c)
<ol><li>STT</li><li>Họ và tên</li><li>Lớp</li></ol>
d)
<list><li>STT</li><li>Họ và tên</li><li>Lớp</li></list>
69.
Khi tạo bảng, làm thế nào để gộp hai ô trong cùng một hàng thành một ô?
a)
Sử dụng thuộc tính colspan trong thẻ <td>
b)
Sử dụng thuộc tính rowspan trong thẻ <td>
c)
Sử dụng thuộc tính merge trong thẻ <td>
d)
Sử dụng thuộc tính group trong thẻ <td>
70.

Trong các khai báo tạo siêu liên kết sau, khai báo nào đúng?

a)

<a href=“trangnhat.html”> Trang chủ</a>

b)

<a href= “trang nhat.html”> Trang chủ </a>

c)

<a link=“trangnhat.html”> Trang chủ</a>

d)

<a link=“trang nhat.html”> Trang chủ </a>

71.
Tình huống: “Một học sinh muốn kết nối mạng Wi-Fi trên máy tính để cập internet”. Hãy xác định tính đúng/sai ứng với mỗi khẳng định về tình huống trên.
a)
Để kết nối Wi-Fi, chỉ cần chọn tên mạng mà không cần nhập mật khẩu.
b)
Sau khi kết nối Wi-Fi thành công, trạng thái kết nối có thể được kiểm tra trong mục "Network and Sharing Center".
c)
Tùy chọn "Connect automatically" cho phép máy tính tự động kết nối lại mạng Wi-Fi sau khi khởi động.
d)
Máy tính có thể kết nối cùng lúc với hai mạng Wi-Fi khác nhau.
72.
Tình huống: “Một học sinh sử dụng ứng dụng AirDroid để quản lý tệp giữa máy tính và điện thoại”. Hãy xác định tính đúng/sai ứng với mỗi khẳng định về tình huống trên.
a)
Ứng dụng AirDroid chỉ hỗ trợ hệ điều hành Android.
b)
AirDroid cho phép quản lý thiết bị Android từ xa thông qua trình duyệt web trên máy tính.
c)
Muốn sử dụng AirDroid, cả máy tính và điện thoại cần đăng nhập cùng một tài khoản.
d)
Tính năng "File Transfer" của AirDroid chỉ hỗ trợ gửi hình ảnh.
73.
Tình huống: “Một học sinh cần tạo siêu liên kết trong tệp HTML để liên kết đến trang web giới thiệu thông tin về trường học của mình”. Hãy xác định tính đúng/sai ứng với mỗi khẳng định về tình huống trên.
a)
Siêu liên kết được khai báo bằng thẻ <a> với thuộc tính href.
b)
Nếu thuộc tính href không có giá trị hợp lệ, trình duyệt sẽ tự động sửa lỗi và tạo liên kết.
c)
Thẻ <a> không thể chứa hình ảnh làm nội dung liên kết.
d)
Để mở liên kết trong tab mới, thuộc tính target có thể có giá trị bất kỳ.
74.
Tình huống: “Một học sinh muốn tạo biểu mẫu để thu thập thông tin người dùng, bao gồm họ tên và email”. Hãy xác định tính đúng/sai ứng với mỗi khẳng định về tình huống trên.
a)
Biểu mẫu trên trang web là một giao diện để thu nhận thông tin từ người dùng.
b)
Thuộc tính method của thẻ <form> chỉ nhận hai giá trị là GET và POST.
c)
Thuộc tính action trong thẻ <form> là bắt buộc để biểu mẫu hoạt động.
d)
Thuộc tính value của thẻ <input> là bắt buộc để định nghĩa giá trị mặc định cho ô nhập liệu.
75.
Tình huống: “Minh và Khánh cùng trao đổi về cách muốn sử dụng máy i được chia sẻ qua mạng LAN”. Minh đề xuất với Khánh một số cách làm, em hãy giúp Khánh xác định tính đúng/sai ứng với mỗi giải pháp đề xuất về tình huống trên trong từng phát biểu sau.
a)
Máy in được chia sẻ qua mạng LAN phải được cài đặt trên tất cả các máy tính trong mạng.
b)
Nếu không tìm thấy máy in được chia sẻ, người dùng có thể sử dụng tùy chọn "The printer that I want isn't listed".
c)
Một máy in chỉ có thể được chia sẻ với một máy tính trong mạng LAN.
d)
Sau khi kết nối thành công, người dùng có thể chọn máy in được chia sẻ như một máy in cục bộ.
76.
Tình huống: “Bạn Dũng muốn sử dụng ổ cắm thông minh để điều khiển thiết bị điện tử trong nhà”. Nam đề xuất một số phướng án, em hãy giúp bạn Dũng xác định tính đúng/sai ứng với mỗi giải pháp đề xuất về tình huống trên trong từng phương án sau.
a)
Ô cắm thông minh chỉ hoạt động với các thiết bị chạy hệ điều hành Android.
b)
Một số ổ cắm thông minh cho phép người dùng đặt lịch bật/tắt thiết bị điện tử.
c)
Để cài đặt ổ cắm thông minh, cần đảm bảo kết nối mạng WiFi ổn định.
d)
Sau khi kết nối, ổ cắm thông minh không thể được điều khiển từ xa qua điện thoại.
77.
Tình huống: “Trong giờ thực hành tạo trang web, bạn Vân Anh muốn tạo siêu liên kết dẫn đến cổng thông tin điện tử của quê hương mình”. Em hãy giúp bạn Vân Anh xác định tính đúng/sai ứng với mỗi giải pháp đề xuất về tình huống trên trong từng phương án sau.
a)
URL trong thuộc tính href chỉ có thể là địa chỉ tuyệt đối.
b)
Nếu URL không chính xác, siêu liên kết sẽ dẫn đến lỗi hoặc không hoạt động.
c)
Siêu liên kết chỉ được áp dụng cho văn bản, không được áp dụng cho hình ảnh.
d)
Thẻ <a> có thể kết hợp với JavaScript để thực hiện các hành động phức tạp hơn khi người dùng nhấp chuột.
78.
Tình huống: Trong giờ làm bài thực hành tạo biểu mẫu, bạn Lan cần tạo một nút gửi dữ liệu và đặt tên nút là "Gửi thông tin". Lan đang băn khoăn trong các cách làm, em hãy giúp bạn Lan xác định tính đúng/sai của mỗi đề xuất về cách làm sau.
a)
Nút gửi dữ liệu được khai báo bằng thẻ <input type="submit">.
b)
Thuộc tính value của nút gửi dữ liệu hiển thị văn bản trên nút.
c)
Nếu không khai báo thuộc tính name cho nút gửi, nút sẽ không hoạt động.
d)
Khi nhấn nút gửi, dữ liệu trong biểu mẫu sẽ tự động được lưu vào máy tính người dùng.
79.
Tình huống: Một học sinh muốn chia sẻ dữ liệu giữa hai máy tính trong cùng một mạng LAN. Hãy xác định tính đúng/sai của mỗi đề xuất về cách làm sau.
a)
Để chia sẻ dữ liệu, cả hai máy tính phải kết nối cùng một Access Point.
b)
Khi chia sẻ một thư mục, phải bật tùy chọn "Network Discovery" trên cả hai máy tính.
c)
Chỉ có thể chia sẻ dữ liệu bằng cách gửi qua email, không thể thực hiện qua mạng LAN.
d)
Một máy tính có thể chia sẻ dữ liệu đồng thời với nhiều máy tính khác trong mạng LAN.
80.
Tình huống: Một học sinh muốn kiểm tra kết nối mạng của máy tính sau khi kết nối Wi-Fi. Hãy xác định tính đúng/sai của mỗi đề xuất về cách làm sau.
a)
Kết nối mạng chỉ có thể kiểm tra bằng cách truy cập vào trình duyệt web.
b)
Ping là lệnh kiểm tra kết nối mạng bằng cách gửi các gói tin và nhận phản hồi từ địa chỉ mạng đích.
c)
Nếu không thể truy cập mạng, kiểm tra lại mật khẩu Wi-Fi là bước đầu tiên cần thực hiện.
d)
Máy tính cần khởi động lại để áp dụng thay đổi sau khi kết nối Wi-Fi.